Luận văn: Nghiên cứu phân bố cá hạ lưu Sông Cái, Nha Trang và giải pháp bền vững

Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu thành phần loài và phân bố cá ở hạ lưu sông Cái Nha Trang, đề xuất giải pháp sử dụng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Nha Trang

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nghiên cứu cá ở hạ lưu sông Cái Nha Trang

Luận văn thạc sĩ sinh thái học của tác giả Trần Công Thịnh (2020) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần loài và đặc điểm phân bố cá ở hạ lưu sông Cái, thành phố Nha Trang. Đây là khu vực chuyển tiếp quan trọng, nơi giao thoa giữa hệ sinh thái nước ngọt và vùng biển ven bờ, đóng vai trò như một bãi ương dưỡng tự nhiên quan trọng. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019, một khoảng thời gian đủ để ghi nhận những biến động theo mùa. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc thống kê danh mục các loài cá, mà còn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng, từ đó làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp sử dụng bền vững. Công trình này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần bổ sung vào kho tàng dữ liệu về đa dạng sinh học cá tại Khánh Hòa, một lĩnh vực mà các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hệ sinh thái biển và rạn san hô. Các kết quả của luận văn là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà quản lý, các nhà khoa học trong việc xây dựng quy chế quản lý, khai thác và quy hoạch các công trình trên sông, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững lưu vực sông. Việc hiểu rõ hệ sinh thái sông Cái và các quy luật biến động của quần xã cá là chìa khóa để bảo vệ nguồn lợi thủy sản Nha Trang, đảm bảo sinh kế cho cộng đồng và duy trì cân bằng sinh thái.

1.1. Tổng quan về tầm quan trọng của hệ sinh thái sông Cái

Sông Cái, con sông lớn nhất tỉnh Khánh Hòa, có vai trò cốt yếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Hạ lưu sông chảy qua thành phố Nha Trang tạo thành một vùng cửa sông độc đáo, là môi trường sống và sinh sản cho vô số loài thủy sinh vật. Đây không chỉ là nơi cung cấp nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt mà còn là một phần quan trọng của sinh kế cộng đồng ven sông. Hoạt động khai thác thủy sản trên sông đã nuôi sống nhiều thế hệ ngư dân. Hơn nữa, hệ sinh thái sông Cái còn mang lại các giá trị vô hình như điều hòa khí hậu, cảnh quan du lịch và là nơi lưu giữ đa dạng sinh học quan trọng. Việc nghiên cứu khu vực này giúp nhận diện rõ hơn những giá trị cốt lõi cần được bảo vệ.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ sinh thái học này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định thành phần loài cá một cách chi tiết và hệ thống tại hạ lưu sông Cái. Thứ hai, làm rõ đặc tính phân bố của các loài cá theo không gian (từ vùng nước ngọt đến vùng nước lợ, mặn) và thời gian (mùa mưa và mùa khô). Thứ ba, dựa trên các kết quả thu được, đề xuất các nhóm giải pháp cơ bản nhằm hướng tới việc quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững. Những mục tiêu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn giải quyết bài toán thực tiễn về việc cân bằng giữa khai thác và bảo tồn cá nước ngọt trong bối cảnh phát triển đô thị hóa nhanh chóng.

II. Phân tích các thách thức đối với đa dạng sinh học cá sông Cái

Nguồn lợi cá ở hạ lưu sông Cái đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về cả năng suất và sự đa dạng. Luận văn của Trần Công Thịnh (2020) đã chỉ ra rằng nguyên nhân chính đến từ các hoạt động khai thác chưa hợp lý và tác động của con người đến hệ sinh thái sông. Việc sử dụng các ngư cụ mang tính hủy diệt, khai thác quá mức và không tuân thủ quy định về kích thước, mùa vụ sinh sản đã làm cạn kiệt nguồn lợi. Bên cạnh đó, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng hai bên bờ sông đã dẫn đến nhiều hệ lụy. Sự phát triển của các khu dân cư, khu du lịch và cơ sở sản xuất đã làm gia tăng lượng chất thải đổ trực tiếp ra sông. Ô nhiễm nguồn nước sông Cái với các chỉ số COD, BOD5 ở một số khu vực vượt ngưỡng cho phép đang là mối đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của các loài cá. Sự thay đổi dòng chảy do xây dựng các công trình như đập tạm ngăn mặn, kè bờ cũng ảnh hưởng đến các bãi đẻ, bãi ương dưỡng tự nhiên và các con đường di cư của nhiều loài cá. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự can thiệp kịp thời và các giải pháp đồng bộ để ngăn chặn đà suy thoái, hướng tới phục hồi đa dạng sinh học cá và bảo vệ hệ sinh thái sông cho các thế hệ tương lai.

2.1. Tác động của con người và hoạt động khai thác chưa bền vững

Hoạt động khai thác thủy sản là một phần không thể thiếu trong sinh kế cộng đồng ven sông, tuy nhiên, nhiều phương pháp khai thác hiện nay lại thiếu tính bền vững. Việc sử dụng lưới có mắt quá nhỏ, khai thác bằng xung điện hay các chất độc hại đã tận diệt không chỉ cá lớn mà cả cá con và trứng cá. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tái tạo của quần đàn cá. Thêm vào đó, sự phát triển kinh tế - xã hội thiếu quy hoạch đã dẫn đến việc lấn chiếm, thay đổi cấu trúc bờ sông, làm mất đi các thảm thực vật ven bờ - nơi trú ẩn và kiếm ăn quan trọng của nhiều loài cá.

2.2. Vấn đề ô nhiễm và suy thoái môi trường nước sông Cái

Chất lượng môi trường nước sông Cái đang bị đe dọa bởi nhiều nguồn ô nhiễm. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc, nước thải từ các hoạt động du lịch, sản xuất chưa qua xử lý triệt để đã làm tăng hàm lượng chất hữu cơ và các chất độc hại trong nước. Kết quả phân tích các chỉ số môi trường trong luận văn cho thấy ở một số vị trí gần cửa sông và khu dân cư, giá trị COD và BOD5 có xu hướng tăng cao, đặc biệt vào mùa khô. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông Cái làm giảm nồng độ oxy hòa tan, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống và sinh sản của các loài thủy sinh vật, đặc biệt là các loài nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường.

III. Bật mí 155 thành phần loài cá được tìm thấy ở hạ lưu sông Cái

Một trong những kết quả nổi bật nhất của luận văn là việc xác định được thành phần loài cá vô cùng phong phú tại hạ lưu sông Cái. Công trình đã ghi nhận tổng cộng 155 loài, thuộc 113 giống, 60 họ và 20 bộ. Con số này cho thấy một đa dạng sinh học cá rất cao, phản ánh tính chất đa dạng của các kiểu sinh cảnh từ nước ngọt, nước lợ đến nước mặn. Về cấu trúc, bộ cá Vược (Perciformes) thể hiện sự đa dạng nhất với 53 loài, chiếm 34,19% tổng số loài. Trong khi đó, họ cá Chép (Cyprinidae) chiếm ưu thế về số lượng giống với 11 giống. Đặc biệt, nghiên cứu còn phát hiện sự hiện diện của nhiều loài cá có giá trị kinh tế và các loài quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Việc xây dựng được một danh lục đầy đủ và cập nhật về khu hệ cá sông Cái không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn là cơ sở dữ liệu nền tảng cho công tác quy hoạch bảo tồn và khai thác hợp lý. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy hạ lưu sông Cái là một điểm nóng về đa dạng sinh học cần được quan tâm và bảo vệ một cách nghiêm ngặt, đặc biệt trong bối cảnh các áp lực từ con người ngày càng gia tăng.

3.1. Cấu trúc khu hệ cá và các họ loài chiếm ưu thế

Khu hệ cá sông Cái thể hiện rõ sự đa dạng ở các cấp bậc phân loại. Ngoài bộ cá Vược và họ cá Chép chiếm ưu thế, các họ khác như cá Bống trắng (Gobiidae) với 12 loài, cá Liệt (Leiognathidae) và cá Bơn sọc (Soleidae) với 9 loài cũng đóng góp đáng kể vào sự đa dạng chung. Sự phong phú của các họ cá này cho thấy hệ sinh thái hạ lưu sông Cái có nhiều ổ sinh thái khác nhau, từ tầng đáy, tầng nước giữa đến tầng mặt, đáp ứng được yêu cầu về nơi sống và nguồn thức ăn cho nhiều nhóm cá có tập tính khác nhau.

3.2. Các loài cá quý hiếm cần được bảo tồn khẩn cấp

Nghiên cứu đã xác định được những loài cá có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và QĐ 82/2008/QĐ-BNN. Cụ thể, hai loài cá Ngựa thân trơn (Hippocampus kelloggi) và cá Ngựa chấm (Hippocampus trimaculatus) được xếp ở mức Nguy cấp (EN). Hai loài khác là cá Ngựa gai (Hippocampus histrix) và cá Cháo lớn (Megalops cyprinoides) ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Sự tồn tại của những loài này là chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác bảo tồn cá nước ngọt và các loài cá quý hiếm tại khu vực.

3.3. Danh sách các loài cá có giá trị kinh tế và tiềm năng

Bên cạnh giá trị bảo tồn, nguồn lợi cá sông Cái còn có ý nghĩa kinh tế trực tiếp. Luận văn đã thống kê được 18 loài cá có giá trị kinh tế cao, thường xuyên được khai thác và buôn bán tại các chợ địa phương. Ngoài ra, có 28 loài nằm trong danh mục giống thủy sản được phép sản xuất, kinh doanh. Điều này mở ra tiềm năng phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững, giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên và cải thiện sinh kế cộng đồng ven sông.

IV. Giải mã đặc điểm phân bố các loài cá ở hạ lưu sông Cái

Luận văn đã làm sáng tỏ các quy luật chi phối đặc điểm phân bố cá ở hạ lưu sông Cái, cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của hai yếu tố chính là mùa vụ (thời gian) và độ mặn (không gian). Kết quả khảo sát chỉ ra rằng thành phần loài cá đánh bắt được vào mùa khô đa dạng hơn so với mùa mưa. Điều này có thể do mùa khô nước sông ổn định hơn, ít bị xáo trộn. Về không gian, sự phân bố loài có sự khác biệt lớn từ thượng nguồn ra cửa biển. Vùng nước gần cửa biển (nước mặn, lợ) có mức độ đa dạng loài cao hơn hẳn so với vùng nước ngọt phía trong đập ngăn mặn. Độ mặn chính là yếu tố sàng lọc, quyết định sự hiện diện của các nhóm cá khác nhau. Ngoài ra, nghiên cứu còn đi sâu phân tích các nhóm sinh thái và tập tính di cư. Việc xác định được 70/155 loài có hiện tượng di cư để sinh sản và kiếm ăn, đặc biệt là nhóm di chuyển giữa nước mặn và nước ngọt (amphidromous), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự kết nối thông suốt của dòng sông. Hiểu rõ những đặc điểm sinh học loài cá và quy luật phân bố này là chìa khóa để thực hiện các biện pháp giám sát môi trường nước và quản lý khai thác một cách khoa học.

4.1. Ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ và độ mặn đến phân bố

Yếu tố mùa vụ và độ mặn có mối quan hệ chặt chẽ và tác động kép lên sự phân bố của cá. Vào mùa khô, lượng mưa ít, nước biển xâm nhập sâu vào trong sông, làm tăng độ mặn và tạo điều kiện cho các loài cá rộng muối từ biển di chuyển vào, làm tăng sự đa dạng. Ngược lại, vào mùa mưa, lượng nước ngọt từ thượng nguồn đổ về lớn, đẩy lùi ranh giới mặn, lúc này các loài cá nước ngọt lại chiếm ưu thế ở các khu vực phía trên. Sự biến động này cho thấy tính năng động và nhạy cảm của hệ sinh thái sông Cái.

4.2. Phân tích các nhóm sinh thái và tập tính di cư của cá

Nghiên cứu đã phân loại các loài cá dựa trên nhóm sinh thái (rộng muối, nước lợ, nước ngọt) và tập tính di cư. Kết quả cho thấy có 26 loài (chiếm 16,77%) thuộc nhóm di chuyển giữa nước mặn và nước ngọt để kiếm ăn. Tập tính di cư này là một phần quan trọng trong vòng đời của chúng. Do đó, các công trình như đập ngăn mặn có thể trở thành vật cản, phá vỡ các chu trình tự nhiên này. Việc hiểu rõ tập tính di cư là cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật như xây dựng đường đi cho cá, đảm bảo sự liên thông của hệ sinh thái.

V. Hướng dẫn 4 giải pháp sử dụng bền vững nguồn lợi cá sông Cái

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống gồm 4 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững tại hạ lưu sông Cái. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bao quát toàn diện từ quản lý, kỹ thuật đến xã hội. Nhóm giải pháp thứ nhất là khai thác hợp lý, bao gồm việc quy hoạch lại các ngư cụ, quy định kích thước mắt lưới, và nghiêm cấm các hình thức khai thác hủy diệt. Nhóm thứ hai tập trung vào phát triển nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là các loài cá có giá trị kinh tế, nhằm giảm áp lực lên nguồn lợi tự nhiên. Nhóm thứ ba là bảo vệ môi trường và các hệ sinh thái quan trọng, yêu cầu phải có biện pháp kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải và thực hiện giám sát môi trường nước định kỳ. Cuối cùng, nhóm giải pháp thứ tư nhấn mạnh vai trò của cộng đồng thông qua giáo dục và truyền thông, nâng cao ý thức bảo vệ nguồn lợi, gắn kết việc bảo tồn với sinh kế cộng đồng ven sông. Việc triển khai đồng thời cả bốn nhóm giải pháp này được xem là chiến lược tối ưu để phục hồi và phát triển bền vững lưu vực sông Cái.

5.1. Quản lý khai thác hợp lý và phát triển nuôi trồng thủy sản

Để khai thác hợp lý, cần xây dựng và thực thi các quy định cụ thể về mùa vụ cấm đánh bắt đối với một số loài quan trọng trong mùa sinh sản. Đồng thời, cần hỗ trợ ngư dân chuyển đổi sang các ngư cụ thân thiện với môi trường. Về nuôi trồng, cần quy hoạch các vùng nuôi phù hợp, khuyến khích nuôi các loài bản địa có giá trị, áp dụng các công nghệ nuôi sạch để vừa tăng hiệu quả kinh tế, vừa không gây ô nhiễm môi trường.

5.2. Bảo vệ hệ sinh thái và thực hiện giám sát môi trường nước

Bảo vệ hệ sinh thái đòi hỏi phải khoanh vùng và phục hồi các khu vực quan trọng như bãi đẻ, bãi ương dưỡng, và các thảm thực vật ven sông. Cần thiết lập một mạng lưới giám sát môi trường nước thường xuyên để cảnh báo sớm các nguy cơ ô nhiễm. Các kết quả giám sát phải được công khai và làm cơ sở để xử lý nghiêm các hành vi gây ô nhiễm, đảm bảo chất lượng môi trường nước sông Cái.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và đảm bảo sinh kế bền vững

Giải pháp gốc rễ nằm ở việc thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng. Cần tổ chức các chương trình truyền thông, tập huấn cho ngư dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn lợi. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình sinh kế cộng đồng ven sông bền vững thay thế, chẳng hạn như du lịch sinh thái, để người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ môi trường, từ đó tự nguyện tham gia vào công tác bảo tồn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu thành phần loài đặc điểm phân bố cá ở hạ lưu sông cái thành phố nha trang và đề xuất giải pháp sử dụng bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. LƯỢC SỬ VỀ NGHIÊN CỨU CÁ Ở VIỆT NAM. Tình hình nghiên cứu cá ở các thủy vực nội địa Việt Nam. Nim trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam có thềm lục địa đài và tông lớn, hệ thống sông ngồi, ao hd, dim pha dày đặc mang tính chất đặc trg của các hệ sinh thái nhiệt đới với sự đa dạng và phong phú các loài thủy sinh vật.

Vì vậy, nghiên cứu về hệ sinh vật thủy sinh nói chung và khu hệ cá nói riêng ở nước ta đã và đang rất được chú trọng. Nghiên cứu về cá ở Việt Nam được bắt đầu từ khá sớm, công trình nghiên cứu. cá đầu tiên có thể kể đến là của H. Sauvage (1881) trong ấn phẩm “Nghiên cứu về khu hệ cá Á Châu và mô tả một số loài mới ở Đông Dương”, tác giả đã thống kế được 139 loài chung cho toàn Đông Dương và mô tả 2 loài mới ở miễn Bắc Việt Nam.

Năm 1884, tác giả đã mô tả 10 loài cá ở sông Hồng (Hà Nội), trong đó có 7 loài mới [25]. Vaillant (1891) thu thập 6 loài, mô tả 4 loài mới ở Lai Châu. Năm 1929, Tirant và cộng sự đã công bố thành phản loài và mô tả 70 loài cá ở sông Hương (Huế) trong đó. có 5 loài mới mà ông đã thu thập mẫu vật từ năm 1883.

Ngoài ra, còn có các tác giả người nước ngoài khác như 1, Henry (1856), Pellagin (1906, 1907, 1923, 1928, 1932, 1934), P. Chevey (1930, 1932, 1935, 1936, 1937) đã có nhiều nghiên cứu về cá ở các sông suối miền Bắc Việt Nam và phát hiện sự có mặt cia ca Chinh Nhat (Anguilla .Japoniea) ở sông Hồng [84]. Năm 1937, một công trình tổng hợp về cá nước ngọt miễn Bắc Việt Nam của P. Lemasson - “Góp phần nghiên cứu v các loài cá nước ngọt miễn Bắc Việt Nam” đã giới thiệu 17 họ, 98 loài; đây được xem là công, trình nghiên cứu tổng hợp đây đủ nhất về cá lúc bẩy giờ [13], Mặc dù, việc nghiên cứu cá nội địa ở nước ta được đề cập từ rất sớm, nhưng đa số các công trình đều của các tác giá người nước ngoài như: Anh, Pháp, Mỹ, Trung 'Quốc,.

Việc nghiên cứu về cá ở trong thời gian này chỉ mới dừng lại ở mức độ mô tả, thống kê thành phần loài còn về phương pháp khai thác, sử dụng, phát triển và bảo vệ nguồn lợi chưa được thực hiện nhiều. 'Thời kỹ kháng chiến chồng thực dân Pháp (1945 - 1954), việc nghiên cứu cá bị gián đoạn. Sau hiệp định Gemever 1954, miễn Bắc được hoàn toàn giải phóng, miễn Nam tiếp tục kháng chiến chống Mỹ, công tác nghiên cứu cá được tiếp tuc do cl các nhà khoa học Việt Nam hành, tập trung chủ yếu ở miễn Bắc. Giai đoạn 1955 -1975, nhiều công trình tiêu biểu về cá của các tác giả như: Đảo.

Văn Tiền và Mai Đình Yên (1959): “Dẫn liệu sơ bộ ngư giới sông Bồi” và “Dẫn liệu sơ bộ ngư giới Ngồi Thia” (1960); Đào Văn Tiến, Đăng Ngọc Thanh, Mai Đình Yên (1961): *Điều tra nguồn lợi sinh vật hồ Tây”; Mai Đình Yên (1962): *Sơ bộ điều tra thành phẫn, nguồn gốc và phân bố của chủng quản cá sông Hồng”; Nguyễn Văn Hảo (1964): “Din ligu nguồn lợi cá hỗ Ba Bê”; Hoàng Duy Hiệp và Nguyễn Duy Hảo (1964): “Kết quả điều tra nguồn lợi cá sông Thao”; Mai Đình Yên (1966): *Đặc điểm. sinh học một số loài cá ruộng ở đồng bằng miền Bắc Việt Nam”; Đoàn Lệ Hoa, Phạm. 'Văn Doãn (1971): *Sơ bộ điều tra nguồn lợi cá sông Mã”; P. Những nghiên cứu này đã được tổng hợp trong "Các loài cá kinh tế nước ngọt Việt Nam” của Mai Đình Yên (1978) [89].

“Trong thời gian này, một số công trình nghiên cứu vẻ cá do người Việt Nam và người nước ngoài thực hiên ở miễn Nam như: Trần Ngọc Lợi và Nguyễn Cháu (1964); Fourmanvir (1965); M. Taki (1974) [124] Sau năm 1975, kế thừa thành quả của những giai đoạn trước, công tác nghiên cứu cá được phát triển rộng khắp trên cả nước. Nhiều công trình nghiên cứu vẻ thành. phản loài, đặc điểm sinh học các loài đã được triển khai, lấp dẫn các điểm trắng chưa.

được điều tra 'Ở miền Bắc, Mai Đình Yên (1978) đã thông kê danh mục, mô tả, lập khóa định. loại, đặc điểm phân bổ và giá trị kinh tế của 201 loài cá nước ngọt ở các tỉnh miễn Bắc trong tác phẩm: * ịnh loại cá nước ngọt ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam” [90] Ở miễn Nam, Mai Đình Yên công sự (1992) khi nghiên cứu "Thành pi loài cá sông Tiền, sông Hậu, sông Vàm Cỏ, sông Sải Gòn và sông Đồng Nai” đã xác định được 255 loài [91]. Ngoài ra, Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương (1993) khi nghiên cứu khu hệ cá Đồng bằng sông Cửu Long đã xác định 137 loai [36]. Một số nghiên cứu cá tiêu biểu ở miền Trung và Tây Nguyên, kế đến như: Dương Tuấn (1979): “Đặc điểm, thành phần loài khu hệ cá đầm Châu Trúc” (39 loài); Nguyễn Văn Hảo, Nguyễn Hữu Dực (1994): “Thành phần loài ở một số sông suối Tây Nguyên” (82 loài) [24] ‘Vo Van Phú (1995, 1997) khi nghiên cứu “Thanh phin các loài cá ở dim phá “Thừa Thiên Huế” đã xác định được 163 loài thuộc 95 lồng nằm trong 60 họ và 17 bộ 142]: đây được xem là công trình nghiên cứu đầy đủ nhất về khu hệ cá đẳm phá vào thời gian này.

"Từ năm 2000 đến nay, có khá nhiễu công trình nghiên cứu về cá ở các lưu vực sông trên khắp cả nước. Đa số kết quả nghiên cứu đã đưa ra được danh mục thành. phần loài cá cho các thủy vực (bảng 1. Damh sách các công trình nghiên cứu nỗi bật về khu hệ cá thủy vực nội địa ở Việt Nam từ năm 2001 đến nay.

Tae gia Khu vực nghiên cứu. 1 [2001 | vo van Pa, Td tng Dian | RR RE Dw Cine oy tại 2 |2001 |teThiThoTháo,NghễnVănLc | Vòng se bến - SNE] Tp ry T[2003 y “Cường, Tuyên Thạch Xuñn MaiTinHoangNguyệt Vie] KhNúi Chúa, eyo Ninhade Thuận. ga BNET 3 V6 Vin Phi, Nguyen Duy Chik, PK by ck che cửa sông vàn 78 bol 4 | 2004 |uà Thi Hong biển miễn Trung. | VONguyễn Van Ngọc Phú, VũHoàngThị Tân Phương Anh, | sạn Tam Kỳ, Quảng Nam $3 | (45) Đầm phe Tam Giang Cla] 17) | ng) 6 |2005 | Vo Van Phi Hai, Thừa Thiên Huế 7 [2005 | Vi Vin Phi, Nan Mink Ty — | Sông Ba, Phụ Yên 7 TL 8 | 2005.

| Võụ Văn Phú và cộng 5 Khu Đghrôngbio tỉnhtnQuảng tiên Tả nhền 100 | (47) 9 |2006 | Võ Văn Phú. Hồ Thị Thanh Tâm Sông Hản, Đà Nẵng 108 | [49] T0- 2007 Võ Văn Phú, Hoàng Thị Long Viễn | Sông Bộ, Thủa ThẻnHuế —} — 145} T50) 11 [2008 | Va Vin Phi, Neuen Thanh Ding | Sông Ta Phú Lis, Thi | 95] 151) 6 TT | Năm Tác giá Khu vực nghiên cứu xác | Nguồn Vang quan Tang định. 12 | 2008 | Võ Văn Phú, Trần Thuy Cảm Hà | xanh của hai tỉnh Thừa Thiên. T9 | [52] Huế và QuảngTrị 5 ao Naud Pan Dam Loan, Ph Yen ma 14 [2009 | Va Vin Phi, Neen Dy Tin | SR © EB TA TRE) oy pm Lê Thị Thu Tháo, Nguyễn Phi Uy | Vùng đất ngập nước ven bi: 15 {2009 | va tỉnh Quảng Nam 128 | 172] Din Thr Phuong Anh, Phan Thi] Vang ben Nam fin dio Som 16 {2010 | Hoa Tra, thinh pho Ba Ning tea} avanmo_ | HỆ thing sng Vo Gia “Tha 17 |2010 | vaTHi Phuong Anh,Vo Vin Phi | He, 197| BỊ 18 [2010 | Nguyễn Minh Ty Sông Ba, Phú Yên.

182 | [84] 19-1 2011 | Tạ Thị Thủy và công sự Sông Ba Ché, Quảng Ninh 1331 I9Ị 20 [2012 | Téng Xuin Tim Sing Sit Gon, Tr. HO CHT sua lạ) 21 | 2012 >| Nast Văn Hoỳng Nguễn Hữu| Đảm pi Tan” Giana Ci Hải, Thừa Thiên Huế. 17 | 1 22 [R013 ean Dic Dat cngsw Ding bingng Cau Cong [327-7] Tong 23 [one | fanz Xu lân Lêm Hồng Xã Í bu lu sng Hậu; Xun Tan, Lim Hing Neos us| 167 24 |2014. | Cao thệnhTitĐặngDis, Kim Ting Thy ain Tam | Sôngcọ Cái Lớn, Kiên: Giang 17 B0] Va TH Phong.

Ani, Ngo Ti | Sing 25 |2015 | Thạnh Thụ. Nam Din, Tam KS, Qung a1) BỊ 26 [20s Nexen [Sam HạHa DeDoe Tâm Du TRÍ san Sông Hồng,hồng YênVà Bái mm 27 [ons | Neuyen Haw Duc Vu TH THN sing Pho iy «| (103) 28 [2015 | voVan Phi Hing {DinhDink Tang |Dìm PREphố TamTam Giang: Trung | Đảm Gia Cầu ng ts4 29 [2015 | Thái Ngọc Tr Đông bằng sông Cứu Long. 216 | [8l] “Nguyễn Xuan Hudin, Nguyễn Thành | Sông Soai Rep,Thanh Phd 30 | 2015 Nam, Nguyén Nhu Thanh Hỗ Chí Minh, it] BU 31 | 2015 | Nouydn Thi Tung Vivi edng su | Qua Sông Thủ Bom, Quang | 139] jg7) we [am [S8 Ti Bhơng Nôi Bnn Săn Su Teờg Gmg 8| —ay[ mạ HE. NgyinXuh Tin Nguyễn Thềh ÍCửa Cụ sôngong Cổ Cócha nà | H2] t8) Chiến BếnTe Tế Tạ Thụ Th, 34 |2018 | Nguyễn Văn Giang 35 | 2018 Í juuyễn Phi Uy Và Yð Văn Quang | Vòng Neti bên ven Bink Sông Bằng Giang - Kỳ Cùng.

Quin 202] 178) (23) [73] 36 ao | So How Duss Ngyễn Vấn sing inh, Ninh Thain %[ t9 37 [ony | Nguyen Naser, Taw esos Das, Nav THT Mi TacHệ hônog sôngcing Hồngnb sa} tn) 38 | 2019 | NguyenThanhNamvàcôngsy | Tumdạy St TÔ Côn | s6 | [17] 39 [2019 | Nguyễn Văn Quản và công sự Vùng biến vịnh Hạ Lone_ 460 | |6] 40 [2019 | Hoàng Ngọc Thảo, Đồ Thị Hoa, Hà | Sông Chu, Thọ Xuân, Thanh 64] [69] Soar TT | Năm Tae gi Khu vực nghiên cứu | oxic | Nguồn định Thị Sinh II Lê Thị Thu Thảo, 41 | 2019 | Va, Bhi Hong Long Nguyễn Phi Uy | beCá thường gặp Nam Trung 291 | [74] : - 42 |2019 |HoàngNgoeThẩovàcôngst là VựcNHgAnOMẫn vì sôngne Hai Hose | | Ne, gq | [70] 6 [09 Bũi[RH Xuân Trấn Vũ Thị Phmg| Sông onTu Nữ Thàh 7a] 181 Nhiều nghiên cứu đã đẻ cập đến đặc điểm phân bố của cá như: nghiên cứu của Poulsen và công sự (2004) về phân bố và sinh thái một số loài cá thường gặp ở Đồng. bằng sông Cửu Long [120]; nghiên cứu phân bố cá theo địa lý, địa hình và các hệ sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ