Luận văn: Thiết kế Mô hình hóa & Mô phỏng Hệ thống Cấp Phôi Rung Động

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cấp phôi rung động. Nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp di chuyển thẳng.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẤP PHÔI RUNG ĐỘNG

1.1. Tổng quan về các hệ thống cấp phôi tự động

1.2. Phương pháp cấp phôi bằng rung động

1.3. Hệ thống cấp phôi bằng rung động

1.4. Kết cấu của cơ cấu cấp phôi có phễu cố định và máng thẳng rung động

1.5. Sự nhiễm từ của phôi và cách phòng tránh

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN, KHẢO SÁT CÁC THÔNG SỐ ẢNH HƯỞNG TỚI NĂNG SUẤT CẤP PHÔI RUNG ĐỘNG

2.1. Nguyên lý cấp phôi bằng rung động

2.2. Các thông số ảnh hưởng tới quá trình cấp phôi

2.2.1. Ảnh hưởng của tần số

2.2.2. Ảnh hưởng của tỷ số

2.2.3. Ảnh hưởng của góc

2.2.4. Ảnh hưởng của góc nâng

2.2.5. Ảnh hưởng của hệ số ma sát

2.3. Tính toán hệ thống cấp phôi

2.3.1. Lý thuyết tính toán

2.3.2. Quy trình tính toán thiết kế hệ thống cấp phôi di chuyển thẳng

2.3.3. Tính góc nghiêng của lò xo

2.3.4. Tính biên độ dao động của cả hệ theo phương X

2.3.5. Tính toán kích thước hình học của đế

2.3.6. Xác định các thông số của nhịp đàn hồi

2.3.7. Xác định lực kích rung

2.3.8. Tính nam châm điện

2.3.9. Tính giảm chấn

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH HÓA VÀ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG CẤP PHÔI

3.1. Mô hình hữu hạn hệ thống cấp phôi

3.1.1. Thiết kế các kết cấu máy trong môi trường CATIA

3.1.2. Lắp ráp hệ thống cấp phôi hoàn chỉnh trong CATIA

3.2. Mô hình phần tử hữu hạn

3.3. Thí nghiệm đo hệ số ma sát giữa cao su và Inox

3.4. Mô phỏng hệ thống cấp phôi rung động di chuyển thẳng

3.4.1. Giới thiệu phần mềm ADAM

3.4.2. Mô phỏng cấp phôi

3.5. Nghiên cứu trình ứng dụng (plugins) Adams/Controls và Co-Simulation Adams/Matlab để ứng dụng vào đề tài cấp phôi rung động

3.5.1. Giới thiệu trình ứng dụng (Plugins) Adams/Controls

3.5.2. Quy trình thực hiện Co-Simelation ADAMB/MATLAB

3.5.3. Ứng dụng quy trình Co-simelation ADAMS/MATLAB vào hệ thống cấp phôi

3.6. Kết quả mô phỏng

PHẦN KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Cấp Phôi Rung Động Thẳng

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào thiết kế hệ thống cấp phôi tự động, cụ thể là hệ thống cấp phôi rung động di chuyển thẳng. Mục tiêu chính là xây dựng mô hình, mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống để đạt năng suất cao. Trong bối cảnh công nghiệp tự động hóa ngày càng phát triển, hệ thống cấp phôi tự động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình sản xuất liên tục và hiệu quả. Luận văn xem xét các phương pháp cấp phôi khác nhau, bao gồm băng tải, robot và hệ thống rung động, trước khi tập trung vào phương pháp rung động do tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng cấp phôi chính xác cho các chi tiết nhỏ, rời rạc. Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế của các phương pháp cấp phôi khác như băng tải và robot, nhấn mạnh ưu điểm của cấp phôi rung trong công nghiệp dược phẩm và lắp ráp điện tử. Theo tài liệu gốc, "Trong công nghiệp được phẩm và lắp rắp điện tử, phôi liệu được cấp cho quá trình 'bao gói hoặc lắp ráp là rời rạc, hang loat lớn... Vì thế, người ta sử dụng phương pháp cấp phôi bự động theo nguyên lý rung động". Luận văn này mong muốn đưa ra các thông số tối ưu cho hệ thống cấp phôi rung động, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Giới thiệu các phương pháp cấp phôi tự động hiện đại

Hiện nay, có nhiều phương pháp cấp phôi tự động được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm băng tải, xích tải, băng tải gàu, robot và hệ thống cấp phôi rung động. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Băng tải và xích tải thích hợp cho việc vận chuyển phôi có kích thước lớn và khoảng cách xa. Robot được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng xử lý các hình dạng phôi phức tạp. Hệ thống cấp phôi rung động thường được ưu tiên cho các chi tiết nhỏ, rời rạc trong các ngành công nghiệp như dược phẩm và điện tử, nhờ vào tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng cấp phôi chính xác. Việc lựa chọn phương pháp cấp phôi phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, hình dạng, số lượng phôi, yêu cầu về độ chính xác và chi phí đầu tư.

1.2. Tại sao phương pháp cấp phôi rung động được ưu tiên

Phương pháp cấp phôi rung động được ưu tiên trong nhiều ứng dụng do có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Thứ nhất, hệ thống có cấu trúc đơn giản và chi phí đầu tư thấp. Thứ hai, phương pháp này dễ dàng điều chỉnh để cấp phôi đúng nhịp và đúng vị trí, phục vụ cho các quá trình lắp ráp và đóng gói. Thứ ba, hệ thống cấp phôi rung có thể hoạt động trong môi trường hạn chế hoặc vô trùng. Tuy nhiên, hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tần số rung, góc nghiêng lò xo lá, vị trí đặt nguồn rung và độ dày tấm đỡ máng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được năng suất cao. Hơn nữa, phương pháp này có khả năng cấp phôi hàng loạt với kích thước phôi nhỏ, phù hợp với nhu cầu sản xuất lớn.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Tối Ưu Hệ Thống Cấp Phôi Rung

Luận văn xác định vấn đề nghiên cứu chính là tối ưu hóa hệ thống cấp phôi rung di chuyển thẳng. Mặc dù phương pháp này có nhiều ưu điểm, nhưng hiệu suất và độ tin cậy của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp, như tần số rung, biên độ rung, góc nghiêng của lò xo lá, hệ số ma sát giữa phôi và máng rung. Việc xác định các thông số tối ưu cho các yếu tố này là một thách thức lớn. Hiện nay, các phương pháp thiết kế và điều khiển hệ thống cấp phôi rung thường dựa trên kinh nghiệm hoặc thử nghiệm, tốn kém thời gian và chi phí. Luận văn đề xuất phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình hóa và mô phỏng để phân tích và tối ưu hóa hệ thống. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như ADAMSMATLAB, có thể xây dựng mô hình động lực học chính xác của hệ thống và mô phỏng quá trình cấp phôi. Điều này cho phép đánh giá ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến năng suất và độ ổn định của hệ thống mà không cần phải chế tạo và thử nghiệm thực tế.

2.1. Ảnh hưởng của tần số và biên độ rung đến năng suất

Tần số và biên độ rung là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất của hệ thống cấp phôi rung. Tần số rung quá thấp có thể dẫn đến tốc độ di chuyển phôi chậm, trong khi tần số rung quá cao có thể gây ra hiện tượng phôi bị nảy và mất ổn định. Biên độ rung quá nhỏ có thể không đủ để phôi di chuyển, trong khi biên độ rung quá lớn có thể làm hỏng phôi hoặc gây ra tiếng ồn lớn. Việc tìm ra tần số và biên độ rung tối ưu là rất quan trọng để đạt được năng suất cao và ổn định. Việc sử dụng điều khiển PID có thể giúp duy trì tần số và biên độ rung ở mức mong muốn, bất chấp các yếu tố gây nhiễu.

2.2. Tầm quan trọng của góc nghiêng lò xo lá và hệ số ma sát

Góc nghiêng của lò xo lá và hệ số ma sát giữa phôi và máng rung cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình cấp phôi. Góc nghiêng lò xo lá ảnh hưởng đến hướng và lực rung tác dụng lên máng rung, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ và hướng di chuyển của phôi. Hệ số ma sát ảnh hưởng đến khả năng phôi bám dính và trượt trên máng rung. Việc lựa chọn vật liệu và xử lý bề mặt máng rung để đạt được hệ số ma sát tối ưu là rất quan trọng. Luận văn sẽ thực nghiệm để xác định hệ số ma sát giữa cao su và Inox 304, sau đó sử dụng kết quả này trong mô phỏng động lực học.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa và Mô Phỏng Hệ Thống trong CATIA

Luận văn sử dụng phương pháp mô hình hóa và mô phỏng để nghiên cứu và tối ưu hóa hệ thống. Bước đầu tiên là xây dựng mô hình CAD chi tiết của hệ thống trong phần mềm CATIA. Mô hình này bao gồm tất cả các thành phần chính của hệ thống, như máng rung, lò xo lá, nguồn rung, đế đỡ và phôi. Sau khi xây dựng mô hình CAD, mô hình được chuyển sang phần mềm ADAMS để thực hiện mô phỏng động lực học. Trong ADAMS, các ràng buộc và lực tác dụng được định nghĩa để mô phỏng chuyển động của hệ thống. Kết quả mô phỏng được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến năng suất và độ ổn định của hệ thống. Luận văn cũng sử dụng phần mềm MATLAB để xử lý và phân tích dữ liệu mô phỏng. Kết quả phân tích được sử dụng để đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hệ thống. Việc kết hợp các công cụ mô phỏng mạnh mẽ cho phép đánh giá hệ thống một cách toàn diện và hiệu quả.

3.1. Thiết kế các kết cấu máy trong môi trường CATIA 3D

Quá trình thiết kế mô hình 3D trong CATIA là một bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và khả năng mô phỏng của hệ thống. Tất cả các chi tiết máy, từ máng rung đến lò xo lá và đế đỡ, đều được dựng hình với độ chính xác cao theo kích thước thực tế. Các mối lắp ghép và ràng buộc giữa các chi tiết cũng được xác định rõ ràng trong môi trường CATIA. Việc sử dụng CATIA cho phép tạo ra một mô hình CAD trực quan và dễ dàng chỉnh sửa, phục vụ cho các bước phân tích và mô phỏng tiếp theo.

3.2. Lắp ráp hệ thống cấp phôi hoàn chỉnh trong CATIA

Sau khi hoàn thành việc thiết kế các chi tiết riêng lẻ, chúng được lắp ráp lại thành hệ thống cấp phôi hoàn chỉnh trong CATIA. Quá trình lắp ráp bao gồm việc xác định các ràng buộc về vị trí và phương hướng giữa các chi tiết, đảm bảo rằng hệ thống có thể hoạt động đúng theo thiết kế. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh mô hình lắp ráp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và khả năng hoạt động của hệ thống. Mô hình lắp ráp hoàn chỉnh sẽ được sử dụng để tạo mô hình phần tử hữu hạn phục vụ cho việc mô phỏng.

3.3. Mô hình hóa phần tử hữu hạn

Để thực hiện mô phỏng, luận văn sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn. Mô hình CAD được chia thành các phần tử nhỏ, và các phương trình vật lý được giải cho từng phần tử. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá ứng suất, biến dạng và các đặc tính động lực học của hệ thống. Các thuộc tính vật liệu của các thành phần khác nhau (ví dụ: cao su, thép, nhôm) được nhập vào mô hình để có được kết quả chính xác. Bảng 6 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về mô hình phần tử hữu hạn được sử dụng. Phương pháp này cho phép dự đoán hành vi của hệ thống dưới các điều kiện hoạt động khác nhau.

IV. Ứng Dụng Mô Phỏng và Phân Tích với ADAMS MATLAB

Luận văn sử dụng phần mềm ADAMS để mô phỏng động lực học của hệ thống. Mô hình CAD được nhập vào ADAMS, và các ràng buộc, lực tác dụng và điều kiện biên được định nghĩa. ADAMS cho phép mô phỏng chuyển động của hệ thống theo thời gian, từ đó đánh giá năng suất, độ ổn định và các đặc tính động lực học khác. Bên cạnh đó, luận văn sử dụng MATLAB để xử lý và phân tích dữ liệu mô phỏng từ ADAMS. MATLAB cung cấp các công cụ mạnh mẽ để vẽ đồ thị, tính toán các thông số thống kê và thực hiện các phân tích khác. Luận văn cũng sử dụng ADAMS/Controls và Co-Simulation ADAMS/MATLAB để điều khiển và tối ưu hóa hệ thống. Việc kết hợp ADAMS và MATLAB cho phép nghiên cứu và tối ưu hóa hệ thống một cách toàn diện và hiệu quả.

4.1. Giới thiệu và ứng dụng trình ứng dụng Plugins Adams Controls

ADAMS/Controls là một plugin mạnh mẽ cho phép tích hợp mô hình ADAMS với các hệ thống điều khiển. Plugin này cho phép thiết kế và mô phỏng các hệ thống điều khiển phức tạp, như điều khiển PID, để điều khiển các thông số của hệ thống cấp phôi. Việc sử dụng ADAMS/Controls cho phép đánh giá hiệu quả của các hệ thống điều khiển khác nhau và tìm ra hệ thống điều khiển tối ưu để đạt được năng suất và độ ổn định cao.

4.2. Quy trình thực hiện Co Simulation ADAMS MATLAB

Co-Simulation ADAMS/MATLAB là một quy trình cho phép kết hợp mô phỏng động lực học trong ADAMS với mô phỏng hệ thống điều khiển trong MATLAB. Quy trình này cho phép đánh giá tương tác giữa hệ thống cơ khí và hệ thống điều khiển, từ đó tối ưu hóa cả hai hệ thống để đạt được hiệu suất cao nhất. Quy trình Co-Simulation bao gồm việc thiết lập các thông số đầu vào và đầu ra giữa ADAMS và MATLAB, xây dựng sơ đồ khối điều khiển trong MATLAB và chạy mô phỏng đồng thời trên cả hai phần mềm.

4.3. Ứng dụng quy trình Co simulation ADAMS MATLAB vào hệ thống

Quy trình Co-simulation ADAMS/MATLAB được áp dụng vào hệ thống cấp phôi rung động để điều khiển tần số và biên độ rung, đảm bảo rằng các thông số này luôn ở mức tối ưu. Hệ thống điều khiển trong MATLAB sẽ nhận tín hiệu từ ADAMS, phân tích dữ liệu và điều chỉnh các thông số điều khiển để duy trì năng suất và độ ổn định của hệ thống. Việc sử dụng Co-simulation cho phép đánh giá hiệu quả của các thuật toán điều khiển khác nhau và tìm ra thuật toán điều khiển tốt nhất cho hệ thống.

V. Kết Quả và Đánh Giá Mô Phỏng Hệ Thống Cấp Phôi Thẳng

Luận văn trình bày kết quả mô phỏng hệ thống cấp phôi di chuyển thẳng sử dụng ADAMS và MATLAB. Kết quả mô phỏng cho thấy ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến năng suất và độ ổn định của hệ thống. Đặc biệt, kết quả cho thấy tần số rung và biên độ rung có ảnh hưởng lớn đến tốc độ di chuyển của phôi. Ngoài ra, kết quả cũng cho thấy góc nghiêng của lò xo lá và hệ số ma sát giữa phôi và máng rung ảnh hưởng đến hướng và độ ổn định của chuyển động phôi. Các kết quả mô phỏng này được sử dụng để đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hệ thống và cải thiện năng suất. Các đồ thị và bảng biểu minh họa mối quan hệ giữa các thông số và hiệu suất cấp phôi. Ví dụ, đồ thị về chuyển vị phôi theo phương X và Z cho thấy tốc độ di chuyển phôi đạt ngưỡng tối ưu ở tần số trên 80Hz.

5.1. Phân tích sự thay đổi của tần số rung và biên độ rung

Kết quả mô phỏng cho thấy tần số rung và biên độ rung có mối quan hệ chặt chẽ với tốc độ di chuyển của phôi. Tần số rung quá thấp dẫn đến tốc độ di chuyển chậm, trong khi tần số rung quá cao có thể gây ra hiện tượng phôi bị nảy và mất ổn định. Tương tự, biên độ rung quá nhỏ không đủ để phôi di chuyển, trong khi biên độ rung quá lớn có thể làm hỏng phôi. Việc tìm ra sự cân bằng giữa tần số và biên độ rung là rất quan trọng để đạt được năng suất cao. Phân tích rung động chi tiết giúp xác định điểm tối ưu này.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của góc nghiêng và hệ số ma sát

Góc nghiêng của lò xo lá và hệ số ma sát giữa phôi và máng rung cũng ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Góc nghiêng ảnh hưởng đến hướng và lực rung tác dụng lên máng rung, trong khi hệ số ma sát ảnh hưởng đến khả năng phôi bám dính và trượt trên máng rung. Việc lựa chọn góc nghiêng và vật liệu máng rung phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo phôi di chuyển đúng hướng và ổn định.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Cấp Phôi Tự Động

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận hiệu quả để thiết kế, mô hình hóa và mô phỏng hệ thống cấp phôi rung động di chuyển thẳng. Phương pháp này cho phép phân tích ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến năng suất và độ ổn định của hệ thống, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa. Kết quả mô phỏng cho thấy tiềm năng lớn của phương pháp này trong việc cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển thông minh để tự động điều chỉnh các thông số của hệ thống theo thời gian thực, cũng như nghiên cứu các phương pháp giảm tiếng ồn và rung động của hệ thống. Việc ứng dụng các công nghệ HMI, PLC, SCADA vào hệ thống giúp tăng tính tự động hóa và dễ dàng vận hành. Luận văn này cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn quan trọng cho việc phát triển các hệ thống cấp phôi tự động hiệu quả và tin cậy.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực cấp phôi

Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực cấp phôi có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống cấp phôi thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh các thông số hoạt động để thích ứng với các điều kiện sản xuất khác nhau. Việc sử dụng các cảm biến và hệ thống điều khiển PLC có thể giúp theo dõi và điều khiển hệ thống một cách chính xác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới cho máng rung có hệ số ma sát thấp và khả năng chống mài mòn cao. Hơn nữa, việc ứng dụng các kỹ thuật tối ưu hóa hệ thống tiên tiến có thể giúp tìm ra các cấu hình hệ thống tối ưu để đạt được năng suất cao nhất.

6.2. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển của hệ thống

Hệ thống cấp phôi tự động có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ dược phẩm và điện tử đến thực phẩm và ô tô. Việc sử dụng hệ thống cấp phôi tự động có thể giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Tiềm năng phát triển của hệ thống là rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp 4.0, nơi mà các hệ thống tự động hóa ngày càng trở nên quan trọng. Các hệ thống SCADA có thể được sử dụng để giám sát và điều khiển hệ thống cấp phôi từ xa, giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả của quy trình sản xuất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TỈNICẮP TITöT CỦA DẺ TÀI Cấp phối tự động phục vụ các công đoạt rửnz gia công, lắp ráp, kiểm tra có rhiều: phương pháp, trong dó sử dụng phô biến là đang cơ cấu cấp phôi bằng băng tải, xích tải, băng tải gàu, xích tải gảu, cảnh tay rebot, heặc cấp phải bằng rang động. Với băng tải người ta thường sử dụng để vận chuyển phôi có khoảng cách lớn vá khối lượng lớn rửuz pạo, xi mãng, than đá. Với robot thường dược sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, láp rắp có độ chính xác cao và đa dạng về hình đáng hình học phôi.

Cả hai loại này đầu có nhược điểm là giá thành lắp đặi, chủ phí vận hành và điện lích nhà xưởng lớn "Trong công nghiệp được phẩm và lắp rắp điện tử, phôi liệu được cấp cho quá trình 'bao gói hoặc lắp ráp là rời rạc, hang loat lớn Tơn nữa cáo phôi đều có trọng lượng và kích thước nhỏ, trong môi trường hạn chế con người hoặc vô trùng, Vì thế, người ta sử dụng phương pháp cấp phôi bự động theo nguyên lý rung động, L'a điểm của phương pháp nảy là cơ cầu đem giản, giá thánh rẻ, dễ dàng cấp phối đúng nhịp, đứng vị trí đề phục vụ lắp rap va dong goi. Tuy nhiên, khá năng làm việc và hiệu suất hệ thông phụ thuộc vảo nhiều yêu tổ nu tấn số rung, góc nghiêng lò xo lá, vị trí đặt nguồn rung, bê dây tâm đỡ máng [1]. Dễ đảnh giả hệ thông tiên chế tạo. bài báo này chỉ ra một phương pháp mô phỏng số sử đụng ADAME trên cơ sở tính toán phản từ hữm len.

Phương pháp này cho phép đánh giá hệ thông với cáo thông số khác nhau mà không cân phải ché tạo thục giúp giảm chỉ phí, thời gian thữ nghiệm. Vi vậy, việc triển khai dễ tài xây dựng mô hình thở nghiệm mô phỏng số trong hệ thống cập phôi nắp chai tự động trên đường thắng theo nguyênlý rang động là cần thiệt để đưa ra các thông số tối tru phục vụ việu chế lạo sản phẩm, nâng cao nẵng xuất và chất lượng cấp. phôi 2, MUC DICH, DOI TUGNG VÀ PIIAM VINGIIÊN CỨU "Mục đích nghiên cứu Mục địch của đề tải (các kết quả cần đạt được): Thiết kế, mô hình hóa, mô phống được hệ fhếng cấp phôi đi chuyên thẳng theo phương pháp rưng động. Qua đó nghiên cửu mội số thông, mh hưởng tới năng suất cấp phôi, xây dựng được các đồ thị liên hệ Hình 3.

Đưa các chỉ tiết vào mỗi trường lắp ráp. Hộp thoại di chuyển chỉ tiẾt. Rang buộc trục Hinh 3. Rang buộc bề mặt.

Hệ thống sau khi lỗ rap Hình 3.12 Bản vẽ lắp hệ thông cấp phôi. Máy do hệ số ma sát trượt VE. So dé nguyén ly may đo hệ số ma sát tragt VF Hình 3. Mẫn cao su sau thí nghiệm: Hình 3.

Quy trình mô phỏng số trêu ADAMS Hình 3. Hộp thoại tạo mô hình mới. Hộp thoại chọn dơn vị. Tiệp thoại chọn chiêu lực trọng trường Hình 3.

Hộp thoại chọn các chỉ tiết đua vào ADAMS Hình 3. Chỉ tiết để máy sau khi được đưa vào ADAMS Hình 3. Mö bình dược đưa sơ bộ vào ADAMS. Hộp thoại chọn các thông số vật liệu Tinh 3.Tạo ràng buộc liên kết Tỉnh 3.

Tạo nguồn rung Hình 3. Hộp thoại mê phỏng, Hùnh 3. Sơ đỏ các bước rô phỏng ADAMS/MATLAB. Thiết lập thông số dẫu vào.

co cieiieeree Hình 3. Thiết lập thông sỏ dẫu ra.ccnriencee ve Tlinh 3. Thiết lập thông số đâu và và đâu ra. Hộp thoại xây đựng sơ dé khối Hình 3.

Chuyến vị phôi theo phương %— X phương cấp phôi. Chuyển vị phôi theo phương Z ~ Phương vuông góc với máng. Tốc độ di chuyển phôi xác dịnh ở ngưỡng tần số trên 80Hz. DANIIMUC CAC BANG BIEU Bang 1 .Thuộc tính vật liệu của nắp cao su.Thuộc lính vật liệu của để ráy 40 Bảng 3.Thuộc tính vật liều của lò xo lá.Thuộc tính vật liệu của tắm đỡ máng Al Bảng 5.Thuộc lính vật liêu của máng rung 42 Bảng 6.Mö hình và thông thì phần tử sử dụng cho raô hình hóa, 2 AT Bảng 7.

Kết quả chuẩn sensor thí nghiệm. Gia công trên máy tiện Thương pháp cấp phôi tự động đừng băng tải, xích tài (hình 1.3): với phương, pháp này băng tải hoạt dộng liên tục, trên dỏ cò các cơ cầu định hướng, ngắt phôi vả tháo chỉ tiết trước khi đưa vào máy để gia công. Ưu điểm của phương pháp này là phôi được cấp liên tục và tự động, khối lượng, kích thước phôi lớn, thời gian thảo chỉ tiết va cấp phôi ngắn, có khả năng vận chuyển tương, đối xa vì vậy năng suất gia công cao, rất phù hợp với dang sản xuất hàng loạt và gdp phản làm hạ giá thành san phẩm. Tuy nhiên băng tâi có nhược điểm là cổng kênh, chiếm nhiều điện tích và không gian lắp dặt.

Băng tải cấp phôi dạng xích 10 trơn 1Hình 1. Gia công trên máy tiện Thương pháp cấp phôi tự động đừng băng tải, xích tài (hình 1.3): với phương, pháp này băng tải hoạt dộng liên tục, trên dỏ cò các cơ cầu định hướng, ngắt phôi vả tháo chỉ tiết trước khi đưa vào máy để gia công. Ưu điểm của phương pháp này là phôi được cấp liên tục và tự động, khối lượng, kích thước phôi lớn, thời gian thảo chỉ tiết va cấp phôi ngắn, có khả năng vận chuyển tương, đối xa vì vậy năng suất gia công cao, rất phù hợp với dang sản xuất hàng loạt và gdp phản làm hạ giá thành san phẩm. Tuy nhiên băng tâi có nhược điểm là cổng kênh, chiếm nhiều điện tích và không gian lắp dặt.

Băng tải cấp phôi dạng xích 10 Chuong 1 TONG QUAN VE IIE TIIONG CAP PHÔI RUNG DO 1.1 Tổng quan về các hệ thông cấp phôi tự động Tiện nay, trong các xỉ nghiệp, phân xưởng sẵn xuâi, lắp ráp, đóng gối sẵn phẩm dều phát triển theo xu hưởng tự dộng hóa ngày cảng cao. Để dâm bảo dược quả trình sản xuat én định thì cần thiết phải có quả trinh cập phôi chính xác về vị trí trong không gian theo đứng nhịp (cấp đímg lúc) và liên tục theo chu tình hoạt động, của mây một cách tin cậy [1] Phẩu cần tối Cocdu: tác Mav me SN định Cored lim phi. git phaiva OnE tHe tự cầu định Ming shayén hướng họp eCột — ay chi dt kưởng cíp phải chưyên hướng Hình 1. Sơ đồ tổng quát của hệ thông cấp phôi tự động Vi thé quả trình cấp phôi là một trong những yêu cầu cần thiết phải được nghiên cứu vả giải quyết trong, các hệ thông sản xuất tự dộng (hinh 1.1) nhằm xnục đích nâng cao năng suât lao động, sử dụng và khai thác các máy móc và thiết bị một cách có hiệu quả nhất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

So sảnh với phương, pháp cấp phôi cổ điển (phương pháp cấp phôi bằng †ay), ví đụ như trên máy tiện ren vít vạn năng (hình L. Khi tiện xong chỉ tiết người cộng nhân phải dừng máy, thảo chỉ tiết và gá đặt phôi vào mâm cặp đẻ tiếp tục gia chỉ tiết khác, Quy trinh này được lặp đi lặp lại trong suốt quả trình gia công, Với phương pháp này thi nang suất gia công thấp do thời gian đừng máy gá đặt và căn chính phôi khá lớn, dẫu đến không kinh tế trong việc sản xuất lớn. Vi vậy người ta chỉ dừng phương pháp cấp phôi này trong chế tạo đơn chiếc và sửa chữa. Đưa các chỉ tiết vào mỗi trường lắp ráp.

Hộp thoại di chuyển chỉ tiẾt. Rang buộc trục Hinh 3. Rang buộc bề mặt. Hệ thống sau khi lỗ rap Hình 3.12 Bản vẽ lắp hệ thông cấp phôi.

Máy do hệ số ma sát trượt VE. So dé nguyén ly may đo hệ số ma sát tragt VF Hình 3. Mẫn cao su sau thí nghiệm: Hình 3. Quy trình mô phỏng số trêu ADAMS Hình 3.

Hộp thoại tạo mô hình mới. Hộp thoại chọn dơn vị. Tiệp thoại chọn chiêu lực trọng trường Hình 3. Hộp thoại chọn các chỉ tiết đua vào ADAMS Hình 3.

Chỉ tiết để máy sau khi được đưa vào ADAMS Hình 3. Mö bình dược đưa sơ bộ vào ADAMS. Hộp thoại chọn các thông số vật liệu Tinh 3.Tạo ràng buộc liên kết Tỉnh 3. Tạo nguồn rung Hình 3.

Hộp thoại mê phỏng, Hùnh 3. Sơ đỏ các bước rô phỏng ADAMS/MATLAB. Thiết lập thông số dẫu vào. co cieiieeree Hình 3.

Thiết lập thông sỏ dẫu ra.ccnriencee ve Tlinh 3. Thiết lập thông số đâu và và đâu ra. Hộp thoại xây đựng sơ dé khối Hình 3. Chuyến vị phôi theo phương %— X phương cấp phôi.

Chuyển vị phôi theo phương Z ~ Phương vuông góc với máng. Tốc độ di chuyển phôi xác dịnh ở ngưỡng tần số trên 80Hz. Chuong 1 TONG QUAN VE IIE TIIONG CAP PHÔI RUNG DO 1.1 Tổng quan về các hệ thông cấp phôi tự động Tiện nay, trong các xỉ nghiệp, phân xưởng sẵn xuâi, lắp ráp, đóng gối sẵn phẩm dều phát triển theo xu hưởng tự dộng hóa ngày cảng cao. Để dâm bảo dược quả trình sản xuat én định thì cần thiết phải có quả trinh cập phôi chính xác về vị trí trong không gian theo đứng nhịp (cấp đímg lúc) và liên tục theo chu tình hoạt động, của mây một cách tin cậy [1] Phẩu cần tối Cocdu: tác Mav me SN định Cored lim phi.

git phaiva OnE tHe tự cầu định Ming shayén hướng họp eCột — ay chi dt kưởng cíp phải chưyên hướng Hình 1. Sơ đồ tổng quát của hệ thông cấp phôi tự động Vi thé quả trình cấp phôi là một trong những yêu cầu cần thiết phải được nghiên cứu vả giải quyết trong, các hệ thông sản xuất tự dộng (hinh 1.1) nhằm xnục đích nâng cao năng suât lao động, sử dụng và khai thác các máy móc và thiết bị một cách có hiệu quả nhất và nâng cao chất lượng sản phẩm. So sảnh với phương, pháp cấp phôi cổ điển (phương pháp cấp phôi bằng †ay), ví đụ như trên máy tiện ren vít vạn năng (hình L. Khi tiện xong chỉ tiết người cộng nhân phải dừng máy, thảo chỉ tiết và gá đặt phôi vào mâm cặp đẻ tiếp tục gia chỉ tiết khác, Quy trinh này được lặp đi lặp lại trong suốt quả trình gia công, Với phương pháp này thi nang suất gia công thấp do thời gian đừng máy gá đặt và căn chính phôi khá lớn, dẫu đến không kinh tế trong việc sản xuất lớn.

Vi vậy người ta chỉ dừng phương pháp cấp phôi này trong chế tạo đơn chiếc và sửa chữa. DANH MỤC HÌNH VE Hình 1. Sơ đồ tổng quát của hệ thông cấp phoi ur déng. Cia công trên máy tiện.

Băng tải cấp phôi dạng xích. Băng tải cấp phôi dạng đai truyền. Rébo ấp phôi công nghiệp. Máy phôi răng động phẩu tron 13 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ