Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng và mang lại giá trị kinh tế cho các hộ gia đình cũng như các trang trại quy mô tập trung. Trong hệ thống sản xuất lợn, đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là hai đối tượng có tính chất quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ quy trình chăn nuôi. Tuy nhiên, giai đoạn sinh sản của lợn nái và giai đoạn bú sữa của lợn con đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc, hộ lý, nuôi dưỡng và phòng ngừa dịch bệnh nghiêm ngặt do vật nuôi rất nhạy cảm với điều kiện ngoại cảnh, stress môi trường và các tác nhân vi sinh vật gây bệnh sản khoa, tiêu hóa.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất theo phương châm "Học đi đôi với hành", củng cố năng lực chuyên môn và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Học và thực hành thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Thực hiện thành thạo quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
  • Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
  • Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định kỹ thuật và an toàn sinh học tại cơ sở.
  • Nâng cao kỹ năng thao tác kỹ thuật và tay nghề lâm sàng chăn nuôi thú y trong điều kiện trại thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Thế Anh, xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ. Cơ sở có quy mô 2,5 ha, vận hành hệ thống chuồng kín liên kết kỹ thuật, con giống, thức ăn và thuốc thú y với Công ty Cổ phần De Heus Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 19 tháng 11 năm 2019 đến ngày 19 tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan và vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y học sản khoa, bao gồm:

  • Cơ sở sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục ở lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn gồm trước động dục (2–3 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (1 ngày) và yên tĩnh; quy luật rụng trứng xảy ra sau khi bắt đầu động dục 24–30 giờ; xác định thời điểm phối giống thích hợp theo đặc điểm giống ngoại và lai (phối 2–3 lần, bắt đầu sau khi chịu đực 6–8 giờ hoặc chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4).
  • Cơ sở sinh lý tiết sữa: Cấu tạo tuyến vú gồm phần phân tiết và phần dẫn sữa; quy luật tiết sữa theo cơ chế phản xạ thần kinh - thể dịch (hormone Oxytocin) trải qua 3 pha khi lợn con bú gồm pha ngậm và thúc vú (80–100 giây), pha nằm im (20 giây) và pha mút vú (20 giây); các yếu tố chi phối sản lượng sữa như giống, lứa đẻ, số con nuôi/ổ, vị trí núm vú và khẩu phần dinh dưỡng.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng dung tích và men tiêu hóa dạ dày - ruột non chưa hoàn thiện; khả năng điều tiết thân nhiệt kém do mỡ dưới da mỏng và lượng glycogen dự trữ thấp; hệ thống miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu (colostrum) trong 24–72 giờ đầu sau sinh.
  • Bệnh học thú y chuyên biệt: Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh sản khoa thường gặp như viêm tử cung (do các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella), bệnh viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), bệnh sát nhau và phức hợp hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA).

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Phỏng vấn cán bộ quản lý, kỹ thuật viên De Heus và công nhân trại; trích lục dữ liệu từ sổ sách theo dõi, phiếu ghi chép, thẻ nái lưu trữ tại trại; quan sát và ghi nhận trực tiếp trên đàn vật nuôi trong 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp áp dụng quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia và thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi:
    • Chuẩn bị chuồng đẻ: Vệ sinh, khử trùng, quét vôi, phơi khô và để trống chuồng 3–7 ngày trước khi chuyển nái vào trước ngày đẻ dự kiến 5–10 ngày.
    • Hộ lý nái đẻ: Chuẩn bị dụng cụ đỡ đẻ, xô đựng nhau, cồn sát trùng, thuốc bôi trơn Vaseline, chỉ buộc rốn, kháng sinh Amoxylin và hormone co bóp tử cung Oxytocin (tiêm 2–4 ml/lần khi nái rặn yếu hoặc đẻ kéo dài sau khi đã thăm khám đường sinh dục).
    • Chăm sóc nái nuôi con: Cho ăn theo định lượng từng ngày sau đẻ bằng thức ăn chuyên dụng De Heus mã 3060; từ ngày thứ 8 áp dụng công thức định mức: Lượng thức ăn (kg/ngày) = 2 + (Số con nuôi x 0,35).
    • Hộ lý và can thiệp ngoại khoa lợn con: Lau khô nhớt, cắt rốn, sát trùng bằng cồn Iode 3%, hỗ trợ bú sữa đầu ngay sau sinh; duy trì nhiệt độ ô úm 32–35°C; mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt (Fer+Tylogen 2 ml/con) và uống thuốc phòng cầu trùng (Sakococ 5 liều 1 ml/con) lúc 2–3 ngày tuổi; thiến lợn đực và bấm số tai lúc 4–5 ngày tuổi; phẫu thuật xử lý thoát vị bẹn (hernia) lúc 12–15 ngày tuổi; tập ăn bằng cám De Heus mã 3800 từ 4–6 ngày tuổi; cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
    • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Nhận biết triệu chứng động dục, chuẩn bị liều tinh (thể tích 80–100 ml, mật độ 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), kích thích nái 5 phút, đưa dẫn tinh quản ngược chiều kim đồng hồ, dẫn tinh và lưu ống 5 phút, rút ống thuận chiều kim đồng hồ; phối lặp lại 3 lần/chu kỳ và kiểm tra phản xạ thụ thai sau 21–25 ngày.
    • Quy trình thú y phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng định kỳ; tiêm vaccine phòng bệnh theo lứa tuổi cho lợn con (Mycoplasma lúc 7 ngày, Circo lúc 14 ngày, Tụ huyết trùng - Phó thương hàn lúc 16–18 ngày, Dịch tả lợn lúc 21–25 ngày); thụt rửa tử cung bằng Lugol, Rivanol 0,1%, thuốc tím 0,1% hoặc dung dịch NaCl 0,9% kết hợp tiêm kháng sinh điều trị nái viêm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp, phân loại và tính toán các giá trị thống kê mô tả (số lượng, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp; khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp chăn nuôi thú y tại cơ sở sản xuất; xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ (cách trung tâm huyện 17 km, tiếp giáp các xã Thọ Văn, Ngọc Đồng, Sơn Hùng, Đồng Lương); đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 23°C (tháng cao nhất 28°C, tháng thấp nhất 14°C), độ ẩm trung bình 83%.
  • Trình bày cơ cấu tổ chức trang trại (gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kỹ thuật viên De Heus, 3 tổ trưởng chuồng đẻ/bầu/thịt, 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập) và cơ sở hạ tầng chuồng trại khép kín trên diện tích 2,5 ha (hệ thống giàn mát, quạt thông gió, hầm biogas, phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, máy phát điện công suất lớn, tủ bảo quản vaccine).
  • Tổng hợp các kết quả nghiên cứu và cơ sở lý luận trong nước và quốc tế về quy trình dinh dưỡng, chăm sóc nái đẻ, đặc điểm sinh lý sinh dục, tiết sữa, miễn dịch lợn con bú mẹ; cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) và hội chứng MMA.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Xác định đối tượng đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Nguyễn Thế Anh trong khoảng thời gian từ 19/11/2019 đến 19/05/2020.
  • Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm cơ cấu đàn 3 năm gần nhất, số lượng nái trực tiếp chăm sóc, chỉ tiêu năng suất sinh sản của nái, kết quả vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vaccine, tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị bệnh trên nái và lợn con.
  • Quy định chi tiết các bước thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nái trước/sau đẻ, xử lý đẻ khó, khẩu phần cám De Heus 3060, hộ lý lợn con sơ sinh, thao tác ngoại khoa (cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt Fer+Tylogen, phòng cầu trùng Sakococ 5, thiến đực, mổ hernia), quy trình thụ tinh nhân tạo 6 bước và lịch trình vaccine cho đàn lợn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Trình bày kết quả theo dõi tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn của trại trong giai đoạn 2018–2020; số lượng lợn nái trực tiếp quản lý, chăm sóc và nuôi dưỡng trong 6 tháng thực tập.
  • Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật về khả năng sinh sản của đàn nái: Tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa, số con sơ sinh còn sống, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
  • Báo cáo kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại, kết quả tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái và lợn con.
  • Phân tích tình hình mắc bệnh lâm sàng (tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau trên nái; tỷ lệ tiêu chảy, viêm phổi trên lợn con) và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm và dung dịch thụt rửa.
  • Tổng hợp kết quả thực hiện các công việc chuyên môn khác tại trại như pha chế tinh dịch, phối giống nhân tạo, thiến lợn đực và xử lý ngoại khoa.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

  • Kết luận về mức độ hoàn thành các mục tiêu đề ra của chuyên đề thực tập, đánh giá hiệu quả áp dụng các quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trang trại.
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với trang trại nhằm khắc phục khó khăn về nguồn nhân công, kế hoạch loại thải thay thế đàn nái già, tăng cường an toàn sinh học và đề nghị nhà trường duy trì mô hình thực tập chuyên sâu tại doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và ghi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật, định mức chăm sóc, lịch trình phòng bệnh và điều trị thực tế được triển khai tại cơ sở:

Hạng mục kỹ thuật Quy chuẩn và thông số kỹ thuật áp dụng tại trại
Thức ăn nái nuôi con Sử dụng cám De Heus mã 3060. Ngày đẻ: 0,5–1,0 kg; tăng dần 0,5 kg/ngày; từ ngày thứ 8 áp dụng công thức: 2 kg + (Số con x 0,35 kg); chia 2–4 bữa/ngày, tối đa 7,0 kg/ngày.
Thức ăn lợn con Cám viên tập ăn De Heus mã 3800, bắt đầu từ 4–6 ngày tuổi đến khi đạt 7 kg thể trọng.
Nhiệt độ ô úm lợn con Ngày sơ sinh: 32–35°C; giảm 2°C mỗi ngày đến ngày thứ 8 duy trì 21°C cho đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
Can thiệp sơ sinh & Dược lý - Cắt rốn, sát trùng cồn Iode 3%, bú sữa đầu ngay.
- 2–3 ngày tuổi: Mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt Fer+Tylogen (2 ml/con), uống Sakococ 5 (1 ml/con).
- 4–5 ngày tuổi: Thiến lợn đực, bấm số tai.
- 12–15 ngày tuổi: Phẫu thuật triệt để lợn bị thoát vị bẹn (hernia).
Lịch tiêm phòng Vaccine lợn con - 7 ngày tuổi: Vaccine phòng Mycoplasma (viêm phổi địa phương).
- 14 ngày tuổi: Vaccine phòng Circo (PCV2).
- 16–18 ngày tuổi: Vaccine Tụ huyết trùng - Phó thương hàn.
- 21–25 ngày tuổi: Vaccine Dịch tả lợn.
Chỉ tiêu thụ tinh nhân tạo Thể tích liều dẫn: 80–100 ml; Mật độ: 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng/liều; Dẫn tinh 3 lần/chu kỳ; Kiểm tra lại sau 21–25 ngày.
Phác đồ can thiệp sản khoa - Đẻ khó/rặn yếu: Tiêm Oxytocin 2–4 ml/lần kết hợp xoay thai.
- Viêm tử cung: Thụt rửa bằng dung dịch Lugol/Rivanol 0,1%/thuốc tím 0,1%/NaCl 0,9% kết hợp tiêm kháng sinh Amoxylin, Oxytetracyclin và hormone PGF2α/Oxytocin.

Giải pháp và đề xuất của tác giả:

  • Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc vệ sinh thú y "cùng vào - cùng ra" (all in - all out), đảm bảo thời gian trống chuồng đẻ từ 3–7 ngày sau khi tẩy rửa sát trùng và quét vôi.
  • Duy trì chế độ tiểu khí hậu chuồng nuôi ổn định (nhiệt độ chuồng nái 18–20°C, độ ẩm 70–75%, ô úm lợn con 32–35°C tuần đầu) nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lợn con mắc bệnh phân trắng và nái bị stress nhiệt dẫn đến hội chứng MMA.
  • Chủ động kế hoạch loại thải đàn nái già có năng suất sinh sản kém, nhập hậu bị an toàn dịch bệnh để ổn định cơ cấu đàn nái sinh sản.
  • Tuân thủ lịch phòng bệnh bằng vaccine và thuốc định kỳ, kết hợp kiểm soát chất lượng thức ăn, nguồn nước giếng khoan qua hệ thống lắng lọc để ngăn ngừa các mầm bệnh đường tiêu hóa và sinh dục.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y lâm sàng trên đàn nái và lợn con theo mẹ tại một trang trại chăn nuôi quy mô liên kết công nghiệp (De Heus) ở tỉnh Phú Thọ.
  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm về kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo, can thiệp ngoại khoa lợn con và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa, phục vụ cho công tác chỉ đạo kỹ thuật tại cơ sở và làm tài liệu tham khảo cho hoạt động thực tập nghề nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại đơn lẻ (Trại lợn Nguyễn Thế Anh, xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ) trong khoảng thời gian theo dõi 6 tháng (11/2019 – 05/2020).
  • Đàn nái tại cơ sở có tỷ lệ nái già qua nhiều lứa đẻ cao, gây ảnh hưởng nhất định đến khả năng tiết sữa và tần suất phát sinh các ca đẻ khó, viêm tử cung.
  • Biến động nhân sự công nhân tại trại ảnh hưởng đến tính đồng đều trong việc duy trì quy trình kỹ thuật hàng ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi và đánh giá năng suất sinh sản trên đàn nái hậu bị mới được thay thế tại cơ sở trong các chu kỳ sinh sản tiếp theo.
  • Khảo sát mở rộng hiệu quả của các phác đồ kháng sinh thế hệ mới và các chế phẩm sinh học (men sống, thảo dược) trong phòng ngừa hội chứng MMA và bệnh tiêu chảy ở lợn con bú mẹ vào mùa nắng nóng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y trong quá trình học tập môn Sinh sản gia súc, Dược lý thú y, Bệnh truyền nhiễm và thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, chủ trang trại và người chăn nuôi lợn quy mô gia trại, trang trại khép kín.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm: Bảng định mức và công thức tính khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con theo số con/ổ; quy trình từng ngày tuổi về can thiệp ngoại khoa cho lợn con (mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, thiến đực, mổ hernia); lịch trình tiêm vaccine cho lợn con từ sơ sinh đến cai sữa; quy trình chuẩn 6 bước thực hiện thụ tinh nhân tạo cho lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận áp dụng công thức nào để xác định định lượng thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ? Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp (cám De Heus 3060) cho lợn nái mỗi ngày được tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày (kg) = 2 kg + (Số con nuôi x 0,35 kg). Ví dụ, nái nuôi 11 con sẽ được cung cấp 2 + (11 x 0,35) = 5,85 kg/ngày, chia làm 2–4 bữa ăn vào thời điểm mát trong ngày.

2. Quy trình xử lý và dùng thuốc cho lợn con sơ sinh trong tuần đầu tiên được thực hiện theo các mốc thời gian nào? Ngay sau khi sinh, lợn con được cắt rốn, sát trùng cồn Iode 3% và cho bú sữa đầu ngay. Khi đạt 2–3 ngày tuổi, lợn con được mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt FER+TYLOGEN liều 2 ml/con và cho uống thuốc phòng cầu trùng SAKOCOC 5 liều 1 ml/con. Khi đạt 4–5 ngày tuổi, tiến hành thiến lợn đực và bấm số tai; nếu phát sinh thoát vị bẹn (hernia), lợn được phẫu thuật xử lý lúc 12–15 ngày tuổi.

3. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được quy định cụ thể như thế nào? Lịch tiêm phòng gồm 4 loại vaccine chính: Lợn con 7 ngày tuổi tiêm vaccine phòng bệnh do Mycoplasma; 14 ngày tuổi tiêm vaccine phòng bệnh do Circovirus (Circo); 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine phòng bệnh Tụ huyết trùng - Phó thương hàn; 21–25 ngày tuổi tiêm vaccine phòng bệnh Dịch tả lợn và tiến hành cai sữa.

4. Quy trình thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại cơ sở yêu cầu tiêu chuẩn liều tinh và thao tác kỹ thuật ra sao? Liều tinh sử dụng phải đạt thể tích 80–100 ml với số lượng 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng. Thao tác gồm: Kích thích nái 5 phút bằng cách cưỡi lưng hoặc vuốt hông; bôi trơn và đưa dẫn tinh quản ngược chiều kim đồng hồ, khi kịch rút lại 2 cm; lắp lọ tinh cho chảy tự nhiên và lưu ống 5 phút; rút ống theo chiều kim đồng hồ kết hợp vỗ lưng nái để kích thích co bóp đóng cổ tử cung. Mỗi chu kỳ động dục dẫn tinh 3 lần và kiểm tra kết quả thụ thai sau 21–25 ngày.

5. Khi lợn nái có biểu hiện đẻ khó do thai nằm ngôi không thuận, biện pháp can thiệp hộ lý được tiến hành như thế nào? Khi thai nằm ngang, ra phía mông hoặc vai, người đỡ đẻ tiến hành thăm khám đường sinh dục, dùng tay đẩy và chỉnh thai về chiều thuận (đầu úp trên 2 chân trước hoặc 2 chân sau, nằm úp xuôi chiều) rồi nhẹ nhàng kéo thai theo từng nhịp rặn của nái; đồng thời hỗ trợ nái đổi tư thế nằm. Nếu thai quá lớn phải dùng dụng cụ chuyên dụng hỗ trợ kéo theo nguyên tắc ưu tiên bảo vệ tính mạng và tránh làm rách đường sinh dục của lợn mẹ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Minh Tiến đã phản ánh toàn diện quá trình thực hiện và ứng dụng các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý sản khoa và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn Nguyễn Thế Anh (xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ). Các nội dung chuyên môn từ dinh dưỡng, đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo, can thiệp ngoại khoa lợn con đến lịch trình tiêm vaccine và phác đồ điều trị bệnh sản khoa được mô tả chi tiết, bám sát thực tiễn sản xuất theo tiêu chuẩn liên kết kỹ thuật của De Heus. Công trình là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên trang trại trong việc chuẩn hóa thao tác kỹ thuật và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản.