Luận văn thạc sĩ UEH: Ảnh hưởng dòng tiền đến đòn bẩy tài chính

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh ảnh hưởng của dòng tiền đến việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Dòng tiền ảnh hưởng đòn bẩy thế nào

Quyết định về cấu trúc vốn của doanh nghiệp là một trong những bài toán quản trị tài chính phức tạp nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và sự bền vững của công ty. Một trong những khía cạnh quan trọng là việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính để đạt được một tỷ lệ tối ưu. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) với chủ đề "Ảnh hưởng của dòng tiền đến việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam" đã đi sâu vào vấn đề này, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp tài chính doanh nghiệp xuất sắc mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản trị. Trọng tâm của luận văn là khám phá mối quan hệ giữa dòng tiền (cash flow) và tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các mô hình truyền thống. Bằng cách phân tích dữ liệu của 150 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn đầy biến động 2006-2013, nghiên cứu đã làm sáng tỏ cách các doanh nghiệp thực sự ra quyết định tài trợ trong bối cảnh thực tiễn. Kết quả cho thấy dòng tiền không chỉ là nguồn lực tài trợ mà còn là một công cụ chiến lược, tác động mạnh mẽ đến việc doanh nghiệp có chủ động điều chỉnh hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu về mức mục tiêu hay không. Điều này mở ra một góc nhìn mới, kết hợp cả lý thuyết đánh đổi (trade-off theory)lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory), cho thấy hành vi của doanh nghiệp không hoàn toàn tuân theo một lý thuyết duy nhất mà là sự kết hợp linh hoạt tùy thuộc vào tình hình tài chính nội tại.

1.1. Tầm quan trọng của việc điều chỉnh cấu trúc vốn tối ưu

Việc duy trì một cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn, tối đa hóa giá trị cho cổ đông và đảm bảo khả năng thanh toán. Tuy nhiên, cấu trúc vốn thực tế thường xuyên lệch khỏi mức mục tiêu do các cú sốc từ thị trường hoặc thay đổi nội tại. Do đó, khả năng và tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính về mức tối ưu trở thành yếu tố sống còn, phản ánh năng lực quản trị tài chính linh hoạt và hiệu quả của doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của dòng tiền như một chất xúc tác cho quá trình điều chỉnh đó.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về dòng tiền và đòn bẩy tài chính

Trên thế giới, các nghiên cứu của Leary & Roberts (2005) hay Flannery & Rangan (2006) đã chỉ ra rằng doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh về một đòn bẩy mục tiêu nhưng tốc độ khá chậm. Luận văn này kế thừa và phát triển các nghiên cứu đó trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc điểm riêng. Đề tài tập trung vào việc liệu dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) có phải là nhân tố quyết định tốc độ điều chỉnh nhanh hay chậm, đặc biệt khi so sánh giữa các nhóm doanh nghiệp có mức độ sử dụng nợ khác nhau.

1.3. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2006 2013

Giai đoạn 2006-2013 là một thời kỳ đầy biến động của kinh tế Việt Nam, bao gồm giai đoạn tăng trưởng nóng (2007) và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008). Bối cảnh này tạo ra một "phòng thí nghiệm" tự nhiên để kiểm định hành vi tài chính của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Sự thay đổi đột ngột trong môi trường kinh doanh buộc các doanh nghiệp phải liên tục xem xét lại cấu trúc vốn của doanh nghiệp, làm cho việc nghiên cứu quá trình điều chỉnh đòn bẩy trở nên đặc biệt ý nghĩa và thực tiễn.

II. Thách thức Lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng ra sao

Lĩnh vực tài chính doanh nghiệp từ lâu đã tồn tại hai luồng tư tưởng chính giải thích về quyết định cấu trúc vốn. Một bên là Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), cho rằng doanh nghiệp luôn cố gắng cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính để tìm ra một đòn bẩy mục tiêu tối ưu. Theo lý thuyết này, khi đòn bẩy thực tế lệch khỏi mục tiêu, nhà quản trị sẽ chủ động điều chỉnh để quay về trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, thực tế không phải lúc nào cũng diễn ra như vậy. Một luồng tư tưởng khác là Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984), lập luận rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo một thứ tự nhất định: bắt đầu từ lợi nhuận giữ lại (nguồn vốn nội bộ), sau đó đến vay nợ, và cuối cùng mới là phát hành cổ phần mới. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng và cho rằng không có một đòn bẩy mục tiêu rõ ràng; tỷ lệ nợ của doanh nghiệp chỉ đơn giản là kết quả tích lũy của các quyết định tài trợ trong quá khứ. Luận văn thạc sĩ UEH đã chỉ ra thách thức lớn khi áp dụng các lý thuyết này một cách máy móc vào thị trường Việt Nam. Nghiên cứu đặt câu hỏi: Liệu các doanh nghiệp Việt Nam có thực sự theo đuổi một đòn bẩy mục tiêu (như Trade-off Theory) hay chỉ đơn thuần ưu tiên nguồn vốn nội bộ và xem dòng tiền là yếu tố quyết định (như Pecking Order Theory)?

2.1. Phân tích Lý thuyết đánh đổi và khái niệm đòn bẩy mục tiêu

Lý thuyết đánh đổi giả định rằng tồn tại một hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tối ưu. Tại điểm này, lợi ích biên từ việc giảm thuế khi vay thêm một đồng nợ bằng với chi phí biên của rủi ro kiệt quệ tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn theo lý thuyết này bao gồm khả năng sinh lời, tài sản hữu hình, quy mô doanh nghiệp... Doanh nghiệp sẽ chủ động phát hành nợ hoặc cổ phiếu để đưa đòn bẩy về mức mục tiêu này. Tuy nhiên, chi phí giao dịch có thể ngăn cản việc điều chỉnh diễn ra ngay lập tức.

2.2. Khám phá Lý thuyết trật tự phân hạng và vai trò dòng tiền

Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng quyết định tài trợ bị chi phối bởi chi phí thông tin. Doanh nghiệp thích dùng vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại, tức là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) sau khi đã trừ chi phí) vì nó không phát tín hiệu tiêu cực ra thị trường. Chỉ khi nguồn vốn này cạn kiệt, họ mới tìm đến nợ vay. Phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng vì thị trường thường diễn giải đây là tín hiệu cổ phiếu đang được định giá quá cao. Theo đó, các công ty có lợi nhuận cao, dòng tiền dồi dào thường có tỷ lệ nợ thấp, không phải vì họ có đòn bẩy mục tiêu thấp mà vì họ không cần huy động vốn bên ngoài.

2.3. Mâu thuẫn và điểm giao thoa giữa hai lý thuyết trong thực tế

Nghiên cứu của Đỗ Thanh Cẩm Nhung cho thấy hành vi của doanh nghiệp Việt Nam không hoàn toàn tuân theo một lý thuyết duy nhất. Họ có xu hướng hướng tới một đòn bẩy mục tiêu (ủng hộ Trade-off Theory), nhưng tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính lại phụ thuộc rất nhiều vào sự sẵn có của dòng tiền tự do (FCF) (ủng hộ Pecking Order Theory). Điều này cho thấy dòng tiền đóng vai trò là yếu tố quyết định chi phí và tính khả thi của việc điều chỉnh, tạo ra một mô hình lai hợp giữa hai lý thuyết kinh điển.

III. Phương pháp luận văn UEH phân tích dữ liệu bảng hồi quy

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng tài chính chặt chẽ và hiện đại. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, vượt qua những phân tích định tính thông thường. Nền tảng của nghiên cứu là việc sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ cho phép theo dõi nhiều doanh nghiệp qua nhiều năm. Dữ liệu bảng không chỉ cung cấp một cái nhìn cắt ngang tại một thời điểm mà còn nắm bắt được sự thay đổi và các yếu tố động theo thời gian, điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính. Mẫu nghiên cứu bao gồm 150 doanh nghiệp phi tài chính được niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX từ 2006-2013, tạo ra một bộ dữ liệu lớn với 1050 quan sát. Để ước tính mô hình, tác giả đã sử dụng mô hình điều chỉnh từng phần của Flannery và Rangan (2006) làm cơ sở. Mô hình này cho phép ước lượng đồng thời cả đòn bẩy mục tiêu và tốc độ điều chỉnh về mức mục tiêu đó. Các phương pháp hồi quy như Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) đã được sử dụng để kiểm tra sự vững chắc của kết quả. Các biến số quan trọng như dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO), quy mô, khả năng sinh lời, cơ hội tăng trưởng (MB), và các đặc điểm ngành đều được đưa vào mô hình để kiểm soát các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.

3.1. Dữ liệu 150 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính doanh nghiệp công khai trên trang Vietstock. Việc lựa chọn 150 doanh nghiệp phi tài chính đảm bảo rằng các đặc thù của ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm) không làm sai lệch kết quả. Giai đoạn 2006-2013 được chọn vì nó bao hàm cả thời kỳ ổn định và khủng hoảng, cho phép đánh giá hành vi điều chỉnh cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong các điều kiện thị trường khác nhau.

3.2. Mô hình điều chỉnh từng phần và ước lượng đòn bẩy mục tiêu

Mô hình điều chỉnh từng phần (Partial Adjustment Model) là trọng tâm của phương pháp luận. Mô hình này giả định rằng sự thay đổi trong đòn bẩy tài chính từ năm t-1 đến năm t chỉ lấp đầy một phần khoảng cách giữa đòn bẩy thực tế và đòn bẩy mục tiêu. Tỷ lệ lấp đầy này chính là tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy mục tiêu (L*) được ước tính như một hàm của các đặc điểm doanh nghiệp (ví dụ: quy mô, lợi nhuận, tài sản cố định), cho phép nó thay đổi theo thời gian và giữa các công ty.

3.3. Các biến số chính trong nghiên cứu định lượng tài chính

Biến phụ thuộc là sự thay đổi trong đòn bẩy tài chính. Biến độc lập chính là khoảng cách giữa đòn bẩy thực tế và mục tiêu, và các biến tương tác với dòng tiền. Dòng tiền được đo lường bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO)dòng tiền tự do (FCF). Nghiên cứu còn sử dụng các biến giả để phân loại doanh nghiệp thành nhóm nợ nhiều/nợ ít và kiểm soát các yếu tố như hạn chế tài chính và thời điểm thị trường, làm tăng tính toàn diện của phân tích.

IV. Kết quả Tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính bị ảnh hưởng

Kết quả thực nghiệm từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng, cung cấp góc nhìn sâu sắc về hành vi tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất là dòng tiền đóng vai trò quyết định trong việc điều chỉnh đòn bẩy, nhưng tác động này không đồng nhất giữa các doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh về một đòn bẩy mục tiêu, nhưng tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi độ lớn và tính ổn định của dòng tiền. Một doanh nghiệp có dòng tiền dương, cao và ổn định sẽ có chi phí điều chỉnh cấu trúc vốn thấp hơn, do đó họ điều chỉnh nhanh và thường xuyên hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp có dòng tiền yếu hoặc âm sẽ gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận thị trường vốn, khiến quá trình điều chỉnh diễn ra chậm chạp hoặc thậm chí không thể thực hiện. Điều này giải thích tại sao nhiều công ty dù biết mình đang có tỷ lệ nợ quá cao hoặc quá thấp nhưng vẫn không thể quay về mức tối ưu. Kết quả này là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự kết hợp giữa lý thuyết đánh đổilý thuyết trật tự phân hạng trong thực tiễn. Doanh nghiệp có mục tiêu (Trade-off), nhưng phương tiện để đạt được mục tiêu đó lại phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có (Pecking Order).

4.1. Vai trò của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh CFO và FCF

Nghiên cứu chỉ ra rằng không phải mọi loại dòng tiền đều có tác động như nhau. Dòng tiền tự do (FCF), tức là dòng tiền còn lại sau khi đã tài trợ cho các hoạt động kinh doanh cần thiết và trả cổ tức, có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến việc điều chỉnh đòn bẩy. Dòng tiền này thực sự "tự do" để doanh nghiệp sử dụng cho các quyết định tài chính chiến lược như trả nợ hoặc mua lại cổ phiếu. Ngược lại, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) nếu phần lớn đã được cam kết cho các nghĩa vụ khác thì sẽ có tác động yếu hơn.

4.2. Sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp nợ nhiều và nợ ít

Một phát hiện thú vị là tác động của dòng tiền khác nhau rõ rệt giữa hai nhóm doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp đang sử dụng nhiều nợ, một dòng tiền lớn và ổn định là điều kiện tiên quyết để họ có thể giảm nợ và điều chỉnh về mức an toàn hơn. Dòng tiền giúp họ thực hiện các nghĩa vụ với chủ nợ và tạo niềm tin. Trong khi đó, với các doanh nghiệp sử dụng ít nợ, dòng tiền dồi dào lại củng cố xu hướng ưu tiên dùng vốn nội bộ, khiến họ càng ít có động lực vay thêm nợ để tiến đến đòn bẩy mục tiêu. Tốc độ điều chỉnh của nhóm nợ nhiều nhanh hơn đáng kể so với nhóm nợ ít.

4.3. Tác động của hạn chế tài chính và thời điểm thị trường

Luận văn cũng xác nhận rằng các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn. Các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính (quy mô nhỏ, không trả cổ tức) có tốc độ điều chỉnh đòn bẩy rất thấp, bất kể dòng tiền của họ ra sao. Yếu tố thời điểm thị trường, chẳng hạn như lãi suất cao hay thị trường chứng khoán thuận lợi, cũng góp phần thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình điều chỉnh. Điều này cho thấy quyết định về cấu trúc vốn của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi môi trường tài chính vĩ mô.

V. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị từ nghiên cứu đòn bẩy này

Những kết quả từ luận văn thạc sĩ UEH không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp nhiều hàm ý chính sách cho nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa dòng tiền và điều chỉnh đòn bẩy giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định tài trợ sáng suốt hơn, thay vì chỉ dựa vào các mô hình lý thuyết cứng nhắc. Thay vì xem cấu trúc vốn của doanh nghiệp là một mục tiêu tĩnh, các nhà quản trị nên coi đó là một quá trình điều chỉnh năng động, trong đó quản trị dòng tiền là chìa khóa. Một chính sách quản lý dòng tiền hiệu quả không chỉ đảm bảo thanh khoản cho hoạt động hàng ngày mà còn tạo ra sự linh hoạt tài chính cần thiết để doanh nghiệp có thể chủ động tái cấu trúc nợ khi cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam còn nhiều biến động, nơi các cơ hội và rủi ro có thể xuất hiện bất ngờ. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc chỉ nhìn vào hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là chưa đủ. Các nhà quản trị cần phân tích sâu hơn về đặc tính của dòng tiền – độ lớn, sự ổn định và mức độ "tự do" của nó. Dựa trên đó, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch tài trợ dài hạn, tận dụng những thời điểm thị trường thuận lợi để điều chỉnh đòn bẩy với chi phí thấp nhất, góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp một cách bền vững.

5.1. Quản trị dòng tiền hiệu quả để tối ưu cấu trúc vốn doanh nghiệp

Hàm ý quan trọng nhất là cần tích hợp chính sách quản trị dòng tiền vào chiến lược cấu trúc vốn. Doanh nghiệp nên tập trung vào việc tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) ổn định và dự báo được. Việc xây dựng một "bộ đệm" tiền mặt hoặc các nguồn dòng tiền tự do (FCF) dồi dào sẽ giúp công ty vượt qua các giai đoạn khó khăn và nắm bắt cơ hội điều chỉnh đòn bẩy mà không phải chịu chi phí giao dịch quá cao.

5.2. Lời khuyên cho quyết định tài trợ trong bối cảnh biến động

Các nhà quản trị cần nhận thức rằng tốc độ điều chỉnh đòn bẩy tài chính không phải là hằng số. Khi dự báo dòng tiền sắp tới sẽ yếu đi, doanh nghiệp nên chủ động giảm nợ hoặc huy động vốn cổ phần trước khi rơi vào tình thế bị động. Ngược lại, khi dòng tiền mạnh, đó là cơ hội vàng để tái cấu trúc nợ với điều kiện tốt hơn. Việc nhận định đúng thời điểm thị trường và tình trạng hạn chế tài chính của chính mình sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đòn bẩy tài chính tại Việt Nam

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào việc sử dụng các mô hình phức tạp hơn như mô hình hồi quy GMM để xử lý tốt hơn các vấn đề nội sinh. Ngoài ra, việc phân tích tác động của các loại dòng tiền khác nhau (đầu tư, tài chính) hoặc so sánh giữa các ngành kinh tế cụ thể sẽ cung cấp những hiểu biết chi tiết và sâu sắc hơn về hành vi điều chỉnh cấu trúc vốn của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ảnh hưởng của dòng tiền đến việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương 5: Kết luận. Trong chương này, tác giả tổng kết và đánh giá bài nghiên cứu, trình bày ý nghĩa mà bài viết đem lại, đồng thời nhận định những mặt hạn chế và hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƢƠNG 2.

BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ ẢNH HƢỞNG CỦA DÒNG TIỀN ĐẾN VIỆC ĐIỀU CHỈNH ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP 2. Bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hƣởng đến đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp Trong phần này, tác giả sẽ tóm lược các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp theo thứ tự thời gian. Korajczyk và Amnon Levy trong bài nghiên cứu có tên “Capital structure choice: macroeconomic conditions and financial constraints”, tiến hành lấy mẫu Compustat hàng quý từ quý 1 năm 1984 đến quý 3 năm 1999. Tác giả đã nghiên cứu các nhân tố vĩ mô, vấn đề mua lại và nhân tố tỷ suất sinh lợi của thị trường có ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp bị giới hạn về tài chính và không bị giới hạn về tài chính.

Hai nhà nghiên cứu đã mô hình hóa cấu trúc vốn mục tiêu như là một hàm số của các điều kiện kinh tế vĩ mô và các biến cụ thể thuộc về doanh nghiệp. Bằng phương pháp hồi quy OLS và Probit, tác giả đã đi đến kết luận rằng điều kiện kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính trong cấu trúc vốn của các doanh nghiệp không bị giới hạn về tài chính nhưng ít quan trọng đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Các doanh nghiệp không bị giới hạn về tài chính thì đòn bẩy sẽ biến đổi không theo chu kỳ với các yếu tố kinh tế vĩ mô và sự biến đổi của các yếu tố này chiếm khoảng từ 12% đến 51% trong sự thay đổi của chuỗi thời gian. Trong khi đó, các doanh nghiệp bị giới hạn về tài chính thì đòn bẩy sẽ tuân theo chu kỳ cùng với các yếu tố kinh tế vĩ mô và sự thay đổi của các yếu tố này chiếm khoảng từ 4% đến 41% sự thay đổi của chuỗi thời gian.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Vào năm 2004, trong bài “Does the source of capital affect capital structure?” hai tác giả Michael Faulkender và Mitchell A. Petersen dựa trên mẫu Compustat trong giai đoạn 1986 – 2000 đã nghiên cứu cách thức lựa chọn cấu trúc vốn của các doanh nghiệp. Họ nhận thấy rằng trong cùng một điều kiện thị trường, các doanh nghiệp có mức vay nợ khác nhau, nguyên nhân chủ yếu là do các doanh nghiệp có mức vay nợ thấp ít bị hạn chế về mặt tài chính. Dựa trên lập luận này, hai nhà nghiên cứu đã tìm những bằng chứng cho thấy các yếu tố đặc trưng của doanh nghiệp có ảnh hưởng đến mức nợ vay từ các tổ chức tín dụng và nợ vay từ thị trường trái phiếu.

Ngoài ra, các hoạch định về cấu trúc vốn của doanh nghiệp bị chi phối bởi khả năng tiếp cận thị trường vốn. Các doanh nghiệp vay nợ từ các tổ chức tài chính lại có mức độ đòn bẩy thấp hơn, nguyên nhân là do các doanh nghiệp này phải gánh chịu các khoản chi phí tăng thêm từ việc giám sát và ký kết các hợp đồng tín dụng. Tiếp đến, năm 2007, Ilya A. Strebulaev trong bài nghiên cứu “Do tests of capital structure theory mean what they say?” lấy mẫu Compustat trong giai đoạn 1984 – 2001 với 3494 doanh nghiệp.

Thông quan các kiểm định chéo, với giả định doanh nghiệp có hành vi tài chính năng động, kết quả của bài nghiên cứu không chỉ giải thích được mối quan hệ giữa quyết định tài trợ bằng đòn bẩy tài chính với thu nhập của chủ sở hữu, mà còn giải thích được sự ảnh hưởng của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu trong quá khứ lên đòn bẩy tài chính ở thời điểm hiện tại. Bên cạnh đó, tác giả còn tìm thấy các bằng chứng thực nghiệm cho thấy các hạn chế tài chính đã làm thay đổi cấu trúc vốn của doanh nghiệp một cách không thường xuyên. Trong một nền kinh tế năng động thì hầu như đòn bẩy tài chính của đa số các doanh nghiệp sẽ khác với đòn bẩy tài chính “tối ưu”. Bài nghiên cứu đã đi đến ba kết luận chính sau đây: (1) đòn bẩy tài chính tỷ lệ nghịch với khả năng sinh lợi, (2) việc thay đổi đòn bẩy tài chính có thể được giải thích phần lớn bởi tỷ suất sinh lợi của doanh nghiệp và (3) đòn bẩy tài chính thường có xu hướng trở về trạng thái trước đó.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Anil Shivdasani và Irina Stefanescu trong bài nghiên cứu “How do pensions affect corporate capital structure decisions?” vào năm 2010 dựa trên mẫu Compustat 1991 - 2003 cho thấy có những nhân tố ngầm, mặc dù không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán như kế hoạch lương hưu cho nhân viên nhưng lại có khả năng ảnh hưởng đến mức độ đòn bẩy tài chính mà các doanh nghiệp sử dụng, do đó rất khó để có thể xem xét toàn diện các nhân tố ảnh hưởng lên đòn bẩy tài chính mà chỉ có thể xem xét ở một mức độ ảnh hưởng nhất định. Trong nghiên cứu này, tác giả cũng thấy rằng khả năng sinh lợi được đánh giá thông qua lãi ròng trên tổng tài sản, mức độ tăng trưởng được đo lường bằng giá trị thị trường trên giá trị sổ sách, quy mô doanh nghiệp được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản…cũng ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính mà các doanh nghiệp sử dụng. Bằng chứng thực nghiệm về ảnh hƣởng của dòng tiền đến việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp 2. Bằng chứng thực nghiệm về việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp Cũng giống như ở phần trước trong phần này, tác giả cũng sẽ trình bày tóm tắt lại kết quả nghiên cứu của một số tác giả trên thế giới về việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính tại các doanh nghiệp.

Các kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày theo thứ tự từ quá khứ đến hiện tại, cụ thể như sau: Đầu tiên, vào năm 2001, Armen Hovakimian, Tim Opler và Sheridan Titman trong bài “The debt - equity choice” dựa trên dữ liệu Compustat của Standard and Poor trong giai đoạn 1979 - 1997 đã tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm và nhận thấy rằng các doanh nghiệp có thể sẽ phải đối mặt với nhiều trở ngại khi hướng tới tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu. Bên cạnh đó thì tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu có thể thay đổi theo thời gian khi thu nhập của doanh nghiệp và giá cổ phiếu thay đổi. Một phân tích riêng lẻ trên khối lượng giao dịch cổ phiếu phát hành và khối LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 lượng cổ phiếu mua lại cho thấy rằng độ lệch giữa đòn bẩy tài chính thực tế và đòn bẩy tài chính mục tiêu đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua lại hơn là trong quyết định phát hành của các nhà quản lý. Leary và Michael R.

Roberts trong nghiên cứu “Do firms rebalance their capital structures?” năm 2005 trên mẫu đầy đủ Compustat thời kỳ 1984 – 2001 sử dụng mô hình động (dynamic model) để kiểm tra thực nghiệm lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn. Họ thực hiện các kiểm tra thực nghiệm xem xét liệu các doanh nghiệp có tái cân bằng cấu trúc vốn của họ trong điều kiện phải tốn chi phí điều chỉnh hay không? Qua nghiên cứu họ nhận thấy rằng các doanh nghiệp tích cực cân bằng đòn bẩy của họ, trung bình mỗi năm một lần nhằm đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Các doanh nghiệp với khả năng sinh lợi cao và lượng tiền mặt dồi dào thường có xu hướng ít sử dụng các giải pháp huy động nguồn tài trợ từ bên ngoài hơn là các doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn. Kết luận trong bài nghiên cứu cho thấy rằng, các doanh nghiệp phản ứng lại những cú sốc trên giá cổ phiếu và việc phát hành chứng khoán bằng cách tái cân bằng đòn bẩy của họ trong vòng từ hai đến bốn năm.

Chi phí giao dịch ngăn cản doanh nghiệp điều chỉnh cấu trúc ngay lập tức, do đó điều chỉnh cấu trúc vốn luôn có độ trễ nhất định. Hai tác giả ước tính được mức độ điều chỉnh đòn bẩy hướng đến đòn bẩy tối ưu khi chi phí giao dịch đã cố định. Ngoài ra, các doanh nghiệp có xu hướng ít tăng nguồn vốn từ bên ngoài để tài trợ khi vẫn có đủ nguồn vốn nội bộ. Các tác giả của nghiên cứu này kết luận rằng, dù các doanh nghiệp có duy trì mức đòn bẩy mục tiêu nhưng vẫn ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ hơn.

Tiếp nối sau những thành công của tác giả trước đó, năm 2008, Michael L. Zender đã công bố nghiên cứu “Back to the beginning: persistence and the cross-section of corporate capital structure” với mẫu Compustat từ 1971 đến 2003 hằng tháng và hằng năm. Tác giả đã nghiên cứu về cấu trúc vốn năng động trong các doanh nghiệp nhằm xác định tỷ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 lệ đòn bẩy tài chính trên nền tảng các lý thuyết khác nhau về cấu trúc vốn. Tác giả nhận thấy rằng các doanh nghiệp sẽ duy trì đòn bẩy tài chính ổn định trong thời gian dài.

Các doanh nghiệp trong mẫu quan sát đã duy trì đòn bẩy ở mức ổn định trong hơn 20 năm. Những thay đổi liên tục trong đòn bẩy giữa các doanh nghiệp có liên quan đến những nhân tố không quan sát được trong chính doanh nghiệp đó. Hơn 90% sự thay đổi trong đòn bẩy tài chính được giải thích bởi hiệu ứng cố định của từng doanh nghiệp, trong khi các yếu tố như quy mô, chỉ số MB, nhân tố ngành chỉ tác động khoảng 10% trong sự thay đổi đòn bẩy tài chính. Phát hiện này cho thấy rằng các doanh nghiệp ưa chuộng phát hành chứng khoán để duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính khi có những thuận lợi từ các điều kiện thị trường, nhằm tái cân bằng cấu trúc vốn một cách năng động.

Vào năm 2009, Rongbing Huang và Jay R. Ritter trong bài “Testing theories of capital structure and estimating the speed of adjustment” đã xem xét mô hình chuỗi thời gian trên mẫu CRSP và Compustat giai đoạn 1963 – 2001 về các quyết định tài trợ và thấy rằng khi giá cổ phiếu tăng làm cho chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu thấp, các công ty cổ phần đại chúng ở Mỹ sẽ tài trợ một tỷ lệ lớn hơn nhiều mức thâm hụt tài chính của họ bằng cách phát hành thêm cổ phần ra bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ