Luận Văn: Tính Toán Độ Bền Mũ An Toàn Công Nghiệp (ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp. Phân tích mô hình, đánh giá khả năng chịu lực, đảm bảo an toàn lao động.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Luận Văn Thạc Sĩ Tính Toán Độ Bền Mũ ATCN

Luận văn thạc sĩ về tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc đánh giá và cải thiện khả năng bảo vệ của mũ bảo hộ trong môi trường làm việc nguy hiểm. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của mũ, từ đó đề xuất các giải pháp thiết kế, vật liệu và quy trình sản xuất tối ưu hơn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu tai nạn lao động liên quan đến chấn thương đầu, góp phần bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động. Mũ an toàn công nghiệp không chỉ là một phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc mà còn là một yếu tố quan trọng trong văn hóa an toàn lao động của doanh nghiệp. Việc kiểm định chất lượng mũ an toàn công nghiệp theo tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp là yếu tố then chốt. Luận văn này khám phá các phương pháp mô phỏng độ bền mũ bảo hộphân tích FEM mũ bảo hộ lao động. Nó còn xem xét yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mũ bảo hộ, chẳng hạn như vật liệu mũ bảo hộ lao độngbiến dạng mũ bảo hộ lao động. Theo số liệu thống kê về tai nạn lao động, chấn thương đầu chiếm một tỷ lệ đáng kể. Việc sử dụng mũ bảo hộ lao động đúng cách và đảm bảo chất lượng của mũ có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương. Luận văn này đóng góp vào việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của mũ bảo hộ và cung cấp các công cụ hữu ích cho việc thiết kế và sản xuất mũ an toàn hơn. Nó cũng cung cấp thông tin cho các nhà quản lý an toàn lao động trong việc lựa chọn và sử dụng mũ bảo hộ phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Độ Bền Mũ Bảo Hộ Lao Động

Nghiên cứu về độ bền mũ bảo hộ lao động có ý nghĩa sống còn đối với an toàn của người lao động trong nhiều ngành công nghiệp. Mũ bảo hộ là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các tác động từ vật rơi, va chạm, hoặc các nguy cơ khác có thể gây chấn thương nghiêm trọng đến đầu. Một chiếc mũ bảo hộ được thiết kế và sản xuất tốt sẽ hấp thụ và phân tán lực tác động, giảm thiểu nguy cơ tổn thương cho hộp sọ và não bộ. Do đó, việc nghiên cứu và cải tiến liên tục các phương pháp tính toán kết cấu mũ bảo hộmô phỏng độ bền mũ bảo hộ là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này cũng giúp các nhà sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệpkiểm định chất lượng mũ an toàn công nghiệp.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi của Luận Văn Tính Toán Độ Bền Mũ

Mục tiêu chính của luận văn này là xây dựng một phương pháp tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp chính xác và hiệu quả, sử dụng các công cụ phần mềm tính toán độ bền mũ bảo hộ hiện đại. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của mũ, như vật liệu, cấu trúc thiết kế, và các điều kiện sử dụng thực tế. Luận văn cũng tập trung vào việc mô phỏng độ bền mũ bảo hộ trong các tình huống va chạm, đâm xuyên và ép ngang để đánh giá khả năng bảo vệ của mũ. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất các cải tiến về thiết kế và vật liệu để nâng cao độ bền và hiệu quả bảo vệ của mũ bảo hộ lao động.

II. Các Thách Thức trong Tính Toán Độ Bền Mũ Bảo Hộ Lao Động

Việc tính toán độ bền mũ bảo hộ lao động đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, mô hình mũ an toàn công nghiệp thường có hình dạng phức tạp và cấu trúc nhiều lớp, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình tính toán chính xác. Thứ hai, vật liệu mũ bảo hộ lao động thường có tính chất phi tuyến và biến đổi theo thời gian, đòi hỏi các phương pháp phân tích FEM mũ bảo hộ lao động phức tạp hơn. Thứ ba, các điều kiện tải trọng và va chạm trong thực tế rất đa dạng và khó dự đoán, đòi hỏi các mô hình mô phỏng độ bền mũ bảo hộ phải có khả năng mô phỏng các tình huống khác nhau. Cuối cùng, việc xác thực kết quả tính toán bằng thực nghiệm là cần thiết nhưng tốn kém và mất thời gian. Ngoài ra, các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp luôn được cập nhật và đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải liên tục cải tiến phương pháp kiểm tra độ bền mũ an toàn.

2.1. Khó Khăn trong Mô Hình Hóa và Phân Tích Vật Liệu Mũ Bảo Hộ

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc tính toán độ bền mũ bảo hộ lao động là mô hình hóa chính xác vật liệu của mũ. Các vật liệu này thường có tính chất phi tuyến, đàn hồi, và thậm chí là dẻo, tùy thuộc vào loại vật liệu và điều kiện tải trọng. Việc xác định các thông số vật liệu phù hợp và xây dựng các mô hình vật liệu chính xác đòi hỏi các thí nghiệm và phân tích phức tạp. Hơn nữa, vật liệu mũ bảo hộ lao động có thể thay đổi tính chất theo thời gian do ảnh hưởng của môi trường và điều kiện sử dụng, gây khó khăn cho việc dự đoán độ bền của mũ trong thời gian dài.

2.2. Vấn Đề Xác Định Điều Kiện Tải Trọng và Va Chạm Thực Tế

Việc xác định chính xác các điều kiện tải trọng và va chạm mà mũ bảo hộ phải chịu đựng trong thực tế là một thách thức khác. Các tai nạn lao động có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau, với các loại vật thể khác nhau, vận tốc khác nhau, và góc va chạm khác nhau. Việc xây dựng các kịch bản mô phỏng độ bền mũ bảo hộ phù hợp với các tình huống thực tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguy cơ tiềm ẩn trong môi trường làm việc và sự hợp tác chặt chẽ với các chuyên gia an toàn lao động. Việc kiểm tra độ bền mũ an toàn trong phòng thí nghiệm cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

III. Phương Pháp Phân Tích FEM để Tính Toán Độ Bền Mũ An Toàn

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích FEM mũ bảo hộ lao động. Nó cho phép chia mô hình mũ thành nhiều phần tử nhỏ, sau đó áp dụng các phương trình toán học để tính toán ứng suất, biến dạng, và các thông số khác trong mỗi phần tử. Kết quả này cung cấp một bức tranh chi tiết về trạng thái cơ học của mũ dưới tác động của tải trọng. Các phần mềm tính toán độ bền mũ bảo hộ như ANSYS, ABAQUS thường được sử dụng để thực hiện phân tích FEM. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc mô phỏng độ bền va đập mũ an toàn và dự đoán khả năng bảo vệ của mũ trong các tình huống khác nhau. Việc mô phỏng độ bền xuyên thủng mũ an toàn cũng là một ứng dụng quan trọng của FEM. Ứng suất trong mũ bảo hộ lao động có thể được đánh giá chi tiết bằng FEM, giúp các nhà thiết kế cải thiện cấu trúc mũ.

3.1. Xây Dựng Mô Hình FEM Chính Xác cho Mũ An Toàn Công Nghiệp

Để đạt được kết quả phân tích FEM mũ bảo hộ lao động chính xác, việc xây dựng mô hình FEM phải được thực hiện một cách cẩn thận. Mô hình cần phải phản ánh chính xác hình dạng, kích thước, và cấu trúc của mũ, cũng như các tính chất vật liệu của các thành phần khác nhau. Việc chia lưới (meshing) cũng là một yếu tố quan trọng, với kích thước phần tử phải đủ nhỏ để đảm bảo độ chính xác nhưng không quá nhỏ để tránh tăng thời gian tính toán. Việc sử dụng các công cụ CAD/CAM hiện đại có thể giúp tạo ra các mô hình 3D chính xác và dễ dàng chuyển đổi sang định dạng phù hợp cho phân tích FEM. Mô hình cần thể hiện được đúng kết cấu mũ an toàn công nghiệp.

3.2. Ứng Dụng Phần Mềm ANSYS trong Phân Tích Độ Bền Mũ Bảo Hộ

ANSYS là một trong những phần mềm tính toán độ bền mũ bảo hộ phổ biến nhất hiện nay. Nó cung cấp một loạt các công cụ và tính năng cho phép thực hiện phân tích FEM phức tạp, bao gồm cả phân tích tĩnh, động, và phi tuyến. ANSYS cũng có khả năng mô phỏng các loại vật liệu khác nhau, bao gồm cả vật liệu đàn hồi, dẻo, và composite. Việc sử dụng ANSYS giúp các nhà nghiên cứu và thiết kế có thể đánh giá độ bền va đập mũ an toànđộ bền xuyên thủng mũ an toàn một cách hiệu quả và chính xác. ANSYS cũng hỗ trợ mô phỏng độ bền nhiệt mũ an toàn.

3.3 Phương pháp tính toán độ bền mũ bảo hộ

Để tính toán độ bền mũ bảo hộ, cần xác định rõ các thông số đầu vào như lực tác động, vị trí tác động và vật liệu. Sau đó, áp dụng các phương trình cơ học phù hợp để tính toán ứng suất và biến dạng. Phân tích FEM sử dụng các thuật toán số để giải các phương trình này. Phương pháp tính toán độ bền mũ bảo hộ cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả.

IV. Đánh Giá Thực Nghiệm và So Sánh với Kết Quả Tính Toán FEM

Để xác thực kết quả phân tích FEM mũ bảo hộ lao động, cần tiến hành các thí nghiệm thực tế để đánh giá độ bền va đập mũ an toàn, độ bền xuyên thủng mũ an toàn, và độ bền ép ngang mũ an toàn. Các thí nghiệm này thường được thực hiện theo các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp quốc tế. Kết quả thí nghiệm sau đó được so sánh với kết quả tính toán FEM để đánh giá độ chính xác của mô hình và phương pháp tính toán. Sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và tính toán có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sai số trong mô hình hóa, sai số trong xác định thông số vật liệu, và sai số trong quá trình thí nghiệm.

4.1. Thiết Kế và Thực Hiện Thí Nghiệm Kiểm Tra Độ Bền Mũ An Toàn

Việc thiết kế thí nghiệm kiểm tra độ bền mũ an toàn cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp. Các thí nghiệm thường bao gồm thả rơi vật nặng lên mũ, đâm xuyên mũ bằng vật nhọn, và ép mũ bằng lực ngang. Cần đảm bảo rằng các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ, với các thiết bị đo lường chính xác, để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Kiểm định chất lượng mũ an toàn công nghiệp đòi hỏi các thí nghiệm phải được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính ổn định của kết quả.

4.2. So Sánh Kết Quả Thí Nghiệm và Phân Tích FEM Đánh Giá Độ Tin Cậy

Việc so sánh kết quả thí nghiệm và phân tích FEM mũ bảo hộ lao động là bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình và phương pháp tính toán. Nếu sự khác biệt giữa hai kết quả là nhỏ, điều này cho thấy mô hình và phương pháp tính toán là chính xác. Tuy nhiên, nếu sự khác biệt là lớn, cần phải xem xét lại mô hình, thông số vật liệu, và các giả định trong quá trình tính toán để tìm ra nguyên nhân sai số. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần cho đến khi đạt được sự phù hợp tốt giữa kết quả thí nghiệm và tính toán.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đề Xuất Cải Tiến Thiết Kế Mũ ATCN

Kết quả nghiên cứu về tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc cải tiến thiết kế và vật liệu của mũ. Các nhà thiết kế có thể sử dụng kết quả phân tích FEM mũ bảo hộ lao động để tối ưu hóa hình dạng và cấu trúc của mũ, nhằm tăng cường khả năng hấp thụ và phân tán lực tác động. Các nhà sản xuất có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để lựa chọn vật liệu phù hợp và quy trình sản xuất tối ưu, nhằm đảm bảo rằng mũ đáp ứng các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp và bảo vệ người lao động một cách hiệu quả. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để phát triển các loại mũ bảo hộ mới, phù hợp với các ngành công nghiệp đặc thù và các nguy cơ tiềm ẩn khác nhau.

5.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Dựa Trên Kết Quả Phân Tích Ứng Suất Mũ Bảo Hộ

Kết quả phân tích ứng suất mũ bảo hộ lao động bằng FEM cung cấp thông tin chi tiết về các vùng tập trung ứng suất trong mũ khi chịu tác động. Thông tin này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của mũ bằng cách gia cố các vùng yếu và giảm thiểu ứng suất trong các vùng quan trọng. Ví dụ, có thể tăng độ dày của vỏ mũ ở các vị trí thường xuyên chịu va chạm, hoặc sử dụng các vật liệu có độ bền cao hơn ở các vùng tập trung ứng suất. Việc tối ưu hóa thiết kế này giúp tăng cường độ bền va đập mũ an toànđộ bền xuyên thủng mũ an toàn.

5.2. Lựa Chọn Vật Liệu Mới và Cải Tiến Quy Trình Sản Xuất

Nghiên cứu về vật liệu mũ bảo hộ lao động đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ bền và hiệu quả bảo vệ của mũ. Các vật liệu mới, như composite, có độ bền cao hơn và khả năng hấp thụ lực tốt hơn so với các vật liệu truyền thống. Việc cải tiến quy trình sản xuất, như sử dụng công nghệ ép phun hoặc đúc khuôn tiên tiến, cũng có thể giúp tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn và độ bền ổn định hơn. Kiểm định chất lượng mũ an toàn công nghiệp sau khi cải tiến là bắt buộc.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Độ Bền Mũ Bảo Hộ

Luận văn về tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp đã trình bày một phương pháp tiếp cận toàn diện để đánh giá và cải tiến khả năng bảo vệ của mũ bảo hộ. Phương pháp này kết hợp phân tích FEM mũ bảo hộ lao động với các thí nghiệm thực tế để đạt được kết quả chính xác và tin cậy. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế và sản xuất mũ bảo hộ an toàn hơn và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để phát triển hơn nữa lĩnh vực này, chẳng hạn như nghiên cứu về ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến độ bền của mũ, nghiên cứu về khả năng bảo vệ của mũ đối với các loại nguy cơ khác nhau, và nghiên cứu về sự thoải mái và tiện dụng của mũ. Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mũ bảo hộ cần được xem xét một cách toàn diện.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Luận văn này đã đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mũ bảo hộ lao động và cung cấp một phương pháp tính toán độ bền mũ an toàn công nghiệp hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà thiết kế và sản xuất tạo ra các sản phẩm tốt hơn, bảo vệ người lao động một cách hiệu quả hơn, và tuân thủ các tiêu chuẩn độ bền mũ an toàn công nghiệp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Tiềm Năng Phát Triển

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình mô phỏng độ bền mũ bảo hộ phức tạp hơn, có khả năng mô phỏng các điều kiện tải trọng và va chạm thực tế một cách chính xác hơn. Nghiên cứu về các vật liệu mới và công nghệ sản xuất tiên tiến cũng có tiềm năng lớn để nâng cao độ bền và hiệu quả bảo vệ của mũ bảo hộ. Việc phát triển các tiêu chuẩn đánh giá độ thoải mái và tiện dụng của mũ cũng là một hướng đi quan trọng, nhằm khuyến khích người lao động sử dụng mũ bảo hộ thường xuyên và đúng cách.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN. Các báo cáo và thống kê về sự ảnh hưởng của mũ ALCN đến NLD. Tình hình trong nước 112 Tình hình nước ngoài. Các nghiên cửu Hên quan dén md ATCN.

Nghiên cửu trong nước 1.32 Nghiên cứu nước ngoài. 'Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thứ Mũ ATCN 1. Yêu cầu kỹ thuật. Chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu đối với Nữ ATCN.

CHƯƠNG2: CƠ SỞ TOÁN HỌC CA PHƯƠNG PHÁP,. PHẢN TỬ HỮU HẠN. Khải niệm chung của phương phập. Nội dung của phương pháp.

Wag dang cia pheong php phan (it hire han 23. Trình tự phân tích giải bài toán theo phương pháp PTHH. 232 Cácphẩn từ cơ bân. tee CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MŨ ATCN VÀ SỬ DỤNG.

PHAN MEM TINH TOAN ĐỘ BEN ee 3. Xây dựng mô hình 3D ma ATCN bang phin mém CATLA. Phan tích độ hồn mô hình Mũ ATCN bằng phần mềm ANSVS. Mô hình hóa 3D vả quy trình giải các bái toán cho Mũ ATCN.

2 hình 3D Mit ATCN. 332 Các bước giải bài toán. „ BỘ GIÁO ĐỤC VẢ BẢO TẠO _ TRƯỜNG DẠT HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tên học viên: Nguyén S¥ Tai Mã số học viên = CB170266 Tiếp 17BCTM.KT Khoa: 20178 Ngành: Xÿ thuật cơ khí Viện Dáo tạo Sau đại học _ Dại học Bách khoa Là Nội Têm để tài: “Tính tuản độ bỀn cũa mô bình mũ un toàn công nghiệp” Tải cam đoạn của họu viên: ‘T6i xin cam doan những kết qua được trinh bày trong nội dung luận văn là do tôi thực hiện nghiên cứu tại Bộ môn Cơ học vật liệu và kết cấu, Viện Cơ khí, Trường Dại học Bach khoa Ha Nai đưới sự hướng dẫn khea học của TS. Trần Dinh Long.

Hả Nội, ngày. năm 2019 Học viên Nguyễn 8ÿ Tải DANII MUC KY LIEU VA CII VIET TAT ATID An toàn lao động AT-VSLD : An toàn - Vệ sinh lao động ATVSV : An toản về sinh vién BHLD Báo hộ lao động, BNN : Bệnh nghề nghiệp IVMT : Bảo vệ môi trường TDN Doanh nghiệp ĐKLĐ : Điều kiện lao động ILO : Tế chức lao động quốc té KHET : Khoa học kĩ thuật KT XI : Kinh tế xã hội KTAT : Kĩ thuật an toàn MILD : Môi trường lao động NSDLD : Người sử dụng lao động, : Người lao động PTRVCN Phương liên bao vệ cả nhân SXKD : sẵn xuất kinh doanh TNID Tai rạn lao động TCVK : Tiêu chuẩn Việt Nam PIN : Phòng thí nghiệm. QCVN Quy chuẩn Vidi. Nam KQIN : Kết quã thực nghiệm DANII MUC KY LIEU VA CII VIET TAT ATID An toàn lao động AT-VSLD : An toàn - Vệ sinh lao động ATVSV : An toản về sinh vién BHLD Báo hộ lao động, BNN : Bệnh nghề nghiệp IVMT : Bảo vệ môi trường TDN Doanh nghiệp ĐKLĐ : Điều kiện lao động ILO : Tế chức lao động quốc té KHET : Khoa học kĩ thuật KT XI : Kinh tế xã hội KTAT : Kĩ thuật an toàn MILD : Môi trường lao động NSDLD : Người sử dụng lao động, : Người lao động PTRVCN Phương liên bao vệ cả nhân SXKD : sẵn xuất kinh doanh TNID Tai rạn lao động TCVK : Tiêu chuẩn Việt Nam PIN : Phòng thí nghiệm.

QCVN Quy chuẩn Vidi. Nam KQIN : Kết quã thực nghiệm DANITMỤC CÁC BẢNG BIÊU VA INIT ANIL Danh mục bảng biếu Trang Bảng 1. YCKT của mũ ATCN trong TCUN và một số mước trên thể giới. YCKT' và ngoại quan đơ được của mũ Bullard— USA.

Thang sé lign quan dén vax lid ABS. Tầng hợp kết quả độ bên va đập. So sánh KQTA độ bẵn va đập giữa sit dung Ansys va tal PTN. Tông hợp kết quả độ bên đầm xuyên.

So sinh KOTN độ bên đâm xuyên giữa sử đụng Arays và (ai PTN. Téng hop kết quả độ bên ép ngàng. 8a sánh KOTN độ hẳn áp ngang giữa sử dung Ansys va tai PTN. 59 Danh mục hinh anh Hình 1.

Sổ liệu thẳng kê tại nạn lao động từ năm 2016 đến 2014. Thẳng kê tại nạn lao động tại Hin Quée nim 2016. Hung din thao the khi stk dung Mii ATCN ching each - " Hinh 4. Hé théng thi nghiém dé bén va dip Mit ATCN tat KOSHA.

wl Tình 5 Ảnh huớng của chấn thương xo với chiều cao khí tương tác mũ 4TCN. Thigt bj thứ nghiện Mã ATCN. eeiiieiesseosoee EA Hình 7. Mũ A1CN sau khả thứ nghiện.

Mũ ATCN có láp xếp (Hàn Quấc) - - t5 Tình Ð. Mũ ATCN không có lớp xếp (Việt Nan). Két céu mii ATCN. Cac dang hinh hoe don gidn cita phan tit - 26 Hình 12.

Một số phần nừ cơ bản - - 28 Tình 13. Phân tử khối tuyén tinh, khối bậc hai và khối nữ diễn Link 14. Cac module thebng ding trong Catia. Giao điện phầnmềm ANSTS.

Xây đựng các tấu gẵn cẵu mũ. Mô hình 3D mũ 2HION. Bên vẽ chỉ đết nỗ hình mũ ATCN,. Mii ATCN hiding Bullard— USA coccinea IO MỤC LỤC Nội dung Danh mục các bắng và hình ảnh.

Danh mục các ký hiệu và chữ viết tất. CHƯƠNG 1: TONG QUAN. Các báo cáo và thống kê về sự ảnh hưởng của mũ ALCN đến NLD. Tình hình trong nước 112 Tình hình nước ngoài.

Các nghiên cửu Hên quan dén md ATCN. Nghiên cửu trong nước 1.32 Nghiên cứu nước ngoài. 'Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thứ Mũ ATCN 1. Yêu cầu kỹ thuật.

Chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu đối với Nữ ATCN. CHƯƠNG2: CƠ SỞ TOÁN HỌC CA PHƯƠNG PHÁP,. PHẢN TỬ HỮU HẠN. Khải niệm chung của phương phập.

Nội dung của phương pháp. Wag dang cia pheong php phan (it hire han 23. Trình tự phân tích giải bài toán theo phương pháp PTHH. 232 Cácphẩn từ cơ bân.

tee CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MŨ ATCN VÀ SỬ DỤNG. PHAN MEM TINH TOAN ĐỘ BEN ee 3. Xây dựng mô hình 3D ma ATCN bang phin mém CATLA. Phan tích độ hồn mô hình Mũ ATCN bằng phần mềm ANSVS.

Mô hình hóa 3D vả quy trình giải các bái toán cho Mũ ATCN. 2 hình 3D Mit ATCN. 332 Các bước giải bài toán. DANITMỤC CÁC BẢNG BIÊU VA INIT ANIL Danh mục bảng biếu Trang Bảng 1.

YCKT của mũ ATCN trong TCUN và một số mước trên thể giới. YCKT' và ngoại quan đơ được của mũ Bullard— USA. Thang sé lign quan dén vax lid ABS. Tầng hợp kết quả độ bên va đập.

So sánh KQTA độ bẵn va đập giữa sit dung Ansys va tal PTN. Tông hợp kết quả độ bên đầm xuyên. So sinh KOTN độ bên đâm xuyên giữa sử đụng Arays và (ai PTN. Téng hop kết quả độ bên ép ngàng.

8a sánh KOTN độ hẳn áp ngang giữa sử dung Ansys va tai PTN. 59 Danh mục hinh anh Hình 1. Sổ liệu thẳng kê tại nạn lao động từ năm 2016 đến 2014. Thẳng kê tại nạn lao động tại Hin Quée nim 2016.

Hung din thao the khi stk dung Mii ATCN ching each - " Hinh 4. Hé théng thi nghiém dé bén va dip Mit ATCN tat KOSHA. wl Tình 5 Ảnh huớng của chấn thương xo với chiều cao khí tương tác mũ 4TCN. Thigt bj thứ nghiện Mã ATCN.

eeiiieiesseosoee EA Hình 7. Mũ A1CN sau khả thứ nghiện. Mũ ATCN có láp xếp (Hàn Quấc) - - t5 Tình Ð. Mũ ATCN không có lớp xếp (Việt Nan).

Két céu mii ATCN. Cac dang hinh hoe don gidn cita phan tit - 26 Hình 12. Một số phần nừ cơ bản - - 28 Tình 13. Phân tử khối tuyén tinh, khối bậc hai và khối nữ diễn Link 14.

Cac module thebng ding trong Catia. Giao điện phầnmềm ANSTS. Xây đựng các tấu gẵn cẵu mũ. Mô hình 3D mũ 2HION.

Bên vẽ chỉ đết nỗ hình mũ ATCN,. Mii ATCN hiding Bullard— USA coccinea IO CHƯƠNG 4: TĨNH TOÁN BỘ BEN MU BANG PHAN MAM ANSYS. VA SO SÁNH THỰC NGIHIỆM. Các bước đặt điều kiện ban đầu 411 Bua mé hinh 3D mii ATCN vao méi trudng Ansys.

412 Gan dữ liệu ban đầu: vật liệu, đơn vị. 413 Đặt rãi trạng và rằng buộc cho mô hình phân tich. 414 Tiên hành chia lưới cha mô hình. Giải các bài toán 431 Bai todn va dép yidm chan.

422 Bai toán đâm xuyên. 423 Bai todn ép ngang. So sánh với kết quả thực nghiệm. Giới thiệu UÊ Hệ thông thử nghiệm Mũ AJCN.2, Ño sảnh kết quả thực nghiệm.

So sink hét qua dé bén va dap. 4322 So sinh két qué d@ bén dim xuyén. 4323 Ño sánh kết quả độ ben ép ngang. KẾT LUẬN YÀ KIÊN NGHỊ.

TAI LIEU THAM KHAO. MỤC LỤC Nội dung Danh mục các bắng và hình ảnh. Danh mục các ký hiệu và chữ viết tất. CHƯƠNG 1: TONG QUAN.

Các báo cáo và thống kê về sự ảnh hưởng của mũ ALCN đến NLD. Tình hình trong nước 112 Tình hình nước ngoài. Các nghiên cửu Hên quan dén md ATCN. Nghiên cửu trong nước 1.32 Nghiên cứu nước ngoài.

'Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thứ Mũ ATCN 1. Yêu cầu kỹ thuật. Chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu đối với Nữ ATCN. CHƯƠNG2: CƠ SỞ TOÁN HỌC CA PHƯƠNG PHÁP,.

PHẢN TỬ HỮU HẠN. Khải niệm chung của phương phập. Nội dung của phương pháp. Wag dang cia pheong php phan (it hire han 23.

Trình tự phân tích giải bài toán theo phương pháp PTHH. 232 Cácphẩn từ cơ bân. tee CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MŨ ATCN VÀ SỬ DỤNG. PHAN MEM TINH TOAN ĐỘ BEN ee 3.

Xây dựng mô hình 3D ma ATCN bang phin mém CATLA. Phan tích độ hồn mô hình Mũ ATCN bằng phần mềm ANSVS. Mô hình hóa 3D vả quy trình giải các bái toán cho Mũ ATCN. 2 hình 3D Mit ATCN.

332 Các bước giải bài toán. Sơ đồ quy trình sẵn phẩm ở cơ sở sản xuẤT. Sơ dé quy trình hướng đến cho sản phim. Đưa mô hình 3Ð mũ ATCN vào môi trường ẢnSW§.

Thông số vật liệu và khối lượng đo bằng (H93. lặt các ràng buộc liên cho md hinh mii ATCN. Dal cde lực và tái trọng lên mô lình mit JỚN. Kết quả chúa lười cho mô hình mũ ATCM Hinh 27.

Két quả độ chuyễn vị sau và chạm: Hink 28. Két quả phân tích ứng xuất sau vũ chưm. Kết quả độ chuyển vị sau khi thử đâm 218M sono neseneoes Link 30. Kết quả ủng suất sau va chạm đâm xuyên.

Két gud độ chuyên vị áp ngang ở diiu lain F=30N, t=308 Hinh 32. Ứng suất đo được khi ép ngĩng ở điễu kiện F—30N, r—30s. Kết quả đồ chuyển ví tăng lực ép vii the 46 100.N/ phuit 184 khi dat diroe 430 Nvé git hrc nity trong 30s. Ung suất khí lực ép với tốc độ 100N / phát tới khi đạt được 430N và giữ 30x48 Tình 35.

KẾ: quả đồ chuyên vị Hủ lục được giảm xuống 25 N và ngay lập rức phải tăng lân 30 N và giữ lục này rong 30 giảy 48 Tình 36.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ