Luận văn thạc sĩ UEH: Giải pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ khách hàng tại CBRE

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh giải pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng của công ty tnhh cbre việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

133
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ TRONG KINH DOANH

1.1. Khái niệm chất lượng mối quan hệ

1.2. Thành phần chất lượng mối quan hệ trong kinh doanh

1.2.1. Sự hài lòng

1.2.2. Sự cam kết

1.3. Lợi ích của việc nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ

1.4.1. Sự đặc thù tài sản

1.4.2. Hành vi chủ nghĩa cơ hội

1.4.3. Văn hóa định hướng dài hạn

1.4.4. Môi trường pháp lý và hành chính

1.4.5. Tầm quan trọng của đối tác

1.4.6. Hiểu biết về đối tác

1.5. Mô hình và thang đo chất lượng mối quan hệ áp dụng cho Công ty TNHH CBRE Việt Nam

1.5.1. Mô hình đề xuất áp dụng cho Công ty TNHH CBRE Việt Nam

1.5.2. Thang đo các nhân tố tác động đến chất lượng mối quan hệ

1.5.2.1. Thang đo “Sự đặc thù tài sản”
1.5.2.2. Thang đo “Hành vi chủ nghĩa cơ hội”
1.5.2.3. Thang đo “Văn hóa định hướng dài hạn”
1.5.2.4. Thang đo “Môi trường pháp lý và hành chính”
1.5.2.5. Thang đo “Tầm quan trọng của đối tác”
1.5.2.6. Thang đo “Hiểu biết về đối tác”

1.5.3. Thang đo chất lượng mối quan hệ

1.5.3.1. Thang đo “Lòng tin”
1.5.3.2. Thang đo “Sự hài lòng”
1.5.3.3. Thang đo “Sự cam kết”

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ VỚI KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH CBRE VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH CBRE (Việt Nam)

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh, định hướng phát triển của công ty

2.1.3. Các giá trị cốt lõi

2.1.4. Cơ cấu tổ chức

2.1.5. Các phòng ban, bộ phận của CBRE

2.1.6. Lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2015-2017 của bộ phận quản lý dịch vụ tiện ích tại Công ty TNHH CBRE Việt Nam

2.2. Cách thức thu thập và xử lý dữ liệu

2.2.1. Chọn mẫu khảo sát

2.2.2. Cách thu thập và xử lý dữ liệu đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

2.3. Thực trạng chất lượng mối quan hệ với khách hàng

2.3.1. Thực trạng về lòng tin của khách hàng

2.3.2. Thực trạng về sự hài lòng của khách hàng

2.3.3. Thực trạng về sự cam kết của khách hàng

2.3.4. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ với khách hàng

2.3.4.1. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Sự đặc thù tài sản”
2.3.4.2. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Hành vi chủ nghĩa cơ hội”
2.3.4.3. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Văn hóa định hướng dài hạn”
2.3.4.4. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Môi trường pháp lý và hành chính”
2.3.4.5. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Tầm quan trọng của đối tác”
2.3.4.6. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Hiểu biết về đối tác”

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ VỚI KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH CBRE VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển của Công ty TNHH CBRE Việt Nam

3.2. Mục tiêu phát triển của Công ty TNHH CBRE Việt Nam

3.3. Những giải pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng

3.3.1. Giải pháp nâng cao lòng tin của khách hàng

3.3.2. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng

3.3.3. Giải pháp nâng cao về sự cam kết với khách hàng

3.3.4. Những giải pháp nâng cao các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ

3.3.4.1. Giải pháp nâng cao yếu tố ảnh hưởng “Sự đặc thù tài sản”
3.3.4.2. Giải pháp nâng cao yếu tố ảnh hưởng “Hành vi chủ nghĩa cơ hội”
3.3.4.3. Giải pháp nâng cao yếu tố ảnh hưởng “Văn hóa định hướng dài hạn”
3.3.4.4. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Môi trường pháp lý và hành chính”
3.3.4.5. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Tầm quan trọng của đối tác”
3.3.4.6. Thực trạng về yếu tố ảnh hưởng “Hiểu biết về đối tác”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng mối quan hệ với khách hàng tại CBRE Việt Nam

Chất lượng mối quan hệ với khách hàng là yếu tố then chốt trong việc phát triển bền vững của Công ty TNHH CBRE Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với khách hàng không chỉ giúp công ty giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới. Theo Athanasopoulou (2009), chi phí để thu hút một khách hàng mới cao gấp 5 lần so với việc duy trì một khách hàng hiện có. Do đó, việc đầu tư vào chất lượng mối quan hệ với khách hàng là cần thiết.

1.1. Khái niệm chất lượng mối quan hệ trong kinh doanh

Chất lượng mối quan hệ được định nghĩa là mức độ hài lòng và lòng tin của khách hàng đối với dịch vụ mà công ty cung cấp. Điều này bao gồm sự cam kết của khách hàng và khả năng đáp ứng nhu cầu của họ. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp CBRE Việt Nam xây dựng chiến lược phù hợp để cải thiện mối quan hệ với khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ

Nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ giúp tăng cường lòng tin của khách hàng mà còn tạo ra sự khác biệt trong thị trường cạnh tranh. Theo báo cáo của Jones Lang LaSalle, các công ty có dịch vụ tốt thường có tỷ lệ giữ chân khách hàng cao hơn, từ đó gia tăng doanh thu và lợi nhuận.

II. Vấn đề và thách thức trong quản lý mối quan hệ khách hàng

Công ty TNHH CBRE Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý mối quan hệ với khách hàng. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu sự quan tâm đúng mức đến việc phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại. Số lượng khách hàng của công ty vẫn còn hạn chế, và doanh thu từ dịch vụ này không có sự tăng trưởng đáng kể trong những năm qua.

2.1. Thực trạng chất lượng mối quan hệ với khách hàng

Thực trạng cho thấy rằng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của CBRE Việt Nam chưa đạt yêu cầu. Nhiều khách hàng đã hợp tác lâu dài nhưng không giới thiệu thêm khách hàng mới, cho thấy sự thiếu hụt trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ

Các yếu tố như sự đặc thù tài sản, hành vi chủ nghĩa cơ hội, và môi trường pháp lý đều ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ với khách hàng. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này là cần thiết để đưa ra giải pháp cải thiện.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng

Để nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng, CBRE Việt Nam cần áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Việc xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và liên tục để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Giải pháp nâng cao lòng tin của khách hàng

Để nâng cao lòng tin, công ty cần cải thiện quy trình giao tiếp và phản hồi nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng. Việc tổ chức các buổi gặp gỡ định kỳ với khách hàng cũng giúp tăng cường sự gắn kết.

3.2. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Công ty cần thực hiện khảo sát định kỳ để thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng. Dựa trên những phản hồi này, CBRE Việt Nam có thể điều chỉnh dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

3.3. Giải pháp nâng cao sự cam kết với khách hàng

Để nâng cao sự cam kết, công ty cần xây dựng các chương trình khuyến mãi và ưu đãi cho khách hàng thân thiết. Điều này không chỉ tạo động lực cho khách hàng mà còn giúp họ cảm thấy được trân trọng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng đã mang lại những kết quả tích cực cho CBRE Việt Nam. Doanh thu từ dịch vụ quản lý tiện ích đã có sự cải thiện đáng kể, và số lượng khách hàng mới cũng tăng lên.

4.1. Kết quả từ việc nâng cao lòng tin

Sau khi triển khai các giải pháp nâng cao lòng tin, công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng trong tỷ lệ giữ chân khách hàng. Khách hàng hiện tại cảm thấy hài lòng hơn với dịch vụ mà công ty cung cấp.

4.2. Kết quả từ việc nâng cao sự hài lòng

Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đã tăng lên rõ rệt. Điều này không chỉ giúp công ty giữ chân khách hàng mà còn thu hút thêm khách hàng mới thông qua giới thiệu.

V. Kết luận và tương lai của chất lượng mối quan hệ với khách hàng

Chất lượng mối quan hệ với khách hàng là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của Công ty TNHH CBRE Việt Nam. Việc duy trì và cải thiện mối quan hệ với khách hàng hiện tại sẽ giúp công ty mở rộng thị trường và tăng cường vị thế cạnh tranh.

5.1. Tương lai của chất lượng dịch vụ

Trong tương lai, CBRE Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc áp dụng công nghệ mới sẽ giúp công ty cải thiện quy trình làm việc và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Định hướng phát triển bền vững

Công ty cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững, trong đó chất lượng mối quan hệ với khách hàng là trung tâm. Điều này sẽ giúp CBRE Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng của công ty tnhh cbre việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG MỐI QUAN HỆ TRONG KINH DOANH 1.1 Khái niệm chất lượng mối quan hệ Hiện nay có rất nhiều khái niệm về chất lượng mối quan hệ, đó là một khái niệm đa phương diện, chính Dwyer và cộng sự (1987) là những người đã đưa ra khái niệm nghiên cứu đầu tiên về chất luợng mối quan hệ và khái niệm này. Từ đó tạo hướng đi mới cho các nghiên cứu khác, đặc biệt là nghiên cứu chất luợng mối trong Business to Business (B2B) là có nhiều nghiên cứu nhất (Athanasopoulou, 2009), từ năm 1987 đến năm 2012 đã có 100 công trình nghiên cứu về chất luợng mối quan hệ thì trong đó có 53 nghiên cứu về chất luợng mối quan hệ trong B2B (Hoàng Lệ Chi, 2013). Từ chỗ cho rằng chất lượng mối quan hệ là chỉ là sự cảm nhận từ phía khách hàng về mối quan hệ thì đến nay khái niệm này đã là một mối quan hệ kinh doanh tác động đến cả hai phía, hay nói cách khác đó là sự cảm nhận của cả hai phía về lòng tin, sự hài lòng và sự cam kết với nhau. Có thể khái quát hóa khái niệm chất lượng mối quan hệ như sau: chất lượng mối quan hệ được nhìn nhận và đánh giá qua cảm nhận của các bên đối tác; chất lượng mối quan hệ là một khái niệm đa phương diện tách biệt với nhau nhưng lại có liên quan mật thiết với nhau; điểm chung của các nghiên cứu này đều cho rằng ba thành phần chính của chất lượng mối quan hệ là lòng tin, sự hài lòng và sự cam kết (Hoàng Lệ Chi, 2013).2 Thành phần chất lượng mối quan hệ trong kinh doanh Các yếu tố cấu thành nên chất lượng mối quan hệ cũng rất khác nhau qua các nghiên cứu trước đây, có những nghiên cứu thừa nhận hai thành tố của chất lượng mối quan hệ là lòng tin và sự hài lòng (Crosby và cộng sự, 1990; Leuthesser, 1997; Naude và Buttlte, 2000).

Tuy nhiên, cũng có nhiều nghiên cứu khác lại cho rằng ngoài ba thành tố trên còn có các thành tố khác cấu thành chất lượng mối quan hệ như sự xung đột (Roberts và cộng sự, 2003), sự tối thiểu hóa chủ nghĩa cơ hội, định hướng khách hàng và đạo đức (Dorsch và cộng sự, 1998). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Mặc dù có nhiều sự khác nhau trong nghiên cứu về khái niệm chất lượng mối quan hệ nhưng đa số các nghiên cứu này đều có quan điểm chung thừa nhận lòng tin, sự hài lòng và sự cam kết là ba thành tố chính của chất lượng mối quan hệ.1 Lòng tin (Trust – TR) Lòng tin là một trải nghiệm quan trọng của con người, cần thiết cho tất cả các mối quan hệ, được biểu hiện bằng mức độ nhiều hay ít. Mọi hoạt động hay trải nghiệm cuộc sống của một người đều có thể gây tác động, làm tăng hoặc giảm lòng tin của họ. Lòng tin là một thành phần rất quan trọng trong việc khởi xướng và duy trì các mối quan hệ xã hội ổn định.

Trong mọi tình huống, lòng tin được xây dựng theo thời gian, đó là cả một quá trình lâu dài và qua nhiều tương tác giữa các cá nhân, giữa các đối tác và giữa các tổ chức với nhau. Doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng khách hàng cảm thấy an toàn, thông tin được bảo mật, dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, phương thức thanh toán đáng tin cậy khi sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp cung cấp. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về định nghĩa, nhưng nhìn chung có thể thấy lòng tin chính là sự tin tưởng, mong đợi đối tác sẽ hành động một cách tốt nhất cho mình. Ferrer và cộng sự (2010) đã nêu lên ba vai trò của lòng tin, thứ nhất là khi có lòng tin thì doanh nghiệp có thể tối thiểu hóa rủi ro trong hành vi chủ nghĩa cơ hội, bởi các doanh nghiệp có thể sẽ từ bỏ những lợi ích cá nhân ngắn hạn nhằm hướng đến lợi ích trong dài hạn; thứ hai, lòng tin có thể là nguồn lực của lợi thế cạnh tranh vì khi các doanh nghiệp đã tin tưởng thì sẽ không hành động chống lại các giá trị chuẩn mực, các nguyên tắc đúng đắn của hành vi; thứ ba, lòng tin sẽ ảnh huởng đến kết quả kinh doanh bởi sẽ giảm được chi phí giao dịch, khuyến khích đầu tư, động viên cải tiến và học hỏi liên tục.2 Sự hài lòng (satisfaction) Theo Anderson và Narus (1990) cho rằng, sự hài lòng về mối quan hệ sẽ dẫn đến việc tiếp tục duy trì mối quan hệ trong dài hạn, nó có thể là chỉ dẫn cho những cam kết sau này.

Mức độ hài lòng phụ thuộc vào sự khác biệt giữa kết quả nhận được và sự kỳ vọng. Nếu kết quả thực tế thấp hơn sự kỳ vọng thì khách hàng không hài lòng, còn nếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 kết quả thực tế bằng với sự kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng, còn nếu kết quả thực tế cao hơn sự kỳ vọng thì khách hàng sẽ rất hài lòng. Sự hài lòng của khách hàng được hình thành trên cơ sở những kinh nghiệm được tích lũy thông qua việc sử dụng sản phẩm hay dịch vụ nhiều lần. Sự hài lòng của khách hàng sẽ đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, đó chính là cảm nhận của nguời sử dụng dịch vụ khi được đáp ứng đầy đủ yêu cầu đặt ra và cũng là cảm nhận của nguời cung cấp dịch vụ khi khách hàng cùng chia sẻ lợi ích chung.

Nếu cả hai bên đều hài lòng về đối tác của mình thì chính là lúc cả hai bên đối tác đều đang huớng đến một mối quan hệ có chất lượng và tốt đẹp.3 Sự cam kết (commitment) Khi nhắm tới một mục tiêu nào đó trong hoạt động của doanh nghiệp, sự cam kết được nhìn nhận là yếu tố tiên quyết để hướng tới thành công lâu dài của doanh nghiệp. Sự cam kết vốn không có hình thù, không có màu sắc nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt là sự gia tăng về cả tốc độ lẫn quy mô trong những thay đổi của tổ chức. Với Chu và Wang (2012), sự cam kết là sự sẵn sàng để phát huy nỗ lực làm gia tăng mối quan hệ và đư mối quan hệ đến lâu dài. Như vậy, lòng tin và sự hài lòng mới chỉ dừng ở cảm nhận, để đảm bảo tính chắc chắn thì phải có sự cam kết của các đối tác.

Trong hoạt động quản lý dịch vụ tiện ích, sự cam kết cũng được xem là một yếu tố cần thiết để phát triển chất lượng mối quan hệ với khách hàng. Đó là luôn hướng tới khách hàng, biết rõ chính xác những gì khách hàng mong đợi cũng như luôn duy trì mức độ hài lòng cao của khách hàng với doanh nghiệp.3 Lợi ích của việc nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng Một khi chất lượng mối quan hệ với khách hàng được cải thiện tốt có nghĩa là khách hàng đang hài lòng về sự tư vấn, về chất lượng sản phẩm và dịch vụ đang sử dụng. Điều này cũng có khả năng cao là khách hàng sẽ quay trở lại tiếp tục sử dụng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Đây chính là chìa khóa quan trọng góp phần nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp so với các đối thủ khác trên thị trường, thu hút những khách LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 hàng tiềm năng và giữ chân những khách hàng thân thiết của doanh nghiệp.

Nhất là trong tình hình kinh tế cạnh tranh khốc liệt ngày nay, việc mở rộng mạng lưới khách hàng của các doanh nghiệp ngày càng trở nên khó khăn hơn. Để xác định sự thành công của mối quan hệ hợp tác lâu dài sẽ có nhiều tiêu chí được sử dụng và chất lượng mối quan hệ là một trong những tiêu chí quan trọng để xác định sự thành công của mối quan hệ hợp tác lâu dài đó. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay việc nâng cao chất lượng mối quan hệ với khách hàng rất quan trọng với bất kỳ doanh nghiệp nào, việc tạo lập, phát triển và duy trì mối quan hệ trao đổi giữa các đối tác là rất quan trọng để đạt được thành công trong kinh doanh (Morgan & Hunt, 1994). Xây dựng được một lượng khách hàng trung thành đông đảo cũng chính là nguồn tài sản quý giá đối với doanh nghiệp hiện nay.

Có được khách hàng trung thành, doanh nghiệp sẽ giảm bớt được gánh nặng của áp lực cạnh tranh, duy trì được mức độ doanh thu nhất định, ngoài ra còn có thể tăng doanh thu bằng việc giới thiệu sản phẩm và dịch vụ mới cho những khách hàng trung thành này.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ Khái niệm về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Vân (2018) về “Chất lượng mối quan hệ trong kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp logistics ở Việt Nam” như sau: 1.1 Sự đặc thù tài sản Theo nghiên cứu của Williamson (1981), sự đặc thù tài sản bao gồm đặc thù tài sản cố định, đặc thù tài sản công nghệ và đặc thù tài sản con người. Còn theo quan điểm của Espino-Rodriguez và cộng sự (2008) cho rằng, tính đặc thù được thể hiện qua ba dạng: đặc thù về cách đầu tư; đặc thù về tài sản, thiết bị; đặc thù về nguồn nhân lực. Sự đặc thù tài sản được thực hiện qua đầu tư chuyên biệt và có thể xuất phát từ hai phía đối tác. Tài sản mang tính đặc thù được thực hiện ngay khi ký hợp đồng và có thể tiến triển thông qua các phụ lục hợp đồng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Hành vi chủ nghĩa cơ hội Hành vi chủ nghĩa cơ hội theo quan điểm của John (1984) đó là những lời hứa hoặc những hành vi lừa đảo định hướng của đối tác nhằm hành vi trục lợi cho doanh nghiệp của mình. Trong lĩnh vực quản lý dịch vụ tiện ích thì hành vi chủ nghĩa cơ hội cũng có nhiều khả năng xuất hiện, ví dụ như nhà cung cấp chào giá thật thấp để có được hợp đồng rồi sau đó nhà cung cấp sẽ tìm cách tạo ra các chi phí phát sinh khác trong quá trình thực hiện nhằm bù đắp lại lợi nhuận cho mình.3 Văn hóa định hướng dài hạn Hofstede (1993) định nghĩa văn hóa định hướng dài hạn là những giá trị định hướng đến tương lai, quan tâm đến sự thích ứng và thực dụng khi giải quyết vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ