Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò cung cấp phần lớn thực phẩm tiêu dùng nội địa, phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ qua xuất khẩu. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nói chung và chăn nuôi lợn nái sinh sản nói riêng đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng như dịch tả lợn châu Phi (bùng phát mạnh năm 2019), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS - tai xanh), bệnh lở mồm long móng (LMLM). Đối với các giống lợn ngoại nhập nuôi theo phương thức công nghiệp, khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nóng ẩm ven biển còn hạn chế. Trong quá trình sinh nở, nái rất dễ nhiễm các vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, dẫn đến hội chứng nhiễm trùng sau đẻ (viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú), làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ, gây chậm sinh, vô sinh hoặc tử vong ở lợn nái. Từ thực tế này, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Dương Thị Thu thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh của đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Công ty TNHH Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo văn bản:
- Thực hiện phương châm "học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn sản xuất", nhằm củng cố kiến thức lý thuyết và nâng cao hiểu biết về thực tế, phục vụ cho công tác sau này.
- Nắm được tình hình chăn nuôi và vệ sinh phòng bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại của Công ty TNHH Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba nội dung:
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh trên đàn nái sinh sản từ đó đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả nhất.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc), lợn hậu bị và đàn lợn con theo mẹ.
- Địa điểm: Trang trại lợn gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam thuộc Công ty TNHH Minh Châu, đặt tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (diện tích quy hoạch 150 ha, diện tích sử dụng 8 ha, nằm biệt lập trên đồi cao thuộc vùng khai thác than).
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/5/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc, quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp và bệnh học thú y:
- Cơ sở lý thuyết sinh lý và dinh dưỡng: Ứng dụng các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục, khối lượng phối giống, khoảng cách lứa đẻ), định mức năng lượng trao đổi (NLTĐ) và tỷ lệ đạm thô cho từng giai đoạn sinh lý (nái chửa kỳ I, nái chửa kỳ II, nái đẻ và nái nuôi con) dựa trên các công trình nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs. (2004), Trần Thanh Vân và cs. (2017). Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh sử dụng gồm các dòng sản phẩm của Công ty C.P. Việt Nam: mã 566SF (nái chửa), mã 567SF (nái chửa kỳ cuối và nuôi con), mã 550SF (tập ăn cho lợn con).
- Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Khung phân tích nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (tổn thương nội mạc do can thiệp đỡ đẻ, kế phát từ vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, tác động của prostaglandin F2α làm thoái hóa thể vàng gây sẩy thai), bệnh viêm vú, bệnh bại liệt sau sinh và hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con theo mẹ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp điều tra số liệu hồi cứu: Thu thập số liệu thống kê về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản qua hệ thống sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại giai đoạn từ năm 2018 đến tháng 5/2020.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Thực hiện quan sát, kiểm tra sức khỏe đàn nái hàng ngày theo 3 ca (sáng, trưa, chiều); ghi chép các biểu hiện bệnh lý như nhiệt độ cơ thể, trạng thái niêm mạc âm hộ, màu sắc và mùi dịch viêm rỉ ra, phản ứng bầu vú, trạng thái phân.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thử nghiệm điều trị: Tham gia trực tiếp vào các khâu đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin, vệ sinh tiêu độc khử trùng và áp dụng các phác đồ điều trị bệnh dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trang trại.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập vào nhật ký thực tập, tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) bằng máy tính cầm tay Casio theo các công thức thống kê mô tả.
Nguồn dữ liệu xuất phát trực tiếp từ sổ theo dõi của Phòng Kỹ thuật Công ty TNHH Minh Châu và dữ liệu theo dõi thực tế trên 335 lợn nái đẻ cùng 4.387 lợn con sinh ra trong thời gian 6 tháng thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh (đặc biệt là đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi năm 2019) và những tổn thất do các bệnh sinh sản gây ra trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp. Phần này xác định rõ mục đích thực tập kết hợp lý thuyết với thực tiễn, cùng 3 yêu cầu cụ thể về đánh giá dịch bệnh, thử nghiệm phác đồ điều trị và áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này chia làm hai mảng nội dung lớn:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Khái quát vị trí địa lý của TP. Hạ Long và trang trại Minh Châu (khu đồi núi biệt lập phường Hà Khánh, xa dân cư, nguồn nước ngầm khai thác từ mũi khoan sâu hơn 2.000 m). Mô tả khí hậu ven biển với 2 mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm 23,7°C (mùa hè cao nhất 38°C, mùa đông thấp nhất 5°C), lượng mưa 1.832 mm, độ ẩm 84%. Cơ cấu tổ chức gồm 44 nhân sự (chủ trại, các kỹ sư, tổ trưởng, công nhân kỹ thuật và sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm hệ thống chuồng khép kín (dàn mát, quạt hút, trần bạt chống nóng), khu nái sinh sản quy mô trên 1.200 nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc), khu hậu bị 8 dãy chuồng (duy trì 4.500 - 4.800 con), phòng pha chế tinh nhân tạo, hệ thống hầm biogas và máy ép phân tự động. Đánh giá các thuận lợi về mặt bằng, công nghệ và các khó khăn thực tế như thiếu nước vào mùa khô, biến động giá thị trường và áp lực dịch bệnh.
- Cơ sở lý thuyết chuyên môn: Tổng hợp quy trình chọn giống nái hậu bị (thể trọng > 80 kg, số vú 12 - 16 núm, âm môn hình quả đào); các định mức dinh dưỡng cho nái chửa và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ và chuẩn bị ô úm lợn con (kích thước 1,2 m x 1,5 m); các dấu hiệu lâm sàng theo mốc thời gian khi lợn sắp đẻ. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp can thiệp đối với các bệnh thường gặp: viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau sinh ở nái và hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con. Đồng thời, chương này tổng lược các nghiên cứu liên quan trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng) và ngoài nước (Andrew Gresham, Kemper cs.).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái sinh sản và lợn con tại cơ sở từ 18/11/2019 đến 25/5/2020. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: biến động quy mô chăn nuôi 3 năm (2018 - T5/2020), chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ đẻ bình thường, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp, số con sơ sinh/lứa, số con cai sữa/lứa, tỷ lệ sống đến cai sữa), kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vắc xin cho lợn con và kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn nái. Nêu rõ các phương pháp điều tra sổ sách, phương pháp chẩn đoán lâm sàng và công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được:
- Tình hình chăn nuôi qua 3 năm: Số lượng nái sinh sản giảm dần từ 1.120 con (năm 2018) xuống 1.080 con (năm 2019) và đạt 923 con (tháng 5/2020) do chính sách loại thải nái kém chất lượng và ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi. Đàn lợn hậu bị tăng lên 142 con nhằm chuẩn bị thay thế đàn giống. Đàn lợn con đạt 10.340 con tính đến tháng 5/2020.
- Kết quả nuôi dưỡng nái đẻ và lợn con: Tác giả trực tiếp theo dõi 335 lứa đẻ với 4.387 lợn con sinh ra, nuôi sống đến cai sữa 3.993 con, đạt tỷ lệ sống trung bình 91,01%. Số con sơ sinh bình quân đạt 13,01 con/lứa; số con sống đến cai sữa đạt 11,9 con/lứa.
- Đánh giá khả năng sinh sản và đẻ khó: Trong 335 ca đẻ, có 321 ca đẻ bình thường (95,82%) và 14 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (4,18%). Tỷ lệ can thiệp cao nhất rơi vào tháng 5/2020 (7,14% - 4 ca) do thời tiết nắng nóng gay gắt kết hợp sự cố mất điện, thiếu nước uống khiến nái bị suy kiệt, rặn đẻ yếu.
- Công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng: Thực hiện vệ sinh chuồng và phun sát trùng xung quanh chuồng định kỳ 180/180 lần (100%), rắc vôi bột lối đi 75 lần (100%), quét mạng nhện 50 lần (100%), xịt gầm chuồng 46/50 lần (92%). Quy trình sát trùng lau mông nái và sàn bẩn áp dụng tỷ lệ pha 1/3200. Tiêm phòng thuốc và vắc xin cho lợn con đạt độ an toàn 100%: tiêm sắt ngày thứ 2 (996 con), phòng cầu trùng ngày thứ 3 (996 con), tiêm vắc xin suyễn ngày thứ 14 (980 con), tiêm phòng hội chứng còi cọc và dịch tả ngày thứ 21 (974 con).
- Kết quả chẩn đoán và điều trị: Ghi nhận các triệu chứng điển hình của bệnh viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau sinh và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức mang lại chuyển biến tích cực.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm và thực tế quản lý tại trại lợn Minh Châu thông qua các bảng thống kê chi tiết:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tháng 5/2020 |
Ghi chú / Trị giá trung bình |
| Quy mô đàn nái sinh sản (con) |
1.120 |
1.080 |
923 |
Giảm do thanh lọc và dịch tả lợn châu Phi |
| Đàn lợn hậu bị (con) |
135 |
100 |
142 |
Bổ sung thay thế nái loại thải |
| Đàn lợn đực giống (con) |
33 |
29 |
31 |
Khai thác tinh nhân tạo |
| Tổng đàn lợn con (con) |
18.336 |
17.324 |
10.340 |
Sản xuất con giống cho hệ thống C.P. |
| Tổng đàn toàn trại (con) |
19.624 |
18.533 |
11.436 |
Duy trì công suất giống |
| Số nái theo dõi trực tiếp (lứa) |
- |
- |
335 |
Theo dõi trong 6 tháng (12/2019 - 5/2020) |
| Số lợn con sinh ra (con) |
- |
- |
4.387 |
Bình quân 13,01 con/lứa |
| Số lợn con cai sữa (con) |
- |
- |
3.993 |
Bình quân 11,9 con/lứa |
| Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) |
- |
- |
91,01% |
Dao động từ 88,46% đến 92,65% |
| Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
- |
- |
95,82% |
321 lứa đẻ tự nhiên |
| Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp (%) |
- |
- |
4,18% |
14 lứa phải trợ sản thủ thuật |
Các giải pháp và quy trình kỹ thuật được kiểm chứng tại cơ sở:
- Quy trình dinh dưỡng nái đẻ: Điều chỉnh khẩu phần ăn nghiêm ngặt theo bảng định mức trước và sau đẻ (nái cơ bản giảm từ 3,5 kg ở thời điểm trước đẻ 4 ngày xuống 1,5 kg vào ngày đẻ; sau đẻ tăng dần từ 2,5 kg ngày thứ nhất lên 6,0 kg ở ngày thứ năm). Công thức thức ăn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg/con})$. Cho lợn con tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 3 - 5 bằng cám 550SF.
- Quy trình can thiệp đẻ khó: Khi nái rặn yếu hoặc thai quá to, sử dụng Oxytocin kết hợp xoa bóp bầu vú để kích thích co bóp tử cung. Kỹ thuật viên phải rửa sạch tay, cắt móng tay, sát trùng bằng cồn, bôi trơn bằng dầu nhờn hoặc vaseline trước khi đưa tay can thiệp kéo thai, thao tác nhẹ nhàng tránh làm rách niêm mạc tử cung hoặc đứt nhau thai.
- Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng:
- Viêm tử cung: Tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng) + Oxytocin (2 ml/con) + Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng) + Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), điều trị liên tục từ 3 - 5 ngày.
- Viêm vú: Vắt cạn sữa ứ đọng, chườm đá lạnh, vệ sinh cồn iod 5%, kết hợp tiêm bắp Pendistrep (1 ml/20 kg thể trọng) liên tục 3 - 5 ngày.
- Bại liệt sau sinh: Định kỳ trở mình cho nái tránh hoại tử mô tỳ đè và chướng bụng; tiêm Mg-calcium, Vitamin B1, Strychnin, Vitamin B12; trường hợp điều trị quá 3 tuần không tiến triển thì lập hồ sơ loại thải.
- Quy trình an toàn vệ sinh lao động: Kỹ thuật rắc vôi bột khử trùng trên hành lang chuồng phải rắc xuôi theo chiều gió từ quạt thông gió hướng về giàn làm mát để tránh vôi tạt vào mắt và đường hô hấp của công nhân; tỷ lệ pha dung dịch sát trùng bề mặt và rửa mông nái duy trì ở mức 1/3200.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực tế về năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của đàn lợn nái ngoại nhập nuôi công nghiệp tại tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp.
- Đúc kết các kinh nghiệm thao tác thực hành lâm sàng trực tiếp trong khâu chăm sóc ô úm, kiểm soát đẻ khó và điều trị bệnh sinh sản, làm tài liệu tham chiếu tin cậy cho kỹ thuật chăn nuôi nái gia công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Yếu tố ngoại cảnh bất lợi: Vị trí trại nằm trên đồi cao thuộc vùng khai thác than nên nguồn nước ngầm bị hạn chế vào mùa khô; trong các tháng 4 và 5/2020 xảy ra các đợt mất điện, mất nước cục bộ kết hợp thời tiết nắng nóng làm tăng tỷ lệ nái đẻ khó và gây chết một số nái do sốc nhiệt.
- Giới hạn kỹ thuật can thiệp: Do yêu cầu chuyên môn và quy định an toàn sinh học của cơ sở, sinh viên thực tập chỉ tham gia tiêm phòng vắc xin và thuốc cho đàn lợn con, chưa được phân công trực tiếp thực hiện tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn nái sinh sản.
- Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh lý (viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy) chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ sư trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay kiểm tra kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung, viêm vú tại trại và thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ mẫn cảm của thuốc kháng sinh.
- Đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải tạo vi khí hậu chuồng nuôi (nâng cấp hệ thống phun sương làm mát, giải pháp cấp điện và trữ nước dự phòng) nhằm hạn chế tác động của sốc nhiệt lên nái chửa vào mùa hè.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế, mô tả chi tiết quy trình quản lý một trại nái công nghiệp quy mô lớn, các thao tác chuyên môn (đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cách úm lợn con).
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn giống: Tham khảo định mức khẩu phần ăn chi tiết từng ngày cho nái trước và sau đẻ (Bảng 2.2 trong khóa luận); công thức tính thức ăn nái nuôi con; bảng theo dõi các dấu hiệu lợn sắp đẻ theo từng giờ (Bảng 2.3); và quy trình tiêm phòng vắc xin cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi (Bảng 4.6).
- Cán bộ kỹ thuật phụ trách thú y trang trại: Tham khảo các phác đồ kết hợp thuốc điều trị kháng viêm, kích thích co bóp tử cung và trợ sức đối với các bệnh viêm tử cung, viêm vú và bại liệt sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái trước và sau khi đẻ tại trại Minh Châu được điều chỉnh cụ thể ra sao?
Theo quy trình của trại (Bảng 2.2), thức ăn được phân chia như sau:
- Trước đẻ: Lượng thức ăn giảm dần. Với nái cơ bản, trước đẻ 4 ngày ăn 3,5 kg/ngày; trước đẻ 3 ngày ăn 3,0 kg/ngày; trước đẻ 2 ngày ăn 2,5 kg/ngày; trước đẻ 1 ngày ăn 2,0 kg/ngày; ngày đẻ ăn 1,5 kg/ngày (nái hậu bị lần lượt ăn 2,5 kg; 2,5 kg; 2,0 kg; 1,5 kg; và ngày đẻ ăn 1,0 kg).
- Sau đẻ: Tăng dần khẩu phần để nái hồi phục và tiết sữa. Nái cơ bản ăn 2,5 kg ở ngày thứ nhất; 3,5 kg ngày thứ hai; 4,5 kg ngày thứ ba; 5,5 kg ngày thứ tư; và 6,0 kg ở ngày thứ năm (nái hậu bị tăng từ 1,5 kg ở ngày thứ nhất lên 5,0 kg ở ngày thứ năm).
2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật trong đợt nghiên cứu là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Trong tổng số 335 lứa đẻ theo dõi, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật chiếm 4,18% (14 con), trong khi 95,82% (321 con) đẻ bình thường. Nguyên nhân đẻ khó gồm: nái đẻ lứa đầu, thai quá to do nái ăn nhiều ở giai đoạn cuối thai kỳ, nái ít vận động, tư thế và chiều hướng của bào thai bất thường, thai dị hình, hoặc do nái quá già sức đề kháng yếu. Đặc biệt trong tháng 4 và tháng 5/2020, tỷ lệ đẻ khó tăng cao (đạt 7,14% vào tháng 5) do trại gặp sự cố mất điện, thiếu nước uống kết hợp thời tiết nắng nóng gay gắt làm nái suy nhược, rặn yếu.
3. Lịch tiêm vắc xin và phòng bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại gồm những loại nào?
Theo Bảng 4.6, lịch phòng bệnh cho lợn con bao gồm:
- 2 ngày tuổi: Tiêm Fe-dextran-B12 10% phòng bệnh thiếu sắt (996 con, tỷ lệ an toàn 100%).
- 3 ngày tuổi: Cho uống Diacoxin 5% phòng bệnh cầu trùng (996 con, tỷ lệ an toàn 100%).
- 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn do Mycoplasma (980 con, tỷ lệ an toàn 100%).
- 21 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc và vắc xin phòng bệnh dịch tả lợn (974 con, tỷ lệ an toàn 100%).
4. Phác đồ dùng thuốc cụ thể được áp dụng để điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại cơ sở là gì?
Khi phát hiện lợn nái có biểu hiện sốt, giảm ăn, lượng sữa giảm, âm hộ chảy dịch mủ trắng đục hoặc vàng nhạt mùi tanh hôi, trại áp dụng phác đồ tiêm bắp liên tục từ 3 - 5 ngày:
- Kháng sinh Vetrimoxin: Liều 1 ml/10 kg thể trọng.
- Oxytocin: Liều 2 ml/con (nhằm kích thích cơ tử cung co bóp tống dịch viêm ra ngoài).
- Dexamethasone: Liều 1 ml/10 kg thể trọng (kháng viêm).
- Analgin: Liều 1 ml/10 kg thể trọng (hạ sốt, giảm đau).
5. Khi tiến hành rắc vôi bột và phun thuốc sát trùng chuồng trại cần tuân thủ những quy tắc kỹ thuật nào?
Khi rắc vôi bột tại hành lang đường tra cám và đường đi trong chuồng, công nhân phải trang bị khẩu trang, găng tay và thực hiện rắc xuôi chiều gió từ vị trí quạt thông gió hướng về giàn làm mát để tránh hít phải bột vôi gây tổn thương đường hô hấp. Khi phun sát trùng, không phun trực tiếp hóa chất lên mình lợn nái và lợn con vì nồng độ thuốc đặc và mùi nồng có thể gây bỏng rát da, tiêu chảy và tổn thương phế quản lợn con. Tỷ lệ pha hóa chất sát trùng để lau mông nái và cọ rửa các ô chuồng bẩn được duy trì chính xác ở mức 1/3200.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Thu đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Công ty TNHH Minh Châu trong giai đoạn từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020. Dữ liệu thực nghiệm trên 335 nái đẻ khẳng định hiệu quả quản lý với tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 95,82%, số con sơ sinh bình quân đạt 13,01 con/lứa và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 91,01%. Các giải pháp định mức thức ăn, kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình vệ sinh sát trùng và các phác đồ điều trị bệnh sinh sản được trình bày cụ thể, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.