Luận văn: Mô phỏng trường nhiệt khi mài phẳng bằng đá mài xẻ rãnh

Luận văn về mô phỏng trường nhiệt khi mài phẳng chi tiết bằng đá mài xẻ rãnh. Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số đến nhiệt độ bề mặt.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2016

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phương pháp gia công mi mài ph

1.2. Phương pháp mải phẳng bằng chu ví đá

1.3. Đá mài gián đoạn và các ưu điểm của nó so với đá mài thường

1.3.1. Giới uve da mai giản đoạn

1.3.2. Ưu điểm khi gia công bằng đá mài pián doạn:

1.4. Hiện tượng nhiệt trong qua trink mai:

1.4.1. Hiện tượng nhiệt trong quá trình it got

1.4.2. Hiện tượng nhiệt trong quá trình pia công mài phẳng ceee

1.5. Đối tượng và phương pháp thực hiện của để tài:

1.5.1. Imu trình thực hiện để tải

1.5.2. Đối tượng thí nghiệm

2. CHƯƠNG 2: ẢNH HƯỞNG CỦA HIẾN TƯỢNG NHIỆT ĐẾN CHẤT LƯONG BE MAT GIA CONG VÀ MO PHONG TRƯỜNG NHIỆI' ĐỘ TREN POI TRONG QUA TRINII MAI PIIANG SU DUNG DA MAI THUGNG GIA CONG VAT ‘THEP LAM KHUON SKD61

2.1. Các ảnh hưởng của nhí cặt tới chất lượng bể mặt chỉ tiết gia công và các yếu tổ ảnh hường tới nhiệt cắt

2.1.1. Các ảnh hưỡng của nhiệt cắt tới bề mặt của chỉ tiết pia công

2.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt cắt của quá trình mài a

2.1.2.1. Ảnh hưởng của dụng cụ cắt và vật liệu chỉ tiết gia công
2.1.2.2. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ:
2.1.2.3. Ảnh hưởng của các yến tổ khác

2.2. Mô phỏng trường nhiệt độ trong phôi khi mài phẳng

2.2.1. Trường nhiệt độ trong chỉ tiết khi gia công cắt gọt

2.2.2. Mô phỏng trường nhiệt độ trong quá trình mài phẳng

2.3. Lưu trình mô phỏng

2.4. Tính toán các thông số cần thiết cho mô phỏng quá trình:

2.5. Mô phông trường nhiệt độ trên chỉ tiết gia công sử dụng ANSYS TRANSIENT THERMAL we

2.6. Mô phông trường nhiệt dộ của chỉ gia công trong quá trình mài phẳng khi gia công vật liệu thép lắm khuôn SED6I bằng đá mài thường

2.6.1. Các thông số dẫu vào của mô phông:

2.6.2. 'Tính toán các thông số cần thiết cho quá trình mô phổ:

2.6.3. Kết quả mô phỏng

2.6.4. Kết wi

3. CHƯƠNG 3: KIEM CHUNG MÔ PHÒNG, XÂY DỰNG MO HINH TINH TOÁN NHIỆT CẮT VỚI ĐÁ MÀI GIÁN ĐOẠN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NANG GIAM NHIET CẮT CỦA pA MAI GIAN DOAN SO VOI DA MAI ‘THUONG KHI G1A CONG THEP SKD61

3.1. Thí nại \ chứng mô phỏng va xây đựng công thức xác định nhiệt độ cất khi gia công băng đá mài pián đoạn

3.1.1. Chuẩn bị thí nghiệm

3.1.1.1. Vật liệu chỉ tiết và đá mai thi nghiệm:

3.1.2. Xây dụng thí nghiệm

3.1.2.1. Ga dat thi nghic
3.1.2.2. M6 hinh thi nghi¢m
3.1.2.3. Kết quả thí nghiém
3.1.2.4. Kiểm chúng kết quả mô phỏng

3.2. Xây dựng mô hình linh toán nhiệt cắt tại vùng tiếp xúc

3.3. Xây dựng công thức thực nghiệm và xác định các hệ s

3.4. Đảnh piá chất lượng phương trình hồi quy

3.5. Kha ning lâm giảm nhiệt cắt khí sử dụng đá mài gián doạn sơ với đá mài thường:

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về mài phẳng và mô phỏng trường nhiệt chi tiết

Quá trình mài phẳng là một phương pháp gia công quan trọng để đạt được độ chính xác và độ bóng bề mặt cao cho các chi tiết. Tuy nhiên, quá trình này sinh ra nhiệt độ mài lớn, có thể gây ra các vấn đề như biến dạng nhiệt, ứng suất dư, và giảm chất lượng bề mặt. Do đó, việc nghiên cứu và mô phỏng trường nhiệt trong quá trình mài phẳng là rất cần thiết để tối ưu hóa các thông số công nghệ và nâng cao hiệu quả gia công. Đặc biệt, việc sử dụng đá mài xẻ rãnh đang ngày càng được quan tâm bởi khả năng cải thiện quá trình tản nhiệt khi mài và giảm nhiệt độ mài. Luận văn này tập trung vào việc tính toán mô phỏng trường nhiệt trên bề mặt chi tiết khi mài phẳng bằng đá mài xẻ rãnh, nhằm cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc lựa chọn và sử dụng loại đá mài này một cách hiệu quả.

1.1. Giới thiệu phương pháp mài phẳng bằng đá mài xẻ rãnh

Phương pháp mài phẳng sử dụng đá mài xẻ rãnh là một cải tiến so với phương pháp truyền thống. Đá mài xẻ rãnh có các rãnh trên bề mặt, giúp cải thiện quá trình thoát phoi và tăng cường khả năng làm mát. Điều này dẫn đến giảm nhiệt độ mài và cải thiện chất lượng bề mặt. Theo nghiên cứu của Nguyễn Công Hồng Phong, việc sử dụng đá mài xẻ rãnh có thể giảm đáng kể ứng suất dư sau mài so với đá mài thông thường.

1.2. Tầm quan trọng của mô phỏng trường nhiệt trong mài phẳng kim loại

Mô phỏng trường nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ các hiện tượng xảy ra trong quá trình mài phẳng kim loại. Nó cho phép dự đoán nhiệt độ mài, phân bố nhiệt độ trên bề mặt chi tiết, và ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến trường nhiệt. Từ đó, có thể tối ưu hóa các thông số để giảm thiểu các tác động tiêu cực của nhiệt và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các phần mềm như COMSOL, ANSYS, và ABAQUS thường được sử dụng để thực hiện mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) cho quá trình mài.

II. Vấn đề và thách thức khi mài phẳng chi tiết giải pháp

Quá trình mài phẳng đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề kiểm soát nhiệt độ mài. Nhiệt độ cao có thể gây ra các biến dạng nhiệt, làm giảm độ chính xác của chi tiết. Ngoài ra, nó còn có thể gây ra hiện tượng cháy bề mặt, làm giảm độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Việc lựa chọn và điều chỉnh các thông số công nghệ (như tốc độ mài, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) là rất quan trọng để kiểm soát nhiệt độ. Một giải pháp hiệu quả là sử dụng đá mài xẻ rãnh, kết hợp với mô phỏng trường nhiệt để tối ưu hóa quá trình.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ mài đến chất lượng bề mặt chi tiết

Nhiệt độ mài ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt chi tiết. Nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng nhiệt, làm thay đổi hình dạng và kích thước của chi tiết. Nó còn có thể gây ra hiện tượng cháy bề mặt, tạo ra các lớp oxit hoặc martensite trên bề mặt, làm giảm độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn. Theo tài liệu, "Các ảnh hưởng của nhiệt cắt tới bề mặt của chỉ tiết gia công" cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc kiểm soát nhiệt độ mài là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn, bao gồm cả độ nhám bề mặt sau màiứng suất dư sau mài.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tản nhiệt khi mài phẳng

Quá trình tản nhiệt khi mài chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm: vật liệu của chi tiết và đá mài, các thông số công nghệ (tốc độ mài, lượng chạy dao, chiều sâu cắt), và phương pháp làm mát. Vật liệu có độ dẫn nhiệt cao sẽ tản nhiệt tốt hơn. Tốc độ mài và lượng chạy dao cao sẽ sinh ra nhiều nhiệt hơn. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội và đá mài xẻ rãnh có thể cải thiện đáng kể khả năng tản nhiệt.

III. Phương pháp tính toán nhiệt và mô phỏng mài phẳng hiệu quả

Việc tính toán nhiệtmô phỏng mài là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình mài phẳng. Các phương pháp mô phỏng cho phép dự đoán trường nhiệt độ trong chi tiết và đá mài, từ đó đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến nhiệt độ mài và chất lượng bề mặt. Các phần mềm như ANSYS TRANSIENT THERMAL được sử dụng rộng rãi. Phương pháp mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) cho phép mô hình hóa quá trình mài với độ chính xác cao.

3.1. Sử dụng phần mềm mô phỏng nhiệt ANSYS COMSOL ABAQUS

Các phần mềm mô phỏng nhiệt như ANSYS, COMSOL, và ABAQUS cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng trường nhiệt độ trong quá trình mài phẳng. Các phần mềm này cho phép mô hình hóa quá trình mài với độ chính xác cao, bao gồm cả sự tương tác giữa đá mài và chi tiết, sự sinh nhiệt do ma sát, và quá trình tản nhiệt. Việc sử dụng các phần mềm này đòi hỏi kiến thức về mô hình vật liệu, phương pháp phân tích nhiệt, và kỹ năng sử dụng phần mềm.

3.2. Xây dựng mô hình hóa quá trình mài và valid hóa mô hình

Để đạt được kết quả mô phỏng chính xác, cần xây dựng mô hình hóa quá trình mài một cách cẩn thận. Mô hình cần bao gồm các yếu tố như hình dạng và kích thước của đá mài và chi tiết, các thông số vật liệu, và các điều kiện biên. Sau khi xây dựng mô hình, cần valid hóa mô hình bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với kết quả thực nghiệm. Nếu có sự khác biệt lớn, cần điều chỉnh mô hình cho đến khi đạt được sự phù hợp tốt.

3.3. Cách tính toán các thông số đầu vào cho mô phỏng nhiệt chính xác

Để mô phỏng nhiệt chính xác, cần xác định chính xác các thông số đầu vào. Các thông số này bao gồm: công suất nhiệt sinh ra trong quá trình mài, hệ số truyền nhiệt giữa đá mài và chi tiết, và nhiệt dung riêng của vật liệu. Công suất nhiệt sinh ra có thể được ước tính dựa trên các thông số công nghệ và hệ số ma sát. Hệ số truyền nhiệt có thể được xác định bằng thực nghiệm hoặc bằng các phương pháp mô phỏng khác.

IV. Ứng dụng thực tiễn Giảm nhiệt cắt bằng đá mài xẻ rãnh hiệu quả

Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng thực tiễn của đá mài xẻ rãnh trong việc giảm nhiệt cắt khi mài phẳng các bề mặt chi tiết. Thông qua mô phỏng và thực nghiệm, luận văn đánh giá khả năng cải thiện quá trình tản nhiệt và giảm nhiệt độ mài của đá mài xẻ rãnh so với đá mài thông thường. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lựa chọn và sử dụng đá mài xẻ rãnh một cách hiệu quả trong sản xuất.

4.1. So sánh hiệu quả mài giữa đá mài thường và đá mài xẻ rãnh

Nghiên cứu so sánh hiệu quả mài giữa đá mài thường và đá mài xẻ rãnh về các tiêu chí như: nhiệt độ mài, độ bóng bề mặt, năng suất gia công, và tuổi thọ của đá mài. Kết quả cho thấy đá mài xẻ rãnh có khả năng giảm nhiệt độ mài và cải thiện độ bóng bề mặt so với đá mài thông thường. Điều này là do các rãnh trên đá mài giúp cải thiện quá trình thoát phoi và tăng cường khả năng làm mát.

4.2. Ảnh hưởng của số lượng và hình dạng rãnh trên đá mài tới hiệu quả mài

Số lượng và hình dạng rãnh trên đá mài có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả mài. Số lượng rãnh quá ít có thể không đủ để cải thiện quá trình thoát phoi và làm mát. Số lượng rãnh quá nhiều có thể làm giảm độ bền của đá mài. Hình dạng rãnh cũng ảnh hưởng đến khả năng thoát phoi và lưu thông dung dịch trơn nguội. Cần tối ưu hóa số lượng và hình dạng rãnh để đạt được hiệu quả mài tốt nhất.

4.3. Kết quả thực nghiệm Đo nhiệt độ mài và đánh giá chất lượng bề mặt

Thực nghiệm được tiến hành để đo nhiệt độ mài và đánh giá chất lượng bề mặt khi sử dụng đá mài xẻ rãnh. Nhiệt kế được sử dụng để đo nhiệt độ tại vùng tiếp xúc giữa đá mài và chi tiết. Các phương pháp đo độ nhám và phân tích ứng suất dư được sử dụng để đánh giá chất lượng bề mặt. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để valid hóa mô hình.

V. Kiểm chứng mô phỏng nhiệt cắt xây dựng mô hình tính toán mới

Luận văn này tiến hành kiểm chứng mô phỏng bằng thực nghiệm để đảm bảo tính chính xác của mô hình. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để điều chỉnh và cải thiện mô hình. Kết quả kiểm chứng cho thấy mô hình có độ chính xác cao và có thể được sử dụng để dự đoán trường nhiệt độ trong quá trình mài phẳng với độ tin cậy cao. Ngoài ra luận văn còn xây dựng mô hình tính toán nhiệt cắt mới.

5.1. So sánh kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm đo nhiệt độ

Kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm được so sánh để đánh giá độ chính xác của mô hình. Các thông số được so sánh bao gồm: nhiệt độ mài trung bình, phân bố nhiệt độ trên bề mặt chi tiết, và sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Nếu có sự khác biệt lớn, cần điều chỉnh các thông số trong mô hình, chẳng hạn như hệ số ma sát hoặc hệ số truyền nhiệt.

5.2. Phân tích sai số và điều chỉnh mô hình để tăng độ tin cậy

Sai số giữa kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm được phân tích để xác định các nguồn gốc của sai số. Các nguồn gốc có thể bao gồm: sai số trong việc xác định các thông số vật liệu, sai số trong việc mô hình hóa quá trình mài, và sai số trong quá trình đo lường. Sau khi xác định các nguồn gốc của sai số, cần điều chỉnh mô hình để giảm thiểu sai số và tăng độ tin cậy.

5.3. Xây dựng công thức thực nghiệm và xác định hệ số ảnh hưởng.

Từ kết quả thực nghiệm và mô phỏng, xây dựng công thức thực nghiệm và xác định các hệ số ảnh hưởng. Công thức này giúp dự đoán nhiệt độ cắt trong quá trình gia công bằng đá mài gián đoạn, phục vụ cho mục đích điều khiển và tối ưu hóa quá trình.

VI. Kết luận và hướng phát triển Mô phỏng và mài trong tương lai

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về tính toán mô phỏng trường nhiệt trên bề mặt chi tiết khi mài phẳng bằng đá mài xẻ rãnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy đá mài xẻ rãnh có khả năng giảm nhiệt độ mài và cải thiện chất lượng bề mặt so với đá mài thông thường. Mô phỏng là công cụ hữu ích để nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình mài. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mô phỏng tiên tiến hơn, cũng như tìm kiếm các vật liệu và thiết kế đá mài mới để nâng cao hiệu quả gia công.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về quá trình mài phẳng bằng đá mài xẻ rãnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc lựa chọn và sử dụng loại đá mài này một cách hiệu quả. Luận văn cũng đã phát triển một mô hình mô phỏng chính xác để dự đoán trường nhiệt độ trong quá trình mài.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Tối ưu hóa mô hình và ứng dụng AI

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa mô hình mô phỏng và mở rộng phạm vi ứng dụng của nó. Một hướng nghiên cứu tiềm năng là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động điều chỉnh các thông số mô phỏng và tối ưu hóa quá trình mài. Việc tích hợp AI vào mô hình có thể giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của mô phỏng.

6.3. Ứng dụng kết quả vào mài phẳng các loại vật liệu khác

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để mài phẳng các loại vật liệu khác nhau, không chỉ thép SKD61. Cần điều chỉnh các thông số mô hình và thực nghiệm để phù hợp với từng loại vật liệu cụ thể. Điều này sẽ giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của nghiên cứu và mang lại lợi ích cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL KANON ONOO Nguyén Céng Hong Phong ONGH DNOMd TINH TOAN MO PHONG TRUONG NHIET TREN BE MAT CHI TIET KIM MAI PIIANG BANG DA MAL XE RANIT THA OD LYNHL AX LUẬN VĂN THAC STKY THUAT ˆ CHUYÊN NGẢNH KỸ THUẬT CƠ KHỈ Hà Nội —2016 VEO BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Công Hỗng Phong TÍNH TOÁN MÔ PHÓNG TRƯỜNG NIHẸT TRÊN BÈ MẠT CIH TIẾT KII MÀI PHẢNG BẰNG DÁ MÃI XẺ RÃNII Chuyên ngành : Kỹ thmật cơ khí LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CIIUYEN NGANII KY THUAT CO Kut NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. NGUYÊN THỊ PHƯƠNG GIANG MUC LUC LOI CAMO. LOI CAM DOAN. DANH MUC CAC BANG BIFL b0 s62 0.

CHƯƠNGI TONG QUAN.1 Phương pháp gia công mi mài ph 1.1 Phương pháp gia công mãi 1.2 Phương pháp mải phẳng bằng chu ví đá.2 Dá mài gián đoạn và các ưu điểm của nó so với đá mài thường. 121 Giới uve da mai giản đoạn. 1⁄22 Ưu điểm khi gia công bằng đá mài pián doạn:. 15 13 IHện tượng nhiệt trong qua trink mai: 1.1 Hiện tượng nhiệt trong quá trình it got .2 _ Hiện tượng nhiệt trong quá trình pia công mài phẳng ceee.

Đối tượng và phương pháp thực hiện của để tài: 1.1 Imu trình thực hiện để tải + 1.2 Đối tượng thí nghiệm.2 CHUGNG2 ANH HUGNG CUA HIẾN TƯỢNG NHIỆT ĐẾN CHẤT LUONG BE MAT GIA CONG VÀ MO PHONG TRƯỜNG NHIỆI' ĐỘ TREN POI TRONG QUA TRINII MAI PIIANG SU DUNG DA MAI THUGNG GIA CONG VAT ‘THEP LAM KHUON SKD61.1 Các ảnh hưởng của nhí cặt tới chất lượng bể mặt chỉ tiết gia công và các yếu tổ ảnh hường tới nhiệt cắt.1 Các ảnh hưỡng của nhiệt cắt tới bề mặt của chỉ tiết pia công.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt cắt của quá trình mài a 2.1 Ảnh hưởng của dụng cụ cắt và vật liệu chỉ tiết gia công.2 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ:. Ảnh hưởng của các yến tổ khác.2 Mô phỏng trường nhiệt độ trong phôi khi mài phẳng 2.1 Trường nhiệt độ trong chỉ tiết khi gia công cắt gọt. 28 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến các thầy cô giảng viên ở Bộ môn Gia công Vật Liêu và Dụng cụ Công nghiệp, đặc biệt là TS. Nguyễn Thị Phương Giang và TS.Nguyễn Tiến Đông đã tận tỉnh hưởng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này, Ngoài ra, tôi cũng xui cảm ơn sự giúp dỡ của Công ty TNHH Tuân Linh vẻ cosd vat chat và thiết bị trong cnú trình thí nghiệm đề hoàn thành luận vấn.

Hà Nội, 2016 LOT CAM DOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai cảng bố trong bắt kỳ một công trình nào khác, trừ những phân tham khảo đã được gỉ rõ trong hiện vẫn Tác giả én Công Hồng Phong Hình 36. Vị trí xác định nhiệt độ trong mô phỏng để so sánh với thực nghiệm .7 Đồ thị so sảnh nhiệt độ đo và nhiệt độ mô phông ở lượng chay dao s L2MV/ph .8 Dễ thị so sánh nhiệt đô đo và nhiệt độ mô phỏng ở lượng, chạy dao s = 15méph 60 Hình 3.9, Để thị so sảnh nhiệt độ đo và nhiệt dộ mô phông ở lượng chay dao s — 20nưph. Su thay đổi nhiệt cắt khi thay đổi số rãnh đá mài gián đoạn ở các chiều sâu cắt khác nhau với lượng chạy đao dọc s_ 12m/ph 69 Hình 311. Sự thay đổi nhiệt cắt khi thay đổi số rãnh đả mài gián đoạn ở các chiếu sâu cắt khác nhau với lượng chạy đao dọc s 15m/ph 69 Hình 3.

Sự thay đổi nhiệt cắt khú thay đổi số rãnh đá mài gián đoạn ở các chiều sâu cắt khác nhau với lượng chạy dao dọc s = 20m/ph -. So sánh nhiệt độ cắt trung bình giữa các đá mài gián đoạn có số ránh giản đoạn khác nhau. si tttreiieiarrirriririareoareooooe TỪ DANII MUC CAC INI VE DO THI Hinh 1. Phong pháp mài trên ngoài 10 Tinh 1.

Phương pháp mài trỏn trang.cereeeeresareoereoea TỪ Hinh| 3. Phương pháp mài phẳng bằng chu vi da 11 Tình I4. Phương pháp mài phẳng bằng mat dau dé 11 HìnhL. Phương pháp mài vồ tâm.

Tình đáng hình học đá mài gián đoạn L4 THình 17. Hình ảnh đá mài giản đoạn thục 18 Tình 1.Thể tích kưn loại được bỏc ra trong một đơn vị thời gian khi chiều sâu cắt i01.Sự tiếp cân của đưng địch trơn nguội vào bẻ mặt gia công khi sử dựng đá mải liên lục và đá mài giản đoạn[1 1] 17 Tình1.10 Hiên tượng nhiệt trong quá trình cắt gọt 19 Tình 1.Các hướng nghiên cúu vẻ nhiệt của quả trình mải.Lưu trình thực hiện đề tải. Thanh phan vat ligu SKD6L - 33 THình 2. Công thức thực nghiệm xác định nhiệt độ cắt.

Mô kinh phân tích nhiệt của Carslawvà Jaeger. Lưu để mô phỏng - - 31 Finh 2. Tam trinh sir dung ANSYS TRANSIENT THERMAT. dé gidi bai loan trường nhiệt trong, gia 0Ông,.

Chia lưới phần Lử 36 Tình 2,6 .Kết quả trường nhiệt độ.Kich thước phôi thí nghiệm 39 Tình 3. Tuưu trình tiến hành thí nghiệm 46 Hình 3. Sơ dễ thí nghiệm do nhiệt độ cắt.Gá đặt bộ thí nghiệm trên máy. Cam biển đo và bộ hiển thị kết quả 31 Tình 3.

Mô kinh thí nghiệm. 52 DANII MUC CAC INI VE DO THI Hinh 1. Phong pháp mài trên ngoài 10 Tinh 1. Phương pháp mài trỏn trang.cereeeeresareoereoea TỪ Hinh| 3.

Phương pháp mài phẳng bằng chu vi da 11 Tình I4. Phương pháp mài phẳng bằng mat dau dé 11 HìnhL. Phương pháp mài vồ tâm. Tình đáng hình học đá mài gián đoạn L4 THình 17.

Hình ảnh đá mài giản đoạn thục 18 Tình 1.Thể tích kưn loại được bỏc ra trong một đơn vị thời gian khi chiều sâu cắt i01.Sự tiếp cân của đưng địch trơn nguội vào bẻ mặt gia công khi sử dựng đá mải liên lục và đá mài giản đoạn[1 1] 17 Tình1.10 Hiên tượng nhiệt trong quá trình cắt gọt 19 Tình 1.Các hướng nghiên cúu vẻ nhiệt của quả trình mải.Lưu trình thực hiện đề tải. Thanh phan vat ligu SKD6L - 33 THình 2. Công thức thực nghiệm xác định nhiệt độ cắt. Mô kinh phân tích nhiệt của Carslawvà Jaeger.

Lưu để mô phỏng - - 31 Finh 2. Tam trinh sir dung ANSYS TRANSIENT THERMAT. dé gidi bai loan trường nhiệt trong, gia 0Ông,. Chia lưới phần Lử 36 Tình 2,6 .Kết quả trường nhiệt độ.Kich thước phôi thí nghiệm 39 Tình 3.

Tuưu trình tiến hành thí nghiệm 46 Hình 3. Sơ dễ thí nghiệm do nhiệt độ cắt.Gá đặt bộ thí nghiệm trên máy. Cam biển đo và bộ hiển thị kết quả 31 Tình 3. Mô kinh thí nghiệm.

Vị trí xác định nhiệt độ trong mô phỏng để so sánh với thực nghiệm .7 Đồ thị so sảnh nhiệt độ đo và nhiệt độ mô phông ở lượng chay dao s L2MV/ph .8 Dễ thị so sánh nhiệt đô đo và nhiệt độ mô phỏng ở lượng, chạy dao s = 15méph 60 Hình 3.9, Để thị so sảnh nhiệt độ đo và nhiệt dộ mô phông ở lượng chay dao s — 20nưph. Su thay đổi nhiệt cắt khi thay đổi số rãnh đá mài gián đoạn ở các chiều sâu cắt khác nhau với lượng chạy đao dọc s_ 12m/ph 69 Hình 311. Sự thay đổi nhiệt cắt khi thay đổi số rãnh đả mài gián đoạn ở các chiếu sâu cắt khác nhau với lượng chạy đao dọc s 15m/ph 69 Hình 3. Sự thay đổi nhiệt cắt khú thay đổi số rãnh đá mài gián đoạn ở các chiều sâu cắt khác nhau với lượng chạy dao dọc s = 20m/ph -.

So sánh nhiệt độ cắt trung bình giữa các đá mài gián đoạn có số ránh giản đoạn khác nhau. si tttreiieiarrirriririareoareooooe TỪ 2.2 Mô phỏng trường nhiệt độ trong quá trình mài phẳng 2. Lưu trình mô phỏng. Tính toán các thông số cần thiết cho mô phỏng quá trình:.4 Mô phông trường nhiệt độ trên chỉ tiết gia công sử dụng ANSYS TRANSIENT THERMAL we “ 2.3 Mô phông trường nhiệt dộ của chỉ gia công trong quá trình mài phẳng khi gia công vật liệu thép lắm khuôn SED6I bằng đá mài thường.1 Các thông số dẫu vào của mô phông: 38 2.2 'Tính toán các thông số cần thiết cho quá trình mô phổ: 2.

Kết quả mô phỏng.4 Kết wi CHƯƠNG 3 KIEM CHUNG MÔ PHÒNG, XÂY DỰNG MO HINH TINH TOÁN NHIỆT CẮT VỚI ĐÁ MÀI GIÁN ĐOẠN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NANG GIAM NHIET CẮT CỦA pA MAI GIAN DOAN SO VOI DA MAI ‘THUONG KHI G1A CONG THEP SKD61 45 3.2 Thí nại \ chứng mô phỏng va xây đựng công thức xác định nhiệt độ cất khi gia công băng đá mài pián đoạn.1 Chuẩn bị thí nghiệm.1 Vật liệu chỉ tiết và đá mai thi nghiệm: 3.2 Xây dụng thí nghiệm.1 Ga dat thi nghic 3.2 M6 hinh thi nghi¢m 3.3 Kết quả thí nghiém.4 Kiểm chúng kết quả mô phỏng 3. Xây dựng mô hình linh toán nhiệt cắt tại vùng tiếp xúc. Xây dựng công thức thực nghiệm và xác định các hệ s 3. Đảnh piá chất lượng phương trình hồi quy 3.6 Kha ning lâm giảm nhiệt cắt khí sử dụng đá mài gián doạn sơ với đá mài thường:.

68 DANII MUC CAC BANG BIEU Bang 1. Thong số của đá mai Bảng L2 Đặc tính nhiệt của vật liệu SKD6L 33 đảng 2.Bảng xác định hệ số C - - 32 Bang 2.Cac thông số cần thiết cho mô phỏng.Chế đỏ cắt sử đụng trong mô phỏng 38 Bang 2. Thông số nhiệt cửa vật liệu SKD6I 38 Bang 2. Théng số của đá mai 39 Rang 2.

Bang các thông số cần khiết cho quả trình mô phỏng 40 Bảng Kết quả mô phòng trưởng nhiệt độ khi gia công mài thép SKD6I bằng đá Tải thường 4L Bảng 3.1 Đặc tính nhiệt của vật liệu SKD6L 4 đảng 3. Thông số chưng của đả mái 47 Đảng 3.Thông số của đá mải gián đoạn.4 Giá trị các thông số không điều khiển.Giá trị của các thông số đã vào. Trình tự thực hiện thí nghiệm.Kal quả đo nhiệt độ cất 55 Bảng 3.So sánh giữa nhiệt dộ mô phỏng và nhiệt độ đo với đá mi thường,. Dang số liệu sử đụng để xác định công thức thục nghiệm cho đả mài gián đoạn 62 Bằng 3.10 Dữ liện được logaril hoa 64 Bang 3.Bang các thông số xác định hệ số đánh giả chất lượng phương trình hồi quy - - -.

66 DANII MUC CAC BANG BIEU Bang 1. Thong số của đá mai Bảng L2 Đặc tính nhiệt của vật liệu SKD6L 33 đảng 2.Bảng xác định hệ số C - - 32 Bang 2.Cac thông số cần thiết cho mô phỏng.Chế đỏ cắt sử đụng trong mô phỏng 38 Bang 2. Thông số nhiệt cửa vật liệu SKD6I 38 Bang 2. Théng số của đá mai 39 Rang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ