Luận Văn: Tính Toán Đàn Hồi Khí Động Ứng Dụng Cánh Khí Động

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính toán đàn hồi khí động ứng dụng cho cánh máy bay. Phân tích ảnh hưởng khí động lực học lên kết cấu cánh.

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung

1.1. Đối tượng nghiên cứu của đàn hồi khí động

1.2. Sơ lược lịch sử phát triển và nghiên cứu vấn đề đàn hồi khí động

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phân loại các hiện tượng đàn hồi khí động

1.4. Phân loại về bản chất chung của các hiện tượng đàn hài khi động

1.5. Hiện tượng phá hủy đàn hồi khi động tĩnh

1.6. Các hiện tượng đàn hỗi khí động động

2. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết đàn héi khí động tinh

2.1. Các hệ trục tọa độ và các khải niêm cơ bản của khí động đàn

2.2. “Tiết điện mô hình” và sự xoắn phả hủy của “tiết diện mô

2.3. Phương trình cân bằng mumen quanh trục Cy

2.4. Độ cứng khí động

2.5. Vận tốc và áp suất động khi xảy ra sự mất ốn định

2.6. Xoắn phá hủy cánh có sải cánh lớn

3. CHƯƠNG 3: Tính toán lực khí động

3.1. Các phương trình cơ bản của khi động học

3.2. Mô tả bài toán

3.3. Kết quả tính toán lực khí động 3D

3.4. Các kết quá tỉnh toán

4. CHƯƠNG 4: Tính toán đàn hôi khí động

4.1. Phương pháp tính toán lực đàn hồi khí đông

4.2. Bài toán tương tác khí dộng dàn hồi

4.3. Cánh NACA 0006 sơ sánh với kết quả tính toán [S]

4.4. Cánh chit nhat profil NACA 0012

4.5. Lập trình tính chuyển vị uốn và góc xoắn

Kết luận

Tài liệu tham khão

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Tính Toán Đàn Hồi Khí Động Cánh

Luận văn thạc sĩ về tính toán đàn hồi khí động ứng dụng cho cánh khí động là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Mục tiêu chính là phân tích sự tương tác giữa lực khí động và biến dạng đàn hồi của cánh máy bay. Luận văn này thường bao gồm các phần: giới thiệu tổng quan về đàn hồi khí động, cơ sở lý thuyết, phương pháp tính toán, kết quả mô phỏng, và ứng dụng thực tế. Sự hiểu biết sâu sắc về hiệu ứng đàn hồi khí động là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của máy bay, đặc biệt là khi máy bay ngày càng được thiết kế để bay nhanh hơn và mang tải trọng lớn hơn. Luận văn này đóng góp vào việc thiết kế cánh khí động tối ưu, giảm thiểu rung động và kiểm soát rung cánh hiệu quả. Theo tài liệu, đàn hồi khí động là biến dạng đàn hồi của cánh máy bay dưới tác dụng của lực khí động, một loại lực phân bố và thay đổi liên tục trong quá trình bay. Cánh máy bay là bộ phận chịu lực nâng khí động phân bố rất lớn, lớn hơn tổng trọng lượng của toàn bộ máy bay.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Đàn Hồi Khí Động

Nghiên cứu về đàn hồi khí động bắt đầu từ những năm đầu của ngành hàng không, khi các nhà khoa học nhận thấy rằng biến dạng của cánh có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính năng bay của máy bay. Ban đầu, sự chú trọng được đặt vào việc hiểu và ngăn chặn hiện tượng xoắn phá hủy cánh. Sau đó, các nghiên cứu mở rộng sang các hiện tượng khác như flutter (rung cánh) và ảnh hưởng của biến dạng đàn hồi đến khí động lực học. Tài liệu gốc đề cập đến tai nạn do xoắn phá hủy cánh máy bay một tầng của giáo sư Samuel Langleye (Mỹ) vào đầu năm 1930 như một ví dụ điển hình thúc đẩy nghiên cứu.

1.2. Tầm Quan Trọng của Tính Toán Đàn Hồi Khí Động

Việc tính toán đàn hồi khí động có ý nghĩa sống còn trong thiết kế cánh khí động. Nó giúp các kỹ sư dự đoán và kiểm soát biến dạng của cánh dưới tác dụng của tải khí động, từ đó tối ưu hóa hiệu suất bay, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc kết cấu, và đảm bảo an toàn cho hành khách. Việc sử dụng các phần mềm tính toán đàn hồi khí động hiện đại và phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) ngày càng trở nên phổ biến. Phân tích ứng suấtbiến dạng đàn hồi là chìa khóa để thiết kế cánh có độ bền cao và hiệu suất tối ưu.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Tính Toán Đàn Hồi Khí Động

Việc tính toán đàn hồi khí động đối với cánh khí động đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là mô hình hóa chính xác sự tương tác phức tạp giữa trường khí động và biến dạng kết cấu. Các yếu tố như độ chính xác của mô hình khí động, đặc tính vật liệu, và điều kiện biên đều có thể ảnh hưởng đến kết quả tính toán. Ngoài ra, việc giải quyết các phương trình liên kết giữa khí động lực họccơ học kết cấu đòi hỏi nguồn lực tính toán lớn. Cần có sự kết hợp giữa CFD (Computational Fluid Dynamics)phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để đạt được độ chính xác cao. Theo tài liệu, độ cứng của máy bay là nguyên nhân quyết định đến việc xuất hiện hoặc loại trừ các hiện tượng đàn hồi khí động.

2.1. Mô Hình Hóa Tương Tác Khí Động Đàn Hồi Phức Tạp

Mô hình hóa sự tương tác giữa khí động lực họcbiến dạng đàn hồi là một thách thức lớn. Trường khí động thay đổi do biến dạng của cánh, và ngược lại, biến dạng của cánh lại phụ thuộc vào lực khí động. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp lặp, trong đó trường khí động và biến dạng kết cấu được tính toán lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được sự hội tụ. Độ chính xác của mô hình khí động, đặc biệt là ở các vùng có gradient áp suất lớn, đóng vai trò quan trọng.

2.2. Yêu Cầu Về Nguồn Lực Tính Toán Lớn

Việc mô phỏng đàn hồi khí động đòi hỏi nguồn lực tính toán đáng kể, đặc biệt là khi sử dụng các mô hình 3D phức tạp và các phương pháp số chính xác cao. Việc tính toán trường khí động thường tốn kém hơn so với việc tính toán biến dạng kết cấu. Do đó, việc tối ưu hóa các thuật toán tính toán và sử dụng các siêu máy tính là cần thiết để giảm thời gian tính toán.

III. Cách Tiếp Cận Tính Toán Lực Khí Động Trên Cánh Khí Động

Để tính toán lực khí động tác dụng lên cánh khí động, luận văn thường sử dụng các phương pháp số như CFD (Computational Fluid Dynamics). Các phần mềm như ANSYS FLUENT và OpenFOAM được sử dụng rộng rãi để mô phỏng dòng chảy quanh cánh và tính toán áp suất, lực nâng, và lực cản. Việc xây dựng lưới tính toán phù hợp và lựa chọn mô hình rối phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Ngoài ra, các phương pháp giải tích như lý thuyết cánh mỏng và lý thuyết đường nâng cũng có thể được sử dụng để kiểm tra và so sánh với kết quả mô phỏng đàn hồi khí động. Theo tài liệu, luận án đã thực hiện việc tính toán khí động 3D trên cánh bằng sử dụng phần mềm AMSYS, so sánh kết quả với phần mềm FLUENT và kiểm chứng với kết quá đã được công bố là tính toán lập trình theo phương pháp các điểm kỳ dị.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm CFD Để Mô Phỏng Dòng Chảy

Các phần mềm CFD cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng dòng chảy quanh cánh và tính toán các thông số khí động lực học quan trọng. Quá trình mô phỏng bao gồm các bước: xây dựng mô hình hình học của cánh, tạo lưới tính toán, thiết lập các điều kiện biên, lựa chọn mô hình rối, và giải các phương trình Navier-Stokes. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để phân tích phân bố áp suất, vận tốc, và các thông số khác.

3.2. Lựa Chọn Mô Hình Rối Phù Hợp

Việc lựa chọn mô hình rối phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả mô phỏng đàn hồi khí động, đặc biệt là ở các vùng có dòng chảy rối phức tạp. Các mô hình rối phổ biến bao gồm k-epsilon, k-omega SST, và Reynolds Stress Model (RSM). Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào đặc điểm của dòng chảy và yêu cầu về độ chính xác.

IV. Các Phương Pháp Tính Chuyển Vị Góc Xoắn Cánh Khí Động

Việc tính toán chuyển vị uốngóc xoắn của cánh khí động là một phần quan trọng của phân tích đàn hồi khí động. Các phương pháp số như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) thường được sử dụng để giải quyết các phương trình cơ học kết cấu. Các phần mềm như ANSYS, ABAQUS, và NASTRAN cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa đàn hồi khí động và tính toán biến dạng của cánh dưới tác dụng của lực khí động. Theo tài liệu gốc, phần lập trình tính toán chuyển vị uốn và góc xoắn được thực hiện với giả thiết đã có lực khí động và kết cấu đã biết.

4.1. Ứng Dụng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa đàn hồi khí động và tính toán biến dạng của cánh. Quá trình FEM bao gồm các bước: chia cánh thành các phần tử nhỏ, xây dựng phương trình cân bằng cho mỗi phần tử, và giải hệ phương trình để tìm chuyển vị và ứng suất. FEM cho phép mô hình hóa các hình dạng cánh phức tạp và các điều kiện biên khác nhau.

4.2. Sử Dụng Phần Mềm Chuyên Dụng Để Phân Tích Kết Cấu

Các phần mềm chuyên dụng như ANSYS, ABAQUS, và NASTRAN cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích kết cấu và tính toán biến dạng của cánh. Các phần mềm này tích hợp cả phương pháp FEM và các mô hình vật liệu phức tạp, cho phép mô phỏng chính xác hành vi của cánh dưới tác dụng của lực khí động.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Tính Toán Đàn Hồi

Luận văn thường trình bày các ứng dụng thực tế của tính toán đàn hồi khí động trong thiết kế cánh khí động. Các kết quả mô phỏng đàn hồi khí động có thể được sử dụng để tối ưu hóa hình dạng cánh, lựa chọn vật liệu phù hợp, và thiết kế hệ thống điều khiển cánh chủ động. Luận văn cũng có thể so sánh kết quả tính toán với dữ liệu thực nghiệm để đánh giá độ chính xác của phương pháp. Theo tài liệu, việc xác định ứng suất nguy hiểm cho những định hướng sơ bộ về kết cấu. Bên cạnh đó, luận án đã thực hiện việc tính toán khí động 3D trên cánh bằng sử dụng phần mềm AMSYS, so sánh kết quả với phần mềm FLUENT và kiểm chứng với kết quá đã được công bố là tính toán lập trình theo phương pháp các điểm kỳ dị.

5.1. Tối Ưu Hóa Hình Dạng Cánh và Lựa Chọn Vật Liệu

Kết quả tính toán đàn hồi khí động có thể được sử dụng để tối ưu hóa cánh khí động bằng cách thay đổi hình dạng và lựa chọn vật liệu. Ví dụ, hình dạng cánh có thể được điều chỉnh để giảm thiểu lực cản và tăng lực nâng, trong khi vật liệu có thể được lựa chọn để tăng độ cứng và giảm trọng lượng.

5.2. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng Với Dữ Liệu Thực Nghiệm

Để đánh giá độ chính xác của phương pháp tính toán, luận văn thường so sánh kết quả mô phỏng đàn hồi khí động với dữ liệu thực nghiệm. Các thử nghiệm khí động lực học và thử nghiệm kết cấu có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về áp suất, lực nâng, lực cản, chuyển vị, và ứng suất.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tính Toán Đàn Hồi Khí Động

Luận văn kết luận bằng việc tổng kết các kết quả chính và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Các hướng phát triển có thể bao gồm việc phát triển các mô hình phức tạp hơn, sử dụng các phương pháp tính toán hiệu quả hơn, và tích hợp điều khiển đàn hồi khí động vào thiết kế cánh khí động. Sự phát triển của vật liệu composite và công nghệ sản xuất mới cũng mở ra nhiều cơ hội để tối ưu hóa cánh khí động cho hiệu suất cao và độ bền tối ưu. Tài liệu gốc đề cập đến việc tăng tốc độ bay và tăng khối lượng vận chuyển của máy bay là những yếu tố thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực đàn hồi khí động.

6.1. Phát Triển Các Mô Hình Phức Tạp Hiệu Quả Hơn

Trong tương lai, các mô hình đàn hồi khí động cần được phát triển để mô phỏng các hiện tượng phức tạp hơn, chẳng hạn như dòng chảy rối ba chiều, tương tác giữa cánh và thân, và ảnh hưởng của điều kiện môi trường. Các phương pháp tính toán hiệu quả hơn cũng cần được phát triển để giảm thời gian tính toán.

6.2. Tích Hợp Điều Khiển Đàn Hồi Khí Động Vào Thiết Kế

Điều khiển đàn hồi khí động là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, cho phép điều chỉnh hình dạng cánh để tối ưu hóa hiệu suất bay và giảm tải cho kết cấu. Trong tương lai, các hệ thống điều khiển đàn hồi khí động sẽ được tích hợp vào thiết kế cánh khí động, mang lại hiệu quả cao.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GTOT THIET) CHUNG 1. Đồi tượng nghiên cứu của đàn hỗi khí động 1. So lược lịch sử phát triển và nghiên cứu vần đề đàn hài khi động Khi nghiên cửu về động lực học bay, ta thường coi máy bay như chất điểm (dé nghiên cứu các đặc Lính bay) và máy bay như vật thể cứng tuyệt đối, có thể chuyển động theo gác trục và quay quanh các trục (để nghiễn cứu ến dịnh và diều khiển máy bay) Thực tế máy bay không phải là vật cứng tuyệt đối, dưới táo đụng của ngoại lực các thánh phần kết câu biển dạng (uốn và xoắn cánh — hình 1.1) lam thay đổi đặc tinh khí đông cũng như han chế khả năng chỉu tải của kết cấu khi tốc độ bay tăng, khi có xung va chạm khi hạ cánh, hoặc khi gặp các dong nhiễu động trong quá trình bay. Có thể nói độ cứng của máy bay là nguyên nhân quyết định đến việc xuất hiện hoặc loại trừ các hiện tượng đản hồi khí động (DHKD), Các hiện tượng ĐHK? xuất hiện ngay từ khi có khí cụ bay năng hơn không khi, song ở thời kỳ đó, người ta ít hiểu biết về bản chất và chưa có điều kiện nghiên cửu về nó.

Vì vậy đã có nhiễu tến thất và tai nạn do các hiện tượng ĐIIKĐ gây nên. Đầu năm 1930, xây ra tai nạn do hiện tượng xoắn phá huỷ cánh máy bay một tầng của giáo sư Samuel Langleye (Mỹ). Sau đó, với máy bay hai tầng cảnh, anh em nhả Wright thứ nghiệm bay thành công nhiều lần. Khi dó người ta cho rằng máy bay hai tầng cánh bền hơn, nên ở Mỹ đến cuối chiến tranh thể giới thứ nhất người ta đã sản xuất chủ yếu loại máy bay hai tầng cánh.

13o yêu cầu về tốc dộ máy bay lớn, trọng lượng kết cẩu nhỏ nên người ta đã lại phải nghiên cúu để sản xuất máy bay một tầng cảnh. Ở Dức, thời gian đó người ta sử dụng máy bay tiêm kích Tokker-D§ - là loại mảy bay một tầng cánh đặt trên thân, nó đạt tốc độ nhanh hơn, nhẹ hơn các loại máy bay thời kỉ Tâm tắi Luận văn Thạc Sỹ Cơ hoe kỹ thuật khóa 2006 - 200 TÍNH TOÁN ĐÀN HỎI KHÍ ĐỘNG ỨNG DỤNG ĐÓI VỚI CÁNH KHÍ ĐỘNG Bùi Trần Trung TOM TAT Việc Linh Loán đản hội khí động cánh bao gém bai bài toàn: linh toán lực khí dông phân bố trên cánh và tỉnh toán đàn hồi khí động. Tỉnh lực khi dộng phân bô trên cánh Luận án đã thực hiện việc tính toán khí động 3l2 trên cánh bằng sử dụng phần mềm AMSYS, so sánh kết quả với phần mềm FLUENT và kiểm chứng với kết quá dã dược công bó là tỉnh toán lập trình theo phương pháp các điểm ky di. Kết quả cho thấy lực khí động được tĩnh toán ở đầy đấm bảo độ chính xác cần thiết 2.

Tỉnh tuản dàn hồi Tinh toán dược thực hiện đối với kết cấu cảnh rổng có hai dầm chữ I tăng cường, và đối chiếu với tắm. Cánh được xét ngàm một đầu (gắc cánh) cho thấy kết quả mút cánh có biên độ chuyển vị lớn nhất (theo phương sải cảnh) Kết quá tính toán cho thấy các ứng suất lớn nhất đều nằm ở pốc cánh Phía trên cánh chịu ứng SuẤt nén, phía dưới cánh chịu ứng suất kéo. Việc xác định ứng suất nguy hiểm cho những định hướng sơ bộ về kết cấu Phần lập trình tính toán chuyển vị uốn và góc xoắn dược thực hiện với giả thiết đã có lực khí động và kết cấu đã biết kuận văn Thạc s¥ Co hoe ky taal kháa 2006 - 2008 Chương 1 GTOT THIET) CHUNG 1. Đồi tượng nghiên cứu của đàn hỗi khí động 1.

So lược lịch sử phát triển và nghiên cứu vần đề đàn hài khi động Khi nghiên cửu về động lực học bay, ta thường coi máy bay như chất điểm (dé nghiên cứu các đặc Lính bay) và máy bay như vật thể cứng tuyệt đối, có thể chuyển động theo gác trục và quay quanh các trục (để nghiễn cứu ến dịnh và diều khiển máy bay) Thực tế máy bay không phải là vật cứng tuyệt đối, dưới táo đụng của ngoại lực các thánh phần kết câu biển dạng (uốn và xoắn cánh — hình 1.1) lam thay đổi đặc tinh khí đông cũng như han chế khả năng chỉu tải của kết cấu khi tốc độ bay tăng, khi có xung va chạm khi hạ cánh, hoặc khi gặp các dong nhiễu động trong quá trình bay. Có thể nói độ cứng của máy bay là nguyên nhân quyết định đến việc xuất hiện hoặc loại trừ các hiện tượng đản hồi khí động (DHKD), Các hiện tượng ĐHK? xuất hiện ngay từ khi có khí cụ bay năng hơn không khi, song ở thời kỳ đó, người ta ít hiểu biết về bản chất và chưa có điều kiện nghiên cửu về nó. Vì vậy đã có nhiễu tến thất và tai nạn do các hiện tượng ĐIIKĐ gây nên. Đầu năm 1930, xây ra tai nạn do hiện tượng xoắn phá huỷ cánh máy bay một tầng của giáo sư Samuel Langleye (Mỹ).

Sau đó, với máy bay hai tầng cảnh, anh em nhả Wright thứ nghiệm bay thành công nhiều lần. Khi dó người ta cho rằng máy bay hai tầng cánh bền hơn, nên ở Mỹ đến cuối chiến tranh thể giới thứ nhất người ta đã sản xuất chủ yếu loại máy bay hai tầng cánh. 13o yêu cầu về tốc dộ máy bay lớn, trọng lượng kết cẩu nhỏ nên người ta đã lại phải nghiên cúu để sản xuất máy bay một tầng cảnh. Ở Dức, thời gian đó người ta sử dụng máy bay tiêm kích Tokker-D§ - là loại mảy bay một tầng cánh đặt trên thân, nó đạt tốc độ nhanh hơn, nhẹ hơn các loại máy bay thời kỉ kuận văn Thạc s¥ Co hoe ky taal kháa 2006 - 2008 đó.

Sang cũng do độ cứng chống xoắn nhỏ nên đã xảy ra nhiều hiện tượng cánh bị phá huỷ khi bay đối với loại máy bay này. Máy bay hai tầng cánh, ở tốc độ nhỏ thì hệ thống chịu mômen xoắn ở cánh rất lớn, đủ khả năng chếng lại biến dang, song đo độ cứng của thân đuôi nhỏ nên ở đây lại xây ra nhiều hiện tượng khi động đàn hỗi khác. Ví đụ như máy bay chiến đấu 1Iandley — page 0/400 của Anh trong thời kì chiến tranh thế giới thứ nhất. Máy bay có hai duôi dứng và duôi ngang rất nhạy với hiện tượng “ning lắc” tự kích (flutter), đã nhiều lần xảy ra rung động mạnh dẫn dén pha uỷ kết cấu khi bay.

Nguyên nhân chính đẫn đến các tai nạn ở máy bay này là do nối hai phần bánh lái lên xuống không đủ cứng (nếi qua hệ thống dây) và cũng do các bánh lái lên xuống không được cần bằng tuyệt đối. Cũng với nguyên nhân tương tự đã xảy ra rất nhiều tai nạn với các loại máy bay khác của Anh, vi đụ như ở máy bay DH-—9. Vào những năm 30 của thé ki 20, do cần ting tốc độ bay, người ta sử đụng máy bay một tầng cánh, nhiều tai nạn đo các hiện tượng ĐIIKĐ lại xuất hiện. Lúc này vẫn đề ĐIIKĐ bắt đầu được các nhà khoa học trên thể giới chú ý đến Nhà toán học Xô Viết Traplưgin đã nghiên cứu hiện tượng chảy không én định qua cảnh máy bay, trên cơ sở đó viện sĩ Kơn-dus đã bổ lầu nghiên cứu bản chất của hiên tượng "rung lắc” tự kích (flutter).

Năm 1933, Ken-dus củng với Grosman ở trụng tâm nghiên cứu thuỷ khi Xagi đã đưa ra các phương pháp có hiệu quả dé chống lại những ảnh hưởng nguy hại của các hiện tượng đàn hồi khí động này Tấc độ bay càng tăng thì cảng xuất hiện nhiều dang “rung lắc” tự kích (flutter) khac nhau và vấn dễ ĐHEĐ ngày càng được các nh thiết kế và sản xuất máy bay quan tâm. Khi trọng lượng may bay tăng, sấi cánh tăng, tốc độ hạ cánh sẽ cần phải nghiên cứu ảnh hưởng của các xung va chạm khi hạ cánh cũng như ảnh hưởng, của biển dạng đản hồi khi máy bay bay qua đỏng nhiễu đông, "Trong thời gian trước chiến tranh thể giới thử hai, do các tắm diễu khiển trợ lực trên máy bay có độ cứng quá nhỏ hoặc không được cân bằng nên đã 6 Calculate aerodynamic elasticity Apply for aerodynamic wing Bùi Trần Trung ABSTRACT Calculate aerodynamic includes two problems: calculate force distributed on wing and calculate acrodynamic clasticity 1. Calculate distributed force on wing ‘This thesis performed calculate three dimensional aerodynamic on wing by ANSYS Software, compare the results with FLUENT Software and verily the resulls with the other results which is announced — programed by sigular method. The results to be ensured the accurate of aerodynamic force 2.

Calculate aerodynanuc elasticity ‘The calculation was performed with empty structure wing with two reinforce I— beam and compare with platc. Wing was clamped al one side (root wing). The results of displaccments show its max at leading edge ‘The results show almost max stress concentrate im root wing. ‘The upper of wing have comprassing stress and the low of wing have tensile stress.

The resulis about danger stress help us having orient about struturc The program (MATLAB) was perlormed to calculate dispalaccments and angle of torsion with assumption we have aerodynamic force at inlet. Tâm tắi Luận văn Thạc Sỹ Cơ hoe kỹ thuật khóa 2006 - 200 TÍNH TOÁN ĐÀN HỎI KHÍ ĐỘNG ỨNG DỤNG ĐÓI VỚI CÁNH KHÍ ĐỘNG Bùi Trần Trung TOM TAT Việc Linh Loán đản hội khí động cánh bao gém bai bài toàn: linh toán lực khí dông phân bố trên cánh và tỉnh toán đàn hồi khí động. Tỉnh lực khi dộng phân bô trên cánh Luận án đã thực hiện việc tính toán khí động 3l2 trên cánh bằng sử dụng phần mềm AMSYS, so sánh kết quả với phần mềm FLUENT và kiểm chứng với kết quá dã dược công bó là tỉnh toán lập trình theo phương pháp các điểm ky di. Kết quả cho thấy lực khí động được tĩnh toán ở đầy đấm bảo độ chính xác cần thiết 2.

Tỉnh tuản dàn hồi Tinh toán dược thực hiện đối với kết cấu cảnh rổng có hai dầm chữ I tăng cường, và đối chiếu với tắm. Cánh được xét ngàm một đầu (gắc cánh) cho thấy kết quả mút cánh có biên độ chuyển vị lớn nhất (theo phương sải cảnh) Kết quá tính toán cho thấy các ứng suất lớn nhất đều nằm ở pốc cánh Phía trên cánh chịu ứng SuẤt nén, phía dưới cánh chịu ứng suất kéo. Việc xác định ứng suất nguy hiểm cho những định hướng sơ bộ về kết cấu Phần lập trình tính toán chuyển vị uốn và góc xoắn dược thực hiện với giả thiết đã có lực khí động và kết cấu đã biết kuận văn Thạc s¥ Co hoe ky taal kháa 2006 - 2008 2. Phương trình cân bằng mumen quanh trục Cy 15 2.

Dộ cứng khí động 1s 2. Vận tốc và áp suất động khi xảy ra sự mất ốn định 16 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ