Luận văn Quản trị kinh doanh: Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hồ tiêu Đắk Nông

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích chiến lược xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hồ tiêu Đắk Nông, nâng cao giá trị và thị trường.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn xây dựng thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hồ tiêu Đắk Nông là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao giá trị nông sản cho một trong những sản phẩm chủ lực của tỉnh. Hồ tiêu Đắk Nông, với sản lượng và chất lượng vượt trội, chiếm vị thế quan trọng trong ngành hồ tiêu Việt Nam nhưng giá trị thương mại chưa tương xứng. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản và đồng bộ. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích sâu sắc các khái niệm cốt lõi về thương hiệu, từ định nghĩa sản phẩm, các yếu tố cấu thành thương hiệu đến tiến trình quản trị thương hiệu nông sản chuyên nghiệp. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng thương hiệu hồ tiêu tại Đắk Nông, từ đó đề xuất một lộ trình xây dựng thương hiệu khả thi. Công trình này nhấn mạnh vai trò của thương hiệu như một tài sản vô hình, là yếu tố then chốt giúp sản phẩm thoát khỏi tình trạng bán thô, gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường nội địa và hướng đến xuất khẩu hồ tiêu bền vững. Việc xây dựng một thương hiệu đặc sản địa phương mạnh sẽ giúp người tiêu dùng nhận diện, tin tưởng và lựa chọn, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho người nông dân, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế nông nghiệp Đắk Nông.

1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu thương hiệu nông sản

Luận văn chỉ rõ, Đắk Nông là vùng sản xuất hồ tiêu trọng điểm thứ hai cả nước nhưng giá trị kinh tế thu về còn thấp do sản phẩm chủ yếu xuất khẩu dưới dạng thô, không có nhãn mác. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng thương hiệu để định vị sản phẩm và gia tăng giá trị. Mục tiêu chính của nghiên cứu là: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu nông sản; (2) Phân tích thực trạng sản xuất, tiêu thụ và nhận diện thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông; (3) Đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể để xây dựng và phát triển một thương hiệu mạnh, có sức cạnh tranh cao.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu trong luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính là các hoạt động liên quan đến sản xuất, tiêu thụ và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hồ tiêu trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học, bao gồm: phương pháp thống kê để phân tích số liệu về diện tích, sản lượng; phương pháp so sánh, đối chiếu để đánh giá chất lượng hồ tiêu Đắk Nông với các vùng khác; và phương pháp phân tích tổng hợp để đưa ra các kết luận và giải pháp mang tính hệ thống. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ công trình.

II. Khám phá thực trạng thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông hiện nay

Phân tích thực trạng thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông cho thấy một bức tranh đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Dù có sản lượng lớn và chất lượng được đánh giá cao với các đặc tính riêng biệt như hạt to, vị cay nồng đặc trưng, sản phẩm hồ tiêu của tỉnh vẫn đang loay hoay trong việc khẳng định vị thế trên thị trường. Hầu hết sản phẩm được bán ra dưới dạng nguyên liệu thô, chưa có bao bì, nhãn mác và thiếu một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn. Theo luận văn, chuỗi giá trị hồ tiêu còn khá manh mún, người nông dân chưa nhận được giá trị tương xứng do phụ thuộc nhiều vào thương lái. Công tác đăng ký và bảo hộ thương hiệu, đặc biệt là việc xây dựng chỉ dẫn địa lý Đắk Nông, chưa được quan tâm đúng mức. Các hoạt động quảng bá, xúc tiến thương mại còn nhỏ lẻ, tự phát và thiếu tính chuyên nghiệp, dẫn đến độ nhận diện thương hiệu trên thị trường gần như bằng không. Tác giả Nguyễn Văn Lưu nhận định: “Trước thực trạng sản xuất, kinh doanh sản phẩm gia vị hồ tiêu Đắk Nông trên thị trường trong nước đa số là các sản phẩm ở dạng thô, mới qua sơ chế, chưa qua kiểm định chất lượng và không có nhãn mác, thương hiệu cụ thể.” Đây chính là rào cản lớn nhất trong việc nâng cao giá trị nông sản và cạnh tranh sòng phẳng với các sản phẩm cùng loại đã có thương hiệu.

2.1. Đánh giá chuỗi giá trị và tiềm năng xuất khẩu hồ tiêu

Chuỗi giá trị hồ tiêu Đắk Nông hiện tại bắt đầu từ người nông dân, qua các khâu thu gom, sơ chế đơn giản rồi bán cho các doanh nghiệp xuất khẩu lớn. Các khâu tạo giá trị gia tăng như chế biến sâu, đóng gói, xây dựng thương hiệu gần như bị bỏ ngỏ. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu của tỉnh có đóng góp đáng kể, nhưng chủ yếu là xuất khẩu không chính ngạch hoặc bán lại cho các công ty ở địa phương khác để chế biến và xuất khẩu dưới tên thương hiệu của họ. Điều này làm giảm đáng kể lợi nhuận và làm mất đi cơ hội xây dựng uy tín trực tiếp trên thị trường quốc tế.

2.2. Phân tích SWOT sản phẩm hồ tiêu trong bối cảnh thị trường

Luận văn đã thực hiện một phân tích SWOT sản phẩm hồ tiêu Đắk Nông một cách gián tiếp. Điểm mạnh (Strengths) là điều kiện tự nhiên thuận lợi, chất lượng sản phẩm đặc trưng, sản lượng lớn. Điểm yếu (Weaknesses) là chưa có thương hiệu, quy trình sản xuất chưa đồng bộ, thiếu liên kết. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu ngày càng tăng về nông sản hữu cơ, thực phẩm sạch và có nguồn gốc rõ ràng. Thách thức (Threats) là sự biến động của giá cả thị trường, sự cạnh tranh từ các vùng trồng tiêu khác và yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, GlobalGAP.

2.3. Hiện trạng nhận diện và công tác bảo hộ thương hiệu

Thực tế cho thấy, hồ tiêu Đắk Nông chưa có một bộ nhận diện thương hiệu chính thức, bao gồm logo, slogan, bao bì thống nhất. Điều này khiến sản phẩm không thể tạo được dấu ấn trong tâm trí người tiêu dùng. Công tác đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý Đắk Nông dù đã được đề cập nhưng tiến độ triển khai còn chậm. Việc thiếu sự bảo hộ pháp lý khiến thương hiệu dễ bị làm giả, làm nhái, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của sản phẩm chân chính.

III. Bí quyết định vị thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một mô hình xây dựng thương hiệu bài bản, bắt đầu từ bước quan trọng nhất là định vị. Định vị thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông cần tập trung vào những điểm khác biệt và giá trị cốt lõi mà sản phẩm mang lại. Thay vì cạnh tranh về giá, thương hiệu cần được định vị là sản phẩm “Hồ tiêu sạch – Chất lượng vàng từ vùng đất bazan”. Định vị này nhấn mạnh vào hai yếu tố then chốt: (1) Nguồn gốc địa lý đặc trưng, nơi có thổ nhưỡng và khí hậu lý tưởng; (2) Cam kết về chất lượng và an toàn thực phẩm, hướng tới các tiêu chuẩn sản xuất sạch như VietGAPnông sản hữu cơ. Luận văn cũng xác định rõ thị trường mục tiêu và đối thủ cạnh tranh. Thị trường mục tiêu không chỉ là người tiêu dùng cuối cùng mà còn bao gồm các doanh nghiệp chế biến thực phẩm, nhà hàng, khách sạn cao cấp yêu cầu nguồn nguyên liệu chất lượng cao. Việc xác định điểm tương đồng (Points of Parity) và điểm khác biệt (Points of Difference) là cực kỳ cần thiết. Điểm tương đồng là các thuộc tính cơ bản mà một sản phẩm hồ tiêu phải có, trong khi điểm khác biệt chính là “vị cay nồng nàn, hương thơm đặc trưng” và quy trình sản xuất bền vững, minh bạch. Một chiến lược định vị thương hiệu nông sản thành công sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động marketing nông sản sau này.

3.1. Xác định thị trường mục tiêu và phân tích đối thủ

Luận văn đề xuất phân khúc thị trường mục tiêu thành hai nhóm chính: B2C (người tiêu dùng cá nhân, hộ gia đình có thu nhập khá trở lên, quan tâm đến sức khỏe) và B2B (các doanh nghiệp trong ngành F&B, các nhà xuất khẩu gia vị). Việc phân tích đối thủ cạnh tranh không chỉ giới hạn ở hồ tiêu từ các vùng khác trong nước như Chư Sê (Gia Lai) mà còn cả các thương hiệu hồ tiêu nhập khẩu. Phân tích này giúp xác định khoảng trống thị trường để thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông có thể chiếm lĩnh.

3.2. Xây dựng điểm khác biệt POD và điểm tương đồng POP

Điểm khác biệt (POD) cốt lõi được xác định là chất lượng cảm quan vượt trội (hương thơm, độ cay) và cam kết truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Trong khi đó, điểm tương đồng (POP) là các tiêu chuẩn cơ bản về an toàn vệ sinh thực phẩm, độ ẩm, tạp chất mà bất kỳ sản phẩm nào trên thị trường cũng phải đáp ứng. Việc truyền thông mạnh mẽ các điểm khác biệt sẽ giúp thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông nổi bật và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Cách xây dựng chiến lược thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông

Từ định vị đã xác định, luận văn phác thảo một chiến lược thương hiệu toàn diện. Trọng tâm của chiến lược này là việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ sản xuất đến phân phối và xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, nhất quán. Về sản xuất, cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân áp dụng các tiêu chuẩn canh tác tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP và tiến tới sản xuất nông sản hữu cơ. Việc này không chỉ đảm bảo chất lượng đồng đều mà còn tạo ra một câu chuyện thuyết phục về sản phẩm sạch và bền vững. Bước tiếp theo là đăng ký và bảo hộ thành công nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý Đắk Nông. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ thương hiệu và khẳng định nguồn gốc xuất xứ uy tín của sản phẩm. Một khi có được sự bảo hộ, các thành viên (hộ nông dân, hợp tác xã) sẽ cùng tuân thủ quy chế sử dụng nhãn hiệu, đảm bảo chất lượng và cùng nhau hưởng lợi. Theo GS.TS Nguyễn Trường Sơn và TS. Lê Thị Minh Hằng trong nghiên cứu về “Phát triển thương hiệu hồ tiêu Chư Sê”, việc có chỉ dẫn địa lý là một lợi thế cạnh tranh cực lớn. Áp dụng kinh nghiệm này, quản trị thương hiệu nông sản cho hồ tiêu Đắk Nông cần xem đây là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, tạo nền tảng cho các hoạt động truyền thông và marketing hiệu quả.

4.1. Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu đặc sản địa phương

Một bộ nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh cần được thiết kế, bao gồm: tên thương hiệu, logo, slogan, thiết kế bao bì, và các ấn phẩm marketing khác. Luận văn đề xuất logo lấy cảm hứng từ hình ảnh chùm tiêu và vùng đất bazan màu mỡ. Slogan có thể là “Hồ tiêu Đắk Nông - Đậm vị đại ngàn”. Thiết kế bao bì cần hiện đại, tiện dụng, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Sự đồng bộ trong nhận diện sẽ giúp tăng cường khả năng ghi nhớ của khách hàng.

4.2. Chuẩn hóa quy trình sản xuất và truy xuất nguồn gốc

Để hiện thực hóa cam kết chất lượng, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, thu mua, sơ chế và phân phối là bắt buộc. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR code. Người tiêu dùng có thể dễ dàng quét mã trên bao bì để biết thông tin chi tiết về nông trại trồng, ngày thu hoạch, và quy trình chế biến. Điều này giúp xây dựng niềm tin và minh bạch hóa chuỗi giá trị hồ tiêu.

4.3. Đăng ký nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý Đắk Nông

Đây là bước đi chiến lược mang tính pháp lý. Việc đăng ký thành công “Nhãn hiệu tập thể Hồ tiêu Đắk Nông” và tiến tới là “Chỉ dẫn địa lý Đắk Nông” sẽ tạo ra một tài sản chung cho cả cộng đồng sản xuất. Nó không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi hàng giả, hàng nhái mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ, khẳng định chất lượng đặc thù gắn liền với điều kiện tự nhiên của vùng đất này.

V. Top giải pháp marketing quảng bá thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông

Sau khi đã có nền tảng vững chắc về định vị và chiến lược, luận văn đề xuất các giải pháp marketing cho nông sản một cách cụ thể và đa dạng. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC), đảm bảo thông điệp thương hiệu được truyền tải một cách nhất quán và hiệu quả trên nhiều kênh. Đầu tiên là các hoạt động quan hệ công chúng (PR) nhằm xây dựng câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, tổ chức các sự kiện ra mắt thương hiệu, tham gia các hội chợ nông sản, triển lãm trong và ngoài nước. Thứ hai là quảng cáo trên các kênh phù hợp với đối tượng mục tiêu, có thể là các tạp chí ẩm thực, các kênh truyền thông số (social media, website chuyên ngành). Thứ ba là các hoạt động xúc tiến bán hàng tại điểm bán, kết hợp với các siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch để tổ chức dùng thử sản phẩm. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của marketing kỹ thuật số trong bối cảnh hiện nay. Việc xây dựng một website chính thức cho thương hiệu, phát triển nội dung trên các nền tảng mạng xã hội và hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) trong lĩnh vực ẩm thực sẽ giúp thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc nghiên cứu thị trường hồ tiêuhành vi người tiêu dùng cần được thực hiện thường xuyên để điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.

5.1. Triển khai chiến dịch truyền thông marketing tích hợp IMC

Một chiến dịch IMC cần được hoạch định rõ ràng với thông điệp chủ đạo xoay quanh “chất lượng vàng từ vùng đất bazan”. Các công cụ được phối hợp nhịp nhàng: PR trên báo chí để tăng uy tín, quảng cáo kỹ thuật số để tăng nhận diện, tổ chức sự kiện để tạo trải nghiệm, và khuyến mãi để thúc đẩy dùng thử. Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, tối đa hóa hiệu quả của ngân sách marketing.

5.2. Ứng dụng marketing kỹ thuật số trong quảng bá nông sản

Xây dựng website và fanpage chính thức là bước đầu tiên. Nội dung cần tập trung vào việc chia sẻ kiến thức về hồ tiêu, các công thức nấu ăn, câu chuyện của người nông dân và cam kết về chất lượng. Chạy quảng cáo nhắm mục tiêu (target audience) trên Facebook, Google và hợp tác với các food blogger để đánh giá sản phẩm là những cách tiếp cận hiệu quả, giúp marketing nông sản trở nên gần gũi và thuyết phục hơn trong thời đại số.

5.3. Phát triển kênh phân phối và hoạt động xúc tiến thương mại

Thương hiệu cần có mặt tại các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, và các sàn thương mại điện tử uy tín. Đồng thời, việc tích cực tham gia các hội chợ quốc tế, các chương trình kết nối giao thương là cách hiệu quả để tìm kiếm đối tác, mở rộng thị trường xuất khẩu hồ tiêu và khẳng định vị thế của thương hiệu trên trường quốc tế.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hồ tiêu đắk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về thương hiệu và xây dựng thương hiệu. Chương 2: Phân tích thực trạng thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông. Chương 3: Xây dựng thương hiệu hồ tiêu Đắk Nông. Téng quan tài liệu Cho đến nay, theo hiểu biết của tác giả đã có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm/dịch vụ của một doanh nghiệp và cho mặt hàng cụ thể của một địa phương.

Các tài liệu tham khảo: Bài báo khoa học “Giải pháp hỗ trợ xây dựng thương hiệu sản phẩm xây dựng các làng nghề ở Quảng Bình” của các tác giả Nguyễn Văn Phát , Nguyễn Thị Thúy Đạt , Nguyễn Văn Lượng - Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế Tóm tắt: Các làng nghề ở tỉnh Quảng Bình đã có từ lâu đời, sản phẩm tỉnh xảo và mang đậm nét văn hóa truyền thống của Việt Nam và của tỉnh Quảng Bình nhưng đa số đều tồn tại dưới dạng không thương hiệu mà nguyên nhân chính là do sự nhận thức chưa đầy đủ về thương hiệu, về vai trò và tầm quan trọng của thương hiệu trong việc nâng cao vị thế cạnh tranh của các sản phẩm làng nghề cũng như sự thiếu đầu tư về thời gian, tài chính, nhân lực cho. việc xây dựng và phát triển thương hiệu. Bài báo này tập trung nghiên cứu thực trạng xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm làng nghề, từ đó, nghiên cứu đưa ra 7 nhóm giải pháp: (1) hoàn thiện hệ thống chính sách, (2) hoàn thiện quy hoạch phát triển làng nghề, (3) đào tạo, (4) các hỗ trợ các làng nghề trong xây dựng chiến lược thương hiệu sản phẩm, (5) hỗ trợ đăng ký bảo hộ thương hiệu, (6) hỗ trợ về thị trường, (7) hỗ trợ vốn, nhằm nâng cao năng lực xây dựng và phát triển thương hiệu cho các sản phẩm làng nghề. Thương hiệu có vai trò quan trọng trong việc nâng cao lợi thề cạnh tranh của các sản phẩm làng nghề trên thị trường.

Trong những năm qua, tỉnh Quảng Bình đã có nhiều hoạt động hỗ trợ các làng nghề trong việc xây dựng, và phát triển thương hiệu như đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ về vốn, hỗ trợ trong hoạt động xúc tiến. Tuy nhiên, các sản phẩm của làng nghề Quảng Bình vẫn còn tổn tại dưới tình trạng không thương hiệu, không được đăng ký bảo hộ thương hiệu là do sự hạn chế trong nhận thức và hiểu biết của làng nghề đối với thương hiệu. Do đó, xét về khía cạnh nhà quản lý, những nhà hoạch định chính sách cần có những giải pháp hỗ trợ làng nghề trong xây dựng thương hiệu. Cụ thể là bắt đầu từ việc xây dựng nhận thức về thương hiệu, vai trò của thương hiệu, xây dựng thương hiệu, tiếp đến là các chính sách quy hoạch làng nghề: chính sách hỗ trợ trong đăng ký bảo hộ thương hiệu, xúc tiến thương hiệu, hỗ trợ xây dựng và phát triển thị trường, xây dựng nguồn vốn cho phát triển thương hiệu.

~ Bên cạnh đó là nghiên cứu của GS.TS Nguyễn Trường Sơn và TS. Lê Thị Minh Hằng về “Phát triển thương hiệu hồ tiêu Chư Sê”. Đề tài này đã phân tích thực trạng của thương hiệu hồ tiêu Chư Sê và đưa ra các giải pháp để phát triển thương hiệu hồ tiêu Chư Sê. Ngoài ra còn có Luận văn của Lê Thị Vân Hồng — Đại học Kinh tế Huế văn với đề tài “Xây dựng và phát triển thương hiệu Khoai deo Hải Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình” Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu Khoai deo Hải Ninh, phân tích đánh giá các mặt mạnh - mặt yếu, thấy được cơ hội - nguy cơ tác động đến sự phát triển thương hiệu để xác định các biện pháp và đưa ra những chiến lược phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tranh thủ cơ hội và phòng, chống nguy cơ.

Đóng góp khoa học quan trọng nhất của luận văn là đã đưa ra được định hướng mục tiêu, chiến lược dài hạn, đề xuất các giải pháp thực hiện quy trình xây dựng thương hiệu Khoai đeo Hải Ninh, đề xuất chính quyền địa phương tăng cường các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm. 'Về mặt thực tiễn, luận văn là mô hình mẫu về quy trình xây dựng và phát triển thương hiệu sản phẩm nông nghiệp chế biến. Lam cơ sở đề chính quyền các cấp nghiên cứu, ứng dụng rộng rãi trong quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu cho các sản phẩm khác trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. Riêng mặt hàng Hồ tiêu Đắk Nông tính đến thời điểm đề tài này được thực hiện thì chưa có bắt kỳ nghiên cứu nào về xây dựng và phát triển thương hiệu Hồ tiêu Đắk Nông.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE THUONG HIEU VA XAY DUNG THUONG HIEU 1. Các khái niệm về sản phẩm và thương hiệu a. Sản phẩm (Product) Sản phẩm được xem là trung tâm của chương trình Marketing, thường. được xem là điểm khởi đầu trong việc tạo lập phối thức Marketing-mix.

Một nhà quản trị Marketing không thể xác định mức giá, chiến lược cổ động và kênh phân phối cho đến khi công ty có sản phẩm để bán. Hơn nữa, một kênh phân phối hoàn hảo, một chiến lược cỗ động hữu hiệu, một mức giá rẻ sẽ không có giá trị với một sản phẩm không thích ứng. Theo Philip Kotler (1997), sản phẩm là:'”Bất cứ thứ gì được cung cấp trên thị trường thỏa mãn một nhu cầu và mong muốn nào đó”” Sản phẩm bao gồm: Sản phẩm vật chất (sách vở, quần áo). Dịch vụ (phim ảnh, giải khát, nhà hàng) Con người (David Beckham,Tom Cruise) Nơi chốn (Hà nội, Paris, Roman) Tổ chức (WTO, Liên hiệp Quóc) Kotler định nghĩa 5 cấp độ sản phẩm: Cấp độ lợi ích cót lõi: nhu cầu hoặc mong muốn thỏa mãn bằng việc tiêu dùng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cấp độ sản phẩm chung: bản gốc của sản phẩm, chỉ bao gồm những thuộc tính hay đặc điểm tuyệt đối cần thiết cho hoạt động của nó nhưng không có những đặc điểm phân biệt. Đó cơ bản là bản gốc được tháo rời, đơn giản của sản phẩm nhằm thực hiện một cách thích ứng chức năng sản phẩm. Cấp độ sản phẩm kì vọng: là một tập hợp các thuộc tính và các đặc điểm mà người mua thường kì vọng và đồng ý khi họ mua một sản phẩm. Cấp độ sản phẩm gia tăng: bao gồm các thuộc tính sản phẩm gia tăng, lợi ích, hay dịch vụ liên quan phân biệt sản phẩm với đối thủ cạnh tranh.

Cấp độ sản phẩm tiềm tàng: bao gồm tắt cả sự gia tăng và ến đổi mà một sản phẩm có thể trải qua trong tương lai b. Thương hiệu (Brand) Quay trở lại với lịch sử ra đời thương hiệu. Thuật ngữ °'brand'” hay “brandr’’ doc theo tiéng Nauy cô nghĩa là ''đóng dấu sắt nung” (to bum). Thuật ngữ nguyên gốc này được phát triển để chỉ ra gốc gác hay nhà sản xt ra sản phẩm.

Từ đó có cách sử dụng thông thường hơn, đó là ''đóng dấu sắt nung” (branding) cho gia sic, ngựa, cừu và các đồ vật sở hữu khác. Khi thương mại phát triển, thương hiệu có nghĩa là nguồn gốc của một sản phẩm hay để phân biệt các nhà sản xuất gốm sứ, vàng bạc, đồ da và gươm đao. Ngày nay, thương hiệu nói chung được sử dụng để nhận diện người sản xuất hay người bán một sản phẩm hay dịch vụ. Thương hiệu đã có một lịch sử phát triển lâu dài ở Mỹ.

Có lẽ việc sử dụng thương hiệu nỗi tiếng nhất là tại các đàn súc vật vào giữa thế kỷ 19. Bởi vì các đàn súc vật được di chuyển từ các khu đắt rộng lớn ở phía Tây Nam đến phía Tây Miền Trung nước Mỹ, các chủ sở hữu cần phân biệt các đàn gia súc của mình. Theo cách này, một hệ thống đóng dấu sắt nung có màu sắc khác nhau đã được phát triển cho đến ngày nay. Trong marketing cổ điển, nhiều khái niệm hiện đại về thương hiệu và xây dựng thương hiệu được chính thức hóa ở Mỹ và tại công ty Procter & Gamble (P&G) vào cuối thể kỷ 19.

Có lẽ thương hiệu nôi tiếng nhất của P&G là xà phòng Ivory, đã được tiếp thị dưới cái tên này hơn 100 năm. Cũng nhờ vào P&G mà khái niệm “°quản trị thương hiệu'” đã được phát triển vào những năm 30. Phương pháp quản trị thương hiệu đã dẫn đến việc chính thức hóa nhiều chương trình marketing, truyền thông cổ động được sử dụng ngày nay bởi tất cả các loại tô chức trên thế giới. Thuong hiệu có thể tồn tại và phát triển ngay cả khi sản phẩm và dịch vụ thay đổi đáng kể hoặc biến mắt tắt cả.

Giá trị thương hiệu là then chót đối với tô chức ngày nay, giá trị này thay đổi và chính là vị thế của thương hiệu trên thị trường. inh nghĩa về thương hiệu. Theo hiệp hội Marketing Hoa Kì (American Marketing Association), Thương hiệu “”là một tên gọi, thuật ngữ, kí hiệu, biểu tượng, hay hình vẽ, hay một sự kết hợp giữa chúng, nhằm nhận diện các hàng hóa hay dịch vụ của người bán hay một nhóm người ban va dé phân biệt chúng với hàng hóa hay dịch vụ của đối thủ cạnh tranh'” Nhu vậy thương hiệu được phát triển bởi người bán đề nhận diện hàng, hóa, dịch vụ của họ, phân biệt sự khác nhau của hàng hóa, dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh, cung cấp giá trị cho khách hàng để người tiêu dùng bảo vệ thị phan và những lợi ích tài chính. Tuy nhiên theo quan điểm hiện nay, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thương hiệu còn nhiều hơn thế nữa, đó là giá trị của thương hiệu trên thị trường.

Ví dụ, một thanh niên mua một đôi giày Nike Air-lordans coi trọng để giày mềm hơn chỉ đơn giản là biểu tượng °`Swoosh'"" trên giày. Như vậy, thương hiệu đem lại ý nghĩa đối với người tiêu dùng. Nó thể hiện người tiêu dùng là ai và những gì người tiêu dùng mong muốn thương hiệu đem lại cho họ. Vì thế, thương hiệu hơn hơn là một cái tên, biểu tượng hay hình vẽ, đó là mối quan hệ chỉ do người tiêu dùng tạo ra.

Theo Kaferer (2004), thương hiệu là “tập hợp những liên tưởng tỉnh thần tạo ra trong tâm trí khách hàng, giúp gia tăng giá trị cảm nhận của một sản phẩm hay dich vu” Thực chất, thương hiệu là một lời hứa hẹn của người bán về cung cấp những đặc điểm, lợi ích và dịch vụ cho người mua. Thương hiệu tốt truyền đạt sự bảo đảm về mặt chất lượng sản phẩm. Đồng thời thương hiệu cũng là một biểu tượng phức hợp. Một thương hiệu truyền tải 6 cấp độ ý nghĩa: Thuộc tính: Một thương hiệu trước tiên đem đến tâm trí khách hàng một số thuộc tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ