Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất. Cùng với xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình chăn nuôi đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Trong chuỗi sản xuất này, đàn lợn nái sinh sản được xác định là mắt xích then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng đàn, tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng và chất lượng thịt nạc của đàn thương phẩm thương mại.
Tại trang trại tư nhân Hoàng Văn Viện (thôn Cao Minh, xã Cao Quang, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc), hoạt động sản xuất diễn ra trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của khu vực trung du - đồng bằng Bắc Bộ (nhiệt độ trung bình năm 23°C, độ ẩm trung bình 83%, biên độ nhiệt biến động từ cực tiểu 3,1°C đến cực đại 41,6°C). Điều kiện thời tiết nóng ẩm vào mùa hè và hanh lạnh kéo dài vào mùa đông tạo áp lực lớn lên khả năng đề kháng của vật nuôi, làm gia tăng nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục và đường tiêu hóa. Đồng thời, giai đoạn cuối năm 2019 đến đầu năm 2020 ghi nhận diễn biến phức tạp của dịch tả lợn châu Phi (ASF) trên diện rộng, buộc trang trại phải áp dụng chế độ an toàn sinh học nghiêm ngặt: giới hạn người và phương tiện ra vào, không nhập bổ sung đàn hậu bị từ bên ngoài mà tập trung ổn định đàn tại chỗ. Đề tài được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa quy trình chăm sóc, hạn chế rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại tại cơ sở.
Khóa luận xác định hệ thống mục đích và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết chăn nuôi chuyên khoa và các tài liệu chuyên ngành thú y về sinh lý sinh sản gia súc:
- Khung lý thuyết và quy chuẩn ứng dụng:
- Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái sinh sản chuẩn công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Green Feed Việt Nam (sử dụng các dòng thức ăn chuyên dụng GF07, GF08/9054 cho nái và 550SF cho lợn con tập ăn).
- Lý thuyết điều tiết nội tiết tố và cơ chế bệnh sinh sản khoa: Cơ chế thoái hóa thể vàng do Prostaglandin F2α (PGF2α) khi niêm mạc tử cung bị viêm cấp tính, làm sụt giảm Progesterone dẫn đến tăng co bóp cơ trơn thành tử cung gây sảy thai; tương quan giữa can thiệp đỡ đẻ xây xát và nhiễm khuẩn kế phát các loài vi khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Proteus vulgaris, Arcanobacterium pyogenes).
- Nguyên tắc điều trị học thú y kết hợp hộ lý, trị liệu căn nguyên bằng kháng sinh đặc hiệu và nâng cao sức đề kháng toàn thân.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thống kê, hồi cứu dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách kế toán, sổ nhật ký kỹ thuật của trại, thẻ theo dõi nái (ghi nhận ngày phối giống, ngày đẻ dự kiến, số lứa đẻ, biến cố thai kỳ) qua các tháng từ 12/2019 đến 05/2020.
- Phương pháp can thiệp thực hành lâm sàng: Trực tiếp tham gia thao tác nuôi dưỡng theo định mức khẩu phần ăn; phát hiện động dục và thụ tinh nhân tạo 6 bước; chuẩn bị hộ lý đỡ đẻ, cấp cứu lợn con ngạt thở; thực hiện các thao tác thú y cơ bản (mài nanh bằng máy chuyên dụng, bấm số tai theo chiều kim đồng hồ, cắt đuôi bằng kìm nhiệt cách gốc 3 cm, thiến lợn đực lúc 7-10 ngày tuổi, tiêm sắt Fe-Dextran-B12).
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Đo thân nhiệt kiểm tra sốt quy luật (sáng 39-39,5°C, chiều 40-41°C), quan sát trạng thái dịch tiết âm đạo (màu sắc, tính chất bết dính, mùi tanh hôi, thời gian chảy dịch tương quan với chu kỳ sinh sản), kiểm tra thực thể tuyến vú (sưng nóng, đỏ, đau, tính chất sữa có cặn bã đậu hay mủ máu).
- Phương pháp phòng bệnh và xử lý môi trường: Áp dụng lịch trình sát trùng định kỳ bằng hóa chất Ommicide, dung dịch NaOH nồng độ 5% và 10%, vôi bột, foocmon; khử trùng nguồn nước bằng Chlorine nồng độ 3-5 ppm.
- Các chỉ tiêu và công thức tính toán:
- Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100.
- Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%) = (Tổng số lợn khỏi bệnh / Tổng số lợn điều trị) × 100.
- Tỷ lệ lợn chết (%) = (Tổng số lợn chết / Tổng số lợn mắc bệnh) × 100.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành chăn nuôi sau đại dịch, nêu rõ sự cần thiết của việc đưa kiến thức hàn lâm gắn liền với thực tiễn sản xuất tại trại quy mô công nghiệp. Phần này xác định hệ thống mục đích, yêu cầu kỹ thuật và giới hạn của đề tài nhằm hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên thú y trước khi tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và hạ tầng kỹ thuật của cơ sở thực tập:
- Hạ tầng và công suất chuồng trại: Trang trại có diện tích 3 ha, đi vào hoạt động từ đầu năm 2016 với trang thiết bị hiện đại. Quy hoạch gồm 1 chuồng nái chửa 4 dãy (sức chứa tối đa 320 con), 1 chuồng nái nuôi con 2 dãy (sức chứa 80 con), 1 chuồng lợn cai sữa 18 ô (sức chứa 720 con), các chuồng cách ly cuối hướng gió, trạm biến áp cùng máy phát điện dự phòng, hệ thống giếng khoan xử lý nước bằng Chlorine, hầm biogas và máy ép tách phân. Chuồng nuôi thiết kế khép kín với hệ thống làm mát giàn lạnh và dàn quạt hút gió công nghiệp.
- Cơ cấu nhân sự: Gồm 1 quản lý trại, 2 kỹ thuật viên, 3 tổ trưởng (chuồng bầu, chuồng đẻ - cai, chuồng thịt), 8 công nhân làm ngày, 1 công nhân trực đêm và 4 sinh viên thực tập.
- Lý luận chuyên môn: Tổng hợp sinh lý dinh dưỡng lợn nái chửa kỳ I (nhu cầu protein 13-14%, năng lượng trao đổi ≥ 2900 Kcal/kg), chửa kỳ II (mức ăn tăng 15-20% để đáp ứng thai phát triển), nái nuôi con (năng lượng trao đổi 3100 Kcal/kg, protein 15%, Ca 0,9-1,0%, P 0,7%). Phân tích nguyên nhân, bệnh lý và phác đồ can thiệp các bệnh sản khoa thường gặp: viêm tử cung (do Staphylococcus, Streptococcus, E. coli, Proteus, nấm Candida), sót nhau (thiếu canxi, co bóp yếu), viêm vú (Staphylococcus spp, Arcanobacterium pyogenes). Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng) và quốc tế (Smith, Taylor, Pierre Brouillet, Andrew Gresham) về thiệt hại sinh sản và giải pháp vệ sinh dịch tễ.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả hệ thống hóa toàn bộ các bước quy trình kỹ thuật vận hành tại cơ sở:
- Chăm sóc nái mang thai: Cho ăn cám GF07 theo 3 mốc (tuần 1-12 ăn 1,5-2 kg/ngày; tuần 13-14 ăn 2,5-3 kg/ngày; tuần 15 trở đi ăn 3,5-4 kg/ngày). Tắm chải hằng ngày trong mùa hè, ngừng tiêm phòng tẩy giun vào tháng đầu và 15 ngày trước khi sinh.
- Chăm sóc nái đẻ và nuôi con: Chuyển chuồng đẻ trước 7 ngày, vệ sinh bầu vú và âm hộ bằng nước xà phòng ấm. Áp dụng bảng định mức cám GF08/9054 giảm dần trước đẻ (3 ngày trước đẻ giảm 0,5 kg/ngày; ngày đẻ cho nhịn ăn hoặc ăn nhẹ 0,5 kg) và tăng dần sau đẻ đạt mức 6 kg/ngày hoặc tính theo công thức: Khẩu phần = 2,4 kg + (số con nuôi × 0,4 kg).
- Kỹ thuật sinh sản và đỡ đẻ: Phát hiện chịu đực qua phản xạ đứng ì khi tiếp xúc đực thí nghiệm; phối giống 3 lần/chu kỳ bằng phương pháp nhân tạo (liều tinh 80-100 ml chứa 1,5-2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng). Bảng nhận biết dấu hiệu lợn sắp đẻ qua các mốc thời gian (từ 0-10 ngày vú căng, 12-14 giờ bồn chồn tiết sữa, 2-4 giờ sữa vọt thành tia, 15-30 phút âm hộ ra dịch nhờn lẫn phân su). Hộ lý đỡ đẻ, lau dịch bằng bột Mistra, buộc cuốn rốn cách bụng 3 cm, cắt cách điểm buộc 1,5 cm, sát trùng cồn iod, xử lý ngạt thở qua gập thân, vỗ phổi và hà hơi thổi ngạt.
- Chăm sóc lợn con: Uống Amoxicol liều 1 g/20 kg thể trọng kết hợp nhỏ cồn rốn 3 ngày đầu; tiêm sắt Fe-Dextran-B12 10% (2 ml/con) và cắt đuôi lúc 2-3 ngày tuổi; uống Baycox 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tập ăn cám hỗn hợp 550SF từ 3-6 ngày tuổi; thiến đực lúc 7-10 ngày tuổi; cai sữa lúc 21-25 ngày tuổi.
- Lịch phòng bệnh: Vệ sinh sát trùng hằng ngày và quy trình tiêm vắc-xin chi tiết cho nái mang thai (dịch tả tuần 10, LMLM aftopor tuần 12, E. coli neocolipor tuần 14) cùng lợn con (Mycoplasma lúc 10-14 ngày tuổi, Dịch tả lúc 16-18 ngày tuổi, Circoflex + Mycoflex lúc 21 ngày tuổi).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng:
- Đánh giá biến động quy mô đàn từ 3.552 con (12/2019) lên 4.090 con (01/2020) và duy trì 3.583 con (05/2020).
- Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng đạt 260 con nái chửa kỳ cuối, 256 nái đẻ nuôi con, 3.234 lợn con theo mẹ và 3.043 lợn con cai sữa.
- Tình hình bệnh viêm tử cung: Ghi nhận 51/260 nái mắc bệnh, tỷ lệ nhiễm trung bình 19,62% (dao động từ 10,71% đến 24,53% theo từng tháng).
- Công tác an toàn sinh học: Hoàn thành 180/180 lượt phun sát trùng (100%), 180/180 lượt vệ sinh tổng chuồng (100%), 40/40 lượt rắc vôi lối đi (100%), 60/60 lượt xịt xả gầm dội vôi xút (100%).
- Công tác tiêm phòng thú y: 100% lợn con (3.234 con) được tiêm sắt và uống thuốc cầu trùng; tiêm phòng dịch tả lợn con đạt 76,31% (2.468 con); tiêm phòng Mycoplasma đạt 57,98% (1.875 con). Đối với đàn nái, tỷ lệ trực tiếp hỗ trợ tiêm đạt 41,54% vắc-xin khô thai Parvo, 14,23% dịch tả Coglapest và 6,54% giả dại Begonia.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu chuyên đề: nắm vững công nghệ chăn nuôi công nghiệp khép kín, nắm chắc tỷ lệ bệnh lý đường sinh sản và đánh giá mức độ an toàn dịch tễ của trại. Đề xuất ban quản lý trang trại tiếp tục duy trì kỷ luật sát trùng nghiêm ngặt, rà soát lại kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ bằng tay để kéo giảm tỷ lệ viêm tử cung, cải thiện hệ thống làm mát trong chuồng nái chửa vào những đợt nắng nóng cực đoan.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng chính xác được theo dõi và ghi chép trong suốt 6 tháng thực tập thực tế tại trang trại Hoàng Văn Viện:
| Chỉ tiêu cơ cấu đàn |
Tháng 12/2019 |
Tháng 1/2020 |
Tháng 2/2020 |
Tháng 3/2020 |
Tháng 4/2020 |
Tháng 5/2020 |
| Đực giống (con) |
4 |
4 |
5 |
5 |
5 |
5 |
| Lợn nái hậu bị (con) |
0 |
25 |
0 |
0 |
50 |
0 |
| Lợn nái sinh sản (con) |
296 |
316 |
312 |
308 |
308 |
305 |
| Lợn con theo mẹ (con) |
519 |
583 |
538 |
565 |
662 |
367 |
| Lợn con 21 - 60 ngày tuổi (con) |
496 |
558 |
529 |
513 |
602 |
345 |
| Lợn thịt thương phẩm (con) |
2.237 |
2.604 |
2.489 |
2.487 |
2.359 |
2.561 |
| Tổng đàn toàn trại (con) |
3.552 |
4.090 |
3.873 |
3.878 |
3.986 |
3.583 |
Tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái qua theo dõi thực tế:
| Tháng theo dõi |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Tháng 12/2019 |
41 |
7 |
17,07 |
| Tháng 1/2020 |
49 |
10 |
20,40 |
| Tháng 2/2020 |
45 |
9 |
20,00 |
| Tháng 3/2020 |
44 |
9 |
20,45 |
| Tháng 4/2020 |
53 |
13 |
24,53 |
| Tháng 5/2020 |
28 |
3 |
10,71 |
| Tổng cộng |
260 |
51 |
19,62 |
Kết quả can thiệp tiêm vắc-xin và hóa dược phòng bệnh:
- Đối với đàn lợn con:
- Tiêm chế phẩm Fe-Dextran-B12 10% phòng thiếu máu: 3.234/3.234 con (đạt 100%).
- Cho uống Baycox phòng bệnh cầu trùng: 3.234/3.234 con (đạt 100%).
- Tiêm vắc-xin phòng dịch tả lợn: 2.468/3.234 con (đạt 76,31%).
- Tiêm vắc-xin Mycoplasma phòng suyễn: 1.875/3.234 con (đạt 57,98%).
- Đối với đàn lợn nái (trên tổng số 260 nái theo dõi trực tiếp):
- Tiêm vắc-xin Parvo phòng khô thai: 108/260 con (đạt 41,54%).
- Tiêm vắc-xin Coglapest phòng dịch tả: 37/260 con (đạt 14,23%).
- Tiêm vắc-xin Begonia phòng giả dại: 17/260 con (đạt 6,54%).
- Kết quả công tác an toàn sinh học: Đạt 100% kế hoạch đề ra với 180 lần phun sát trùng Ommicide, 180 lần vệ sinh chuồng nuôi, 40 lần rắc vôi bột lối đi và 60 lần xả vôi xút ngâm gầm chuồng.
Giải pháp kỹ thuật tác giả đã vận dụng và đề xuất:
- Áp dụng phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp: Với nái viêm nhẹ, đặt thuốc kháng sinh viên nén Oxytetracylin sâu vào âm đạo liên tục 5-7 ngày kết hợp tiêm bắp Amoxi 15% (3 mũi, mỗi mũi cách nhau 48 giờ). Thụt rửa cục bộ tử cung bằng dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9% đối với trường hợp có dịch rỉ viêm ứ đọng; sử dụng Oxytocin 2 ml/con để kích thích dạ con co bóp tống sản dịch và nhau sót ra ngoài.
- Cải tiến thao tác thú y sơ sinh: Thay thế kìm bấm nanh truyền thống bằng máy mài nanh chuyên dụng giúp mặt răng nhẵn mịn, không gây dập nát lợi hay chảy máu, nhờ đó giảm thiểu triệt để hiện tượng tổn thương đầu vú lợn mẹ khi bú, hạn chế bệnh viêm vú kế phát.
Đóng góp thực tiễn:
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp tại địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi đe dọa nghiêm trọng. Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực địa về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (19,62%), minh chứng cho thấy dù áp dụng mô hình chuồng kín hiện đại, đàn lợn nái giống ngoại cao sản vẫn có nguy cơ mắc bệnh đường sinh dục cao nếu khâu tiểu khí hậu chuồng nuôi và hộ lý đỡ đẻ chưa triệt để vô trùng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
- Chẩn đoán bệnh lâm sàng tại trang trại chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng biểu hiện (thân nhiệt, tính chất dịch âm đạo, trạng thái bầu vú), chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Tỷ lệ trực tiếp tham gia tiêm phòng trên đàn nái của sinh viên còn thấp (từ 6,54% đến 41,54%) do quy định an toàn nghiêm ngặt của trại và tính phức tạp trong thao tác tiêm nái chửa đòi hỏi kỹ thuật viên chính có tay nghề cao thực hiện.
- Thời gian theo dõi giới hạn trong 6 tháng thực tập nên chưa đánh giá được toàn diện tác động lâu dài của bệnh viêm tử cung đối với tỷ lệ vô sinh, số lượng con sơ sinh/lứa và khả năng tái đàn ở các chu kỳ đẻ tiếp theo của nái.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu xét nghiệm vi sinh vật học từ dịch tiết âm đạo của nái viêm tử cung tại cơ sở nhằm xác định phổ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
- Theo dõi biến động năng suất sinh sản (tỷ lệ thụ thai sau điều trị, số con cai sữa/nái/năm) trên đàn lợn nái từng mắc và được điều trị khỏi bệnh viêm tử cung.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực hành cao cho sinh viên đại học và cao đẳng các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống quy mô công nghiệp:
- Phần tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cao:
- Bảng 3.1 & 3.2: Bảng biểu chi tiết về khẩu phần thức ăn chuẩn của Green Feed cho nái đẻ (trước và sau đẻ) cùng bảng theo dõi 7 mốc biểu hiện lâm sàng của lợn nái sắp đẻ (từ 10 ngày trước sinh đến từng phút khi chuyển dạ). Đây là cẩm nang nhận biết thực tế giúp chủ động phân công trực đẻ.
- Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và cấp cứu lợn con ngạt thở: Các thao tác lau nhớt, gập mình lợn con 5 lần, vỗ lưng vùng phổi và hà hơi thổi ngạt được mô tả chuẩn xác, dễ ứng dụng tại hiện trường.
- Lịch trình tiêm vắc-xin và an toàn sinh học: Cung cấp khung thời gian chi tiết phòng bệnh bằng vắc-xin cho cả 3 đối tượng (lợn con, nái hậu bị, nái mang thai) và quy trình sát trùng đa cấp độ (phun sương, rắc vôi, xả vôi xút ngâm gầm chuồng).
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai được điều chỉnh như thế nào theo từng giai đoạn chửa tại trại?
Trả lời: Theo quy trình thức ăn GF07 của Green Feed áp dụng tại trại: Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 ăn 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); nái chửa từ tuần 13 đến tuần 14 ăn 2,5 - 3,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày); nái chửa từ tuần 15 trở đi ăn 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (ăn 1 lần/ngày). Trước khi đẻ 3 ngày, lượng thức ăn giảm dần mỗi ngày 0,5 kg/con; vào ngày đẻ, nái chỉ được cho ăn nhẹ khoảng 0,5 kg hoặc nhịn ăn và uống nước tự do.
2. Các mốc thời gian nhận biết dấu hiệu lợn nái sắp đẻ được tác giả ghi nhận cụ thể ra sao?
Trả lời: Bảng theo dõi thực tế ghi nhận: Trước đẻ 0 - 10 ngày vú căng và cứng, âm hộ trương to; trước 2 ngày bầu vú cương cứng hơn, tiết chất lỏng trong; trước 12 - 14 giờ lợn bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa; trước 6 giờ sữa tiết nhiều qua 2 lỗ tia sữa; trước 2 - 4 giờ sữa non vọt thành tia dài; trước 30 phút - 2 giờ tăng nhịp thở, đi lại không yên; trước 15 - 30 phút âm hộ tiết dịch nhờn màu hồng lẫn phân su; trước 15 giây - 5 phút nái nằm nghiêng một bên, thở đứt quãng, ép bụng ép đùi và rặn đẻ.
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở là bao nhiêu và tác giả chỉ ra nguyên nhân do đâu?
Trả lời: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình qua 6 tháng theo dõi là 19,62% (51 con mắc trên tổng số 260 nái theo dõi). Tác giả nhận định nguyên nhân chủ yếu do đàn nái là các giống ngoại cao sản có năng suất sinh sản lớn nhưng khả năng thích nghi với biến động thời tiết khắc nghiệt tại địa phương còn hạn chế; ngoài ra còn do các tổn thương xây xát cơ giới niêm mạc đường sinh dục khi can thiệp đỡ đẻ khó bằng tay tạo điều kiện cho vi khuẩn (Staphylococcus, Streptococcus, E. coli) xâm nhập.
4. Kỹ thuật mài nanh cho lợn con sơ sinh tại trại được thực hiện khác biệt như thế nào so với phương pháp truyền thống?
Trả lời: Trại không dùng kìm bấm nanh mà sử dụng máy mài nanh chuyên dụng và không làm ngay khi lợn mới đẻ mà đợi lợn con bú mẹ cứng cáp. Thao tác thực hiện bằng cách kẹp lợn con giữa hai đùi, đầu hướng lên, một tay giữ đầu mở miệng, tay kia cầm máy mài nanh dọc theo hàm, thao tác cẩn trọng tránh mài vào lưỡi hoặc mài quá sâu làm chảy máu hàm lợn con.
5. Lịch tiêm phòng bằng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trang trại được quy định ở những tuần tuổi chửa nào?
Trả lời: Theo quy trình phòng bệnh của trại, lợn nái mang thai được tiêm bắp các loại vắc-xin theo các mốc tuổi chửa gồm: Tuần thứ 10 của thai kỳ tiêm vắc-xin dịch tả (Sf) liều 2 ml/con; tuần thứ 12 tiêm vắc-xin Lở mồm long móng (aftopor) liều 2 ml/con; tuần thứ 14 tiêm vắc-xin E. coli (neocolipor) liều 2 ml/con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Thị Hương Liễu là công trình mô tả và thực nghiệm lâm sàng toàn diện về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý dịch tễ và điều trị bệnh cho đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trang trại Hoàng Văn Viện. Công trình đã phản ánh sát thực cơ cấu đàn quy mô hơn 3.500 con và ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở mức 19,62% trên đàn 260 nái theo dõi. Dữ liệu thực tế cùng các quy trình kỹ thuật cụ thể về dinh dưỡng Green Feed, hộ lý đỡ đẻ, cấp cứu ngạt và an toàn sinh học đa lớp trong văn bản là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho công tác đào tạo thú y và quản lý trang trại lợn công nghiệp.