I. Hướng dẫn toàn diện luận văn UEH về chính sách cổ tức
Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn học thuật về các yếu-tố-tác-động-đến-chính-sách-cổ-tức-của-những-công-ty-niêm-yết-tại-Việt-Nam. Chính sách cổ tức không chỉ là một quyết định tài chính quan trọng mà còn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật, như Fisher Black (1976) từng mô tả là “một trò chơi lắp ghép với các mảnh ghép không phù hợp”. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ, việc hiểu rõ các yếu tố quyết định đến việc chi trả cổ tức trở nên cực kỳ cần thiết. Nhà đầu tư khi góp vốn luôn kỳ vọng vào hai nguồn lợi chính: lãi vốn từ tăng giá cổ phiếu và cổ tức từ lợi nhuận công ty. Đặc biệt khi thị trường biến động, cổ tức trở thành một yếu tố ổn định được nhà đầu tư quan tâm hàng đầu. Công trình nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm, làm rõ các biến số ảnh hưởng đến tỷ lệ chi trả cổ tức tại Việt Nam, góp phần giải đáp những mâu thuẫn lý thuyết đã tồn tại từ lâu. Nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp phi tài chính, để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu và kết quả phân tích. Đây là một luận văn tài chính doanh nghiệp điển hình, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để đưa ra những kết luận khách quan và có giá trị khoa học cao. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế, luận văn không chỉ kiểm định các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn mang lại những góc nhìn mới, phù hợp với đặc thù của thị trường Việt Nam.
1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài nghiên cứu cổ tức
Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của chính sách cổ tức trong tài chính doanh nghiệp và sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Thị trường Việt Nam, với đặc thù là một thị trường mới nổi, có sự tham gia của nhiều nhà đầu tư không chuyên. Đối với họ, cổ tức tiền mặt là một nguồn thu nhập hữu hình và dễ nhận biết hơn so với lãi vốn tiềm năng. Khi thị trường sụt giảm, tầm quan trọng của cổ tức càng được nhấn mạnh. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp thông tin giá trị cho cả nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc ra quyết định.
1.2. Mục tiêu chính của luận văn tài chính doanh nghiệp
Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, tìm hiểu thực trạng chi trả cổ tức của các công ty niêm yết Việt Nam trên hai sàn HOSE và HNX. Thứ hai, xem xét mối liên hệ giữa mức chi trả cổ tức và các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu trả lời câu hỏi trung tâm: “Yếu tố nào ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam, và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao?”. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, góp phần làm sáng tỏ bức tranh cổ tức tại Việt Nam.
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Đối tượng nghiên cứu chính là các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX). Việc loại trừ các công ty tài chính là cần thiết do sự khác biệt trong cấu trúc báo cáo tài chính và quy định pháp lý. Phạm vi dữ liệu được giới hạn trong giai đoạn 4 năm, từ 2008 đến 2011. Trong khuôn khổ luận văn, hình thức cổ tức bằng tiền mặt được chọn làm đại diện cho chính sách cổ tức, vì đây là hình thức chi trả phổ biến và quan trọng nhất tại Việt Nam.
II. Bí ẩn các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức Lý thuyết
Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức luôn là một thách thức lớn do sự tồn tại của nhiều trường phái lý thuyết đối lập. Luận văn đã tổng hợp và phân tích các cơ sở lý thuyết nền tảng để xây dựng khung nghiên cứu. Lý thuyết của Miller và Modigliani (1961) cho rằng trong một thị trường vốn hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, lý thuyết “con chim trong tay” (bird-in-hand) lại khẳng định nhà đầu tư ưa thích cổ tức chắc chắn ở hiện tại hơn là lãi vốn không chắc chắn trong tương lai, do đó cổ tức cao làm tăng giá trị công ty. Một quan điểm khác là lý thuyết ưu đãi thuế, cho rằng cổ tức bị đánh thuế cao hơn lãi vốn, vì vậy các công ty nên trả cổ tức thấp để tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Ngoài ra, hai lý thuyết quan trọng khác được đề cập sâu trong nghiên cứu là lý thuyết tín hiệu (signaling theory) và lý thuyết đại diện (agency theory). Lý thuyết tín hiệu cho rằng việc công bố và chi trả cổ tức là một cách để ban quản lý truyền tải thông tin tích cực về triển vọng tương lai của công ty ra thị trường. Trong khi đó, lý thuyết đại diện xem việc trả cổ tức là một công cụ để giảm thiểu chi phí đại diện. Cụ thể, việc chi trả cổ tức làm giảm lượng tiền mặt tự do trong tay nhà quản lý, hạn chế khả năng họ đầu tư vào các dự án kém hiệu quả hoặc phục vụ lợi ích cá nhân. Sự mâu thuẫn giữa các lý thuyết này tạo ra một “bài toán” hóc búa, đòi hỏi các nghiên cứu định lượng thực nghiệm để kiểm chứng tại từng thị trường cụ thể.
2.1. Lý thuyết tín hiệu signaling theory và chi phí đại diện
Hai lý thuyết này cung cấp những giải thích mạnh mẽ cho hành vi chi trả cổ tức. Theo lý thuyết tín hiệu, do sự bất cân xứng thông tin, các nhà quản lý sử dụng cổ tức như một tín hiệu đáng tin cậy về sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng. Một sự gia tăng cổ tức được thị trường diễn giải là tin tốt, và ngược lại. Mặt khác, lý thuyết đại diện tập trung vào xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Jensen (1986) cho rằng việc trả cổ tức buộc các nhà quản lý phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường vốn khi cần huy động thêm vốn, đồng thời giảm nguồn lực mà họ có thể sử dụng sai mục đích.
2.2. Quan điểm trái ngược Từ M M đến con chim trong tay
Lý thuyết không liên quan của Miller & Modigliani (M&M) là nền tảng cho các tranh luận về cổ tức. Tuy nhiên, các giả định của M&M về một thị trường hoàn hảo (không thuế, không chi phí giao dịch, thông tin đối xứng) hiếm khi tồn tại trong thực tế. Chính vì vậy, lý thuyết “con chim trong tay” của Gordon và Lintner vẫn có sức hấp dẫn lớn. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro bằng cách ưu tiên dòng tiền cổ tức hiện tại, coi đó là một sự chắc chắn so với khả năng tăng giá cổ phiếu trong tương lai. Sự đối lập này là trung tâm của các cuộc tranh luận về chính sách cổ tức.
2.3. Vai trò của hiệu ứng khách hàng và ảnh hưởng từ thuế
Lý thuyết hiệu ứng khách hàng cho rằng các nhóm nhà đầu tư khác nhau sẽ bị thu hút bởi các chính sách cổ tức khác nhau. Ví dụ, những người về hưu cần thu nhập ổn định sẽ ưa thích các công ty trả cổ tức cao, trong khi các nhà đầu tư trẻ, giàu có trong khung thuế cao lại ưa thích các công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư (lợi nhuận giữ lại). Yếu tố thuế cũng đóng vai trò quan trọng, khi thuế suất trên cổ tức cao hơn lãi vốn, các nhà đầu tư sẽ có xu hướng chọn các cổ phiếu tăng trưởng thay vì cổ phiếu thu nhập, từ đó ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp.
III. Cách luận văn UEH phân tích các nhân tố tác động cổ tức
Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với công cụ chính là mô hình hồi quy đa biến. Phương pháp này cho phép đo lường mức độ ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau lên chính sách cổ tức một cách đồng thời. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các công trình trước đây của Al Shabibi và G Ramesh (2011), với biến phụ thuộc là Cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phần (DPS). Việc chọn DPS làm biến phụ thuộc giúp tránh các nhược điểm của các thước đo khác như tỷ lệ chi trả cổ tức (có thể bị bóp méo khi lợi nhuận gần bằng không) hay tỷ suất cổ tức (bị ảnh hưởng bởi biến động giá thị trường). Các biến độc lập được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp, bao gồm lợi nhuận, tăng trưởng, cấu trúc vốn và các đặc điểm hoạt động. Cụ thể, mô hình xem xét tác động của 7 biến số chính: Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS), Tốc độ tăng trưởng (GROW), Đòn bẩy tài chính (LEV), Quy mô công ty (SIZE), Cấu trúc tài sản (TANG), Dòng tiền hoạt động (OCF) và Loại công ty kiểm toán (AUDIT). Việc sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS cho phép thực hiện các kiểm định cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của kết quả, bao gồm kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, và tự tương quan. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết luận của luận văn.
3.1. Xây dựng mô hình hồi quy đa biến để phân tích
Mô hình hồi quy đa biến được đề xuất có dạng: DPS = β0 + β1EPS + β2GROW + β3LEV + β4SIZE + β5TANG + β6OCF + β7*AUDIT + ε. Trong đó, DPS là biến phụ thuộc, các biến còn lại là biến độc lập, β là các hệ số hồi quy cần ước lượng, và ε là sai số ngẫu nhiên. Mô hình này cho phép đánh giá chiều hướng (dương hay âm) và mức độ ý nghĩa thống kê của từng yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức. Việc sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) trên dữ liệu bảng là kỹ thuật phù hợp cho loại hình nghiên cứu này.
3.2. Lựa chọn biến độc lập Quy mô đòn bẩy lợi nhuận
Các biến độc lập được định nghĩa và đo lường cụ thể. Lợi nhuận (EPS) được kỳ vọng có tác động dương. Đòn bẩy tài chính (LEV), đo bằng tổng nợ trên tổng tài sản, được giả thuyết có tác động âm do các công ty nợ nhiều sẽ ưu tiên trả nợ hơn trả cổ tức. Quy mô công ty (SIZE), đo bằng logarit của tổng tài sản, được kỳ vọng có tác động dương vì các công ty lớn dễ tiếp cận thị trường vốn hơn. Các biến khác như tốc độ tăng trưởng (GROW) và cấu trúc tài sản (TANG) cũng được đưa vào để kiểm soát các yếu tố tiềm ẩn khác.
3.3. Các giả thuyết nghiên cứu chính được đặt ra
Luận văn đã xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7) tương ứng với 7 biến độc lập. Ví dụ, Giả thuyết H1: Có mối tương quan dương giữa lợi nhuận và mức chi trả cổ tức. Giả thuyết H3: Có mối tương quan âm giữa đòn bẩy tài chính và mức chi trả cổ tức. Mỗi giả thuyết đều được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Việc kiểm định các giả thuyết này là mục tiêu cốt lõi của phần phân tích Eviews/Stata (hoặc SPSS như trong luận văn).
IV. Bí quyết thu thập dữ liệu bảng của công ty niêm yết VN
Chất lượng của một nghiên cứu định lượng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu. Luận văn đã thực hiện một quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bài bản, đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Nguồn dữ liệu chính là các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty niêm yết Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như trang web của Sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX), và các cổng thông tin tài chính như Vietstock và Cophieu68. Mẫu nghiên cứu bao gồm 187 doanh nghiệp phi tài chính hoạt động liên tục trong giai đoạn 2008-2011. Việc lựa chọn các công ty phi tài chính giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu gây ra bởi đặc thù của ngành tài chính-ngân hàng. Dữ liệu được thu thập là dạng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả dữ liệu chéo (nhiều công ty) và dữ liệu chuỗi thời gian (nhiều năm). Loại dữ liệu này cho phép phân tích các tác động một cách toàn diện hơn so với chỉ sử dụng dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được làm sạch cẩn thận. Các quan sát bị khuyết thiếu thông tin quan trọng, đặc biệt là dữ liệu về cổ tức, đã bị loại bỏ. Quá trình này giúp đảm bảo rằng bộ dữ liệu cuối cùng là đầy đủ và nhất quán, sẵn sàng cho việc chạy mô hình hồi quy bằng phần mềm SPSS. Tổng số quan sát cuối cùng được sử dụng trong phân tích là 699, một kích thước mẫu đủ lớn để đưa ra các kết luận thống kê có ý nghĩa.
4.1. Phạm vi mẫu Doanh nghiệp phi tài chính tại HOSE và HNX
Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm 90 công ty niêm yết trên HOSE và 97 công ty trên HNX. Tiêu chí lựa chọn là các công ty phải được niêm yết trong suốt giai đoạn nghiên cứu (2008-2011) và có đầy đủ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Việc chỉ tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính là một lựa chọn phương pháp luận quan trọng, giúp tăng tính so sánh và độ tin cậy của các hệ số ước lượng, vì các công ty này có cấu trúc tài sản và hoạt động tương đồng hơn so với các tổ chức tài chính.
4.2. Kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng panel data với SPSS
Tác giả đã sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) vì một số công ty bị thiếu dữ liệu trong một vài năm. Phần mềm SPSS Statistics 20 được sử dụng để quản lý và phân tích bộ dữ liệu bảng này. Các bước xử lý bao gồm nhập liệu, tính toán các biến số từ dữ liệu thô (ví dụ: tính LEV từ tổng nợ và tổng tài sản), và làm sạch dữ liệu bằng cách loại bỏ các quan sát không hợp lệ. Sau khi loại bỏ 49 quan sát bị khuyết dữ liệu cổ tức, mẫu cuối cùng còn lại 699 quan sát, tạo thành một nền tảng vững chắc cho phân tích hồi quy.
4.3. Nguồn gốc dữ liệu và đảm bảo tính minh bạch
Tính minh bạch của nguồn dữ liệu là yếu tố sống còn. Luận văn đã ghi rõ nguồn gốc của từng loại thông tin. Dữ liệu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, tài sản) được lấy từ báo cáo tài chính kiểm toán đăng tải trên website của HOSE và Vietstock (đối với các công ty HNX). Dữ liệu về chi trả cổ tức được thu thập và đối chiếu từ trang Cophieu68, một nguồn thông tin chuyên biệt và đáng tin cậy. Việc công khai nguồn dữ liệu giúp các nhà nghiên cứu khác có thể kiểm chứng hoặc tái tạo lại kết quả, nâng cao giá trị khoa học của công trình.
V. Top kết quả phân tích chính sách cổ tức tại Việt Nam
Kết quả phân tích từ mô hình hồi quy đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là lợi nhuận (EPS) và dòng tiền hoạt động (OCF) có mối tương quan dương và ý nghĩa thống kê với mức chi trả cổ tức. Điều này khẳng định rằng các công ty có lợi nhuận cao và dòng tiền dồi dào có xu hướng trả cổ tức hào phóng hơn, phù hợp với cả lý thuyết và thực tiễn. Ngược lại, ba yếu tố là đòn bẩy tài chính (LEV), quy mô công ty (SIZE), và cấu trúc tài sản (TANG) lại có mối tương quan âm với chính sách cổ tức. Kết quả về đòn bẩy tài chính cho thấy các công ty có tỷ lệ nợ cao thường giữ lại lợi nhuận để đảm bảo khả năng trả nợ, do đó chi trả cổ tức ít hơn. Điều thú vị là tác động âm của quy mô công ty, trái với kỳ vọng ban đầu và một số nghiên cứu quốc tế. Kết quả này có thể phản ánh đặc thù của thị trường Việt Nam, nơi các công ty lớn đang trong giai đoạn mở rộng và ưu tiên tái đầu tư. Một phát hiện đáng chú ý khác là hai biến tốc độ tăng trưởng (GROW) và loại công ty kiểm toán (AUDIT) không có tác động ý nghĩa thống kê đến quyết định chi trả cổ tức. Điều này cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, cơ hội tăng trưởng và chất lượng kiểm toán (đo bằng Big4) chưa phải là những yếu tố quyết định hàng đầu trong việc xây dựng chính sách cổ tức của doanh nghiệp Việt Nam.
5.1. Tác động cùng chiều của lợi nhuận và dòng tiền
Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến lợi nhuận (EPS) và dòng tiền (OCF) đều dương và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, khi lợi nhuận và dòng tiền của một công ty tăng lên, mức chi trả cổ tức trên mỗi cổ phần cũng có xu hướng tăng theo. Phát hiện này củng cố vai trò nền tảng của khả năng sinh lời và sức khỏe tài chính trong việc quyết định tỷ lệ chi trả cổ tức. Các công ty làm ăn có lãi và tạo ra tiền mặt ổn định có đủ nguồn lực và sự tự tin để chia sẻ thành quả với cổ đông.
5.2. Ảnh hưởng ngược chiều của đòn bẩy tài chính và quy mô
Hệ số của biến đòn bẩy tài chính (LEV) mang dấu âm, xác nhận rằng gánh nặng nợ là một yếu tố cản trở việc chi trả cổ tức. Các chủ nợ thường đặt ra các điều khoản hạn chế việc trả cổ tức để bảo vệ quyền lợi của mình. Bất ngờ hơn, biến quy mô công ty (SIZE) cũng có tác động âm. Điều này có thể được lý giải rằng các công ty lớn tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2011 có nhiều cơ hội đầu tư và cần giữ lại vốn để tài trợ cho tăng trưởng, thay vì phân phối cho cổ đông.
5.3. Các nhân tố không có ý nghĩa thống kê trong mô hình
Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy tốc độ tăng trưởng (GROW) ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Điều này có thể do các thước đo tăng trưởng trong quá khứ không phản ánh chính xác kỳ vọng tương lai của nhà quản trị. Tương tự, việc được kiểm toán bởi một trong bốn công ty lớn nhất thế giới (Big4) cũng không tạo ra sự khác biệt trong việc chi trả cổ tức. Kết quả này cho thấy các yếu tố khác như lợi nhuận và cấu trúc vốn vẫn có vai trò lấn át so với các yếu tố tín hiệu như chất lượng kiểm toán.
VI. Ý nghĩa thực tiễn cho chính sách cổ tức của doanh nghiệp
Kết quả của luận văn thạc sĩ UEH không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật mà còn mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho thực tiễn. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố then chốt cần cân nhắc khi xây dựng chính sách cổ tức. Lợi nhuận và dòng tiền là điều kiện tiên quyết, nhưng cấu trúc vốn và quy mô cũng là những biến số quan trọng. Việc hiểu rõ tác động của đòn bẩy tài chính giúp ban lãnh đạo cân bằng giữa lợi ích của cổ đông và nghĩa vụ với chủ nợ. Đối với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam, kết quả này cung cấp một bộ công cụ hữu ích để phân tích và dự báo khả năng chi trả cổ tức của một công ty. Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận, nhà đầu tư nên xem xét cả dòng tiền, tỷ lệ nợ và quy mô của công ty để có một đánh giá toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng góp phần làm minh bạch hơn môi trường đầu tư tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm chứng các lý thuyết tài chính trong bối cảnh một thị trường mới nổi. Mặc dù vẫn còn những hạn chế nhất định, chẳng hạn như giai đoạn nghiên cứu chưa đủ dài hoặc chưa xem xét các yếu tố vĩ mô, công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian, bổ sung các biến về quản trị doanh nghiệp, hoặc so sánh sự khác biệt giữa các ngành kinh tế khác nhau.
6.1. Đóng góp của luận văn cho thị trường chứng khoán Việt Nam
Luận văn là một trong những nghiên cứu định lượng bài bản đầu tiên về chính sách cổ tức tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm, lấp đầy khoảng trống kiến thức về hành vi của các công ty niêm yết Việt Nam. Các kết quả giúp nhà đầu tư, nhà phân tích và các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về các động lực đằng sau quyết định chi trả cổ tức, từ đó nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của thị trường.
6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tương lai
Tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của đề tài. Thứ nhất, giai đoạn nghiên cứu 2008-2011 có thể bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Thứ hai, mô hình chưa bao gồm các biến về quản trị doanh nghiệp như cấu trúc sở hữu hay thành phần hội đồng quản trị. Đây là những gợi ý quý báu cho các nghiên cứu trong tương lai, có thể sử dụng dữ liệu bảng trong một giai đoạn dài hơn và kết hợp thêm nhiều biến số để có được bức tranh toàn cảnh hơn.
6.3. Khuyến nghị cho nhà quản trị và nhà đầu tư tại Việt Nam
Dựa trên kết quả, luận văn đưa ra khuyến nghị rằng nhà quản trị cần xây dựng một chính sách cổ tức ổn định và có thể dự đoán được, dựa trên nền tảng lợi nhuận và dòng tiền bền vững. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích các yếu tố như đòn bẩy tài chính và kế hoạch sử dụng vốn của công ty (thể hiện qua tác động của quy mô) là cần thiết để đánh giá chính xác triển vọng nhận cổ tức, từ đó xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.