CHƯƠNG 1 TIẾN TRÌNH LIÊN KẾT Ở ĐÔNG Á SAU CHIẾN TRANH LẠNH 1.1 Những nhân tố cơ bản thúc đẩy hình thành tiến trình liên kết ở Đông Á sau Chiến tranh Lạnh 1.1 Quan niệm về Đông Á và tác động của tình hình thế giới đến khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh * Quan niệm về Đông Á Để làm rõ sự hình thành và phát triển của tiến trình liên kết ở Đông Á, trước hết cần thống nhất một số quan niệm liên quan đến đề tài. Gần đây quan niệm “Đông Á” được đề cập đến ngày càng thường xuyên hơn trong các hội thảo khoa học và trên các diễn đàn quốc tế. Đồng thời, xét trên bình diện địa lý, lịch sử, văn hóa và kinh tế.v, quan niệm này cũng được diễn giải theo nhiều phương thức, tùy thuộc từng góc nhìn và cách tiếp cận khác nhau của các học giả. Có thể liệt kê một vài quan niệm xung quanh vấn đề “chủ nghĩa khu vực Đông Á”, chẳng hạn như “Chủ nghĩa khu vực Đông Á” (East Asian Regionalism), “Khu vực hóa Đông Á” (East Asian Regionalization), “Cộng đồng Đông Á (East Asian Community), “Phục hưng Châu Á” (Asian Renaissance), “Chủ nghĩa Châu Á mới” (New Asianism), “Bản sắc Đông Á” (East Asian Identify).
Quan niệm “Đông Á” được đề cập đến lần đầu tiên trong khái niệm “Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á” (大東亜共栄圏 Đại Đông Á cộng vinh quyền) do Nhật Bản đề xướng năm 1940. Đây là một khẩu hiệu được Chính phủ và quân đội Nhật Bản đưa ra trong bối cảnh Nhật mở rộng cuộc chiến tranh CA-TBD với mong muốn tạo dựng một "khối các quốc gia Châu Á do Nhật Bản lãnh đạo và không phụ thuộc sức mạnh phương Tây". Đại Đông Á được Nhật Bản đề cập đến chỉ bao gồm Nhật Bản, Trung Quốc, và Triều Tiên. Thực chất Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á chỉ là một dạng khác của chủ nghĩa đế quốc vốn dĩ được phương Tây áp dụng trước đó không lâu.
Khái niệm này được dùng để biện hộ cho sự xâm lược của Nhật Bản tại Đông Á từ thập niên 1930 cho đến hết Chiến tranh thế giới thứ hai và thuật ngữ này tương đối có ảnh hưởng. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khái niệm Đông Á lại được hiểu là để chỉ khu vực địa lý Đông 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bắc Á như hiện nay bao gồm Nhật Bản, hai miền Triều Tiên (Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc), Trung Quốc (ngoại trừ tỉnh Thanh Hải, các khu tự trị Tân Cương và Tây Tạng), Đài Loan và Hồng Kông. Đông Nam Á được coi là một khu vực địa lý riêng biệt, không nằm trong Đông Á. Theo quan điểm đó, khu vực Đông Á là một khu vực đông dân cư nhất thế giới, chiếm khoảng 40% dân số Châu Á, với mật độ dân số dày đặc (khoảng 230 người/km2).
Sau Chiến tranh Lạnh, việc xác định ranh giới địa lý của khu vực Đông Á trở nên rõ ràng hơn, với quan điểm cho rằng khu vực Đông Á là khu vực địa lý bao gồm ba nước Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và các nước Đông Nam Á. Theo quan điểm này, khu vực Đông Á là một vùng rộng lớn về mặt địa lý, chiếm nửa số dân trên thế giới và có nền văn minh lâu đời. Ngoài những quan niệm đã nêu trên về phạm vi lãnh thổ của khu vực Đông Á, cũng có một số ý kiến khác cho rằng khu vực Đông Á bao gồm các nước Đông Bắc Á, Đông Nam Á và các quốc gia khác như Australia, New Zealand, phần cực đông của Nga. Hoặc cho rằng Đông Á không chỉ có những quốc gia trên bản đồ địa lý lãnh thổ, mà còn bao gồm cả các quốc gia khác thuộc khu vực Bắc Á, Nam Á, những quốc gia có cùng chung ý tưởng và hành động tiến tới xây dựng một khu vực hợp tác toàn diện.
Như vậy, có rất nhiều quan điểm khác nhau về giới hạn các thành viên của khu vực Đông Á. Tuy nhiên, tác giả cho rằng, với mục tiêu nghiên cứu về liên kết khu vực, khuôn khổ thích hợp nhất cho một khu vực Đông Á có thể bao gồm Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên, Trung Quốc và 10 nước thành viên ASEAN. Đây là những quốc gia có sự tương tác tương đối chặt chẽ và đang có xu hướng tăng cường liên kết khu vực. Chính vì lẽ đó, trong giới hạn phạm vi luận văn, tác giả chỉ muốn đề cập đến khu vực Đông Á với cách tiếp cận như trên.
Ngoài ra, gần đây trên các phương tiện thông tin đại chúng và các diễn đàn khoa học, nhiều học giả có sử dụng khái niệm “Cộng đồng Đông Á”, nhưng vì đến nay cộng đồng này vẫn chỉ là một khái niệm chứ chưa phải là một thiết chế, nên để tránh những hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa, tác giả sẽ dùng thuật ngữ “Liên kết Đông Á” hay “Hợp tác Đông Á” trong phạm vi nội dung của luận văn. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com * Tác động của tình hình thế giới đến khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh Một là, xu hướng đa trung tâm quyền lực. Hiện nay, môi trường an ninh chính trị khu vực chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều các nhân tố tác động, mà trước hết phải kể đến là xu hướng đa trung tâm quyền lực. Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự thế giới hai cực Xô - Mỹ tan rã năm 1991 đưa thế giới bước vào thời kỳ quá độ với một diện mạo mới.
Thực tế cho thấy, từ sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ tạm thời có lợi thế để trở thành siêu cường duy nhất với sức mạnh vượt trội so với các nước trên nhiều lĩnh vực và đang nắm quyền chủ đạo trên chính trường quốc tế. Ngoài vai trò là một nền kinh tế đứng đầu thế giới, Mỹ còn là ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (LHQ), là thành viên quan trọng và chủ chốt của các tổ chức kinh tế và định chế tài chính quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB). Mỹ là một trung tâm văn hóa, khoa học - công nghệ hàng đầu, đồng thời cũng là nước lãnh đạo khối quân sự lớn nhất thế giới NATO. Những thuận lợi to lớn trên càng đẩy nhanh tham vọng xây dựng một “trật tự thế giới đơn cực” do Mỹ chi phối.
Tuy nhiên, tham vọng này phần nào đã bị hạn chế bởi các trung tâm kinh tế - chính trị khu vực đang ngày càng nổi lên mạnh mẽ, như Nhật Bản, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ. Nhật Bản mặc dù chưa phải là ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an LHQ nhưng sức mạnh và ảnh hưởng về kinh tế của nước này là rất lớn. Sau hơn một thập kỷ suy thoái trì trệ kéo dài, hiện nay kinh tế Nhật Bản đang phục hồi và được dự báo là bước vào giai đoạn tăng trưởng mới. Với vị trí cường quốc kinh tế của mình, Nhật Bản đang hướng tới mục tiêu chiến lược là cân bằng với vai trò chính trị để trở thành một “cường quốc đầy đủ” trong thế kỷ XXI.
Tây Âu, từ chỗ phụ thuộc vào Mỹ, nay đã mạnh dần lên và thách thức lại Mỹ. Sự hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU) với cơ cấu tổ chức riêng (cơ quan lập pháp, tư pháp.), một ngân hàng trung ương độc lập (ECB) và đồng tiền chung Euro, chính là minh chứng cho sự cạnh tranh chiến lược với Mỹ. Liên bang Nga là một nước lớn. Với tiềm lực quân sự sẵn có, sự phát triển mạnh mẽ của quốc gia này từ những năm đầu thế kỷ XXI đã chứng tỏ Nga vẫn là 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com một cường quốc trên thế giới xét trên các phương diện quân sự quốc phòng, khoa học - công nghệ và kinh tế.
Đáng chú ý nhất trong số các quốc gia đang phát triển nhanh chóng phải kể đến Trung Quốc. Sau gần 30 năm tiến hành cải cách mở cửa, đến nay, Trung Quốc đang trở thành một thực thể chính trị có ảnh hưởng lớn không chỉ giới hạn trong phạm vi khu vực CA-TBD mà còn vươn ra trên toàn cầu. Trung Quốc đánh dấu sự phát triển của mình bằng những bước tiến ngoạn mục về kinh tế, với tốc độ tăng trưởng trung bình 9%/năm, dự trữ ngoại tệ vượt ngưỡng 1000 tỷ USD, vươn lên đứng đầu trên thế giới [170]. Nền quốc phòng nước này cũng ngày càng được hoàn thiện hóa, với chi phí quân sự năm 2009 theo công bố chính thức là 85 tỷ USD (chiếm 6% chi phí quốc phòng toàn cầu) [170].
Những con số ấn tượng trên hứa hẹn một Trung Quốc hùng mạnh có khả năng sẽ đuổi kịp và thách thức vị trí bá quyền của Mỹ trong một tương lai không xa, theo như dự báo của nhiều nhà phân tích trên thế giới. Như vậy, không thể phủ nhận rằng, Chiến tranh Lạnh kết thúc đã mang đến cho thế giới một diện mạo mới. Trật tự thế giới đối đầu hai cực chuyển sang trật tự thế giới mới đa cực, vừa đấu tranh vừa hợp tác phát triển, với sự phụ thuộc về kinh tế lẫn nhau ngày càng mạnh mẽ. Quan hệ quốc tế trong từng khu vực cũng đã chuyển từ đối kháng về quân sự sang cạnh tranh và hợp tác về kinh tế.
Theo dự báo, một xu hướng đa trung tâm quyền lực đã và đang được hình thành, nó tác động và tạo điều kiện thúc đẩy sự ra đời của nhiều tổ chức hợp tác quốc tế, với mục tiêu hòa bình, phát triển, ổn định lâu dài. Tiến trình liên kết ở Đông Á cũng không nằm ngoài bối cảnh chung đó. Hai là, xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa và hợp tác phát triển giữa các nền kinh tế trên thế giới. Xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa và hợp tác phát triển là một xu thế khách quan, đang ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giữa các quốc gia, các khu vực trên thế giới.
Đây là xu thế vốn nảy sinh và phát triển từ thập kỷ 70 của thế kỷ XX, được đẩy mạnh trong hai thập niên cuối của thế kỷ này và chắc chắn sẽ còn diễn ra mạnh mẽ hơn trong thế kỷ XXI. 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Toàn cầu hóa, khu vực hóa là quá trình mà thông qua đó, thị trường và sản xuất ở các nước khác nhau đang ngày càng trở nên phụ thuộc lẫn nhau. Nó là hệ quả tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, của cuộc Cách mạng khoa học - công nghệ.