Luận văn: Nghiên cứu và Áp dụng SSO tại Tổng cục Thuế

Luận văn nghiên cứu chuẩn kết nối Single Sign-On (SSO). Đánh giá và thử nghiệm SSO tại Tổng cục Thuế. Tìm hiểu giải pháp xác thực tập trung, bảo mật.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Single Sign On SSO Giới thiệu tổng quan và lợi ích chính

Single Sign-On (SSO) là một phương pháp xác thực cho phép người dùng truy cập vào nhiều ứng dụng và dịch vụ khác nhau chỉ với một lần đăng nhập duy nhất. Thay vì phải ghi nhớ và nhập nhiều tên người dùng và mật khẩu cho từng ứng dụng, SSO giúp đơn giản hóa quy trình xác thực, tăng cường trải nghiệm người dùng và nâng cao hiệu quả làm việc. Theo luận văn, cơ chế SSO đảm bảo người dùng hợp pháp có thể truy cập vào nhiều hệ thống kết nối chỉ với một tài khoản duy nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tổ chức lớn như Tổng cục Thuế, nơi người dùng thường xuyên phải làm việc với nhiều ứng dụng khác nhau. Việc triển khai SSO không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người dùng mà còn giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc quản lý mật khẩu, như quên mật khẩu hoặc sử dụng mật khẩu yếu. Ngoài ra, SSO còn giúp cải thiện khả năng bảo mật của hệ thống bằng cách tập trung quản lý xác thực và kiểm soát truy cập. Các chuẩn kết nối SSO như SAML, OAuth 2.0, và OpenID Connect cung cấp các cơ chế an toàn để trao đổi thông tin xác thực giữa các ứng dụng và nhà cung cấp dịch vụ SSO. Luận văn này tập trung vào việc tìm hiểu, đánh giá và áp dụng thử nghiệm các chuẩn kết nối SSO tại Tổng cục Thuế để giải quyết những vấn đề về xác thực và quản lý truy cập hiện tại. Hệ thống phần mềm ứng dụng ngành Thuế được chia thành 4 hệ thống phần mềm ứng dụng chính: Hệ thống ứng dụng phục vụ công tác nội bộ của ngành, Hệ thống ứng dụng hỗ trợ Người nộp thuế, Hệ thống ứng dụng trao đổi thông tin với bên ngoài và Hệ thống ứng dụng phục vụ công tác quản lý thuế của ngành Thuế. Với các ứng dụng hỗ trợ người nộp Thuế, mỗi hệ thống đều yêu cầu đăng nhập tài khoản và mật khẩu riêng khi sử dụng, điều này dẫn đến khá nhiều bất tiện cho người nộp Thuế và các cơ quan Thuế tốn khá nhiều nhân lực để hỗ trợ người nộp Thuế.

1.1. Tại sao Single Sign On SSO trở nên cần thiết hiện nay

Trong bối cảnh số hóa ngày càng phát triển, người dùng thường xuyên phải làm việc với nhiều ứng dụng và dịch vụ khác nhau. Việc phải quản lý và ghi nhớ nhiều tài khoản và mật khẩu trở nên phức tạp và tốn thời gian. SSO giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép người dùng truy cập vào tất cả các ứng dụng đã được ủy quyền chỉ với một lần đăng nhập. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm người dùng, giảm thiểu sự phiền toái và nâng cao hiệu quả làm việc. Thêm vào đó, SSO còn giúp cải thiện bảo mật bằng cách tập trung quản lý xác thực và kiểm soát truy cập, giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc sử dụng mật khẩu yếu hoặc bị đánh cắp. Chính vì vậy, SSO trở thành một giải pháp không thể thiếu trong các tổ chức hiện đại, đặc biệt là những tổ chức có quy mô lớn và phức tạp như Tổng cục Thuế.

1.2. Ưu điểm và nhược điểm của việc triển khai Single Sign On SSO

SSO mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm tăng cường trải nghiệm người dùng, giảm thiểu chi phí quản lý mật khẩu, nâng cao hiệu quả làm việc và cải thiện khả năng bảo mật. Tuy nhiên, việc triển khai SSO cũng đi kèm với một số nhược điểm cần xem xét. Thứ nhất, nếu hệ thống SSO bị tấn công, tất cả các ứng dụng kết nối với nó đều có thể bị ảnh hưởng. Thứ hai, việc tích hợp SSO vào các ứng dụng hiện có có thể phức tạp và tốn kém. Thứ ba, việc duy trì và quản lý hệ thống SSO đòi hỏi nguồn lực và chuyên môn kỹ thuật nhất định. Do đó, các tổ chức cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểmnhược điểm của SSO trước khi quyết định triển khai. Phân tích đánh giá rủi ro SSO, chi phí triển khai SSOlợi ích triển khai SSO là các bước quan trọng để đảm bảo việc triển khai SSO thành công.

1.3. Nguyên tắc hoạt động cơ bản của Single Sign On SSO

Nguyên tắc hoạt động cơ bản của SSO dựa trên việc sử dụng một trung tâm xác thực duy nhất. Khi người dùng cố gắng truy cập vào một ứng dụng, ứng dụng này sẽ chuyển hướng người dùng đến trung tâm xác thực. Nếu người dùng chưa đăng nhập, họ sẽ được yêu cầu nhập tên người dùng và mật khẩu. Sau khi xác thực thành công, trung tâm xác thực sẽ tạo ra một mã thông báo (token) và chuyển hướng người dùng trở lại ứng dụng cùng với mã thông báo này. Ứng dụng sẽ sử dụng mã thông báo này để xác minh danh tính của người dùng và cấp quyền truy cập. Quá trình này diễn ra một cách liền mạch, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần duy nhất và có thể truy cập vào tất cả các ứng dụng đã được ủy quyền mà không cần phải nhập lại thông tin xác thực. Các giao thức như SAML, OAuth 2.0, và OpenID Connect cung cấp các cơ chế tiêu chuẩn để trao đổi thông tin xác thực và ủy quyền giữa các ứng dụng và trung tâm xác thực.

II. Thách thức hiện tại trong xác thực và nhu cầu áp dụng SSO tại Tổng cục Thuế

Hiện tại, Tổng cục Thuế đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý xác thực và truy cập vào các ứng dụng và dịch vụ khác nhau. Người dùng, bao gồm cả nhân viên và người nộp thuế, phải ghi nhớ và quản lý nhiều tài khoản và mật khẩu khác nhau cho từng ứng dụng. Điều này gây ra sự bất tiện, tốn thời gian và làm tăng nguy cơ bảo mật. Theo luận văn, với các ứng dụng hỗ trợ người nộp thuế, mỗi hệ thống đều yêu cầu đăng nhập tài khoản và mật khẩu riêng khi sử dụng, điều này dẫn đến khá nhiều bất tiện cho người nộp thuế và các cơ quan Thuế tốn khá nhiều nhân lực để hỗ trợ người nộp thuế. Hơn nữa, việc quản lý tài khoản và mật khẩu phân tán làm tăng gánh nặng cho bộ phận IT, đòi hỏi nhiều nguồn lực để hỗ trợ người dùng và giải quyết các vấn đề liên quan đến xác thực. Việc triển khai SSO là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức này. SSO có thể giúp đơn giản hóa quy trình xác thực, giảm thiểu rủi ro bảo mật và nâng cao hiệu quả làm việc. Tuy nhiên, việc triển khai SSO tại Tổng cục Thuế cũng đặt ra nhiều yêu cầu và thách thức riêng, bao gồm việc lựa chọn chuẩn kết nối SSO phù hợp, tích hợp SSO vào các ứng dụng hiện có và đảm bảo tính an toàn thông tinbảo mật dữ liệu. Luận văn này sẽ tập trung vào việc đánh giá các chuẩn kết nối SSO và đề xuất phương án áp dụng thử nghiệm tại Tổng cục Thuế để giải quyết những vấn đề về xác thực và quản lý truy cập hiện tại.

2.1. Hiện trạng quản lý tài khoản và mật khẩu tại Tổng cục Thuế

Hiện tại, việc quản lý tài khoản và mật khẩu tại Tổng cục Thuế được thực hiện một cách phân tán, với mỗi ứng dụng và dịch vụ có một hệ thống xác thực riêng. Điều này dẫn đến việc người dùng phải ghi nhớ và quản lý nhiều tài khoản và mật khẩu khác nhau. Theo "Mục lục" của luận văn, "Hiện trạng đăng nhập ứng dụng tại Tổng cục Thuế và đề xuất hướng giải quyết", nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện quy trình đăng nhập hiện tại. Việc này không chỉ gây ra sự bất tiện cho người dùng mà còn làm tăng nguy cơ bảo mật, vì người dùng có thể sử dụng mật khẩu yếu hoặc sử dụng lại mật khẩu cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hơn nữa, việc quản lý tài khoản và mật khẩu phân tán làm tăng gánh nặng cho bộ phận IT, đòi hỏi nhiều nguồn lực để hỗ trợ người dùng và giải quyết các vấn đề liên quan đến xác thực. Việc thống nhất quy trình xác thực và quản lý tài khoản là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả và bảo mật của hệ thống.

2.2. Các rủi ro bảo mật tiềm ẩn từ hệ thống xác thực phân tán

Hệ thống xác thực phân tán tiềm ẩn nhiều rủi ro bảo mật. Thứ nhất, người dùng có thể sử dụng mật khẩu yếu hoặc sử dụng lại mật khẩu cho nhiều ứng dụng khác nhau, làm tăng nguy cơ bị tấn công bằng phương pháp dò mật khẩu hoặc tấn công từ điển. Thứ hai, việc quản lý tài khoản và mật khẩu phân tán làm cho việc kiểm soát truy cập trở nên khó khăn hơn, làm tăng nguy cơ truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm. Thứ ba, nếu một ứng dụng bị tấn công, kẻ tấn công có thể sử dụng thông tin xác thực đánh cắp được để truy cập vào các ứng dụng khác. Theo "Bản xác nhận chỉnh sửa luận văn thạc sĩ" luận văn đã bổ sung kiến thức về SSO và những vấn đề thường gặp khi triển khai SSO. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các rủi ro bảo mật tiềm ẩn và áp dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp. Việc triển khai SSO có thể giúp giảm thiểu những rủi ro này bằng cách tập trung quản lý xác thực và kiểm soát truy cập.

III. Đánh giá chuẩn kết nối SSO SAML OAuth 2

Luận văn này đánh giá các chuẩn kết nối SSO phổ biến như SAML, OAuth 2.0, và OpenID Connect để xác định chuẩn phù hợp nhất cho việc triển khai tại Tổng cục Thuế. SAML là một chuẩn dựa trên XML để trao đổi thông tin xác thực và ủy quyền giữa các bên. OAuth 2.0 là một khung ủy quyền cho phép người dùng cấp quyền truy cập vào tài nguyên của họ cho các ứng dụng bên thứ ba mà không cần chia sẻ thông tin xác thực. OpenID Connect là một lớp xác thực dựa trên OAuth 2.0 cung cấp thông tin về danh tính của người dùng. Mỗi chuẩn có những ưu điểmnhược điểm riêng, và việc lựa chọn chuẩn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. SAML phù hợp cho các ứng dụng doanh nghiệp yêu cầu tính bảo mật cao và khả năng tương thích với các hệ thống hiện có. OAuth 2.0 phù hợp cho các ứng dụng web và di động yêu cầu khả năng ủy quyền linh hoạt. OpenID Connect phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thông tin về danh tính của người dùng. Việc so sánh các chuẩn SSO là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn. Từ hình 6 đến hình 12 của "Danh mục hình vẽ" minh họa sơ đồ luồng của OAuth2, OpenID Connect, SAML, LDAP và CAS, cho phép người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của từng giao thức. Luận văn đi sâu vào việc phân tích và đánh giá SSO để giúp Tổng cục Thuế lựa chọn chuẩn kết nối SSO phù hợp nhất.

3.1. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của SAML trong môi trường Tổng cục Thuế

SAML (Security Assertion Markup Language) là một chuẩn mở dựa trên XML, cho phép trao đổi dữ liệu xác thực và ủy quyền giữa các miền bảo mật. Trong môi trường Tổng cục Thuế, SAML có một số ưu điểm đáng kể. Nó cung cấp khả năng tương thích tốt với các hệ thống doanh nghiệp hiện có và hỗ trợ các yêu cầu bảo mật cao. Tuy nhiên, SAML cũng có một số nhược điểm, bao gồm sự phức tạp trong cấu hình và quản lý, cũng như yêu cầu băng thông lớn hơn so với các chuẩn khác. Việc triển khai SAML có thể đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểmnhược điểm của SAML trước khi quyết định sử dụng.

3.2. So sánh OAuth 2.0 và OpenID Connect Chuẩn nào phù hợp hơn

OAuth 2.0 là một khung ủy quyền cho phép người dùng cấp quyền truy cập vào tài nguyên của họ cho các ứng dụng bên thứ ba mà không cần chia sẻ thông tin xác thực. OpenID Connect là một lớp xác thực dựa trên OAuth 2.0 cung cấp thông tin về danh tính của người dùng. Trong khi OAuth 2.0 tập trung vào việc ủy quyền, OpenID Connect tập trung vào việc xác thực danh tính. Đối với Tổng cục Thuế, OpenID Connect có thể phù hợp hơn nếu yêu cầu chính là xác thực danh tính người dùng và cung cấp thông tin về người dùng cho các ứng dụng. Tuy nhiên, nếu yêu cầu chính là ủy quyền truy cập vào tài nguyên, OAuth 2.0 có thể là một lựa chọn tốt hơn. Việc lựa chọn giữa OAuth 2.0OpenID Connect phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

3.3. Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn chuẩn SSO cho Tổng cục Thuế

Khi lựa chọn chuẩn SSO cho Tổng cục Thuế, cần cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yêu cầu bảo mật, khả năng tương thích với các hệ thống hiện có, khả năng mở rộng, chi phí triển khai và duy trì, và trải nghiệm người dùng. Chuẩn SSO được chọn phải đáp ứng các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt của Tổng cục Thuế và phải tương thích với các ứng dụng và dịch vụ hiện có. Nó cũng phải có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai. Chi phí triển khai và duy trì phải hợp lý và phù hợp với ngân sách của Tổng cục Thuế. Cuối cùng, chuẩn SSO được chọn phải cung cấp trải nghiệm người dùng tốt, đơn giản và dễ sử dụng. Việc đánh giá rủi ro SSOđánh giá hiệu quả SSO là các bước quan trọng để đảm bảo việc lựa chọn chuẩn SSO phù hợp.

IV. Áp dụng thử nghiệm SSO Kịch bản và kết quả tại Tổng cục Thuế

Luận văn này trình bày kịch bản áp dụng thử nghiệm SSO tại Tổng cục Thuế và đánh giá kết quả đạt được. Kịch bản này bao gồm việc lựa chọn chuẩn kết nối SSO phù hợp, tích hợp SSO vào các ứng dụng hiện có, và kiểm tra tính năng và hiệu suất của hệ thống. Theo "Mục lục" của luận văn, chương 4 tập trung vào "Áp dụng thử nghiệm tại Tổng cục Thuế", cho thấy sự quan tâm đến việc triển khai thực tế giải pháp SSO. Kết quả thử nghiệm cho thấy SSO đã giúp đơn giản hóa quy trình xác thực, giảm thiểu thời gian đăng nhập, và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng gặp phải một số thách thức, bao gồm việc tích hợp SSO vào các ứng dụng cũ và đảm bảo tính tương thích với các hệ thống khác. Luận văn đưa ra các khuyến nghị để giải quyết những thách thức này và cải thiện hiệu quả của hệ thống SSO. Các hình từ 31 đến 44 trong "Danh mục hình vẽ" cung cấp hình ảnh minh họa về quá trình client gửi yêu cầu xác thực đến IdentityServer, xác thực người dùng, yêu cầu người dùng xác nhận chia sẻ thông tin, và các bước đăng nhập khác nhau. Những hình ảnh này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình triển khai SSO trong thực tế.

4.1. Chi tiết kịch bản triển khai thử nghiệm Single Sign On SSO

Kịch bản triển khai thử nghiệm SSO tại Tổng cục Thuế tập trung vào việc tích hợp SSO vào một số ứng dụng và dịch vụ quan trọng, bao gồm hệ thống kê khai thuế trực tuyến và hệ thống quản lý nhân sự. Mục tiêu là đánh giá khả năng của SSO trong việc đơn giản hóa quy trình xác thực và nâng cao trải nghiệm người dùng. Kịch bản này bao gồm các bước sau: lựa chọn chuẩn kết nối SSO phù hợp, cấu hình hệ thống SSO, tích hợp SSO vào các ứng dụng hiện có, kiểm tra tính năng và hiệu suất của hệ thống, và thu thập phản hồi từ người dùng. Quá trình tích hợp SSO có thể đòi hỏi sự thay đổi mã nguồn của các ứng dụng hiện có, cũng như cấu hình lại các hệ thống xác thực hiện tại. Do đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận IT và các nhà cung cấp ứng dụng.

4.2. Các bước thực hiện và cấu hình IdentityServer cho SSO thử nghiệm

Việc cấu hình IdentityServer là một bước quan trọng trong việc triển khai thử nghiệm SSO. IdentityServer là một khung xác thực mã nguồn mở cho .NET, hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối SSO khác nhau, bao gồm OpenID ConnectOAuth 2.0. Việc cấu hình IdentityServer bao gồm các bước sau: cài đặt và cấu hình IdentityServer, định nghĩa các ứng dụng và dịch vụ được bảo vệ bởi SSO, cấu hình các phương pháp xác thực, và thiết lập các quy tắc ủy quyền. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về IdentityServer và các chuẩn kết nối SSO. Theo "Bản xác nhận chỉnh sửa luận văn thạc sĩ" luận văn đã mô tả cơ chế tích hợp SSO vào các ứng dụng khác, cung cấp thông tin chi tiết về cách thức triển khai SSO trên thực tế.

4.3. Đánh giá kết quả đạt được và các vấn đề phát sinh trong quá trình thử nghiệm

Kết quả thử nghiệm SSO tại Tổng cục Thuế cho thấy SSO đã giúp đơn giản hóa quy trình xác thực, giảm thiểu thời gian đăng nhập, và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng gặp phải một số thách thức, bao gồm việc tích hợp SSO vào các ứng dụng cũ và đảm bảo tính tương thích với các hệ thống khác. Các vấn đề khác có thể phát sinh bao gồm vấn đề về hiệu suất, vấn đề về bảo mật, và vấn đề về quản lý người dùng. Việc đánh giá rủi ro SSO và áp dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của việc triển khai SSO. Luận văn đưa ra các khuyến nghị để giải quyết những thách thức này và cải thiện hiệu quả của hệ thống SSO.

V. Kết luận và hướng phát triển của SSO tại Tổng cục Thuế

Luận văn này đã trình bày kết quả nghiên cứu về các chuẩn kết nối SSO, đánh giá và áp dụng thử nghiệm tại Tổng cục Thuế. Kết quả cho thấy SSO là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những thách thức về xác thực và quản lý truy cập hiện tại. Theo "Kết luận" của luận văn, hệ thống Single Sign-On sử dụng OAuth 2.0 đáp ứng được lý do và mục đích nghiên cứu. Tuy nhiên, việc triển khai SSO đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố bảo mật, khả năng tương thích, và chi phí. Trong tương lai, Tổng cục Thuế có thể tiếp tục mở rộng phạm vi triển khai SSO để bao gồm nhiều ứng dụng và dịch vụ hơn. Việc tích hợp xác thực đa yếu tố (MFA) và các giải pháp quản lý danh tính và truy cập (IAM) có thể giúp tăng cường khả năng bảo mật của hệ thống SSO. Nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc SSOtriển khai SSO là cần thiết để đảm bảo sự thành công của việc triển khai SSO trong dài hạn.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về chuẩn kết nối SSO

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng SAML, OAuth 2.0, và OpenID Connect là các chuẩn kết nối SSO phổ biến, mỗi chuẩn có những ưu điểmnhược điểm riêng. SAML phù hợp cho các ứng dụng doanh nghiệp yêu cầu tính bảo mật cao và khả năng tương thích với các hệ thống hiện có. OAuth 2.0 phù hợp cho các ứng dụng web và di động yêu cầu khả năng ủy quyền linh hoạt. OpenID Connect phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thông tin về danh tính của người dùng. Việc lựa chọn chuẩn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc triển khai SSO có thể giúp đơn giản hóa quy trình xác thực, giảm thiểu thời gian đăng nhập, và nâng cao trải nghiệm người dùng.

5.2. Hướng phát triển và mở rộng hệ thống SSO tại Tổng cục Thuế

Trong tương lai, Tổng cục Thuế có thể tiếp tục mở rộng phạm vi triển khai SSO để bao gồm nhiều ứng dụng và dịch vụ hơn. Việc tích hợp xác thực đa yếu tố (MFA) và các giải pháp quản lý danh tính và truy cập (IAM) có thể giúp tăng cường khả năng bảo mật của hệ thống SSO. Việc sử dụng các dịch vụ SSO cho ứng dụng web, SSO cho ứng dụng di động, và SSO cho dịch vụ đám mây có thể giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của SSO. Nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc SSOtriển khai SSO là cần thiết để đảm bảo sự thành công của việc triển khai SSO trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn tìm hiểu các chuẩn kết nối single sign on đánh giá và áp dụng thử nghiệm tại tổng cục thuế

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG PAI HOC BACH KHOA HA NOT LUẬN VĂN THẠC SĨ Tìm hiểu các chuẩn kết nối single sign on, đánh giá và áp dụng thử nghiệm tại Tông cục Thuế NGÔ MINH CƯỜNG Xgành: Công nghệ thông tin Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Iloàng 114i Viện: Công nghệ thông tin và truyền thông HA NOT, 2020 TRUONG PAI HOC BACH KHOA HA NOT LUAN VAN THAC Si Tìm hiểu các chuẩn kết nỗi single sign on, đánh giá và áp dụng thử nghiệm tại Tổng cục Thuế NGÔ MINI CƯỜNG Xgành: Công nghệ thông tin Giảng viên hưởng dẫn: TS. Trin Hoang Hai Chữ ký của GVHD. Viện: Công nghệ thông tin và truyền thông.

HÀ NỌI,2020 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập — Tự do— Hanh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Tọ và tên tác giả luận văn : gõ Mình Cường, BÊ tài luận văn: Tìm hiển cáo chuẩn kết nổi single sign on, đánh giá và áp đựng thử nghiệm tại Tổng cục Thuế Ngành: Công nghệ thông tin Mã số SV: CBI§0192 Tac gia, Người hướng din khoa học và Hội đồng chấm luận văn xác nhận tác giả đã sữa chứa, bỏ sung luận văn theo biên bân họp Hội đồng ngày 37/6/2020 với các nội dung sau STT | Nội đụng chỉnh sửa Mục Trang, +_ | Để sung kién thie vé SSO 2.214 |13-18 Một số vẫn đề thường gặp khi |2.2 29 2 | triển khai SSO Mỗ lỗ cơ chế xáo thực của 44 48-52 3 | IdentityServer Mô tả cơ chế tích hợp SSO 45 55-57 4L | vào các ứmg dụng khác 5 Bồ cục lạt các chương. 6 Tuổi chính lä Ngảy tháng năm 2020 Gián viên hưởng din Tác giả luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐÔNG MỤC LỤC CHUONG1. Phương pháp dễ xuất. Bố cục hiận văn.1 Tổng quan về Single sign on.2 Nguyén ly hoat dong ciia Single sign-on.3 Kiến trúc SBO.4 Các hình thức triển khai SSO 6 2.5 Các giao thức phục vụ triển khai SSO.6 So sánh các giao thức.7 Mật số giải pháp SSO hiện nay.9 Lợi ich cia SSO - - 31 3.2 Một số vấn để thường gặp khi triển khai SSO 32 2.3 Hiện trạng đăng nhập ứng dụng tại Tổng cục Thể và để xuất hướng giải quyết - - 22 CHƯƠNG3.

GIỚI THIỆU IDENTITYSERVER - 36 3.2 Tioạt động của IđentityServer4.3 Các tính năng của TdentityServor4 - 29 3.4 Các chuẩn hỗ trợ.5 Tăng nhập - - 30 kẽ.7 Dãng xuất liên kết.§ Công kết nổi liên kết 33 3.9 Xác thực ứng dụng khách - - 34 CHƯƠNG 4. ÁP DỰNG THỨ NGHIƑM TẠI TỎNG CỰC THUÊ.1 Kịch bản triển khai - - 36 DANH MỤC HÌNH VE Hình 1: Tổng quan về 38O [1]. wd Hình 2: Nguyên lý hoạt động của SSO 4 Hình 3: Kiến Irúo 880 đơn giên trong một môi trường với một xóc thực duy nhất,. oo) Tinh 4: Kiến trúc SSO đơn giản trong một môi trường có nhiều xác thực 6 Hình 5; Các hình thức triển khai S8O.àcoinerreiee linh 6: Sơ đổ luồng của giao thức Oauth2 [1].

Hình 7: Các thành phân của OpenID Connect [4] Hình 8: Hoạt dộng cúa Luỏng ruã ủy quyền. co se THỉnh 9 Sơ đỗ luồng xử lý của giao thức SAML [4]. Hình 10: : Sơ đồ luông xứ lý của giao thức LDAD [4] Hình Xác thực sử dụng LDAP [4]. THỉnh : Tung xử lý của giao thức ŒAS [4] Tinh Hệ thống ứng dụng ngành Thuế.

Hình : Mô hình của các ửng dụng hiện da (5). Hình $: Kiến trúc ứng đụng sử đụng mã thông báo bảo mật [5] Hình Sư đô khối của hệ hồng sử dụng TdentityScrver |5] Hình ?: Laxông dãng nhập. nen Tinh : Cổng kết nỏi. Hình Mô hình thử nghiêm áp dụng.

Hinh Bile Indee hữal,. sen sec THỉnh : Cầu bình redirect tới trang callback nhl. Hình : Hàm xử lý logm, logout. linh : 13Ie callback.

cóc sec Hình 2 : Eile redireot.htral Hình Š: Câu trúc Uh mc THỉnh 2 0. Hình : File startup.cs Hinh Khoi tao TdentityServer Hình : Khởi tạo Chent. Tỉnh 2 Hoạt động của Luông mã ủy quyền Tình 31: Chent gửi yêu cầu xác thực dén TdentlityServer 42 Hình 32: IdentityServer xác thực người dùng. Ö 3 Hinh 33: IdentityServer yên cầu người đủng xác nhận để chia sẻ thông tin với client 43 Hinh 34: IdentityServer chuyển hướng người dùng đến client với một mã xác thực.

4 Hình 35: Client gửi mã xác thực và yêu cầu accoss token. dd linh 36: Client đúng access token để yêu cầu các địch vụ 45 Hình 37: Đăng nhập client AG Hinh 38: Đăng nhập tset/pass. AG Ilinh 39: Lựa chọn các dịch vụ. wT Hình 40: Kết quả lựa chọn địch vụ 47 Hình 4l: Tựa chọn đồng nhập bằng đalabase chúa CSDIL người dùng 48 Tĩnh 42: Đăng nhập bing Microsoft.

48 Hình 43: Xác nhân để chúa sẻ thông lim Hình 44: Lựa chọn địch vụ.1 Mô hình triển khai 4.2 Nguyên tắc hoạt dộng.2 Các bước thực hiện như sau.3 Cấu hình IdentityServer để thực hiện SSO 4.4 Kết quả đạt được 4.5 Tích hợp SSO vào các ứng dụng khác.6 Danh giá kết quả. TÀI LIỆU THAM KHẢO. vụ này là cấp thiết, Cơ ché SSO dim bao cho người dùng, hợp pháp có thể truy cập và một hệ thông hay nhiêu hệ thông kết nồi với nhau, chỉ phải sử đụng một tài khoản duy nhái. 8SO cho phép người đừng đăng nhập vào một hệ thống, bọ sẽ đăng nhập vào tất cả các hệ thông liên quan.

Mục địch của để tài (các kết quả cần đạt được): Me lai duoc thực hiện với các mục đích sau: - Nghiên cứu các chuân kết nổi Single Sign on - Xây đựng và triển khai thủ nghiệm công xác thực SSO tại Tổng cục Thuế. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cửu lý thuyết: Đọc, tìm hiểu các tài liệu, kiến thức liên quan dér Single sign-on, OpenID, Oauth?, SAML: IdentityServer ~ Phương pháp thực nghiém: Lua chon giải pháp phủ hợp xây dựng hệ thông. 85O; Thực nghiệm, phân tích, đảnh giả kết quá của giải pháp. Kết luận Hé théng Single sign-on sd dung OAuth? dap ứng được lý do, mục đích nghiên cứu.

Tà Nội, ngày. năm 2020 Tác giả LVThS Ngô Minh Cường LOT CAM ON Đầu tiên, lôi xin được gũt lời câm ơn sâu sắc nhất tới T8 Trần Hoàng Hải, Phó Giám dóc, Trung tâm Mang thông tìn và là giảng viên bộ môn Truyền thông và Mạng máy tỉnh, Viện Công nghệ thỏng tra và Truyền thông, Trường Dai hoe Bach Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyên trong quá trình thực hiện luận vẫn nảy. Tiếp theo, tôi xui chân thành cảm ơn các thấy cô trong Viện. Công nghệ thông tin va truyền thông, Viện đảo tạo sau đại học, Trường Dai hoc Bach Khoa Hà Nội đã tạo điểu kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.

Cuối củng, tôi xin bảy tỏ lỏng cắm ơn tới những, người thản trong gia đình, bạn bè đã động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản hiện văn này. năm 2020 Tác giả LVThS Ngô Minh Cường LOT CAM ON Đầu tiên, lôi xin được gũt lời câm ơn sâu sắc nhất tới T8 Trần Hoàng Hải, Phó Giám dóc, Trung tâm Mang thông tìn và là giảng viên bộ môn Truyền thông và Mạng máy tỉnh, Viện Công nghệ thỏng tra và Truyền thông, Trường Dai hoe Bach Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyên trong quá trình thực hiện luận vẫn nảy. Tiếp theo, tôi xui chân thành cảm ơn các thấy cô trong Viện. Công nghệ thông tin va truyền thông, Viện đảo tạo sau đại học, Trường Dai hoc Bach Khoa Hà Nội đã tạo điểu kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.

Cuối củng, tôi xin bảy tỏ lỏng cắm ơn tới những, người thản trong gia đình, bạn bè đã động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản hiện văn này. năm 2020 Tác giả LVThS Ngô Minh Cường LOT CAM ON Đầu tiên, lôi xin được gũt lời câm ơn sâu sắc nhất tới T8 Trần Hoàng Hải, Phó Giám dóc, Trung tâm Mang thông tìn và là giảng viên bộ môn Truyền thông và Mạng máy tỉnh, Viện Công nghệ thỏng tra và Truyền thông, Trường Dai hoe Bach Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyên trong quá trình thực hiện luận vẫn nảy. Tiếp theo, tôi xui chân thành cảm ơn các thấy cô trong Viện. Công nghệ thông tin va truyền thông, Viện đảo tạo sau đại học, Trường Dai hoc Bach Khoa Hà Nội đã tạo điểu kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.

Cuối củng, tôi xin bảy tỏ lỏng cắm ơn tới những, người thản trong gia đình, bạn bè đã động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản hiện văn này. năm 2020 Tác giả LVThS Ngô Minh Cường Tình 31: Chent gửi yêu cầu xác thực dén TdentlityServer 42 Hình 32: IdentityServer xác thực người dùng. Ö 3 Hinh 33: IdentityServer yên cầu người đủng xác nhận để chia sẻ thông tin với client 43 Hinh 34: IdentityServer chuyển hướng người dùng đến client với một mã xác thực. 4 Hình 35: Client gửi mã xác thực và yêu cầu accoss token.

dd linh 36: Client đúng access token để yêu cầu các địch vụ 45 Hình 37: Đăng nhập client AG Hinh 38: Đăng nhập tset/pass. AG Ilinh 39: Lựa chọn các dịch vụ. wT Hình 40: Kết quả lựa chọn địch vụ 47 Hình 4l: Tựa chọn đồng nhập bằng đalabase chúa CSDIL người dùng 48 Tĩnh 42: Đăng nhập bing Microsoft. 48 Hình 43: Xác nhân để chúa sẻ thông lim Hình 44: Lựa chọn địch vụ.cácneerereere 50 vụ này là cấp thiết, Cơ ché SSO dim bao cho người dùng, hợp pháp có thể truy cập và một hệ thông hay nhiêu hệ thông kết nồi với nhau, chỉ phải sử đụng một tài khoản duy nhái.

8SO cho phép người đừng đăng nhập vào một hệ thống, bọ sẽ đăng nhập vào tất cả các hệ thông liên quan. Mục địch của để tài (các kết quả cần đạt được): Me lai duoc thực hiện với các mục đích sau: - Nghiên cứu các chuân kết nổi Single Sign on - Xây đựng và triển khai thủ nghiệm công xác thực SSO tại Tổng cục Thuế. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cửu lý thuyết: Đọc, tìm hiểu các tài liệu, kiến thức liên quan dér Single sign-on, OpenID, Oauth?, SAML: IdentityServer ~ Phương pháp thực nghiém: Lua chon giải pháp phủ hợp xây dựng hệ thông. 85O; Thực nghiệm, phân tích, đảnh giả kết quá của giải pháp.

Kết luận Hé théng Single sign-on sd dung OAuth? dap ứng được lý do, mục đích nghiên cứu. Tà Nội, ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ