Luận văn thực trạng viêm loét giác mạc do nấm và một số yếu tố liên quan ở người bệnh nội trú tại bệnh viện mắt thái bình năm 2022

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng viêm loét giác mạc do nấm và một số yếu tố liên quan ở người bệnh nội trú tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

98
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Viêm loét giác mạc do nấm năm 2022 ở Thái Bình

Viêm loét giác mạc (VLGM) là một bệnh lý nhãn khoa nghiêm trọng, có thể dẫn đến suy giảm thị lực vĩnh viễn, thậm chí mù lòa. Trong đó, viêm loét giác mạc do nấm chiếm tỷ lệ đáng kể, đặc biệt ở các nước đang phát triển và khu vực nông nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng VLGM do nấm tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình bệnh, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Theo một nghiên cứu, tỷ lệ VLGM do nấm có thể chiếm tới 50,8% tổng số ca VLGM nội trú tại một số bệnh viện ở Việt Nam. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về bệnh lý này. Bệnh VLGM do nấm có thể để lại hậu quả nghiêm trọng, gây mờ đục giác mạc, giảm thị lực và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng.

1.1. Định nghĩa và tác động của Viêm loét giác mạc

Viêm loét giác mạc do nấm là tình trạng nhiễm trùng giác mạc do các loại nấm gây ra, dẫn đến tổn thương và loét trên bề mặt giác mạc. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm giảm thị lực, sẹo giác mạc, thủng giác mạc, và thậm chí mù lòa. Theo một nghiên cứu, VLGM do nấm có thể gây ra các biến chứng nặng như thủng giác mạc, viêm mủ nội nhãn, teo nhãn, ảnh hưởng thị lực và chất lượng cuộc sống nghiêm trọng.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu tại Bệnh viện Mắt Thái Bình

Nghiên cứu về thực trạng VLGM do nấm tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022 có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tình hình bệnh tại địa phương, xác định các yếu tố nguy cơ, và từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp. Nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng các chương trình tầm soát và điều trị hiệu quả, giúp giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

II. Thách thức trong chẩn đoán Viêm loét giác mạc do nấm năm 2022

Chẩn đoán VLGM do nấm có thể gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và sự đa dạng của các tác nhân gây bệnh. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như soi tươi và nuôi cấy nấm có thể mất nhiều thời gian và độ nhạy không cao. Việc chậm trễ trong chẩn đoán có thể dẫn đến điều trị muộn, làm tăng nguy cơ biến chứng và giảm hiệu quả điều trị. Ngoài ra, sự kháng thuốc của một số chủng nấm cũng là một thách thức lớn trong điều trị viêm loét giác mạc do nấm. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm.

2.1. Khó khăn trong phân biệt với các bệnh Viêm loét giác mạc khác

Triệu chứng của VLGM do nấm có thể tương tự như VLGM do vi khuẩn, virus hoặc các nguyên nhân khác. Do đó, việc phân biệt chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để xác định tác nhân gây bệnh và loại trừ các nguyên nhân khác.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xét nghiệm truyền thống Nấm giác mạc

Các phương pháp xét nghiệm truyền thống như soi tươi và nuôi cấy nấm có thể cho kết quả âm tính giả hoặc mất nhiều thời gian để có kết quả. Điều này có thể làm chậm trễ quá trình điều trị và ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại hơn như PCR có thể giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, nhưng chi phí thường cao hơn và không phải cơ sở y tế nào cũng có sẵn.

III. Nguyên nhân Viêm loét giác mạc do nấm Phân tích tại Thái Bình

Nghiên cứu tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022 cho thấy nhiều yếu tố có thể liên quan đến sự phát triển của VLGM do nấm. Các yếu tố này bao gồm: chấn thương mắt (đặc biệt là trong môi trường nông nghiệp), sử dụng corticoid kéo dài, bệnh lý bề mặt nhãn cầu, và suy giảm miễn dịch. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp các bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và tư vấn phù hợp cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu, có 126 người bệnh được chẩn đoán viêm loét giác mạc do nấm chiếm 52,5% các trường hợp viêm loét giác mạc.

3.1. Vai trò của chấn thương mắt trong Nguyên nhân viêm loét giác mạc

Chấn thương mắt, đặc biệt là chấn thương do các vật thể thực vật (cành cây, lá cây), là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của VLGM do nấm. Các vật thể này có thể mang theo bào tử nấm và đưa chúng vào giác mạc thông qua vết thương. Do đó, cần đặc biệt cẩn trọng khi làm việc trong môi trường nông nghiệp và sử dụng các biện pháp bảo vệ mắt phù hợp.

3.2. Ảnh hưởng của việc sử dụng Corticoid tới Viêm loét giác mạc

Việc sử dụng corticoid kéo dài có thể làm suy giảm hệ miễn dịch tại chỗ của mắt, tạo điều kiện cho nấm phát triển và gây bệnh. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng corticoid nhỏ mắt và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

3.3. Mối liên hệ giữa bệnh lý bề mặt nhãn cầu và Nấm giác mạc

Các bệnh lý bề mặt nhãn cầu như khô mắt, viêm bờ mi, hoặc loạn dưỡng giác mạc có thể làm tổn thương lớp bảo vệ của giác mạc, tạo điều kiện cho nấm xâm nhập và gây bệnh. Cần điều trị triệt để các bệnh lý này để giảm nguy cơ VLGM do nấm.

IV. Phương pháp Điều trị viêm loét giác mạc do nấm hiệu quả

Điều trị VLGM do nấm đòi hỏi sự phối hợp giữa điều trị nội khoa (sử dụng thuốc kháng nấm) và điều trị ngoại khoa (phẫu thuật). Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, loại nấm gây bệnh, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các thuốc kháng nấm thường được sử dụng bao gồm natamycin, amphotericin B, và voriconazole. Trong trường hợp bệnh nặng, có thể cần phẫu thuật ghép giác mạc.

4.1. Sử dụng thuốc Kháng nấm trong điều trị nội khoa

Các thuốc kháng nấm như natamycin, amphotericin B, và voriconazole là những lựa chọn hàng đầu trong điều trị VLGM do nấm. Việc lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp phụ thuộc vào loại nấm gây bệnh và độ nhạy cảm của nấm với thuốc. Cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian sử dụng thuốc để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

4.2. Chỉ định và kỹ thuật Phẫu thuật ghép giác mạc trong trường hợp nặng

Phẫu thuật ghép giác mạc có thể được chỉ định trong trường hợp VLGM do nấm gây tổn thương giác mạc nghiêm trọng, không đáp ứng với điều trị nội khoa, hoặc có nguy cơ thủng giác mạc. Phẫu thuật ghép giác mạc giúp phục hồi cấu trúc và chức năng của giác mạc, cải thiện thị lực cho bệnh nhân.

4.3. Phác đồ điều trị viêm loét giác mạc hiện nay

Hiện nay, phác đồ điều trị VLGM do nấm bao gồm việc sử dụng thuốc kháng nấm, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh mắt, sử dụng nước mắt nhân tạo, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Cần theo dõi sát sao tình trạng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

V. Kết quả nghiên cứu Viêm loét giác mạc ở Bệnh viện mắt Thái Bình

Nghiên cứu tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022 đã thu thập dữ liệu từ 240 bệnh nhân được chẩn đoán viêm loét giác mạc. Kết quả cho thấy có 126 bệnh nhân (52.5%) bị VLGM do nấm. Các yếu tố nguy cơ chính được xác định bao gồm chấn thương nông nghiệp và tiền sử sử dụng corticoid. Tỷ lệ nhiễm Nấm Fusarium gặp nhiều nhất 43,3%. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị VLGM do nấm hiệu quả hơn tại địa phương.

5.1. Tỷ lệ mắc Viêm loét giác mạc do nấm trong tổng số ca VLGM

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ VLGM do nấm chiếm hơn một nửa tổng số ca VLGM tại Bệnh viện Mắt Thái Bình, cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng tại địa phương.

5.2. Tác nhân gây bệnh Nấm giác mạc phổ biến được phân lập

Nghiên cứu đã xác định các tác nhân gây bệnh nấm phổ biến tại Thái Bình, giúp các bác sĩ có thể lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp và nâng cao hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ Nấm Fusarium gặp nhiều nhất 43,3%

5.3. Liên hệ giữa Viêm loét giác mạc với yếu tố nông nghiệp

Nghiên cứu đã xác nhận mối liên hệ giữa VLGM do nấm và chấn thương nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuyên truyền và giáo dục người dân về các biện pháp phòng ngừa chấn thương mắt trong quá trình lao động.

VI. Phòng ngừa Viêm loét giác mạc do nấm Giải pháp năm 2022

Phòng ngừa VLGM do nấm bao gồm các biện pháp giảm thiểu nguy cơ chấn thương mắt, hạn chế sử dụng corticoid không cần thiết, điều trị triệt để các bệnh lý bề mặt nhãn cầu, và tăng cường vệ sinh mắt. Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục người dân về các biện pháp phòng ngừa VLGM do nấm, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường nông nghiệp. Nghiên cứu khuyến nghị ngay khi có các biểu hiện nghi ngờ về bệnh VLGM, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để điều trị, không tự ý chữa.

6.1. Các biện pháp Vệ sinh mắt để giảm nguy cơ nhiễm nấm

Vệ sinh mắt đúng cách, bao gồm rửa tay thường xuyên, tránh dụi mắt, và sử dụng kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường bụi bẩn, có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm và VLGM.

6.2. Giáo dục cộng đồng về phòng ngừa Viêm loét giác mạc

Tuyên truyền và giáo dục người dân về các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa VLGM do nấm là rất quan trọng để giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Cần tập trung vào những đối tượng có nguy cơ cao, như người làm việc trong môi trường nông nghiệp và người sử dụng kính áp tròng.

6.3. Vai trò của Bệnh viện Mắt trong công tác phòng bệnh

Bệnh viện Mắt Thái Bình cần tăng cường công tác tầm soát và phát hiện sớm VLGM do nấm, đồng thời cung cấp các dịch vụ tư vấn và điều trị chất lượng cao cho bệnh nhân. Bệnh viện Mắt Thái Bình cần trang bị và phát triển các xét nghiệm sinh học phân tử, giải phẫu bệnh, tế bào mô bệnh học và các xét nghiệm xác định các tác nhân viêm loét giác mạc khác để phát hiện nhanh và chính xác bệnh, giúp cho việc điều trị bệnh được tốt hơn.

04/06/2025
Luận văn thực trạng viêm loét giác mạc do nấm và một số yếu tố liên quan ở người bệnh nội trú tại bệnh viện mắt thái bình năm 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm loét giác mạc nhiễm trùng là một bệnh lý thường gặp trong nhãn khoa. Bệnh có thể do vi khuẩn, nấm, virus… gây ra (1). Trong số các nguyên nhân gây viêm loét giác mạc, nấm là một tác nhân gây bệnh rất thường gặp và có xu hướng tăng lên. Ở các nước phát triển như: Mỹ, Tây Âu, tỷ lệ viêm loét giác mạc do nấm chiếm khoảng 3% trong tổng số các nguyên nhân gây viêm loét giác mạc.

Tỷ lệ này cao hơn ở các nước đang phát triển như: Ấn Độ, Nê-pan, Băng-la-đét. Ở Việt Nam, tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong 10 năm (1998 - 2007) trong số 3210 người bệnh viêm loét giác mạc được điều trị nội trú thì viêm loét giác mạc do nấm chiếm tỷ lệ cao nhất, chiếm tới 50,8% (4). Ở các nước có thu nhập thấp, viêm loét giác mạc do vi nấm được coi là một bệnh phổ biến ở các vùng nông thôn, thường xảy ra sau chấn thương mắt do tác động của các dị vật gặp trong quá trình sản xuất nông nghiệp. Ngược lại, việc sử dụng kính áp tròng lại là thủ phạm chính dẫn đến viêm loét giác mạc do vi nấm ở các nước phát triển (1,5).

Đặc biệt, tầm quan trọng của bệnh viêm loét giác mạc do vi nấm ở nhiều nước phát triển tăng lên khi bệnh bùng phát trên những người đeo kính áp tròng từ năm 2005 (6). Viêm loét giác mạc do nấm có thể để lại hậu quả nghiêm trọng như gây mờ đục giác mạc, giảm thị lực, thậm chí phải bỏ mắt, ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của người bệnh. Vi nấm gây viêm loét giác mạc phổ biến nhất bao gồm các loài thuộc các chi Fusarium, Aspergillus, Candida, Curvularia và Penicillium (7,8). Trong khi, căn nguyên gây bệnh do nấm men chủ yếu gặp ở các vùng khí hậu ôn đới thì nấm sợi được ghi nhận là căn nguyên gây bệnh chủ yếu ở các vùng có khí hậu nhiệt đới (9).

Ngoài ra, một số loài nấm lưỡng hình, mặc dù hiếm gặp, cũng đã được báo cáo là tác nhân gây bệnh ở cả mắt khỏe mạnh và mắt bị suy giảm miễn dịch (10). Các phương pháp xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán bao gồm soi tươi, nhuộm soi, nuôi cấy nấm và PCR định loài (11). 2 Thái Bình là tỉnh nông nghiệp nằm ở vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng với khí hậu nóng ẩm. Mỗi năm tại Viện Mắt Thái Bình có nhiều người bệnh viêm loét giác mạc đến khám và điều trị.

Năm 2020 Bệnh viện tiếp nhận và điều trị 208 trường hợp người bệnh bị viêm loét giác mạc và gần nửa trong số đó do căn nguyên nấm. Tuy nhiên, tại Thái Bình chưa có một nghiên cứu nào được tiến hành tìm hiểu về thực trạng, yếu tố liên quan đến viêm loét giác mạc do nấm. Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thực trạng viêm loét giác mạc do nấm và một số yếu tố liên quan ở người bệnh nội trú tại Bệnh Viện Mắt Thái Bình năm 2022”. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả thực trạng viêm loét giác mạc do nấm trên người bệnh nội trú tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022. Xác định một số yếu tố liên quan đến viêm loét giác mạc do nấm trên người bệnh nội trú tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu, sinh lý của giác mạc 1.

Giải phẫu của giác mạc Hình 1. Giải phẫu mắt (12) Giác mạc có tên tiếng anh là Cornea, là phần trước nhất của lớp bọc ngoài, là một màng trong suốt có hình chỏm cầu chiếm 1/5 phía trước của vỏ nhãn cầu. Giác mạc được nuôi dưỡng nhờ thẩm thấu từ các mạch máu quanh rìa, từ nước mắt và thủy dịch. Giác mạc có một độ dày nhất định, không tự nhiên dày lên hay mỏng đi.

Bao gồm 5 lớp từ ngoài vào trong gồm các lớp: biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet, nội mô (13). Chức năng của giác mạc Giác mạc có 2 chức năng cơ bản: đầu tiên là quang học khi đó giác mạc hoạt động giống như một thấu kính có chức năng kiểm soát và tập trung các tia sáng vào mắt. Để nhìn rõ, ánh sáng truyền đến đến bề mặt của mắt phải được hội tụ bởi giác mạc và thủy tinh thể để rơi đúng vào võng mạc. Võng mạc chuyển đổi các tia sáng thành các xung thần kinh truyền đến não giúp ta nhận biết hình ảnh.

Tiếp theo là chức năng bảo vệ giác mạc cùng với hốc mắt, mi mắt, củng mạc bảo vệ bề mặt nhãn 5 cầu tránh các tác nhân như vi trùng, bụi, các tác nhân có hại khác xâm nhập vào nhãn cầu. Ngoài ra, giác mạc hoạt động giống như bộ lọc sàng lọc tia cực tím (UV) có hại cho mắt, nếu không, thủy tinh thể và võng mạc sẽ bị tổn hại bởi tia UV (14). Bệnh viêm loét giác mạc do nấm Hình 2. Mắt bị viêm loét giác mạc do nấm ”Nguồn: khoa Kết giác mạc Bệnh viện Mắt Thái Bình” 1.

Định nghĩa Viêm loét giác mạc do nấm là kết quả của sự xâm nhập của nấm lên giác mạc, gây ra phản ứng viêm của cơ thể dẫn đến phá hủy tổ chức giác mạc và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực (15). Chẩn đoán nguyên nhân dựa vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đôi khi phải dựa vào kết quả điều trị thử để xác định nguyên nhân gây bệnh. Cho dù được điều trị tốt, viêm loét giác mạc do nấm vẫn để lại sẹo giác mạc, gây giảm thị lực và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh (4,16). Sinh bệnh học Khởi đầu của VLGM do nấm là tổn thương biểu mô giác mạc do chấn thương lao động như trong nông nghiệp, công nghiệp, chấn thương do kính tiếp 6 xúc, chấn thương do phẫu thuật hoặc ở người bệnh có tổn thương biểu mô khác như hở mi, khô mắt nặng do hội chứng StevenJohnsons.

Từ đó nấm xâm nhập vào nhu mô giác mạc thông qua các kẻ hở do tổn thương biểu mô. Một khi đã vào nhu mô nấm tiến hành hai quá trình chính, đó là tăng sinh và phá hủy thông qua độc tố nấm và các chất protease gây hoại tử nhu mô. Nếu diễn tiến nặng hơn nấm có thể xuyên thủng qua màng Descemet, xâm nhập vào tiền phòng và các cấu trúc nội nhãn. Ngoài ra, các loại nấm sợi còn có thể xâm lấn sang củng mạc.

Trong những trường hợp có tổn thương ngoài giác mạc thì loại nấm gây bệnh thường có độc lực cao và tiên lượng điều trị rất kém (17,18). Nguyên nhân nấm gây bệnh VLGM Đến nay có hơn 105 loài nấm gây bệnh ở mắt (15), thường chia ra làm nấm sợi và nấm men. Nấm sợi: là những vi sinh vật đa bào, gồm những sợi có nhánh dài, rõ rệt. Nấm sợi lại chia làm 3 loại nấm sợi có vách ngăn không chưa sắc tố (Fusarium, Aspergillus, Acremonium, Paecilomyces, Penicillium), nấm sợi có vách ngăn chứa sắc tố (Curvularia, Alterlaria, Bipolaris, Excerohilum, Phialophora, Lasiodiplodia, Cladosporium, Celletotrichum), nấm sợi không có vách ngăn (Rhizopus) (16,19).

Nấm men: là những sinh vật đơn bào, hình oval hoặc hình tròn, hình trứng có hoặc không có chồi. Chúng chủ yếu là các loài Candida như Candida albicans, Candida parapsilosis, Cadida tropicalis, Candida krusei (19,20). Có khoảng hơn 70 loài nấm gây bệnh trên giác mạc ở người, được phân lập khác nhau tùy theo vùng địa lý. Nấm thường tấn công vào những mắt đã có sẵn tổn thương do bệnh hoặc do sang chấn, chúng tấn công vào giác mạc ngay do chúng có sẵn ở mọi nơi.

Nấm có thể được tìm thấy ở mi mắt và túi kết mạc ở người lành, đặc biệt là những người thường xuyên phải làm việc ngoài trời (21). Chẩn đoán lâm sàng Viêm loét giác mạc do nấm có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau. Tuy nhiên, có thể có các triệu chứng đặc trưng, giúp cho gợi ý đến chẩn đoán căn 7 nguyên. Do đó, các triệu chứng có thể giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân trong trường hợp chưa có kết quả cận lâm sàng.

Triệu chứng cơ năng: Người bệnh đau nhức mắt, cộm chói, sợ ánh sáng, chảy nước mắt. Về thị lực người bệnh nhìn mờ hơn, có thể chỉ cảm nhận được ánh sáng (2,15,19). Triệu chứng thực thể: Kết mạc cương tụ rìa. Trên giác mạc có một ổ loét ranh giới rõ, bờ gọn thường có hình tròn hoặc hình bầu dục.

Đáy ổ loét thường phủ một lớp hoại tử dày, đóng thành vảy gồ cao, bề mặt vảy khô ráp và khó bóc. Xung quanh ổ loét có thẩm lậu, mặt sau giác mạc ở vị trí ổ loét có thể có màng xuất tiết bám. Tiền phòng có thể có ngấn mủ. Mủ thường xuất hiện rồi mất đi, xuất hiện nhiều lần như vậy.

Mống mắt cũng có thể phù nề, mất sắc bóng. Đồng tử thường co nhỏ, có thể dính vào mặt trước thể thuỷ tinh, tuy nhiên khó quan sát (13,15). Viêm loét giác mạc do nấm men thường có những đặc điểm lâm sàng khác với viêm loét giác mạc do nấm sợi. Viêm loét giác mạc do nấm men hay gặp ở những người suy giảm miễn dịch,bệnh nội tiết (đái tháo đường).

Chấn thương ít khi là yếu tố khởi phát viêm loét. Biểu hiện lâm sàng là ổ loét hình oval, ranh giới rõ, không có bờ, có mủ màu trắng hoặc vàng trong nhu mô, thường có một vành đai rộng của viêm và phù nhu mô (11,14). Chẩn đoán cận lâm sàng Trong điều trị viêm loét giác mạc do nấm, việc chẩn đoán sớm rất quan trọng giúp điều trị ngay từ đầu, nâng cao hiệu quả của thuốc trị nấm, giảm hình thành sẹo đục dẫn đến giảm thị lực, rút ngắn số ngày điều trị cho người bệnh để người bệnh có thể sớm hồi phục công việc và sinh hoạt bình thường. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng gồm soi tươi, nhuộm soi trực tiếp, nuôi cấy định danh vi nấm, ELISA, PCR… Nhưng các kỹ thuật thường được sử dụng là: soi tươi, nhuộm soi trực tiếp, nuôi cấy định danh (22,23).

Bệnh phẩm là chất nạo ổ loét; sinh thiết giác mạc; mảnh giác mạc; dịch tiền phòng được lấy bằng thìa nạo chắp nhỏ, Spatula Kimura hoặc đầu kim tiêm trong da. Bác sĩ nhãn khoa sẽ gây tê bề mặt nhãn cầu, dùng các dụng cụ nêu trên để nạo ổ 8 loét, nạo từ bờ ổ loét vào đến trung tâm ổ loét và phết bệnh phẩm lên phiến kính chuyển đến phòng xét nghiệm (4). * Soi tươi, nhuộm soi trực tiếp: Soi tươi: Nhỏ 1 giọt NaCl 0,9% lên bệnh phẩm, đậy lamen và soi dưới kính hiển vi. Phương pháp soi tươi chỉ phân biệt được có nấm hay không trong bệnh phẩm.

Phương pháp có độ nhạy 61 - 94% và độ đặc hiệu 91 - 97% để phát hiện nấm (24).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực trạng viêm loét giác mạc do nấm tại Bệnh viện Mắt Thái Bình năm 2022" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình viêm loét giác mạc do nấm, một vấn đề nghiêm trọng trong lĩnh vực nhãn khoa. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn phân tích các phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó giúp các bác sĩ và người đọc hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa và điều trị bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến nhãn khoa, bạn có thể tham khảo tài liệu Nhận xét đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị glocom góc mở tại bệnh viện mắt hà đông giai đoạn 2017 2021, nơi cung cấp thông tin về điều trị glocom, một bệnh lý khác cũng ảnh hưởng đến thị lực. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị tiên tiến trong lĩnh vực này. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho những ai quan tâm đến sức khỏe mắt.