Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng do sản phẩm thịt và trứng có giá trị dinh dưỡng cao, chi phí đầu tư ban đầu thấp, thời gian quay vòng vốn nhanh và phù hợp với nhiều phương thức sản xuất từ quy mô nông hộ đến trang trại bán công nghiệp. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của thị trường, giống gà Lương Phượng Hoa (nhập khẩu từ Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc vào Việt Nam từ năm 1998) đã được đưa vào chăn nuôi rộng rãi nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, sinh trưởng nhanh, chất lượng thịt thơm ngon và tỷ lệ nuôi sống cao.

Tuy nhiên, song hành cùng sự phát triển quy mô đàn, nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi. Trong đó, bệnh cầu trùng gia cầm do các loài nguyên sinh động vật đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra là một trong những trở ngại bệnh lý phổ biến nhất. Bệnh phá hủy niêm mạc đường tiêu hóa, làm giảm tốc độ sinh trưởng từ 12% đến 30%, làm giảm sản lượng trứng ở gà đẻ từ 20% đến 40%, gây tỷ lệ chết từ 50% đến 70% trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp mật độ cao và có thể lên tới 80% đến 100% ở gia cầm non nếu không được phòng trị kịp thời.

Xuất phát từ thực tế chăn nuôi tại địa phương, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Điều tra tình hình nhiễm bệnh cầu trùng trên đàn gà Lương Phượng Hoa tại trại gà thương phẩm xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm bệnh cầu trùng trên đàn gà Lương Phượng Hoa theo các lứa tuổi và qua kiểm tra mẫu phân.
  3. Đánh giá sự ảnh hưởng của việc sử dụng hai loại thuốc Hancoc và Bio – anticoc đến tỷ lệ nuôi sống của đàn gà, cũng như hiệu quả phòng và điều trị bệnh cầu trùng.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Chăn nuôi thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà mái Lương Phượng Hoa từ 1 đến 90 ngày tuổi (12 tuần tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trang trại gà thương phẩm tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 15/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết bệnh học ký sinh trùng thú y và giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa gia cầm:

  • Đặc điểm sinh học và phân loại: Bệnh cầu trùng ở gà do các loài đơn bào thuộc ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidia, họ Eimeriidae, giống Eimeria gây ra. Văn bản tổng thuật 9 loài Eimeria được ghi nhận ở gà, trong đó có 6 loài thường gặp gây bệnh gồm: E. tenella (ký sinh ở manh tràng, độc lực cao nhất ở gà con, thời gian sinh bào tử 18–48 giờ), E. necatrix (ký sinh ở ruột non và manh tràng, độc lực cao), E. maxima (đoạn giữa ruột non, thời gian sinh bào tử 21–24 giờ), E. acervulina (đoạn đầu ruột non, thời gian sinh bào tử ngắn nhất từ 13–17 giờ), E. mitis, E. brunetti (ruột già, trực tràng), E. hagani, E. praecox và E. mivatia.
  • Vòng đời sinh học: Hoàn thành trong khoảng 5–7 ngày qua hai giai đoạn: giai đoạn ngoại cảnh (noãn nang Oocyst thải theo phân ra môi trường, phát triển thành noãn nang gây nhiễm chứa 4 bào tử nang, mỗi bào tử chứa 2 bào tử con Trophotozoit) và giai đoạn nội sinh (gà nuốt phải noãn nang, giải phóng bào tử con xâm nhập vào tế bào biểu mô ruột, trải qua quá trình sinh sản vô tính Schizogony qua nhiều đời thể phân lập và sinh sản hữu tính Gametogony để tạo hợp tử thành noãn nang mới).
  • Cơ chế sinh bệnh và miễn dịch: Sự nhân lên của ký sinh trùng phá vỡ tế bào biểu mô ruột, gây tổn thương mao mạch, xuất huyết nội, làm mất cân bằng điện giải và suy giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, đồng thời mở đường cho các vi khuẩn cơ hội như E. coli và Salmonella kế phát. Miễn dịch cầu trùng là miễn dịch có trùng, phụ thuộc vào loài, vị trí ký sinh và liều cảm nhiễm.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Bố trí thí nghiệm: Nghiên cứu tiến hành trên 1.020 con gà mái Lương Phượng Hoa (từ 1 đến 90 ngày tuổi), nuôi nền có đệm lót trấu, sử dụng thức ăn cám Agriviet, chia đều thành 2 lô thí nghiệm:
    • Lô I (510 con): Sử dụng thuốc Hancoc (thành phần: Sulfaquinoxalin natri 50 mg, Pyrimethamin 15 mg, Vitamin K3 0,2 mg/ml). Liều phòng: 1 ml/lít nước uống (liệu trình 3 ngày dùng, 3 ngày nghỉ, 2 ngày dùng); liều trị: 2 ml/lít nước uống dùng liên tục 5 ngày.
    • Lô II (510 con): Sử dụng thuốc Bio – anticoc (thành phần: Sulfadimidine 21,3 g, Diaveridine 2,6 g, Vitamin A 200.000 UI, Vitamin K3 40 mg, tá dược vừa đủ 100 g). Liều phòng: 1 g/lít nước uống (liệu trình 3 ngày dùng, 3 ngày nghỉ, 2 ngày dùng); liều trị: 1 g/lít nước uống dùng liên tục 5 ngày.
  • Phương pháp kiểm tra phân tìm noãn nang: Thu mẫu phân ngẫu nhiên vào sáng sớm tại các vị trí trong ô chuồng ở các tuần tuổi từ 1 đến 12. Sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn với dung dịch nước muối NaCl bão hòa để tách nổi noãn nang cầu trùng, sau đó gắp phiến kính soi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100 lần (vật kính 10x, thị kính 10x).
  • Đánh giá cường độ nhiễm: Đếm số lượng noãn nang trên một vi trường quan sát theo quy ước:
    • Cường độ nhẹ (+): 1 – 5 noãn nang/vi trường.
    • Cường độ trung bình (++): 5 – 10 noãn nang/vi trường.
    • Cường độ nặng (+++): 10 – 20 noãn nang/vi trường.
    • Cường độ rất nặng (++++): > 20 noãn nang/vi trường.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Tiến hành mổ khám các cá thể gà chết nghi mắc bệnh cầu trùng theo quy trình giải phẫu thú y để ghi nhận tổn thương đại thể ở ruột non, tá tràng, manh tràng và trực tràng.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng tại trại gà thương phẩm xã Khe Mo; số liệu điều tra kinh tế - xã hội và số liệu thú y của huyện Đồng Hỷ; các tài liệu khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện tay nghề và tham gia các hoạt động chăn nuôi, thú y thực tế tại cơ sở thực tập:

  • Điều tra tình hình cơ bản của huyện Đồng Hỷ: Huyện có diện tích tự nhiên 457,75 km² (đất nông nghiệp 118,54 km², đất lâm nghiệp 211,76 km²), dân số 114.000 người (số liệu năm 2008). Địa hình chia làm 3 vùng rõ rệt (vùng núi phía Bắc, vùng trung tâm, vùng núi phía Nam); khí hậu nhiệt đới gió mùa có 2 mùa rõ rệt, lượng mưa trung bình 2.037 mm, nhiệt độ trung bình 23°C. Tổng đàn gia cầm toàn huyện duy trì trên 515.000 con, sản lượng thịt gia cầm 728 tấn/năm, sản lượng trứng đạt 8.494.000 quả/năm. Mạng lưới thú y được tổ chức từ cấp huyện đến thú y viên cơ sở, định kỳ tiêm phòng các loại vắc xin Tụ huyết trùng, Dịch tả lợn, Cúm gia cầm và Dại.
  • Kỹ thuật chăn nuôi đàn gà: Chuồng trại được để trống 10–15 ngày, quét vôi và phun sát trùng formol 3%; đệm lót trấu khô dày 5–10 cm. Quy trình úm gà con duy trì nhiệt độ 35–37°C ở giai đoạn đầu, giảm dần theo tuần tuổi; bổ sung vitamin C, B.complex và chất điện giải. Giai đoạn gà thịt (21–70 ngày tuổi) đảm bảo thức ăn có protein thô 21%, năng lượng trao đổi (ME) 2.900 kcal/kg. Giai đoạn gà sinh sản hậu bị (7 tuần tuổi đến đẻ bói) sử dụng thức ăn có 15–17% protein thô, ME 2.600–2.700 kcal/kg; áp dụng chế độ ăn định lượng khống chế (cứ vượt 50 g thể trọng so với chuẩn thì giảm 5 g thức ăn/con/ngày).
  • Chế độ chiếu sáng và phòng bệnh bằng vắc xin: Áp dụng chế độ chiếu sáng cho đàn gà sinh sản: 0–2 tuần tuổi chiếu sáng 24 giờ (4 W/m²); 3–8 tuần tuổi chiếu sáng 16 giờ (3 W/m²); 9–14 tuần tuổi chiếu sáng tự nhiên 8 giờ (2 W/m²); 15–20 tuần tuổi chiếu sáng tự nhiên 8 giờ (2,5 W/m²); trên 21 tuần tuổi chiếu sáng 16 giờ (3,5 W/m²). Thực hiện lịch phòng vắc xin nghiêm ngặt theo các mốc ngày tuổi: 1–5 ngày tuổi (Lasota lần 1, IB, Gumboro lần 1, Marek); 7 ngày tuổi (Chủng đậu); 10 ngày tuổi (Gumboro lần 2); 15 ngày tuổi (Cúm gia cầm); 25 ngày tuổi (Gumboro lần 3, Lasota lần 2); 35 ngày tuổi (Newcastle hệ 1); 43 ngày tuổi (Cúm gia cầm lần 2); 115 ngày tuổi (Chủng đậu lần 2); 140 ngày tuổi (OVO4).
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp thực hiện nuôi dưỡng an toàn 3.950/4.000 gà thịt (tỷ lệ 98,75%), 1.475/1.500 gà sinh sản (tỷ lệ 98,33%); điều trị khỏi bệnh cầu trùng cho 116/120 con (tỷ lệ 96,67%), bệnh bạch lỵ cho 33/40 con (tỷ lệ 82,50%), bệnh hô hấp mãn tính CRD cho 22/30 con (tỷ lệ 73,33%); tẩy giun cho 989/1.000 con gà (tỷ lệ 98,90%), 5/5 con chó (tỷ lệ 100%); tiêm vắc xin dịch tả lợn cho 20/20 con (tỷ lệ 100%); úm an toàn 495/500 gà con (tỷ lệ 99%); sát trùng tiêu độc chuồng trại diện tích 800 m².

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chương này tập trung giải quyết các nội dung chuyên sâu về bệnh cầu trùng trên đàn gà thí nghiệm:

  • Tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết đặc điểm giải phẫu hệ tiêu hóa gia cầm (thời gian thức ăn đi qua đường ruột rất nhanh: 2–4 giờ ở gà con, 4–5 giờ ở gà lớn, tạo điều kiện cho noãn nang xâm nhập và gây tổn thương nhanh chóng). Mô tả đặc điểm hình thái học, vị trí ký sinh của các loài cầu trùng và phân loại các thể bệnh lâm sàng (thể cấp tính kéo dài 3–7 ngày, gây phân sáp sệt, phân lẫn máu tươi, tỷ lệ chết 70–80%; thể mãn tính phân màu nâu gợn máu, tỷ lệ chết 15–30%; thể mang trùng gây giảm 15–20% sản lượng trứng). Chẩn đoán phân biệt bệnh cầu trùng với bệnh do E. coli, bệnh phó thương hàn/bạch lỵ (Salmonella gallinarum) và bệnh viêm đường hô hấp mãn tính CRD. Tổng thuật 6 nhóm hóa dược trị cầu trùng (Sulfanilamit, Nitrofuran, Pyrimidin, Kháng sinh ionophore, Pyridin, Toltrazuril) cùng các chế phẩm ngoại nhập (Avicox, ESB3, Coccistop 2000, Caccibio, Dinaprol, Baycox) và nội địa (Anticoccid, Coccistop-ESB3, Sulfutil, RTD-Coccistop, Rigecoccin-WS, Vinacoc ACB, Hancoc, Bio-anticoc).
  • Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu: Thiết lập quy trình thí nghiệm so sánh trên 1.020 gà Lương Phượng Hoa (2 lô x 510 con), mô tả chi tiết quy trình pha chế dung dịch NaCl bão hòa, kỹ thuật xét nghiệm Fülleborn, kỹ thuật thu gom phân, đếm số lượng noãn nang trên vi trường và quy trình mổ khám đại thể khi gà chết.
  • Kết quả và phân tích kết quả: Phân tích chi tiết số liệu về tỷ lệ nuôi sống của gà qua các tuần tuổi từ tuần 1 đến tuần 12; đánh giá ảnh hưởng của thuốc Hancoc (Lô I) và Bio – anticoc (Lô II) đối với tỷ lệ và cường độ nhiễm noãn nang qua kiểm tra mẫu phân theo định kỳ; theo dõi tỷ lệ nhiễm theo các mốc lứa tuổi; mô tả bệnh tích đại thể khi mổ khám (viêm xuất huyết hoại tử niêm mạc manh tràng, lòng manh tràng chứa đầy máu và cục máu xốp đông đặc); so sánh hiệu quả điều trị và tính toán chi phí thuốc phòng trị trên đàn gà thí nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả kinh tế của hai phác đồ thuốc sử dụng trong thực tế sản xuất:

Chỉ tiêu theo dõi Lô I (Sử dụng thuốc Hancoc) Lô II (Sử dụng thuốc Bio – anticoc)
Quy mô đàn thí nghiệm 510 con gà mái Lương Phượng Hoa 510 con gà mái Lương Phượng Hoa
Thời gian theo dõi 1 – 90 ngày tuổi (12 tuần tuổi) 1 – 90 ngày tuổi (12 tuần tuổi)
Thành phần hóa dược chính Sulfaquinoxalin natri (50 mg), Pyrimethamin (15 mg), Vitamin K3 (0,2 mg/ml) Sulfadimidine (21,3 g), Diaverdine (2,6 g), Vitamin A (200.000 UI), Vitamin K3 (40 mg/100 g)
Phác đồ phòng bệnh 1 ml/lít nước uống (uống 3 ngày, nghỉ 3 ngày, uống tiếp 2 ngày) 1 g/lít nước uống (uống 3 ngày, nghỉ 3 ngày, uống tiếp 2 ngày)
Phác đồ điều trị khi mắc bệnh 2 ml/lít nước uống (uống liên tục 5 ngày) 1 g/lít nước uống (uống liên tục 5 ngày)
Phương thức nuôi dưỡng Nuôi nền rải trấu, ăn cám Agriviet Nuôi nền rải trấu, ăn cám Agriviet
Phương pháp xét nghiệm phân Phương pháp phù nổi Fülleborn (dung dịch NaCl bão hòa) Phương pháp phù nổi Fülleborn (dung dịch NaCl bão hòa)
Cường độ nhiễm noãn nang Đánh giá từ (+) đến (++++) theo thang đếm vi trường Đánh giá từ (+) đến (++++) theo thang đếm vi trường
Kết quả điều trị tại cơ sở Chữa khỏi 116/120 ca bệnh cầu trùng (tỷ lệ khỏi chung 96,67%) Đạt hiệu quả ức chế và giảm thải trừ noãn nang

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học: Trước khi vào đàn mới, chuồng nuôi phải được để trống 10–15 ngày, cọ rửa sạch sẽ, quét vôi và phun tiêu độc bằng dung dịch formol 1,5–3% hoặc NaOH 2%. Dụng cụ chăn nuôi (máng ăn, máng uống, quây úm) phải được ngâm hóa chất crezin 5% từ 2–5 giờ và phơi khô.
  • Quản lý chất độn chuồng: Sử dụng trấu khô, sạch, được phun sát trùng trước khi đưa vào chuồng; duy trì độ dày đệm lót 5–10 cm ở giai đoạn gà con/thịt và 10–15 cm ở giai đoạn gà đẻ; thường xuyên đảo và bổ sung đệm lót khô ráo để cắt đứt điều kiện phát triển của noãn nang cầu trùng.
  • Tuyệt đối không nuôi chung các lứa tuổi gà khác nhau trong cùng một chuồng; định kỳ diệt trừ các vật chủ trung gian truyền lây mầm bệnh như chuột, ruồi, côn trùng.
  • Áp dụng phác đồ dùng thuốc phòng định kỳ: giai đoạn 7–45 ngày tuổi dùng thuốc liều phòng 3 ngày, nghỉ 3 ngày và lặp lại; giai đoạn 45–90 ngày tuổi dùng 3 ngày, nghỉ 5–7 ngày; giai đoạn trên 90 ngày tuổi dùng định kỳ 1–2 đợt mỗi tháng (mỗi đợt 3 ngày). Khi điều trị bệnh, cần tăng gấp đôi liều dùng và bắt buộc kết hợp các thuốc trợ sức, cầm máu (vitamin K, vitamin C, B.complex, điện giải, glucose).

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp các số liệu thực tế về tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên giống gà Lương Phượng Hoa nuôi tại địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Đánh giá, so sánh hiệu lực thực tế và chi phí kinh tế của hai chế phẩm phòng trị cầu trùng phổ biến trên thị trường (Hancoc của HANVET và Bio – anticoc của Bio-Pharmachemie), giúp người chăn nuôi tại địa phương lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được tiến hành trong phạm vi một trang trại chăn nuôi tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 12/2013 đến tháng 05/2014). Điều kiện trang thiết bị xét nghiệm tại trạm thú y cấp huyện còn hạn chế, thiếu một số dụng cụ chuyên sâu nên việc giám định chi tiết tỷ lệ nhiễm của từng loài Eimeria riêng biệt bằng kỹ thuật sinh học phân tử chưa được thực hiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ trên nhiều mô hình chăn nuôi (thả vườn, bán thâm canh, thâm canh) và qua các mùa vụ khác nhau trong năm tại tỉnh Thái Nguyên; nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng kháng thuốc của các chủng cầu trùng đối với các nhóm hóa dược khác nhau; thử nghiệm đánh giá hiệu quả của các loại vắc xin cầu trùng kết hợp các chất bổ trợ nâng cao miễn dịch tự nhiên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và các chủ trang trại chăn nuôi gia cầm thương phẩm.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, lịch chiếu sáng và lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho gà thương phẩm và gà giống sinh sản (Phần 1).
    • Quy trình thao tác xét nghiệm phân tìm noãn nang cầu trùng bằng phương pháp phù nổi Fülleborn và quy chuẩn phân cấp cường độ nhiễm theo vi trường (Phần 2).
    • Hướng dẫn chi tiết về liều dùng, liệu trình phối hợp thuốc Hancoc và Bio – anticoc trong phòng trị bệnh cầu trùng cho gà.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai loại thuốc Hancoc và Bio – anticoc có thành phần hoạt chất và liều lượng sử dụng như thế nào trong nghiên cứu?

  • Thuốc Hancoc (công ty HANVET) chứa Sulfaquinoxalin natri 50 mg, Pyrimethamin 15 mg, Vitamin K3 0,2 mg trong 1 ml; liều phòng là 1 ml/lít nước uống (uống 3 ngày, nghỉ 3 ngày, uống tiếp 2 ngày); liều trị là 2 ml/lít nước uống (dùng liên tục 5 ngày).
  • Thuốc Bio – anticoc (công ty Bio-Pharmachemie) chứa Sulfadimidine 21,3 g, Diaveridine 2,6 g, Vitamin A 200.000 UI, Vitamin K3 40 mg trong 100 g; liều phòng là 1 g/lít nước uống (uống 3 ngày, nghỉ 3 ngày, uống tiếp 2 ngày); liều trị là 1 g/lít nước uống (dùng liên tục 5 ngày).

2. Tác giả đã sử dụng phương pháp xét nghiệm nào để kiểm tra noãn nang cầu trùng và phân loại cường độ nhiễm ra sao? Tác giả sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn bằng dung dịch NaCl bão hòa để tách noãn nang cầu trùng và soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần. Cường độ nhiễm được phân cấp theo số lượng noãn nang đếm được trên một vi trường: 1–5 noãn nang là nhiễm nhẹ (+), 5–10 noãn nang là nhiễm trung bình (++), 10–20 noãn nang là nhiễm nặng (+++), và trên 20 noãn nang là nhiễm rất nặng (++++).

3. Khóa luận đưa ra chế độ chiếu sáng cho đàn gà sinh sản theo các tuần tuổi như thế nào? Chế độ chiếu sáng gồm: từ 0–2 tuần tuổi chiếu sáng 24 giờ/ngày (cường độ 4 W/m²); từ 3–8 tuần tuổi chiếu sáng 16 giờ/ngày (cường độ 3 W/m²); từ 9–14 tuần tuổi chiếu sáng tự nhiên 8 giờ/ngày (cường độ 2 W/m²); từ 15–20 tuần tuổi chiếu sáng tự nhiên 8 giờ/ngày (cường độ 2,5 W/m²); từ trên 21 tuần tuổi chiếu sáng 16 giờ/ngày (cường độ 3,5 W/m²).

4. Kết quả công tác chăn nuôi và điều trị bệnh thực tế của tác giả tại cơ sở đạt những số liệu cụ thể nào? Tác giả đã trực tiếp thực hiện: nuôi an toàn 3.950/4.000 gà thịt (98,75%) và 1.475/1.500 gà sinh sản (98,33%); điều trị khỏi bệnh cầu trùng cho 116/120 gà (96,67%), bệnh bạch lỵ cho 33/40 gà (82,50%), bệnh CRD cho 22/30 gà (73,33%); tẩy giun cho 989/1.000 gà (98,90%), 5/5 chó (100%); tiêm vắc xin dịch tả lợn cho 20/20 con (100%); úm an toàn 495/500 gà con (99%); thực hiện tiêu độc khử trùng 800 m² chuồng trại.

5. Các thể bệnh lâm sàng chính của bệnh cầu trùng gà được văn bản mô tả gồm những thể nào? Bệnh biểu hiện qua 3 thể: thể cấp tính (gà ủ rũ, xõa cánh, phân sáp nâu hoặc lẫn máu tươi, tỷ lệ chết 70–80% sau 3–4 ngày); thể mãn tính (biểu hiện nhẹ hơn thể cấp tính, phân nâu gợn máu, chân cánh tê liệt nhẹ, tỷ lệ chết 15–30%); thể mang trùng (gà trưởng thành mang mầm bệnh, thỉnh thoảng ỉa chảy, làm sụt giảm 15–20% sản lượng trứng).

Kết luận

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận về bệnh cầu trùng trên gia cầm và thực hiện khảo sát, đánh giá thực nghiệm trên 1.020 con gà Lương Phượng Hoa tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác định hiệu quả của hai chế phẩm Hancoc và Bio – anticoc trong việc giảm tỷ lệ, cường độ nhiễm noãn nang và duy trì tỷ lệ sống cho đàn gà thí nghiệm. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thực nghiệm và công tác phục vụ sản xuất thực tế, đóng góp các dẫn liệu hữu ích cho việc kiểm soát dịch bệnh cầu trùng trong chăn nuôi gia cầm thương phẩm.