Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Vinaconex 25

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Vinaconex 25, nâng cao hiệu suất lao động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về tạo động lực cho nhân viên

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh hiện đại, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một trong những khía cạnh cốt lõi của quản trị nhân sự là tạo động lực làm việc cho nhân viên. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Vinaconex 25" đã đi sâu nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ đó phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản trị tại công ty cổ phần Vinaconex 25 và các doanh nghiệp khác. Việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng như động lực, nhu cầu và các học thuyết kinh điển là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả. Động lực không phải là một đặc tính cá nhân cố hữu mà là một quá trình tâm lý phức tạp, định hướng hành vi của con người theo một mục tiêu nhất định. Do đó, việc tạo động lực đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về người lao động và áp dụng các công cụ phù hợp, từ các yếu tố vật chất như lương thưởng đến các yếu tố tinh thần như sự công nhận và cơ hội phát triển. Thành công của một doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào sự nỗ lực và cống hiến của đội ngũ nhân viên. Khi nhân viên có động lực làm việc cao, họ sẽ tự nguyện cống hiến, phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh. Chính vì vậy, đầu tư vào các chính sách tạo động lực chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của tổ chức – con người. Luận văn này đã làm rõ sự cần thiết phải tạo động lực và cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để các nhà quản trị có thể áp dụng vào thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo động lực trong doanh nghiệp

Sự cần thiết của việc tạo động lực làm việc cho người lao động thể hiện rõ ở cả lợi ích dành cho cá nhân và cho toàn bộ doanh nghiệp. Đối với cá nhân, động lực giúp tăng năng suất lao động, từ đó cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống. Khi yêu thích công việc, người lao động sẽ phát huy được tính sáng tạo, cảm thấy có giá trị và gắn bó hơn với tổ chức. Quá trình này giúp họ thỏa mãn các nhu cầu từ cơ bản đến bậc cao nhất là tự hoàn thiện bản thân. Đối với doanh nghiệp, việc tạo động lực giúp khai thác tối ưu tiềm năng của nguồn nhân lực, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Một đội ngũ lao động giỏi, tâm huyết và gắn bó là tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín và thu hút nhân tài. Hơn nữa, một môi trường làm việc hăng say, thoải mái sẽ góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.2. Các học thuyết tạo động lực nền tảng trong quản trị

Luận văn đã hệ thống hóa các học thuyết kinh điển về tạo động lực. Học thuyết về nhu cầu của Abraham Maslow cho rằng nhu cầu con người được xếp theo 5 cấp bậc, và việc thỏa mãn các nhu cầu này sẽ tạo ra động lực. Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg phân chia các yếu tố thành nhóm duy trì (ngăn ngừa sự bất mãn) và nhóm thúc đẩy (tạo ra sự thỏa mãn và động lực). Ngoài ra, học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của nhân viên về mối quan hệ giữa nỗ lực - thành tích - phần thưởng. Cuối cùng, học thuyết về sự công bằng của J. Stacy Adams chỉ ra rằng người lao động luôn so sánh tỷ lệ quyền lợi/đóng góp của mình với người khác và mong muốn được đối xử công bằng. Việc nắm vững các học thuyết này giúp nhà quản trị có cái nhìn đa chiều và lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Vinaconex 25

Để đưa ra các giải pháp khả thi, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát chi tiết nhằm đánh giá thực trạng tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Vinaconex 25. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng, phỏng vấn 220 nhân viên thuộc các phòng ban và tổ sản xuất. Kết quả khảo sát đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh, chỉ ra những điểm mạnh và những hạn chế còn tồn tại trong công tác quản trị nhân sự của công ty. Nhìn chung, người lao động tỏ ra hài lòng với một số khía cạnh như điều kiện làm việc và mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên. Công ty đã nỗ lực cung cấp đầy đủ trang thiết bị, máy móc và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, cởi mở. Tuy nhiên, nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến các yếu tố tạo động lực cốt lõi lại chưa được giải quyết triệt để. Các chính sách về lương, thưởng, phúc lợi, hệ thống đánh giá thành tích và cơ hội thăng tiến là những lĩnh vực mà người lao động cảm thấy bất mãn nhất. Sự không hài lòng này nếu không được khắc phục kịp thời có thể dẫn đến tình trạng giảm sút hiệu suất làm việc, tăng tỷ lệ nghỉ việc và ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu phát triển chung của công ty. Phân tích sâu vào từng yếu tố cho thấy những thách thức mà ban lãnh đạo Vinaconex 25 cần đối mặt để cải thiện và nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

2.1. Khảo sát mức độ hài lòng về lương thưởng và phúc lợi

Kết quả khảo sát về các yếu tố vật chất cho thấy một mức độ không hài lòng đáng kể. Đối với chính sách tiền lương, có tới 60.3% người lao động cho rằng việc trả lương chưa công bằng so với các đồng nghiệp khác và 77.5% cảm thấy mức lương chưa cạnh tranh so với thị trường. Về khen thưởng và phúc lợi, đa số nhân viên không đánh giá cao chính sách của công ty, cho rằng mức thưởng chưa thỏa đáng (67.8% không đồng ý) và thiếu công bằng (68.1% không đồng ý). Mặc dù công ty chi trả thưởng kịp thời, nhưng cách thức và mức độ chưa thật sự tạo ra cú hích cần thiết để thúc đẩy nỗ lực của nhân viên. Điều này cho thấy hệ thống đãi ngộ vật chất hiện tại cần được xem xét và cải tổ một cách toàn diện.

2.2. Thách thức trong đánh giá thành tích và cơ hội thăng tiến

Đây là hai lĩnh vực tồn tại nhiều hạn chế nhất. Có đến trên 80% người lao động không hài lòng với hệ thống đánh giá thành tích hiện tại, cho rằng nó thiếu khách quan, không công bằng và các tiêu chí chưa hợp lý. Việc thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả dẫn đến khó khăn trong việc ghi nhận đúng đắn sự đóng góp của nhân viên. Tương tự, chính sách về cơ hội thăng tiến cũng bị đánh giá rất thấp. Khoảng 86% người được hỏi không thấy có cơ hội thăng tiến cao và 90.3% cho rằng việc thăng tiến không dựa trên công lao và năng lực. Thực trạng này gây ra sự bất mãn, làm giảm động lực phấn đấu của những nhân viên tài năng và có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài của Vinaconex 25.

III. Bí quyết cải thiện chính sách đãi ngộ vật chất hiệu quả

Từ những hạn chế được chỉ ra trong thực trạng, luận văn đã đề xuất các giải pháp tạo động lực cụ thể, tập trung vào việc hoàn thiện công cụ đãi ngộ bằng yếu tố vật chất. Đây là nhóm yếu tố nền tảng, đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người lao động và có tác động trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc tăng ngân sách cho lương, thưởng mà là xây dựng một hệ thống công bằng, minh bạch và gắn liền với hiệu suất. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo cả tính công bằng bên trong (so sánh giữa các vị trí trong công ty) và công bằng bên ngoài (so sánh với thị trường lao động). Theo đó, việc hoàn thiện chính sách tiền lương cần thoát khỏi tính bình quân của hình thức trả lương theo thời gian và chuyển dịch sang mô hình trả lương dựa trên kết quả công việc. Song song đó, hệ thống khen thưởng và phúc lợi cần được cơ cấu lại để thực sự trở thành công cụ ghi nhận và khuyến khích những đóng góp xuất sắc. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và một lộ trình triển khai khoa học. Mục tiêu cuối cùng là biến chính sách đãi ngộ vật chất thành một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy nhân viên nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của công ty cổ phần Vinaconex 25.

3.1. Hoàn thiện chính sách tiền lương gắn với hiệu suất công việc

Giải pháp trọng tâm là thay đổi cách tính "lương công việc". Thay vì một hệ số cố định, luận văn đề xuất lương công việc sẽ được tính dựa trên kết quả đánh giá thành tích hàng tháng. Cụ thể, nhân viên sẽ được xếp loại thành tích (Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) dựa trên một hệ thống tiêu chí rõ ràng. Mỗi loại sẽ tương ứng với một hệ số lương công việc khác nhau. Ví dụ, nhân viên xếp loại "Xuất sắc" có thể nhận hệ số 1.0, trong khi loại "Yếu" chỉ nhận hệ số 0.3. Cách tính này tạo ra sự khác biệt rõ rệt về thu nhập giữa người làm tốt và người làm chưa tốt, từ đó trực tiếp khuyến khích người lao động nâng cao hiệu quả công việc và nỗ lực cống hiến.

3.2. Phương pháp tối ưu hóa hệ thống khen thưởng và phúc lợi

Đối với chính sách thưởng, cần giảm bớt tính dàn trải, bình quân trong các khoản thưởng định kỳ (lễ, tết) và tăng cường các hình thức thưởng đột xuất, thưởng theo thành tích cá nhân và tập thể. Việc khen thưởng phải gắn liền với các tiêu chí cụ thể, có thể đo lường được như hoàn thành vượt mức kế hoạch, có sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hoặc đạt thành tích xuất sắc trong các đợt thi đua. Về phúc lợi, bên cạnh việc duy trì các chương trình hiện có, công ty cần truyền thông tốt hơn về giá trị của các gói phúc lợi so với thị trường để nhân viên nhận thức rõ sự quan tâm của doanh nghiệp. Cần đảm bảo tính công bằng trong việc thụ hưởng phúc lợi, tránh tạo ra cảm giác thiên vị trong nội bộ.

IV. Phương pháp tạo động lực hiệu quả bằng các yếu tố tinh thần

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các yếu tố tinh thần đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì động lực làm việc lâu dài và xây dựng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Luận văn thạc sĩ đã nhấn mạnh rằng, để tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng tại công ty cổ phần Vinaconex 25, cần phải có những cải cách mạnh mẽ về các chính sách phi tài chính. Các yếu tố như một hệ thống đánh giá thành tích công bằng, cơ hội thăng tiến rõ ràng, chương trình đào tạo phát triển chuyên nghiệp và một môi trường làm việc tích cực sẽ đáp ứng những nhu cầu bậc cao của người lao động như nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện bản thân, theo học thuyết của Maslow. Khi nhân viên cảm thấy được ghi nhận đúng năng lực, có lộ trình phát triển sự nghiệp và được tạo điều kiện để học hỏi, họ sẽ có động lực nội tại mạnh mẽ để cống hiến. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá minh bạch không chỉ là cơ sở cho việc trả lương, thưởng mà còn là công cụ để phản hồi, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Đồng thời, một chính sách thăng tiến dựa trên năng lực sẽ tạo ra một sân chơi công bằng, khuyến khích mọi người không ngừng nỗ lực vươn lên. Đây là những giải pháp mang tính chiến lược, đòi hỏi sự đầu tư bài bản và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất.

4.1. Xây dựng hệ thống đánh giá thành tích công bằng minh bạch

Giải pháp đề xuất là xây dựng một hệ thống đánh giá thành tích toàn diện, kết hợp giữa đặc điểm cá nhân, hành vi và kết quả công việc, trong đó kết quả công việc chiếm trọng số cao nhất. Cần thiết lập các tiêu chí và thang đo rõ ràng cho từng vị trí. Quá trình đánh giá nên có sự tham gia của cả cấp trên trực tiếp và đồng nghiệp để tăng tính khách quan. Quan trọng nhất, kết quả đánh giá phải được phản hồi một cách xây dựng cho người lao động, chỉ ra những mặt cần phát huy và những điểm cần khắc phục. Kết quả này sẽ là cơ sở chính xác cho việc xét duyệt lương, thưởng, quy hoạch đào tạo và đề bạt, thăng tiến, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong toàn bộ hệ thống quản trị nhân sự.

4.2. Cách phát triển cơ hội thăng tiến và đào tạo nghề nghiệp

Công ty cần xây dựng và công khai các tiêu chuẩn rõ ràng cho từng nấc thang thăng tiến. Lộ trình phát triển nghề nghiệp cho mỗi vị trí công việc cần được vạch ra, giúp nhân viên định hướng và phấn đấu. Việc đề bạt, bổ nhiệm phải dựa trên kết quả đánh giá thành tích và năng lực thực tế, loại bỏ các yếu tố cảm tính hay quan hệ cá nhân. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển cần được chú trọng hơn. Nhu cầu đào tạo phải xuất phát từ kết quả đánh giá công việc và mục tiêu chiến lược của công ty. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, tạo điều kiện cho mọi thành phần nhân viên được học tập nâng cao trình độ, từ đó tạo ra động lực và hy vọng phát triển trong công việc.

V. Kết luận Hướng đi tương lai cho tạo động lực tại Vinaconex 25

Nghiên cứu "Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Vinaconex 25" không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất giải pháp, mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp trong tương lai. Những thành công đã đạt được như tạo dựng môi trường làm việc thân thiện và cung cấp điều kiện làm việc tốt là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại về chính sách lương thưởng, đánh giá thành tích và cơ hội thăng tiến đòi hỏi một cuộc cải cách toàn diện và đồng bộ. Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất, từ hoàn thiện chính sách đãi ngộ vật chất đến tăng cường các yếu tố động viên tinh thần, sẽ mang lại những kết quả tích cực. Nó không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn trực tiếp cải thiện năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sức cạnh tranh của Vinaconex 25 trên thị trường. Bài học kinh nghiệm rút ra từ luận văn này là việc tạo động lực phải là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự lắng nghe, đánh giá và điều chỉnh chính sách thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và nhu cầu của người lao động. Đầu tư vào con người chính là sự đầu tư bền vững và hiệu quả nhất cho tương lai của mọi tổ chức.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Bài học lớn nhất từ luận văn là tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự đồng bộ và khoa học. Các chính sách riêng lẻ như lương, thưởng, hay đào tạo sẽ không phát huy tối đa hiệu quả nếu không được kết nối với nhau một cách logic. Ví dụ, một chính sách lương theo hiệu suất sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu một hệ thống đánh giá thành tích công bằng và chính xác. Tương tự, một chương trình đào tạo sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên sau khi hoàn thành. Do đó, doanh nghiệp cần có một cái nhìn tổng thể, coi việc tạo động lực là một chiến lược dài hạn chứ không phải là những giải pháp tình thế.

5.2. Tầm nhìn dài hạn và xu hướng quản trị nguồn nhân lực

Trong dài hạn, Vinaconex 25 cần hướng tới việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, nơi sự cống hiến và nỗ lực luôn được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Xu thế quản trị nguồn nhân lực hiện đại không chỉ tập trung vào việc "giữ chân" nhân viên bằng vật chất, mà còn hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc ý nghĩa, nơi mỗi cá nhân có thể phát triển bản thân và cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý nhân sự, tăng cường giao tiếp nội bộ và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên là những bước đi cần thiết để thích ứng với bối cảnh mới và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG QUÁCH THỊ CHÂU LOAN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TAI CONG TY CO PHAN VINACONEX 25 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG QUÁCH THỊ CHÂU LOAN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN VINACONEX 25 Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 N VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN TRƯỜNG SƠN Đà Nẵng- Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Quách Thị Châu Loan MỤC LỤC 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu b lo 4. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tà. Kết cấu đề tài.Tổng quan tài liệu nghiên cứu - - 5 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ TẠO ĐỘNG LỰCL LÀMM VIỆC CỊCHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI DOANH NGHIỆP 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc cho người lao động. CAC HOC THUYET TAO DONG LUC LAM VIỆC. Hoc thuyét vé nhu cau cia Abraham Maslow. Học thuyết thúc đây bằng sự tăng cường của Skinner. Học thuyết hai yếu tố của Fredriek Herzberg. Học thuyết về sự công bằng của J. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. NOI DUNG CO BAN CUA TAO DONG LỰC LAO ĐỘNG CHO DOANH NGHIỆP „18 1. Nghiên cứu nhu cầu, động cơ làm việc của người lao động. Thiết kế các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động 20 1. Đo lường mức độ thoả mãn của người lao động. Đánh giá và điều chỉnh chính sách.29 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TẠO ĐỘNG tực LÀM 4 VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÓ PHÁN VINACONEX 25. TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN VINACONEX 25. Quá trình hình thành và phát triển của công ty. Sơ đồ tổ chức của công ty. Ngành nghề kinh doanh và tình hình hoạt động trong những năm gần đây. Tình hình nguồn lực của công ty. THUC TRANG CONG TAC TAO DONG LỰC LAM { viEc CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CÔ PHÀN VINACONEX 25. Khảo sát ý kiến người lao động về công tác tạo động lực làm việc tại công ty cô phần Vinaconex 25. Thực trạng hoạt động tao động lực làm việc cho người lao động tại công ty CP Vinaconex 25. 48 23 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ) BONG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CP VINACONEX 25. Nhiing thanh cong dat duge ees eect teense 6 2. Những hạn chế còn tôn tai.67 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẢM TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CP VINACONEX 25 68 3. NHỮNG CĂN CỨ ĐỀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP. Xu thể quản trị nguồn nhân lực trong tương lai. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực của công ty trong những năm. GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TAI CONG TY CO PHAN VINACONEX 25, 68 3. Hoàn thiện công cụ tạo động lực làm việc bằng các yếu tố vat chat. Hoàn thiện công cụ tạo động lực làm việc bằng yếu tố tỉnh thần73 KET LU. os soe BL TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LÌ VAN (Bain sao) PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIÊU Số Tên bảng Trang hiệu 2.1 | Bảng đánh giá tốc độ tăng trưởng trong 5 năm gần đây 32 2. | Báo cáo tài chính (rút gọn) của Vinaconex 25 giai đoạn 32 2009 - 2013 2.3 | Tình hình lao động tại công ty cô phân Vinaconex 25 qua 36 các năm 2011, 2012, 2013 2. | Tông hợp kết quả khảo sát ý kiến về tiên lương 39 2.5 | Tông hợp kết quả khảo sát về tiên thưởng 40 2.6 | Tông hợp kết quả khảo sát các khoản phúc lợi 4 2.7 | Téng hop két quả khảo sát về công tác đánh giá thànhtích | 42 2. | Tông hợp kết quả khảo sát công tác đào tạo.9_| Tỗng hợp kết quả khảo sát về bản thân công việc 4 2.10 | Tông hợp kết quả khảo sát về điều kiện làm việc 4 2.11 | Tổng hợp kết quả khảo sát cơ hội thăng tiền 4 2.12 | Tông hợp kết quả khảo sát mỗi quan hệ với quản lý 45 2.13 | Tổng hợp kết quả khảo sát mỗi quan hệ với đồng nghiệp 46 2.14 | Ví dụ về bảng lương của tháng 5 năm 2014 tại công ty cô 50 phan Vinaconex 25 2.15 | So sánh TLBQ, TNBQ một tháng của người lao động tại 53 công ty CP Vinaconex 25 và bình quân của một lao động tại một công ty khác trên địa bàn Đà Nẵng 2.16 | Tình hình đào tạo CBCNV của công ty CP Vinaconex 25 64 giai đoạn 2011 — 2013 3. | Ví dụ về bảng lương của tháng 5 năm 2014 tại công ty cô 72 phần Vinaconex 25 DANH MỤC HÌNH So Tén hinh Trang higu 2.1 | Bang danh gia toc d6 tăng truong trong 5 nam gan day 32 DANH MUC BIEU DO Số Tên biểu đồ Trang hiệu 2. | Biểu đỗ cơ cầu lao động theo chuyên môn của cong ty CP [ 34 Vinaconex 25 22 | Biéu dd co edu lao động theo độ tuôi của cong ty CP 34 Vinaconex 25 2. | Biểu đỗ cơ cầu lao động theo thâm niên của công ty CP. 35 Vinaconex 25 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện môi trường kinh doanh hiện đại như ngày nay thì việc duy trì và phát triển giá trị của một doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào công tác quản trị nguồn nhân lực. Trong đó, việc tạo lập và duy trì động lực làm việc cho người lao động cũng là một khía cạnh rất quan trọng trong công tác quản trị nguồn nhân lực và góp phần không nhỏ vào việc duy trì và phát triển bền vững cho công ty. Đây là vấn đề mà hầu hết các nhà quản trị ngày nay đều rất quan tâm. Các nhà quản trị của công ty cổ phần Vinaconex 25 cũng không phải là ngoại lệ. Công ty cổ phần Vinaconex 25 từ khi thành lập đến nay đã gần 30 năm. nhưng giai đoạn 2009 đến nay mới được xác định là giai đoạn cho sự đột phá của công ty. Nếu trước đây các nhà quản trị của công ty mới chỉ tập trung nhiều vào công tác quản trị sản xuất, vật tư, thiết bị, . thì hiện nay họ đã và đang bắt đầu chú trọng đến công tác quản trị nguồn nhân lực cho công ty và xem đây như là công tác góp phần không nhỏ vào sự thành công của công ty. Một trong những mục tiêu góp phần làm gia tăng giá trị cho cổ đông. Do đó, việc tạo lập và duy trì động lực làm việc cho người lao động bắt đầu được chú trọng và nhắc đến nhiều tại công ty cổ phần Vinaconex 25. Tuy nhiên, công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty hiện tại có lẽ vẫn chưa tốt. Các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty hiện nay vẫn còn nhiều công cụ vận dụng chưa tốt như chế độ lương bồng, đãi ngộ, đánh giá nhân viên, . và thiếu nhiều công cụ. Chính vì điều đó mà tại công ty cổ phần Vinaconex 25 cần có những chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động, ở đó cần vận dụng những công cụ của nó một cách hiệu quả. Do vậy, tôi chọn đề tài “Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần Vinaconex 25” lam dé tai tốt nghiệp luận văn thạc sỹ kinh tế của mình đồng thời cũng là giúp các nhà quản trị công ty cô phần Vinaconex 25 có thêm một tài liệu để tham khảo cả về lý luận lẫn giải pháp thực hiện cho công tác tạo động lực làm việc cho người lao động của công ty mình. Mục tiêu nghiên cứu Dé tai được thực hiện nhằm đạt được ba mục tiêu lớn sau: -_ Hệ thống hoá cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động; ~_ Tìm hiểu thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cô phần Vinaconex 25; ~_ Đề xuất những giải pháp nhằm xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cô phần Vinaconex 25. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu a. Đối trợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động và các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động. Phạm vỉ nghiên cứu - Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại công ty cổ phần Vinaconex 25 (89A Phan Đăng Lưu, Thành phố Đà Nẵng); ~_ Về thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10 năm 2013 đến tháng 9 năm 2014; 4. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định tính. Nghiên cứu đi từ việc tông hợp các lý thuyết liên quan đến tạo động lực làm việc cho người lao động, chính sách tạo động lực cho người lao động và các công cụ của nó. Từ khung có sở lý luận đó tiến hành phân tích thực trạng hoạt động tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cô phần Vinaconex 25. Trên cơ sở thực trạng đó tiến hành đề xuất những giải pháp khả thi và hiệu quả cho hoạt động tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần Vinaconex 25 Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài tác giả cũng có tiến hành một nghiên cứu định lượng nhỏ nhằm đánh giá sự thoả mãn của người lao động trong công ty đối với hoạt động tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty. Hay nói cách khác là đánh giá sự thoả mãn của người lao động tại công ty đối với các công cụ tạo động lực làm việc mà công ty đang sử dụng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Sự thành công của nghiên cứu này sẽ mang lại những ý nghĩa về mặt khoa học và thực tiễn nhất định: - Về mặt khoa học: Đề tài cung cấp một cơ sở lý luận có tính chất hệ thống về tạo động lực làm việc cho người lao động như khái niệm về động lực làm việc cho người lao động, chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động và các công cụ tạo động lực làm việc cho người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ