Luận văn: Tìm hiểu và xây dựng ca kiểm thử phần mềm ứng dụng Ontology

Luận văn nghiên cứu và xây dựng ca kiểm thử phần mềm ứng dụng ontology. Tìm hiểu sâu về quy trình, phương pháp và công cụ kiểm thử ontology hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG DỤNG ONTOLOGY TRONG CÔNG NGHIỆP PHẦN MỀM VÀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM

1.1. Vai trò của ontology trong công nghệ phần mềm

1.2. Phân loại ontology trong quy trình phát triển phần mềm

1.3. Mô hình kiểm thử phần mềm dựa trên ontology

1.3.1. Giới thiệu mô hình áp dụng ontology

1.3.2. Mô hình dữ liệu mô phỏng hệ thống

1.3.3. Sinh bộ kiểm thử

1.3.4. Đánh giá phương pháp sinh ca kiểm thử dựa trên ontology

1.4. Mô hình ontology kiểm thử phần mềm

1.4.1. Khái niệm cơ bản

1.4.2. Khai niệm phức hợp

2. CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ONTOLOGY TRONG VIỆC SINH CA KIỂM THỬ

2.1. Phương pháp sinh ca kiểm thử dựa trên ontology

2.1.1. Phương pháp sinh ca kiểm thử cho các hệ thống cổ định

2.1.1.1. Qui trình thực hiện
2.1.1.2. Các giai đoạn sinh ca kiểm thử thông qua ví dụ

2.1.2. Phương pháp sinh ca kiểm thử cho hệ thống đa tác tử

2.2. Hệ thông kiểm thử tích hợp ontology tương tác tử

2.2.1. Sinh ca kiểm thử dựa trên ontology

2.2.2. Ontology tương tác tử

2.3. Ontology chuyên sâu và sự liên kết giữa các ontology

2.3.1. Qui trình thực hiện

2.3.2. Phương pháp xây dựng ontology kiểm thử bán tự động

2.3.2.1. Các bước thực hiện
2.3.2.2. Liệt kê các khái niệm quan trọng của lĩnh vực
2.3.2.3. Tạo đồ thị khía cạnh

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG ONTOLOGY VÀ MINH HỌA CA KIỂM THỬ PHẦN MỀM

3.1. Qui trình xây dựng ontology

3.1.1. Thiết kế kiến trúc phân tầng và quan hệ trong ontology

3.2. Khái niệm tổng quát

3.3. Khái niệm cơ bản

3.4. Khái niệm về dữ liệu kiểm thử

3.5. Khái niệm về kỹ thuật kiểm thử

3.6. Khái niệm tổng hợp

3.7. Một số quan hệ cụ thể trong ontology

3.8. Xây dựng ontology trên Protege

3.8.1. Danh sách các lớp

3.8.2. Các lớp tổng quan

3.8.3. Các khái niệm cơ bản về kiểm thử

3.8.4. Các khái niệm về dữ liệu kiểm thử

3.8.5. Các khái niệm kết hợp

3.8.6. Các khái niệm về kỹ thuật trong kiểm thử phần mềm

3.8.7. Danh sách thuộc tính kiểu đối tượng

3.8.8. Danh sách thuộc tính kiểu nguyên thủy

3.9. Tạo thể hiện cho ontology

3.10. Minh họa ca kiểm thử phần mềm

3.10.1. Tìm kiếm thông tin cho các ca kiểm thử của một chức năng cụ thể

3.10.2. Tìm kiếm thông tin cho các ca kiểm thử phát sinh lỗi

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH SÁCH TỪ VÀ TRỌNG SỐ

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng Ontology trong kiểm thử phần mềm

Kiểm thử phần mềm là một khâu quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, đảm bảo chất lượng phần mềm và đáp ứng yêu cầu của người dùng. Tuy nhiên, nhiều công ty phần mềm vẫn thực hiện kiểm thử thủ công, thiếu tính liên kết, tái sử dụng và tự động hóa. Nhận thấy những hạn chế này, việc ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là ontology, mở ra hướng đi tiềm năng để nâng cao hiệu quả kiểm thử. Ontology, với khả năng biểu diễn tri thức một cách tường minh và có cấu trúc, có thể giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong kiểm thử phần mềm, từ phân tích yêu cầu đến thiết kế kiểm thửsinh ca kiểm thử. Theo tài liệu gốc, ontology có khả năng lưu trữ và truy vấn thông tin hiệu quả, là cơ sở để xây dựng ca kiểm thử tự động. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí kiểm thử, đồng thời nâng cao độ tin cậy của phần mềm. Ứng dụng ontology không chỉ giới hạn trong kiểm thử phần mềm ứng dụng mà còn có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, góp phần thúc đẩy sự phát triển của semantic webtrí tuệ nhân tạo. Mặc dù vậy, việc triển khai kiểm thử dựa trên ontology đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cả kiểm thử phần mềmmô hình ontology, cũng như sự đầu tư vào các công cụ kiểm thử phù hợp.

1.1. Vai trò của Ontology trong công nghệ phần mềm

Ontology đóng vai trò quan trọng trong việc biểu diễn tri thức về miền ứng dụng, giúp các hệ thống phần mềm hiểu và xử lý thông tin một cách thông minh hơn. Trong kiểm thử phần mềm, ontology có thể được sử dụng để mô tả các khái niệm, thuộc tính và quan hệ liên quan đến yêu cầu phần mềm, ca kiểm thử, và kết quả kiểm thử. Theo tài liệu, ontology giúp xây dựng mô hình dữ liệu, sinh bộ kiểm thử và đánh giá phương pháp sinh ca kiểm thử dựa trên mô hình ontology. Điều này cho phép tự động hóa quá trình sinh ca kiểm thử và đảm bảo tính đầy đủ của các ca kiểm thử, từ đó nâng cao chất lượng phần mềm. Việc sử dụng ontology cũng giúp cải thiện khả năng tái sử dụng các ca kiểm thử và giảm thiểu công sức cần thiết để duy trì và cập nhật chúng. Suy luận ontology cũng có thể được sử dụng để phát hiện các mâu thuẫn hoặc thiếu sót trong yêu cầu phần mềm, giúp cải thiện thiết kế kiểm thử.

1.2. Phân loại Ontology trong quy trình phát triển phần mềm

Có nhiều cách để phân loại ontology trong quy trình phát triển phần mềm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ chi tiết của tri thức được biểu diễn. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên phạm vi của ontology, bao gồm ontology miền (domain ontology), ontology tác vụ (task ontology) và ontology ứng dụng (application ontology). Ontology miền mô tả các khái niệm và quan hệ trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như kiểm thử phần mềm. Ontology tác vụ mô tả các bước và hoạt động cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể, chẳng hạn như thiết kế kiểm thử hoặc triển khai kiểm thử. Ontology ứng dụng kết hợp các ontology miền và ontology tác vụ để giải quyết một vấn đề cụ thể, chẳng hạn như xây dựng ca kiểm thử tự động. Theo tài liệu gốc, việc phân loại ontology giúp xác định phạm vi và mục tiêu của việc xây dựng ontology, từ đó đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của ontology trong quy trình phát triển phần mềm. Ngoài ra, cấu trúc ontology cũng cần được xem xét để đảm bảo khả năng mở rộng và bảo trì.

II. Các phương pháp sinh ca kiểm thử phần mềm dựa trên Ontology

Việc sinh ca kiểm thử dựa trên ontology là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, với nhiều phương pháp khác nhau đã được đề xuất. Các phương pháp này thường dựa trên việc sử dụng mô hình ontology để biểu diễn tri thức về yêu cầu phần mềm, thiết kế phần mềm và môi trường kiểm thử. Từ mô hình ontology này, các ca kiểm thử có thể được sinh tự động thông qua các kỹ thuật như suy luận ontology, phân tích đường dẫn và sinh ngẫu nhiên. Một số phương pháp tập trung vào việc sinh ca kiểm thử cho các hệ thống cố định, trong khi các phương pháp khác được thiết kế để xử lý các hệ thống đa tác tử. Theo tài liệu, phương pháp sinh ca kiểm thử có thể chia thành nhiều giai đoạn, bao gồm liệt kê khái niệm, tạo đồ thị khía cạnh. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của phần mềm cần kiểm thử và mục tiêu kiểm thử. Việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp sinh ca kiểm thử cũng là một khâu quan trọng, giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp.

2.1. Phương pháp sinh ca kiểm thử cho hệ thống cố định

Phương pháp sinh ca kiểm thử cho các hệ thống cố định thường dựa trên việc sử dụng ontology để mô tả các trạng thái và chuyển đổi trạng thái của hệ thống. Từ mô hình ontology này, các ca kiểm thử có thể được sinh tự động để kiểm tra tính đúng đắn của các chuyển đổi trạng thái và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng theo đặc tả. Qui trình thực hiện bao gồm phân tích yêu cầu, xây dựng ontology, sinh ca kiểm thử, và thực thi ca kiểm thử. Các giai đoạn sinh ca kiểm thử thường được minh họa thông qua các ví dụ cụ thể, giúp người đọc dễ dàng hiểu và áp dụng phương pháp. Theo tài liệu gốc, việc sinh ca kiểm thử cho các hệ thống cố định có thể được thực hiện bằng cách sử dụng máy trạng thái UML kết hợp với ontology. Điều này cho phép tự động hóa quá trình sinh ca kiểm thử và đảm bảo tính đầy đủ của các ca kiểm thử.

2.2. Phương pháp sinh ca kiểm thử cho hệ thống đa tác tử

Phương pháp sinh ca kiểm thử cho các hệ thống đa tác tử phức tạp hơn do cần phải xem xét tương tác giữa các tác tử và các trạng thái có thể xảy ra của hệ thống. Ontology có thể được sử dụng để mô tả các tác tử, vai trò của chúng, và các giao thức tương tác giữa chúng. Từ mô hình ontology này, các ca kiểm thử có thể được sinh tự động để kiểm tra tính đúng đắn của các tương tác và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng theo đặc tả. Một hệ thống kiểm thử tích hợp ontology tương tác giữa các tác tử có thể giúp tự động hóa quá trình sinh ca kiểm thử và phát hiện các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống. Theo tài liệu gốc, ontology chuyên sâu và sự liên kết giữa các ontology là yếu tố quan trọng trong việc sinh ca kiểm thử cho các hệ thống đa tác tử.

2.3. Xây dựng Ontology kiểm thử bán tự động các bước thực hiện

Xây dựng ontology kiểm thử bán tự động đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên gia và các công cụ hỗ trợ. Các bước thực hiện bao gồm liệt kê các khái niệm quan trọng, tạo đồ thị khía cạnh, và sử dụng các công cụ như Protege để xây dựng và quản lý ontology. Theo tài liệu, việc liệt kê các khái niệm quan trọng của lĩnh vực và tạo đồ thị khía cạnh là bước quan trọng để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của ontology. Quy trình này có thể được thực hiện một cách bán tự động, với sự hỗ trợ của các công cụ phân tích văn bản và khai phá tri thức. Reasoningsuy luận ontology có thể được sử dụng để phát hiện các mâu thuẫn và thiếu sót trong ontology, giúp cải thiện cấu trúc ontology và đảm bảo tính nhất quán của ontology.

III. Xây dựng Ontology và minh họa ca kiểm thử phần mềm chi tiết

Xây dựng một ontology về lĩnh vực kiểm thử phần mềm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm, quy trình và kỹ thuật liên quan. Quy trình xây dựng ontology thường bắt đầu bằng việc xác định phạm vi và mục tiêu của ontology, sau đó là thu thập và phân tích tri thức từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như tài liệu đặc tả, sách giáo khoa và kinh nghiệm thực tế. Sau khi tri thức đã được thu thập và phân tích, nó có thể được biểu diễn dưới dạng mô hình ontology bằng cách sử dụng các công cụ như Protege. Cuối cùng, ontology cần được đánh giá và xác thực để đảm bảo tính đúng đắn và đầy đủ. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng ontology cần tuân theo một quy trình rõ ràng và có sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm.

3.1. Thiết kế kiến trúc phân tầng và quan hệ trong Ontology

Thiết kế kiến trúc phân tầng và quan hệ trong ontology là một bước quan trọng để đảm bảo tính dễ hiểu, dễ bảo trì và dễ mở rộng của ontology. Kiến trúc phân tầng cho phép tổ chức các khái niệm theo mức độ trừu tượng khác nhau, từ các khái niệm tổng quát đến các khái niệm cụ thể. Quan hệ giữa các khái niệm được biểu diễn thông qua các thuộc tính và quan hệ luận lý, chẳng hạn như quan hệ "is-a" (là một) và quan hệ "has-a" (có một). Theo tài liệu, các khái niệm tổng quát và khái niệm cơ bản cần được xác định rõ ràng để làm cơ sở cho việc xây dựng ontology. Các khái niệm về dữ liệu kiểm thửkỹ thuật kiểm thử cũng cần được mô tả chi tiết để đảm bảo tính đầy đủ của ontology.

3.2. Xây dựng Ontology trên Protege danh sách các lớp chính

Protege là một công cụ phổ biến để xây dựng và quản lý ontology. Để xây dựng ontology trên Protege, cần xác định danh sách các lớp (classes), thuộc tính (properties) và thể hiện (instances) của ontology. Các lớp đại diện cho các khái niệm trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, chẳng hạn như ca kiểm thử, yêu cầu phần mềm và kết quả kiểm thử. Các thuộc tính mô tả các đặc điểm của các khái niệm, chẳng hạn như tên, mô tả và kiểu dữ liệu. Các thể hiện đại diện cho các đối tượng cụ thể trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, chẳng hạn như một ca kiểm thử cụ thể hoặc một yêu cầu phần mềm cụ thể. Danh sách các lớp tổng quan, các lớp khái niệm cơ bản về kiểm thử, các khái niệm về dữ liệu kiểm thử cần được tạo rõ ràng.

3.3. Tạo thể hiện cho Ontology minh họa ca kiểm thử phần mềm

Sau khi đã xây dựng cấu trúc ontology, cần tạo thể hiện (instances) cho ontology để biểu diễn các đối tượng cụ thể trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Việc tạo thể hiện cho ontology có thể được thực hiện thủ công hoặc tự động, tùy thuộc vào quy mô và độ phức tạp của ontology. Theo tài liệu, việc minh họa ca kiểm thử phần mềm có thể được thực hiện bằng cách tìm kiếm thông tin cho các ca kiểm thử của một chức năng cụ thể hoặc tìm kiếm thông tin cho các ca kiểm thử phát sinh lỗi. Việc minh họa ca kiểm thử giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách ontology có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình kiểm thử phần mềm.

IV. Ứng dụng Ontology để tìm kiếm thông tin và phát hiện lỗi

Một trong những ứng dụng quan trọng của ontology trong kiểm thử phần mềm là tìm kiếm thông tin và phát hiện lỗi. Ontology có thể được sử dụng để biểu diễn các mối quan hệ giữa các ca kiểm thử, yêu cầu phần mềm và kết quả kiểm thử, từ đó cho phép tìm kiếm các ca kiểm thử liên quan đến một yêu cầu cụ thể hoặc tìm kiếm các lỗi liên quan đến một ca kiểm thử cụ thể. Ngoài ra, ontology cũng có thể được sử dụng để phát hiện các mâu thuẫn hoặc thiếu sót trong yêu cầu phần mềm, giúp cải thiện chất lượng phần mềm. Theo tài liệu gốc, việc truy vấn trên Protege có thể giúp minh họa khả năng tìm kiếm thông tin và phát hiện lỗi của ontology.

4.1. Tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử của chức năng cụ thể

Việc tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử của một chức năng cụ thể có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các truy vấn SPARQL trên ontology. Các truy vấn này có thể được sử dụng để tìm kiếm các ca kiểm thử có liên quan đến một chức năng cụ thể, các ca kiểm thử kiểm tra các yêu cầu cụ thể, hoặc các ca kiểm thử có kết quả kiểm thử cụ thể. Theo tài liệu gốc, việc truy vấn trên Protege có thể giúp minh họa khả năng tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử.

4.2. Tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử phát sinh lỗi

Việc tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử phát sinh lỗi có thể giúp xác định nguyên nhân gây ra lỗi và tìm kiếm các ca kiểm thử khác có thể bị ảnh hưởng bởi lỗi đó. Các truy vấn SPARQL có thể được sử dụng để tìm kiếm các ca kiểm thử có kết quả kiểm thử không thành công, các ca kiểm thử liên quan đến một yêu cầu cụ thể, hoặc các ca kiểm thử có các đặc điểm chung. Theo tài liệu gốc, việc truy vấn trên Protege có thể giúp minh họa khả năng tìm kiếm thông tin cho ca kiểm thử phát sinh lỗi.

V. Kết luận và hướng phát triển ứng dụng Ontology kiểm thử

Việc ứng dụng ontology trong kiểm thử phần mềm mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tự động hóa quá trình sinh ca kiểm thử, cải thiện khả năng tái sử dụng ca kiểm thử, và nâng cao chất lượng phần mềm. Tuy nhiên, việc triển khai kiểm thử dựa trên ontology đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cả kiểm thử phần mềmmô hình ontology, cũng như sự đầu tư vào các công cụ kiểm thử phù hợp. Trong tương lai, có nhiều hướng phát triển tiềm năng cho việc ứng dụng ontology trong kiểm thử phần mềm, chẳng hạn như phát triển các công cụ kiểm thử tự động hơn, tích hợp ontology với các phương pháp kiểm thử khác, và mở rộng phạm vi ứng dụng của ontology sang các lĩnh vực kiểm thử khác. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng ontology trong kiểm thử phần mềm là một lĩnh vực đầy tiềm năng và có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của ngành công nghiệp phần mềm.

5.1. Hướng phát triển công cụ kiểm thử tự động dựa trên Ontology

Hướng phát triển chính là tạo ra các công cụ kiểm thử tự động dựa trên ontology có khả năng tự động sinh ca kiểm thử, thực thi ca kiểm thử và phân tích kết quả kiểm thử. Các công cụ kiểm thử này có thể được tích hợp với các IDE và các hệ thống quản lý kiểm thử để tạo ra một quy trình kiểm thử liền mạch và hiệu quả. Các công cụ kiểm thử cần tích hợp suy luận ontology để tự động phát hiện các vấn đề trong thiết kế kiểm thử. Việc tích hợp các kỹ thuật test case generation tự động dựa trên các thông tin semantic chứa trong ontology cũng là một hướng đi quan trọng.

5.2. Tích hợp Ontology với các phương pháp kiểm thử khác

Việc tích hợp ontology với các phương pháp kiểm thử khác, chẳng hạn như kiểm thử dựa trên mô hình (model-based testing) và kiểm thử dựa trên dữ liệu (data-driven testing), có thể giúp tận dụng tối đa lợi ích của cả hai phương pháp. Ví dụ, ontology có thể được sử dụng để mô tả các mô hình hệ thống, và các mô hình này có thể được sử dụng để sinh ca kiểm thử. Hoặc, ontology có thể được sử dụng để mô tả các dữ liệu kiểm thử, và các dữ liệu kiểm thử này có thể được sử dụng để thực thi ca kiểm thử.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn tìm hiểu và xây dựng ca kiểm thử phần mềm ứng dụng ontology

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téng quan vé img dung artology trong công nghệ phần mềm và kiểm thử phan mém Chương 2: Các nghiên cửu ứng dung ontology trong việc sinh oa kiểm thử Chương 3: Xây dụng ontology và minh hoa ca kiểm thử phần mềm 10 MO DAU Trong lĩnh vục công nghệ phần mềm hiện nay, kiểm thử phẩn mêm đóng một vai trỏ hết sức quan trong. Việc kiểm thử phân mềm sẽ đảm bảo sân phẩm thỏa mãn yêu cầu của người sử dụng. từng hệ thống, tủy từng yêu cầu má việc kiểm thử sẽ có những mức độ khác nhau. Tuy nhiên ở các oồng ty phản mềm hiện nay, kiểm thủ phân.

mềm vẫn ở múc độ thủ công, do con người đâm nhiệm. Tỉnh liên kết, tải sử dụng, tự động trong kiểm thử phần mẻm chưa được xem xét một cách dày đủ và hệ thống, Nhận. thức được vẫn để này, người làm luận văn muén tìm hiểu một công nghệ mới nhằm thúc dây và hỗ trợ kiểm thử phản mềm hiệu quả hơn. Trong quả trinh học tập, người làm luận văn đã được làm quen với công nghệ web semantic va ontology.

Nhan thay kha năng lưu Irữ và truy vấn thông lin hiểu quả của ontolosy nẻn người làn luận văn dã quyết dịnh lựa chọn dễ tai tim hiểu và xây dung ca kiểm thử phin mém img dung ontology Củng vớt thời gian được học ở trưởng kết hợp với thời gian làm luận văn, người Jam luận văn đã tìm hiểu những nghiên cứu về ứng đụng ontology và mong muốn phát triển mệt ủng dung sinh ca kiểm thử bự động dựa trên omdology. Tuy nhiên vì khả năng, còn nhiều hạn ch nên mục địch của để tài sế nhằm vào các néi dung cơ bản sau -_ Một là tổng hợp, phân tích những kết quả của thể giới trong việc ứng dụng, ontology trong kiểm thử phần mềm. ~_ Hai là thiết kế mội entology về lĩnh vực kiểm thử phân mêm nói chung, ~_ Ba là minh họa một số kịch bản kiểm thử don giân sử dụng ontology đã thiết kế Với mục đích như trên, nội dung luận văn phát triển bao gêm 3 chương: DANH llinh 1. — Vai trẻ của Ontology trong Công Nghệ Phần Mễm.

Môhinhhệ théng SAW. Môhinh quy trình xử lý 3 pha. 1ũnhminh hoạ chỉ phí của quá trình mồ tả ca kiểm thử 3L Tĩnh 5. Hình minh hoạchi phí của việc thêm một lượng lớn Lham só.

— Các khái niệm cơ bằntrong kiểm thử phan M&M. Các khái niệm liên quan đến Tester. Ngữ Canh kiém thi 2 Hinh 9. Cac hoal déng idm thi.

Các phương pháp kiểm thử. Các cầu phần sử dụng cho kiểm thử,. Môi trường kiểm thử. Tác vụ kiểm thử 38 Hinh 14.

Qui trìnhsinh ca kiểm thử cho các hệ thống tập trung. Một ví dụ sinhca kiểm thử dựa trên máy trạng thải UML. Ca kiểm thử tÍ của bộ ca kiểm thử trừu tượng thoả mãn mục tiêu kiểm thế 34 Hình 17. Một phân cửa ca kiểm thử trừu tượng được tạo ra clo mục tiêu kiểm thử cho trước -35 Hinh 18.

Môi phẩn cửa bộ ca kiếm thủ có thẻ thực thí được tạo ra từ ca kiểm thử trừu tượng -35 Tình 19. Kiến trúc của Framework kiểm (hit ¢Cal 39 Hinh 20. Hinh mình hoạ Ontology tương tác trao đổi sách. Qui trinhsinh ca kiểm thủ cho hệ thông đa tác tử 43 Tình 23.

Vĩ dụ về câu trúc của từ điển 49 32 Hướng phát triển 91 TÀI LIÊU THAM KHẢO. HH HH” HH HH gu ey LOI CAM DOAN Tôi cam đozn đây là công trình rehiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu. trong hiện văn là trưng thực và chưa từng được ai công bỏ trong bất kỳ công trình nào khác Tà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2014 Vũ Thị Thuý Hoàn 'Học viên cao học khoá 201 1B Viện Công nghệ Thông linvà Truyền thông - Dại học Bách Khoa Hà Nội MO DAU Trong lĩnh vục công nghệ phần mềm hiện nay, kiểm thử phẩn mêm đóng một vai trỏ hết sức quan trong.

Việc kiểm thử phân mềm sẽ đảm bảo sân phẩm thỏa mãn yêu cầu của người sử dụng. từng hệ thống, tủy từng yêu cầu má việc kiểm thử sẽ có những mức độ khác nhau. Tuy nhiên ở các oồng ty phản mềm hiện nay, kiểm thủ phân. mềm vẫn ở múc độ thủ công, do con người đâm nhiệm.

Tỉnh liên kết, tải sử dụng, tự động trong kiểm thử phần mẻm chưa được xem xét một cách dày đủ và hệ thống, Nhận. thức được vẫn để này, người làm luận văn muén tìm hiểu một công nghệ mới nhằm thúc dây và hỗ trợ kiểm thử phản mềm hiệu quả hơn. Trong quả trinh học tập, người làm luận văn đã được làm quen với công nghệ web semantic va ontology. Nhan thay kha năng lưu Irữ và truy vấn thông lin hiểu quả của ontolosy nẻn người làn luận văn dã quyết dịnh lựa chọn dễ tai tim hiểu và xây dung ca kiểm thử phin mém img dung ontology Củng vớt thời gian được học ở trưởng kết hợp với thời gian làm luận văn, người Jam luận văn đã tìm hiểu những nghiên cứu về ứng đụng ontology và mong muốn phát triển mệt ủng dung sinh ca kiểm thử bự động dựa trên omdology.

Tuy nhiên vì khả năng, còn nhiều hạn ch nên mục địch của để tài sế nhằm vào các néi dung cơ bản sau -_ Một là tổng hợp, phân tích những kết quả của thể giới trong việc ứng dụng, ontology trong kiểm thử phần mềm. ~_ Hai là thiết kế mội entology về lĩnh vực kiểm thử phân mêm nói chung, ~_ Ba là minh họa một số kịch bản kiểm thử don giân sử dụng ontology đã thiết kế Với mục đích như trên, nội dung luận văn phát triển bao gêm 3 chương: LOI CAM DOAN Tôi cam đozn đây là công trình rehiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu. trong hiện văn là trưng thực và chưa từng được ai công bỏ trong bất kỳ công trình nào khác Tà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2014 Vũ Thị Thuý Hoàn 'Học viên cao học khoá 201 1B Viện Công nghệ Thông linvà Truyền thông - Dại học Bách Khoa Hà Nội LOI CAM DOAN Tôi cam đozn đây là công trình rehiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu. trong hiện văn là trưng thực và chưa từng được ai công bỏ trong bất kỳ công trình nào khác Tà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2014 Vũ Thị Thuý Hoàn 'Học viên cao học khoá 201 1B Viện Công nghệ Thông linvà Truyền thông - Dại học Bách Khoa Hà Nội 32 Hướng phát triển 91 TÀI LIÊU THAM KHẢO. HH HH” HH HH gu ey MO DAU Trong lĩnh vục công nghệ phần mềm hiện nay, kiểm thử phẩn mêm đóng một vai trỏ hết sức quan trong. Việc kiểm thử phân mềm sẽ đảm bảo sân phẩm thỏa mãn yêu cầu của người sử dụng.

từng hệ thống, tủy từng yêu cầu má việc kiểm thử sẽ có những mức độ khác nhau. Tuy nhiên ở các oồng ty phản mềm hiện nay, kiểm thủ phân. mềm vẫn ở múc độ thủ công, do con người đâm nhiệm. Tỉnh liên kết, tải sử dụng, tự động trong kiểm thử phần mẻm chưa được xem xét một cách dày đủ và hệ thống, Nhận.

thức được vẫn để này, người làm luận văn muén tìm hiểu một công nghệ mới nhằm thúc dây và hỗ trợ kiểm thử phản mềm hiệu quả hơn. Trong quả trinh học tập, người làm luận văn đã được làm quen với công nghệ web semantic va ontology. Nhan thay kha năng lưu Irữ và truy vấn thông lin hiểu quả của ontolosy nẻn người làn luận văn dã quyết dịnh lựa chọn dễ tai tim hiểu và xây dung ca kiểm thử phin mém img dung ontology Củng vớt thời gian được học ở trưởng kết hợp với thời gian làm luận văn, người Jam luận văn đã tìm hiểu những nghiên cứu về ứng đụng ontology và mong muốn phát triển mệt ủng dung sinh ca kiểm thử bự động dựa trên omdology. Tuy nhiên vì khả năng, còn nhiều hạn ch nên mục địch của để tài sế nhằm vào các néi dung cơ bản sau -_ Một là tổng hợp, phân tích những kết quả của thể giới trong việc ứng dụng, ontology trong kiểm thử phần mềm.

~_ Hai là thiết kế mội entology về lĩnh vực kiểm thử phân mêm nói chung, ~_ Ba là minh họa một số kịch bản kiểm thử don giân sử dụng ontology đã thiết kế Với mục đích như trên, nội dung luận văn phát triển bao gêm 3 chương: Tỉnh 23 Tanh sách từ và trọng số 51 Hình 24 Ontology Ket quà. Các khái niệm tang quate 6L Hinh 26. Các khái niệm cơ bản. 62 Tĩmh 27 Các khái niệm về dữ liệu kiểm thứ 63 Hình 28.

Các khái niệm về thông tin đặc tả ca kiểm thữ. Khái niệm kỹ thuật kiểm thử 65 Tình 30. Khải mềm lổng hợp. 66 Hình 31 Quan hệ giữa đữ liệu kiểm thủ và tải liệu tham chiểu.7 Tĩnh 32 Quan hệ giữa Methed, Approach và Techniqne 67 Hình 33.

Quan hệ giữa đữ liệu trích xuất với thông tin đặc tả ca kiểm thứ. 62 Tinh 34 Quan hệ giữa một số thông tin sơ bản 70 Tĩmh 35. Quan hệ giữa thông tin dau vao, daura, muc dich test 70 Hinh 36. Các lớp tổng quan.

x“ llỉnh 37 Các khái niệm cơ bàn về kiểm thủ. 72 Hình 38 Các khái niệm vê đữ liệu kiểm thử T3 Hinh 39. Các khái niệm vệ dữ liệu. Các khái niệm về kỳ thuật kiểm thử.

76 Hinh 41 Danh sách thuộc tính kiểu dồi tượng. Danh sách thuộc tính kiểu nguyên thưỷ. Minh hea trén Protege — Mét Module bao gém nhiéu Function 81 Hinh 44 Minh hea trén Protege — Một Function bao gồm nhiều Flow. Minh hoa trén Protege Thông tinoủa Flaw.B3 Tĩmh 46 So dé minh hoa quan hé giita.céc Lhuc thé brong ontology 84 Hình 47 Minh hoạ truy vẫn trên Protege.

Minh hoa truy van trén Protege Bo Chương 1: Téng quan vé img dung artology trong công nghệ phần mềm và kiểm thử phan mém Chương 2: Các nghiên cửu ứng dung ontology trong việc sinh oa kiểm thử Chương 3: Xây dụng ontology và minh hoa ca kiểm thử phần mềm 10 Tỉnh 23 Tanh sách từ và trọng số 51 Hình 24 Ontology Ket quà. Các khái niệm tang quate 6L Hinh 26. Các khái niệm cơ bản. 62 Tĩmh 27 Các khái niệm về dữ liệu kiểm thứ 63 Hình 28.

Các khái niệm về thông tin đặc tả ca kiểm thữ. Khái niệm kỹ thuật kiểm thử 65 Tình 30. Khải mềm lổng hợp. 66 Hình 31 Quan hệ giữa đữ liệu kiểm thủ và tải liệu tham chiểu.7 Tĩnh 32 Quan hệ giữa Methed, Approach và Techniqne 67 Hình 33.

Quan hệ giữa đữ liệu trích xuất với thông tin đặc tả ca kiểm thứ. 62 Tinh 34 Quan hệ giữa một số thông tin sơ bản 70 Tĩmh 35. Quan hệ giữa thông tin dau vao, daura, muc dich test 70 Hinh 36. Các lớp tổng quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ