Luận văn: Thuật toán nhận diện thay đổi hình dạng bề mặt gia công

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng quan về các thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng nghiên cứu thuật toán nhận dạng sự thay, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VÍT ME— ĐẠI ỐC BI

1.1. Tổng quan về vít me — đại Ốc bị

1.2. Đặc điểm ctia vitme đai ốc bi

1.3. Ứng dụng của vít me — đai óo bí

1.4. Phân loại víL me — đại de bi

1.4.1. Theo hình đảng và kết cấu

1.4.2. Theo cấp chính xác

1.4.3. Theo céng dung

1.5. Cac dang héng vit me đai ốc bị

1.6. Các đặc trưng, lính toàn cơ bản cửa vít me — đai ốc bì

1.7. Độ cứng chẳng biển đạng đản hồi [19]

1.8. Tải tĩnh dọc trục danh nghĩa Cụ„ [22

1.9. Tải động dọc trục danh nghĩa C¿ [22]

1.10. Tải dye true stta doi [22]

1.11. Tuổi thọ vít me — đai Še bí [22]

1.12. Vật liệu làm vit me — dai ốc bỉ

1.13. Một số nghiên cứu về vit me — đai óc bi trên thế giới

1.14. Một số nghiên cứu tại Việt Nam

1.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II. CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN VÀ NGUYÊN LÝ HỆ THÓNG DO MON VIT ME-DAIOC BL

2.1. Tổng quan vẻ mòn vật liệu

2.2. Khái niệm vé mon va mon ma sat

2.3. Ảnh hưởng của các yếu tổ cơ bản đến môn

2.4. Cơ sở lý thuyết tính toán lượng mòn của vit me — dai dc bi [5]

2.5. Phân tích, lựa chọn hệ thống do sai

2.6. KET LUAN CHUONG II

3. CHƯƠNG III TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHÒNG HE THONG BO MON VÍT ME — PAT OC BI

3.1. Yêu cầu của máy thị nghưệm đo

3.2. Thiết kế cơ khí của máy thí nghiệm

3.3. Một số phương án bể trí hệ thống đo

3.4. Phuong an tạo tâi, [5, 12, 13]

3.5. Hệ thống điền khiển của máy thí nghiệm

3.5.1. Modul điều khiến Adruine 2560

3.5.2. Giao diện diều khiến

3.5.3. Lam đỗ giải thuật chương trinh điều khiển và hiển thị

3.5.4. Phương pháp đo

3.5.5. Tổ hợp máy thí nghiệm

3.6. Thông số mô phông và Lính toán biến dang

3.6.1. Xác định các thông số mô phông

3.7. Kết quả mô phỏng và ví dụ thực nghiệm

3.8. KÉT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT [LUẬN CHUNG

Kết Luận

Tài Liệu Tham Khảo

LOICAMON

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Về Thuật Toán Nhận Diện Hình Dạng

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng, một lĩnh vực quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là gia công cơ khí chính xác. Mục tiêu chính là nghiên cứu và phát triển các thuật toán hiệu quả để nhận dạng sự thay đổi bề mặt gia công, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc phát hiện và phân tích sự thay đổi hình dạng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chất lượng và dự đoán tuổi thọ của các chi tiết máy. Luận văn sẽ đi sâu vào các phương pháp xử lý ảnh cho nhận diện sự thay đổi hình dạng và các kỹ thuật mô hình hóa bề mặt, đồng thời đánh giá độ chính xác và hiệu suất của các thuật toán khác nhau. Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy của thuật toán nhận diện, bao gồm điều kiện môi trường, chất lượng dữ liệu đầu vào và các tham số điều khiển. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thuật toán nhận diện để đạt được hiệu suất cao nhất trong các ứng dụng thực tế.

1.1. Giới thiệu các loại thuật toán nhận diện hình dạng

Có nhiều các loại thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng. Các thuật toán dựa trên đặc trưng hình học (geometric features) tập trung vào việc trích xuất các đặc điểm như góc, cạnh, và diện tích để so sánh các hình dạng. Ngược lại, các thuật toán dựa trên thống kê (statistical methods) sử dụng các mô hình xác suất để phân tích độ nhám bề mặt và phát hiện các sai lệch bề mặt. Học máy trong nhận diện thay đổi hình dạng ngày càng trở nên phổ biến, với các kỹ thuật như mạng nơ-ron cho nhận diện thay đổi hình dạng và các mô hình học sâu (deep learning) cho phép tự động trích xuất đặc trưng và đánh giá độ chính xác thuật toán nhận diện một cách hiệu quả. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào tính chất của hình dạng, yêu cầu về độ chính xác, và khả năng tính toán.

1.2. Ứng dụng nhận diện thay đổi hình dạng trong gia công

Ứng dụng nhận diện thay đổi hình dạng trong gia công là vô cùng quan trọng. Nó cho phép kiểm tra chất lượng bề mặt sản phẩm sau mỗi công đoạn gia công. Ví dụ, trong gia công CNC, thuật toán nhận dạng bề mặt gia công có thể được sử dụng để phát hiện các lỗi như vết nứt, trầy xước hoặc sai số kích thước. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh các thông số gia công, ngăn ngừa sản phẩm lỗi và giảm thiểu lãng phí. Vision AI cho nhận diện thay đổi hình dạng cũng có thể được tích hợp vào hệ thống để giám sát quy trình gia công theo thời gian thực và cảnh báo khi có dấu hiệu bất thường. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Phát Hiện Thay Đổi Hình Dạng Bề Mặt Gia Công

Việc phát hiện thay đổi hình dạng trong nhận dạng sự thay đổi bề mặt gia công không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các yếu tố như độ nhám bề mặt, điều kiện ánh sáng, và độ phân giải của thiết bị đo có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của thuật toán. Sai lệch bề mặt nhỏ có thể bị bỏ qua, trong khi các tiền xử lý dữ liệu cho thuật toán nhận diện không phù hợp có thể tạo ra các lỗi giả. Ngoài ra, việc so sánh hình dạng bề mặt giữa các sản phẩm khác nhau đòi hỏi các kỹ thuật mô hình hóa bề mặt phức tạp và khả năng xử lý dữ liệu lớn. Ưu điểm nhược điểm thuật toán nhận diện cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn phương pháp phù hợp. Việc đảm bảo độ tin cậy thuật toán nhận diện trong môi trường sản xuất thực tế là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp giữa các kỹ thuật phần mềm và phần cứng tiên tiến.

2.1. Ảnh hưởng của độ nhám bề mặt đến độ chính xác

Độ nhám bề mặt là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ chính xác của thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng. Bề mặt càng nhám, càng khó phân biệt giữa các thay đổi thực tế và các nhiễu do bề mặt gây ra. Phân tích độ nhám bề mặt là một bước quan trọng trong quá trình tiền xử lý dữ liệu cho thuật toán nhận diện. Các kỹ thuật lọc nhiễu và làm mịn bề mặt có thể được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của độ nhám. Tuy nhiên, việc loại bỏ quá nhiều chi tiết có thể dẫn đến mất thông tin quan trọng. Cần có sự cân bằng giữa việc giảm nhiễu và bảo tồn các đặc trưng quan trọng của hình dạng.

2.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình nhận diện

Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ và độ rung có thể gây ra các sai số trong quá trình nhận diện sự thay đổi hình dạng. Ánh sáng không đều có thể tạo ra các bóng mờ và làm sai lệch hình ảnh. Nhiệt độ thay đổi có thể gây ra sự giãn nở hoặc co ngót của vật liệu, làm thay đổi hình dạng bề mặt. Độ rung có thể làm mờ hình ảnh và gây khó khăn cho việc phân tích sự thay đổi hình dạng. Cần có các biện pháp kiểm soát môi trường để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này. Các thiết bị đo cần được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.

III. Phương Pháp Nhận Diện Thay Đổi Hình Dạng Bề Mặt Tối Ưu

Có nhiều phương pháp nhận diện sự thay đổi hình dạng bề mặt gia công. Các phương pháp này có thể được chia thành hai nhóm chính: phương pháp dựa trên hình ảnh 2D và phương pháp dựa trên mô hình 3D. Thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng 2D thường được sử dụng trong các ứng dụng đơn giản, nơi hình dạng bề mặt tương đối phẳng. Thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng 3D cung cấp thông tin đầy đủ hơn về hình dạng bề mặt và thường được sử dụng trong các ứng dụng phức tạp hơn, nơi hình dạng bề mặt có nhiều chi tiết và đường cong. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Cần xem xét các yếu tố như độ chính xác, tốc độ xử lý, và chi phí của phương pháp.

3.1. Sử dụng xử lý ảnh để nhận diện thay đổi hình dạng

Xử lý ảnh cho nhận diện sự thay đổi hình dạng là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để phát hiện các thay đổi nhỏ trên bề mặt. Kỹ thuật này bao gồm các bước như tiền xử lý ảnh, trích xuất đặc trưng, và so sánh hình ảnh. Tiền xử lý ảnh có thể bao gồm các thao tác như lọc nhiễu, cân bằng độ sáng, và tăng cường độ tương phản. Trích xuất đặc trưng là quá trình xác định các đặc điểm quan trọng của hình ảnh, chẳng hạn như cạnh, góc, và vùng. So sánh hình ảnh là quá trình so sánh các đặc trưng của hai hình ảnh để xác định xem có sự thay đổi nào hay không. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để phát hiện các lỗi nhỏ trên bề mặt, chẳng hạn như vết nứt, trầy xước, và sai số kích thước.

3.2. Mô hình hóa bề mặt và so sánh hình dạng

Mô hình hóa bề mặt là quá trình tạo ra một mô hình số học của hình dạng bề mặt. Mô hình này có thể được sử dụng để so sánh hình dạng bề mặt giữa các sản phẩm khác nhau. Có nhiều kỹ thuật mô hình hóa bề mặt khác nhau, chẳng hạn như phương pháp phần tử hữu hạn (finite element method), phương pháp bề mặt Bezier, và phương pháp đám mây điểm (point cloud). Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Phương pháp phần tử hữu hạn thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Phương pháp bề mặt Bezier thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt. Phương pháp đám mây điểm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ xử lý cao.

IV. Ứng Dụng Thuật Toán Nhận Diện Trong Gia Công Cơ Khí CNC

Ứng dụng thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng trong gia công cơ khí CNC giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai sót. Hệ thống này có thể được tích hợp vào quy trình sản xuất để kiểm tra chất lượng bề mặt của các chi tiết máy sau mỗi công đoạn gia công. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh các thông số gia công, ngăn ngừa sản phẩm lỗi và giảm thiểu lãng phí. Đánh giá độ chính xác thuật toán nhận diện là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

4.1. Giám sát chất lượng bề mặt sản phẩm

Hệ thống giám sát chất lượng bề mặt sử dụng thuật toán nhận dạng bề mặt gia công để phát hiện các lỗi trên bề mặt sản phẩm. Hệ thống này có thể được sử dụng để kiểm tra các thông số như độ nhám, độ bóng, và độ phẳng của bề mặt. Khi phát hiện lỗi, hệ thống sẽ cảnh báo cho người vận hành hoặc tự động điều chỉnh các thông số gia công để khắc phục lỗi. Hệ thống này giúp đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều đáp ứng các yêu cầu về chất lượng.

4.2. Tối ưu hóa quy trình gia công và giảm thiểu sai sót

Thông tin từ hệ thống giám sát chất lượng bề mặt có thể được sử dụng để tối ưu hóa thuật toán nhận diện và quy trình gia công. Bằng cách phân tích dữ liệu về các lỗi thường gặp, người vận hành có thể điều chỉnh các thông số gia công để giảm thiểu sai sót và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ví dụ, nếu hệ thống phát hiện rằng một số khu vực trên bề mặt sản phẩm có độ nhám cao, người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ cắt hoặc lượng chạy dao để giảm độ nhám.

V. Đánh Giá Hiệu Suất Khả Năng Mở Rộng Thuật Toán Nhận Diện

Hiệu suất thuật toán nhận diện cần được đánh giá một cách khách quan để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng. Các tiêu chí đánh giá hiệu suất bao gồm độ chính xác, tốc độ xử lý, và khả năng phát hiện thay đổi hình dạng trong các điều kiện khác nhau. Khả năng mở rộng thuật toán nhận diện là một yếu tố quan trọng khác. Thuật toán cần có khả năng xử lý dữ liệu lớn và thích ứng với các loại hình dạng bề mặt khác nhau. Việc so sánh hình dạng bề mặt bằng các thuật toán khác nhau có thể giúp xác định phương pháp tốt nhất cho một ứng dụng cụ thể.

5.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu suất thuật toán

Các tiêu chí chính để đánh giá độ chính xác thuật toán nhận diện bao gồm: (1) Độ chính xác (Accuracy): khả năng nhận diện đúng các thay đổi hình dạng thực tế. (2) Độ nhạy (Sensitivity): khả năng phát hiện các thay đổi nhỏ. (3) Độ đặc hiệu (Specificity): khả năng tránh các báo động giả. (4) Tốc độ xử lý (Processing Speed): thời gian cần thiết để xử lý một hình ảnh hoặc một mô hình bề mặt. (5) Độ tin cậy thuật toán nhận diện trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Khả năng mở rộng và tích hợp vào hệ thống

Khả năng mở rộng thuật toán nhận diện là khả năng thích ứng với các loại hình dạng bề mặt khác nhau và xử lý dữ liệu lớn. Thuật toán cần có khả năng xử lý các hình dạng phức tạp và các bề mặt có độ nhám cao. Ngoài ra, thuật toán cần dễ dàng tích hợp vào các hệ thống sản xuất hiện có. Việc tích hợp có thể bao gồm việc kết nối với các thiết bị đo, hệ thống điều khiển, và cơ sở dữ liệu.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Nhận Diện Thay Đổi Hình Dạng

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về các thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng và các ứng dụng của chúng trong gia công cơ khí. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuật toán nhận dạng bề mặt gia công đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai sót. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán mới có độ chính xác và tốc độ xử lý cao hơn. Học máy trong nhận diện thay đổi hình dạng, đặc biệt là các mạng nơ-ron cho nhận diện thay đổi hình dạng, hứa hẹn mang lại những đột phá trong lĩnh vực này.

6.1. Tóm tắt kết quả và đóng góp của luận văn

Luận văn đã đạt được các kết quả sau: (1) Tổng quan về các kỹ thuật nhận diện sự thay đổi hình dạng hiện có. (2) Đánh giá hiệu suất và hạn chế của các kỹ thuật này. (3) Đề xuất các giải pháp để cải thiện độ chính xác và tốc độ xử lý. (4) Xây dựng một hệ thống thử nghiệm để kiểm tra các thuật toán khác nhau. (5) Đề xuất phương pháp nhận diện sự thay đổi hình dạng tối ưu cho một số ứng dụng cụ thể.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: (1) Phát triển các thuật toán mới dựa trên học máy trong nhận diện thay đổi hình dạng. (2) Nghiên cứu các phương pháp để xử lý dữ liệu lớn và hình dạng phức tạp. (3) Tích hợp các thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng vào các hệ thống sản xuất thông minh. (4) Khám phá các ứng dụng mới của thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như y học và năng lượng.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ tổng quan về các thuật toán nhận diện sự thay đổi hình dạng nghiên cứu thuật toán nhận dạng sự thay đổi hình dạng bề mặt ứng dụng thuật toán để nhận dạng sự thay đổi bề mặt gia công

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vé vil me — dai dc bi Nghiên cứu tổng quanvề vit me — đaiốc bị, các đặc tỉnh cơ bản của vít me - dai dc bi vá các công trình nghiên cứu về vítme dai dc bi trong va ngoai nước. Chương 2: Cơ sở lý thuyết tính toán và nguyên lý hệ thông đo món vít me - đai ốc bỉ Trong chương này đưa ra lý thuyết tính toán về lượng món của vít me-đai ốc bi va nguyên lý của hệ thẳng do mòn vit me -dai ée bi. Chương 3: Tỉnh toản và mô phỏng hệ thẳng đo mòn vit me-dai dc bi. Dna ra được yêu câu đối với hệ thống đo, xây dụng phương an thiết kê hệ thống đo tối mu và nêu được phương pháp do mén vil me - đai ắc bì Mồ phòng hệ thống và đánh giá kết quả đo thực nghiệm.

Phân tích, lựa chọn hệ thống do sai 36 vil me — dai dc bi 44 KET LUAN CHUONG IL. wee? CHƯƠNG II TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHÒNG HE THONG BO MON VÍT ME — PAT OC BI. Yêu cầu của máy thị nghưệm đo. Thiết kế cơ khí của máy thí nghiệm.

Một số phương án bể trí hệ thống đo.2 Phuong an tạo tâi, [5, 12, 13]. Hệ thống điền khiển của máy thí nghiệm.1 Modul điều khiến Adruine 2560 55 3.2 Giao diện diều khiến.3 Lam đỗ giải thuật chương trinh điều khiển và hiển thị.4Phương pháp đo.5 Tổ hợp máy thí nghiệm. Thông số mô phông và Lính toán biến dang 64 3.1 Xác định các thông số mô phông,. Kết quả mô phỏng và ví dụ thực nghiệm.

65 KÉT LUẬN CHƯƠNGIH 68 KẾT [LUẬN CHƯNG 69 Kết Luận:. ào nhé H Hoang re eeereeireaocoosuf) Tài Liệu Tham Khảo 70 2. Phân tích, lựa chọn hệ thống do sai 36 vil me — dai dc bi 44 KET LUAN CHUONG IL. wee? CHƯƠNG II TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHÒNG HE THONG BO MON VÍT ME — PAT OC BI.

Yêu cầu của máy thị nghưệm đo. Thiết kế cơ khí của máy thí nghiệm. Một số phương án bể trí hệ thống đo.2 Phuong an tạo tâi, [5, 12, 13]. Hệ thống điền khiển của máy thí nghiệm.1 Modul điều khiến Adruine 2560 55 3.2 Giao diện diều khiến.3 Lam đỗ giải thuật chương trinh điều khiển và hiển thị.4Phương pháp đo.5 Tổ hợp máy thí nghiệm.

Thông số mô phông và Lính toán biến dang 64 3.1 Xác định các thông số mô phông,. Kết quả mô phỏng và ví dụ thực nghiệm. 65 KÉT LUẬN CHƯƠNGIH 68 KẾT [LUẬN CHƯNG 69 Kết Luận:. ào nhé H Hoang re eeereeireaocoosuf) Tài Liệu Tham Khảo 70 DANH MUC BANG Bang 1.1 cy cho phép với bộ truyền cần độ chính xác dinh vi cao [13] 14 Bang 1 2 e; cho phép với bộ truyền có không yêu cầu độ chính xác định vị cao [13]14 Tang I.„ cho phép theo cấp chính xáo [13].4 V;on cho phép theo cấp chính xác [13] - 15 Bang 1.5 Veap cho phép theo cấp chính xác [13] - 15 Bang 1.6 Cấp chính xác cần thiết cho các trục máy cửa NSK [29] 16 Bảng 1.7 CAp chính xác cần thiết cho các trục máy của HIWIN [15] đảng L.8 T1ệ số phụ thuộc độ chính xác.9 Hé sé phu thud xt ly khi khi ohiét luyén thép 23 Bang 1.10 Vat ligu va phuong phap nang cao chất lượng bẻ mặt.11 [18 sé ma sat trong vit me — dai ốc bị theo mổ phống và ước tính,so sánh.1 Mô tả sai lệchvị trí đai ốc do biến dạng dan hỏi [S].1 Thang số kỹ thuật vít me — đai áo bị.2 Kél qua do mòn.

66 LOICAMON Trong qua trinhnghién etm thyc hién caendi dung luận văn, em gặp rất nhiều khé khăn về trang thiết bị vật tư để tiền hành thực hiện luận văn. Dầu tiên, em xin. gửi lời căm ơn tới T§. Trần Đúc Toàn, người đã trực tiếp tậntinh hướng đângiúp đỡ và tháo gỡ những khó khăn cho om trong suốt quá trình nghiên cửu, thực hiện nhiệm vụ của luận văn nảy.

Em xin chân thánh cảm ơn tới tập thể các thây cô giáo trong bộ môn Máy và Ma sát học - Viên Cơ Khi - Đai học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiên cho em được làm việc và giúp đỡ em trong quả trình nghiên cứu và thực hiện luận văn nây Em xin châu thành cám on! Tà Nội, ngày — thẳng — năm 2020 Túc giả Dang Quang Thim Hình 1. Thay đổi nhiệt độ trong bộ truyền vil me — dai de bi [31] 30 Tĩình I.38 Biển đổi nhiệt độ dẫn tới sai lệch vị trí đai ắc [30] 30 Hình 1. Quan hệ tuổi thọ tương đổi với mật độ nước trong chát bồi trơn [32] 231 Hình I.30 Phân phổi tai trên các bị và khi một viên bị có lỗi kich thee [26]. Sự phụ thuộc mmỏn vào thời gian t hoặc quãng đường ma sải.3, Để thị nguyên tắc sự phụ thuộc của mòn vào vận tốc [4].

Hệ hai lò xo chịu tải [5]. ke mrrreererekereorirrế Hình 2. Quan hệ giữa mòn tổng công vá mòn đọc trục [5] 41 Hinh 2.5 Mô hình hoa hé Vil me — dai 6 ø — bị trước và sau môn [5] 44 Tĩnh 3.1 Sơ đồ nguyên lý phương án sử dụng đảng hồ so gắn cỏ định. Sơ để nguyên lý phương án sử dụng đồng hỗ so đi động.3 Sơ để nguyên lý phương án sử dụng kết hợp thước quang đo thẳng (LS) và thước quang đo quay (RE) [5].4 So dé dat ti én vitme dai ốc bị.5 Tạo tải nhờ tải trạng 52 'THình3 6 Tạo tải nhờ hệ thẳng thủy lực có pitong,— xilanh tích hẹp vái sống trượt.7 Sơ đỏ khối hệ thống điều khiển.8 Sơ để thành phần của A druino 2560.9 Giao điện điều khiển.10 Sơ đỗ đo mòn lại B— mòn má trái ren - 61 Hình 3.11 Sơ đổ đo mòn tai B— mòn má phải ren.12 Tể hợp máy thí nghiệm 63 iv DANH MỤC HÌNH Tình 1.

Phương pháp xây đựng lên vít me — đại ốc bị 3 THình L2. Các bộ phận chính của vít me— đai ốe bí [1] 3 THình 1 3. Hình ảnh một số bộ truyện ví me— đai Ốc bi. Vít mc— đai ốc bị sữ dụng để địch chuyên bản máy trong trung tâm gia công [1] 5 Hình L.

Vít me — đai ốc bị loại có ren trái và loại có ren phải 6 Tình 1 6. Vi me — đai ắc bì loại có ren một dau mối [29] ce Hình 1. Vít me - đai ốc bị loại có ren nhiều đầu mỗi [29]. Dai ốc có ren nhiều đầu môi [29].

Vitme dai dc bi loai c6 rnb héi bị theo lỗ trên đai ốc [29|,. Vit me — dai óc bí loại có rãnh héi bi kidu dng [29] 9 Tình 1. Vít me — đạiốc bì loại có rãnh hồi bì giữa hai vòng ren k [29]. Vitme dai ốc bi loại có kết cầu khử khe hở nhờ tắm đệm [29].

Loại cỏ hai rãnh bí, khoảng cách tăng (giảm) sovới bước ví khoảng ơ [29] - 1 Tình 1. Khử khe hở bằng tăng kích thước bị [29|. Kết cấu khử khe hở và đặt tài bằng lò xo [29] 12 THình 1. Tháng số độ chỉnh xắc của bước viLrne [17] 12 Hinh 1.

Risét bé mat vit me — dai de bi [TAS] accesses 9 Hinh 1. Tróe rỗ bẻ mặt làm việc vít mo — đai ốc bị [22]. Vít me - đai ốc bị bị cong trục vít me [16]. 3Ö Tinh| 20 Mén dai ốc, mòn trục vít của vít me - đai ốc bí [12].

Mô tả kiểu ma sát trong vít me - đai ắc bị [1ế] 26 Hinh 1. Lượng môn, tãi đặt trước phụ thuộcvận tốc vả số hành trình [19].27 Tinh | 23 Ảnh hưởng tốc độ quay trục vít đến tăng (giảm) tải đặt trước [1 L]. Mô hình hóa hệ Bì chặn - vít me — đại ốc và bì [22] 28 Tỉnh 1 25. Tải tác động lên bí trong bộ truyền vít me — đai ốc bị [32].

Quan hệ tần số các bï vào tải, tốc độ quay nvaduong kính bị Dw [27] tạbà LOICAMON Trong qua trinhnghién etm thyc hién caendi dung luận văn, em gặp rất nhiều khé khăn về trang thiết bị vật tư để tiền hành thực hiện luận văn. Dầu tiên, em xin. gửi lời căm ơn tới T§. Trần Đúc Toàn, người đã trực tiếp tậntinh hướng đângiúp đỡ và tháo gỡ những khó khăn cho om trong suốt quá trình nghiên cửu, thực hiện nhiệm vụ của luận văn nảy.

Em xin chân thánh cảm ơn tới tập thể các thây cô giáo trong bộ môn Máy và Ma sát học - Viên Cơ Khi - Đai học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiên cho em được làm việc và giúp đỡ em trong quả trình nghiên cứu và thực hiện luận văn nây Em xin châu thành cám on! Tà Nội, ngày — thẳng — năm 2020 Túc giả Dang Quang Thim DANH MỤC HÌNH Tình 1. Phương pháp xây đựng lên vít me — đại ốc bị 3 THình L2. Các bộ phận chính của vít me— đai ốe bí [1] 3 THình 1 3. Hình ảnh một số bộ truyện ví me— đai Ốc bi.

Vít mc— đai ốc bị sữ dụng để địch chuyên bản máy trong trung tâm gia công [1] 5 Hình L. Vít me — đai ốc bị loại có ren trái và loại có ren phải 6 Tình 1 6. Vi me — đai ắc bì loại có ren một dau mối [29] ce Hình 1. Vít me - đai ốc bị loại có ren nhiều đầu mỗi [29].

Dai ốc có ren nhiều đầu môi [29]. Vitme dai dc bi loai c6 rnb héi bị theo lỗ trên đai ốc [29|,. Vit me — dai óc bí loại có rãnh héi bi kidu dng [29] 9 Tình 1. Vít me — đạiốc bì loại có rãnh hồi bì giữa hai vòng ren k [29].

Vitme dai ốc bi loại có kết cầu khử khe hở nhờ tắm đệm [29]. Loại cỏ hai rãnh bí, khoảng cách tăng (giảm) sovới bước ví khoảng ơ [29] - 1 Tình 1. Khử khe hở bằng tăng kích thước bị [29|. Kết cấu khử khe hở và đặt tài bằng lò xo [29] 12 THình 1.

Tháng số độ chỉnh xắc của bước viLrne [17] 12 Hinh 1. Risét bé mat vit me — dai de bi [TAS] accesses 9 Hinh 1. Tróe rỗ bẻ mặt làm việc vít mo — đai ốc bị [22]. Vít me - đai ốc bị bị cong trục vít me [16].

3Ö Tinh| 20 Mén dai ốc, mòn trục vít của vít me - đai ốc bí [12]. Mô tả kiểu ma sát trong vít me - đai ắc bị [1ế] 26 Hinh 1. Lượng môn, tãi đặt trước phụ thuộcvận tốc vả số hành trình [19].27 Tinh | 23 Ảnh hưởng tốc độ quay trục vít đến tăng (giảm) tải đặt trước [1 L]. Mô hình hóa hệ Bì chặn - vít me — đại ốc và bì [22] 28 Tỉnh 1 25.

Tải tác động lên bí trong bộ truyền vít me — đai ốc bị [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ