Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển kinh tế và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp. Việc phát triển đàn lợn thịt hướng nạc và đàn lợn nái ngoại giữ vai trò then chốt nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao trong nước và phục vụ xuất khẩu. Để đảm bảo nguồn con giống ổn định cho hệ thống chăn nuôi gia công và nông hộ, nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại là yêu cầu cấp thiết.

Tuy nhiên, dịch bệnh sinh sản vẫn là trở ngại lớn nhất tại các cơ sở chăn nuôi tập trung. Trong đó, bệnh viêm tử cung và hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) chiếm tỷ lệ cao, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ tính dục, làm giảm sản lượng sữa của lợn mẹ, dẫn đến hiện tượng chậm sinh, vô sinh hoặc tử vong ở lợn nái. Đồng thời, bệnh lý ở lợn mẹ còn làm tăng tỷ lệ mắc tiêu chảy và còi cọc ở đàn lợn con theo mẹ. Nhằm giải quyết các vấn đề kỹ thuật và bệnh lý sản khoa phát sinh trong thực tế sản xuất, đề tài "Theo dõi một số bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị tại trại chăn nuôi công ty TNHH MTV Hòa Yên – Tập Đoàn Hòa Phát, Xã Lương Thịnh, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 03 nội dung:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
  2. Nắm được các loại thức ăn, khẩu phần ăn và kỹ thuật cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  3. Nắm được các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và xác định phương pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được xác định:

  1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi, cơ sở vật chất và cơ cấu đàn tại trang trại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Yên (Tập đoàn Hòa Phát).
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản, thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng dịch và theo dõi kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ nuôi con), lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Hòa Yên thuộc Công ty TNHH MTV Hòa Yên – Tập đoàn Hòa Phát, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái (tổng diện tích trang trại 44 ha).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực tế trong 06 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 25/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý ngoại khoa - sản khoa thú y chuyên sâu:

  • Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo 3 lớp cơ, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu trúc cài răng lược, thân tử cung dài 3 - 5 cm, hai sừng tử cung uốn lượn dài 0,5 - 1 m, ống dẫn trứng và buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm chứa các cấp noãn bào).
  • Cơ chế nội tiết và chu kỳ tính dục: Hoạt động của trục thần kinh - nội tiết (vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng) thông qua tương tác giữa FSH, LH (tỷ lệ 3:1 kích thích rụng trứng), Progesteron do thể vàng tiết ra và Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu thể vàng thoái hóa. Chu kỳ động dục trung bình của lợn là 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa 5 - 7 ngày, khoảng cách lứa đẻ trung bình 140 ngày (khoảng 2,5 lứa/năm).
  • Chỉ số sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của lợn dao động từ 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp bình thường dao động trong khoảng 8 - 18 lần/phút.
  • Cơ sở bệnh lý sản khoa: Phân loại và triệu chứng của các thể bệnh viêm tử cung (thể nhẹ nhờn, thể vừa mủ, thể nặng mủ thối); nguyên nhân vi khuẩn gây bệnh (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella, Salmonella); cơ chế phát sinh các bệnh lý sót nhau, mất sữa, bại liệt sau đẻ do thiếu hụt canxi - phospho hoặc chấn thương dây thần kinh hông.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực tế: Thu thập dữ liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và quy trình kỹ thuật tại trang trại.
  • Phương pháp thực nghiệm chăm sóc và nuôi dưỡng: Trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật theo quy trình của trại (chuẩn bị chuồng đẻ, pha chế tinh nhân tạo, phối giống, kiểm soát khẩu phần thức ăn mã 07G và 01G, đỡ đẻ, úm lợn con, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và theo dõi bệnh: Quan sát trạng thái cơ thể, kiểm tra màu sắc niêm mạc, kiểm tra dịch rỉ viêm âm hộ, kiểm tra bầu vú, kiểm tra phân, đo thân nhiệt và ghi chép nhật ký theo dõi từng cá thể lợn nái hàng ngày.
  • Phương pháp phòng và điều trị thực nghiệm: Triển khai lịch sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin và áp dụng các phác đồ điều trị can thiệp cục bộ (thụt rửa dung dịch sát trùng) kết hợp toàn thân (kháng sinh, thuốc co bóp cơ tử cung, thuốc bổ trợ).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi lâm sàng và năng suất sinh sản được thống kê, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái ngoại hướng nạc nhằm cung cấp con giống chất lượng cho ngành chăn nuôi trang trại. Khái quát các rủi ro bệnh lý sinh sản thường gặp ở đàn nái nuôi nhốt tập trung, đặc biệt là bệnh viêm tử cung gây giảm năng suất và làm tăng tỷ lệ tiêu chảy ở đàn con. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập chuyên môn tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại huyện Trấn Yên (nhiệt độ trung bình 21,5°C, lượng mưa 1.800 - 2.000 mm/năm, độ ẩm 80%). Trình bày quy mô cơ sở vật chất của trại Hòa Yên với diện tích 44 ha, cấu trúc chuồng kín hoàn toàn gồm: 01 chuồng đực (24 ô), 02 chuồng phối, 03 chuồng nái chửa (4 dãy/chuồng, 65 ô/dãy), 06 chuồng nái đẻ (khu A và B, 2 dãy/khu, 30 ô/dãy sàn bê tông kết hợp sàn nhựa), 04 chuồng cai sữa, 14 chuồng thịt và 01 chuồng cách ly hậu bị.

Bên cạnh đó, chương này hệ thống hóa các tài liệu lý luận về giải phẫu, sinh lý cơ quan sinh dục cái, sinh lý tiết sữa, các nghiên cứu quốc tế về điều trị viêm tử cung và viêm vú (A. Trekaxova, Andrew Gresham, Popkov). Tác giả tổng hợp chi tiết tài liệu quy trình chuẩn tại trang trại: quy trình nuôi dưỡng nái mang thai, kỹ thuật giảm cám trước đẻ 3 ngày (giảm 0,5 kg/ngày), tăng cám sau đẻ đạt 5 - 6 kg/ngày ở ngày thứ 7; quy chuẩn úm lợn con diện tích 0,07 m²/con, nhiệt độ phòng đẻ 18 - 22°C; các bước đỡ đẻ, cho bú sữa đầu trong 12 giờ đầu, bấm nanh, cắt đuôi ở 2 ngày tuổi, tiêm sắt 200 mg và phòng cầu trùng ở 5 ngày tuổi, cai sữa ở 28 ngày tuổi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản tại trại Hòa Yên trong khoảng thời gian từ ngày 18/05/2017 đến ngày 25/11/2017. Thiết lập hệ thống các chỉ tiêu theo dõi: cơ cấu đàn qua 2 năm, lịch sát trùng, lịch tiêm phòng vắc xin, số nái trực tiếp chăm sóc, tỷ lệ đẻ thường và đẻ khó, số con sơ sinh và cai sữa trên lứa, triệu chứng lâm sàng và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa. Trình bày phương pháp theo dõi lâm sàng và phương pháp xử lý số liệu bằng Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả tập trung phản ánh số liệu thực tế qua 6 tháng thực tập:

  • Thực hiện lịch sát trùng nghiêm ngặt: Phun sát trùng 2 lần/tuần, quét/rắc vôi đường đi và gầm chuồng, té vôi sàn, phun thuốc trị ghẻ định kỳ thứ 3 và thứ 5 hàng tuần.
  • Lập và thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng đối tượng (lợn con, lợn hậu bị, lợn nái chửa, lợn đực giống) đối với các bệnh: Tai xanh (PRRS), Khô thai (Parvosure), Dịch tả lợn (Colapest), Giả dại (AD Begonia), Lở mồm long móng (Aftopor), Viêm phổi do Mycoplasma.
  • Trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng tổng cộng 45 lượt nái hậu bị, 711 lượt nái chửa và 703 lượt nái đẻ nuôi con.
  • Đánh giá khả năng sinh sản trên 703 ca đẻ: Ghi nhận 617 ca đẻ bình thường (87,77%) và 86 ca đẻ khó phải can thiệp (12,23%). Tỷ lệ đẻ khó cao nhất vào tháng 10 (14,96%) và thấp nhất vào tháng 11 (10,48%).
  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Số con đẻ ra bình quân đạt 14,45 con/lứa; số con còn sống đến thời điểm cai sữa đạt bình quân 11,34 con/lứa.
  • Đánh giá các triệu chứng bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa, bại liệt) và thử nghiệm các phác đồ thụt rửa kết hợp kháng sinh (Vetrimoxin LA, Hanoxylin LA, Penicillin, Streptomycin), thuốc co bóp Oxytocin và thuốc bổ trợ (Vitamin C, B1, B12, Gluconat canxi 10%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản

Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Hòa Yên có sự biến động tăng trưởng rõ rệt qua 2 năm theo số liệu thống kê:

Đối tượng đàn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
Đực giống (Landrace, Yorkshire, Duroc) 28 33
Nái sinh sản 0 661
Lợn hậu bị 767 120

Số lượng đàn lợn nái trực tiếp được chăm sóc, nuôi dưỡng và theo dõi trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11/2017) được thống kê chi tiết theo từng giai đoạn sinh lý:

Tháng theo dõi Nái hậu bị (con) Nái chửa (con) Nái đẻ, nuôi con (con)
Tháng 6 0 118 98
Tháng 7 0 123 102
Tháng 8 28 107 132
Tháng 9 17 112 120
Tháng 10 0 127 127
Tháng 11 0 124 124
Tổng cộng 45 711 703

Theo dõi quá trình sinh sản trên 703 ca đẻ thực tế ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật qua các tháng:

Tháng Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6 98 86 87,76 12 12,24
Tháng 7 102 91 89,22 11 10,78
Tháng 8 132 114 86,36 18 13,64
Tháng 9 120 107 89,17 13 10,83
Tháng 10 127 108 85,04 19 14,96
Tháng 11 124 111 89,52 13 10,48
Tính chung 703 617 87,77 86 12,23

Các chỉ tiêu về số lượng đàn lợn con sơ sinh và tỷ lệ sống đến khi cai sữa (ở 28 ngày tuổi) được tổng hợp cụ thể:

Tháng Số nái đẻ (con) Số con đẻ ra/lứa (con) Số con sống đến cai sữa (con)
Tháng 6 98 13,75 10,73
Tháng 7 102 14,26 11,21
Tháng 8 132 14,61 11,45
Tháng 9 120 15,54 11,86
Tháng 10 127 14,18 11,32
Tháng 11 124 14,34 11,48
Tổng/Bình quân 703 14,45 11,34

Lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn được áp dụng cố định tại trại:

  • Lợn con: Mycoplasma (8 - 14 ngày tuổi, liều 1 ml/con), Colapest dịch tả (15 - 21 ngày tuổi, liều 2 ml/con).
  • Lợn hậu bị: PRRS tai xanh (tuần 22 và tuần 27, liều 2 ml), Parvosure khô thai (tuần 23 và tuần 28, liều 5 ml), Colapest dịch tả (tuần 24, liều 2 ml), AD giả dại (tuần 25, liều 2 ml), Aftopor LMLM (tuần 26 và tuần 29, liều 2 ml).
  • Lợn nái sinh sản: Tiêm PRRS định kỳ tháng 3, 7, 11 hàng năm; tiêm AD giả dại định kỳ tháng 4, 8, 12 hàng năm; tiêm Aftopor LMLM ở tuần mang thai thứ 12; tiêm Colapest dịch tả ở tuần mang thai thứ 10.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất

Từ thực tế theo dõi, tác giả đưa ra các biện pháp can thiệp kỹ thuật nhằm giảm thiểu dịch bệnh và nâng cao năng suất đàn:

  • Quản lý dinh dưỡng và thể trạng nái chửa: Điều chỉnh khẩu phần ăn nghiêm ngặt trong giai đoạn chửa kỳ 2; giảm cám trước đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg), đến ngày đẻ chỉ cho ăn 1 - 2 kg hoặc nhịn ăn nhưng cấp đủ nước để tránh hiện tượng nái quá béo, thai quá to gây đẻ khó hoặc thừa sữa gây viêm vú.
  • Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và đỡ đẻ: Ghi chép chính xác ngày phối giống để tính ngày đẻ dự kiến (sau 114 ngày). Theo dõi sát các dấu hiệu sắp đẻ (âm hộ sưng to, cắn ổ, tiết sữa đầu trước 12h, vỡ ối). Khi can thiệp đẻ khó bằng tay phải rửa sát trùng, đeo găng tay sản khoa bôi trơn bằng vaseline và thao tác nhẹ nhàng theo cơn rặn của lợn mẹ. Sử dụng Oxytocin (liều 2 - 3 ml/con) sau khi nái đã đẻ được 8 - 9 con hoặc sau khi kết thúc ca đẻ để kích thích tống sản dịch, nhau thai và tăng tiết sữa.
  • Phác đồ điều trị bệnh sản khoa:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 10% (hoặc dung dịch thuốc tím 1‰), ngày 1 - 2 lần, mỗi lần 2 - 4 lít; tiêm bắp kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA hoặc Hanoxylin LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhật trong 3 - 5 ngày); kết hợp thuốc co bóp Oxytocin và thuốc bổ trợ (Vitamin C, B-complex, Gluconat canxi 10%).
    • Viêm vú: Chườm lạnh bầu vú, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; phong bế Novocain 0,25 - 0,5%; tiêm kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin LA, Ampicillin, Lincomycin hoặc Penicillin).
    • Sót nhau và mất sữa: Bơm rửa dung dịch sát trùng; tiêm Oxytocin 10 - 20 UI; sử dụng thuốc kích thích tiết sữa (Thyroxine 2 mg khi thân nhiệt bình thường, Lactogil 2 - 4 viên/ngày, Gluconat canxi 10%, Vitamin B1, B12).
    • Bại liệt sau đẻ: Tiêm bắp Strychnin sulfat (3 mg/ngày trong 4 - 5 ngày), kết hợp Vitamin B1 (200 mg), Vitamin B12 (1000 mcg), Gluconat canxi 10% (50 ml) và Vitamin D3.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ đẻ khó 12,23%, số con đẻ ra bình quân 14,45 con/lứa, số con cai sữa 11,34 con/lứa) và kiểm chứng tính khả thi của quy trình chăm sóc nái đẻ, lịch vắc xin, lịch sát trùng và phác đồ điều trị các bệnh sản khoa tại một trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn thuộc Tập đoàn Hòa Phát.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát giới hạn trong 06 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Hòa Yên, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái), chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch bệnh theo toàn bộ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và thống kê thực tế sản xuất, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh học chuyên sâu để phân lập, định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua nhiều chu kỳ sinh sản để đánh giá độ bền năng suất của đàn nái. Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung, mẫu sữa viêm để nuôi cấy vi khuẩn, xác định tỷ lệ nhiễm các chủng vi khuẩn chuyên biệt và xây dựng kháng sinh đồ định kỳ nhằm hạn chế tình trạng kháng thuốc tại trang trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ Thú y: Cung cấp phương pháp tiếp cận thực tế về quản lý đàn lợn nái ngoại, kỹ năng đỡ đẻ, can thiệp ca đẻ khó, kỹ thuật thao tác trên lợn con sơ sinh (úm nhiệt, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng) và phác đồ điều trị các bệnh sản khoa thường gặp.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo chi tiết về quy chuẩn bố trí chuồng kín (chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cai sữa), định mức và chế độ cấp thức ăn (mã 07G cho nái, 01G cho lợn con), lịch sát trùng an toàn sinh học và lịch trình tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn giống.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ (mục 2.3); Lịch sát trùng và lịch tiêm phòng vắc xin cho từng đối tượng đàn (Bảng 4.1 và Bảng 4.2); Phác đồ phối hợp thuốc điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú và mất sữa (mục 2.2 và Phần 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn lợn của trại Hòa Yên trong giai đoạn nghiên cứu được thiết kế như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 44 ha với hệ thống chuồng khép kín (giàn mát, quạt hút gió) gồm: 01 chuồng đực (24 ô), 02 chuồng phối, 03 chuồng nái chửa (4 dãy/chuồng, 65 ô/dãy), 06 chuồng nái đẻ (khu A và B, 2 dãy/khu, 30 ô/dãy), 04 chuồng cai sữa, 14 chuồng thịt và 01 chuồng cách ly hậu bị. Cơ cấu đàn năm 2017 duy trì 33 lợn đực giống (khai thác tinh từ 3 giống Landrace, Yorkshire, Duroc), 661 lợn nái sinh sản và 120 lợn hậu bị.

2. Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp trên đàn lợn nái tại trại là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?
Qua theo dõi 703 ca đẻ trong 6 tháng, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật trung bình chiếm 12,23% (86 con), dao động từ 10,48% (tháng 11) đến 14,96% (tháng 10). Nguyên nhân chủ yếu do lợn nuôi nhốt công nghiệp ít vận động, nái mang thai có khẩu phần ăn chưa hợp lý dẫn đến quá béo, khối lượng sơ sinh của lợn con to, và hiện tượng đẻ khó tập trung nhiều ở lợn nái đẻ lứa đầu.

3. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái tại trang trại đạt các chỉ số cụ thể nào?
Số con sơ sinh đẻ ra bình quân đạt 14,45 con/lứa (dao động từ 13,75 con ở tháng 6 đến 15,54 con ở tháng 9). Số con còn sống đến thời điểm cai sữa (ở 28 ngày tuổi) đạt bình quân 11,34 con/lứa (dao động từ 10,73 con ở tháng 6 đến 11,86 con ở tháng 9).

4. Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc đối với lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại trại gồm những loại nào?

  • Lợn hậu bị tiêm: PRRS tai xanh (tuần 22, 27), Parvosure khô thai (tuần 23, 28), Colapest dịch tả (tuần 24), AD giả dại (tuần 25), Aftopor LMLM (tuần 26, 29).
  • Lợn nái tiêm: PRRS định kỳ tháng 3, 7, 11; AD giả dại định kỳ tháng 4, 8, 12; Aftopor LMLM ở tuần mang thai thứ 12; Colapest dịch tả ở tuần mang thai thứ 10.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng gồm những bước nào?
Điều trị kết hợp cục bộ và toàn thân: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 10% (hoặc dung dịch thuốc tím 1‰), ngày 1 - 2 lần, mỗi lần 2 - 4 lít; tiêm bắp kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA hoặc Hanoxylin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm cách nhật trong 3 - 5 ngày); tiêm Oxytocin (2 - 3 ml/con) kích thích co bóp tử cung đẩy dịch viêm; bổ sung thuốc trợ sức gồm Vitamin C, B-complex và Gluconat canxi 10%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Luân đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại chăn nuôi Hòa Yên – Tập đoàn Hòa Phát. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh sản (703 ca đẻ, tỷ lệ đẻ khó 12,23%, số con đẻ ra 14,45 con/lứa, số con cai sữa 11,34 con/lứa) và chứng minh hiệu quả của quy trình an toàn sinh học cùng các phác đồ điều trị bệnh sản khoa trong môi trường chăn nuôi công nghiệp. Kết quả của khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống.