Luận văn: Tính toán động học Robot hàn cắt ống dẫn dầu khí tự động

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu động học robot hàn cắt tự động cho gia công đường ống dẫn dầu khí. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT

1.1. Giới thiệu về robot

1.2. Công nghệ hàn hồ quang

1.3. Robot Hàn

1.4. Ứng dụng Robot trong thi công hàn— cắt đường ống dẫn dầu khí

1.1. Hệ thống hàn hồ quang tự động

1.2. Cấu trúc cơ khí và bậc tự do của tay máy hàn

1.3. Đặc tính kỹ thuật robot hàn và thông số đường hàn

1.1. Công nghệ dầu khí

1.2. Lắp đặt đường ống dẫn dầu khí ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC ROBOT HÀN - CẮT TỰ ĐỘNG GIA CÔNG ĐƯỜNG ỐNG DẪN DẦU, KHÍ

2.1. Cấu trúc động học, bậc tự do của robot hàn di động

2.2. Cơ sở lý thuyết khảo sát động học robot

2.3. Thiết lập hệ phương trình động học cơ bản của WMR

2.1. Cấu trúc động học

2.2. Bậc tự do chuyển động của WMR

2.1. Các tọa độ thuần nhất, ma trận biến đổi thuần nhất

2.2. Các ma trận quay cơ bản thuần nhất và ma trận tịnh tiến thuần

2.3. Cách xây dựng hệ trục tọa độ theo Denavit-Hartenberg

2.4. Các tham số động học Denavit-Hartenberg

2.5. Các ma trận Denavit-Hartenberg

2.3. Xác định ma trận trạng thái của khâu theo dãy chuyển động học

2.3. Xác định ma trận trạng thái của khâu theo yêu cầu thao tác công

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN. MÔ PHỎNG ĐỘNG HỌC ROBOT HÀN ~ CẮT TỰ ĐỘNG GIA CÔNG DƯƠNG ỐNG DẪN DẦU, KHÍ

3.1. Tính toán biên dạng của mép cắt, biên dạng đường hàn

3.2. Phương pháp tính toán động học

3.3. Khảo sát bài toán thuận động học robot SHG

3.4. Khảo sát bài toán ngược động học robot AAWA

3.5. Kết quả tính bài toán động học robot

3.1. Mô hình toán học đối tượng gia công

3.2. Tính toán biên dạng của mép cắt, biên dạng đường hàn

3.1. Xác định tọa độ các điểm hàn trên mối hàn

3.2. Xác định hướng khâu thao tác

3.1. Bài toán thuận về vị ~ waaay

3.2. Bài toán thuận về vận tốc

3.3. Bài toán thuận về gia tốc

3.1. Bài toán ngược về

3.2. Bài toán ngược về vận tốc

3.3. Bài toán ngược về gia tốc

3.1. Giới thiệu sơ lược về ngôn ngữ lập trình Visual. C++ và ứng dụng MFC

3.2. Khái quát về thư viện đồ họa OpenGL

3.3. Các bước xây dựng chương trình mô phỏng

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Robot Hàn Cắt Tự Động Ứng Dụng Dầu Khí

Ngành công nghiệp dầu khí đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao trong các quy trình hàn cắt. Việc sử dụng robot hàn cắt tự động mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và nâng cao chất lượng sản phẩm. Robot có thể làm việc trong môi trường khắc nghiệt, nguy hiểm mà con người không thể tiếp cận. Tính toán động học robot đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo robot thực hiện các thao tác một cách chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, robot là sự tích hợp của cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin, tạo nên một thiết bị linh hoạt, gọn nhẹ, dễ chế tạo và lắp ráp. Việc nghiên cứu và ứng dụng robot trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong ngành dầu khí, đang ngày càng được chú trọng tại Việt Nam. Việc làm chủ công nghệ này giúp giảm sự phụ thuộc vào các kỹ thuật chuyển giao từ nước ngoài, đặc biệt là trong bối cảnh năng lượng trở thành vấn đề sống còn của mỗi quốc gia. Tự động hóa ngành dầu khí là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an ninh năng lượng.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Robot Hàn Cắt Hiện Đại

Robot hàn cắt hiện đại là một hệ thống cơ điện tử phức tạp, bao gồm các thành phần chính như tay máy (manipulator), bộ điều khiển (controller), hệ thống cảm biến (sensor) và nguồn năng lượng. Tay máy có cấu trúc cơ khí linh hoạt, cho phép thực hiện các chuyển động phức tạp trong không gian ba chiều. Bộ điều khiển là trung tâm điều khiển toàn bộ hoạt động của robot, dựa trên các thuật toán tính toán động họcđiều khiển robot được lập trình sẵn. Hệ thống cảm biến cung cấp thông tin về môi trường làm việc và trạng thái của robot, giúp bộ điều khiển đưa ra các quyết định chính xác. Robot công nghiệp ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1.2. Ứng Dụng Robot Trong Gia Công Đường Ống Dẫn Dầu Khí

Ứng dụng robot trong công nghiệp dầu khí tập trung vào các công việc như hàn đường ống, cắt ống, kiểm tra chất lượng mối hàn, và bảo trì sửa chữa. Robot có thể thực hiện các công việc này một cách nhanh chóng, chính xác và an toàn hơn so với con người. Đặc biệt, trong môi trường biển khắc nghiệt, robot là giải pháp tối ưu để thay thế con người trong các công việc nguy hiểm. Việc sử dụng robot còn giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các công trình đường ống dẫn dầu khí. Tự động hóa các quy trình này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống.

II. Thách Thức Yêu Cầu Tính Toán Động Học Robot Hàn Cắt

Việc tính toán động học cho robot hàn cắt tự động đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo robot thực hiện các thao tác theo đúng quỹ đạo và vận tốc mong muốn. Các yếu tố như sai số chế tạo, sai số lắp ráp, và độ cứng vững của robot có thể ảnh hưởng đến kết quả tính toán. Ngoài ra, môi trường làm việc thực tế thường phức tạp và không ổn định, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình động học chính xác. Việc tối ưu hóa quỹ đạo robot cũng là một thách thức quan trọng, nhằm giảm thiểu thời gian thực hiện công việc và tiết kiệm năng lượng. Sai số trong quá trình calip robot cũng cần được xem xét. Việc tích hợp các cảm biến trong robot để thu thập thông tin về môi trường và trạng thái của robot là cần thiết để nâng cao độ chính xác của hệ thống điều khiển.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Động Học Robot

Độ chính xác của tính toán động học chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sai số hình học (geometric errors), sai số phi tuyến (nonlinear errors), và sai số do độ trễ (backlash). Sai số hình học phát sinh từ quá trình chế tạo và lắp ráp robot, dẫn đến sự khác biệt giữa mô hình lý thuyết và thực tế. Sai số phi tuyến do các hiệu ứng phi tuyến trong hệ thống dẫn động và khớp nối. Độ trễ gây ra sự chậm trễ trong phản ứng của robot đối với tín hiệu điều khiển. Việc calip robot định kỳ giúp giảm thiểu các sai số này. Sai số động học robot cần được phân tích và bù trừ để đảm bảo độ chính xác cao.

2.2. Vấn Đề Tối Ưu Hóa Quỹ Đạo Cho Robot Hàn Cắt Tự Động

Tối ưu hóa quỹ đạo robot là quá trình tìm kiếm quỹ đạo tối ưu để robot thực hiện công việc một cách nhanh nhất, tiết kiệm năng lượng nhất, và giảm thiểu rung động. Các thuật toán tối ưu hóa có thể được sử dụng để tìm kiếm quỹ đạo tối ưu trong không gian khớp hoặc không gian Cartesian. Việc lựa chọn thuật toán tối ưu hóa phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của bài toán và yêu cầu về độ chính xác. Phần mềm mô phỏng robot có thể được sử dụng để đánh giá và so sánh các quỹ đạo khác nhau trước khi triển khai thực tế. Tối ưu hóa quỹ đạo robot là một bài toán phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về động học, điều khiển, và tối ưu hóa.

III. Phương Pháp Tính Toán Động Học Robot Hàn Cắt Hướng Tiếp Cận

Có nhiều phương pháp tính toán động học khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) là một phương pháp phổ biến để mô tả cấu trúc động học của robot. Phương pháp này sử dụng bốn tham số để mô tả mối quan hệ giữa các khớp nối liên tiếp. Phương pháp Jacobian sử dụng ma trận Jacobian để liên hệ giữa vận tốc khớp và vận tốc Cartesian. Phần mềm CAD/CAM đóng vai trò quan trọng trong quá trình mô phỏng robot và lập trình quỹ đạo. Việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc của robot và yêu cầu về độ chính xác. Các tiêu chuẩn hàntiêu chuẩn cắt cũng cần được tích hợp vào quá trình tính toán.

3.1. Mô Hình Denavit Hartenberg DH Trong Tính Toán Động Học

Mô hình Denavit-Hartenberg (DH) là một phương pháp tiêu chuẩn để mô tả cấu trúc động học của robot. Phương pháp này sử dụng bốn tham số (a, alpha, d, theta) để mô tả mối quan hệ giữa các khớp nối liên tiếp. Tham số 'a' là khoảng cách giữa hai trục z liên tiếp. Tham số 'alpha' là góc giữa hai trục z liên tiếp. Tham số 'd' là khoảng cách giữa hai trục x liên tiếp. Tham số 'theta' là góc giữa hai trục x liên tiếp. Mô hình DH cho phép biểu diễn vị trí và hướng của robot một cách chính xác. Bảng tham số DH cần được xác định cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của tính toán động học.

3.2. Sử Dụng Ma Trận Jacobian Để Phân Tích Vận Tốc Robot

Ma trận Jacobian là một ma trận biểu diễn mối quan hệ giữa vận tốc khớp và vận tốc Cartesian của robot. Ma trận Jacobian có thể được sử dụng để giải bài toán động học thuận và động học ngược về vận tốc. Bài toán động học thuận là tìm vận tốc Cartesian của robot khi biết vận tốc khớp. Bài toán động học ngược là tìm vận tốc khớp của robot khi biết vận tốc Cartesian. Tính toán động học dựa trên ma trận Jacobian cho phép kiểm soát chính xác vận tốc và gia tốc của robot trong quá trình thực hiện công việc.

IV. Mô Phỏng Robot Hàn Cắt Tự Động Công Cụ Phần Mềm Hữu Ích

Mô phỏng robot là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế và triển khai robot hàn cắt tự động. Phần mềm mô phỏng robot cho phép kiểm tra và đánh giá hiệu suất của robot trước khi đưa vào sử dụng thực tế. Các phần mềm như ROBCAD, ABB RobotStudio, và Fanuc Roboguide cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng, lập trình, và tối ưu hóa quỹ đạo robot. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí trong quá trình triển khai. Tích hợp với PLCScada để điều khiển robot cũng được thực hiện trong quá trình này.

4.1. Lựa Chọn Phần Mềm Mô Phỏng Robot Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm mô phỏng robot phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: tính năng, độ chính xác, dễ sử dụng, khả năng tương thích với các hệ thống khác, và chi phí. Một số phần mềm tập trung vào mô phỏng động học và động lực học, trong khi một số phần mềm khác tập trung vào lập trình và điều khiển robot. Việc đánh giá và so sánh các phần mềm khác nhau trước khi đưa ra quyết định là cần thiết.

4.2. Ứng Dụng Phần Mềm CAD CAM Trong Lập Trình Quỹ Đạo Robot

Phần mềm CAD/CAM có thể được sử dụng để tạo ra mô hình 3D của đối tượng gia công và lập trình quỹ đạo cho robot. Quỹ đạo robot có thể được xuất ra dưới dạng mã chương trình để điều khiển robot thực hiện các thao tác hàn cắt. Việc tích hợp phần mềm CAD/CAM với phần mềm mô phỏng robot cho phép tạo ra một quy trình khép kín từ thiết kế đến gia công. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp tăng tốc độ lập trình và giảm thiểu sai sót.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Bài Học Kinh Nghiệm

Các nghiên cứu về tính toán động học robot đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong những năm gần đây. Các phương pháp tính toán mới đã được phát triển để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của robot hàn cắt tự động. Các ứng dụng thực tế trong ngành dầu khí đã chứng minh được lợi ích của việc sử dụng robot, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, và nâng cao an toàn. Việc chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ các dự án thực tế là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. Kỹ thuật hànkỹ thuật cắt tiên tiến được tích hợp để mang lại hiệu quả cao nhất.

5.1. Phân Tích Sai Số Trong Quá Trình Vận Hành Robot Hàn Cắt

Phân tích sai số là một bước quan trọng để đánh giá hiệu suất của robot hàn cắt tự động. Các nguồn sai số có thể bao gồm sai số hình học, sai số điều khiển, và sai số môi trường. Việc xác định và bù trừ các sai số này giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Các phương pháp phân tích sai số như phương pháp Monte Carlo và phương pháp phần tử hữu hạn có thể được sử dụng.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Ứng Dụng Robot Trong Dầu Khí

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của ứng dụng robot trong dầu khí cần xem xét các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, và lợi ích thu được. Lợi ích thu được có thể bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí nhân công, giảm thiểu sai sót, và nâng cao an toàn. Phân tích chi phí-lợi ích (cost-benefit analysis) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

VI. Tương Lai Robot Hàn Cắt Xu Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Mới

Lĩnh vực robot hàn cắt đang phát triển nhanh chóng với nhiều xu hướng và nghiên cứu mới. Các xu hướng chính bao gồm: phát triển robot có khả năng tự học (self-learning robots), tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) vào hệ thống điều khiển, và phát triển robot hợp tác (collaborative robots) có thể làm việc an toàn cùng với con người. Các nghiên cứu mới tập trung vào việc nâng cao độ chính xác, độ tin cậy, và tính linh hoạt của robot. Tự động hóa ngành dầu khí sẽ tiếp tục là động lực thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. Năng lượng dầu khí và các sản phẩm từ dầu khí vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

6.1. Robot Tự Học Self Learning Robots Tiềm Năng Thách Thức

Robot tự học có khả năng học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh hành vi của mình để thích ứng với môi trường thay đổi. Các thuật toán học máy như học tăng cường (reinforcement learning) và học sâu (deep learning) có thể được sử dụng để phát triển robot tự học. Tuy nhiên, việc đảm bảo an toàn và độ tin cậy của robot tự học là một thách thức quan trọng. Việc xác định các tiêu chuẩn về an toàn cũng rất quan trọng.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Điều Khiển Robot Hàn Cắt

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để nâng cao khả năng ra quyết định và khả năng thích ứng của robot hàn cắt. Các thuật toán AI như mạng nơ-ron (neural networks) và logic mờ (fuzzy logic) có thể được sử dụng để xử lý thông tin từ cảm biến và điều khiển robot một cách thông minh. Việc tích hợp AI vào hệ thống điều khiển giúp robot có thể hoạt động một cách tự động và linh hoạt hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI CHU MANH YINH TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC ROBOT HAN - CAT TY’ DON GIÁ CÔNG DUONG ONG DẪN DẦU, KHÍ Chuyên ngành : CÔNG NGHẸ CHẾ TẠO MÁY LUAN VAN THAC Si KHOA HOC CONG NGIIE CIE TAG MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN BÙI KHÔI. TIả Nội — 2010 Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam DộcLập TựlDo Lạnh Phúc LỎI CAM ĐOAN Tôi lá: Chu Mạnh Vinh Noi céng lac: Khoa Cơ khí Trường cao đẳng nghề Cơ khí nông nghiệp Tên dé tai: Tinh toán động học robot hàn - cắt tự đồng gia công đường ống dẫn dâu, khí, Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy. Tôi xin cam đoan, đây là luận vấn của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là đo tôi phát triển, và chưa từng được công bổ trong bất kì một tải liệu nào. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2010 Người viết CHU MẠNH VINH MỤC LỤC Trang TRANG PLL BLA LOI CAM DOAN awe DANH MỤC CAC KY HIỆU, CÁC CHỮ VIE DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HỈNH VẼ, ĐÔ THỊ eH So ow MO DAU Chong 1: TONG QUAN VE ROBOT 1.1 Giới thiệu về robot 1.2 Công nghệ hàn hỗ quang.3 Rébot Han wo 1.1 Hệ thông hàn hé quang tu déng, oo s1 1.2 Câu trúc cơ khí và bậc tự đo của tay máy han ww 1.3 Đặc tinh kỹ thuật robot hàn và thông số đường hàn.4 Ứng đụng Robot trong thi công hản— cắt đường ống đẫn đầu khí 1.1 Công nghệ dâu khi 1.2 Lắp đặt đường ống din dầu khí ở Việ Nam Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT TỈNH TOÁN ĐỘNG HỌC ROBOT HÀN - CẮT TỰ ĐỘNG GIA CONG DUONG ONG DẪN DẦU, KHÍ 2.1 Câu trúc động học, bậc tự đo của robot hản đi động 2.1 Câu trúc động học 2.2 Bậc tự đơ chuyển động của WMR.2 Cơ sở lý thuyết kháo sát động học robot 2.1 Các tọa độ tuần nhất, ma trận biến đổi thuần nhất 2 Các ma trên quay cơ bản thuần nhật và ma trận tịnh tiến thuần.3 Cách xây dụng hệ trục tọa độ theo Denavit-Lartenberg 2.4 Các tham sẽ động học Denavit-Hartenberg 2.5 Cae ma trận Denavit-Hartenberg 3.3 Thiết lập hệ phương trình động học cơ bản cia WMR 2.3 Xác định ma bận trạng thái của khâu theo đây chuyển động học 23.3 Xác định ma trận trang thai ofa khéu theo yéu cau thao tac cdng DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Bang 2.1 Bảng than số động hoc DH 60 Bang 3.1 Bing toa dé diém chét P; trên quỹ dạo trong không gian tọa 65 độ vật. Bang 32 Bảng tọa dộ diễm trong không gian hệ quy chiếu cơ sở của 7 robot DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Bang 2.1 Bảng than số động hoc DH 60 Bang 3.1 Bing toa dé diém chét P; trên quỹ dạo trong không gian tọa 65 độ vật. Bang 32 Bảng tọa dộ diễm trong không gian hệ quy chiếu cơ sở của 7 robot Hinh 2.9: Hệ tọa độ khẩu 4 Hinh 3.1: Mô tả đường hàn trong không gian ba chiều Hinh 3.2: Thiết lập diém keypoint bang lệnh Divide Hinh 3.3: Quan hệ chuyển trục giữa hai hệ quy chiều Hinh 3.4: M6 td qua trink han Hinh 3.5: Mô hình tỉnh toán Hinh 3.6: Hình biên diễn vận tắc hàn Hinh 3.7: Sơ đề thông số tính toán Hinh 3.8: Khoảng cách giữa hệ tọa độ cơ số và hệ toa do vat Hith 3.9: Giao ngắn giữa hai dng tru én Maple Hình 3.10: Dé thi vi trí khâu 1 Hinh 3.11: ĐỒ thị vị trí khâu 2 Hình 3.12: Đồ thị vị trí khâu 3 Hinh 3.13: Đồ thị vị trí khâu 4 Hinh 3.14: Dé thi vi tt robot Hinh 3.15: Đồi thị vận tắc khâu } Hinh 3.16: ĐỀ thị vận tốc khẩu 2 Hinh 3.17: ĐỒ thị vận tắc khâu 3 Hinh 3.18: Dé thi van ide khâu 4 Hinh 3.19: Dé thi van tic robot Hình 3.20: Đổi lhị gia tốc khâu 1 Hình 3.21: Dé thi gia toc khâu 2 Hình 3.22: Dé thi gia toc khau 3 Hình 3.23: Đồ thị gia tốc khâu 4 Hình 3.24: Dd thi gia téc robot Hinh 3.25: Giao dién chuong winh mé phang déng hoc robor WMR.9: Hệ tọa độ khẩu 4 Hinh 3.1: Mô tả đường hàn trong không gian ba chiều Hinh 3.2: Thiết lập diém keypoint bang lệnh Divide Hinh 3.3: Quan hệ chuyển trục giữa hai hệ quy chiều Hinh 3.4: M6 td qua trink han Hinh 3.5: Mô hình tỉnh toán Hinh 3.6: Hình biên diễn vận tắc hàn Hinh 3.7: Sơ đề thông số tính toán Hinh 3.8: Khoảng cách giữa hệ tọa độ cơ số và hệ toa do vat Hith 3.9: Giao ngắn giữa hai dng tru én Maple Hình 3.10: Dé thi vi trí khâu 1 Hinh 3.11: ĐỒ thị vị trí khâu 2 Hình 3.12: Đồ thị vị trí khâu 3 Hinh 3.13: Đồ thị vị trí khâu 4 Hinh 3.14: Dé thi vi tt robot Hinh 3.15: Đồi thị vận tắc khâu } Hinh 3.16: ĐỀ thị vận tốc khẩu 2 Hinh 3.17: ĐỒ thị vận tắc khâu 3 Hinh 3.18: Dé thi van ide khâu 4 Hinh 3.19: Dé thi van tic robot Hình 3.20: Đổi lhị gia tốc khâu 1 Hình 3.21: Dé thi gia toc khâu 2 Hình 3.22: Dé thi gia toc khau 3 Hình 3.23: Đồ thị gia tốc khâu 4 Hình 3.24: Dd thi gia téc robot Hinh 3.25: Giao dién chuong winh mé phang déng hoc robor WMR.

DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Bang 2.1 Bảng than số động hoc DH 60 Bang 3.1 Bing toa dé diém chét P; trên quỹ dạo trong không gian tọa 65 độ vật. Bang 32 Bảng tọa dộ diễm trong không gian hệ quy chiếu cơ sở của 7 robot mới Mã tận cosin chỉ hướng 45 od Ma trận chuyên vị Rot(x.9 Ma trận oosin chỉ hướng có được khi quay hệ tọa độ quanh trục Aq tọa dộ x góc ø Rotty,u) Ma trận cosin chí hướng có được khi quay hệ tọa độ quanh trục tọa độ y góc tự Rot(z,8) Ma trận cosim chỉ hưởng có được khi quay hệ tọa dộ quanh trục tọa độ z góc 0 Trans(A, Tỉnh tiến đọc trục tọa độ x một đoạn lä a, theo trục tọa độ y một be) đoạn là b, theo trục tọa độ z một doạn là e, "4 Ma trận xác định vị trí của khâu thao tác 56 4 Ma trận xác định vị trí của hệ tọa độ gắn với khâu thao tác tại điểm tác động cudi trong hé Loa dé khâu cuối z D-H Denavit-Hartenberg, 56 nghệ 2.4 Thiết lập hệ phương trình động học của robot 59 Chương 3: TINH TOAN. MO PHÒNG ĐÔNG HỌC ROBOT HÀN ~ CẮT 62 TỰ DỘÒNG GIA CÔNG DƯƠNG ÓNG DẪN DẦU, KIÍ 3.1 Tỉnh toán biên dạng của mép cắt, biên dạng đường hán 62 3.1 Mô hình toán học đối tượng gia công 62 3.2 Tỉnh toán biên đạng của mép cắt, biên đọng đường hàn 64 3.2 Phương pháp tính toán động học ø@ 3.1 Xác định tọa độ các điểm hàn trên mỗi hàn 68 3.2 Xáo định hướng khâu thao tác 3.3 Khão sát bài toán thuận động học robot SHG 3.1 Bai toán thuận về i ~ waaay 3.2 Bài toán thuận về vận tốc 3.3 Bài tuần thuận vỀ gia lốc 3.4 Khảo sát bài Ioàn ngược động học robol AAWA 3.1 Bải toán ngược về 3.2 Bài toán ngược vẻ vận tốc 3.3 Hài toán ngược về gia tảo 3.5 Kết quả tính bài toán động học robot 3.1 Giới thiệu sơ lược về ngôn ngữ lập brink Visual. C+ va dng dung MFC 3.2 Khái quát về thư viện dé hoa OpenGL 88 3.3 Các bước xây dụng chương trinh mö phóng KẾT LUẬN 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO 91 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VHÈ TRO Triemalional Organizalion [or Standardization Computer Aided Design Computer Aided Manufacturing Numerical Control Chuyén déng quay Chuyén déng tinh tién là số bặc tự đo của robot Tà số khâu của robot bao gồm cả giả có định là sẽ bắc tự do của một vật rắn không chíu liên kết trong không gian lâm việc của robot Tà số bậc tự đo của khớp thử¡ là tổng số khớn của cơ câu Tà số liên kết thừa Tà sô bậc tự do thừa Tổe đệ hàn Hệ số đắp Cường độ đòng hàn.

Hệ số tấn that que han lượng kim loại hỏa tan tạo mui. cốt ngang dường hàn Cường độ đèng điện hàn Tỉ khối kim loại hàn Welding Mobile Robot lã hệ số tý lệ Ma biận mô tả vị trí và hướng của khâu ¡ đối với khâu ?-7 rigl Ma tran nghịch đảo của ma trận ' '4, DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Bang 2.1 Bảng than số động hoc DH 60 Bang 3.1 Bing toa dé diém chét P; trên quỹ dạo trong không gian tọa 65 độ vật. Bang 32 Bảng tọa dộ diễm trong không gian hệ quy chiếu cơ sở của 7 robot DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VHÈ TRO Triemalional Organizalion [or Standardization Computer Aided Design Computer Aided Manufacturing Numerical Control Chuyén déng quay Chuyén déng tinh tién là số bặc tự đo của robot Tà số khâu của robot bao gồm cả giả có định là sẽ bắc tự do của một vật rắn không chíu liên kết trong không gian lâm việc của robot Tà số bậc tự đo của khớp thử¡ là tổng số khớn của cơ câu Tà số liên kết thừa Tà sô bậc tự do thừa Tổe đệ hàn Hệ số đắp Cường độ đòng hàn. Hệ số tấn that que han lượng kim loại hỏa tan tạo mui.

cốt ngang dường hàn Cường độ đèng điện hàn Tỉ khối kim loại hàn Welding Mobile Robot lã hệ số tý lệ Ma biận mô tả vị trí và hướng của khâu ¡ đối với khâu ?-7 rigl Ma tran nghịch đảo của ma trận ' '4, mới Mã tận cosin chỉ hướng 45 od Ma trận chuyên vị Rot(x.9 Ma trận oosin chỉ hướng có được khi quay hệ tọa độ quanh trục Aq tọa dộ x góc ø Rotty,u) Ma trận cosin chí hướng có được khi quay hệ tọa độ quanh trục tọa độ y góc tự Rot(z,8) Ma trận cosim chỉ hưởng có được khi quay hệ tọa dộ quanh trục tọa độ z góc 0 Trans(A, Tỉnh tiến đọc trục tọa độ x một đoạn lä a, theo trục tọa độ y một be) đoạn là b, theo trục tọa độ z một doạn là e, "4 Ma trận xác định vị trí của khâu thao tác 56 4 Ma trận xác định vị trí của hệ tọa độ gắn với khâu thao tác tại điểm tác động cudi trong hé Loa dé khâu cuối z D-H Denavit-Hartenberg, 56 DANH MỤC CÁC HINA VE, BO THT Trang Hình 1.1: Các dạng vùng làm việc của fay robot Hình 1.2: Một số loại robol công nghiệp diễn hình và các ứng dựng Hình 1.3: Hàn bồ quang THỉnh 1.4: Robot han THỉnh 1.5: Robot han điềm Hình 1.6 Robot hàn đường Hình 1.7 Một số loại robol hàn ẳng Hình 1.8: Robot hàn hỗ quang Hình 1.9: Các cảnh tay robot hàn Tlinh 1.10: Ngôn điện cha hàn hỗ quang Tlinh 1.1): Sting han Hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ