Luận văn: Tìm hiểu dịch vụ MobileTV và triển khai trên mạng truy cập VASC

Luận văn nghiên cứu về dịch vụ MobileTV và triển khai trên mạng VASC. Tìm hiểu sâu về công nghệ, ứng dụng MobileTV và cách triển khai hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

1. Tổng quan về dịch vụ MTV

1.1. Giới thiệu về dịch vụ

1.2. Sự ưu việt của MobileTV so với các phương thức truyền hình khác

1.3. Giải pháp kỹ thuật - công nghệ

1.3.1. Phân tích, lựa chọn giải pháp kỹ thuật công nghệ

1.3.2. Lựa chọn các chuẩn nén hình ảnh

1.3.3. Lựa chọn giao thức mạng

1.3.4. Lựa chọn công nghệ mạng truy nhập

1.4. Hệ thống mạng cung cấp dịch vụ MobileTV

1.4.1. Các thành phần cơ bản của hệ thống MobileTV

1.4.2. Lựa chọn giải pháp kỹ thuật

1.5. Yêu cầu kỹ thuật tổ chức hệ thống mạng cung cấp dịch vụ MobileTV

1.5.1. Yêu cầu chung

1.5.2. Yêu cầu cụ thể

1.5.3. Mô hình kiến trúc hệ thống cung cấp dịch vụ cho MobileTV

1.6. Hệ thống quản lý cung cấp nội dung của dịch vụ MobileTV

1.6.1. Tìm hiểu tổng quan về lập trình Website

1.6.2. Tổng quan về lập trình Java

1.7. Mã hóa Link xem kênh liveTV. Dùng thuật toán mã hóa MDS

1.8. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle

1.8.1. Đặc điểm nổi bật của Oracle

1.9. Cấu hình và chạy wapsite, website trên Tomcat

1.9.1. Hướng dẫn cấu hình

2. Các hệ thống MobileTV hiện có

2.1. Tổng Công ty truyền thông đa phương tiện VTC

2.2. Trung tâm điện thoại di động CIDMA (Stelecam)

3. Lựa chọn giải pháp và tìm hiểu công nghệ HSDPA

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Công nghệ HSDPA

3.3. Kỹ thuật trong công nghệ HSDPA

3.3.1. Truyền dẫn kênh chia sẻ

3.3.2. Yêu cầu lặp lại tự động hỗn hợp nhanh H-ARQ

3.3.3. Trình tự nhanh và hợp lý tại NodeB

3.3.4. Lựa chọn vị trí tế bào nhanh FCSS

3.3.5. Khoảng thời gian truyền dẫn ngắn TTT

3.3.6. Yêu cầu lặp lại tự động hỗn hợp nhanh H ARO

3.4. Giải pháp TISDPA cho WCDMA

3.4.1. Nguyên lý HSDPA

3.4.2. Cấu trúc kênh HSDPA

3.4.3. Điển chế thích ứng, mã hoá và truyền dẫn đa mã sĩ

3.4.4. HARQ sĩ

3.4.5. Sắp xếp gái tín

4. Phân tích và thiết kế hệ thống MobileTV

4.1. Phát biểu bài toán

4.2. Phân tích các yêu cầu

4.2.1. Yêu cầu chức năng

4.2.2. Yêu cầu phi chức năng

4.3. Các mô hình xử lí

4.3.1. Sơ đồ phân rã chức năng

4.3.2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức khung cảnh

4.3.3. Biểu đồ luồng dữ liệu mức đỉnh

4.3.4. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh

4.3.4.1. Sơ đồ luồng, dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý người dùng
4.3.4.2. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý phản hồi,bình luận
4.3.4.3. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý kênh
4.3.4.4. Sơ đồ luồng dữ liệu mức dưới đỉnh chức năng quản lý giao dịch

4.4. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.5. Sơ đồ quan hệ giữa các bảng

4.6. Thiết kế giao diện

4.6.1. Giao diện website

4.6.2. Giao diện wapsite

4.7. Đánh giá kết quả thử nghiệm

5. Kết luận

Danh mục các tài liệu tham khảo chính sử dụng trong luận văn

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình vẽ

Các thuật ngữ

Tóm tắt

I. Tìm Hiểu Tổng Quan Dịch Vụ MobileTV Ưu Điểm Giải Pháp

Dịch vụ MobileTV đang trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số hiện đại. Sự phát triển của hạ tầng mạng truy cập VASC, đặc biệt là với sự ra đời của 3G, 4G, và 5G, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp các dịch vụ truyền hình trực tuyến trên thiết bị di động. MobileTV không chỉ mang đến sự tiện lợi, linh hoạt mà còn cung cấp trải nghiệm giải trí đa dạng cho người dùng. So với các phương thức truyền hình truyền thống, MobileTV nổi bật với khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi, tính tương tác cao và khả năng cá nhân hóa nội dung theo sở thích cá nhân. Để triển khai thành công dịch vụ MobileTV, cần có các giải pháp kỹ thuật và công nghệ phù hợp, bao gồm lựa chọn chuẩn nén hình ảnh, giao thức truyền tải và công nghệ mạng truy cập tối ưu. Các yếu tố như băng thông MobileTV, chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS)trải nghiệm người dùng MobileTV (UX) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thành công của dịch vụ. Theo tài liệu gốc, luận văn này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về dịch vụ MobileTV và các khía cạnh kỹ thuật liên quan đến việc triển khai trên mạng truy cập VASC. Luận văn cũng sẽ xem xét các giải pháp kỹ thuật - công nghệ khác nhau, từ đó đưa ra những đánh giá và lựa chọn phù hợp cho việc xây dựng một hệ thống MobileTV hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Dịch Vụ MobileTV Hiện Đại

Dịch vụ MobileTV là dịch vụ cung cấp nội dung truyền hình trực tiếp hoặc theo yêu cầu (VOD) trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nó tận dụng sự phổ biến của mạng truy cập VASC như 3G, 4G, và 5G để mang đến trải nghiệm xem truyền hình mọi lúc mọi nơi. Dịch vụ này thường bao gồm nhiều kênh truyền hình khác nhau, phim ảnh, chương trình giải trí, và các nội dung video khác. MobileTV khác biệt so với truyền hình truyền thống ở tính di động, tính tương tác cao, và khả năng cá nhân hóa nội dung. Người dùng có thể dễ dàng lựa chọn và xem nội dung yêu thích trên thiết bị di động của mình, tạo ra một trải nghiệm giải trí tiện lợi và linh hoạt.

1.2. So Sánh Ưu Việt MobileTV Truyền Hình Truyền Thống

MobileTV có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương thức truyền hình truyền thống. Thứ nhất, tính di động cho phép người dùng xem truyền hình ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào, miễn là có kết nối mạng truy cập VASC. Thứ hai, MobileTV thường cung cấp tính năng tương tác cao, cho phép người dùng tham gia vào các cuộc bình chọn, trò chơi hoặc tương tác trực tiếp với chương trình. Thứ ba, MobileTV cho phép cá nhân hóa nội dung, cho phép người dùng tạo danh sách kênh yêu thích, nhận gợi ý nội dung dựa trên sở thích cá nhân, và tùy chỉnh các thiết lập khác. Cuối cùng, MobileTV thường cung cấp các tính năng bổ sung như xem lại chương trình đã phát, tạm dừng và tiếp tục xem, và chia sẻ nội dung với bạn bè.

II. Thách Thức Triển Khai MobileTV Trên Mạng Truy Cập VASC

Triển khai MobileTV trên mạng truy cập VASC đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Đầu tiên, băng thông MobileTV hạn chế của mạng di động có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS), đặc biệt là khi nhiều người dùng cùng truy cập dịch vụ. Thứ hai, sự biến động của mạng truy cập VASC có thể gây ra gián đoạn hoặc giảm chất lượng video. Thứ ba, việc đảm bảo an ninh và bản quyền MobileTV nội dung là một vấn đề quan trọng cần giải quyết. Cuối cùng, việc cung cấp trải nghiệm người dùng MobileTV (UX) tốt đòi hỏi sự tối ưu hóa về giao diện, tính năng và khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị di động khác nhau. Bên cạnh đó, các yếu tố như chính sách MobileTV, doanh thu MobileTV, và thị trường MobileTV cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án. Theo tài liệu, việc lựa chọn công nghệ phù hợp như HSDPA cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức về băng thông và chất lượng.

2.1. Băng Thông Chất Lượng Dịch Vụ QoS Cho MobileTV

Băng thông MobileTV là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS). Khi băng thông MobileTV hạn chế, video có thể bị giật, lag hoặc có độ phân giải thấp. Để giải quyết vấn đề này, cần sử dụng các chuẩn nén video hiệu quả, tối ưu hóa giao thức truyền tải, và triển khai các kỹ thuật quản lý băng thông MobileTV như CDN (Content Delivery Network) để phân phối nội dung đến người dùng một cách hiệu quả.

2.2. An Ninh Nội Dung Bản Quyền MobileTV Giải Pháp

Việc bảo vệ an ninh nội dung và bản quyền MobileTV là một thách thức lớn trong quá trình triển khai dịch vụ. Nội dung MobileTV có thể dễ dàng bị sao chép, chia sẻ trái phép, gây thiệt hại cho các nhà cung cấp nội dung. Để giải quyết vấn đề này, cần sử dụng các công nghệ bảo mật như mã hóa nội dung, DRM (Digital Rights Management), và hệ thống xác thực người dùng mạnh mẽ. Đồng thời, cần có các biện pháp pháp lý để bảo vệ bản quyền MobileTV và ngăn chặn hành vi vi phạm bản quyền.

III. Giải Pháp Kỹ Thuật Triển Khai MobileTV Trên Mạng VASC

Để triển khai MobileTV thành công trên mạng truy cập VASC, cần có các giải pháp kỹ thuật toàn diện. Đầu tiên, cần lựa chọn các chuẩn nén video hiệu quả như MPEG-DASH hoặc HLS (HTTP Live Streaming) để tối ưu hóa băng thông MobileTV và đảm bảo chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS). Thứ hai, cần triển khai các giao thức truyền tải tin cậy như TCP hoặc UDP để đảm bảo việc truyền tải video ổn định và không bị gián đoạn. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống quản lý nội dung mạnh mẽ để quản lý và phân phối nội dung MobileTV một cách hiệu quả. Cuối cùng, cần tối ưu hóa kiến trúc MobileTV để đảm bảo khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống. Các công nghệ như OTT (Over-The-Top) MobileTVIPTV trên Mobile cũng cần được xem xét để cung cấp các dịch vụ MobileTV đa dạng và phong phú.

3.1. Chuẩn Nén Video Tối Ưu Cho MobileTV MPEG DASH HLS

MPEG-DASHHLS (HTTP Live Streaming) là hai chuẩn nén video phổ biến được sử dụng rộng rãi trong Mobile TV streaming. MPEG-DASH là một chuẩn mở, cho phép video được chia thành nhiều đoạn nhỏ với các độ phân giải khác nhau. Thiết bị di động có thể tự động điều chỉnh độ phân giải video dựa trên băng thông MobileTV khả dụng, đảm bảo trải nghiệm xem video mượt mà và không bị gián đoạn. HLS là một giao thức truyền tải video do Apple phát triển, cũng hỗ trợ tính năng điều chỉnh độ phân giải video tự động.

3.2. Giao Thức Truyền Tải Video Tin Cậy Cho Mạng VASC

TCP và UDP là hai giao thức truyền tải video phổ biến được sử dụng trong Mobile TV streaming. TCP là một giao thức tin cậy, đảm bảo việc truyền tải video không bị mất gói tin hoặc sai thứ tự. UDP là một giao thức không tin cậy, nhưng có tốc độ truyền tải nhanh hơn TCP. Việc lựa chọn giao thức truyền tải phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ tin cậy và tốc độ của dịch vụ MobileTV. Trong môi trường mạng truy cập VASC có tính biến động cao, việc sử dụng các giao thức thích ứng như MPEG-DASH kết hợp với TCP có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.

IV. Ứng Dụng HSDPA Nâng Cao Hiệu Suất MobileTV Trên VASC

Công nghệ HSDPA (High-Speed Downlink Packet Access) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất MobileTV trên mạng truy cập VASC. HSDPA cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn so với các công nghệ 3G truyền thống, cho phép người dùng xem video MobileTV với chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS) tốt hơn. HSDPA sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như điều chế thích ứng, mã hóa và truyền dẫn đa mã để tối ưu hóa việc sử dụng băng thông MobileTV và giảm thiểu độ trễ. Theo tài liệu gốc, việc tìm hiểu và lựa chọn công nghệ HSDPA phù hợp là một phần quan trọng trong quá trình triển khai MobileTV.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Công Nghệ HSDPA Trong MobileTV

HSDPA hoạt động bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên đường xuống (downlink). Nó sử dụng điều chế thích ứng để điều chỉnh phương pháp điều chế tín hiệu dựa trên điều kiện kênh hiện tại. Nó cũng sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu khỏi lỗi truyền tải. Ngoài ra, HSDPA sử dụng truyền dẫn đa mã để truyền nhiều luồng dữ liệu đồng thời, tăng tốc độ truyền tải tổng thể.

4.2. Cấu Trúc Kênh HSDPA Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Video

HSDPA sử dụng một cấu trúc kênh đặc biệt để hỗ trợ truyền tải dữ liệu tốc độ cao. Các kênh quan trọng bao gồm HS-PDSCH (High-Speed Physical Downlink Shared Channel) để truyền dữ liệu người dùng, HS-SCCH (High-Speed Shared Control Channel) để truyền thông tin điều khiển, và HS-DPCCH (High-Speed Dedicated Physical Control Channel) để truyền thông tin phản hồi từ thiết bị di động. Cấu trúc kênh này cho phép HSDPA tối ưu hóa việc sử dụng băng thông MobileTV và cung cấp chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS) tốt hơn cho người dùng.

V. Thiết Kế Hệ Thống MobileTV Kiến Trúc Quản Lý Nội Dung

Thiết kế hệ thống MobileTV là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố khác nhau. Kiến trúc MobileTV cần đảm bảo khả năng mở rộng, linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu của người dùng. Hệ thống quản lý nội dung cần cho phép các nhà cung cấp nội dung dễ dàng tải lên, quản lý và phân phối nội dung MobileTV của họ. Theo tài liệu, việc thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống MobileTV hiệu quả.

5.1. Mô Hình Kiến Trúc Hệ Thống MobileTV Các Thành Phần

Một mô hình kiến trúc MobileTV điển hình bao gồm các thành phần sau: máy chủ nội dung (content server) để lưu trữ và quản lý nội dung MobileTV, máy chủ truyền tải (streaming server) để truyền tải nội dung video đến người dùng, máy chủ quản lý người dùng (user management server) để quản lý thông tin người dùng và quyền truy cập, và mạng phân phối nội dung (CDN) để phân phối nội dung đến người dùng một cách hiệu quả.

5.2. Quản Lý Nội Dung MobileTV Quy Trình Công Cụ Hỗ Trợ

Quản lý nội dung MobileTV bao gồm các quy trình sau: tải lên nội dung, mã hóa nội dung, tạo siêu dữ liệu (metadata) cho nội dung, phân loại nội dung, và phân phối nội dung. Các công cụ hỗ trợ quản lý nội dung bao gồm hệ thống quản lý nội dung (CMS), hệ thống quản lý tài sản số (DAM), và hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM).

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Dịch Vụ MobileTV Trên VASC

Luận văn đã đi sâu vào tìm hiểu về dịch vụ MobileTV và các khía cạnh kỹ thuật liên quan đến việc triển khai trên mạng truy cập VASC. Các giải pháp kỹ thuật như lựa chọn chuẩn nén video phù hợp, giao thức truyền tải tin cậy, và công nghệ HSDPA đã được xem xét kỹ lưỡng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để MobileTV có thể phát triển mạnh mẽ trên mạng truy cập VASC. Trong tương lai, sự phát triển của 5G MobileTV và các công nghệ mới như AI (trí tuệ nhân tạo) sẽ mở ra những cơ hội mới cho dịch vụ nội dung số và nâng cao trải nghiệm người dùng MobileTV (UX).

6.1. Cơ Hội Thách Thức Phát Triển MobileTV Trong Tương Lai

Cơ hội phát triển MobileTV trong tương lai bao gồm sự gia tăng số lượng người dùng điện thoại thông minh, sự phát triển của mạng truy cập VASC tốc độ cao như 5G, và sự đa dạng hóa nội dung MobileTV. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh từ các dịch vụ video trực tuyến khác, vấn đề về băng thông MobileTV hạn chế, và các vấn đề liên quan đến bản quyền MobileTV.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Trải Nghiệm Người Dùng MobileTV

Để nâng cao trải nghiệm người dùng MobileTV (UX), cần tập trung vào các yếu tố sau: tối ưu hóa giao diện người dùng cho thiết bị di động, cung cấp nội dung chất lượng cao, cá nhân hóa nội dung theo sở thích người dùng, cung cấp các tính năng tương tác và chia sẻ, và đảm bảo chất lượng dịch vụ MobileTV (QoS) ổn định.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Tìm hiển dich vụ MobileTV và triển khai trên mạng truy cập VASC” là do tôi thực hiện dưới sự hưởng dẫn của PGS.TS Đăng Văn Chuyết- Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, tưởng Đại hợc Bách khoa Hà Nội. Mọi trích dẫn và tài liệu tham khảo được sử đụng trong luận văn đều được tôi chỉ rõ nguồn gốc. 'Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày 25 tháng 03 nam 2015 Tác giả luận vẫn Nguyễn Tuân Anh Xác nhận của giáo viên hướng dẫn vẻ mức dộ hoàn thành của luận vần tốt nghiệp và cho phép bảo về.

Hà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2015 Giáo viên hướng din PGS. Đăng Văn Chuyết Lời cam đoạn CÁC THUẬT NGỮ VIET TAT TIANH MỤC BẢNG BIẾU: THANH MỤC HÌNH VẼ. Thân [ Tẳng quan về dịch vụ MTV. 11 1 Giới thiệu về dịch vụ 1 2 Sự ưu việt của MobileTV so với các phương thức truyễn hình khác 1 3 Giải pháp kỹ thuật - công nghệ 1 3.1 Phân (ích, lựa chọn giải pháp kỹ thuật công nghệ 12 3.2 Ia—a chọn các chuẩn nén hình ảnh 13 3.3 Lava chon glaa thie mang 14 3.4 Lựa chụn công nghệ mạng truy nhập: 4.

Hệ thống mạng cung cấp dịch vụ MobileTV: 4.1 Các thành phẩn cơ bản của hệ thống MobileTV 4.ya chọn giải pháp kỹ thuật 5. Yêu cầu kỹ thuật tổ chức hệ thồng mạng cung cấp dịch vụ XIoblieTV' 20 5.1 Yêu cầu chung: 20 5.2 Yeu cau cy thé: 20 5.3 Mô hình kién tric hé thong cung cấp địch vụ cho MobileTV: z 6. Hệ thông quản lý cung cấp nội dung cũa dich va MobileTV 23 6.1 Tìm hiểu tổng qnan về lận trình Wehsite 24 6.1 Tổng quan về lập trimh Java 25 6.2 Mã hóa Link xen kênh liyeTV.1 Dũng thuật toán mã hóa MDS 29 7. Hệ quản trị cơ sé divligu Orade a 29 7.2 Đặc điễm của nỗi bật rñũa Oradle 29 8.

Cấu hình và chạy wapsite,websife ren Tomcat 35 8.7 Hướng dẫn cầu hinh 36 Phan II Cac hệ thống MobileTV hiện có 38 1.Tễng Công ty truyền thông đa phương tiện VTC: 38 2. Trung (âm điện thoại di động CIDMA (Stelecam) 39 Kết Luận az Phần II— Lựa chụu giâi pháp và tìm hiéu công nghệ HSDPA.Giới thiệu chung 2. Céng ngh¢ HSDPA 44 3. Kỹ thuật trong công nghệ IISDPA: 46 31 Truyền đẫn kênh chÍa sẽ 46 3.1 Yêu cầu lặp lại ly động hỗn hợp nhanh II-A⁄Q a 33 Trình tự nhanh và hợp lý tại NodeB 50 3.

Lựa chọn vị trí tế bào nhanh FCSS 51 3.5 Khnảng thời gian truyền dẫn ngắn TTT 51 3.6 Yêu cần lặplại tự động hỗn hợp nhanh H ARO 52 4 Giải pháp TISDPA cho WCDMA. 41 — Nguyênlý HSDPA 54 42 Cấu túc kênh HSDPA 55 43 Điển chế thích ứng, mã hoá vả truyền dẫn đa mã sĩ 44 HARQ sĩ 4.5 Sắp xếp gái tín 58 lình 27: Giao điện khách hàng chưa mưa gói Hình vẽ 28:Giao điện khách hàng đã mưa gói Hình vẽ 29: Giao diện tài khoản Tĩnh vẽ 30:Lịch sử giao dịch Kênh điều khiến vật lý dành riêng tắc độ cao. HS-DCCH (High-Speed Downlink Shared Channel) Kênh chia về đường xuống lốc độ cao. HS-PDSCH (High-Speed Physical Downlink Shared Channel) Kénh vat bi chia sẽ đường xung tốc độ cao.

1IS-SCCH (17igii-Speed Shared Control Channel) Kênh điều khiôn dùng chang tốc độ cao. MAC Medium Access Control: Điều khiển truy nhập trung bình, QAM Quadrature Amplitude Modulation: Diéu ché bién dé céu phuong. RLC Radio Link Control: Điều khiển liên kết vô tuyễn. RNC Radio Network Controller: Khéi diéu khién mang vé tuyén.

SAW Stop And Wait: Dimg Iai và chờ. TCP ‘Transmission Control Protocol: Giao thức điều khiển truyền dẫn. TPC Transmit Pawer Control: Diéu khién cdng suất phát. TTL Transmission Time Interval: Pan xen thời gian puyên dẫn.

UE User Equipment: Thiét bi người sử dụng. UL Uplink: Đường lên lình 27: Giao điện khách hàng chưa mưa gói Hình vẽ 28:Giao điện khách hàng đã mưa gói Hình vẽ 29: Giao diện tài khoản Tĩnh vẽ 30:Lịch sử giao dịch Kênh điều khiến vật lý dành riêng tắc độ cao. HS-DCCH (High-Speed Downlink Shared Channel) Kênh chia về đường xuống lốc độ cao. HS-PDSCH (High-Speed Physical Downlink Shared Channel) Kénh vat bi chia sẽ đường xung tốc độ cao.

1IS-SCCH (17igii-Speed Shared Control Channel) Kênh điều khiôn dùng chang tốc độ cao. MAC Medium Access Control: Điều khiển truy nhập trung bình, QAM Quadrature Amplitude Modulation: Diéu ché bién dé céu phuong. RLC Radio Link Control: Điều khiển liên kết vô tuyễn. RNC Radio Network Controller: Khéi diéu khién mang vé tuyén.

SAW Stop And Wait: Dimg Iai và chờ. TCP ‘Transmission Control Protocol: Giao thức điều khiển truyền dẫn. TPC Transmit Pawer Control: Diéu khién cdng suất phát. TTL Transmission Time Interval: Pan xen thời gian puyên dẫn.

UE User Equipment: Thiét bi người sử dụng. UL Uplink: Đường lên DANH MỤC BẰNG BIỂU Bang 1: Yêu cầu về băng thông dối với các chuẩn nén Bang 2: Théng hrong img véi các phương thức điều chế khác nhau Bang 3: Bang khách hàng Rang 4: Bang gai cude Bang §: Bảng giao dịch Bang 6: Bang Kénh Rang 7: Bang nhém kénh Bang 8:Bảng chỉ tiết kênh. Bảng 9: Bảng phần hồi Bang 10: Bang bình luận Bang 11: Bang quan tri CÁC THUẬT NGŨ MPE (Multiprotocol Encapsualtion) ông gói đa giao thức. TP (internet Protocol) Giao thức Internet.

DMB Digital Multimedia Broadcast DAB Digital Audio Broadcast DVB-H DVB Handheld system. DVB-II services Nội dụng dược tải boi hé théng DVB-H. ‘IPS (‘Transmission Parameter Signalling) Báo hiệu thông số truyền FEC (Forward Hiror Corection) Sùa lỗi tiến Burar zise Số bữ của lớp mạng (Network Layer) trong giới hạn của một xung ghép kênh theo thời gian (time sliced burst) Datagram "Một gói của lớn mạng với thông tim dia chi déy di, cho phép no ải tới điểm cuối mà không cần thing tin bd sung. TP/MAC stream Déng dit ligu gém header dia chi chita dia chi IP và ¢ hode MAC, (P/MAC stream được gói gon trong ghép kénh dong truvén MPEG-2.

Vi du la dong truyén multicast IP dược tãi trong MPL section). Off-time Thời gian giita hat time sliced burst. Trong thai gian off-time không có gói truyền tải nao được phân phối trên dòng truyền sơ ấp lương ứng. MPE - FEC Phuong phap đế bồ sung FEC vào Ảalagram được phân phối trong các phần (section) MPE.

Network layer Một lớp OSI (Open System Interconnection) dua dink nghta trong ISOAEC. Time - slicing Phương pháp phân phải các MÍPH section va MPE — FEC trong ede burst. Day ta mét dang ghép kinh theo thoi gian. UMTS Universal Mobile Teleconmunications System AMC Adaptive Modulation and Coding: Ma hod va diều chế thích ứng.

ARQ Automatic Repeat reQuest: Yéu cau lap te ding. BLER Block Frror Rala : Tỉ lệ lỗi khối. cor Channel Quality Indicator: Chit thi chdt hrong kénh. DL Downlink: Pacing xudng.

DPCH Dedicated Physical Channel: Kénh vat ly: danh riéng. H- ARQ Hybrid ARQ: Yêu cầu lặp tự động lai. IISDPA High-Speed Downlink Packet Access: Truy nhập gói đường xuống tóc dé cao. HS-DPCCH (High-Speed Dedicated Physical Control Channe) DANH MỤC HÌNH VẼ 1ình vẽ 1: So sánh hoạt động của các chuẩn nén Hình vẽ 2: So sánh lưu lượng sử dụng giữa Unicast và Mutdcast Hinh vé 3:80 do tric ting quit cia hé chong MobileTV Hinh vẽ 4: Mô hình kiến trúc hệ thống cung cấp dịch vụ MobileTV.

Hình vé 5: Biểu đô trang Ợ1 2014 Hình vẽ 6: Kiến trúc trong ứng dụng Web linh vẽ 7: Liệu quả phổ HISDPA. sắc công nghệ khác nhau ä dược chia sẻ frong H§-DSCH Tĩnh vẽ 10 : Cø cấu truyền dẫn TIS-DSCIT Hình về 11: Trình tự nhanh và hợp lý linh vẽ 12:Quá trình truyền lại block dữ liệu IR Hình vẽ 13: Tổng quan IISDPA. Hình vẽ 14: Cấu trúc kênh HSDPA Tĩình vẽ 18: Biểu dé phân cắp chức năng Hình vẽ 16 : Biểu đồ luỗng dữ liệu mức khung cảnh Hình vẽ 17: Biểu dễ luồng đữ liệu mức dính 1ĩình vẽ 18: Sơ để luỗng đữ Hậu mức đưới đỉnh chức năng quản lý người dang Hình vẽ 19: Sơ dễ luồng đữ Bệu mức dưới dính chức năng quản lý phan hồi,bình luận Hình vẽ 20: 3Sơ đỗ liỗổng dữ liệu mức dưới đỉnh chức nãng quản lý sắn phẩm Hình về 21 Màn hình đăng nhập 1ĩình vẽ 22:Dang nhập thành công Hình vẽ 23:Chọn xem kênh Hình vẽ 24:Danh sách kênh Hình vẽ 2§:Tạo mới kênh Hình vẽ 26: Cập nhật kênh DANH MỤC BẰNG BIỂU Bang 1: Yêu cầu về băng thông dối với các chuẩn nén Bang 2: Théng hrong img véi các phương thức điều chế khác nhau Bang 3: Bang khách hàng Rang 4: Bang gai cude Bang §: Bảng giao dịch Bang 6: Bang Kénh Rang 7: Bang nhém kénh Bang 8:Bảng chỉ tiết kênh. Bảng 9: Bảng phần hồi Bang 10: Bang bình luận Bang 11: Bang quan tri CÁC THUẬT NGŨ MPE (Multiprotocol Encapsualtion) ông gói đa giao thức.

TP (internet Protocol) Giao thức Internet. DMB Digital Multimedia Broadcast DAB Digital Audio Broadcast DVB-H DVB Handheld system. DVB-II services Nội dụng dược tải boi hé théng DVB-H. ‘IPS (‘Transmission Parameter Signalling) Báo hiệu thông số truyền FEC (Forward Hiror Corection) Sùa lỗi tiến Burar zise Số bữ của lớp mạng (Network Layer) trong giới hạn của một xung ghép kênh theo thời gian (time sliced burst) Datagram "Một gói của lớn mạng với thông tim dia chi déy di, cho phép no ải tới điểm cuối mà không cần thing tin bd sung.

TP/MAC stream Déng dit ligu gém header dia chi chita dia chi IP và ¢ hode MAC, (P/MAC stream được gói gon trong ghép kénh dong truvén MPEG-2. Vi du la dong truyén multicast IP dược tãi trong MPL section). Off-time DANH MỤC HÌNH VẼ 1ình vẽ 1: So sánh hoạt động của các chuẩn nén Hình vẽ 2: So sánh lưu lượng sử dụng giữa Unicast và Mutdcast Hinh vé 3:80 do tric ting quit cia hé chong MobileTV Hinh vẽ 4: Mô hình kiến trúc hệ thống cung cấp dịch vụ MobileTV. Hình vé 5: Biểu đô trang Ợ1 2014 Hình vẽ 6: Kiến trúc trong ứng dụng Web linh vẽ 7: Liệu quả phổ HISDPA.

sắc công nghệ khác nhau ä dược chia sẻ frong H§-DSCH Tĩnh vẽ 10 : Cø cấu truyền dẫn TIS-DSCIT Hình về 11: Trình tự nhanh và hợp lý linh vẽ 12:Quá trình truyền lại block dữ liệu IR Hình vẽ 13: Tổng quan IISDPA. Hình vẽ 14: Cấu trúc kênh HSDPA Tĩình vẽ 18: Biểu dé phân cắp chức năng Hình vẽ 16 : Biểu đồ luỗng dữ liệu mức khung cảnh Hình vẽ 17: Biểu dễ luồng đữ liệu mức dính 1ĩình vẽ 18: Sơ để luỗng đữ Hậu mức đưới đỉnh chức năng quản lý người dang Hình vẽ 19: Sơ dễ luồng đữ Bệu mức dưới dính chức năng quản lý phan hồi,bình luận Hình vẽ 20: 3Sơ đỗ liỗổng dữ liệu mức dưới đỉnh chức nãng quản lý sắn phẩm Hình về 21 Màn hình đăng nhập 1ĩình vẽ 22:Dang nhập thành công Hình vẽ 23:Chọn xem kênh Hình vẽ 24:Danh sách kênh Hình vẽ 2§:Tạo mới kênh Hình vẽ 26: Cập nhật kênh CÁC THUẬT NGŨ MPE (Multiprotocol Encapsualtion) ông gói đa giao thức. TP (internet Protocol) Giao thức Internet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ