Luận văn: Bảo quản xoài, ức chế nấm thán thư bằng màng tinh bột & trà xanh

Nghiên cứu ức chế nấm mốc Colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư và bảo quản xoài bằng màng tinh bột kết hợp trà xanh CuSO4.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2021

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp bảo quản xoài Màng bọc sinh học từ trà xanh

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp bền vững, việc bảo quản sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao giá trị và giảm thiểu tổn thất nông sản. Xoài, một loại trái cây nhiệt đới chủ lực của Việt Nam, thường xuyên đối mặt với nguy cơ hư hỏng do nấm bệnh, đặc biệt là bệnh thán thư. Để giải quyết vấn đề này, một sáng kiến đột phá đã được nghiên cứu: phát triển màng bọc sinh học từ các nguyên liệu tự nhiên. Phương pháp này không chỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng của trái cây mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Trọng tâm của giải pháp là việc sử dụng một vật liệu composite sinh học kết hợp giữa tinh bột sắn và các hạt nano đồng được tổng hợp bằng phương pháp xanh sử dụng chiết xuất trà xanh. Đây là một hướng đi tiên phong trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, tận dụng các hợp chất thiên nhiên để tạo ra một lớp màng bảo vệ hiệu quả. Lớp màng này có chức năng như một rào cản vật lý, làm chậm quá trình chín và mất nước, đồng thời tích hợp khả năng kháng nấm mạnh mẽ để chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến. Sự kết hợp này mở ra một kỷ nguyên mới cho việc bảo quản nông sản, nơi hiệu quả đi đôi với sự an toàn và thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao chất lượng trái cây khi đến tay người tiêu dùng.

1.1. Tổng quan về màng bọc ăn được trong bảo quản nông sản

Màng bọc ăn được là một lớp vật liệu mỏng, được hình thành trực tiếp trên bề mặt thực phẩm, có thể ăn được cùng với sản phẩm. Chúng được chế tạo từ các polymer sinh học như polysaccharide (tinh bột, chitosan), protein (gelatin, casein) và lipid. Mục tiêu chính của màng bọc là tạo ra một môi trường vi mô được điều chỉnh xung quanh sản phẩm, giúp kiểm soát sự di chuyển của độ ẩm, oxy, carbon dioxide và các hợp chất dễ bay hơi. Nhờ đó, màng bọc giúp làm chậm quá trình hô hấp, giảm mất nước, ngăn chặn sự oxy hóa và duy trì kết cấu, màu sắc cũng như hương vị của trái cây. Trong những năm gần đây, các nhà khoa học đã tích hợp thêm các chất kháng khuẩn, kháng nấm tự nhiên vào cấu trúc màng để tăng cường khả năng bảo vệ, biến chúng thành một hệ thống bao bì hoạt tính (active packaging) hiệu quả.

1.2. Giới thiệu vật liệu composite sinh học từ tinh bột và trà xanh

Vật liệu composite sinh học được đề cập trong nghiên cứu là sự kết hợp giữa nền polymer từ tinh bột sắn và tác nhân hoạt tính là các hạt nano đồng (Cu NPs). Điểm đặc biệt của công nghệ này nằm ở quy trình tổng hợp nano. Thay vì sử dụng hóa chất độc hại, nghiên cứu đã tận dụng chiết xuất trà xanh làm chất khử tự nhiên. Trà xanh chứa nhiều polyphenol, điển hình là hoạt chất EGCG, có khả năng khử ion đồng (Cu²⁺) thành các hạt nano đồng có hoạt tính sinh học cao. Các hạt nano này sau đó được phân tán đều trong hỗn hợp hồ hóa của tinh bột sắn, cùng với các chất ổn định như gelatin và glycerol, để tạo thành một dung dịch tạo màng. Khi phủ lên bề mặt xoài và để khô, dung dịch này hình thành một lớp màng bọc sinh học trong suốt, vừa có tác dụng bảo vệ vật lý, vừa giải phóng từ từ các tác nhân kháng nấm, mang lại hiệu quả bảo quản kép.

II. Bệnh thán thư trên xoài Nguyên nhân và tổn thất nông sản

Bệnh thán thư là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành trồng xoài trên toàn thế giới, gây ra những thiệt hại kinh tế nặng nề. Căn bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất trước thu hoạch mà còn là nguyên nhân chính gây hư hỏng trong giai đoạn bảo quản sau thu hoạch, vận chuyển và phân phối. Hiểu rõ về tác nhân gây bệnh và những khó khăn trong việc kiểm soát là bước đầu tiên để tìm kiếm các giải pháp sinh học hiệu quả và bền vững. Bệnh biểu hiện qua các đốm đen, lõm, lan rộng nhanh chóng trên vỏ quả, sau đó ăn sâu vào phần thịt, làm quả bị thối rữa và mất giá trị thương phẩm. Theo tài liệu nghiên cứu, "bệnh thán thư có thể gây thiệt hại từ 30 - 60 %, và đôi khi lên đến 100% đối với xoài được sản xuất trong điều kiện ẩm ướt hoặc độ ẩm cao". Con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng và tính cấp thiết của việc phải có những phương pháp kiểm soát hiệu quả. Các biện pháp truyền thống như sử dụng thuốc trừ nấm hóa học tuy có hiệu quả tức thời nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về tồn dư hóa chất, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc ở mầm bệnh. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp thay thế an toàn hơn đang là ưu tiên hàng đầu trong công nghệ thực phẩm và nông nghiệp hiện đại.

2.1. Tác nhân gây bệnh Nấm Colletotrichum gloeosporioides

Tác nhân chính gây ra bệnh thán thư trên xoài là loài nấm vi thể có tên khoa học là Colletotrichum gloeosporioides. Đây là một loại nấm bệnh thực vật phổ biến, có khả năng lây nhiễm tiềm ẩn. Điều này có nghĩa là nấm có thể tồn tại trên bề mặt quả từ khi còn non mà không biểu hiện triệu chứng. Bệnh chỉ thực sự bùng phát và gây hại khi quả bắt đầu chín hoặc trong điều kiện bảo quản không thuận lợi (độ ẩm cao, nhiệt độ ấm). Nấm lây lan qua bào tử, được phát tán nhờ mưa hoặc gió. Khi gặp điều kiện thích hợp, bào tử sẽ nảy mầm, xâm nhập vào mô quả và gây ra các vết bệnh đặc trưng. Việc kiểm soát nấm Colletotrichum gloeosporioides rất khó khăn do khả năng tồn tại lâu dài và cơ chế nhiễm bệnh tiềm ẩn của nó.

2.2. Thách thức trong việc kiểm soát và đảm bảo an toàn thực phẩm

Việc kiểm soát bệnh thán thư hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Các loại thuốc diệt nấm hóa học tuy hiệu quả nhưng để lại tồn dư, gây lo ngại về an toàn thực phẩm và có thể bị cấm ở một số thị trường xuất khẩu khó tính. Hơn nữa, việc lạm dụng hóa chất dẫn đến tình trạng nấm kháng thuốc. Các phương pháp xử lý nhiệt (nhúng nước nóng) tuy an toàn nhưng có thể làm tổn thương vỏ quả, ảnh hưởng đến chất lượng trái cây. Trong khi đó, các phương pháp sinh học truyền thống thường có hiệu quả không cao và không ổn định. Chính vì vậy, nhu cầu về một giải pháp sinh học mới, vừa hiệu quả trong việc kháng nấm, vừa an toàn cho người sử dụng và môi trường, đã trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

III. Phương pháp tạo màng tinh bột trà xanh bảo quản sau thu hoạch

Giải pháp đột phá để đối phó với bệnh thán thư chính là việc phát triển một loại màng bọc ăn được đa chức năng. Cốt lõi của phương pháp này là một quy trình tổng hợp xanh, tận dụng các nguồn tài nguyên sinh học dồi dào và an toàn. Tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình chế tạo vật liệu composite sinh học này, bao gồm hai thành phần chính: nền màng từ tinh bột sắn và hoạt chất kháng nấm là các hạt nano đồng (Cu NPs). Điều làm nên tính độc đáo của phương pháp này là việc sử dụng chiết xuất trà xanh như một chất khử sinh học để tạo ra các hạt nano. Quy trình này không chỉ hiệu quả về mặt chi phí mà còn loại bỏ việc sử dụng các hóa chất độc hại, hoàn toàn phù hợp với xu hướng nông nghiệp bền vững và an toàn thực phẩm. Màng được tạo ra có khả năng bám dính tốt trên bề mặt xoài, tạo thành một lớp bảo vệ trong suốt, giúp kéo dài thời gian sử dụng bằng cách giảm thiểu sự mất nước và trao đổi khí. Quan trọng hơn, nó hoạt động như một hệ thống giải phóng có kiểm soát, đưa các hạt nano kháng khuẩnkháng nấm tiếp xúc trực tiếp với mầm bệnh trên vỏ quả, mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện.

3.1. Nguyên liệu chính Tinh bột sắn và chiết xuất trà xanh

Hai nguyên liệu chủ chốt của công nghệ này đều có nguồn gốc tự nhiên và phổ biến tại Việt Nam. Tinh bột sắn được chọn làm vật liệu nền để tạo màng do các đặc tính ưu việt như khả năng tạo màng tốt, phân hủy sinh học, không độc hại và giá thành rẻ. Tinh bột sau khi được hồ hóa sẽ tạo thành một mạng lưới polymer dẻo dai, trong suốt. Trong khi đó, chiết xuất trà xanh từ lá trà tươi (Camellia sinensis) đóng vai trò là "nhà máy sinh học" thu nhỏ. Chiết xuất này rất giàu các hợp chất polyphenol, một nhóm các chất chống oxy hóa tự nhiên, có khả năng khử ion kim loại. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp sinh học toàn diện, tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu sẵn có để giải quyết một vấn đề lớn trong bảo quản sau thu hoạch.

3.2. Quy trình tổng hợp màng bọc dựa trên nghiên cứu khoa học

Quy trình tổng hợp màng bọc được thực hiện trong phòng thí nghiệm và có thể được mô tả qua các bước chính sau. Đầu tiên, các hạt nano đồng (Cu NPs và Cu₂O NPs) được tổng hợp bằng cách cho dung dịch muối đồng (CuSO₄) phản ứng với chất khử là chiết xuất trà xanh hoặc acid ascorbic. Quá trình này được hỗ trợ bởi gelatin và glycerol đóng vai trò là chất bao, giúp ổn định và ngăn các hạt nano kết tụ. Sau khi tổng hợp thành công, dung dịch chứa nano đồng được phối trộn với dung dịch tinh bột sắn đã được hồ hóa. Hỗn hợp cuối cùng này chính là dung dịch tạo màng, có thể được phủ trực tiếp lên bề mặt xoài. Khi khô, nó tạo thành một lớp màng bọc ăn được mỏng, tích hợp các hạt nano có khả năng kháng nấm mạnh mẽ.

IV. Cách màng trà xanh kháng nấm Vai trò chất chống oxy hóa

Hiệu quả kháng nấm vượt trội của màng bọc sinh học này không đến trực tiếp từ trà xanh, mà đến từ một cơ chế phức tạp hơn được kích hoạt bởi chính trà xanh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong điều kiện thí nghiệm, bản thân chiết xuất trà xanh ở nồng độ sử dụng không thể hiện hoạt tính kháng nấm Colletotrichum gloeosporioides. Thay vào đó, vai trò của nó là chất xúc tác và khử trong một quy trình tổng hợp xanh. Các polyphenol và chất chống oxy hóa tự nhiên có trong trà xanh, như hoạt chất EGCG, hoạt động như những "công nhân" sinh học, biến đổi các ion đồng vô hại thành các hạt nano đồng (Cu NPs) và nano oxit đồng (Cu₂O NPs) với kích thước siêu nhỏ. Chính các hạt nano này mới là "vũ khí" chính, sở hữu khả năng kháng khuẩnkháng nấm mạnh mẽ. Khi được tích hợp vào màng tinh bột sắn, chúng tạo thành một hàng rào phòng thủ chủ động. Các hạt nano này có thể giải phóng từ từ các ion đồng, gây ra stress oxy hóa, phá hủy màng tế bào và ức chế các enzyme quan trọng của tế bào nấm, từ đó ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh. Cơ chế này là một ví dụ điển hình của công nghệ thực phẩm tiên tiến, khai thác các phản ứng hóa học tự nhiên để tạo ra một giải pháp sinh học hiệu quả và an toàn.

4.1. Cơ chế kháng khuẩn và kháng nấm của nano đồng

Hoạt tính kháng khuẩnkháng nấm của nano đồng đã được khoa học chứng minh rộng rãi. Do có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực lớn, các hạt nano này tăng cường sự tương tác với màng tế bào vi sinh vật. Cơ chế hoạt động chính được cho là thông qua việc tạo ra các gốc oxy phản ứng (ROS). Các ROS này là những phân tử có khả năng oxy hóa cực mạnh, gây tổn thương lipid, protein và DNA của tế bào nấm. Ngoài ra, các ion đồng (Cu⁺ và Cu²⁺) được giải phóng từ bề mặt nano có thể liên kết với các nhóm chức quan trọng trong protein và enzyme của nấm, làm bất hoạt chúng và dẫn đến cái chết của tế bào. Cơ chế đa tác động này khiến cho vi sinh vật khó có khả năng phát triển đề kháng, làm cho nano đồng trở thành một tác nhân diệt khuẩn hiệu quả.

4.2. Vai trò của hoạt chất EGCG và chất chống oxy hóa tự nhiên

Trà xanh là một nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên, trong đó catechin chiếm tỷ lệ lớn nhất. Hoạt chất EGCG (Epigallocatechin gallate) là catechin mạnh nhất và chiếm tỷ trọng cao trong trà xanh. Trong quy trình tổng hợp nano, EGCG và các polyphenol khác đóng vai trò là chất khử và chất ổn định. Chúng "tặng" electron cho các ion đồng (Cu²⁺), khử chúng xuống trạng thái hóa trị thấp hơn (Cu⁺ hoặc Cu⁰) để hình thành các hạt nano Cu₂O và Cu. Đồng thời, các phân tử polyphenol này cũng bao bọc xung quanh bề mặt của các hạt nano mới hình thành, ngăn chúng kết tụ lại với nhau và giữ cho chúng ở kích thước siêu nhỏ, từ đó duy trì hoạt tính sinh học cao. Việc sử dụng chiết xuất trà xanh chính là chìa khóa của phương pháp tổng hợp xanh, giúp quy trình trở nên an toàn và bền vững.

V. Kết quả nghiên cứu Màng bọc ăn được ức chế nấm thán thư

Tính hiệu quả của màng bọc sinh học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm thuyết phục. Nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm cả in vitro (trong phòng thí nghiệm) và in vivo (trên quả xoài thật) để đánh giá khả năng kháng nấm của màng. Kết quả cho thấy một tiềm năng to lớn trong việc ứng dụng công nghệ này vào thực tiễn bảo quản sau thu hoạch. Các thí nghiệm được thiết kế chặt chẽ để so sánh hiệu quả giữa xoài không được xử lý, xoài được phủ màng tinh bột thông thường và xoài được phủ màng tinh bột sắn có chứa nano đồng. Kết quả đã khẳng định vai trò của các hạt nano đồng được tổng hợp từ chiết xuất trà xanh là nhân tố quyết định đến khả năng ức chế nấm Colletotrichum gloeosporioides. Theo báo cáo nghiên cứu, lớp phủ chứa nano đồng đã "ức chế rõ rệt sự phát triển của nấm" trên xoài bị gây nhiễm. Những bằng chứng khoa học này là nền tảng vững chắc, cho thấy giải pháp sinh học này hoàn toàn có thể kéo dài thời gian sử dụng và duy trì chất lượng trái cây, mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghệ thực phẩm.

5.1. Thí nghiệm in vitro Ức chế 100 sự phát triển của nấm mốc

Trong các thử nghiệm in vitro, các hạt nano oxit đồng (Cu₂O NPs) được trộn vào môi trường nuôi cấy nấm. Kết quả cho thấy hoạt tính kháng nấm phụ thuộc rõ rệt vào nồng độ. Một trong những kết quả ấn tượng nhất được ghi nhận là "100% ức chế sinh trưởng ở 1005 ppm Cu₂O". Điều này có nghĩa là ở nồng độ này, nấm Colletotrichum gloeosporioides hoàn toàn không thể phát triển. Tương tự, khi thử nghiệm với màng bọc, các đĩa petri được phủ bằng màng chứa nano đồng cũng cho thấy nấm không thể mọc trên hoặc dưới bề mặt màng, trong khi nấm phát triển mạnh mẽ trên màng đối chứng không chứa nano. Kết quả này khẳng định hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ của vật liệu.

5.2. Thí nghiệm in vivo Kéo dài thời gian sử dụng và chất lượng quả

Thử nghiệm quan trọng nhất là trên chính quả xoài. Những quả xoài được cố tình gây nhiễm với nấm Colletotrichum gloeosporioides sau đó được phủ lớp màng bọc ăn được chứa nano đồng. Kết quả theo dõi sau 7 ngày cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trên các quả không được phủ màng, các triệu chứng bệnh thán thư xuất hiện và lan rộng, quả nhanh chóng bị hư hỏng. Ngược lại, những quả được bảo vệ bởi lớp màng nano "không có dấu hiệu bệnh sau 7 ngày theo dõi, chứng minh vật liệu tổng hợp màng bao nano đồng hiệu quả trong việc ức chế sự phát triển của C. gloeosporioides". Lớp màng không chỉ kháng nấm mà còn giúp quả giữ được độ tươi, vỏ bóng đẹp, qua đó duy trì chất lượng trái câykéo dài thời gian sử dụng.

VI. Tương lai công nghệ thực phẩm Bảo quản xoài bằng giải pháp xanh

Nghiên cứu về màng bọc sinh học từ tinh bột sắn và nano đồng tổng hợp bằng chiết xuất trà xanh không chỉ đưa ra một giải pháp cụ thể cho vấn đề bảo quản xoài, mà còn mở ra một định hướng phát triển đầy hứa hẹn cho toàn ngành công nghệ thực phẩm và nông nghiệp. Hướng đi này nhấn mạnh việc chuyển đổi từ các phương pháp bảo quản dựa trên hóa chất tổng hợp sang các giải pháp sinh học, bền vững và an toàn hơn. Việc tận dụng các nguyên liệu tự nhiên, giá rẻ và sẵn có như tinh bột và trà xanh giúp công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt là ở các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Tương lai của việc bảo quản sau thu hoạch sẽ hướng đến các hệ thống bao bì thông minh và hoạt tính, không chỉ bảo vệ thực phẩm một cách thụ động mà còn chủ động chống lại các tác nhân gây hư hỏng. Thành công của mô hình này sẽ thúc đẩy thêm nhiều nghiên cứu về việc khai thác các hợp chất từ thực vật để tạo ra các vật liệu mới, góp phần giảm tổn thất nông sản, nâng cao chất lượng trái cây và đảm bảo an toàn thực phẩm trên quy mô toàn cầu.

6.1. Tiềm năng ứng dụng giải pháp sinh học trong nông nghiệp

Thành công của màng bọc ăn được trong việc kiểm soát bệnh thán thư trên xoài cho thấy tiềm năng to lớn của các giải pháp sinh học. Công nghệ này có thể được điều chỉnh và ứng dụng cho nhiều loại trái cây và rau quả khác cũng gặp vấn đề về nấm bệnh sau thu hoạch như bơ, đu đủ, ớt chuông. Hơn nữa, việc tích hợp các loại nano kim loại khác (như nano kẽm, nano bạc) hoặc các tinh dầu tự nhiên vào màng bọc có thể tạo ra các sản phẩm với phổ kháng khuẩn, kháng nấm rộng hơn. Về lâu dài, các giải pháp này có thể thay thế một phần hoặc hoàn toàn thuốc trừ nấm hóa học, giúp nông sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe nhất.

6.2. Hướng phát triển mới cho công nghệ sau thu hoạch

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều hướng để phát triển và hoàn thiện. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm kích thước hạt nano, từ đó tăng hiệu quả kháng nấm và giảm nồng độ sử dụng. Khảo sát các nguồn phụ phẩm nông nghiệp khác (vỏ trái cây, bã trà) làm chất khử cũng là một hướng đi bền vững. Ngoài ra, việc đánh giá toàn diện về độ an toàn của màng, sự di trú của nano đồng vào thịt quả, và ảnh hưởng của màng đến các chỉ tiêu cảm quan (mùi, vị) của trái cây trong suốt quá trình bảo quản là cần thiết trước khi đưa công nghệ vào ứng dụng thương mại quy mô lớn.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ ức chế nấm mốc colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư và bảo quản xoài bằng màng tinh bột kết hợp trà xanh cuso4

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan — 26 trang Chương 2: Vật liệu và phương pháp — 10 trang Chương 3: Kết quả và bàn luận — 42 trang Chương 4: Kết luận và kiến nghị - 2 trang 1.2 Bệnh thán thư trên xoài Xoài là một trong những loại trái cây nhiệt đới được ưa chuộng do có mùi vị thơm ngon, hấp dẫn, giá trị dinh dưỡng cao, vỏ và thịt quả chín có màu vàng tươi (Tharanathan et al. Quả xoài rất nhạy cảm và dễ bị thối rữa trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt do nhiệt độ, độ tươi của quả nói chung bị hạn chế do quá trình chín nhanh, bảo quản, xử lý và vận chuyển gây hư hỏng. Bên cạnh những hạn chế này, bệnh thán thư do nắm Collefotrichum gloeosporioides gây ra là bệnh sau thu hoạch phố biến nhất của xoài ở tất cả các vùng sản xuất xoài trên thé gidi (Shivamogga Nagaraju et al. Bệnh thán thư có thể gây thiệt hại từ 30 - 60 %, và đôi khi lên đến 100% đối với xoài được sản xuất trong điều kiện âm ướt hoặc độ âm cao.

Ngoài ra, bệnh thắn thu cũng ảnh hưởng đáng kề vào tốn thất trước thu hoạch và sau thu hoạch của các loại cây trồng khác như điều, đu đủ, lựu, ôi, và ớt (Kamle and Kumar, 2016). Bệnh thán thư lần đầu tiên được xác định trên cây Chilly vào năm 1890 (New Jersey, USA) bởi Halsted. Từ “Anthracnose” có nguồn gốc từ một từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “coal - than đá”, là tên gọi chung của bệnh thực vật với đặc điểm là các vết bệnh sam mau, lõm xuống, có chứa các bào tử. Nói chung, bệnh thán thư gây ra do loài Colletotrichum thuộc Giới Nắm Kingdom Fungi; Ngành Ascomycota, Lớp Sordariomycetes; Bộ Phyllachorales và Họ Phyllachoraceae.

Bệnh xảy ra dưới dạng nhiễm bệnh tiềm ẩn trên trái chưa trưởng thành và gây thiệt hại quan trọng hơn ở giai đoạn sau thu hoạch (Shivamogga NagaraJu et al. Nhiều phương pháp đã được phát triển để chống lại bệnh thán thư trên trái, nhưng chúng đều có những ưu, nhược điểm. Kiểm soát hóa học bằng cách phun trực tiếp thuốc trừ bệnh lên quả có hiệu quả cao nhưng có thể làm cho mầm bệnh kháng thuốc và tồn dư hóa chất nhiều (Schirra et al. Nhiéu loai tinh dau ty nhién dang nỗi lên là chất diệt nắm sinh học hiệu quả và an toàn, nhưng chúng dễ bay hơi và hàm lượng cao của chúng có thê ảnh hưởng đến hương vị bên trong của trái (Kumar & Kudachikar, 2018).

Xử lý nhiệt bằng cách nhúng trái cây vào nước nóng là một phương pháp đơn giản, không độc hại và hiệu quả vừa phải nhưng để tốn thương trái do nhiệt (Arauz, 2000). Chiếu xạ gamma hoặc các chất đối kháng sinh học có chỉ phí cao và hiệu quả thấp và cần có quy định cụ thê (Spalding, 1986; Koomen & Jeffries, 1993). Cho đến nay, sự kết hợp tuân tự hoặc đồng thời giữa nước nóng và thuốc diệt nắm là biện pháp xử lý thương mại sau thu hoạch hiệu quả nhất đối với bệnh thán thư trên xoài. Trong những năm gần đây, các mỗi nguy về môi trường và sức khỏe do sử dụng quá nhiều thuốc bảo vệ thực vật đã được thảo luận rộng rãi và do đó cần giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu đề kiểm soát các mầm bệnh thực vật (Shivamogga Nagaraju et al.

Trong số các kỹ thuật mới nỗi để chống lại bệnh thán thư trên trái cây, lớp phủ bề mặt kết hợp với các chất kháng khuẩn là một giải pháp đầy hứa hẹn với một số ưu điểm bổ sung: tạo vẻ ngoài bóng bây cho trái, giảm sự mất khối lượng, kéo đài quá trình chín, giải phóng các thành phân hoạt tính có kiểm soát và kéo dải thời gian bảo quản (Dang et al. Lớp phủ trái cây có thể là các polymer tự nhiên, như chitosan, tinh bột, gelatin, agar, alginate, hoặc các polymer tổng hợp, như polyethylene, carboxymethyl cellulose và copolymers (Huang et al. Chất nền polymer của lớp phủ trái cây nên sử dụng nguyên liệu không độc hại, có thể phân hủy sinh học, trong suốt và có thể điều chỉnh được trong các đặc tính rào cản chống lại hơi nước, COa, oxy và ethylene. Đối với lớp phủ chống vi sinh vật, tác nhân kháng vi sinh vật được thêm vào vật liệu bao gói dé tránh tiếp xúc trực tiếp và kiếm soát việc giải phóng chất bảo quản.

Nhiều thành phân kháng vi sinh vật đã được kết hợp thành công trong lớp phủ thực phẩm, ức chế mạnh sự phát triển của vi khuẩn và nắm: chất bảo quản thương mại (Valencia- Chamorro et al., 2009; Valencia-Chamorro et al., 2011), thuốc diệt năm (Park et al., 2001), chiết xuất thực vật (Nguyen Van Long et al., 2016), tỉnh đầu (Klangmuang & Sothornvit, 2018) va nano (Maneerat & Hayata, 2006; Chowdappa, et el.3 Giới thiệu nano đồng Khoa học nano và công nghệ nano là các nhánh khoa học và công nghệ hiện đại đang phát triển nhanh chóng và rất hữu ích, liên quan đến việc chế tạo, mô tả đặc tính, ứng dụng của các nano kim loại và phi kim loại với các thành phân, kích thước và hình dạng khác nhau (Lengke et al., 2007), khi ngày càng có nhiều sản phẩm dua trên vật liệu cầu trúc nano được giới thiệu trên thị trường. Các đặc tính của vật liệu nano rất khác biệt và vượt trội hơn so với các đặc tính ở cấp độ vĩ mô, dẫn đến tầm quan trọng các nghiên cứu vật liệu nano ngày càng tăng. Trong số các hạt nano hiện nay, nano đồng được sử dụng phổ biến nhất vì chúng được sản xuất đơn giản bằng cách khử các ion đồng trong dung dịch nước của đồng sunfate (Ashtaputrey, 2017). Các hạt nano đồng hầu hết được ứng dụng trong lĩnh vực y tế, thiết bị điện tử, cảm biến sinh học, thuốc thử trong các phản ứng khác nhau, chất bôi trơn và ngành công nghệ sinh học (Sadowski, 2010).

Hơn nữa, đông cũng được sử dụng như một chât kháng sinh, kháng nầm moc, khang vi sinh vat trong diéu tri vét thuong (Chatterjee et al. Trong những năm gân đây, các nghiên cứu về Cu và các hạt nano (NPs) gốc đồng được các nhà khoa học quan tâm rất nhiều do tính chất dẫn điện, dẫn nhiệt, từ tính, quang học, xúc tác và kháng vi sinh vật (Yokoyama et al. Các nghiên cứu mở rộng đã chứng minh hoạt tính kháng v1 sinh vật cao của các hạt nano kim loại. Các đặc tinh nay là do kích thước nhỏ và tỷ lệ điện tích bề mặt trên thê tích cao, giúp tăng cường sự tương tác của chúng với nhiều loại vi sinh vật.

Nano bạc hiện được nghiên cứu nhiều nhất cho thấy hiệu quả diệt khuẩn cao đối với vi khuẩn, nắm và virus (Rai et al. Tuy nhiên, chi phi cao gây cản trở đáng kê phạm vi ứng dụng của nano bạc. Vật liệu nano Cu rẻ hơn vật liệu Ag hoặc Au (Yokoyama et al. Do đó, giá thành thấp và hoạt tính kháng vi sinh vật cao của các hạt nano đồng (CuNP) trở thành giải pháp thay thế hấp dẫn cho các hạt nano bạc ứng dụng trong bao bì hoạt tính trong ngành công nghiệp thực phẩm (Asghar et al.

Tuy nhiên, nano Cu không bền trong không khí do nhạy cảm với quá trình oxy hóa hơn so với vật liệu Cu dạng khối. Do đó, Cu NPs ít được ứng dụng trong thực tế. Tuy nhiên, các nano đồng oxide (CuO, CuzO) đã được sử dụng rộng rãi như một chất chống vi sinh vật (Xiong et al. Vì vậy, các nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp vật liệu nano CuaO cho các ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Trong nông nghiệp, đồng là một trong những vi chất dinh dưỡng cho sự phát triển của thực vật, tham gia vào quá trình tổng hợp chlorophyll và các phản ứng sinh hóa của tế bào thực vật (Yokoyama et al. Hơn nữa, CuzO ở kích thước nano có khả nang chéng vi sinh vat cao nhu Cu va CuO (Huang et al., 2015; Du et al. Dou et al. (2021) đã tổng hợp sinh học các hạt nano CuaO bằng cách sử dụng chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia sinensis) và đánh giá các đặc tính xúc tác, gây độc tế bào, chống oxy hóa và chống ung thư buồng trứng ở người.

Hiện tại, các hạt nano kim loại, đặc biệt là các hạt nano đông được sử dụng đê chữa các chứng rôi loạn khác nhau, chăng hạn như khôi u và ung thư. Trong những năm gần đây, nhiều chất bỗ sung hóa tri liệu đã được bào chế bằng các hạt nano đồng (Dou et al. Việc tổng hợp các hạt nano băng các phương pháp vật lý và hóa học thường có một số nhược điểm như điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, áp suất, hóa chất độc hại, đắt tiền, thời gian phản ứng hồi lưu lâu, các sản phẩm phụ độc hại,. Phương pháp tổng hợp xanh các hạt nano trở nên ngày càng quan trọng những năm gần đây, thành một trong những phương pháp được ưa thích nhất, với một số ưu điểm như đơn giản, rẻ tiền, độ ôn định tốt của các hạt nano, tiêu tốn ít thời gian, sản phẩm phụ không độc hại và tông hợp quy mô lớn (Iravani, 2011; Senthilkumar & Sivakumar, 2014).4 Ứng dụng của nano đồng Trong số những tiễn bộ gần đây của khoa học nông nghiệp, vật liệu nano kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cây trồng vì các đặc tính vật lý và hóa học độc đáo.

Các vật liệu này đáp ứng hai tiêu chí quan trọng nhất trong quản lý dịch bệnh, một là tính hiệu quả với tác động sinh thái tối thiểu, hai là ít độc tính hơn đối với con người. Thuốc diệt nắm gốc đồng tạo ra các gốc hydroxyl phản ứng cao, phá hủy lipid, protein, DNA và các phân tử sinh học khác, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng và chữa bệnh cho nhiều loại cây trồng. Với nhu cầu ngày càng tăng về thuốc trừ sâu trên toàn thế giới để kiểm soát mầm bệnh và sâu bệnh, cần tìm các giải pháp thay thế giải quyết cấp bách việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu và phân bón. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano trong bảo vệ thực vật giúp phát triển các phương pháp tiếp cận hiệu quả và tiềm năng để quản lý các mam bệnh thực vật (SS Shende, ND Gaikwad, 2016).

Lĩnh vực công nghệ nano liên tục phát triển dự kiến sẽ đòi hỏi một lượng đáng kê vật liệu nano được tối ưu hóa chức năng. Nano đồng kim loại (Cu), cupric oxide (CuO), cuprous oxide (CuaO), cũng như vật liệu tổng hợp của Cu / CuaO, CuaO / CuO, thường được gọi là các hạt nano gốc đồng đã thu hút sự chú ý đo chúng được sử dụng rộng rãi trong điện tử, quang học, cảm biến, chất xúc tác và các ứng dụng y té.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ