Ứng phó với lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ

Luận văn thạc sĩ phân tích ussh ứng phó với lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

255
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn USSH về lạm dụng tình dục người KTTT

Luận văn thạc sĩ của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH) về chủ đề ứng phó với lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ (KTTT) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết một vấn đề xã hội nhức nhối nhưng thường bị bỏ qua. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về lạm dụng tình dục và các đặc điểm của nhóm đối tượng đặc biệt này mà còn đi sâu vào thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, trẻ em có khuyết tật trí tuệ là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất, với nguy cơ bị lạm dụng cao gấp nhiều lần so với trẻ em bình thường. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng lạm dụng tình dục trẻ em nói chung đã ở mức báo động, và con số này còn đáng lo ngại hơn đối với nhóm trẻ KTTT do những hạn chế về nhận thức, kỹ năng giao tiếp và khả năng tự bảo vệ. Đề tài này ra đời từ chính yêu cầu cấp thiết đó: làm thế nào để trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết để ứng phó hiệu quả. Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng là đánh giá mức độ, cách thức ứng phó và thực trạng giáo dục về vấn đề này. Dựa trên kết quả khảo sát thực tiễn tại các trung tâm giáo dục đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra một khoảng trống lớn trong cả nhận thức của gia đình, nhà trường và năng lực của chính các em. Từ đó, đề tài thạc sĩ công tác xã hội và tâm lý học này đã xây dựng một hệ thống bài tập và hoạt động giáo dục, không chỉ là đóng góp học thuật mà còn mang giá trị ứng dụng cao, mở ra hướng đi mới cho công tác phòng chống lạm dụng tình dục ở các nhóm yếu thế.

1.1. Lý do cấp thiết của đề tài nghiên cứu khoa học USSH

Sự cấp thiết của đề tài bắt nguồn từ thực trạng đáng báo động về xâm hại tình dục trẻ khuyết tật. Luận văn trích dẫn các số liệu từ WHO và các báo cáo trong nước, cho thấy trẻ em có khuyết tật trí tuệ có nguy cơ bị lạm dụng cao hơn từ 3 đến 4 lần so với trẻ em không khuyết tật. Nguyên nhân sâu xa đến từ chính những đặc điểm tâm sinh lý người khuyết tật trí tuệ: các em thường gặp khó khăn trong việc nhận diện các hành vi nguy hiểm, thiếu hụt kỹ năng tự bảo vệ và khả năng diễn đạt để cầu cứu sự giúp đỡ. Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn khi các chương trình giáo dục giới tính và kỹ năng sống hiện nay hầu như chưa được thiết kế phù hợp cho đối tượng này. Đề tài nhấn mạnh, việc bỏ qua nhóm đối tượng này không chỉ là một thiếu sót trong hệ thống giáo dục mà còn vi phạm quyền được bảo vệ của trẻ em, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn ngành tâm lý học này

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm lý luận về ứng phó, lạm dụng tình dục, và đặc điểm của người chưa thành niên có KTTT. Thứ hai, đánh giá thực trạng về mức độ nhận thức và cách thức ứng phó với lạm dụng tình dục của nhóm đối tượng này thông qua các phương pháp khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu. Thứ ba, dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn, đề xuất một hệ thống bài tập và hoạt động cụ thể nhằm nâng cao năng lực ứng phó. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một tài liệu tham khảo khoa học, làm cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách bảo vệ người chưa thành niên, các nhà giáo dục và các gia đình trong việc xây dựng các chương trình can thiệp khủng hoảng và phòng ngừa hiệu quả.

II. Vì sao lạm dụng tình dục người khuyết tật là vấn đề lớn

Vấn đề lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ trở nên đặc biệt nghiêm trọng do sự hội tụ của nhiều yếu tố rủi ro. Nhóm đối tượng này vốn đã phải đối mặt với nhiều rào cản trong cuộc sống, nay lại phải chịu thêm nguy cơ trở thành nạn nhân của bạo lực tình dục người yếu thế. Luận văn của USSH đã chỉ rõ, sự hạn chế về mặt nhận thức khiến các em không thể phân biệt được đâu là hành vi yêu thương, quan tâm đúng mực và đâu là hành vi lạm dụng. Kẻ xấu thường lợi dụng chính sự ngây thơ, cả tin và nhu cầu được quan tâm của các em để thực hiện hành vi phạm tội. Thêm vào đó, khả năng giao tiếp và ngôn ngữ bị hạn chế khiến các em gặp vô vàn khó khăn trong việc kể lại sự việc, tìm kiếm sự giúp đỡ. Hậu quả để lại không chỉ là những tổn thương về thể chất mà còn là những sang chấn tâm lý sau lạm dụng vô cùng nặng nề, có thể kéo dài suốt đời, ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách và khả năng hòa nhập xã hội. Nghiên cứu nhấn mạnh, xã hội thường có xu hướng né tránh hoặc cho rằng người khuyết tật trí tuệ "không có nhu cầu" hoặc "không hiểu" về tình dục, dẫn đến việc thiếu hụt trầm trọng các chương trình giáo dục giới tính đặc biệt. Chính sự thiếu hiểu biết và chuẩn bị này đã vô tình đẩy các em vào tình thế nguy hiểm, khiến các em trở thành mục tiêu lý tưởng cho những kẻ xâm hại.

2.1. Đặc điểm tâm sinh lý người khuyết tật trí tuệ

Người chưa thành niên có KTTT có những đặc điểm tâm sinh lý đặc thù làm gia tăng nguy cơ bị lạm dụng. Về nhận thức, các em thường có tư duy cụ thể, khó khăn trong việc suy luận trừu tượng và phán đoán tình huống xã hội. Điều này khiến các em không nhận diện được các tín hiệu nguy hiểm hoặc những hành vi mang tính dụ dỗ. Về cảm xúc, các em thường có cảm xúc không ổn định, dễ bị tác động, và có nhu cầu lớn về sự quan tâm, chấp nhận từ người khác. Kẻ xấu có thể lợi dụng đặc điểm này để thao túng. Về hành vi, một số em có thể có những hành vi không phù hợp trong các bối cảnh xã hội do không hiểu các quy tắc ứng xử, vô tình tạo cơ hội cho kẻ lạm dụng tiếp cận.

2.2. Hậu quả của lạm dụng tình dục và sang chấn tâm lý

Những hậu quả của lạm dụng tình dục đối với người chưa thành niên có KTTT là vô cùng tàn khốc. Về thể chất, các em có thể bị tổn thương cơ quan sinh dục, mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, hoặc mang thai ngoài ý muốn. Về tâm lý, các em phải đối mặt với sang chấn tâm lý nghiêm trọng, biểu hiện qua sự sợ hãi, lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, và hành vi tự hại. Các em có thể trở nên thu mình, mất niềm tin vào người khác, hoặc ngược lại, có những hành vi tình dục không an toàn do nhận thức sai lệch. Những tổn thương này cản trở nghiêm trọng quá trình học tập, phát triển và hòa nhập cộng đồng của các em.

III. Phương pháp giáo dục giới tính cho người khuyết tật trí tuệ

Đối mặt với thực trạng thiếu hụt kỹ năng, luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích và đề xuất các phương pháp giáo dục giới tính đặc biệt cho người chưa thành niên có KTTT. Cách tiếp cận truyền thống thường không hiệu quả vì chúng quá trừu tượng và phức tạp. Thay vào đó, nghiên cứu đề cao phương pháp giáo dục trực quan, sinh động và lặp đi lặp lại. Cốt lõi của phương pháp này là giúp các em xây dựng những khái niệm cơ bản nhất về cơ thể, sự riêng tư và các mối quan hệ. Việc dạy các em về "vùng đồ bơi" hay "quy tắc 5 ngón tay" là những ví dụ điển hình. Các bài học cần được chia nhỏ, sử dụng hình ảnh, video, đóng kịch tình huống để các em dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ. Một phần quan trọng của chương trình giáo dục là trang bị kỹ năng tự bảo vệ cho người khuyết tật. Điều này bao gồm việc dạy các em cách nói "Không!" một cách dứt khoát, cách la hét, bỏ chạy và tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, quá trình giáo dục này không phải là trách nhiệm của riêng nhà trường mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Vai trò của gia đình và nhà trường là vô cùng quan trọng trong việc tạo ra một môi trường an toàn, cởi mở, nơi các em có thể thoải mái chia sẻ và đặt câu hỏi mà không sợ bị phán xét.

3.1. Thực trạng thiếu hụt chương trình giáo dục hiện nay

Khảo sát từ luận văn cho thấy một thực trạng đáng buồn: Hầu hết các trung tâm hỗ trợ nạn nhân và cơ sở giáo dục đặc biệt đều thiếu một chương trình giáo dục giới tính bài bản và chuyên biệt. Nhiều giáo viên và phụ huynh thừa nhận họ cảm thấy lúng túng, không biết bắt đầu từ đâu và dạy những gì. Họ lo ngại rằng việc nói về tình dục có thể "vẽ đường cho hươu chạy". Sự thiếu hụt này tạo ra một vòng luẩn quẩn: vì thiếu kiến thức, các em dễ bị lạm dụng; và vì sợ hãi, người lớn lại né tránh việc trang bị kiến thức cho các em.

3.2. Nội dung cần thiết trong giáo dục kỹ năng tự bảo vệ

Một chương trình giáo dục hiệu quả cần bao gồm các nội dung cốt lõi sau: Nhận biết các bộ phận riêng tư trên cơ thể; Hiểu về các loại đụng chạm (an toàn, không an toàn); Phân biệt người quen và người lạ, xác định "vòng tròn tin cậy"; Học cách nói "Không" và các hành động phòng vệ cơ bản (la hét, bỏ chạy); và Biết cách tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai khi cảm thấy bất an. Các nội dung này cần được truyền tải qua các hoạt động tương tác, phù hợp với mức độ nhận thức của từng em, thay vì chỉ giảng giải lý thuyết suông.

IV. Top phát hiện từ luận văn Thực trạng ứng phó lạm dụng

Phần kết quả nghiên cứu thực tiễn của luận văn đã đưa ra những phát hiện quan trọng, vẽ nên một bức tranh chân thực về khả năng ứng phó với lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ. Kết quả khảo sát trên 46 học sinh, 81 phụ huynh và 58 giáo viên cho thấy một thực tế đáng lo ngại: mức độ ứng phó của các em nhìn chung còn rất thấp và chủ yếu mang tính bản năng. Giả thuyết khoa học của đề tài đã được chứng minh. Khi đối mặt với tình huống nguy hiểm, phần lớn các em chỉ có những phản ứng yếu ớt như im lặng, khóc, hoặc đẩy nhẹ, không đủ sức răn đe đối tượng. Một số ít có nhận thức tốt hơn có thể la hét hoặc gọi tên người lớn, nhưng cách xử lý vẫn còn rất đơn giản và thiếu tính chiến lược. Một phát hiện đáng chú ý là sự tương quan giữa trình độ nhận thức và khả năng nhận biết hành vi lạm dụng. Những em có mức độ khuyết tật nhẹ hơn, được gia đình quan tâm giáo dục nhiều hơn, có khả năng nhận diện nguy cơ và phản ứng tốt hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc can thiệp giáo dục sớm. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ ra các yếu tố khách quan ảnh hưởng lớn đến khả năng ứng phó, bao gồm sự thiếu quan tâm từ gia đình, sự lúng túng của giáo viên và những lỗ hổng trong chính sách bảo vệ người chưa thành niên. Đây là những kết quả từ một nghiên cứu khoa học USSH có giá trị, là cơ sở vững chắc để xây dựng các mô hình can thiệp trong tương lai.

4.1. Mức độ ứng phó thực tế còn yếu và mang tính bản năng

Dữ liệu từ bảng hỏi và phỏng vấn sâu cho thấy, khi được đặt vào các tình huống giả định về lạm dụng, đa số các em không biết phải làm gì. Các cách thức ứng phó phổ biến nhất được ghi nhận là "im lặng chịu đựng" hoặc "đẩy tay ra". Rất ít em lựa chọn các phương án chủ động hơn như "bỏ chạy và kể cho người lớn" hay "la hét thật to". Điều này phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về cả kiến thức lẫn kỹ năng thực hành. Các em phản ứng theo bản năng tự vệ tối thiểu thay vì một chiến lược ứng phó đã được học và rèn luyện.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự bảo vệ của trẻ

Nghiên cứu chỉ ra hai nhóm yếu tố chính. Yếu tố chủ quan bao gồm mức độ khuyết tật và kinh nghiệm cá nhân của trẻ. Yếu tố khách quan bao gồm môi trường gia đình, nhà trường và thái độ của cộng đồng. Đặc biệt, vai trò của gia đình và nhà trường được nhấn mạnh. Những gia đình cởi mở, thường xuyên trò chuyện với con về cơ thể và các giới hạn cá nhân giúp trẻ có nền tảng nhận thức tốt hơn. Ngược lại, những gia đình né tránh chủ đề này vô tình làm giảm khả năng phòng vệ của con em mình. Sự thiếu phối hợp giữa gia đình và nhà trường cũng là một rào cản lớn.

V. Hướng đi mới Kiến nghị từ đề tài thạc sĩ tâm lý học

Từ những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, luận văn thạc sĩ USSH không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề mà còn mạnh dạn đề xuất những hướng đi cụ thể và khả thi. Đây là phần đóng góp giá trị và mang tính ứng dụng cao nhất của toàn bộ công trình nghiên cứu khoa học USSH. Trọng tâm của các kiến nghị là việc cần phải xây dựng và triển khai rộng rãi các mô hình can thiệp, giáo dục kỹ năng một cách bài bản và hệ thống. Các mô hình này cần được thiết kế chuyên biệt, phù hợp với từng mức độ khuyết tật khác nhau. Luận văn đã phác thảo một hệ thống bài tập và hoạt động thực hành, từ những trò chơi nhận biết bộ phận cơ thể, các câu chuyện tình huống, đến các buổi thực hành kỹ năng từ chối và tìm kiếm sự giúp đỡ. Bên cạnh đó, đề tài cũng đưa ra các kiến nghị ở tầm vĩ mô. Cần có sự thay đổi trong nhận thức của toàn xã hội về vấn đề tình dục và bảo vệ người khuyết tật. Các cơ quan chức năng cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống chính sách bảo vệ người chưa thành niên, đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, nhân viên công tác xã hội với trẻ em, và xây dựng một mạng lưới phối hợp chặt chẽ giữa gia đình - nhà trường - cộng đồng để tạo ra một lá chắn bảo vệ vững chắc, giúp các em có một cuộc sống an toàn và phát triển toàn diện.

5.1. Đề xuất mô hình can thiệp và các bài tập thực hành

Luận văn đề xuất một mô hình can thiệp đa chiều, tác động đến cả học sinh, giáo viên và phụ huynh. Đối với học sinh, các bài tập được thiết kế dưới dạng trò chơi, hình ảnh trực quan, tập trung vào việc thực hành lặp đi lặp lại các kỹ năng cốt lõi. Ví dụ: trò chơi "Đèn xanh - Đèn đỏ" để dạy về các loại đụng chạm, hay bài tập đóng vai xử lý tình huống khi có người lạ cho quà. Đối với giáo viên và phụ huynh, cần tổ chức các buổi tập huấn để cung cấp kiến thức và phương pháp giáo dục con em tại nhà và trường học, phá bỏ rào cản tâm lý e ngại.

5.2. Nhu cầu hoàn thiện chính sách bảo vệ nhóm dễ tổn thương

Về mặt chính sách, nghiên cứu kiến nghị cần có những quy định cụ thể hơn về trách nhiệm của các bên liên quan trong việc phòng ngừa và xử lý các vụ việc lạm dụng. Cần xây dựng quy trình chuẩn trong việc tiếp nhận, hỗ trợ và can thiệp khủng hoảng cho nạn nhân là người có KTTT. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức cộng đồng, xóa bỏ định kiến và kỳ thị, khuyến khích nạn nhân và gia đình lên tiếng. Việc xây dựng thêm các trung tâm hỗ trợ nạn nhân chuyên biệt cũng là một yêu cầu cấp thiết.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ ussh ứng phó với lạm dụng tình dục ở người chưa thành niên có khuyết tật trí tuệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu câu chuyện nhƣ thế nào.[18] Comment [W8V213]: Đƣa vào danh mục tài liệu tham khảo và đánh số tài liệu Các kết quả Nnghiên cứu của Laffety và công cộng sự (2008) cho thấy cha mẹ và nhân viên chăm sóc miễn cƣỡng giáo dục giới tính cho trẻ khuyết tật trí tuệ và họ cho rằng việc giáo dục giới tính cho trẻ có thể làm trẻ tổn thƣơng và có những hành vi tình dục không mong muốn. Do vậy, khi giáo dục giới tính cho trẻ khuyết tật trí tuệ, họ chỉ chú ý dạy cách phản ứng hơn là hỗ trợ trẻ khuyết tật trí tuệ cách đáp ứng và phòng vệ với những vấn đề tình dục xảy ra. Comment [W8V214]: Xem lại tài liệu này vì không giống nhau Formatted: Vietnamese Meaney và cộng sự (2012) trong nghiên cứu “Đặc điểm của nhân viên và thái độ đối với tình dục của ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ” cho thấy tuổi và đƣợc trình độ đào tạo và hiểu biết của nhân viên chăm sóc có ảnh hƣởng rất nhiều đến thái độ của họ về vấn đề tình dục ngƣời khuyết tật trí tuệ.[25] Năm 2005, Bucknall nghiên cứu tại Ireland và nhận thấy ngƣời có khuyết tật trí tuệ thiếu thông tin về tình dục và ít đƣợc , giáo dục về giới tính. Giới tính và tình dục thƣờng đƣợc xem là những chủ đề cấm kỵ đối với các giá trị cá nhân, và niềm tin tôn giáo thƣờng làm lu mờ sự cần thiết phải cung cấp thông tin chính xác và dễ tiếp cận (Irwin, 1993).

Một số ngƣời cho rằng không muốn thảo luận về các vấn đề tình dục có liên quan đến nỗivì lo ngại rằng cuộc thảo luận có Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese thể khuyến khích thanh niên đặc biệt quan hệ tình dục (Cambridge 1996). [dẫn Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese theo 32] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu của Mc Carthy và Thompson (1994) dựa trên các cuộc phỏng vấn 220 ngƣời có khuyết tật trí tuệ đã phát hiện ra nhiều ngƣời có khuyết tật về Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese trí tuệ chƣa giữ đƣợc sự riêng tƣ trong vấn đề quan hệ tình dục, một số ngƣời đàn ông tiết lộ họ thƣờng xuyên quan hệ tình dục ở nơi công cộng. Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese Một nghiên cứu ở Úc (Mc Cabe, 1999) đã khám phá kiến thức, kinh Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese nghiệm, cảm xúc và nhu cầu về tình dục của ngƣời có khuyết tật về trí tuệ hoặc Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese khuyết tật về thể chất và so sánh nhu cầu và kinh nghiệm của họ với mọi ngƣời nói chung. Nghiên cứu liên quan đến 60 ngƣời lớn có khuyết tật về trí tuệ nhẹ, 60 ngƣời trƣởng thành bị khuyết tật về thể chất và một trăm100 ngƣời lớn từ dân Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese chúng nói chung.

Mc Cabe chỉ ra, có 50% ngƣời đƣợc hỏi có khuyết tật đã nhận đƣợc một số hình thức giáo dục giới tính, so với hơn 80% dân số nói chung. Nghiên cứu cho thấy ngay cả khi giáo dục sức khoẻ tình dục đã đƣợc cung cấp vẫn cần nhiều nỗ lực hơn để cải thiện kiến thức về tình dục của ngƣời khuyết tật. Trong số những ngƣời trả lời không khuyết tật, nguồn chính của giáo dục giới tính hầu hết là từ cha mẹ, gia đình và bạn bè. Những ngƣời bị khuyết tật có nhiều khả năng nhận thông tin tình dục của họ từ các nguồn khác nhƣ các phƣơng tiện truyền thông và các lớp học giáo dục giới tính chính thức.

Điều này cho thấy có ít cuộc thảo luận về các vấn đề tình dục với gia đình và bạn bè trong số những ngƣời trả lời bị khuyết tật, từ đó có thể truyền tải những thông điệp tiêu cực cho những ngƣời có một khuyết tật về tình dục của họ.[dẫn theo 34] Nói tóm lại, nghiên cứu của các tác giả nƣớc ngoài tập trung chủ yếu vào Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese tìm hiểu thái độ của mọi ngƣời xung quanh về vấn đề ứng phó với stress, cảm xúc, thái đôđộ, quan điểm của nhân viên, giáo viên cộng đồng trong giáo dục Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese giới tính và hiệu quả trong giáo dục giới tính cho ngƣời có khuyết tật trí tuệ. Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese Formatted: Font: 14 pt, Vietnamese Những nghiên cứu riêng về sự ứng phó với các vấn đề tình dục, bao gồm cả lạm dụng tình dục ở ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ chƣa phải là nhiều. Các nghiên cứu về giáo dục giới tính dành cho ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ nói riêng càng ít hơn. Đây là khoảng trống lớn trong các nghiên cứu về LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ngƣời khuyết tật nói chung, ngƣời có khuyết tật trí tuệ và ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ nói riêng.

Các nghiên cứu trong nước Formatted: Font: Italic Formatted: Indent: Hanging: 0.39", Space Các Những nghiên cứu trong nƣớc về khả năng ứng phó chủ yếu đƣợc đề Before: 0 pt, After: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines, Tab stops: Not at 0.49" cập đến ở các khía cạnh về nhƣ: ứng phó với thiên tai, ứng phó với stress, ứng Formatted: Space Before: 0 pt, After: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines phó với biến đổi khí hậu,… còn rất ít hoặc chƣa có đề tài nào đề cập đến khả năng ứng phó với lạm dụng tình dục của trẻ ngƣời có khuyết tật trí tuệ nói chung, ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ nói riêng. Tác giả Nguyễn Thị Minh Hằng (2014) với nghiên cứu “Ứng phó với cảm xúc tiêu cực của học sinh trung học cơ sở” cho thấy, nhìn chung học sinh chƣa có cách ứng phó phù hợp với các cảm xúc tiêu cực (ĐTB = 2,65). Cách ứng phó của các em ở mức trung bình nhƣng tiệm cận với mức ít hiệu quả. Các em ứng phó theo thói quen, không hiệu quả và không có chiến lƣợc ứng phó rõ ràng.

Tác giả cũng chỉ ra xu hƣớng ứng phó chung của học sinh trung học cơ sở là ứng phó tập trung vào nhận thức. Nhƣ vậy, trên thế giới nói chung và ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến vấn đề lạm dụng tình dục ở trẻ em nói chung, trẻ emtrẻ có khuyết tật trí tuệ và ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ nói riêng. Bên cạnh đó, cũng có những tác giả đƣa ra những các nghiên cứu về mô hình giáo dục kỹ năng sống cho trẻ khuyết tật nhằm mục đíchgiúp trẻ hình thành khả năng ứng phó với lạm dụng tình dục. Tuy nhiên, rất ít đề tài nào đi sâu nghiên cứu khả năng ứng phó với lạm dụng tình dục ở ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ.

Từ đóĐây là khoảng trống rất lớn và tạo cơ hội để tác giả bƣớc đầu tìm hiểu, đề tài khả năng “Ứng phó với lạm dụng tình dục ở ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ”. Đề tài này đƣợc tiến hành nghiên cứu về mức độ và cách thức ứng phó với lạm dụng tình dục của ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ;. Ttrên cơ sở nàyđó, đề xuất mô hình những bài tập giáo dục kỹ năng sống giúp ngƣời chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ hình thành khả năng ứng phó với lạm dụng tình dục. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Một số vấn đề lý luận về ứng phó với lạm dụng tình dục ở ngƣời Formatted: Justified, Indent: Left: 0", First line: 0", Space Before: 0 pt, After: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines, Tab stops: 0.2", Left chƣa thành niên có khuyết tật trí tuệ. Khái niệm Theo Đại từ điển Tiếng Việt, “Ứng phó” là hành động đáp lại nhanh nhạy, Formatted: Space Before: 0 pt, After: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines kịp thời, trƣớc những tình huống mới, bất ngờ. Comment [W8V215]: Danh mục tài liệu Theo Lazarus và Folkman, “Ứng phó” là sự thay đổi nhận thức và nỗ lực của cá nhân nhằm phản ứng lại với hoàn cảnh bằng nguồn lực hoặc vƣợt qua nguồn lực của bản thân. Nói cách khác, ứng phó là “Nnhững nỗ lực thay đổi hành vi và nhận thức nhằm kiểm soát đòi hỏi từ phía bên ngoài hoặc bên trong, vƣợt qua khả năng của con ngƣời” [dẫn theo 7].

Tác giả Nguyễn Thị Minh Hằng quan niệm: “Ứng phó” là cách thức đƣơng đầu và giải quyết những tình huống khó khăn, những tình huống “có vấn đề” mà trƣớc đó cá nhân chƣa có kinh nghiệm với nó. Trong Tâm lý học có 4 hƣớng nghiên cứu để lý giải “Ứng phó”: Comment [W8V216]: Xem lại các tài liệu trích dẫn và chỉnh sửa theo đúng mẫu (1) Hƣớng tiếp cận coi ứng phó nhƣ là sự phòng vệ của cái tôi: Một nghiên Formatted: Indent: First line: 0.39", Space Before: 0 pt, After: 0 pt, Line spacing: 1.5 lines, Tab stops: 0.69", Left + Not at 0" cứu liên quan đến ứng phó đã tập trung vào vai trò của phòng thủ, ví dụ nhƣ trong nghiên cứu của Haan (1969), Menninger (1963) và Vaillant (1977) đã quan tâm đến bệnh học và vai trò của phòng vệ đối với ứng phó trong tâm thần học. Các tác giả quan điểm rằng mọi hình thức của bệnh tâm thần học đều liên quan đến một cơ chế phòng vệ nào đó. Quan điểm này đƣợc thể hiện thông qua lý thuyết của Freud qua về các giai đoạn phát triển tâm tính dục trẻ em: sự phát triển tâm lý của một đứa trẻ trải qua chấn thƣơng, các xung đột chính, sự phát triển nhận thức, tất cả đều là cơ chế phòng vệ.

Trong hHƣớng tiếp cận này đề cậpcho rằng đến mỗi cá nhân, nhóm đều có những thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh nhằm đáp ứng yêu cầu.[dẫn theo 39] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (3) Hƣớng tiếp cận coi ứng phó nhƣ là đặc điểm riêng biệt trong nhân cách cá nhân: trong một số lĩnh vực tâm lý học (đặc biệt là những tác giả tập trung vào nhận thức, cảm xúc và sự phát triển tính cách), cách tiếp cận ứng phó tiếp tục phát triển khi áp dụng vào giải quyết các vấn đề mới. Các tác giả Schwarzer và Taubert (2002), Folkman và Moskowitz (2004) và Folkman (2011) đã cho rằng đối với các đánh giá về nhận thức khác nhau thì ứng phó khác nhau .[dẫn theo 39] (4) Hƣớng tiếp cận coi ứng phó là mặt năng động của chủ thể: Lazarus và Folkman (1984) đã đƣa ra mô hình một cá nhân trải qua những nỗ lực giải quyết các tình huống căng thẳng. Mô hình này cho thấy sự tƣơng tác giữa cá thể và tình huống căng thẳng. Các tác giả cũng xác định căng thẳng nhƣ là một mối quan hệ cụ thể giữa cá nhân và môi trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ