Luận văn: Thiết kế và Xây dựng Microservice với Khả năng Đáp ứng Quy mô - Bùi Minh Chiến

Luận văn về thiết kế và xây dựng microservice có khả năng đáp ứng thay đổi quy mô linh hoạt. Tìm hiểu kiến trúc, triển khai và tối ưu hiệu suất microservice.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

1.1. Kiến trúc một khối (Monolithic)

1.2. Ưu nhược điểm của kiến trúc Monolithic

1.3. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA)

1.4. Kiến trúc dịch vụ siêu nhỏ (Microservice)

1.5. Các thành phần cơ bản của Microservice

1.6. Các kiến trúc Microservice

1.7. Ưu nhược điểm của kiến trúc Microservice

1.8. Các nguyên tắc khi phát triển Microservice

2. CHƯƠNG 2: CÁC ĐẶC TÍNH MICROSERVICE

2.1. Các đặc tính của Microservice

2.2. Tính ổn định (Stability)

2.3. Tính sẵn sàng (Availability)

2.4. Tính co giãn (Scalability)

2.5. Tính độc lập (Independence)

2.6. Tính đa chiều (Polyglot)

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Mô tả bài toán

3.2. Mô hình hệ thống

3.3. Bộ cân bằng tải (Load balancing)

3.4. Virtual Message Router (VMR)

3.5. Các tính năng chính của VMR

3.6. Bộ xử lý yêu cầu (Microservice)

4. CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Công nghệ và môi trường sử dụng

4.2. Ngôn ngữ lập trình

4.3. Môi trường sử dụng

4.4. Các tiêu chí đánh giá

4.5. Cài đặt và kết quả thử nghiệm

4.5.1. Triển khai cài đặt hệ thống

4.5.2. Thử nghiệm

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Xây Dựng Microservice Hiện Nay

Trong bối cảnh công nghệ phát triển vượt bậc, việc ứng dụng phần mềm vào quản lý doanh nghiệp và xử lý nghiệp vụ đã trở nên phổ biến. Các doanh nghiệp ngày nay cần xây dựng hệ sinh thái đa nền tảng, kết nối vạn vật để quản lý mọi lúc mọi nơi và tận dụng tối đa nguồn lực. Các hệ thống ERP, CRM chứa hàng trăm tính năng được gói gọn trong một ứng dụng. Việc xây dựng hệ sinh thái riêng dẫn đến hệ thống thiết kế phức tạp. Do đó, các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật và nâng cấp hệ thống của mình. Công việc bảo trì, nâng cấp gặp nhiều khó khăn, kiến trúc thiết kế nguyên khối (monolithic) không còn đáp ứng được. Kiến trúc microservice ngày càng được các nhà phát triển chú ý. Microservice có nhiều ưu điểm khắc phục được các vấn đề tồn tại trong các ứng dụng có kích thước lớn như phát triển, bảo trì độc lập, tăng năng suất số lượng một chức năng khi cần thiết. Các đặc điểm này giúp nhanh chu kỳ phát triển dịch vụ Web, phát triển các hệ thống phần mềm khác, giúp bảo trì nâng cấp hệ thống đơn giản hơn. Theo tài liệu gốc, "Trong các chương sau sẽ mô tả về Microservice, các kiến trúc microservice hiện nay đang được sử dụng triển khai cũng như mô tả chi tiết bài toán được áp dụng để thử nghiệm về khả năng đáp ứng của các microservice."

1.1. Kiến Trúc Monolithic Ưu và Nhược Điểm

Kiến trúc monolithic là một kiến trúc thiết kế ứng dụng nguyên khối "tất cả trong một". Tất cả các thành phần của chương trình được kết nối với nhau, phụ thuộc lẫn nhau và cùng hoạt động trên cùng một nền tảng được xác định từ lúc bắt đầu phát triển. Mỗi ứng dụng nguyên khối là độc lập, tất cả trong một khối từ lúc phát triển tới lúc hoàn thiện sản phẩm để đem vào sử dụng. Mặc dù đơn giản trong triển khai ban đầu, kiến trúc monolithic dần bộc lộ nhược điểm khi hệ thống phát triển lớn mạnh. Khó khăn trong việc bảo trì, nâng cấp và mở rộng là những thách thức lớn đối với các ứng dụng monolithic hiện đại. Thay đổi nhỏ ở một phần của ứng dụng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, gây ra rủi ro và tốn kém thời gian.

1.2. So Sánh Microservice Với Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ SOA

Trước khi microservice trở nên phổ biến, kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) đã được sử dụng để giải quyết các vấn đề của kiến trúc monolithic. Tuy nhiên, SOA thường phức tạp hơn và yêu cầu các tiêu chuẩn chặt chẽ hơn so với microservice. Microservice đơn giản hơn, linh hoạt hơn và tập trung vào việc xây dựng các dịch vụ nhỏ, độc lập có thể triển khai và mở rộng một cách riêng biệt. Microservice kế thừa và phát triển những ưu điểm của SOA, đồng thời đơn giản hóa nhiều khía cạnh để phù hợp hơn với nhu cầu phát triển ứng dụng hiện đại.

II. Thách Thức Về Khả Năng Mở Rộng Trong Microservice

Trong thời đại số, nhu cầu sử dụng dịch vụ trực tuyến ngày càng tăng. Sự phát triển của điện toán đám mây đã thay đổi cách các nhà phát triển xây dựng và triển khai ứng dụng. Các ứng dụng và kiến trúc dịch vụ thay đổi theo nhu cầu của người sử dụng, thay vì theo thời gian. Trải nghiệm người dùng cần được đáp ứng mọi lúc, mọi nơi. Nếu sử dụng kiến trúc monolithic, khi lượng người dùng tăng lên, để đáp ứng lượng truy cập tăng cao, cần nâng số máy chủ. Tuy nhiên, việc này mất nhiều thời gian vì phải triển khai gần như nguyên cả hệ thống trên máy. Một số hệ thống gồm nhiều chức năng, nhưng không phải chức năng nào cũng được người dùng sử dụng lúc đó. Việc bổ sung các chức năng không cần thiết gây lãng phí. Giải pháp cho việc đáp ứng nhu cầu người dùng tăng cao là nâng số lượng dịch vụ mà người dùng cần thiết. Đây là lý do nên chia các dịch vụ từ kiến trúc nguyên khối thành các dịch vụ nhỏ (microservice).

2.1. Vấn Đề Với Kiến Trúc Monolithic Khi Mở Rộng Quy Mô

Kiến trúc monolithic gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô vì toàn bộ ứng dụng phải được mở rộng cùng một lúc. Điều này tốn kém và không hiệu quả, đặc biệt khi chỉ một vài thành phần của ứng dụng cần thêm tài nguyên. Hơn nữa, việc mở rộng monolithic có thể gây ra thời gian chết và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Khả năng scaling microservice vượt trội hơn so với monolithic do khả năng mở rộng độc lập cho từng service.

2.2. Ưu Điểm Của Microservice Trong Việc Đáp Ứng Thay Đổi Quy Mô

Microservice cho phép mở rộng quy mô một cách linh hoạt và hiệu quả. Các dịch vụ có thể được mở rộng một cách độc lập, chỉ khi cần thiết. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Hơn nữa, việc mở rộng microservice ít gây ra thời gian chết hơn so với monolithic, giúp duy trì trải nghiệm người dùng tốt. Theo tài liệu gốc, việc chia nhỏ ứng dụng thành microservice phù hợp cho việc nâng số service khi nhu cầu tăng cao, tiết kiệm chi phí và đáp ứng yêu cầu người dùng.

2.3. Bài Toán Thực Tế Áp Dụng Microservice Để Giải Quyết Vấn Đề Scaling

Luận văn này sử dụng một bản thử nghiệm để mô tả đáp ứng của service khi có lượng request từ phía người dùng tăng lên. Khi tiếp nhận lượng request lớn, sẽ mất bao nhiêu thời gian khi chỉ sử dụng một service để xử lý, và khi có nhiều service cùng tham gia thì thời gian đáp ứng là bao nhiêu. Tất cả số liệu được đánh giá chỉ mang tính tương đối vì trong thực tế còn rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc gửi nhận request từ phía người dùng, và bài toán để áp dụng chỉ mang tính chất tham khảo để có thể đánh giá một phần liên quan tới tính mở rộng microservice.

III. Phương Pháp Thiết Kế Microservice Với Khả Năng Scaling

Thiết kế microservice với khả năng đáp ứng thay đổi về quy mô đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về kiến trúc, công nghệ và quy trình triển khai. Cần chú trọng đến việc chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ nhỏ, độc lập, có thể triển khai và mở rộng một cách riêng biệt. Việc sử dụng các công nghệ containerization như DockerKubernetes giúp đơn giản hóa việc triển khai và quản lý microservice. API Gateway đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến yêu cầu và quản lý bảo mật. Service Discovery giúp các microservice tìm kiếm và giao tiếp với nhau một cách tự động. Message QueueEvent-Driven Architecture giúp xây dựng các hệ thống phân tán, có khả năng chịu lỗi và mở rộng tốt.

3.1. Sử Dụng Containerization Docker Và Orchestration Kubernetes

Containerization với Docker giúp đóng gói các microservice vào các container độc lập, chứa tất cả các thành phần cần thiết để chạy ứng dụng. Kubernetes giúp quản lý và điều phối các container, đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng mở rộng của hệ thống. Kubernetes có thể tự động mở rộng số lượng container khi tải tăng cao, đảm bảo hệ thống luôn đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Đây là một phần quan trọng trong việc scaling microservice.

3.2. Triển Khai API Gateway Cho Định Tuyến Và Bảo Mật

API Gateway đóng vai trò là điểm vào duy nhất cho tất cả các yêu cầu từ client. Nó chịu trách nhiệm định tuyến yêu cầu đến các microservice phù hợp, cũng như thực hiện các chức năng như xác thực, ủy quyền và giới hạn tốc độ. Việc sử dụng API Gateway giúp đơn giản hóa việc quản lý và bảo mật hệ thống, cũng như cải thiện hiệu suất. API Gateway là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc microservice.

3.3. Tối Ưu Hiệu Năng Với Service Discovery và Load Balancing

Service Discovery giúp các microservice tự động tìm kiếm và giao tiếp với nhau, mà không cần phải cấu hình thủ công. Load Balancing phân phối tải đều trên các microservice, đảm bảo không có service nào bị quá tải. Kết hợp Service DiscoveryLoad Balancing giúp tối ưu hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Khả Năng Đáp Ứng Microservice

Luận văn này thực hiện thử nghiệm để đánh giá khả năng đáp ứng của microservice khi có lượng request từ phía người dùng tăng lên. Thử nghiệm so sánh thời gian đáp ứng khi chỉ sử dụng một service và khi có nhiều service cùng tham gia xử lý. Các số liệu được đánh giá mang tính tương đối vì trong thực tế còn nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc gửi và nhận request. Bài toán áp dụng mang tính chất tham khảo để đánh giá một phần liên quan đến tính mở rộng của microservice. Theo tài liệu, các công nghệ và môi trường sử dụng bao gồm các ngôn ngữ lập trình phù hợp, môi trường triển khai cụ thể và các tiêu chí đánh giá hiệu năng.

4.1. Mô Hình Hệ Thống Thử Nghiệm

Hệ thống thử nghiệm bao gồm các thành phần như bộ cân bằng tải (Load Balancing), Virtual Message Router (VMR) và các microservice. VMR có các tính năng chính như bộ xử lý yêu cầu (microservice). Mô hình hoạt động của hệ thống được mô tả chi tiết trong tài liệu gốc.

4.2. Phân Tích Kết Quả Thử Nghiệm

Kết quả thử nghiệm cho thấy khi tăng số lượng microservice, thời gian đáp ứng giảm và khả năng đáp ứng yêu cầu tăng lên. Các bảng so sánh kết quả được trình bày trong tài liệu, cho thấy sự khác biệt giữa việc sử dụng một microservice và nhiều microservice trong việc xử lý tải lớn. Tuy nhiên, kết quả mang tính tương đối và cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể.

4.3. Đánh Giá Tính Co Giãn Scalability Của Microservice

Thử nghiệm đánh giá tính co giãn (Scalability) của microservice bằng cách đo lường khả năng của hệ thống trong việc đáp ứng sự thay đổi về quy mô tải. Kết quả cho thấy microservice có khả năng co giãn tốt hơn so với kiến trúc monolithic, giúp hệ thống duy trì hiệu năng ổn định khi tải tăng cao.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Microservice Tương Lai

Luận văn đã trình bày tổng quan về thiết kế và xây dựng microservice với khả năng đáp ứng thay đổi về quy mô. Kiến trúc microservice mang lại nhiều lợi ích so với kiến trúc monolithic, đặc biệt trong việc mở rộng quy mô và bảo trì hệ thống. Tuy nhiên, việc triển khai microservice cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về kiến trúc, công nghệ và quy trình triển khai. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tự động hóa quy trình triển khai và quản lý microservice, cũng như cải thiện khả năng giám sát và chẩn đoán lỗi.

5.1. Tổng Kết Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Microservice

Microservice có ưu điểm là khả năng mở rộng linh hoạt, bảo trì dễ dàng, và phát triển độc lập. Nhược điểm là phức tạp trong triển khai, quản lý và bảo mật. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định áp dụng kiến trúc microservice.

5.2. Các Công Nghệ Và Xu Hướng Mới Trong Kiến Trúc Microservice

Các công nghệ mới như Serverless Computing, Service MeshGraphQL đang định hình tương lai của kiến trúc microservice. Serverless Computing giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính linh hoạt. Service Mesh cung cấp các tính năng quản lý và giám sát microservice một cách tập trung. GraphQL giúp cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

5.3. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Microservice

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện bảo mật microservice, phát triển các công cụ tự động hóa quy trình triển khai và quản lý microservice, cũng như nghiên cứu các phương pháp tối ưu hiệu năng và khả năng chịu lỗi của microservice.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thiết kế và xây dựng microservice với khả năng đáp ứng thay đổi về quy mô

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VE KIEN TRUC HE THONG 1. 'iễn trúc một khối (Monolithie) 1. Tu nhược diém của kiến trúc Monolithic 1⁄2. trúc hướng dịch vụ (SOA).

Kiến trúc dịch vụ sigu nid (Microservice). Các thành phần cơ bản của Microservicc 1. Các kiến trúc Microserviee. Tu nhược điểm của kiến trúc Microservice Các nguyên (ắc khi phát triển Microservice 1.

CHƯƠNG 2: CÁC ĐẶC TÍNH MICROSERVICE 2. Các đặc tính của Microservice. Tinh én dinh (Stability) 243. Tinh sin sang (Availability) 1.

Tinh co gidin (Scalablity) 2. Tinh dc 1p (Independend} 2. Tinh da chiéu (Polyglot) CHUONG 3: THIET KE HE THONG 3. Mé ta bai toa 3.

‘Mé binh hé théng. cecsessesistsnsniseen cies DANH MUC BANG BIEL Bang 1: Kết quả khi thực hiện với 1 Mieroservi@e. đi Bang 2: Kết quả khi thực hiện với 2 Mieroserviee. Bang 3: kết quả khi thực hiện với 3 Microservice.

wd Bang 4: Kết quả khi thực hiện với 4 Mieroserviee. add Bang 5: kết quả khi thực hiện với 5 Microservice. 45 Bang 6: So sánh giữa thử nghiệm 1 (1 múeroservice) và thử nghiệm 2 (2 mmieroservioe).48 Bang 7° So sánh giữa thử nghiệm 1 (2 microservice) và thử nghiệm 2 (3 microservice). Bộ cân bằng tải (Load balancing) 3.

Virtual Message Router (VMR) 3. Các tính năng chính của VMR. - Bộ xử lý yêu cầu (Microservice) CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ 4. Công nghệ vả môi trường sử dụng 4.

Ngôn ngữ lập trình 4. Môi trường sử dụng 42. Các tiêu chí đánh giá 4. Cài đặt và kết quả thử nghiệm.1, Triển khai cài đặt hệ thống 4.

Thử nghiệm KET LUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC HÌNH ẢNH Tình 1. Kiến trúc nguyên khối mơnolithic., TÔ 11linh 2: So sánh giữa kiến trúc một khối vả kiến trúc microservice.L4 "Hình 3: Kiến trúc cơ bản của microservice 15 linh 4: Mô bình tổng hợp (Aggregator Pafferml). ccceecceerrrerrrrrerseo T7 Hinh 5- Mé hinh Proxy (Proxy Pattern) 17 1lình 6: Mô bình đường ông (Pipeline Pattemm).

Tính sẵn sàng của Microservice. - - - 24 11linh B: Khối co giãn (Seale Cube).25 Tình 9: Co giãn thec trục X - - - 35 1Hình 10: Co giãn theo trục 2. c HenheeereirireieeeerooTÓ Tình 11: Co giãn theo trục Y - - 26 Hinb 12: Vi du vé tinh Polyglot của Mieroserviee. Hình 13: Giao điện phân dữ liệu đầu vào.

- 31 Tinh 14: Mô hình hoạt động của hệ thông.22 Hình 15: Hình ảnh hệ thống đang gửi tin nhắn - 33 Hình 16: Các thành phần của VMR - 34 Tình 17: Mô hình tương tác giữa các Solace với nhau 35 Tình 18: Giao điện chương trút - - 38 Linh 19; Cau hinh b6 Aggregafor.3U Tình 20: Câu hình bộ xử lý. - 39 11ình 21: Khối động bộ Aggregator. - 40 Hình 22: Khôi động bộ Aggrcgntor thành công 40 Hình 23: Trạng thái kết nổi thành công tới server Solace trên giao diện.41 Tình 24: Khôi động bộ xữ lý - - - 41 Hình 25: Khối động bộ xứ lý thành công.42 Hinh 36: Kết quả so sánh số lượng yêu cầu được đáp ứng. 46 Tình 27: Kết quá sơ sánh độ lệch chuẩn vẻ đổ trễ đáp ứng các yêu cổu.46 THình 28: So sánh tương quan giữa khả năng đáp ứng yêu cầu và độ lệch chuẩn của độ trễ về thời gian đáp ứng.

47 Hình 29: So sánh giữa thứ nghiệm 1 (1 mioroservice) và thứ nghiệm 2 (2 mioroserviee) AS Hình 30: So sánh tương quan giữa thử nghiêm 1 (] microservice) véi thử nghiệm 2 Q và 3 mieroservice) - 30 Hình 31: So sánh kết quả cuối cùng giữa thứ nghiệm 1 và thử nghiệm 2,2.50 6 DANH MUC BANG BIEL Bang 1: Kết quả khi thực hiện với 1 Mieroservi@e. đi Bang 2: Kết quả khi thực hiện với 2 Mieroserviee. Bang 3: kết quả khi thực hiện với 3 Microservice. wd Bang 4: Kết quả khi thực hiện với 4 Mieroserviee.

add Bang 5: kết quả khi thực hiện với 5 Microservice. 45 Bang 6: So sánh giữa thử nghiệm 1 (1 múeroservice) và thử nghiệm 2 (2 mmieroservioe).48 Bang 7° So sánh giữa thử nghiệm 1 (2 microservice) và thử nghiệm 2 (3 microservice). 49 DANH MỤC HÌNH ẢNH Tình 1. Kiến trúc nguyên khối mơnolithic., TÔ 11linh 2: So sánh giữa kiến trúc một khối vả kiến trúc microservice.L4 "Hình 3: Kiến trúc cơ bản của microservice 15 linh 4: Mô bình tổng hợp (Aggregator Pafferml).

ccceecceerrrerrrrrerseo T7 Hinh 5- Mé hinh Proxy (Proxy Pattern) 17 1lình 6: Mô bình đường ông (Pipeline Pattemm). Tính sẵn sàng của Microservice. - - - 24 11linh B: Khối co giãn (Seale Cube).25 Tình 9: Co giãn thec trục X - - - 35 1Hình 10: Co giãn theo trục 2. c HenheeereirireieeeerooTÓ Tình 11: Co giãn theo trục Y - - 26 Hinb 12: Vi du vé tinh Polyglot của Mieroserviee.

Hình 13: Giao điện phân dữ liệu đầu vào. - 31 Tinh 14: Mô hình hoạt động của hệ thông.22 Hình 15: Hình ảnh hệ thống đang gửi tin nhắn - 33 Hình 16: Các thành phần của VMR - 34 Tình 17: Mô hình tương tác giữa các Solace với nhau 35 Tình 18: Giao điện chương trút - - 38 Linh 19; Cau hinh b6 Aggregafor.3U Tình 20: Câu hình bộ xử lý. - 39 11ình 21: Khối động bộ Aggregator. - 40 Hình 22: Khôi động bộ Aggrcgntor thành công 40 Hình 23: Trạng thái kết nổi thành công tới server Solace trên giao diện.41 Tình 24: Khôi động bộ xữ lý - - - 41 Hình 25: Khối động bộ xứ lý thành công.42 Hinh 36: Kết quả so sánh số lượng yêu cầu được đáp ứng.

46 Tình 27: Kết quá sơ sánh độ lệch chuẩn vẻ đổ trễ đáp ứng các yêu cổu.46 THình 28: So sánh tương quan giữa khả năng đáp ứng yêu cầu và độ lệch chuẩn của độ trễ về thời gian đáp ứng. 47 Hình 29: So sánh giữa thứ nghiệm 1 (1 mioroservice) và thứ nghiệm 2 (2 mioroserviee) AS Hình 30: So sánh tương quan giữa thử nghiêm 1 (] microservice) véi thử nghiệm 2 Q và 3 mieroservice) - 30 Hình 31: So sánh kết quả cuối cùng giữa thứ nghiệm 1 và thử nghiệm 2,2. Bộ cân bằng tải (Load balancing) 3. Virtual Message Router (VMR) 3.

Các tính năng chính của VMR. - Bộ xử lý yêu cầu (Microservice) CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ 4. Công nghệ vả môi trường sử dụng 4. Ngôn ngữ lập trình 4.

Môi trường sử dụng 42. Các tiêu chí đánh giá 4. Cài đặt và kết quả thử nghiệm.1, Triển khai cài đặt hệ thống 4. Thử nghiệm KET LUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Trong các chương sau sẽ mô tả vẻ Microservice, các kiển trúc mieroservice hiện nay đang được sử dụng triển khai cũng như mô tả chỉ tiết bải toán được áp dụng đề thử nghiệm về khã năng đáp ửng của các microservice. Bồ cục luận văn Sau đây lả bổ cục luận văn: Chương 1: Giới thiệu chung Chương 2: Các đặc tính của microservice Chương 3: Thiết kế hệ thông mô tả bải toản Chương 4: Thử nghiệm và đánh giả Kết luận: Đưa ra được những kết quả đạt được trong luận văn và định hướng phát triển tiếp cho bải toản. Phụ lục tải liệu tham khảo MÔ ĐẦU 1. Đặt vân để Nhu cau sử dụng các dịch vụ mọi lúc ngảy cảng tăng cao trong thời đại số ngày cảng, phát triển như vũ bão hiện nay.

Chỉnh vì nhu cầu ngày một tăng như thé nén rat nhiều dịch vụ đã chuyển sang nên tảng trực tuyến để mau chóng bắt cặp với xu hướng, 'yà mục tiêu chính là phục vụ được như cầu người dùng kịp thời mọi nơi mọi lúc. Cũng với đó sự phát triển của điện loán dam mây đã thúc đấy đá thay đổi mạnh 1nẽ cách mà các nhà phát triển ứng dung và cách triển khai ứng dụng. Chính vì sự phát triển rất mạnh và nhanh đỏ khiểu cho các loại ứng dụng vả kiến trúc địch vụ thay đổi theo rất nhiều theo nhụ cảu của người sử dụng thay vì thay đối theo thời gian như trước. Sự thay dỗi đó là phù hợp để trải nghiệm của người sử đựng trong thời đại số này luôn dược dap ứng tại mọi thời điểm dễ dòng thông tin không bị ngắt quãng, hay bị ứ dong xnả luôn được đáp ứng bởi các dịch vụ một cách kịp thời và nhanh chóng.

Phương pháp để xuất Nếu sử dụng các kiến trúc nguyên khôi thì khi lượng người đùng tăng lên, để đáp ting được lượng truy cập tăng cao thì bên cưng cấp địch vụ sẽ phải nâng số máy chủ lên 48 đáp img được hượng truy cập đó. Nhưng đề triển khai thêm thêm rnáy như thể thì mất khá nhiều thời gian vì phải triển khai gân như nguyên cả 1 hệ thống như thể trên máy vì một số hệ thống gồm rất nhiều chức năng bên trong rhưng khóng phải chức năng nào mả người ding sử dụng lúc đó khiến cho chức năng đỏ cũng được bố sung để đáp ứng, rắc dù không cân thiệt khiến cho việc lãng phí. Chỉnh điều đó nên giải pháp cho việc đáp ứng nhu cầu người dùng tăng cao đó lả nâng số lượng địch vụ mà người đúng đang, cân thiết đó lên dé vẫn đáp ứng được yêu u nhưng rà vẫn tiết kiêm được chỉ phí, không bị thừa hay lãng phí cho các địch vụ má không cân bố sung. Đây chính là lý do nén chia eae địch vụ từ kiến trúc nguyên khối ang thành các địch vụ nhô (microservice), phủ hợp cho việc nâng số service lúc nhu câu lăng cao mà vẫn tiết kiệm được chỉ phí, van dap ứng được yêu cầu người dùng, Trong luận văn này sẽ sử dụng một bản thử nghiệm để mỏ tả đáp ứng của serviee khi có lượng reuest từ phía người dùng tăng lên.

Khi tiếp nhận hượng zequest lớn từ phía người dùng, sẽ mắt bao nhiêu thời gian khi chỉ sử đụng một service để xử lý và khi có nhiều service cing tham gia thi thời gian đáp img la bao nhiêu. Tắt cả số liệu được đánh giá chỉ mang tính tương đổi vì trong thực tế còn rất nhiều yến tổ ảnh hưởng đến việc gửi nhận request từ phía người đừng và bải toán đề áp dung chi mang tinh chat tham khảo đề có thể đánh giá một phân liên quan tới tính mỏ rộng microservice. DANH MUC BANG BIEL Bang 1: Kết quả khi thực hiện với 1 Mieroservi@e. đi Bang 2: Kết quả khi thực hiện với 2 Mieroserviee.

Bang 3: kết quả khi thực hiện với 3 Microservice. wd Bang 4: Kết quả khi thực hiện với 4 Mieroserviee. add Bang 5: kết quả khi thực hiện với 5 Microservice. 45 Bang 6: So sánh giữa thử nghiệm 1 (1 múeroservice) và thử nghiệm 2 (2 mmieroservioe).48 Bang 7° So sánh giữa thử nghiệm 1 (2 microservice) và thử nghiệm 2 (3 microservice).

Đặt vân để Nhu cau sử dụng các dịch vụ mọi lúc ngảy cảng tăng cao trong thời đại số ngày cảng, phát triển như vũ bão hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ