Luận văn thạc sĩ: Trung tâm dữ liệu quận Từ Liêm, Hà Nội (Phạm Văn An)

Tải luận văn thạc sĩ thiết kế Trung tâm dữ liệu 15 tầng tại Hà Nội. Phân tích chi tiết kiến trúc, kết cấu bê tông cốt thép và biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

217
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn thiết kế Trung tâm dữ liệu

Một đề tài thạc sĩ công nghệ thông tin về thiết kế Trung tâm dữ liệu (Data Center) tại Hà Nội là một nghiên cứu mang tính thời sự và ứng dụng cao. Bối cảnh quy hoạch công nghệ thông tin Hà Nội và sự phát triển của hạ tầng viễn thông Việt Nam đòi hỏi các cơ sở hạ tầng số mạnh mẽ, an toàn và hiệu quả. Luận văn dạng này không chỉ tập trung vào kiến trúc xây dựng mà còn phải đi sâu vào các hệ thống kỹ thuật phức tạp, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7. Mục tiêu chính là tạo ra một bản thiết kế toàn diện, từ việc lựa chọn địa điểm xây dựng DC đến việc triển khai các hệ thống cơ điện, mạng và an ninh. Một luận văn ngành mạng máy tính về chủ đề này cần thể hiện sự am hiểu sâu sắc về các tiêu chuẩn quốc tế như TIA-942Uptime Institute Tier, vốn là kim chỉ nam cho mọi thiết kế data center hiện đại. Nghiên cứu cần phân tích các yếuгу tố tự nhiên và xã hội tại địa điểm được chọn, ví dụ như điều kiện địa chất, khí hậu, và hạ tầng giao thông. Dựa trên tài liệu tham khảo về một công trình tại Quận Từ Liêm, Hà Nội, dự án có quy mô 15 tầng với tổng diện tích gần 5000 m2, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào cơ sở vật chất. Tuy nhiên, phần cốt lõi của luận văn phải là các giải pháp trung tâm dữ liệu về công nghệ, bao gồm hệ thống điện, làm mát, mạng và an ninh, nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về độ tin cậy và hiệu suất.

1.1. Tầm quan trọng của Data Center trong hạ tầng số Hà Nội

Sự phát triển kinh tế số đặt ra yêu cầu cấp thiết về hạ tầng lưu trữ và xử lý dữ liệu. Trung tâm dữ liệu đóng vai trò là xương sống của nền kinh tế số, hỗ trợ từ các dịch vụ chính phủ điện tử đến hoạt động của doanh nghiệp. Tại Hà Nội, việc xây dựng các data center hiện đại là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển thành phố thông minh. Một luận văn thạc sĩ về chủ đề này cần nêu bật được vai trò chiến lược đó, phân tích nhu cầu thị trường và các yêu cầu pháp lý liên quan đến việc xây dựng và vận hành.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài thạc sĩ CNTT

Mục tiêu chính của một đề tài thạc sĩ công nghệ thông tin về thiết kế data center là đề xuất một mô hình thiết kế tối ưu, đáp ứng cả tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và điều kiện thực tiễn tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: phân tích các tiêu chuẩn thiết kế, lựa chọn và quy hoạch mặt bằng, thiết kế chi tiết các hệ thống cơ sở hạ tầng (điện, lạnh, mạng, an ninh), và đề xuất giải pháp quản lý vận hành thông minh như DCIM (Data Center Infrastructure Management). Luận văn cần giới hạn quy mô cụ thể, ví dụ như thiết kế một trung tâm dữ liệu cấp Tier III với số lượng tủ rack và công suất điện xác định.

1.3. Phân tích các tiêu chuẩn thiết kế data center phổ biến

Để đảm bảo tính tin cậy và sẵn sàng, các trung tâm dữ liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Hai hệ thống tiêu chuẩn quan trọng nhất là TIA-942Uptime Institute Tier. Tiêu chuẩn TIA-942 cung cấp các hướng dẫn chi tiết về quy hoạch không gian, hệ thống cáp, điện, và làm mát. Trong khi đó, hệ thống phân cấp Tier (I, II, III, IV) của Uptime Institute tập trung vào khả năng dự phòng và mức độ chịu lỗi của hạ tầng, trực tiếp quyết định đến thời gian hoạt động (uptime) của data center. Luận văn phải phân tích sâu hai tiêu chuẩn này để làm cơ sở cho các quyết định thiết kế.

II. Top thách thức khi thiết kế trung tâm dữ liệu tại Hà Nội

Việc thiết kế một trung tâm dữ liệu tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đầu tiên là việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Việc đạt chứng nhận Uptime Institute Tier III hoặc Tier IV đòi hỏi mức độ dự phòng N+1 hoặc 2N cho toàn bộ hệ thống, từ hệ thống điện UPS đến hệ thống làm mát chính xác, làm tăng đáng kể chi phí đầu tư và độ phức tạp kỹ thuật. Thách thức thứ hai đến từ điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Hà Nội, với độ ẩm cao và nhiệt độ biến động, gây áp lực lớn lên hệ thống làm mát và tiêu thụ năng lượng. Việc tối ưu chỉ số PUE (Power Usage Effectiveness) trong điều kiện này là một bài toán khó. Thứ ba, việc lựa chọn địa điểm xây dựng DC phù hợp trong một đô thị đông đúc như Hà Nội không hề đơn giản. Địa điểm phải đảm bảo an toàn về địa chất, tránh xa các khu vực rủi ro, có nguồn điện ổn định và kết nối mạng viễn thông đa dạng. Cuối cùng, thách thức về an ninh là một vấn đề lớn. An ninh vật lý phải được đảm bảo qua nhiều lớp, từ hàng rào, camera giám sát, kiểm soát ra vào sinh trắc học, đến việc bảo vệ hạ tầng khỏi các nguy cơ cháy nổ và phá hoại. Một bản thiết kế toàn diện phải đưa ra các giải pháp khả thi để giải quyết đồng bộ tất cả những thách thức này.

2.1. Yêu cầu khắt khe từ tiêu chuẩn TIA 942 và Uptime Tier

Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế data center như TIA-942Uptime Institute Tier là thách thức lớn nhất. Ví dụ, để đạt Tier III, mọi thành phần hạ tầng phải có khả năng bảo trì đồng thời (concurrently maintainable), nghĩa là có thể sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ thiết bị nào mà không gây gián đoạn hoạt động. Điều này yêu cầu thiết kế dự phòng N+1 cho toàn bộ hệ thống phân phối điện và làm mát. Các yêu cầu về khoảng cách an toàn, vật liệu xây dựng chống cháy, và bố trí không gian cũng phải được tính toán chi tiết, làm tăng độ phức tạp của dự án.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng PUE

Hiệu quả sử dụng năng lượng, đo bằng chỉ số PUE (Power Usage Effectiveness), là một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Một chỉ số PUE thấp đồng nghĩa với chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, khí hậu nóng ẩm tại Hà Nội khiến hệ thống làm mát phải hoạt động với công suất lớn, dẫn đến PUE cao. Thách thức đặt ra là phải lựa chọn công nghệ làm mát phù hợp, ví dụ như làm mát bằng chất lỏng, hành lang nóng/lạnh, hoặc các giải pháp tiên tiến khác để giảm tiêu thụ điện năng của hệ thống phụ trợ mà vẫn đảm bảo nhiệt độ vận hành lý tưởng cho thiết bị IT.

2.3. Rủi ro về an ninh vật lý và an toàn phòng chống cháy nổ

Một trung tâm dữ liệu là tài sản quan trọng, do đó an ninh vật lý là ưu tiên hàng đầu. Các rủi ro bao gồm truy cập trái phép, phá hoại, và thiên tai. Bên cạnh đó, nguy cơ cháy nổ do mật độ thiết bị điện tử cao là rất lớn. Việc triển khai hệ thống phòng cháy chữa cháy FM200 hoặc Novec 1230, vốn sử dụng khí sạch để dập tắt đám cháy mà không làm hỏng thiết bị, là bắt buộc. Thiết kế phải tích hợp nhiều lớp bảo vệ, từ giám sát an ninh, kiểm soát truy cập đến các hệ thống cảnh báo sớm và chữa cháy tự động, đảm bảo an toàn tối đa.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống điện dự phòng cho data center

Hệ thống điện là trái tim của một trung tâm dữ liệu, và độ tin cậy của nó quyết định trực tiếp đến cấp độ Tier. Một giải pháp trung tâm dữ liệu hoàn chỉnh phải có một thiết kế điện dự phòng đa lớp. Lớp đầu tiên là nguồn cấp từ hai trạm biến áp độc lập của lưới điện quốc gia. Lớp thứ hai là máy phát điện dự phòng công suất lớn, có khả năng cung cấp điện cho toàn bộ trung tâm dữ liệu trong nhiều ngày liên tục khi cả hai nguồn lưới đều gặp sự cố. Quá trình chuyển đổi giữa nguồn lưới và máy phát phải được thực hiện tự động và liền mạch. Lớp quan trọng nhất, đảm bảo không có bất kỳ gián đoạn nào dù chỉ một phần giây, là hệ thống điện UPS (Uninterruptible Power Supply). Hệ thống UPS hoạt động như một bộ đệm năng lượng, cung cấp nguồn điện sạch và ổn định ngay lập tức khi có sự cố, đủ thời gian để máy phát điện dự phòng khởi động và tiếp quản. Việc tính toán công suất điện phải được thực hiện chính xác dựa trên tổng tải của thiết bị IT và các hệ thống phụ trợ, đồng thời phải có đủ dung lượng dự phòng cho việc mở rộng trong tương lai. Thiết kế hệ thống phân phối điện cũng cần tuân thủ nguyên tắc dự phòng, với các đường dẫn điện A và B độc lập đi đến từng tủ rack.

3.1. Thiết kế hệ thống điện UPS cho độ sẵn sàng cao nhất

Hệ thống điện UPS là thành phần cốt lõi đảm bảo hoạt động không gián đoạn. Đối với một thiết kế theo chuẩn Tier III trở lên, hệ thống UPS thường được cấu hình theo dạng song song dự phòng (N+1) hoặc thậm chí là 2N (dự phòng toàn phần). Cấu hình 2N bao gồm hai hệ thống UPS hoàn toàn độc lập, mỗi hệ thống cấp nguồn cho một đường điện riêng (A và B) tới các thiết bị IT có hỗ trợ nguồn kép. Giải pháp này loại bỏ mọi điểm lỗi đơn (single point of failure) trong hệ thống cấp điện, đảm bảo độ tin cậy tối đa.

3.2. Lựa chọn và tính toán công suất máy phát điện dự phòng

Máy phát điện dự phòng là tuyến phòng thủ cuối cùng khi xảy ra mất điện trên diện rộng. Việc lựa chọn máy phát phải dựa trên tổng công suất yêu cầu của toàn bộ data center. Quá trình tính toán công suất điện phải bao gồm tải của server, hệ thống mạng, hệ thống làm mát, chiếu sáng và an ninh. Thông thường, các trung tâm dữ liệu sẽ trang bị một cụm máy phát hoạt động song song theo cấu hình N+1, đảm bảo luôn có ít nhất một máy phát dự phòng ngay cả khi một máy khác đang trong quá trình bảo trì hoặc gặp sự cố. Bồn chứa nhiên liệu cũng phải có dung tích đủ lớn để máy phát hoạt động liên tục trong ít nhất 24-72 giờ.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống làm mát và hạ tầng mạng tối ưu

Bên cạnh hệ thống điện, hệ thống làm mát và hạ tầng mạng là hai trụ cột không thể thiếu của một trung tâm dữ liệu hiện đại. Hệ thống làm mát chính xác (Precision Air Conditioning - PAC) được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm trong phòng máy, hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị IT. Các giải pháp phổ biến bao gồm bố trí hành lang nóng/lạnh (hot aisle/cold aisle containment) để ngăn không khí nóng và lạnh trộn lẫn, giúp tăng hiệu quả làm mát và giảm tiêu thụ năng lượng. Về hạ tầng mạng, thiết kế hạ tầng mạng phải đảm bảo băng thông cao, độ trễ thấp và khả năng mở rộng linh hoạt. Nền tảng của hệ thống mạng là hệ thống cáp mạng cấu trúc, được thiết kế một cách khoa học với các đường cáp trục (backbone) quang và cáp đồng đến từng tủ rack. Thiết kế này cho phép dễ dàng quản lý, khắc phục sự cố và nâng cấp trong tương lai. Các kết nối đến nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) cũng phải được đa dạng hóa, với ít nhất hai đường cáp quang đi vào từ hai hướng khác nhau để đảm bảo khả năng kết nối liên tục, một yêu cầu quan trọng của khôi phục sau thảm họa (Disaster Recovery).

4.1. Giải pháp hệ thống làm mát chính xác cho khí hậu Việt Nam

Với khí hậu nóng ẩm, việc lựa chọn hệ thống làm mát chính xác phù hợp là rất quan trọng. Các hệ thống CRAC (Computer Room Air Conditioner) và CRAH (Computer Room Air Handler) là lựa chọn phổ biến. Giải pháp ngăn chặn luồng khí (containment) bằng cách xây dựng hành lang nóng hoặc hành lang lạnh kín giúp tối ưu hóa luồng không khí, đảm bảo không khí lạnh được đưa trực tiếp đến cửa hút của server và không khí nóng được dẫn thẳng về dàn lạnh. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả làm mát mà còn góp phần giảm đáng kể chỉ số PUE.

4.2. Nguyên tắc thiết kế hạ tầng mạng và cáp mạng cấu trúc

Một thiết kế hạ tầng mạng hiệu quả phải dựa trên nguyên tắc phân lớp (core, distribution, access) và dự phòng. Hệ thống cáp mạng cấu trúc là nền tảng vật lý, bao gồm các khu vực phân phối chính (MDA), khu vực phân phối ngang (HDA) và khu vực phân phối thiết bị (EDA). Việc sử dụng cáp quang cho các kết nối trục và cáp đồng Cat6A hoặc cao hơn cho kết nối đến server đảm bảo hiệu suất và băng thông. Sơ đồ đi cáp phải được lên kế hoạch cẩn thận dưới sàn nâng hoặc trên máng cáp treo để tránh cản trở luồng không khí làm mát và dễ dàng cho việc bảo trì.

V. Cách ứng dụng DCIM và ảo hóa trong vận hành Data Center

Thiết kế chỉ là bước khởi đầu; việc vận hành hiệu quả một trung tâm dữ liệu đòi hỏi các công cụ quản lý và giám sát thông minh. DCIM (Data Center Infrastructure Management) là một giải pháp phần mềm toàn diện cho phép giám sát thời gian thực toàn bộ hạ tầng vật lý, từ nhiệt độ, độ ẩm, công suất tiêu thụ điện đến tình trạng hoạt động của UPS, máy phát điện và hệ thống làm mát. DCIM cung cấp cái nhìn tổng thể, giúp người quản trị nhanh chóng phát hiện sự cố, phân tích xu hướng sử dụng tài nguyên và lên kế hoạch nâng cấp một cách chính xác. Việc ứng dụng DCIM giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, cải thiện chỉ số PUE, và nâng cao hiệu quả vận hành. Song song với DCIM, ảo hóa trung tâm dữ liệu là một công nghệ then chốt ở lớp logic. Bằng cách ảo hóa máy chủ, lưu trữ và mạng, các tài nguyên vật lý có thể được gộp lại và cấp phát linh hoạt theo nhu cầu. Ảo hóa không chỉ giúp tăng mật độ thiết bị trên mỗi tủ rack, giảm chi phí đầu tư và tiêu thụ điện, mà còn là nền tảng cho các giải pháp linh hoạt như điện toán đám mây và khôi phục sau thảm họa (Disaster Recovery).

5.1. Vai trò của DCIM trong giám sát và tối ưu hóa vận hành

Phần mềm DCIM tích hợp dữ liệu từ các cảm biến và thiết bị trong data center vào một giao diện quản lý duy nhất. Nó cho phép theo dõi chi tiết công suất tiêu thụ của từng tủ rack, nhiệt độ tại các điểm khác nhau trong phòng máy, và trạng thái của toàn bộ hệ thống cơ điện. Nhờ đó, người quản trị có thể chủ động thực hiện các biện pháp tối ưu, chẳng hạn như điều chỉnh luồng không khí làm mát, di chuyển các máy chủ hoạt động ở cường độ cao đến khu vực mát hơn, và dự báo chính xác thời điểm cần mở rộng công suất điện hoặc làm mát.

5.2. Lợi ích của ảo hóa và kế hoạch khôi phục sau thảm họa

Ảo hóa trung tâm dữ liệu biến hạ tầng cứng nhắc thành một tài nguyên linh hoạt. Công nghệ này cho phép di chuyển các máy ảo giữa các máy chủ vật lý mà không gây gián đoạn dịch vụ, một tính năng cực kỳ hữu ích cho việc bảo trì. Quan trọng hơn, ảo hóa là nền tảng cho một kế hoạch khôi phục sau thảm họa (Disaster Recovery) hiệu quả. Dữ liệu và các máy ảo có thể được sao lưu và nhân bản đến một trung tâm dữ liệu dự phòng ở một vị trí địa lý khác. Khi thảm họa xảy ra tại trung tâm chính, hệ thống dự phòng có thể được kích hoạt nhanh chóng để khôi phục hoạt động, đảm bảo tính liên tục kinh doanh.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho luận văn Data Center

Hoàn thành một luận văn thạc sĩ về thiết kế Trung tâm dữ liệu Hà Nội là một thành tựu học thuật quan trọng, thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức từ xây dựng, cơ điện, mạng máy tính đến quản lý vận hành. Bản thiết kế thành công phải là sự kết hợp hài hòa giữa việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế data center quốc tế như TIA-942 và việc áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các hệ thống nền tảng như điện dự phòng, làm mát chính xác, mạng cấu trúc và an ninh vật lý phải được thiết kế với mức độ dự phòng cao nhất để đảm bảo hoạt động ổn định. Hướng phát triển trong tương lai cho các đề tài thạc sĩ công nghệ thông tin liên quan đến data center có thể tập trung sâu hơn vào các công nghệ mới. Các chủ đề tiềm năng bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa năng lượng vận hành, thiết kế các trung tâm dữ liệu xanh sử dụng năng lượng tái tạo, hoặc nghiên cứu các mô hình làm mát bằng chất lỏng (liquid cooling) hiệu suất cao. Sự phát triển không ngừng của hạ tầng viễn thông Việt Nam và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ tiếp tục tạo ra nhu cầu lớn về các trung tâm dữ liệu hiện đại, mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

6.1. Tóm tắt các giải pháp trung tâm dữ liệu đã đề xuất

Luận văn đã trình bày một cách có hệ thống các giải pháp trung tâm dữ liệu toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn một thiết kế đạt chuẩn Uptime Institute Tier III, áp dụng hệ thống điện dự phòng 2N với hệ thống điện UPSmáy phát điện dự phòng. Hệ thống làm mát sử dụng công nghệ ngăn chặn luồng khí để tối ưu PUE. Hạ tầng mạng được xây dựng trên nền tảng cáp mạng cấu trúc linh hoạt và hệ thống an ninh đa lớp, bao gồm cả an ninh vật lýphòng cháy chữa cháy FM200, đảm bảo một môi trường vận hành an toàn và hiệu quả.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển data center tương lai

Tương lai của trung tâm dữ liệu sẽ hướng đến tính bền vững, tự động hóa và hiệu quả cao hơn. Các xu hướng nổi bật bao gồm Edge Computing (điện toán biên) để giảm độ trễ, sử dụng năng lượng tái tạo, và áp dụng AI/ML để tự động hóa việc quản lý và tối ưu hóa tài nguyên. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá cách tích hợp các công nghệ này vào mô hình thiết kế, góp phần xây dựng thế hệ data center tiếp theo cho Việt Nam, thông minh hơn, xanh hơn và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.1 Sự cần thiết đầu tư Trong mục tiêu chiến lược nhằm phát triển Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội thành một tổ chức lớn mạnh, bền vững với cơ sở vật chất hạ tầng và công nghệ hiện đại; có khả năng cạnh tranh, thu hẹp khoảng cách phát triển với các Sở giao dịch chứng khoán khác trong khu vực và hội nhập thị trường chứng khoán quốc tế và hơn hết nhằm gia tăng khả năng xử lý, đáp ứng nhu cầu hoạt động liên tục, đảm bảo tính ổn định và khả năng phát triển cho thị trường chứng khoán, bao gồm nền tảng thiết bị cơ sở hạ tầng hiện đại, tích hợp thành Hà nội đã cho xây dựng gồm hai Trung tâm Dữ liệu (Data Center) chính và dự phòng.2 Vị trí xây dựng công trình Tên công trình: Trung tâm dữ liệu dự phòng- Data center Địa điểm: quận Từ Liêm, Hà Nội Đặc điểm: Khu trung tâm có một vị trí chiến lược giao thông rất quan trọng, cách 15 phút đi từ khu Trung tâm tới sân bay quốc tế Nội Bài và 45 phút tới trung tâm thành phố.3 Điều kiện tự nhiên 1.1 Khí hậu: ➢ Nhiệt độ: Thành phố Hà Nội nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ cao và ít biến động. • Nhiệt độ trung bình hàng năm : 20 oC; • Tháng có nhiệt độ trung bình cao nhất : 34 oC (tháng 4) • Tháng có nhiệt độ trung bình thấp nhất: 10 oC (tháng 12,1) ➢ Mùa mưa: từ tháng 5 đến tháng 11: • Lượng mưa trung bình hàng năm : 1949 mm; • Lượng mưa cao nhất trong năm : 2718 mm; • Lượng mưa thấp nhất trong năm : 1392 mm; • Gió: Gió Đông Bắc mùa đông • Thuộc khu vực gió IIB ➢ Độ ẩm: độ ẩm trung bình hàng năm: 79.5% ➢ Nắng: tổng số giờ nắng trong năm: 2580 giờ.2 Địa chất: Từ mặt đất hiện hữu đến độ sâu >-80 m, nền đất được cấu tạo gồm 7 lớp theo thứ tự từ trên xuống như sau: 1. Sét lẫn cát, dẻo mềm đến dẻo cứng, dày 1. Sinh viên thực hiện: Phạm Văn An Giáo viên HD: PGS.TS Trần Quang Hưng 1 2.

Sét lẫn cát và sạn, dày 5. Cát sét chặt xốp đến chặt vừa, dày 1. Cát sét, cát bụi chặt vừa, dày 32. Sét béo, sét gầy rất cứng, dày lớn 20.

Cát sét, cát bụi chặt vừa đến chặt , dày 4. Bụi, bụi lẫn cát rất cứng , dày 3m -Mực nước ngầm ở độ sâu -5.8 m so với cốt đất tự nhiên.3 Hiện trạng khu vực xây dựng công trình: -Dự án nằm trong quy hoạch chung của thành phố, xung quanh là các trung tâm khác và các công trình công cộng, quỹ đất được tận dụng một cách triệt để.4 Các hạng mục đầu tư Về cơ bản công trình đầu tư vào những hạng mục chính như sau: ▪ Trung tâm dữ liệu chính ▪ Nhà xe cho nhân viên ▪ Nhà bảo vệ 1.5 Qui mô đầu tư Diện tích sử dụng để xây dựng công trình khoảng 5000 m2, diện tích xây dựng là 1738 m2, diện tích còn lại dùng làm hệ thống khuôn viên, cây xanh, và giao thông nội bộ. Công trình gồm 14 tầng trong đó có 13 tầng nổi và tầng mái. Công trình có tổng chiều cao là 46.8 (m) kể từ cốt  0.000 là cốt mặt đất hoàn thiện.

Công trình là đặc trưng điển hình của quá trình nhằm gia tăng khả năng xử lý, đáp ứng nhu cầu hoạt động liên tục, đảm bảo tính ổn định và khả năng phát triển cho thị trường chứng khoán. Kích thước công trình: Chiều dài công trình 42.8 m, chiều rộng là 36. -Tầng 1 bố trí các sảnh data, các văn phòng quản lí. - Tầng lửng : bố trí các văn phòng.

-Tầng 6 :12 các phòng hỗ trợ công nghệ thông tin. - Bao gồm 3 thang máy, 2 thang bộ - Công trình được thiết kế theo yêu cầu của quy hoạch đô thị và tuân theo các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế trụ sở văn phòng: TCVN 4601-1988 và các tiêu chuẩn khác có liên quan. - Công trình thiết kế theo tiêu chuẩn cấp I: +Chất lượng sử dụng : Bậc I (Chất lượng sử dụng cao ). + Độ bền vững : Bậc I (Niên hạng sử dụng trên 100 năm).

+ Độ chịu lửa : Bậc I. Sinh viên thực hiện: Phạm Văn An Giáo viên HD: PGS.TS Trần Quang Hưng 2 1.6 Các giải pháp thiết kế 1.1 Tổng mặt bằng Khu đất bố trí hệ thống bãi đậu xe ngoài khối nhà chính. Nhà xe nhân viên được bố trí dưới tầng ngầm đáp ứng bãi đỗ xe cho nhân viên. Bãi xe khách bố trí bên cạnh khối nhà trung tâm nhằm đáp ứng nhu cầu đón tiếp và chỗ đậu đỗ xe cho khách.

Hệ thống kỹ thuật điện, nước được nghiên cứu kĩ, bố trí hợp lý, tiết kiệm dễ dàng sử dụng và bảo quản.2 Giải pháp kiến trúc 1.1 Mặt bằng công trình: Đối với công trình này ta chọn mặt bằng hình chữ nhật. Diện tích phòng và cửa được bố trí theo yêu cầu thoát người là: cứ 50 người thì bố trí một cửa đi, người ngồi xa nhất so với cửa không quá 25 m, một luồng người chạy ra khỏi phòng có bề rộng nhỏ nhất là 0. Mỗi tầng đều bố trí khu vệ sinh tập trung và cách biệt. Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phưng tiện giao thông theo phương ngang và phương thẳng đứng: Phương tiện giao thông nằm ngang là các hành lang giữa rộng 2.8 m độ rộng của cầu thang đảm bảo yêu cầu thoát người khi có sự cố.

Với bề rộng tối thiểu của một luồng chạy là 0.75 m thì hành lang rộng 2.8 m sẽ đảm bảo độ rộng cho hai luồng chạy ngược chiều nhau. Trên hành lang không được bố trí vật cản kiến trúc, không tổ chức nút thắt cổ chai và không tổ chức bậc cấp. Phương tiện giao thông thẳng đứng được thực hiện bởi 2 cầu thang bộ và 3 cầu thang máy với kích thước mỗi lồng thang 4x4m và 2.5 m có đối trọng sau, vận tốc di chuyển 3 m/s. Do mặt nhà có dạng hình chữ nhật nên ta bố trí cầu thang máy ở giữa nhà và hai cầu thang bộ gần với các thang máy nhằm đảm bảo thoát người khi thang máy có sự cố Như vậy, với mặt bằng được bố trí gọn và hợp lí, hệ thống cầu thang rõ ràng, thuận tiện cho việc đi lại và thoát người khi có sự cố.

Các phòng làm việc, giao dịch được bố trí phù hợp với chức năng làm việc, giao dịch, vừa dễ quản lý, bảo vệ phù hợp hợp với tính chất của công trình.2 Giải pháp mặt đứng: Công trình chính có 2 phần thân và mái Phần thân nổi bật là hệ tường bằng gạch màu đỏ và hệ tường kính cường lực 1.3 Giải pháp mặt cắt ngang: - Dựa vào đặc điểm sử dụng và điều kiện chiếu sáng, thông thủy, thoáng gió cho các phòng chức năng ta chọn chiều cao các tầng nhà như sau: + Tầng 1 cao 3.9 m + Tầng lửng và các tầng 3, 5 đến tầng 12 cao 3,2 m Sinh viên thực hiện: Phạm Văn An Giáo viên HD: PGS.TS Trần Quang Hưng 3 + Tầng 2 đến tầng 4 cao 4,4 m + Các tầng mái 2.4 m - Về mặt bố cục: khối thương mại, dịch vụ có giải pháp mặt bằng thoáng, tạo không gian rộng để bố trí các văn phòng nhỏ bên trong, sử dụng loại vật liệu nhẹ (vách kính khung nhôm) làm vách ngăn rất phù hợp với xu hướng và sở thích hiện tại.3 Các giải pháp kỹ thuật khác 1.1 Cấp thoát nước: + Cấp nước: - Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước khu vực và dẫn vào bể chứa nước ở tầng hầm, bể nước mái, bằng hệ thống bơm tự động nước được bơm đến từng phòng thông qua hệ thống gen chính ở gần phòng phục vụ. + Thoát nước: Nước mưa trên mái công trình, trên logia, ban công, nước thải sinh hoạt được thu vào xênô và đưa vào bể xử lý nước thải. Nước sau khi được xử lý sẽ được đưa ra hệ thống thoát nước của thành phố.2 Mạng lưới thông tin liên lạc: -Sử dụng hệ thống điện thoại hữu tuyến bằng dây dẫn vào các phòng làm việc.3 Thông gió và chiếu sáng: - Giải pháp chiếu sáng cho công trình được tính riêng cho từng khu chức năng dựa vào độ rọi cần thiết và các yêu cầu về màu sắc. - Phần lớn các khu vực sử dụng đèn huỳnh quang ánh sáng trắng và các loại đèn compact tiết kiệm điện.

Hạn chế tối đa việc sử dụng các loại đèn dây tóc nung nóng. Riêng khu vực bên ngoài dùng đèn cao áp halogen hoặc sodium loại chống thấm.4 Cấp điện: - Hệ thống nhận điện từ hệ thống điện chung của mạng lưới vào công trình thông qua phòng máy điện. Từ đây điện được dẫn đi khắp công trình thông qua mạng lưới điện nội bộ. Ngoài ra khi bị sự cố mất điện có thể dùng ngay máy phát điện dự phòng đặt ở tầng hầm để phát cho công trình.5 Hệ thống phòng cháy, chữa cháy: - Công trình bê tông cốt thép bố trí tường ngăn bằng gạch rỗng vừa cách âm vừa cách nhiệt.

- Dọc hành lang bố trí các hộp chống cháy bằng các bình khí CO2. - Các tầng đều có đủ 2 cầu thang bộ để đảm bảo thoát người khi có sự cố về cháy nổ. - Bên cạnh đó trên đỉnh mái còn có bể nước lớn phòng cháy chữa cháy. - Sinh viên thực hiện: Phạm Văn An Giáo viên HD: PGS.TS Trần Quang Hưng 4 1.6 Vệ sinh môi trường: Để giữ vệ sinh môi trường, giải quyết tình trạng ứ đọng nước, đảm bảo sự trong sạch cho khu vực thì khi thiết kế công trình phi thiết kế hệ thống thoát nước xung quanh công trình.

Ngoài ra trong khu vực còn phải trồng cây xanh để tạo cảnh quan và bảo vệ môi trường xung quanh. Ở mỗi tầng đều có phòng thu gom rác, rác được chuyển từ những phòng này được tập kết lại đưa xuống gian rác ở dưới tầng hầm, từ đây sẽ có bộ phận đưa rác ra khỏi công trình.7 Chỉ tiêu kinh tế 1.1 Hệ số sử dụng KSD DTP 22050.45 DTSD 5000 + DTP: Tổng diện tích các phòng làm việc + DDSD: Diện tích sử dụng là diện tích các phòng làm việc,vệ sinh,hành lang,cầu thang, sảnh và kho… 1.2 Hệ số khai thác khu đất KXD DTCT 1983 K XD = = = 0.397 DTD 5000 +DTCT: Diện tích xây dựng công trình +DTD: Diện tích lô đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ