Luận văn: Thiết Kế Tối Ưu Sàn Nâng Thủy Lực Di Động Phục Vụ Công Việc Trên Cao

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế tối ưu sàn nâng thủy lực di động phục vụ công việc trên cao. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, an toàn.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5. GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU

6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

8. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ BỐ CỤ CỦA LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SÀN NÂNG THỦY LỰC

1.1. CÔNG DỤNG VÀ PHÂN LOẠI

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CẤU TẠO CHUNG CỦA SÀN NÂNG VÀ PHƯƠNG ÁN BỐ TRÍ TỐI ƯU KÍCH THỦY LỰC

2.1. CẤU TẠO PHỤNG

2.2. SƠ ĐỒ HỆ THỐNG THỦY LỰC CỦA SẢN NÂNG

2.3. HỆ THỐNG ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN

2.4. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA SẢN NÂNG

2.5. PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ KÍCH THỦY LỰC

2.6. TỔNG QUAN VỀ KÍCH THỦY LỰC

2.7. CÁC PHƯƠNG ÁN BỐ TRÍ KÍCH THỦY LỰC

2.8. XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ TỐI ƯU LẮP ĐẶT KÍCH THỦY LỰC VÀ HÀNH TRÌNH YÊU CẦU CỦA KÍCH

2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ TỐI ƯU KẾT CẤU SÀN NÂNG

3.1. CHỌN VẬT LIỆU CHO CÁC CHÂN SÀN NÂNG

3.2. LỰC TÁC DỤNG LÊN SẢN NÂNG

3.3. CÁC LỰC THÀNH PHẦN TÁC ĐỘNG LÊN CHÂN

3.4. BIỂU ĐỒ NỘI LỰC

3.5. TỐI ƯU TIẾT DIỆN CHÂN SẢN NÂNG THEO ĐỘ BỀN VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH

3.6. ĐIỀU KIỆN BỀN CHO CHÂN SẢN NÂNG

3.7. ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH CỤC BỘ CHO CHÂN SÀN NÂNG

3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

1. KẾT LUẬN CHUNG

2. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Sàn Nâng Thủy Lực Di Động

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào thiết kế tối ưu sàn nâng thủy lực di động phục vụ các công việc trên cao. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả sàn nâng, đảm bảo an toàn sàn nâng, và tăng độ bền sàn nâng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện điều kiện làm việc và năng suất trong nhiều ngành công nghiệp. Các nền tảng làm việc trên cao hiện nay đối mặt với nhiều thách thức về tính linh hoạt, khả năng chịu tải và chi phí bảo trì sàn nâng. Luận văn đề xuất các giải pháp thiết kế sàn nâng thủy lực mới, sử dụng các phương pháp mô phỏng sàn nângphân tích FEM sàn nâng để tối ưu hóa kết cấuhệ thống thủy lực. Công trình của Hoàng Văn Cao (2018) tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội là một ví dụ điển hình về hướng nghiên cứu này. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào động học sàn nâng, cơ học sàn nâng, và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sàn nâng để đưa ra một thiết kế tối ưu, đáp ứng nhu cầu thực tế của người sử dụng. Việc thiết kế sàn nâng hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động mà còn góp phần nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.

1.1. Ứng dụng của Sàn Nâng Thủy Lực Di Động trong Công Nghiệp

Sàn nâng thủy lực di động đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, bảo trì, lắp đặt và sửa chữa. Khả năng tiếp cận các khu vực trên cao một cách an toàn và hiệu quả là một lợi thế lớn. Các ứng dụng cụ thể bao gồm lắp đặt hệ thống điện, ống nước, sửa chữa trần nhà, sơn tường, và các công việc bảo trì khác. Sàn nâng di động cho phép công nhân di chuyển dễ dàng giữa các vị trí làm việc khác nhau, giảm thiểu thời gian chết và tăng năng suất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án lớn, nơi thời gian là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu, việc sử dụng sàn nâng di động có thể giảm thời gian hoàn thành dự án lên đến 30% so với các phương pháp truyền thống.

1.2. Các Yêu Cầu Về An Toàn và Hiệu Quả của Sàn Nâng Di Động

An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu khi thiết kế và sử dụng sàn nâng di động. Các yêu cầu về an toàn bao gồm khả năng chịu tải, độ ổn định, hệ thống phanh khẩn cấp và các biện pháp bảo vệ khác. Sàn nâng phải được thiết kế để chịu được tải trọng tối đa mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc. Độ ổn định cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi làm việc trên các bề mặt không bằng phẳng. Hệ thống phanh khẩn cấp phải hoạt động hiệu quả để ngăn chặn các tai nạn không mong muốn. Ngoài ra, sàn nâng phải được trang bị các biện pháp bảo vệ như lan can, cửa an toàn và hệ thống cảnh báo. Bên cạnh an toàn, hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng. Sàn nâng phải được thiết kế để dễ dàng vận hành, di chuyển và bảo trì. Hệ thống thủy lực phải hoạt động trơn tru và hiệu quả để đảm bảo quá trình nâng hạ diễn ra nhanh chóng và chính xác.

II. Thách Thức Thiết Kế Tối Ưu Sàn Nâng Cho Công Việc Trên Cao

Việc thiết kế tối ưu sàn nâng thủy lực di động đối mặt với nhiều thách thức. Cần cân bằng giữa độ bền sàn nâng, hiệu quả sàn nâng, an toàn sàn nângchi phí sàn nâng. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa kết cấu để giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo khả năng chịu tải. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng rất quan trọng. Vật liệu phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Hệ thống thủy lực cần được thiết kế để hoạt động ổn định, hiệu quả và dễ điều khiển sàn nâng. Một thách thức khác là đảm bảo tính di động của sàn nâng. Sàn nâng phải dễ dàng di chuyển giữa các vị trí làm việc khác nhau, đặc biệt trong các không gian hẹp. Thiết kế phải đảm bảo sàn nâng có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và dễ dàng điều khiển. Luận văn cần giải quyết những thách thức này để tạo ra một thiết kế tối ưu, đáp ứng nhu cầu thực tế của người sử dụng. Việc bảo trì sàn nâng cũng cần được xem xét để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền và Tuổi Thọ Sàn Nâng

Độ bền và tuổi thọ của sàn nâng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vật liệu chế tạo, thiết kế kết cấu, quá trình sản xuất, và điều kiện vận hành. Vật liệu chế tạo phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu được tải trọng lớn. Thiết kế kết cấu phải đảm bảo sàn nâng có độ ổn định cao và không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng. Quá trình sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo các bộ phận được lắp ráp chính xác và chắc chắn. Điều kiện vận hành cũng ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ của sàn nâng. Việc sử dụng sàn nâng đúng cách, bảo trì định kỳ và tránh quá tải là những yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ của sàn nâng. Việc lựa chọn vật liệu cho sàn nâng phải chú ý đến những yếu tố này.

2.2. Cân Bằng Giữa Chi Phí Sản Xuất và Hiệu Suất Sàn Nâng

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế sàn nâng là cân bằng giữa chi phí sản xuất và hiệu suất hoạt động. Việc sử dụng vật liệu cao cấp và công nghệ tiên tiến có thể cải thiện hiệu suất của sàn nâng, nhưng cũng làm tăng chi phí sản xuất. Ngược lại, việc sử dụng vật liệu rẻ tiền và công nghệ lạc hậu có thể giảm chi phí sản xuất, nhưng cũng làm giảm hiệu suất và độ bền của sàn nâng. Do đó, cần phải tìm ra một giải pháp tối ưu, đảm bảo sàn nâng có hiệu suất hoạt động tốt mà vẫn có chi phí sản xuất hợp lý. Việc tính toán chi phí sàn nânghiệu quả sử dụng cần được thực hiện kỹ lưỡng. Các phương pháp tối ưu hóa chi phí cần được áp dụng trong quá trình thiết kế và sản xuất.

2.3. Khả năng di chuyển và thao tác trong không gian hạn chế

Khả năng di chuyển và thao tác trong không gian hạn chế là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là trong các môi trường làm việc chật hẹp. Sàn nâng phải được thiết kế sao cho dễ dàng di chuyển qua các cửa hẹp, hành lang nhỏ, và các khu vực có nhiều chướng ngại vật. Bán kính quay vòng của sàn nâng cũng cần được xem xét để đảm bảo khả năng xoay trở linh hoạt trong không gian hạn chế. Ngoài ra, hệ thống điều khiển phải trực quan và dễ sử dụng để người vận hành có thể điều khiển sàn nâng một cách chính xác và an toàn trong các tình huống khó khăn. Việc thiết kế di động cho sàn nâng cần tính toán đến kích thước và trọng lượng để đảm bảo tính linh hoạt.

III. Phương Pháp Thiết Kế và Tối Ưu Hóa Kết Cấu Sàn Nâng

Luận văn này áp dụng các phương pháp thiết kế sàn nâng thủy lực tiên tiến để tối ưu hóa kết cấuhệ thống thủy lực. Các phương pháp mô phỏng sàn nâng bằng phần mềm CAD/CAM được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D chính xác của sàn nâng. Các phương pháp phân tích FEM sàn nâng được sử dụng để đánh giá độ bền, độ ổn định và khả năng chịu tải của kết cấu. Các phương pháp tối ưu hóa kết cấu dựa trên thuật toán di truyền và các kỹ thuật tối ưu hóa khác được sử dụng để tìm ra thiết kế tối ưu. Hệ thống thủy lực được thiết kế bằng cách sử dụng các phần mềm mô phỏng thủy lực và các phương pháp điều khiển sàn nâng hiện đại. Mục tiêu là tạo ra một thiết kế sàn nâng có độ bền cao, hiệu suất hoạt động tốt, an toàn và chi phí sản xuất hợp lý. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các nghiên cứu sàn nâng trước đây để so sánh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp thiết kế tối ưu.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm CAD CAM để Mô Phỏng và Thiết Kế 3D

Phần mềm CAD/CAM đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và mô phỏng sàn nâng. Chúng cho phép các kỹ sư tạo ra các mô hình 3D chính xác của sàn nâng, bao gồm tất cả các bộ phận và chi tiết. Các mô hình này có thể được sử dụng để đánh giá tính khả thi của thiết kế, phát hiện các lỗi tiềm ẩn và tối ưu hóa kết cấu. Phần mềm CAD/CAM cũng cho phép các kỹ sư tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết, cần thiết cho quá trình sản xuất. Ngoài ra, phần mềm CAM có thể được sử dụng để tạo ra các chương trình điều khiển máy CNC, giúp tự động hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu sai sót.

3.2. Phân Tích FEM để Đánh Giá Độ Bền và Độ Ổn Định

Phân tích FEM là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá độ bền và độ ổn định của kết cấu sàn nâng. Phương pháp này chia kết cấu thành các phần tử nhỏ và sử dụng các phương trình toán học để tính toán ứng suất và biến dạng tại mỗi phần tử. Kết quả phân tích FEM cho phép các kỹ sư xác định các khu vực có ứng suất cao, đánh giá khả năng chịu tải của kết cấu và dự đoán các lỗi tiềm ẩn. Dựa trên kết quả phân tích FEM, các kỹ sư có thể điều chỉnh thiết kế để tăng cường độ bền và độ ổn định của kết cấu. Công cụ này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an toàn sàn nângđộ bền sàn nâng.

3.3. Tối ưu hoá hình học và kích thước để giảm trọng lượng

Tối ưu hoá hình học và kích thước là một phương pháp hiệu quả để giảm trọng lượng của sàn nâng mà vẫn duy trì được độ bền và độ ổn định. Phương pháp này sử dụng các thuật toán tối ưu hoá để tìm ra hình dạng và kích thước tối ưu cho các bộ phận của sàn nâng, sao cho trọng lượng tổng thể giảm thiểu mà vẫn đáp ứng được các yêu cầu về kỹ thuật. Các thuật toán tối ưu hoá có thể được áp dụng cho nhiều bộ phận khác nhau, bao gồm khung sàn, chân nâng, và hệ thống thủy lực. Việc giảm trọng lượng sàn nâng không chỉ giúp tiết kiệm vật liệu mà còn cải thiện tính di động và dễ dàng vận hành.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thiết Kế Sàn Nâng Thủy Lực Di Động Thực Tế

Luận văn này trình bày một nghiên cứu ứng dụng về thiết kế sàn nâng thủy lực di động cho một ứng dụng thực tế cụ thể. Các yêu cầu về tải trọng, chiều cao nâng, kích thước và môi trường làm việc được xác định rõ ràng. Các phương pháp thiết kế tối ưu đã được áp dụng để tạo ra một thiết kế đáp ứng các yêu cầu này. Mô phỏng sàn nângphân tích FEM sàn nâng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của thiết kế. Một nguyên mẫu sàn nâng đã được chế tạo và thử nghiệm để xác minh kết quả nghiên cứu sàn nâng. Kết quả thử nghiệm cho thấy thiết kế đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ ổn định và hiệu suất hoạt động. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi của các phương pháp thiết kế tối ưu trong việc tạo ra các nền tảng nâng hạ hiệu quả và an toàn.

4.1. Xác Định Yêu Cầu Kỹ Thuật cho Ứng Dụng Cụ Thể

Việc xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thiết kế sàn nâng. Các yêu cầu này bao gồm tải trọng tối đa, chiều cao nâng tối đa, kích thước sàn nâng, môi trường làm việc, và các yêu cầu về an toàn. Tải trọng tối đa là trọng lượng lớn nhất mà sàn nâng phải chịu được. Chiều cao nâng tối đa là khoảng cách cao nhất mà sàn nâng có thể nâng lên. Kích thước sàn nâng phải phù hợp với không gian làm việc và đảm bảo tính di động. Môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và thiết kế kết cấu. Các yêu cầu về an toàn phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành.

4.2. Chế Tạo Nguyên Mẫu và Thử Nghiệm Thực Tế

Sau khi thiết kế được hoàn thiện, một nguyên mẫu sàn nâng sẽ được chế tạo và thử nghiệm thực tế. Quá trình chế tạo nguyên mẫu phải tuân thủ các bản vẽ kỹ thuật và sử dụng các vật liệu đã được lựa chọn. Thử nghiệm thực tế sẽ được tiến hành để đánh giá hiệu suất hoạt động, độ bền và độ ổn định của sàn nâng. Các thử nghiệm có thể bao gồm nâng hạ tải trọng tối đa, di chuyển trên các bề mặt khác nhau, và kiểm tra hệ thống an toàn. Kết quả thử nghiệm sẽ được sử dụng để xác minh kết quả mô phỏng và phân tích, cũng như để điều chỉnh thiết kế nếu cần thiết. Việc thử nghiệm cần tuân thủ các quy trình an toàn lao động.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế và Khả Năng Ứng Dụng Rộng Rãi

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn đánh giá hiệu quả kinh tếkhả năng ứng dụng rộng rãi của sàn nâng thủy lực di động được thiết kế. Việc phân tích chi phí sàn nâng bao gồm chi phí vật liệu, chi phí sản xuất, chi phí bảo trì sàn nâng và chi phí vận hành. So sánh với các giải pháp nền tảng nâng hạ khác, thiết kế sàn nâng này có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và hiệu quả sử dụng. Ứng dụng sàn nâng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm xây dựng, bảo trì, lắp đặt và sửa chữa, mang lại nhiều lợi ích về năng suất, an toàn và giảm chi phí. Nghiên cứu sàn nâng này cung cấp một giải pháp khả thi và hiệu quả cho các công việc trên cao.

5.1. Phân Tích Chi Phí và Lợi Ích của Sàn Nâng Thủy Lực

Phân tích chi phí và lợi ích là một phần quan trọng của quá trình đánh giá hiệu quả kinh tế của sàn nâng thủy lực. Chi phí bao gồm chi phí đầu tư ban đầu (vật liệu, sản xuất, lắp đặt), chi phí vận hành (năng lượng, nhiên liệu), và chi phí bảo trì (sửa chữa, thay thế). Lợi ích bao gồm tăng năng suất lao động, giảm thời gian hoàn thành công việc, giảm tai nạn lao động, và tiết kiệm chi phí nhân công. Phân tích chi phí và lợi ích giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của doanh nghiệp. Việc tính toán chi phí cần được thực hiện một cách chi tiết và chính xác.

5.2. Triển Vọng Phát Triển và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Sàn nâng thủy lực di động có triển vọng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Sự phát triển của công nghệ và nhu cầu ngày càng tăng về an toàn và hiệu quả trong công việc trên cao sẽ thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến trong lĩnh vực này. Các xu hướng phát triển có thể bao gồm sử dụng vật liệu nhẹ và bền hơn, tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh, và phát triển các giải pháp tùy chỉnh cho các ứng dụng cụ thể. Việc nghiên cứu và phát triển liên tục là cần thiết để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sàn Nâng Di Động

Luận văn này đã trình bày một phương pháp thiết kế tối ưu sàn nâng thủy lực di động phục vụ các công việc trên cao. Phương pháp này kết hợp các công cụ mô phỏng sàn nâng, phân tích FEM sàn nâng, và các kỹ thuật tối ưu hóa kết cấu để tạo ra một thiết kế hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện điều kiện làm việc và năng suất trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu sàn nâng tiếp theo cần được khám phá. Các nghiên cứu về hệ thống thủy lực tiên tiến, điều khiển sàn nâng thông minh, và ứng dụng các vật liệu mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả và an toàn sàn nâng hơn nữa. Cần tập trung vào tối ưu hóa chi phíbảo trì sàn nâng để đảm bảo tính khả thi kinh tế và độ bền lâu dài.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu này đã đạt được một số kết quả quan trọng, bao gồm phát triển một phương pháp thiết kế tối ưu cho sàn nâng thủy lực di động, đánh giá hiệu quả của phương pháp này thông qua mô phỏng và thử nghiệm thực tế, và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Đóng góp mới của nghiên cứu này là việc áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa kết cấu hiện đại để giảm trọng lượng và tăng độ bền của sàn nâng, cũng như việc tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh để cải thiện tính di động và dễ dàng vận hành.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu mở rộng và phát triển trong lĩnh vực sàn nâng thủy lực di động. Các hướng nghiên cứu này có thể bao gồm phát triển các hệ thống điều khiển sàn nâng tự động, sử dụng các vật liệu composite nhẹ và bền, tích hợp các hệ thống giám sát và cảnh báo an toàn, và phát triển các giải pháp năng lượng tái tạo cho sàn nâng. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về động học sàn nâng, cơ học sàn nâng để cải thiện hiệu quả hoạt động và độ tin cậy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 ce 7 CHƯƠNG2 CAU TAO CHUNG CUA SAN NANG VA PHUGNG AN BO TRI TOL UU KICH THUY LUC. cescesssesssesenssasssisssisssisstiasinsstnssiastsaseeans 18, DANH MỤC CÁC KÝ HIỂU Tổng chiên đài kieh ban đầu (nu) ích thước phần chân xy lạnh và đầu píL lông (run) Hành trình tôi đa cửa kích (rộ Chiều dai của kích ứng với chiều cao tôi đa của sàn nãng (mm) Chiều đài tôi đa cúa kích (mm) Chiều cao nông cúa sin (mm) Chiều dải (chiều sâu) của sàn nâng @mm) Chiểu đài chân mm) Khoảng cách xác định did ¡ lắp chốt đầu pìt tổng (rut) ®hoảng cách xác định điểm lắp chốt để xy lanh (nm) Góc năng (hợp bởi đường trục cúa chân và đề sàn nắng) (°)} Góc xy lanh (hợp bởi đường trục xy lanh và đồ sản nâng () Médun dan héi khi kéo (kG/cm”) Giới hạn chảy (kG/cm”) Giới hạn bên (kG/em”) Ứng suất cho phép (Nam?) Ứng suât nén (N/mm’} Ung suit ting hop kéofdn va udu (N/m?) TH số an toàn Theo mg suất cho phép Một nửa trọng lượng tổng của sản nâng và tii (N) Trọng lượng của một chân (N) Lực đẩy cúa kich (N) Os, Oy, Ax Ay. Phan hie tại cáo điểm tựa (N) Ne Nội lực đọc true (N) Lute cat (nội lực) (N) Mé ˆ meu udn4 (Nin) DANH MỤC CÁC BANG Trang Bảng 2. Đặc tính kỹ thuật c an từng ° Bảng 2.

Mộisố kiểu kích thủy lực trên tị trường [9].3, Chiều cao nâng và chiều đải kích theo góc nâng ơ. Thành phần hóa học thép CT3. Các đại lượng lực biển thiên theo góc nông Œ.3, Giá trị các lực thành phẫn tác dụng lên chắn ÁC. Giá trị các lực thành phần tác dụng lên chân BD.5 ï lực lại các điểm lrế chin AC Bảng 3.

Nội lực tại các điểm trên chân BD Báng 3. Nội lực dọc trục tại chân AC. Nội lực dọc trục tại chân BD. Quan hé gitta t vA by của tiết điện tối wu cho chân BD theo điều kiện én định cục bộ 6l Bang 3.

Kết hợp các chỉ tiêu về đô ôn định và độ bên. Quan hệ giữa chiều cao nẵng và lông chiều đải kích Hình 3. Sơ đẻ tỉnh lực cho sản nang. Sơ đề lực cho mỗi chân riêng biệt.

Mỗi quan hệ giữa lực đẩy của kích và góc nẵng ứ. Sơ để các lực thành phản cho mỗi chân riêng biệt Hình 3. Biểu đô nội lực cho chân AC Hình 3. Biểu đỗ nội lực cho chin BD Hình 3.

Giả trị w ứng với từng loại liên kết [2] Hùnh 3. Mỗi quan hệ giữa nội lực N,„„„ và góc trắng œ của chân AC Hình 3. Mết quan hệ giữa nội lực » Va goc nang a cla chân BD. Mỗi quan hệ giữa hệ sô đư bền và điện tích tiết điện Hình 2.

Quan hệ giữa chiều cao nẵng và lông chiều đải kích Hình 3. Sơ đẻ tỉnh lực cho sản nang. Sơ đề lực cho mỗi chân riêng biệt. Mỗi quan hệ giữa lực đẩy của kích và góc nẵng ứ.

Sơ để các lực thành phản cho mỗi chân riêng biệt Hình 3. Biểu đô nội lực cho chân AC Hình 3. Biểu đỗ nội lực cho chin BD Hình 3. Giả trị w ứng với từng loại liên kết [2] Hùnh 3.

Mỗi quan hệ giữa nội lực N,„„„ và góc trắng œ của chân AC Hình 3. Mết quan hệ giữa nội lực » Va goc nang a cla chân BD. Mỗi quan hệ giữa hệ sô đư bền và điện tích tiết điện Tiết điện chân sản nâng (run2) > chiều day tiết điện chân sản nâng (mm) chiều cao tiết điện chân sản nâng (chiều rộng tâm) (nưn) eer Hệ số giảm ứng suất (hề số uỗn đọc) ‘M6 men chéng wén (mm’) M6 men quan tink (my Seem: Khoang cách lớn nhất từ trọng tâm Hốt điện êm tuép người của tiết điện (run) Đô mảnh của thanh. Hè số tính chiều đài hiệu dụng ứng với tửng loại liên kết và cách đất tải vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Sản nâng phục vụ nhập xuất hàng hóa ngoài trời. Sàn nâng phục vụ công việc lắp đặt kết cầu thép ngoài trời 8 Llinh 1. Sin nang phục vụ công viée béc xếp kho hàng, Ñ Tĩnh 1. Sàn nâng phục vụ công việc lắp đặt kết cầu thép trong nhà xưởng.

Sản năng phụp vụ công việc lắp đặt hệ thông đường ông, 9 Hình 1. Sản nẵng phục vụ công việc lắp đặt máy làm lạnh công suất lớn. Sản nêng phục vụ công việc sơn sứa trần nhà. Sin nang Genie GS-1930 — Chiéu cao nang 8m 12 Linh 1.

San nang GS-2632 —chiéu cao nang 10m 3 Tinh 1. San nang JLG-3246B8 — chiéu cao nang 12m. Thông số kích thước cơ bàn sản nâng JI. Sản năng thủy lực kiểu cắt kéo.

18 Cáo thành phẩn chính cửa sản nâng. Sơ đỗ chung hệ thông hủy lực. Sơ đồ hệ thông điện của sin nang. Biểu đỏ trang thái hệ thông điện cúa sản nâng.6: Kích thủy lục hai chiều Hình 2.7: Kích thủy lục cân đơn.8: Kich thiry Ine nhiéu tang - 26 Hinh 2.

Phuong an bé tri kich thủy lực thẳng đứng.10, Phuong an bé tri kich thủy lực nằm nghiêng. Sơ đỗ kich thước kich thúy lực. Sơ đỗ kich trước kich thúy lực với chiều dải sự, — 580 mm.13, Kích thước cơ bản của sản nâng. Cấu tạp phụng 18 3.

Sơ đồ hệ thông thủy lực của sản nâng. Hệ thông điện điều khiển 21 2. Nguyên lý hoạt đồng của sản nâng. Phương pháp bỏ trí kích thúy lực.

Tổng quan về kích thủy lực 24 2. Các phương án bỗ trí kích thủy lực .3 Xác định vị trí tối ưu lắp đặt kích thủy lực và hành trình yêu cần của kích 30 luận chương 3 36 CHƯƠNG 3 TÍNI TOAN VA ‘THEY KE TOI UU KET CAU SAN NANG 3 3.1 Chon vat ligu cho cdc chan san nang. Lire tac dung lên sản nâng. Các lực thành phần tac đỏng lẻn chân 3.

Biêu đỗ nội lục 3. Tôi tu tiết điện chân sản nâng theo đô bền và độ ốn định. Điều kiến bên cho chân sản nâng 3. Điều kiên ồn định cục bỏ cho chân sằn nâng.

luận chương 3 KET LUẬN CHƯNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CÚU TIẾP THEO. Kể luận chung,. Hướng nghiên cứu tiếp theo DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO iv Hình 2. Quan hệ giữa chiều cao nẵng và lông chiều đải kích Hình 3.

Sơ đẻ tỉnh lực cho sản nang. Sơ đề lực cho mỗi chân riêng biệt. Mỗi quan hệ giữa lực đẩy của kích và góc nẵng ứ. Sơ để các lực thành phản cho mỗi chân riêng biệt Hình 3.

Biểu đô nội lực cho chân AC Hình 3. Biểu đỗ nội lực cho chin BD Hình 3. Giả trị w ứng với từng loại liên kết [2] Hùnh 3. Mỗi quan hệ giữa nội lực N,„„„ và góc trắng œ của chân AC Hình 3.

Mết quan hệ giữa nội lực » Va goc nang a cla chân BD. Mỗi quan hệ giữa hệ sô đư bền và điện tích tiết điện Tiết điện chân sản nâng (run2) > chiều day tiết điện chân sản nâng (mm) chiều cao tiết điện chân sản nâng (chiều rộng tâm) (nưn) eer Hệ số giảm ứng suất (hề số uỗn đọc) ‘M6 men chéng wén (mm’) M6 men quan tink (my Seem: Khoang cách lớn nhất từ trọng tâm Hốt điện êm tuép người của tiết điện (run) Đô mảnh của thanh. Hè số tính chiều đài hiệu dụng ứng với tửng loại liên kết và cách đất tải vi Tiết điện chân sản nâng (run2) > chiều day tiết điện chân sản nâng (mm) chiều cao tiết điện chân sản nâng (chiều rộng tâm) (nưn) eer Hệ số giảm ứng suất (hề số uỗn đọc) ‘M6 men chéng wén (mm’) M6 men quan tink (my Seem: Khoang cách lớn nhất từ trọng tâm Hốt điện êm tuép người của tiết điện (run) Đô mảnh của thanh. Hè số tính chiều đài hiệu dụng ứng với tửng loại liên kết và cách đất tải vi Hình 2.

Quan hệ giữa chiều cao nẵng và lông chiều đải kích Hình 3. Sơ đẻ tỉnh lực cho sản nang. Sơ đề lực cho mỗi chân riêng biệt. Mỗi quan hệ giữa lực đẩy của kích và góc nẵng ứ.

Sơ để các lực thành phản cho mỗi chân riêng biệt Hình 3. Biểu đô nội lực cho chân AC Hình 3. Biểu đỗ nội lực cho chin BD Hình 3. Giả trị w ứng với từng loại liên kết [2] Hùnh 3.

Mỗi quan hệ giữa nội lực N,„„„ và góc trắng œ của chân AC Hình 3. Mết quan hệ giữa nội lực » Va goc nang a cla chân BD. Mỗi quan hệ giữa hệ sô đư bền và điện tích tiết điện DANH MỤC CÁC KÝ HIỂU Tổng chiên đài kieh ban đầu (nu) ích thước phần chân xy lạnh và đầu píL lông (run) Hành trình tôi đa cửa kích (rộ Chiều dai của kích ứng với chiều cao tôi đa của sàn nãng (mm) Chiều đài tôi đa cúa kích (mm) Chiều cao nông cúa sin (mm) Chiều dải (chiều sâu) của sàn nâng @mm) Chiểu đài chân mm) Khoảng cách xác định did ¡ lắp chốt đầu pìt tổng (rut) ®hoảng cách xác định điểm lắp chốt để xy lanh (nm) Góc năng (hợp bởi đường trục cúa chân và đề sàn nắng) (°)} Góc xy lanh (hợp bởi đường trục xy lanh và đồ sản nâng () Médun dan héi khi kéo (kG/cm”) Giới hạn chảy (kG/cm”) Giới hạn bên (kG/em”) Ứng suất cho phép (Nam?) Ứng suât nén (N/mm’} Ung suit ting hop kéofdn va udu (N/m?) TH số an toàn Theo mg suất cho phép Một nửa trọng lượng tổng của sản nâng và tii (N) Trọng lượng của một chân (N) Lực đẩy cúa kich (N) Os, Oy, Ax Ay. Phan hie tại cáo điểm tựa (N) Ne Nội lực đọc true (N) Lute cat (nội lực) (N) Mé ˆ meu udn4 (Nin) Hình 2.

Quan hệ giữa chiều cao nẵng và lông chiều đải kích Hình 3. Sơ đẻ tỉnh lực cho sản nang. Sơ đề lực cho mỗi chân riêng biệt. Mỗi quan hệ giữa lực đẩy của kích và góc nẵng ứ.

Sơ để các lực thành phản cho mỗi chân riêng biệt Hình 3. Biểu đô nội lực cho chân AC Hình 3. Biểu đỗ nội lực cho chin BD Hình 3. Giả trị w ứng với từng loại liên kết [2] Hùnh 3.

Mỗi quan hệ giữa nội lực N,„„„ và góc trắng œ của chân AC Hình 3. Mết quan hệ giữa nội lực » Va goc nang a cla chân BD. Mỗi quan hệ giữa hệ sô đư bền và điện tích tiết điện 2. Cấu tạp phụng 18 3.

Sơ đồ hệ thông thủy lực của sản nâng. Hệ thông điện điều khiển 21 2. Nguyên lý hoạt đồng của sản nâng. Phương pháp bỏ trí kích thúy lực.

Tổng quan về kích thủy lực 24 2. Các phương án bỗ trí kích thủy lực .3 Xác định vị trí tối ưu lắp đặt kích thủy lực và hành trình yêu cần của kích 30 luận chương 3 36 CHƯƠNG 3 TÍNI TOAN VA ‘THEY KE TOI UU KET CAU SAN NANG 3 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ