Luận văn: Khả năng kháng khuẩn, kháng viêm của cây Thuốc Thượng (Phaeanthus vietnamensis)

Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và kháng viêm của cao chiết lá cây thuốc thượng phaeanthus vietnamensis ban.

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn thạc sĩ về cây thuốc Thượng P

Luận văn thạc sĩ sinh thái học của tác giả Nguyễn Thị Đông Hằng đi sâu vào việc nghiên cứu và làm sáng tỏ những tiềm năng y học của cây thuốc Thượng, một loài cây đặc hữu của Việt Nam. Tên khoa học của loài này là Phaeanthus vietnamensis, thuộc họ Na Annonaceae. Đây là một công trình khoa học có giá trị, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về hoạt tính sinh học của cao chiết từ lá cây, đặc biệt là khả năng kháng khuẩnchống viêm. Nghiên cứu này không chỉ góp phần bảo tồn tri thức về cây thuốc nam mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh từ dược liệu Việt Nam. Đề tài tập trung vào việc đánh giá tác dụng của cao chiết trên các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến và trên mô hình động vật bị viêm phổi. Thông qua các phương pháp phân tích hiện đại, báo cáo khoa học này đã xác định được nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị, làm cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai. Tầm quan trọng của luận văn nằm ở việc kết nối kinh nghiệm y học dân gian với khoa học thực chứng, khẳng định giá trị của một nguồn gen quý hiếm và đề xuất những ứng dụng thực tiễn trong ngành dược.

1.1. Đặc điểm hình thái thực vật của Phaeanthus vietnamensis

Phaeanthus vietnamensis, hay còn gọi là cây thuốc mọi, da xà lắc, là loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, có chiều cao trung bình từ 2-10 mét. Theo mô tả trong luận án thạc sĩ dược học, lá cây có dạng thuôn hoặc gần hình mác, dài từ 9-16cm, với phần chóp lá nhọn và gốc lá hơi lệch. Đặc điểm nhận dạng quan trọng là hệ gân lá gồm 9-11 đôi, nổi rõ ở mặt dưới. Hoa thường mọc thành cụm, có màu vàng và sau đó chuyển sang trắng khi già. Quả có hình trái xoan, khi chín chuyển từ màu vàng sang màu mận chín. Những đặc điểm hình thái thực vật này là cơ sở quan trọng cho việc nhận dạng, thu hái và phân loại chính xác loài cây này, tránh nhầm lẫn với các loài khác trong tự nhiên, đảm bảo nguồn nguyên liệu cho quá trình chiết xuất dược liệu là đồng nhất và tinh khiết.

1.2. Phân bố sinh thái và công dụng trong y học cổ truyền

Về phân bố sinh thái, Phaeanthus vietnamensis là loài cây đặc hữu của khu vực Trung Bộ Việt Nam, được tìm thấy rải rác dưới tán rừng thưa ở các tỉnh như Thừa Thiên - Huế và Quảng Nam. Cây ưa sống ở những nơi ẩm, độ cao dưới 300m. Theo kinh nghiệm dân gian được ghi nhận, cây thuốc Thượng có vị đắng và được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh. Lá, vỏ thân và vỏ rễ là những bộ phận chính được dùng làm thuốc. Chúng có tác dụng tiêu viêm, giảm đau, sát trùng. Người dân thường dùng lá non để chữa đau mắt, mụn nhọt hoặc nấu thành cao đặc để điều trị tiêu chảy. Những công dụng này cho thấy tiềm năng về hoạt tính dược lý của cây, là tiền đề thôi thúc các nhà khoa học thực hiện những nghiên cứu chuyên sâu để chứng minh hiệu quả của nó.

II. Thách thức từ vi khuẩn kháng thuốc và bệnh viêm hiện nay

Bối cảnh y tế toàn cầu đang đối mặt với hai thách thức lớn: sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh và gánh nặng từ các bệnh lý viêm mạn tính. Luận văn đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm kiếm giải pháp thay thế từ thiên nhiên. Tình trạng vi khuẩn kháng lại các loại thuốc điều trị tiêu chuẩn đang trở thành mối đe dọa nghiêm trọng, đặc biệt tại Việt Nam, quốc gia được WHO xếp vào nhóm có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất thế giới. Các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureusEscherichia coli ngày càng khó điều trị. Song song đó, các bệnh viêm đường hô hấp, viêm phổi chiếm tỷ lệ cao do điều kiện khí hậu nhiệt đới. Việc sử dụng các thuốc kháng viêm tổng hợp trong thời gian dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên từ cây thuốc nam như Phaeanthus vietnamensis để tìm ra các hoạt chất có khả năng kháng khuẩnchống viêm an toàn, hiệu quả là một hướng đi vô cùng cấp thiết và đầy hứa hẹn, đáp ứng nhu cầu cấp bách của y học hiện đại.

2.1. Tình hình kháng kháng sinh đáng báo động tại Việt Nam

Tình trạng kháng kháng sinh là một cuộc khủng hoảng y tế công cộng. Luận văn trích dẫn cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dự báo đến năm 2050, mỗi năm có thể có tới 10 triệu người tử vong do siêu vi khuẩn kháng thuốc. Tại Việt Nam, tình hình càng đáng lo ngại hơn khi đã xuất hiện các chủng vi khuẩn đa kháng và toàn kháng. Việc lạm dụng kháng sinh trong điều trị và chăn nuôi đã thúc đẩy quá trình tiến hóa của vi khuẩn, khiến các phác đồ điều trị thông thường trở nên vô hiệu. Các vi khuẩn gram âm và vi khuẩn gram dương đều cho thấy mức độ đề kháng ngày càng cao, gây khó khăn lớn cho công tác điều trị các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng bệnh viện.

2.2. Cơ chế viêm dị ứng đường hô hấp và hạn chế của thuốc

Viêm đường hô hấp là một bệnh lý phổ biến, gây ra bởi phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với các tác nhân gây dị ứng. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự hoạt hóa của các tế bào miễn dịch và việc giải phóng các cytokine gây viêm. Các loại thuốc điều trị hiện nay như corticosteroid tuy hiệu quả trong việc giảm triệu chứng nhưng lại tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nếu sử dụng lâu dài, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa, ảnh hưởng tim mạch, và hiện tượng quen thuốc. Điều này tạo ra một khoảng trống trong điều trị, đòi hỏi phải có những liệu pháp mới, an toàn hơn. Việc khai thác hoạt tính sinh học từ các loại dược liệu có tác dụng chống viêm được xem là một giải pháp tiềm năng để khắc phục những hạn chế này.

III. Phương pháp chiết xuất và phân tích thành phần hóa học

Để khám phá hoạt tính dược lý của cây thuốc Thượng, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, bắt đầu từ việc điều chế cao chiết đến phân tích sâu về thành phần hóa học. Lá cây sau khi thu hái được xử lý và nghiền mịn, sau đó tiến hành chiết xuất dược liệu bằng phương pháp đun hồi lưu với dung môi ethanol. Phương pháp này giúp tối ưu hóa việc thu nhận các hợp chất có hoạt tính. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là sử dụng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để nhận diện các hợp chất tự nhiên có trong cao chiết. Kết quả phân tích đã hé lộ sự hiện diện của hàng loạt các hợp chất quý giá, trong đó có nhiều chất thuộc nhóm alkaloidflavonoid, vốn nổi tiếng với các đặc tính y học. Việc xác định rõ ràng các thành phần này không chỉ giải thích cơ sở khoa học cho công dụng của cây thuốc mà còn là nền tảng để tiến hành các thử nghiệm nghiên cứu in vitro và trên động vật một cách chính xác.

3.1. Quy trình điều chế cao chiết dược liệu bằng ethanol 70

Quy trình chiết cao được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Nguyên liệu lá Phaeanthus vietnamensis khô được xay mịn. Bột dược liệu sau đó được đun hồi lưu với dung môi ethanol 70% ở nhiệt độ 70°C trong 3 giờ. Dịch chiết thu được sẽ được cô quay chân không để loại bỏ dung môi, sau đó sấy khô để thu được cao chiết tổng. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất trong cao chiết là ổn định giữa các mẻ, phục vụ cho các thí nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học sau đó.

3.2. Nhận diện các hợp chất tự nhiên chính qua GC MS

Kết quả phân tích GC-MS được trình bày trong luận văn đã xác định được 22 hợp chất khác nhau trong cao chiết lá cây. Trong số đó, có nhiều hợp chất đã được khoa học chứng minh có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, và chống oxy hóa. Một số thành phần nổi bật bao gồm Spathulenol, n-Hexadecanoic acid, Stigmasterol và Gamma-Sitosterol. Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận sự có mặt của N-methylcorydaldine, một hợp chất thuộc nhóm alkaloid. Sự đa dạng về thành phần hóa học này lý giải tại sao cao chiết tổng lại thể hiện đồng thời nhiều tác dụng dược lý khác nhau.

IV. Cách nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn in vitro của cao chiết

Một trong hai mục tiêu chính của luận án thạc sĩ dược học này là đánh giá khả năng kháng khuẩn của cao chiết lá Phaeanthus vietnamensis. Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch, một kỹ thuật tiêu chuẩn trong vi sinh học để sàng lọc hoạt tính. Nghiên cứu đã sử dụng ba chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến trên người, bao gồm hai chủng vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và một chủng vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus). Cao chiết được thử nghiệm ở nhiều nồng độ khác nhau để xác định ngưỡng tác dụng. Kết quả từ nghiên cứu in vitro này cung cấp những dữ liệu khoa học ban đầu, cho thấy cao chiết có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Đặc biệt, hoạt tính thể hiện rõ rệt nhất trên chủng S. aureus, mở ra tiềm năng ứng dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do tụ cầu vàng gây ra, một trong những tác nhân gây bệnh nan giải hiện nay do tình trạng kháng thuốc.

4.1. Đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn Gram dương S. aureus

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết lá cây thuốc Thượng có khả năng ức chế mạnh mẽ sự sinh trưởng và phát triển của Staphylococcus aureus. Đây là một phát hiện quan trọng, bởi S. aureus là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng từ da, mô mềm đến các bệnh nguy hiểm như viêm phổi, nhiễm trùng huyết. Vòng vô khuẩn hình thành trên đĩa thạch cho thấy cao chiết có hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt, và tác dụng này tăng dần theo nồng độ sử dụng. Phát hiện này củng cố thêm giá trị của cây thuốc trong việc chống lại các chủng vi khuẩn Gram dương.

4.2. Khảo sát hoạt tính trên vi khuẩn Gram âm E. coli P. aeruginosa

Đối với hai chủng vi khuẩn Gram âm là Pseudomonas aeruginosa và Escherichia coli, cao chiết cũng thể hiện hoạt tính ức chế, tuy nhiên ở mức độ yếu hơn so với S. aureus. Cụ thể, luận văn ghi nhận cao chiết có khả năng ức chế yếu sự phát triển của P. aeruginosa. Sự khác biệt trong tác dụng này có thể do cấu trúc vách tế bào khác nhau giữa vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Mặc dù vậy, kết quả này vẫn cho thấy cao chiết có phổ kháng khuẩn tương đối rộng, tác động lên cả hai nhóm vi khuẩn chính.

V. Đánh giá tác dụng kháng viêm trên mô hình động vật thực tế

Bên cạnh khả năng kháng khuẩn, tác dụng chống viêm là một điểm sáng trong luận văn này. Để chứng minh hoạt tính dược lý một cách thuyết phục, nghiên cứu đã xây dựng mô hình chuột nhắt trắng bị gây viêm phổi dị ứng bởi Ovalbumin (OVA). Đây là một mô hình chuẩn, mô phỏng gần với bệnh lý hen suyễn và viêm đường hô hấp ở người. Cao chiết lá Phaeanthus vietnamensis được cho chuột uống với các liều lượng khác nhau. Kết quả thu được rất tích cực và có ý nghĩa thống kê. Cao chiết đã chứng tỏ khả năng làm giảm đáng kể các dấu hiệu viêm trong phổi. Cụ thể, nó giúp cải thiện cấu trúc mô học của phổi, giảm sự xâm nhập của các tế bào gây viêm và điều hòa lại phản ứng miễn dịch của cơ thể. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho thấy cây thuốc Thượng có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý viêm, đặc biệt là viêm đường hô hấp, mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai.

5.1. Tác động lên tế bào viêm trong dịch phổi chuột thí nghiệm

Phân tích dịch rửa phế quản-phế nang (BALF) của chuột trong mô hình thí nghiệm cho thấy nhóm được điều trị bằng cao chiết có số lượng các tế bào viêm như bạch cầu ái toan (eosinophil) và đại thực bào (macrophage) giảm rõ rệt so với nhóm đối chứng. Điều này chứng tỏ cao chiết có khả năng ức chế quá trình huy động các tế bào miễn dịch đến vị trí viêm, qua đó làm giảm phản ứng viêm quá mức. Đây là một cơ chế quan trọng trong tác dụng chống viêm của dược liệu.

5.2. Cải thiện cấu trúc mô phổi và giảm tiết dịch nhầy

Quan sát mô bệnh học của phổi cho thấy cao chiết đã cải thiện đáng kể các tổn thương cấu trúc. Cụ thể, nó làm giảm hiện tượng phù nề thành phế quản, hạn chế sự tăng tiết dịch nhầy của các tế bào goblet và ngăn chặn sự xơ hóa khu vực quanh phế quản và mạch máu. Việc duy trì cấu trúc phổi khỏe mạnh là yếu tố then chốt trong điều trị các bệnh hô hấp mạn tính. Kết quả này khẳng định tác dụng bảo vệ của cao chiết trên mô phổi.

5.3. Điều hòa các cytokine và kháng thể đặc hiệu trong cơ thể

Nghiên cứu còn đi sâu vào cơ chế phân tử, cho thấy cao chiết cây thuốc Thượng tác động lên sự cân bằng của các cytokine Th1/Th2 trong dịch phổi. Nó cũng giúp điều hòa nồng độ các kháng thể đặc hiệu OVA trong máu. Bằng cách can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu miễn dịch này, cao chiết đã giúp ức chế các phản ứng miễn dịch xảy ra quá mức, vốn là nguyên nhân cốt lõi của các bệnh lý viêm và dị ứng. Đây là bằng chứng cho thấy hoạt tính sinh học của dược liệu ở cấp độ phân tử.

VI. Ý nghĩa khoa học và hướng phát triển từ luận án thạc sĩ

Công trình luận án thạc sĩ về Phaeanthus vietnamensis đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về hoạt tính kháng khuẩnchống viêm của loài cây đặc hữu này. Các kết quả đã chứng minh một cách khoa học những kinh nghiệm sử dụng trong dân gian, làm giàu thêm kho tàng tri thức về dược liệu Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho ngành dược. Cao chiết từ cây thuốc Thượng có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý để phát triển các sản phẩm Đông dược mới, hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm trùng và viêm đường hô hấp. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc công bố kết quả mà còn đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo, cho thấy tầm nhìn dài hạn và mong muốn phát triển bền vững giá trị của cây thuốc quý này.

6.1. Bằng chứng khoa học mới về dược liệu Việt Nam quý hiếm

Nghiên cứu đã thành công trong việc cung cấp những bằng chứng khoa học mới, xác thực công dụng của một cây thuốc nam quý. Việc kết hợp giữa y học cổ truyền và các phương pháp phân tích, thử nghiệm hiện đại đã nâng tầm giá trị của cây thuốc, biến kinh nghiệm dân gian thành dữ liệu khoa học có thể kiểm chứng. Đây là nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho các nhà khoa học và các đơn vị nghiên cứu dược liệu trong và ngoài nước.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thuốc Đông dược

Từ các kết quả về hoạt tính sinh học, đặc biệt là khả năng chống viêm trên mô hình viêm phổi, luận văn đã gợi mở tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Cao chiết từ lá cây có thể được nghiên cứu sâu hơn để bào chế thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm đường hô hấp, hen suyễn. Đây là cơ sở lý thuyết quan trọng để các công ty dược phẩm có thể tham khảo và phát triển các sản phẩm mới, an toàn và hiệu quả từ nguồn dược liệu Việt Nam.

6.3. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất từ đề tài

Để phát huy tối đa giá trị của Phaeanthus vietnamensis, tác giả đã đề xuất các hướng nghiên cứu kế thừa. Cần tiếp tục khảo sát khả năng kháng khuẩn của cao chiết trên nhiều chủng vi sinh vật khác. Quan trọng hơn, cần tiến hành phân lập và xác định cấu trúc của các hoạt chất chính, đặc biệt là các alkaloidflavonoid, để thử nghiệm riêng lẻ từng chất. Việc này sẽ giúp tìm ra hợp chất có hoạt lực mạnh nhất, mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và tiến tới việc tổng hợp hoặc bán tổng hợp chúng trong tương lai.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu khả năng kháng khuẩn và kháng viêm của cao chiết lá cây thuốc thượng phaeanthus vietnamensis ban

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu - Phần nội dung. Tổng quan tải liệu + Chương 2. Đồi tượng, nội dung, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Kết quả và bàn luận ~ Phần kết luận và kiến nghị ~ Danh mục tài liệu tham khảo ~ Phụ lục CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

Téng quan về loài Phaenthus vietnamensis 1. Đặc điễm, phân loại Tén khoa hoc: Phaeanthus vieInamensis Ban Tên tiếng Việt: Cây thuốc Thượng; thuốc mọi; thuốc dấu cà doong; da xà lắc. Cây thuốc Thượng được phân loại như sau Nhánh: Basal Angiosperms Nhánh: Magnoliids — Ngọc Lan Bộ: Magnolialex — Ngọc Lan Họ: Annonaceae = Na Phân ho: Malmeoideae Tông: Miliusese Chi: Phaeanthus Hook. &Thomson Loài: Phaeanthus viernamensis Ban Thuốc Thượng là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao chừng 2-10m.

Cành non, gan như không lông. Lá thuôn hoặc gần hình mác, dài 9-16cm, rộng 3-7cm, chóp lá thường thành mãi đài và nhọn, gốc lá hình nêm và hơi lệch; gân bên 9 - 11 đôi, nỗi rõ ở mặt dưới, cong hình cung và hơi vấn hợp ở gần mép; cuống lá dài 5 - 6mm, không có lông. Hoa mọc so le với lá, thường thành xim 2 - hoa; cuống chung dài 1 - 1,5cm; cuống hoa đài 1,5 - 3em, mang 4 - 6 lá bắc nhỏ. Lá đài và cánh hoa ngoài gần giống nhau, hình mác, đài trên 1 mm; cánh hoa trong màu vàng (khi già trở nên trắng), hình trứng, dài 8 - 12mm, rộng 4 - 6mm, dính nhau bởi mép từ gốc tới đỉnh.

Nhị nhiều; mào trung đới hình đĩa hơi nhọn đầu. Lá noãn nhiều; bầu có lông; núm nhụy hình đầu, có lông, không có vòi nhụy. Noãn 1, bao phấn đính gốc. Phân quả hình trái xoan, cỡ 12 - 15 x 6 ~ 7mm, khi chín màu vàng sau đó thành màu mận chín; cuống phân quả dài 13 - 15mm; vỏ quả rất mỏng [18] Hình 1.

Cây thuéc Thuong (Pheanthus vietnamensis Ban)(620x429) 1. Phân bỗ Trung Bộ Việt Nam: Thừa Thiên - Huế (Phú Lộc), Quảng Nam (Đại Lộc, Quế Sơn, Núi Thành, Duy Xuyên, Tiên Phước, Phước Sơn, Đông Giang) [18] 1. Đặc điểm sinh học, sinh thái Cây ra hoa từ tháng 5 đến tháng 12, có quả tháng 6 đến thang | nim sau. Moc rải rác dưới tán rừng thưa, rừng thứ sinh nơi ẩm, ở độ cao dưới 300m [18] 1.

Cong dung Bộ phận dùng là lá, vỏ thân, vỏ rễ. Thuốc Thượng có vị đắng; có tác dụng hoạt huyết, giảm đau, tiêu viêm, kháng khuẩn, sát trùng, có thể hạ đường hu ; chủ trị viêm loét dạ đày, nhiễm trùng đường ruột, co thất đại tràng, hen phế quản. Dân gian dùng lá non trị đau mắt. Vỏ rễ, vỏ thân và lá đem nấu cao dán mun nhot sung tay.

Hoặc cao đặc chế từ lá chữa bệnh tiêu chảy [18]. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về thành phần hóa học và hoạt tính sinh hge cia chi Phaenthus 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chỉ Phaeanthus được bắt đầu từ năm 1968. Các nghiên cứu trên thế giới về thành phần hóa học của chỉ Phaeanthus cho thấy loài này có chứa các chất thuộc nhóm alkaloid, các hợp chất như phaeanthine, phacantharine, argentinine, limacine; ngoài ra còn có tỉnh dầu.

Johns và cộng sự đã đã phân lập được hai hợp chất phacanthine và limacine từ lá và vỏ cây của loài này 6 [28]. Van-Beek đã phân lập được hợp chất phacanthine và phaeantharine từ lá và vỏ cây loài Phaeamhus ebracreolarus. Năm 1990, từ loài Phaeanthus crassipetalus Fasihuddin và cộng sự cũng phân lập được hai hợp chất phaeathine và limacine [25]. Đến năm 2007, Khalijah Awang cùng các cộng sự đã chiết tách được 2 alkaloid seco-benzylisoquinoline mới là pecrassipine A và pecrassipine B cùng với 7 alkaloid đã biết: (-)-O-methyldauricine, (-)-limacine, +(-) vietnamine, doryphornine methyl ether, thalifoline, lanuginosine, (+)-limacusine từ vỏ.

cy cua loai Phaeanthus crassipetalus [29]. Tiếp đến năm 2011, Pei Jean Tan và các cộng sự đã xác định được cấu trúc của một hợp chất mới li 7-formyl-151- hydroxypurpurin-7-lactone methyl ester và phân lập được năm hợp chất: pheophorbide-u, pheophorbide-œ methyl ester, 13°hydroxylpheophorbide-œ methyl ester, pheophytin-a, va 15'-hydroxypurpurin-7-lactondimethyl ester từ loài Phaeanthus ophthalmicus [39]. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hoạt tính sinh học các loài thuộc chỉ Phaeanthus còn khá ít. Các alkaloid phân lập từ chỉ Phaeanrhus có khả năng điều trị vết thương, và chữa các bệnh huyết áp.

Một số báo cáo đã cho thấy một số hoạt tính sinh học của các dịch chiết từ một số loài thuộc chi này như tính kháng khuẩn; gây độc tế bào ức chế tế bào ung thư; chống oxi hóa. Năm 2011, Pei Jean Tan và các cộng sự đã báo cáo khả năng ức chế các tế bảo ung thư HL60 của các photosensitisers từ dịch chiết loài Phaeanthus ophthalmicus [25]. Cùng năm 2011, Kazumasa Zaima và cộng sự đã báo cáo tác dụng giãn mạch rõ rệt của các bisbenzyl isoquinoline alkaloids, benzyl isoquinoline alkaloids, va_ isoquinoline alkaloids phân lập tir Phaeanthus crassipetalus [40]. Năm 2013, Hairin Taha và các công sự nghiên cứu tác dụng chống lại sự co that gây ra bởi NE của loai Phaeanthus crassipetalus.

Gần đây, năm 2017, Nguyen Xuan Nhiem và cộng sự đã công bồ tác dụng ức chế hoạt động của sản phẩm gây viêm oxit nirit (NO) của 3 hoạt chất mới phân lập gồm (7S,88,8#)-9.3⁄5'- tetramethoxylignan-4,4’,7-triol, 8a-hydroxyoplop-11(12)-enl4-one, và (1#25,45)-4- acetyl-2ŒE)- (cinnamoyloxy)] -I-methyleyclohexan-l-oltừ cây Phaeanthus vietnamensis Ban [33] 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Cây thuốc Thượng là một loài cây thuốc quý được sử dụng trong dân gian để giảm đau, tiêu viêm, kháng khuẩn, hạ đường huyết; đặc biệt chủ trị viêm loét dạ dày, nhiễm trùng đường muột. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học từ các chiết xuất các loài thuộc chỉ Phaean:hus còn rất hạn chế. Năm 1991, Nguyễn Thị Nghĩa và các công sự đã phân lập được tám alkaloid từ lá của loài Phaeanthus vieimamensis.

Năm 7 trong số này được xác định là isoquinolines N-methyl-6,7- dimethoxy isoquinolone, N- methylcorydaldine, phenanthrenes argentinine, atherospermine, seco-benzylisoquinoline petalinemethine. Hai bisbenzylisoquinoline méi đã được mô tả là (-)-7,7'-O,O'- dimethylgrisabine va (-)-7-O-methylgrisabine va 1 secobisbenzylisoquinolone mới là vietnamine [34]. Năm 2012, Võ Duy Lê Sơn Đại học Nông lâm thành phó Hồ Chí Minh đã nghiên cứu Định tính- định lượng - chiết tách và khảo sát hoạt chất kháng khuẩn của hop chat Alkaloid trong cay thuée Thugng (Phaeanthus vietnamensis Ban) [15] Năm 2014, Đào Hùng Cường và cộng sự đã nghiên cứu về thành phần hóa học từ cây thuốc Thượng (Phaeanthus vieinamensis Ban) [4]. Năm 2016, Nguyễn Trung Tường và cộng sự đã nghiên cứu về các hợp chất alkaloid phân lập từ lá cây thuốc Thượng (Phaeanthus vienamensis Ban).

Tuy nhiên đây mới chỉ là bước đầu mang tính chất thăm dò, cần có nhiều hơn nữa các nghiên cứu về thành phần hoạt chất cũng như các hoạt tính sinh học chuyên sâu của loài cây thuốc đặc hữu Việt Nam Phaeanthus vietnamensis Ban. Cấu trúc của phối và cơ chế viêm đường hô hấp 1. Cấu trúc của phối Phổi là một cơ quan của hệ hô hấp, nằm bên trong lồng ngực có đặc tính đàn hồi, mềm và xốp, là cơ quan quan trọng trong cơ thể với chức năng chủ yếu là trao đổi không khí giữa môi trường và cơ thể con người. Khí quản Tiểu phế Màng ngăn.

Phé nang Hình 1. Cấu trúc phổi (638x479) Phỏi đưa oxy từ không khí lưu thông vào tĩnh mạch phổi, và đưa CO; từ động mạch phổi ra bên ngoài môi trường. Bên cạnh đó, phổi cũng giữ một số chức năng thứ yếu khác như: lọc độc tố trong máu, lọc một số các chất sinh hóa. Không những thế, phổi cũng là một khoang không gian để lưu trữ máu.

Phdi bao gồm hai buồng phổi nằm bên trong lồng ngực, được bảo vệ bởi các xương sườn xung quanh, bên dưới phôi gồm có cơ hoành ngăn giữa phôi và các cơ quan trong bụng như: gan, dạ dày, lá lách [16] Cấu tạo của phối Giữa 2 buồng của phôi là khí quản giữ chức năng là một ống dẫn khí chính. Cây khí quản lại được phân thành hai nhánh phế quản chính. Quả tim nằm giữa 2 bên phổi, hơi chếch về bên mạn phổi trái. Buồng phổi bên trái gồm có 2 thùy phổi, bên phổi phải thì có 3 thùy.

Mỗi buồng phổi lại có một phế quản chính, 2 tĩnh mạch và 1 động mạch chính. Những ống dẫn này lại được chia thành giống như các rễ cây chỉ chít ở giữa ngực đến các cực nhỏ phía ngoài cùng của 2 bên buồng phổi, kèm theo đó là các dây. thần kinh lớn, nhỏ và các mạch bạch huyết bao xung quanh [ 16] Bề mặt phế quản và phế nang được bao phủ bởi lớp nhung mao rất mịn và một lớp màng nhầy mỏng. Các chất nhây giữ bụi, hạt phấn và các chất ban.

chuyên động đây các bản lên, đưa vào thực quản nuốt xuống dạ dày theo nước miếng [I6]. Lớp tế bảo biểu mô phủ lên lòng phế nang, phế quản và tế bào nội mô phủ lên nền mạch có vai trò như một hàng rào ngăn nước và ngăn các phân tử protein đi vào mô kẽ. Mô kẽ là tổ chức liên kết giữa màng phế nang và mao quản. Trong mô kẽ có nhiều các tế bào miễn dịch, giúp tạo kháng thể, giúp cơ thê chống lại tác nhân gây bệnh [16].

Cơ chế viêm — dị ứng đường hô hấp MHC Alegen (as molecule T,Z cai Trúc ‘Abdullah A. Cơ chế viêm — dị ứng đường hô hấp Cơ chế viêm - dị ứng trong bệnh lý đường hô hấp được mô tả tóm tắt như sơ đồ hình 1. Theo đó, sau khi có tác nhân gây dị ứng xâm nhập vào trong đường hô hắp trên, phản ứng viêm ban đầu được kích hoạt bởi tế bào hình sao. Tế bào hình sao sẽ bắt kháng nguyên hình thành phức hợp APC.

Lúc này, APC sẽ dùng thụ thể của mình (phân tử MHC lớp II) đề trao đổi mảnh kháng nguyên bắt được với thụ thể (TCR) trên tế bào nguyên bản T helper 0 và qua đó kích hoạt Th0 biệt hóa thành các dòng tế bào khác nhau bao gồm Thi, Th2, Th17 và Treg (T regulation). Trong đó Th1 và Treg có chức năng kìm hãm Th2 và Th17 để ức chế việc sản xuất các cytokines viêm của chúng. Khi Th2 được kích hoạt chúng sẽ tiết ra các chất tiết nhu IL-4, IL-S, IL-9, IL-13. IL- 5 là cytokine chính để biệt hóa tế bào eosinophil, sản phẩm của tế bao eosinophil là tác nhân chính trong việc gây viêm phù nề và xơ hóa đường phế quản.

IL-4 và IL-13 gây kích hoạt tế bào B khiến giải phóng. các kháng thể trên bề mặt, kháng thể này đến gắn vào tế bào mass và kích hoạt chúng, tế bào mass đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng dị ứng type I, các sản phẩm của tế bào mast (dưỡng bào) bị vỡ như histamine, prostaglandin,. gây ra các triệu chứng khó chịu trong bệnh lý như ngứa ngáy, hắt hơi, chảy mũi nước, và cũng ảnh hưởng đến cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ