Luận văn: Thiết kế định tuyến và gán bước sóng cho mạng WDM

Luận văn nghiên cứu thiết kế định tuyến và gán bước sóng hiệu quả cho mạng WDM. Giải pháp tối ưu hóa tài nguyên, nâng cao hiệu suất mạng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THỐNG VÀ CÔNG NGHỆ GHÉP KÊNH QUANG THEO BƯỚC SÓNG WDM

1.1. Giới thiệu hệ thống thông tin quang

1.2. Nguyên lý ghép kênh quang theo bước sóng

1.3. Truyền dẫn hai chiều trên hai sợi

1.4. Truyền dẫn hai chiều trên một sợi

1.5. Các tham số cơ bản

1.6. Cấu trúc mạng WDM

1.7. Cấu trúc mạng ring

1.8. Cấu trúc mạng Mesh

1.9. Cấu trúc hình sao kép

1.10. Đặc trưng riêng của mạng quang

1.11. Phân loại mạng WDM

1.12. Mạng single-hop

1.13. Mạng Multi-hop

2. CHƯƠNG 2: CÁC THÀNH PHẦN CỦA MẠNG WDM

2.1. Chuyển mạch quang

2.2. Các thành phần chính của hệ thống WDM

2.3. Thiết bị đầu cuối OLT

2.4. Bộ ghép kênh xen/ rẽ quang OADM

2.5. Bộ khuếch đại quang EDFA

2.6. Bộ kết nối chéo quang OXC

2.6.1. Chức năng OXC

2.6.2. Phân loại OXC

2.7. Sự chuyển đổi bước sóng

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH TUYẾN VÀ GÁN BƯỚC SÓNG TRONG MẠNG WDM

3.1. Tổng quan về định tuyến và gán bước sóng (Routing and Wavelength Assignment - RWA)

3.2. Điều kiện tính liên tục bước sóng

3.3. Điều kiện tính riêng biệt về bước sóng

3.4. Bài toán RWA

3.5. RWA dành cho lưu lượng mạng cố định (static traffic)

3.6. RWA dành cho lưu lượng mạng thay đổi (dynamic traffic)

3.7. Định tuyến tĩnh

3.8. Định tuyến động

3.9. Gán bước sóng trong S-RWA

3.10. Gán bước sóng trong D-RWA

3.10.1. Kiểu gán Random

3.10.2. Kiểu gán First Fit

3.10.3. Phép gán Least - Used

3.10.4. Phép gán Most -used

3.10.5. Phép gán Min-Product (MP)

3.10.6. Phép gán theo giải thuật Least-Loaded

KẾT LUẬN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

ABSTRACT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Định Tuyến và Gán Bước Sóng WDM

Mạng WDM (Wave Division Multiplexing) là công nghệ then chốt trong thông tin quang hiện đại, cho phép truyền tải đồng thời nhiều kênh dữ liệu trên cùng một sợi quang bằng cách sử dụng các bước sóng khác nhau. Thiết kế định tuyếngán bước sóng (RWA) là bài toán quan trọng trong mạng WDM, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mạng WDM, băng thông, và khả năng đáp ứng nhu cầu truyền thông. Theo tài liệu gốc, công nghệ WDM đã và đang được phát triển rộng rãi và hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lớn tại Việt Nam đều đã sử dụng công nghệ này để truyền tải dung lượng lớn. Việc tối ưu hóa định tuyếngán bước sóng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng băng thông, giảm thiểu chặn cuộc gọi, và suy hao tín hiệu, đồng thời đảm bảo QoS (Quality of Service) cho người dùng. Các thuật toán định tuyếnphương pháp gán bước sóng đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết bài toán định tuyến và gán bước sóng. Việc lựa chọn giải thuật heuristic hoặc giải thuật metaheuristic phù hợp là yếu tố quyết định thành công của việc tối ưu hóa này. Sợi quang có giá trị suy hao 0,154 dB/km tại bước sóng 1550 nm. Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sợi quang.

1.1. Giới thiệu về Công Nghệ WDM và Ứng Dụng Thực Tiễn

Công nghệ WDM là giải pháp tối ưu để tăng dung lượng băng thông của mạng thông tin quang hiện tại. Nó cho phép truyền nhiều kênh dữ liệu độc lập trên cùng một sợi quang, mỗi kênh được gán một bước sóng riêng biệt. Các ứng dụng của WDM rất đa dạng, từ mạng đường trục fiber optic communication đến các mạng truy nhập quang. Ưu điểm nổi bật của WDM bao gồm khả năng mở rộng băng thông dễ dàng, tiết kiệm chi phí đầu tư so với việc triển khai thêm sợi quang, và khả năng hỗ trợ nhiều giao thức truyền dẫn khác nhau. Đa kênh phân chia theo bước sóng cho phép truyền tải nhiều dịch vụ khác nhau trên cùng một hạ tầng, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

1.2. Các Bài Toán Cơ Bản Trong Thiết Kế Mạng WDM Quang

Thiết kế mạng WDM bao gồm nhiều bài toán phức tạp, trong đó bài toán định tuyến và gán bước sóng (RWA) là trung tâm. RWA bao gồm việc tìm đường đi tối ưu cho mỗi kết nối và gán cho nó một bước sóng phù hợp, đảm bảo các ràng buộc về bước sóng, như tính liên tục và tính riêng biệt. Các bài toán khác bao gồm quy hoạch mạng, tối ưu hóa vị trí các bộ khuếch đại quang (EDFA), và đảm bảo độ tin cậykhả năng sống sót của mạng trước các sự cố.

II. Phân Tích Thách Thức Trong Bài Toán Định Tuyến và Gán Bước Sóng

Bài toán định tuyến và gán bước sóng (RWA) trong mạng WDM là một bài toán tối ưu hóa phức tạp, thuộc lớp NP-hard. Các thách thức chính bao gồm: số lượng bước sóng hạn chế, yêu cầu tính liên tục của bước sóng (wavelength continuity constraint), và yêu cầu tính riêng biệt của bước sóng (wavelength distinct constraint). Khi lưu lượng mạng tăng lên, việc tìm kiếm giải pháp RWA tối ưu trở nên khó khăn hơn, dẫn đến tình trạng chặn cuộc gọi, giảm hiệu suất mạng WDM và ảnh hưởng đến QoS. Điểm nghẽn mạng cũng là một yếu tố cần xem xét. Các phương pháp tiếp cận truyền thống thường không hiệu quả với các mạng lớn và phức tạp.

2.1. Giới hạn về Số Lượng Bước Sóng Sử Dụng trong Mạng WDM

Số lượng bước sóng khả dụng trong mạng WDM bị giới hạn bởi công nghệ và chi phí của các thiết bị thu phát quang. Hơn nữa, khoảng cách giữa các bước sóng phải đủ lớn để tránh nhiễu xuyên kênh, làm giảm số lượng kênh có thể sử dụng. Giới hạn này gây khó khăn cho việc đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng, đòi hỏi các giải pháp RWA phải tối ưu hóa việc sử dụng bước sóng.

2.2. Ảnh Hưởng của Yêu Cầu Tính Liên Tục Bước Sóng Đến Định Tuyến

Yêu cầu tính liên tục của bước sóng đòi hỏi một kết nối phải sử dụng cùng một bước sóng trên toàn bộ đường đi từ nguồn đến đích, trừ khi mạng có khả năng chuyển đổi bước sóng. Điều này làm giảm tính linh hoạt của việc định tuyến và có thể dẫn đến tình trạng chặn cuộc gọi, đặc biệt trong các mạng lớn với nhiều yêu cầu kết nối đồng thời.

III. Phương Pháp Định Tuyến Tĩnh Cho Mạng WDM Ưu và Nhược điểm

Định tuyến tĩnh (static routing) là phương pháp đơn giản nhất trong thiết kế định tuyến cho mạng WDM. Trong định tuyến tĩnh, đường đi giữa các cặp nút mạng được xác định trước và không thay đổi theo thời gian. Ưu điểm của định tuyến tĩnh là dễ cài đặt và quản lý. Tuy nhiên, nó kém linh hoạt và không thể thích ứng với sự thay đổi của lưu lượng mạng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng nghẽn mạng và giảm hiệu suất mạng WDM trong điều kiện lưu lượng biến động. Các mô hình mạng WDM tĩnh không thể tối ưu khi có sự cố.

3.1. Các Thuật Toán Định Tuyến Tĩnh Phổ Biến và Phân Tích

Các thuật toán định tuyến tĩnh phổ biến bao gồm Shortest Path (đường đi ngắn nhất), Widest Path (đường đi rộng nhất), và Least Loaded Path (đường đi ít tải nhất). Shortest Path tìm đường đi có số lượng chặng ít nhất, Widest Path tìm đường đi có băng thông lớn nhất, và Least Loaded Path tìm đường đi có tải lưu lượng thấp nhất. Mỗi thuật toán có ưu nhược điểm riêng, và hiệu quả của chúng phụ thuộc vào cấu trúc mạng và đặc điểm lưu lượng. Ví dụ, Shortest Path có thể dẫn đến tình trạng nghẽn mạng nếu nhiều kết nối sử dụng cùng một đường đi.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Định Tuyến Tĩnh trong Mạng Quang

Ưu điểm chính của định tuyến tĩnh là đơn giản, dễ triển khai và quản lý. Nó phù hợp với các mạng nhỏ, ít thay đổi về lưu lượng. Hạn chế lớn nhất là kém linh hoạt, không thể thích ứng với sự thay đổi của lưu lượng mạng và các sự cố. Điều này dẫn đến hiệu suất mạng WDM thấp hơn so với các phương pháp định tuyến linh hoạt hơn.

IV. Phương Pháp Định Tuyến Động Giải Quyết Bài Toán Tối Ưu Định Tuyến

Định tuyến động (dynamic routing) là phương pháp định tuyến linh hoạt hơn, cho phép đường đi giữa các cặp nút mạng thay đổi theo thời gian dựa trên tình trạng mạng hiện tại. Định tuyến động có khả năng thích ứng tốt với sự thay đổi của lưu lượng mạng và các sự cố, giúp nâng cao hiệu suất mạng WDM và giảm chặn cuộc gọi. Tuy nhiên, định tuyến động phức tạp hơn định tuyến tĩnh và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn.

4.1. Các Thuật Toán Định Tuyến Động Phổ Biến trong Mạng WDM

Các thuật toán định tuyến động phổ biến bao gồm Distance Vector Routing, Link State Routing, và Path Computation Element (PCE). Distance Vector Routing sử dụng thông tin khoảng cách để tìm đường đi tốt nhất, Link State Routing sử dụng thông tin về trạng thái liên kết để tính toán đường đi, và PCE là một thực thể riêng biệt chịu trách nhiệm tính toán đường đi cho các kết nối. Mỗi thuật toán có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các loại mạng khác nhau.

4.2. Lợi Ích và Khó Khăn Khi Triển Khai Định Tuyến Động

Lợi ích chính của định tuyến động là khả năng thích ứng tốt với sự thay đổi của lưu lượng mạng và các sự cố, giúp nâng cao hiệu suất mạng WDM và giảm chặn cuộc gọi. Khó khăn chính là độ phức tạp cao, đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán, và có thể gây ra tình trạng dao động đường đi nếu không được thiết kế cẩn thận.

V. Gán Bước Sóng Các Phương Pháp Tối Ưu và Đánh Giá Hiệu Năng

Sau khi đường đi đã được xác định, bước tiếp theo là gán bước sóng cho kết nối. Gán bước sóng là quá trình chọn một bước sóng phù hợp cho kết nối, tuân thủ các ràng buộc về bước sóng. Các phương pháp gán bước sóng khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất mạng WDM. Mục tiêu chính là giảm thiểu chặn cuộc gọi và tối ưu hóa việc sử dụng băng thông khả dụng. Việc lựa chọn phương pháp gán bước sóng phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mạng và đặc điểm lưu lượng.

5.1. Phân Loại Các Phương Pháp Gán Bước Sóng Phổ Biến

Các phương pháp gán bước sóng phổ biến bao gồm First-Fit, Random, Least-Used, Most-Used, Min-Product, và Least-Loaded. First-Fit chọn bước sóng đầu tiên khả dụng, Random chọn một bước sóng ngẫu nhiên, Least-Used chọn bước sóng ít được sử dụng nhất, Most-Used chọn bước sóng được sử dụng nhiều nhất, Min-Product chọn bước sóng sao cho tích của tải trên các liên kết trên đường đi là nhỏ nhất, và Least-Loaded chọn bước sóng sao cho tải trên liên kết được tải nhiều nhất là nhỏ nhất.

5.2. Đánh Giá và So Sánh Hiệu Suất Các Phương Pháp Gán Bước Sóng

Hiệu suất của các phương pháp gán bước sóng có thể được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tỷ lệ chặn cuộc gọi, sử dụng băng thông, và độ phức tạp tính toán. First-Fit đơn giản nhưng có thể dẫn đến hiệu suất kém nếu các bước sóng thấp bị sử dụng nhiều hơn. Least-Used và Most-Used cố gắng cân bằng tải, nhưng có thể không hiệu quả trong một số trường hợp. Min-Product và Least-Loaded thường cho hiệu suất tốt hơn, nhưng phức tạp hơn.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Phát Triển Định Tuyến Gán Bước Sóng

Các nghiên cứu về định tuyến và gán bước sóng đang được áp dụng rộng rãi trong việc thiết kế mạng WDM thực tế. Các nhà khai thác viễn thông sử dụng các công cụ mô phỏng và tối ưu hóa để lựa chọn các phương pháp RWA phù hợp với mạng của họ. Trong tương lai, các kỹ thuật học máytrí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp RWA thông minh hơn, có khả năng thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi nhanh chóng. Ngoài ra, việc tích hợp các chức năng bảo vệkhôi phục vào RWA sẽ giúp tăng cường độ tin cậykhả năng sống sót của mạng.

6.1. Các Nghiên Cứu Mới Về Thuật Toán Định Tuyến và Gán Bước Sóng

Nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các thuật toán RWA kết hợp, sử dụng các kỹ thuật giải thuật heuristicgiải thuật metaheuristic. Các kỹ thuật này cho phép tìm kiếm giải pháp gần tối ưu trong thời gian chấp nhận được, ngay cả với các mạng lớn và phức tạp. Một số nghiên cứu khác tập trung vào việc tích hợp các ràng buộc về chất lượng tín hiệu vào RWA, nhằm đảm bảo QoS cho người dùng.

6.2. Tương Lai của Định Tuyến và Gán Bước Sóng trong Mạng Quang

Tương lai của định tuyến và gán bước sóng hứa hẹn nhiều tiến bộ vượt bậc nhờ sự phát triển của thông tin quangtrí tuệ nhân tạo. Các mạng quang tự cấu hình và tự tối ưu hóa sẽ trở thành hiện thực, cho phép đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng một cách linh hoạt và hiệu quả. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ mới như SDN (Software-Defined Networking) và NFV (Network Functions Virtualization) sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc tối ưu hóa và quản lý mạng quang.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIEU CIIUNG VE IIE TIONG VA CONG NGIIE GHEP KENH QUANG THEO BUOC SONG WDM 1. Giới thiệu hệ thông thông tin quang Thông tin quang đã và đang trở thành yếu tố quan long trong sự phát triển. của mạng viễn thông. Với tốc đô phát triển rất nhanh như hiện nay, nhu cầu về truyền đữ liệu của người dùng ngày cảng đôi hỏi cao hơn, nên các hệ thống truyền.

dẫn cũng ngày cảng phải cãi tiến dễ đáp ứng kịp với như cầu của con người. Từ khi các hệ thống thông tin cáp sợi quang được đưa vào khai thác trên mạng viễn thông, mọi người đều thừa nhận rằng phương thức truyền dẫn quang đã thể hiện khá năng to lớn trong việc chuyên tâi các dịch vụ viễn thông ngày càng phong phú và hiện đại của nhân loại. Các nhà sản xuất đã chế tạo ra những sợi quang dạt tới á trị suy hao rất nhỏ, giá trị suy hao 0,154 dB/km tại bước sóng 1550 nm đã cho thây sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sợi quang trong hơn hai thập niên qua. Cùng với đó là sự tiến bộ lớn trong công nghệ chế tạo các nguồn phát quang và thu quang, dé tir đó tạo ra các hệ thống thông lin quang với nhiễu ưu điểm trội hon so với ¢ hé thông thông tin cáp kim loại.

Dưới dây là những ưu diém néi trội của môi trường truyền dẫn quang so với các môi trường truyền dẫn khác, đó là > Suy hao truyền dẫn nhỏ > Băng tần truyền dẫn rất lớn > Không bị ảnh hưởng của nhiễu điện từ > Cé tinh bao mit tin higu théng tin cao ® Có kích thước và trọng lượng nhỏ > Soi cd tinh cach dién tt > D6 tin cdy cao > Sợi được chế tạo từ vật liệu rất sẵn có 6 Nhằm giới thiệu chung vé hé théng WDM, nguyén lý, cấu trúc, các đặc trưng của một hệ thống WDM. Chương 2: Các thành phân của mạng WDM Chương nảy em trình bày các thành phần cơ bản của một hệ thống mạng WDM, bao gồm các thiết bị dầu cuối, bộ khuốch dại, xen rễ quang, Chương 3: Định tuyẫn và gắn bude sng trong mang WDM Bao gồm các vấn đề về dịnh tuyến và pán bước séng trong mang WDM. Cac giải pháp trong định truyền và gần bước sóng. Một số phương pháp định tuyến và gán bước sóng trong WDM.

ĐỂ hoàn thành luận văn này em đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tân tình. của cô giáo ễn sỹ Irương Thị Diệu Linh ở Bô môn ruyền thông và Mang, Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông, Đại lọc Bach Khoa [Ta Nội Tm xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cô Linh, người đã trực tiếp hướng dẫn em hoàn thành luận văn. cùng toàn thể các thầy cô của trường Đai Học Hách Khoa Hà Nội, bạn bẻ và người thân đã tạo điều kiện cũng như giúp đỡ, cỗ vũ em hoàn thánh luận văn nay Do trong quá trình thực hiện cón có những chỗ sai sói, kinh nghiệm thực tiễn của em chưa nhiều, rất mong nhận được sự thông cảm và góp ý của các thầy cô. 1m xin chân thành cám ơn! 9 quang còn có các bộ nổi quang (connector), các mỗi han, bộ chia quang và các trạm lặp; tất cả tạo nên một tuyến thông tin quang hoàn chỉnh.

Đặc tuyến suy hao của sợi quang theo bước sóng tần tại ba vùng mã tại đỏ có suy hao thấp là các vùng xung quanh bước sóng 850 nm, 1300 nm và 1550 nm. Ta vùng bước sóng này được sử đựng cho các hệ thống thông tin quang và gọi là các vùng cửa số thứ nhất, thử hai và thứ ba tương ứng. Thời kỳ dầu của kỹ thuật thông tin quang, cửa số thứ nhất được sử dụng. Nhưng sau này do công nghệ chế tạo sợi phát triển mạnh, suy hao sợi ở hai cửa số sau rất nhỏ chơ nên các hệ thống thông tin quang ngày nay chủ yếu hoạt động ở vùng cửa số thứ hai và thứ ba.

Nguỗn phát quang ở thiết bị phát cd thé sir dung diode phat quang (LED) hoặc Laser bán dẫn (L13). Cả hai loại nguồn phát này đều phủ hợp cho các hệ thống thông tin quang, với tín hiệu quang đầu ra có tham số biến đổi tương ứng với sự thay đổi của dòng điều biến Tin hiểu điện ở dầu vào thiết bị phát ở dang số hoặc đôi khi có dạng tương tự. Thiết bị phát sẽ thực hiện biến đối tín hiệu này thánh tín hiệu quang Lương ứng và công suất quang đầu ra sẽ phụ thuộc vào sự thay đỗi của cường độ đông điều biến. Bước sóng làm việc của nguồn phát quang cư bản phụ thuộc vào vật liệu cấu tạo.

Đoạn sợi quang ra (pigtail) của nguồn phát quang phải phủ hợp với sợi dẫn quang được khai thác lrên tuyến Tín hiệu ánh sáng đã được điều chế tại nguồn phát quang sẽ lan truyền doc theo soi din quang dé Un phan thú quang, Khi truyền trên sợi dẫn quang, tín hiệu ánh sáng thường bị suy hao và méo đo các yêu tế hắn thụ, tán xạ, tán sắc gây nên Tộ tách sóng quang ở đầu thu thực hiện tiếp nhận ánh sáng và tách lấy tin hiện từ hưởng phat dưa tới. Tin hiệu quang dược biến đổi trư lại thành tín hiệu diện. Các photodiode PIN và photodiode thác AFD đều có thể sử dụng để làm các bộ tách song quang trong các hệ thông thing tin quang, cả hai loại nảy đều oỏ hiệu suất lâm việc cao và có tốc độ chuyển đổi nhanh. Các vật liêu bản dẫn chế tạo các bộ tách sóng quang sẽ quyết định bước sóng làm việc của chúng và đoạn sợi quang 9 quang còn có các bộ nổi quang (connector), các mỗi han, bộ chia quang và các trạm lặp; tất cả tạo nên một tuyến thông tin quang hoàn chỉnh.

Đặc tuyến suy hao của sợi quang theo bước sóng tần tại ba vùng mã tại đỏ có suy hao thấp là các vùng xung quanh bước sóng 850 nm, 1300 nm và 1550 nm. Ta vùng bước sóng này được sử đựng cho các hệ thống thông tin quang và gọi là các vùng cửa số thứ nhất, thử hai và thứ ba tương ứng. Thời kỳ dầu của kỹ thuật thông tin quang, cửa số thứ nhất được sử dụng. Nhưng sau này do công nghệ chế tạo sợi phát triển mạnh, suy hao sợi ở hai cửa số sau rất nhỏ chơ nên các hệ thống thông tin quang ngày nay chủ yếu hoạt động ở vùng cửa số thứ hai và thứ ba.

Nguỗn phát quang ở thiết bị phát cd thé sir dung diode phat quang (LED) hoặc Laser bán dẫn (L13). Cả hai loại nguồn phát này đều phủ hợp cho các hệ thống thông tin quang, với tín hiệu quang đầu ra có tham số biến đổi tương ứng với sự thay đổi của dòng điều biến Tin hiểu điện ở dầu vào thiết bị phát ở dang số hoặc đôi khi có dạng tương tự. Thiết bị phát sẽ thực hiện biến đối tín hiệu này thánh tín hiệu quang Lương ứng và công suất quang đầu ra sẽ phụ thuộc vào sự thay đỗi của cường độ đông điều biến. Bước sóng làm việc của nguồn phát quang cư bản phụ thuộc vào vật liệu cấu tạo.

Đoạn sợi quang ra (pigtail) của nguồn phát quang phải phủ hợp với sợi dẫn quang được khai thác lrên tuyến Tín hiệu ánh sáng đã được điều chế tại nguồn phát quang sẽ lan truyền doc theo soi din quang dé Un phan thú quang, Khi truyền trên sợi dẫn quang, tín hiệu ánh sáng thường bị suy hao và méo đo các yêu tế hắn thụ, tán xạ, tán sắc gây nên Tộ tách sóng quang ở đầu thu thực hiện tiếp nhận ánh sáng và tách lấy tin hiện từ hưởng phat dưa tới. Tin hiệu quang dược biến đổi trư lại thành tín hiệu diện. Các photodiode PIN và photodiode thác AFD đều có thể sử dụng để làm các bộ tách song quang trong các hệ thông thing tin quang, cả hai loại nảy đều oỏ hiệu suất lâm việc cao và có tốc độ chuyển đổi nhanh. Các vật liêu bản dẫn chế tạo các bộ tách sóng quang sẽ quyết định bước sóng làm việc của chúng và đoạn sợi quang 9 quang còn có các bộ nổi quang (connector), các mỗi han, bộ chia quang và các trạm lặp; tất cả tạo nên một tuyến thông tin quang hoàn chỉnh.

Đặc tuyến suy hao của sợi quang theo bước sóng tần tại ba vùng mã tại đỏ có suy hao thấp là các vùng xung quanh bước sóng 850 nm, 1300 nm và 1550 nm. Ta vùng bước sóng này được sử đựng cho các hệ thống thông tin quang và gọi là các vùng cửa số thứ nhất, thử hai và thứ ba tương ứng. Thời kỳ dầu của kỹ thuật thông tin quang, cửa số thứ nhất được sử dụng. Nhưng sau này do công nghệ chế tạo sợi phát triển mạnh, suy hao sợi ở hai cửa số sau rất nhỏ chơ nên các hệ thống thông tin quang ngày nay chủ yếu hoạt động ở vùng cửa số thứ hai và thứ ba.

Nguỗn phát quang ở thiết bị phát cd thé sir dung diode phat quang (LED) hoặc Laser bán dẫn (L13). Cả hai loại nguồn phát này đều phủ hợp cho các hệ thống thông tin quang, với tín hiệu quang đầu ra có tham số biến đổi tương ứng với sự thay đổi của dòng điều biến Tin hiểu điện ở dầu vào thiết bị phát ở dang số hoặc đôi khi có dạng tương tự. Thiết bị phát sẽ thực hiện biến đối tín hiệu này thánh tín hiệu quang Lương ứng và công suất quang đầu ra sẽ phụ thuộc vào sự thay đỗi của cường độ đông điều biến. Bước sóng làm việc của nguồn phát quang cư bản phụ thuộc vào vật liệu cấu tạo.

Đoạn sợi quang ra (pigtail) của nguồn phát quang phải phủ hợp với sợi dẫn quang được khai thác lrên tuyến Tín hiệu ánh sáng đã được điều chế tại nguồn phát quang sẽ lan truyền doc theo soi din quang dé Un phan thú quang, Khi truyền trên sợi dẫn quang, tín hiệu ánh sáng thường bị suy hao và méo đo các yêu tế hắn thụ, tán xạ, tán sắc gây nên Tộ tách sóng quang ở đầu thu thực hiện tiếp nhận ánh sáng và tách lấy tin hiện từ hưởng phat dưa tới. Tin hiệu quang dược biến đổi trư lại thành tín hiệu diện. Các photodiode PIN và photodiode thác AFD đều có thể sử dụng để làm các bộ tách song quang trong các hệ thông thing tin quang, cả hai loại nảy đều oỏ hiệu suất lâm việc cao và có tốc độ chuyển đổi nhanh. Các vật liêu bản dẫn chế tạo các bộ tách sóng quang sẽ quyết định bước sóng làm việc của chúng và đoạn sợi quang 6 Nhằm giới thiệu chung vé hé théng WDM, nguyén lý, cấu trúc, các đặc trưng của một hệ thống WDM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ