Luận văn: Thiết kế nhà máy đồ hộp cá trích sốt cà chua và patê hun khói

Luận văn thạc sĩ chi tiết về thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích sốt cà chua và patê hun khói. Bao gồm quy trình, tính toán thiết bị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết kế nhà máy đồ hộp cá trích

Việc thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích là một dự án đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa luận cứ kinh tế và kỹ thuật. Cá trích là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt là axit béo Omega-3, vitamin D và protein, đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của con người [1]. Nhu cầu sử dụng thực phẩm đóng hộp ngày càng tăng do nhịp sống hiện đại, đòi hỏi các sản phẩm tiện lợi, tiết kiệm thời gian chế biến nhưng vẫn đảm bảo giá trị dinh dưỡng. Điều này tạo ra tiềm năng lớn cho ngành công nghiệp chế biến đồ hộp thủy sản. Một đồ án tốt nghiệp ngành thực phẩm về chủ đề này cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố đầu vào và đầu ra. Việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy là yếu tố then chốt, ưu tiên các khu vực gần vùng nguyên liệu cá trích dồi dào như Bà Rịa – Vũng Tàu để giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo độ tươi của nguyên liệu. Hơn nữa, vị trí cần có hạ tầng giao thông, nguồn điện, nước và hệ thống xử lý nước thải thuận lợi. Luận cứ kinh tế phải chứng minh được hiệu quả đầu tư, khả năng cạnh tranh của sản phẩm, và tiềm năng phát triển bền vững. Dự án này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương. Do đó, một bản thiết kế chi tiết, từ quy trình công nghệ đến tính toán kinh tế, là nền tảng cho sự thành công của nhà máy.

1.1. Lập luận kinh tế kỹ thuật và tiềm năng nguyên liệu cá trích

Lập luận kinh tế kỹ thuật là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích. Yếu tố này bao gồm việc phân tích vị trí địa lý, vùng nguyên liệu, và cơ sở hạ tầng. Theo tài liệu, việc chọn Khu công nghiệp Đô thị Châu Đức (Bà Rịa – Vũng Tàu) là một quyết định chiến lược. Vị trí này gần ngư trường lớn, đảm bảo nguồn nguyên liệu cá trích ổn định và chất lượng cao, với sản lượng khai thác hàng năm lên tới 250.000 tấn [2]. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển, giữ được độ tươi ngon của cá. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng tại đây rất phát triển, bao gồm nguồn cung cấp điện từ lưới quốc gia, hệ thống cấp nước công suất lớn và nhà máy xử lý nước thải nhà máy tập trung. Các yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất liên tục và bền vững, đồng thời giảm chi phí đầu tư ban đầu.

1.2. Nhu cầu thị trường và tầm quan trọng của vỏ hộp kim loại

Thị trường thực phẩm tiện lợi đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là các sản phẩm đồ hộp có thời gian bảo quản thực phẩm lâu dài. Sản phẩm cá trích sốt cà chua và patê cá trích đáp ứng đúng xu hướng này. Để đảm bảo chất lượng và an toàn, bao bì đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Vỏ hộp kim loại, cụ thể là sắt tây, được lựa chọn nhờ nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có khả năng chống thấm khí và hơi ẩm tốt, ngăn cách ánh sáng, chịu được nhiệt độ và áp suất cao trong quá trình tiệt trùng. Lớp thiếc tráng bên trong giúp tránh ăn mòn và không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Hơn nữa, bao bì kim loại dễ dàng cơ giới hóa, tự động hóa trong sản xuất và có thể in ấn mẫu mã hấp dẫn để thu hút người tiêu dùng, nâng cao giá trị thương hiệu. Việc lựa chọn bao bì phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của sản phẩm trên thị trường.

II. Thách thức chính trong chế biến và bảo quản cá trích hộp

Quá trình thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Cá trích là loại thủy sản rất dễ bị ươn hỏng sau khi đánh bắt do hoạt động của enzyme và vi sinh vật. Các biến đổi về cảm quan như mùi vị, màu sắc và cấu trúc thịt cá xảy ra rất nhanh. Vì vậy, quy trình bảo quản thực phẩm ngay từ khâu tiếp nhận nguyên liệu phải được thực hiện nghiêm ngặt, bao gồm việc ướp đá đúng kỹ thuật hoặc cấp đông nhanh chóng. Thách thức thứ hai là việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế. Nhà máy phải xây dựng và áp dụng hiệu quả hệ thống quản lý chất lượng như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) và ISO 22000. Hệ thống này giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong toàn bộ sơ đồ dây chuyền sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Việc kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh thiết bị, và quy trình chế biến là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm và đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người tiêu dùng. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nhân lực chuyên sâu.

2.1. Quản lý chất lượng và các biến đổi của nguyên liệu cá trích

Chất lượng của nguyên liệu cá trích là yếu tố quyết định đến sản phẩm cuối cùng. Sau khi đánh bắt, cá trải qua các biến đổi nhanh chóng, bao gồm biến đổi cảm quan, tự phân giải do enzyme và sự phát triển của vi sinh vật. Cá tươi có mùi rong biển đặc trưng, nhưng nhanh chóng mất đi và chuyển sang mùi tanh, chua do sự hình thành trimethylamin (TMA) [12]. Để hạn chế quá trình này, nhà máy phải áp dụng các biện pháp bảo quản nghiêm ngặt. Cá phải được ướp đá vảy ngay lập tức hoặc cấp đông ở -30°C. Quá trình tiếp nhận phải đi kèm kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) đầu vào, loại bỏ những con cá không đạt tiêu chuẩn về độ tươi, kích thước hoặc bị dập nát. Việc quản lý chặt chẽ khâu này giúp đảm bảo nguyên liệu cho quy trình công nghệ luôn ở trạng thái tốt nhất.

2.2. Áp dụng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm HACCP ISO

Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCPISO 22000 là bắt buộc. Hệ thống HACCP tập trung vào việc xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong sơ đồ dây chuyền sản xuất, nơi các mối nguy về sinh học, hóa học và vật lý có thể được ngăn chặn. Ví dụ, công đoạn tiệt trùng là một CCP quan trọng để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh. ISO 22000 là một hệ thống quản lý toàn diện hơn, bao gồm cả các chương trình tiên quyết như vệ sinh nhà xưởng, kiểm soát côn trùng, và đào tạo nhân viên. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo sản phẩm an toàn mà còn là yêu cầu bắt buộc để xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

III. Quy trình công nghệ sản xuất cá trích sốt cà chua tối ưu

Để có được sản phẩm cá trích sốt cà chua chất lượng cao, việc xây dựng một quy trình công nghệ tối ưu là điều cốt lõi. Quy trình này bắt đầu từ khâu tiếp nhận và xử lý nguyên liệu cá trích. Cá sau khi rã đông (nếu là cá đông lạnh) sẽ được phân loại, cắt đầu, bỏ nội tạng, rửa sạch và ướp muối để làm săn chắc thịt và tạo vị. Công đoạn quan trọng tiếp theo là rán. Cá được rán trong dầu ở nhiệt độ 150-180°C trong 3-10 phút để tạo màu vàng đẹp, mùi thơm đặc trưng và giảm độ ẩm. Sau khi rán, cá được làm nguội và xếp vào vỏ hộp kim loại đã được vệ sinh. Nước sốt cà chua, một thành phần quan trọng, được chế biến riêng từ cà chua tươi, phối trộn với các phụ gia thực phẩm như đường, muối, gia vị, sau đó được đun nóng và rót vào hộp. Cuối cùng, hộp được bài khí, ghép mí kín bằng máy ghép mí và đưa vào nồi hấp tiệt trùng ở 120°C để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật, đảm bảo thời gian bảo quản thực phẩm lâu dài. Toàn bộ sơ đồ dây chuyền sản xuất phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự đồng nhất và an toàn cho sản phẩm.

3.1. Sơ đồ dây chuyền sản xuất từ sơ chế đến đóng hộp chi tiết

Sơ đồ dây chuyền sản xuất cá trích sốt cà chua bao gồm các bước chính: Tiếp nhận nguyên liệu, bảo quản, rã đông (đối với cá đông), phân loại, xử lý sơ bộ (cắt đầu, bỏ nội tạng, rửa), ướp muối, để ráo, rán, làm nguội, vào hộp. Song song đó là dây chuyền chuẩn bị sốt cà chua: xử lý cà chua, đun nóng, chà, cô đặc và phối chế gia vị. Sau khi xếp cá và rót sốt vào hộp, quy trình tiếp tục với các công đoạn bài khí, ghép nắp, rửa hộp, tiệt trùng, làm nguội, và bảo ôn. Mỗi công đoạn đều có yêu cầu kỹ thuật riêng, ví dụ nhiệt độ rán phải đạt 150-180°C và nhiệt độ rót sốt là 85°C để hỗ trợ quá trình bài khí. Việc tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ này là nền tảng của công nghệ thực phẩm hiện đại.

3.2. Vai trò của thiết bị sản xuất đồ hộp rán và ghép mí

Trong dây chuyền, các thiết bị sản xuất đồ hộp đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm. Thiết bị rán liên tục kiểu băng chuyền được lựa chọn để đảm bảo cá chín đều, có màu sắc hấp dẫn và hạn chế oxy hóa dầu. Quá trình rán giúp thịt cá săn chắc, không bị vỡ nát khi tiệt trùng. Bên cạnh đó, máy ghép mí là thiết bị cực kỳ quan trọng, có nhiệm vụ tạo ra mối ghép kín hoàn toàn giữa thân và nắp hộp. Mối ghép này ngăn cản sự xâm nhập của không khí và vi sinh vật từ bên ngoài, là yếu tố then chốt cho việc bảo quản thực phẩm lâu dài. Một mối ghép không đạt chuẩn sẽ dẫn đến hỏng toàn bộ lô sản phẩm. Do đó, việc lựa chọn và vận hành chính xác các thiết bị này là yêu cầu bắt buộc.

IV. Bí quyết thiết kế dây chuyền patê cá trích hun khói độc đáo

Việc thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích với sản phẩm patê hun khói đòi hỏi một quy trình công nghệ đặc thù và khác biệt. Điểm nhấn của dây chuyền này là công đoạn hun khói và xay nhuyễn. Sau khi sơ chế (fillet, rửa), cá được đưa vào thiết bị hun khói. Phương pháp hun khói nóng ở nhiệt độ cao (khoảng 150°C) được lựa chọn để rút ngắn thời gian sản xuất và tạo ra hương vị thơm ngon đặc trưng cho sản phẩm. Quá trình này không chỉ làm chín cá mà còn tạo một lớp màng bảo vệ, giúp kéo dài thời gian bảo quản. Sau khi hun khói và làm nguội, cá được đưa vào máy xay thô, sau đó phối trộn với các gia vị như muối, tiêu, đường và dầu ăn theo một công thức chính xác. Hỗn hợp này tiếp tục được đưa qua máy xay nhuyễn để tạo ra cấu trúc patê mịn, dẻo. Quá trình cân bằng vật chất phải được tính toán kỹ lưỡng để xác định chính xác lượng nguyên liệu cần thiết và tỷ lệ hao hụt qua từng công đoạn. Cuối cùng, patê được chiết rót vào hộp, ghép mí và tiệt trùng tương tự như sản phẩm cá sốt cà chua, nhưng với chế độ nhiệt được điều chỉnh phù hợp với đặc tính sản phẩm.

4.1. Kỹ thuật hun khói nóng và phương pháp xay nhuyễn patê

Kỹ thuật hun khói là linh hồn của sản phẩm patê cá trích. Lựa chọn phương pháp hun khói nóng (nhiệt độ 120-240°C) thay vì hun khói nguội (≤ 40°C) giúp quá trình diễn ra nhanh chóng, chỉ từ 2-4 giờ, phù hợp với sản xuất công nghiệp [20]. Khói từ gỗ không có nhựa sẽ tạo màu sắc và mùi vị hấp dẫn, đồng thời các hợp chất trong khói có tác dụng kháng khuẩn. Sau khi hun khói, cá được xay nhuyễn qua hai giai đoạn: xay thô và xay mịn. Quá trình này sử dụng các máy xay chuyên dụng để phá vỡ cấu trúc cơ thịt, tạo thành một khối paste đồng nhất, mịn màng, không bị tách nước và dễ dàng phết mỏng khi sử dụng. Đây là những bước quan trọng trong công nghệ thực phẩm tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm.

4.2. Tính toán cân bằng vật chất cho dòng sản phẩm patê cá trích

Tính toán cân bằng vật chất là một chương không thể thiếu trong đồ án tốt nghiệp ngành thực phẩm. Mục tiêu là xác định lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết để sản xuất một lượng thành phẩm nhất định, đồng thời tính toán được tỷ lệ hao hụt ở mỗi công đoạn. Ví dụ, từ 100kg nguyên liệu cá trích, sau khi fillet, rửa, hun khói, và xay trộn, lượng bán thành phẩm sẽ giảm đi đáng kể. Bảng tính cân bằng vật chất sẽ chi tiết hóa các tỷ lệ này, giúp nhà máy lập kế hoạch sản xuất, quản lý kho nguyên liệu và tính toán giá thành sản phẩm một cách chính xác. Đây là công cụ quản lý sản xuất hiệu quả, đảm bảo tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu và kiểm soát chi phí.

V. Cách bố trí mặt bằng nhà xưởng và hệ thống phụ trợ hiệu quả

Hiệu quả hoạt động của nhà máy phụ thuộc rất nhiều vào việc bố trí mặt bằng nhà xưởng và các hệ thống phụ trợ. Một bản thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích chuyên nghiệp phải tuân thủ nguyên tắc một chiều trong sản xuất. Điều này có nghĩa là dòng di chuyển của nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm phải đi theo một hướng duy nhất, từ khu vực tiếp nhận nguyên liệu đến kho thành phẩm, tránh lây nhiễm chéo giữa các công đoạn. Phân xưởng sản xuất chính cần được phân chia thành các khu vực riêng biệt: khu sơ chế (bẩn) và khu chế biến tinh (sạch). Các hệ thống phụ trợ như lò hơi cung cấp nhiệt, hệ thống cấp nước sạch và đặc biệt là khu xử lý nước thải nhà máy phải được bố trí hợp lý. Hệ thống xử lý nước thải cần được đặt ở cuối hướng gió và tách biệt với khu sản xuất chính để tránh gây ô nhiễm. Việc bố trí các kho (kho nguyên liệu, kho bao bì, kho thành phẩm) cũng cần tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa việc xuất nhập hàng và đảm bảo điều kiện bảo quản theo yêu cầu kỹ thuật. Tổng thể mặt bằng phải đảm bảo an toàn lao động, phòng chống cháy nổ và có không gian cho việc mở rộng trong tương lai.

5.1. Nguyên tắc bố trí mặt bằng phân xưởng sản xuất chính

Bản vẽ bố trí mặt bằng nhà xưởng sản xuất chính là trái tim của dự án. Nguyên tắc cơ bản là thiết kế theo dòng chảy một chiều để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Luồng di chuyển của công nhân, nguyên liệu và phế thải phải được tách biệt. Sàn, tường và trần nhà trong khu vực sản xuất phải được làm từ vật liệu không thấm nước, dễ vệ sinh, và chống ăn mòn. Hệ thống chiếu sáng, thông gió phải được thiết kế đầy đủ. Vị trí lắp đặt các thiết bị sản xuất đồ hộp như dây chuyền rửa, máy rán, máy ghép mí, và nồi hấp tiệt trùng cần được tính toán để tối ưu hóa không gian và thuận tiện cho việc vận hành, bảo trì.

5.2. Thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy và cung cấp hơi

Ngành chế biến thủy sản phát sinh một lượng lớn nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ. Do đó, hệ thống xử lý nước thải nhà máy là một hạng mục bắt buộc và quan trọng. Nước thải từ nhà máy sẽ được thu gom và đưa qua các công đoạn xử lý cơ học, hóa lý và sinh học trước khi đạt tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về nước thải công nghiệp và xả ra môi trường. Bên cạnh đó, hệ thống lò hơi đóng vai trò cung cấp nhiệt cho các công đoạn quan trọng như đun nấu, rán và đặc biệt là tiệt trùng. Việc tính toán và lựa chọn lò hơi có công suất phù hợp, cùng với việc thiết kế mạng lưới đường ống dẫn hơi hiệu quả, sẽ đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho sản xuất và tối ưu hóa chi phí vận hành.

VI. Phân tích kinh tế và quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm

Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích là phân tích hiệu quả kinh tế và xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng. Phần tính toán kinh tế bao gồm việc ước tính tổng vốn đầu tư (chi phí xây dựng, mua sắm thiết bị), chi phí vận hành hàng năm (nguyên vật liệu, nhân công, năng lượng), và dự báo doanh thu. Từ đó, các chỉ số tài chính như thời gian hoàn vốn, tỷ suất lợi nhuận sẽ được xác định để đánh giá tính khả thi của dự án. Song song đó, quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) phải được thiết lập một cách toàn diện. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra từ nguyên liệu đầu vào, bán thành phẩm trên dây chuyền cho đến thành phẩm cuối cùng. Các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi vị, trạng thái), hóa lý (hàm lượng kim loại nặng, độ pH) và vi sinh vật phải được kiểm tra theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các quy định hiện hành. Công đoạn bảo ôn sau tiệt trùng (từ 7-10 ngày) là bắt buộc để phát hiện các sản phẩm lỗi như phồng hộp, hở mí trước khi đưa ra thị trường, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng luôn có chất lượng tốt nhất.

6.1. Phương pháp tính toán kinh tế và đánh giá hiệu quả dự án

Việc tính toán kinh tế cho dự án thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp cá trích là cơ sở để nhà đầu tư ra quyết định. Các hạng mục chi phí cần được liệt kê chi tiết, từ chi phí cố định (xây dựng nhà xưởng, mua thiết bị sản xuất đồ hộp) đến chi phí biến đổi (giá nguyên liệu cá trích, vỏ hộp kim loại, phụ gia thực phẩm). Dựa trên năng suất thiết kế và giá bán dự kiến, doanh thu sẽ được ước tính. Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng giúp đánh giá mức độ hấp dẫn của dự án. Một dự án được coi là hiệu quả khi có tỷ suất lợi nhuận cao và thời gian thu hồi vốn hợp lý, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

6.2. Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS theo TCVN

Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) được thực hiện ở nhiều giai đoạn. Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra cảm quan. Trong quá trình sản xuất, các thông số như nhiệt độ tiệt trùng, áp suất trong nồi hấp tiệt trùng, và độ kín của mối ghép mí được giám sát liên tục. Thành phẩm cuối cùng sẽ được lấy mẫu ngẫu nhiên để phân tích các chỉ tiêu vi sinh, hóa lý theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Đặc biệt, sản phẩm sau khi tiệt trùng phải trải qua giai đoạn bảo ôn ở 35-37°C trong 7-10 ngày. Giai đoạn này giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn do quá trình tiệt trùng hoặc ghép mí không đảm bảo, qua đó loại bỏ các sản phẩm không an toàn trước khi đóng gói và phân phối.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ KỸ THUẬT 1. Đặc điểm thiên nhiên Cá trích là một loại nguyên liệu thủy sản rất chóng bị ươn thối trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Do đó việc chọn địa điểm để xây dựng nhà máy là vô cùng quan trọng. Vị trí đặt nhà máy tốt nhất là phải gần vùng nguyên liệu, đặc điểm thổ nhưỡng, mặt bằng xây dựng hướng gió và các số liệu về khí tượng của địa phương phải thuận lợi cho sự phát triển lâu dài của nhà máy.

Qua tìm hiểu về các điều kiện trên, em quyết định chọn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu để xây dựng nhà máy. Vị trí cụ thể tại khu công nghiệp Đô thị Châu Đức, thuộc xã Nghĩa Thành, huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Với diện tích 197,514 nghìn ha, Bà Rịa – Vũng Tàu là một tỉnh ven biển thuộc vùng Nam Trung Bộ. Tỉnh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, thuộc vùng Đô thị thành phố Hồ Chí Minh.

Tỉnh tiếp giáp tỉnh Đồng Nai ở phía bắc, thành phố Hồ Chí Minh ở phía tây, tỉnh Bình Thuận ở phía đông và phía nam giáp với biển đông. Có thể nói vị trí địa lý tạo nên thế mạnh cho tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong phát triển các ngành công nghiệp. Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, Bà Rịa – Vũng Tàu có hai mùa tương phản nhau là mùa mưa và mùa khô. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, mùa mưa khoảng từ tháng 5 đến tháng 10.

Nhiệt độ trung bình hằng năm từ 27ºC, nhiệt độ tháng thấp nhất khoảng 24,8ºC, nhiệt độ tháng cao nhất khoảng 28,6ºC. Mức nhiệt độ chênh lệch nhau giữa các năm không lớn, số giờ nắng rất cao, trung bình hằng năm khoảng 2000 giờ. Lượng mưa tương đối lớn khoảng 1500 mm, phân bố theo vùng và theo vụ. Bà Rịa – Vũng Tàu nằm trong vùng ít có bão.

Hướng gió chủ đạo ở là hướng Tây Nam [2]. Một góc của khu công nghiệp Đô thị Châu Đức được thể hiện trong hình 1. Khu công nghiệp Đô thị Châu Đức [3]. SVTH: Lê Thị Hồng Ngọc GVHD: TS.

Nguyễn Thị Trúc Loan Trang 2 Thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp thủy sản gồm hai mặt hàng cá trích rán sốt cà chua và patê cá trích hun khói 1. Vùng nguyên liệu Nhà máy đặt tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu là một lợi thế rất lớn cho việc phát triển ngành công nghiệp chế biến thủy hải sản. Thành phố Vũng Tàu được bao quanh bởi vòng cung biển dài, nằm trong ngư trường được thiên nhiên ưu đãi, thời tiết ôn hòa rất thuận lợi cho việc khai thác thủy hải sản gần bờ và xa bờ. Trữ lượng khai thác hải sản hằng năm lên tới 250.

Vì vậy nguồn nguyên liệu cá trích là rất dồi dào và ổn định. Nhà máy vận chuyển cá bằng xe lạnh, vì khoảng cách từ vùng nguyên liệu tới nhà máy là rất gần nên cá trích giữ được độ tươi, phẩm chất tốt. Các loại nguyên liệu khác như cà chua nhà máy thu mua tại tỉnh Lâm Đồng và được xe container vận chuyển về nhà máy. Tại các khu công nghiệp trong tỉnh có rất nhiều nhà máy sản xuất các loại gia vị, phụ gia nên việc thu mua các sản phẩm này khá dễ dàng đồng thời tiết kiệm chi phí trong vận chuyển.

Hợp tác hóa Nằm trong khu công nghiệp với nhiều loại hình nhà máy khác nhau nên việc hợp tác hóa giữa các nhà máy đem lại lợi nhuận lớn về mặt kinh tế. Nhà máy nằm ở phía Nam của tỉnh, nơi thu hút các ngành nghề gia công cơ khí, chế biến nông sản, sản xuất vật liệu xây dựng, may mặc, các sản phẩm từ hóa dầu, hóa chất các loại. Vì vậy, nhà máy chú trọng hợp tác với các công ty trên để tạo sự phát triển bền vững. Sự hợp tác hóa sẽ tăng cường việc sử dụng chung các công trình điện, nước, hơi, công trình giao thông vận tải, công trình phúc lợi tập thể và phục vụ công cộng.

Nhờ đó việc tiêu thụ sản phẩm và phế phẩm sẽ nhanh hơn, giảm thời gian xây dựng, giảm vốn đầu tư và hạ giá thành sản phẩm. Nguồn cung cấp điện Nhà máy sử dụng điện được cấp từ hệ thống điện lưới quốc gia, gồm 2 trạm biến áp 110/22KV, công suất mỗi trạm 2 x 63 MVA để cấp điện. Bởi vì lượng điện tiêu thụ trong nhà máy là rất lớn nên để đề phòng các trường hợp khẩn cấp và đảm bảo quá trình sản xuất xảy ra liên tục, nhà máy có trang bị máy phát điện dự phòng [5]. Nguồn cung cấp hơi – nước Trong nhà máy sản xuất thủy hải sản đóng hộp, hơi được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau như nấu, hấp, thanh trùng,… kể cả làm nóng nước sinh hoạt.

Nhà máy có xây dựng lò hơi hiện đại, đảm bảo cung cấp đủ một lượng hơi rất lớn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất. Nhà máy sử dụng nguồn nước cấp từ nhà máy cấp nước sạch của khu công nghiệp với công suất 75000 m3 /1 ngày đêm. Để đảm bảo quá trình sản xuất xảy ra liên tục, nhà máy còn xây dựng thêm các giếng công nghiệp để phòng bị. Trong sản xuất SVTH: Lê Thị Hồng Ngọc GVHD: TS.

Nguyễn Thị Trúc Loan Trang 3 Thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp thủy sản gồm hai mặt hàng cá trích rán sốt cà chua và patê cá trích hun khói thực thẩm, đặc biệt là chế bến đồ hộp thủy sản, nước được dùng vào rất nhiều công đoạn khác nhau trong nhà máy nên việc đảm bảo chất lượng của nước là vô cùng quan trọng. Tùy từng mục đích sử dụng mà chất lượng nước nước có khác nhau, vì vậy nhà máy phải có khu vực xử lý nước và bể chứa nước để đảm bảo cung cấp đủ lượng nước cho sản xuất [5]. Nhiên liệu Nhà máy chế biến thủy sản sử dụng nhiên liệu như xăng cho xe tải, dầu DO, FO dùng cho máy phát điện, lò hơi, dầu nhờn để bôi trơn các thiết bị. Các loại nhiên liệu này được cung cấp từ các công ty xăng dầu của tỉnh.

Xử lý nước thải Toàn bộ nước thải của nhà máy đi theo hệ thống ống dẫn đến 3 nhà máy xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp với tổng công suất 500 m3 /1 ngày đêm và đang tiến hành xây dựng nâng cấp thành 45000 m3 /1 ngày đêm [5]. Giao thông vận tải Khu công nghiệp Đô thị Châu Đức nằm ở vị trí có hệ thống giao thông rất thuận lợi, kết nối với hầu hết đầu mối giao thông trọng yếu. Hệ thống giao thông đường trục trung tâm có 6 làn xe, các đường nhánh có 2 làn xe. Ngoài ra, khu công nghiệp khá gần với các cảng như cảng Thị Vải, cảng Cái Mép, cảng Gò Dầu nên thời gian vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu sẽ giảm đáng kể, đồng thời tiết kiệm chi phí vận chuyển [5].

Năng suất nhà máy Nhà máy sản xuất 2 mặt hàng với năng suất như sau: - Mặt hàng cá trích rán sốt cà chua với năng suất 30 tấn nguyên liệu/ngày. - Mặt hàng patê cá trích hun khói với năng suất 95000 đơn vị sản phẩm/năm. Cung cấp nhân công Thị trường miền Nam thu hút một lượng lớn lao động tới đây làm việc mỗi năm. Tuy nhiên nhà máy ưu tiên lao động tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để giảm chi phí đầu tư xây dựng nhà ở cho công nhân.

Các cán bộ, kỹ thuật viên được tuyển chọn từ các trường đại học, cao đẳng trên cả nước, ưu tiên các trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và trường đại học Bách khoa Đà Nẵng. Kết luận: Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng việc xây dựng nhà máy thủy sản với hai mặt hàng phép giảm bớt chi phí đầu tư, đảm bảo sự hoạt động liên tục, giảm được giá thành sản là cá trích sốt cà đóng hộp và patê từ cá trích là vô cùng cần thiết. Các điều kiện trên cho phẩm, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Sự ra đời của nhà SVTH: Lê Thị Hồng Ngọc GVHD: TS.

Nguyễn Thị Trúc Loan Trang 4 Thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp thủy sản gồm hai mặt hàng cá trích rán sốt cà chua và patê cá trích hun khói máy sẽ góp phần làm phong phú thêm các sản phẩm đóng hộp trong nước, tăng sức cạnh tranh với các sản phẩm nước ngoài. Đồng thời tạo điều kiện công ăn việc làm cho người dân trong khu vực, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương và đưa tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu ngày càng phát triển hơn. SVTH: Lê Thị Hồng Ngọc GVHD: TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Trang 5 Thiết kế nhà máy chế biến đồ hộp thủy sản gồm hai mặt hàng cá trích rán sốt cà chua và patê cá trích hun khói CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.

Tổng quan về nguyên liệu 2. Nguyên liệu chính 2. Giới thiệu chung về cá trích Cá trích là một loại cá biển có tên khoa học là Sardinella thuộc chi cá xương, họ cá trích (Clupeidae). Đây là một loại cá có giá trị kinh tế lớn, là đối tượng quan trọng của nghề cá thế giới.

Đặc điểm hình thái Cá trích xương có thân hình bầu dục dài, hai bên dẹt. Cá trích có tổng chiều dài khoảng 90 - 180 mm, trọng lượng tối đa khoảng 135 g [6]. Chiều dài thân lớn gấp 3 - 3,2 lần chiều cao thân, gấp 3,8 - 4 lần chiều dài đầu. Miệng nhỏ, hàm dưới nhô ra quá hàm trên, xương hàm ếch có răng nhỏ, mang già phát triển.

Số tia nắp mang 6 cái. Lưng màu xanh sẫm, bụng màu trắng bạc. Hai bên lườn có một dải dọc hẹp, màu vàng nhạt. Mép sau của vây lưng màu tro, vây hậu môn và vây bụng màu trắng [7].

Đặc điểm sinh học Cá trích là loài sống ở tầng nước giữa và tầng trên. Cá tập trung thành đàn đi đẻ và có hiện tượng di cư. Mùa vụ cá đẻ từ tháng 3 đến tháng 7, cá thường sống những nơi có nhiệt độ nước là 18 ÷ 230C, độ muối 28 ÷ 33%. Cá thích ánh sáng màu xanh và màu trắng.

Những thời điểm như mặt trời mọc, hoàng hôn và đêm trăng cá thường nổi thành đàn trên mặt nước, những lúc này ngư dân sử dụng lưới vây khai thác rất hiệu quả [7]. Thành phần hóa học Thành phần hóa học của cá trích thay đổi một cách đáng kể theo mùa và theo chu kỳ sinh sản. Thành phần hóa học của cá trích được trình bày ở bảng 2. Thành phần hóa học của cá trích [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ