Luận văn Thạc sĩ UEH: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về dịch vụ thẻ tín dụng

1.2. Những vấn đề cơ bản về thẻ tín dụng

1.3. Quá trình hình thành và phát triển của thẻ tín dụng

1.4. Phân loại thẻ tín dụng

1.5. Nghiệp vụ phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ tín dụng

1.6. Quản lý việc sử dụng và thanh toán sao kê của chủ thẻ

1.6.1. Quy trình thanh toán thẻ

1.7. Phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng thương mại. Khái niệm về phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

1.8. Lợi ích của việc phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

1.9. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

1.9.1. Tăng trưởng quy mô kinh doanh thẻ tín dụng

1.9.2. Đa dạng hóa dịch vụ thẻ tín dụng

1.9.3. Tăng trưởng thu nhập dịch vụ thẻ tín dụng

1.9.4. Chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng

1.9.5. Hoạt động kiểm soát rủi ro dịch vụ thẻ tín dụng

1.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ thẻ tín dụng. Nhân tố từ phía ngân hàng

1.11. Nhân tố từ bên ngoài

1.12. Các rủi ro trong phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

1.13. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của một số Ngân hàng thương mại lớn đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

1.14. Bài học cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM (VIETCOMBANK)

2.1. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.1.1. Sự ra đời và phát triển của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.1.2. Bộ máy tổ chức của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.1.3. Những thành tựu đã đạt được

2.2. Thực trạng về dịch vụ thẻ tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam

2.2.1. Nhận định chung về dịch vụ thẻ tín dụng tại các Ngân hàng thương mại

2.2.2. Hoạt động phát hành thẻ tín dụng

2.2.3. Hoạt động thanh toán thẻ tín dụng

2.3. Thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.3.1. Sơ lược về thẻ tín dụng của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.3.2. Các sản phẩm thẻ tín dụng của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.3.3. Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.3.3.1. Thực trạng phát triển và sử dụng thẻ tín dụng Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
2.3.3.2. Thực trạng phát triển mạng lưới thanh toán thẻ tín dụng
2.3.3.3. Thu nhập từ dịch vụ thẻ tín dụng của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
2.3.3.4. Chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
2.3.3.5. Thực trạng kiểm soát rủi ro và xử lý tra soát khiếu nại
2.3.3.6. Khảo sát mô hình định lượng đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.4. Đánh giá chung về quá trình phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

2.4.1. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế

2.4.1.1. Những hạn chế
2.4.1.2. Nguyên nhân của những hạn chế. Các rủi ro phát sinh trong quá trình phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM (VIETCOMBANK)

3.1. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

3.1.1. Tầm nhìn của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

3.1.2. Mục tiêu chiến lược phát triển dịch vụ thẻ

3.1.3. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

3.2.1. Chú trọng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

3.2.2. Đẩy mạnh chính sách Marketing để quảng bá hình ảnh thương hiệu Vietcombank ngày càng rộng rãi

3.2.3. Đẩy mạnh chính sách chăm sóc khách hàng

3.2.4. Ứng dụng kỹ thuật công nghệ hiện đại trong lĩnh vực thẻ tín dụng

3.2.5. Lựa chọn đơn vị chấp nhận thẻ tín dụng có uy tín

3.2.6. Tăng cường hợp tác giữa các ngân hàng

3.2.7. Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro

3.3. Giải pháp hỗ trợ từ những Cơ quan hữu quan

3.3.1. Hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Hỗ trợ từ Hội thẻ ngân hàng Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch vụ thẻ tín dụng tại ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

Dịch vụ thẻ tín dụng đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động ngân hàng hiện đại. Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng tiên phong trong lĩnh vực này. Thẻ tín dụng không chỉ giúp khách hàng thực hiện các giao dịch thanh toán một cách nhanh chóng mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để phát triển dịch vụ này, ngân hàng cần phải hiểu rõ về thị trường và nhu cầu của khách hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng là một công cụ tài chính cho phép người dùng chi tiêu trước và thanh toán sau. Vai trò của dịch vụ này không chỉ dừng lại ở việc thanh toán mà còn bao gồm việc tạo điều kiện cho khách hàng quản lý tài chính cá nhân, đồng thời thúc đẩy tiêu dùng và phát triển kinh tế.

1.2. Lịch sử phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank

Vietcombank đã phát triển dịch vụ thẻ tín dụng từ những năm đầu thành lập. Qua từng giai đoạn, ngân hàng đã không ngừng cải tiến và mở rộng các sản phẩm thẻ tín dụng, từ thẻ nội địa đến thẻ quốc tế, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

II. Những thách thức trong phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank

Mặc dù Vietcombank đã đạt được nhiều thành tựu trong việc phát triển dịch vụ thẻ tín dụng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác, sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng và các vấn đề về an ninh thông tin là những yếu tố cần được chú trọng.

2.1. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác

Sự gia tăng số lượng ngân hàng thương mại và các sản phẩm thẻ tín dụng tương tự đã tạo ra áp lực lớn cho Vietcombank. Ngân hàng cần phải có những chiến lược marketing hiệu quả để thu hút khách hàng.

2.2. Vấn đề an ninh thông tin trong giao dịch thẻ tín dụng

An ninh thông tin là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong phát triển dịch vụ thẻ tín dụng. Vietcombank cần phải đầu tư vào công nghệ bảo mật để bảo vệ thông tin của khách hàng và tăng cường lòng tin của họ.

III. Phương pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank

Để phát triển dịch vụ thẻ tín dụng, Vietcombank cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Từ việc cải tiến sản phẩm đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tất cả đều cần được thực hiện đồng bộ.

3.1. Cải tiến sản phẩm thẻ tín dụng

Ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thẻ tín dụng mới, phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp thu hút nhiều đối tượng khách hàng hơn.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố quyết định sự thành công của dịch vụ thẻ tín dụng. Vietcombank cần đào tạo nhân viên để họ có thể phục vụ khách hàng một cách tốt nhất.

IV. Ứng dụng công nghệ trong phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển dịch vụ thẻ tín dụng. Vietcombank cần áp dụng các công nghệ mới để cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng cường bảo mật.

4.1. Ứng dụng công nghệ thanh toán điện tử

Việc áp dụng công nghệ thanh toán điện tử sẽ giúp khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng và tiện lợi hơn. Vietcombank cần đầu tư vào các giải pháp thanh toán hiện đại.

4.2. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng

Để bảo vệ thông tin khách hàng, Vietcombank cần sử dụng các công nghệ mã hóa và bảo mật tiên tiến. Điều này không chỉ giúp bảo vệ thông tin mà còn tăng cường lòng tin của khách hàng.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank đã chỉ ra nhiều điểm mạnh và điểm yếu. Việc áp dụng các giải pháp phát triển sẽ giúp ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

5.1. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Khảo sát cho thấy khách hàng đánh giá cao về chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng của Vietcombank, nhưng vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện.

5.2. Ứng dụng các giải pháp phát triển

Các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng đã được áp dụng và mang lại kết quả tích cực. Vietcombank cần tiếp tục theo dõi và điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho dịch vụ thẻ tín dụng

Dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank có tiềm năng phát triển lớn. Ngân hàng cần tiếp tục cải tiến và đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong tương lai.

6.1. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

Vietcombank cần xác định rõ định hướng phát triển dịch vụ thẻ tín dụng trong những năm tới, tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị trường.

6.2. Tương lai của dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank

Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, dịch vụ thẻ tín dụng tại Vietcombank sẽ có nhiều cơ hội để phát triển và mở rộng.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về dịch vụ thẻ tín dụng 1.1 Những vấn đề cơ bản về thẻ tín dụng 1.1 Khái niệm Thẻ tín dụng là loại hình thanh toán hiện đại thay thế cho việc sử dụng tiền mặt. Trong đó, Ngân hàng phát hành cấp cho khách hàng một hạn mức chi tiêu nhất định trên thẻ dựa trên uy tín, khả năng tài chính, số tiền ký quỹ hoặc tài sản bảo đảm để khách hàng có thể thực hiện việc thanh toán hóa đơn mua sắm hàng hoá và dịch vụ mà không cần phải sử dụng đến tiền mặt; và sau đó sẽ thanh toán lại cho Ngân hàng số tiền mà khách hàng đã thực hiện giao dịch (đây được xem như một công cụ cho vay tiêu dùng của tổ chức phát hành cấp cho chủ thẻ).2 Quá trình hình thành và phát triển của thẻ tín dụng (Phụ lục số 01 đính kèm) 1.3 Phân loại thẻ tín dụng ● Phân loại theo đối tượng sử dụng Thẻ cá nhân, là thẻ được phát hành cho các cá nhân có nhu cầu và đáp ứng được đủ các điều kiện phát hành thẻ. Chủ thẻ chịu trách nhiệm thanh toán các khoản chi tiêu thẻ bằng nguồn tiền của bản thân mình. Thẻ cá nhân bao gồm: thẻ chính và thẻ phụ (được phát hành theo yêu cầu của chủ thẻ) Thẻ công ty, là loại thẻ tín dụng dùng cho công ty thanh toán trong hoạt động kinh doanh của mình.

Công ty đứng tên ký hợp đồng sử dụng thẻ và uỷ quyền cho người đứng tên trên thẻ tín dụng để sử dụng, đồng thời mọi thanh toán liên quan đến thẻ đều do công ty thực hiện trực tiếp với ngân hàng phát hành. ● Phân loại theo công nghệ sản xuất Thẻ khắc chữ nổi (Embossed Card), là loại thẻ sơ khai ban đầu, được làm bằng nhựa dựa trên kỹ thuật khắc nổi với các thông tin cơ bản được khắc trên thẻ. Thẻ này hiện nay không còn được sử dụng nữa vì kỹ thuật quá thô sơ, dễ bị lợi dụng làm giả, tính bảo mật kém. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Thẻ từ (Mangnetic Stripe), là loại thẻ được phủ một băng từ với 2 hoặc 3 dãy để ghi những thông tin cần thiết đã được mã hoá, các thông tin này thường là thông tin cố định về chủ thẻ và số liệu kết nối.

Tuy nhiên, khi trình độ công nghệ phát triển cao, nó bắt đầu bộc lộ những nhược điểm, đó là số lượng các thông tin được mã hoá không nhiều và mang tính cố định nên không thể áp dụng kỹ thuật an toàn, tính bảo mật kém và có thể bị ăn cắp thông tin bằng các thiết bị nối với máy vi tính qua đó kẻ gian lơi dụng đọc thông tin và làm giả thẻ, hoặc tạo các giao dịch giả gây thiệt hại cho chủ thẻ và ngân hàng. Thẻ thông minh (Smart card), là loại thẻ thanh toán được phát triển hiện đại, thể hiện những ứng dụng hiện đại nhất của công nghệ thông tin vào lĩnh vực thẻ. Thẻ được sản xuất dựa trên kỹ thuật xử lý nhờ gắn chip điện tử thay thế cho dải băng từ sau thẻ theo nguyên tắc xử lý như máy tính nhỏ. ● Phân loại theo hạn mức thẻ Thẻ chuẩn (Standard Card) đây là loại thẻ phổ thông, được phát hành chủ yếu nhắm đến đối tượng là người dân bình thường, người có thu nhập vừa phải, hạn mức thông thường cũng không cao, tuỳ theo mỗi ngân hàng quy định.

Thẻ vàng (Gold Card), là loại thẻ dành riêng cho các đối tượng có thu nhập cao, có khả năng tài chính mạnh và có nhu cầu chi tiêu lớn. Chính vì vậy thẻ có hạn mức tín dụng cao hơn hạn mức thông thường. Thẻ Platinium, đây là dòng thẻ cao cấp nhất với nhiều ưu đãi dành cho chủ thẻ. Thẻ thường được thiết kế với những giá trị đặc biệt phù hợp cách sống đẳng cấp và sang trọng dành riêng cho những nhóm khách hàng cao cấp nhất.

● Phân loại theo tính chất thanh toán Thẻ ghi nợ (Debit Card), là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của chủ thẻ mở tại ngân hàng. Thẻ tín dụng (Credit Card), là loại thẻ cho phép chủ thẻ được thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thoả thuận với ngân hàng phát hành thẻ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Thẻ trả trước (Prepaid Card), là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi giá trị tiền được nạp trong thẻ, tương ứng với số tiền mà chủ thẻ đã trả trước cho ngân hàng ● Phân loại theo phạm vi sử dụng Thẻ nội địa: là loại thẻ chỉ sử dụng tại các điểm chấp nhận thẻ trong phạm vi lãnh thổ của một nước và không có chức năng thanh toán quốc tế. Thẻ quốc tế: là loại thẻ được sử dụng để thanh toán trên phạm vi toàn cầu và thường mang thương hiệu của các tổ chức thẻ quốc tế: VISA, MASTER, AMEX … 1.2 Nghiệp vụ phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ tín dụng 1.1 Các khái niệm ● Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) Ngân hàng phát hành (NHPH) là ngân hàng được sự cho phép của tổ chức thẻ hoặc công ty thẻ trao quyền phát hành thẻ mang thương hiệu của những tổ chức và công ty này.

NHPH là ngân hàng có tên in trên thẻ do ngân hàng đó phát hành, thể hiện đó là sản phẩm của mình. Ví dụ, như thẻ VisaCard, MasterCard, American Express do Vietcombank phát hành sẽ có tên Vietcombank VisaCard, Vietcombank MasterCard và Vietcombank American Express. Và đối với các loại thẻ tín dụng quốc tế này, thì NHPH phải được Ngân hàng nhà nước cấp giấy phép hoạt động ngoại hối và cho phép thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế và phải là thành viên của tổ chức thẻ quốc tế. ● Chủ thẻ (Cardholder) Chủ thẻ là những cá nhân hoặc người được uỷ quyền (nếu là thẻ do công ty ủy quyền sử dụng) được in nổi tên trên thẻ và việc sử dụng, thanh toán sao thẻ được thực hiện theo những điều khoản, điều kiện do ngân hàng phát hành quy định.

Chủ thẻ bao gồm, Chủ thẻ chính, là người đứng tên đề nghị ngân hàng cấp thẻ và hoàn toàn chịu trách nhiệm xử lý, thanh toán các vấn đề có liên quan đến việc sử dụng thẻ của mình, kể cả thẻ phụ phát hành theo thẻ chính Chủ thẻ phụ, là người được cấp thẻ theo đề nghị của chủ thẻ chính. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 ● Ngân hàng thanh toán (Acquiring Bank) Ngân hàng thanh toán (NHTT) là ngân hàng chấp nhận các loại thẻ như một phương tiện thanh toán thông qua việc ký kết hợp đồng chấp nhận thẻ với các điểm cung ứng hàng hoá, dịch vụ, giữ chức năng trung gian thanh toán giữa chủ thẻ và NHPH. Ngân hàng thanh toán sẽ thu từ các đơn vị cung ứng hàng hoá, dịch vụ có ký hợp đồng chấp nhận thẻ với họ một mức phí chiết khấu. Mức phí này cao hay thấp phụ thuộc vào từng ngân hàng và mối quan hệ chiến lược giữa ngân hàng với đơn vị chấp nhận thẻ.

Trên thực tế, rất nhiều ngân hàng vừa là ngân hàng phát hành vừa là ngân hàng thanh toán thẻ. Với tư cách là ngân hàng thanh toán, khách hàng là các đơn vị cung ứng hàng hoá, dịch vụ có ký kết hợp đồng chấp nhận thẻ. ● Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank) Là ngân hàng được ngân hàng thanh toán thẻ uỷ quyền để thực hiện một số dịch vụ chấp nhận thanh toán thẻ thông qua hợp đồng đại lý. Các dịch vụ thanh toán liên quan như nhờ thu, thanh toán với đơn vị chấp nhận thẻ, ứng tiền mặt cho chủ thẻ ….

● Đơn vị chấp nhận thẻ (Merchant) Các điểm cung ứng hàng hoá, dịch vụ có ký kết hợp đồng chấp nhận thẻ như một phương tiện thanh toán được gọi là đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT). ĐVCNT bao gồm nhiều lĩnh vực như nhà hàng, khách sạn, sân bay, siêu thị, cửa hàng… Tại nhiều nước trên thế giới, khi thẻ ngân hàng đã trở thành một phương tiện thanh toán thông dụng, chúng ta có thể nhìn thấy những biểu tượng của thẻ xuất hiện tại hầu hết các cửa hàng. Ở Việt Nam hiện nay, các ĐVCNT tập trung chủ yếu tại những ngành hàng dịch vụ có thu hút nhiều khách nước ngoài như cửa hàng mỹ nghệ, cửa hàng lưu niệm tại các trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn hay đại lý bán vé máy bay. ● Tổ chức thẻ quốc tế (Card Association) Tổ chức thẻ quốc tế (TCTQT) là đơn vị đứng đầu, quản lý mọi hoạt động phát hành và thanh toán thẻ.

Nó tồn tại dưới các hình thức hiệp hội (Card Association) như Visa và MasterCard hay công ty độc lập (Independent Companies) như American Express, Diner Club. Là tổ chức cấp phép thành viên cho các NHPH và NHTT. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 TCTQT có nhiệm vụ cung cấp mạng lưới viễn thông toàn cầu cho quy trình thanh toán thẻ, đứng ra liên kết với các thành viên, đặt ra các quy định bắt buộc các thành viên phải áp dụng và tuân theo sự thống nhất thành một hệ thống toàn cầu, là trung gian giải quyết các tranh chấp khiếu nại giữa các thành viên. Bất cứ Ngân hàng nào hiện nay hoạt động trong lĩnh vực thanh toán thẻ quốc tế đều phải gia nhập vào một tổ chức thẻ quốc tế nào đó.

Các tổ chức thẻ quốc tế không trực tiếp phát hành thẻ mà vai trò của nó là thiết lập các quy tắc và trật tự cho việc phát hành và sử dụng thẻ, quảng bá nhãn hiệu, hạn chế rủi ro và gian lận, vận hành hệ thống thanh toán với tốc độ nhanh, cho phép cấp phép, tiến hành thực hiện các giao dịch thẻ giữa các thành viên của mình.2 Quản lý việc sử dụng và thanh toán sao kê của chủ thẻ ● Tại trung tâm thẻ 9 Quản lý chi tiêu Trung tâm thẻ (TTT) quản lý và theo dõi HMTD chung, HMTD ngày, hạn mức chi tiêu của chủ thẻ Một số quy tắc trong quản lý HMTD thẻ Một là, hạn mức chung, là mức dư nợ tối đa mà chủ thẻ được phép sử dụng trong một kỳ tín dụng. Hạn mức này nằm ngoài hạn mức tối đa cho vay của NH đối với KH theo quy định của pháp luật. Đây là hạn mức tuần hoàn, khi chủ thẻ chi tiêu số tiền sẽ bị trừ ngay vào HMTD chung. Sau đó, KH thanh toán sao kê, số tiền vừa thanh toán sẽ được cập nhật vào tài khoản thẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ