Luận văn: Quản trị rủi ro cho vay DN tại Navibank Đà Nẵng - Hường Xuân Tá

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị rủi ro cho vay doanh nghiệp tại NHTM

Quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp là một quá trình khoa học, toàn diện và có hệ thống nhằm nhận diện, đo lường, kiểm soát và tối thiểu hóa những tác động bất lợi của rủi ro. Đây là trụ cột cốt lõi đảm bảo sự an toàn và hiệu quả hoạt động tín dụng của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh nền kinh tế biến động, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu thu nhập nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhất. Một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng bảo vệ nguồn vốn, giảm thiểu nợ xấu ngân hàng, mà còn là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Quá trình này bao gồm việc thiết lập một chương trình giám sát liên tục hoạt động cho vay, từ khâu thẩm định tín dụng doanh nghiệp ban đầu cho đến khi thu hồi nợ cuối cùng. Mục tiêu cuối cùng là cân bằng giữa lợi nhuận kỳ vọng và mức độ rủi ro chấp nhận được, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vốn (Basel II, Basel III) và duy trì lòng tin của khách hàng cũng như các nhà đầu tư. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về rủi ro và áp dụng một quy trình quản trị chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc đối với mọi NHTM muốn tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh đầy thách thức hiện nay.

1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp

Theo định nghĩa tại Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết. Đối với mảng cho vay doanh nghiệp, rủi ro này thể hiện qua việc ngân hàng không thu hồi được đầy đủ cả gốc và lãi, hoặc khách hàng trả nợ không đúng hạn. Rủi ro tín dụng mang những đặc điểm cơ bản: tính gián tiếp (phát sinh từ rủi ro trong hoạt động kinh doanh của khách hàng), tính đa dạng, phức tạp (do nhiều nguyên nhân gây ra) và tính tất yếu (luôn tồn tại khách quan trong hoạt động tín dụng). Nhận biết chính xác các đặc điểm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng của nợ xấu đối với ngân hàng

Khi rủi ro tín dụng không được quản lý tốt sẽ dẫn đến sự gia tăng nợ xấu ngân hàng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Đối với ngân hàng, nợ xấu làm thất thoát vốn, giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng, và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản. Ở mức độ nghiêm trọng, nó có thể dẫn đến thua lỗ, mất vốn và thậm chí là phá sản. Đối với hệ thống tài chính, sự sụp đổ của một ngân hàng có thể tạo ra hiệu ứng domino, gây mất lòng tin trong công chúng và gây bất ổn cho toàn bộ hoạt động ngân hàng thương mại. Đối với nền kinh tế, nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn tín dụng, khiến các doanh nghiệp khỏe mạnh khó tiếp cận vốn, làm đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh, gia tăng thất nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế chung.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Hoạt động quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp đối mặt với vô vàn thách thức, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, giai đoạn sau năm 2012 chứng kiến hàng chục nghìn doanh nghiệp phá sản, kéo theo sự gia tăng đột biến của các khoản nợ xấu ngân hàng. Các NHTM đứng trước áp lực phải đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng để đạt mục tiêu lợi nhuận, nhưng đồng thời phải siết chặt các điều kiện cho vay để đảm bảo an toàn. Mâu thuẫn này tạo ra một bài toán khó, đòi hỏi một chính sách tín dụng linh hoạt nhưng vẫn phải chặt chẽ. Thách thức còn đến từ tình trạng thông tin bất đối xứng, khi các báo cáo tài chính của doanh nghiệp thiếu minh bạch, gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng đôi khi dẫn đến việc nới lỏng tiêu chuẩn cho vay, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng rủi ro. Việc đối phó hiệu quả với những thách thức này là yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của ngân hàng trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp.

2.1. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến rủi ro tín dụng

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng rất đa dạng, có thể phân thành ba nhóm chính. Thứ nhất là nhóm nguyên nhân khách quan, bao gồm suy thoái kinh tế, thiên tai, dịch bệnh, hoặc những thay đổi đột ngột trong chính sách vĩ mô. Thứ hai là nhóm nguyên nhân từ phía khách hàng doanh nghiệp, như sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, tình hình tài chính thiếu minh bạch, kinh doanh thua lỗ, thậm chí là cố tình lừa đảo, chiếm dụng vốn. Thứ ba là nhóm nguyên nhân từ chính ngân hàng, ví dụ như chính sách tín dụng không hợp lý, áp lực tăng trưởng quá lớn, cán bộ tín dụng yếu kém về nghiệp vụ hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp, và quy trình thẩm định, giám sát lỏng lẻo.

2.2. Phân loại rủi ro để có biện pháp quản trị phù hợp

Để quản trị hiệu quả, cần phân loại rủi ro một cách khoa học. Theo nguồn gốc phát sinh, rủi ro tín dụng được chia thành hai loại chính. Rủi ro giao dịch (Transaction Risk) phát sinh từ những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt một khoản vay cụ thể, bao gồm rủi ro lựa chọn khách hàng, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ trong quá trình quản lý khoản vay. Rủi ro danh mục (Portfolio Risk) phát sinh do những hạn chế trong việc quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, bao gồm rủi ro nội tại (từ đặc điểm ngành nghề của khách hàng) và rủi ro tập trung (khi ngân hàng cho vay quá nhiều vào một ngành, một khu vực hoặc một nhóm khách hàng nhất định).

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả

Nền tảng của một mô hình quản trị rủi ro vững chắc nằm ở hai bước đầu tiên: nhận diện và đo lường. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định một cách có hệ thống các dạng rủi ro tiềm ẩn trong suốt quy trình cho vay doanh nghiệp. Đo lường rủi ro là việc định lượng mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện của các rủi ro đã được nhận diện. Việc thực hiện tốt hai bước này giúp ngân hàng có cái nhìn rõ nét về từng khoản vay và toàn bộ danh mục, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác và xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Một quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp bài bản, kết hợp nhiều phương pháp phân tích và công cụ hiện đại, sẽ giúp hạn chế rủi ro tín dụng ngay từ khâu đầu vào. Các phương pháp này không chỉ dựa trên số liệu tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố phi tài chính, môi trường kinh doanh và năng lực quản trị của doanh nghiệp. Đây là bước sàng lọc quan trọng để loại bỏ những khách hàng không đủ tiêu chuẩn và giảm thiểu tổn thất trong tương lai.

3.1. Các kỹ thuật nhận diện rủi ro trong thẩm định tín dụng

Để nhận diện rủi ro một cách toàn diện, các chuyên viên tín dụng cần phối hợp nhiều kỹ thuật. Phương pháp cơ bản nhất là phân tích tài chính doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính để đánh giá sức khỏe tài chính, khả năng sinh lời và dòng tiền. Bên cạnh đó, thanh tra hiện trường giúp quan sát thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và tài sản của doanh nghiệp. Phân tích lưu đồ (Flowchart Analysis) giúp theo dõi toàn bộ quy trình cấp tín dụng để xác định các kẽ hở. Ngoài ra, việc thu thập thông tin đa chiều từ các nguồn như Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), đối tác, đối thủ cạnh tranh của khách hàng cũng vô cùng quan trọng để khắc phục tình trạng thông tin bất đối xứng.

3.2. Công cụ đo lường rủi ro từ định tính đến định lượng

Sau khi nhận diện, việc đo lường rủi ro cần các công cụ cụ thể. Về mặt định tính, mô hình 6C (Character, Capacity, Cashflow, Collateral, Conditions, Control) là một công cụ kinh điển giúp đánh giá toàn diện khách hàng. Về mặt định lượng, các mô hình chấm điểm tín dụng như mô hình Z-Score của Altman giúp phân loại doanh nghiệp vào nhóm có nguy cơ vỡ nợ cao hoặc thấp. Các NHTM hiện đại hơn đang hướng tới áp dụng tiêu chuẩn an toàn vốn (Basel II, Basel III), sử dụng các tham số như Xác suất vỡ nợ (PD), Tỷ trọng tổn thất ước tính (LGD) và Tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) để tính toán tổn thất kỳ vọng (EL), giúp lượng hóa rủi ro một cách chính xác hơn.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro cho vay doanh nghiệp

Kiểm soát và tài trợ rủi ro là hai bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình cho vay doanh nghiệp. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các biện pháp, công cụ và chiến lược để né tránh, ngăn ngừa và giảm thiểu những tổn thất có thể xảy ra. Trong khi đó, tài trợ rủi ro là việc chuẩn bị sẵn các nguồn tài chính để bù đắp cho những tổn thất khi rủi ro vẫn xảy ra, đảm bảo ngân hàng không rơi vào khủng hoảng. Một chiến lược kiểm soát và tài trợ rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng chủ động đối phó với các biến cố bất lợi, bảo toàn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Việc này không chỉ bao gồm các biện pháp phòng ngừa mà còn cả các kế hoạch xử lý khủng hoảng, chẳng hạn như cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa các biện pháp kiểm soát chủ động và kế hoạch tài trợ dự phòng là chìa khóa để hạn chế rủi ro tín dụng và tối ưu hóa lợi nhuận.

4.1. Các phương thức kiểm soát rủi ro tín dụng chủ động

Các NHTM có thể áp dụng nhiều phương thức kiểm soát rủi ro. Né tránh rủi ro là từ chối cho vay những khách hàng có độ rủi ro quá cao. Ngăn ngừa rủi ro bao gồm các hoạt động giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn và tiến độ dự án. Giảm thiểu tổn thất tập trung vào việc quản lý chặt chẽ tài sản đảm bảo và có các phương án xử lý nhanh khi có dấu hiệu vỡ nợ. Chuyển giao rủi ro có thể thực hiện thông qua bảo hiểm tín dụng hoặc các công cụ phái sinh. Cuối cùng, đa dạng hóa danh mục cho vay bằng cách không tập trung quá nhiều vốn vào một ngành nghề hay một nhóm khách hàng là nguyên tắc vàng trong quản lý danh mục cho vay để phân tán rủi ro.

4.2. Cơ chế tài trợ rủi ro và các biện pháp xử lý nợ xấu

Để đối phó với các tổn thất không thể tránh khỏi, ngân hàng cần có cơ chế tài trợ rủi ro vững chắc. Biện pháp phổ biến nhất là trích lập dự phòng rủi ro, bao gồm dự phòng chung và dự phòng cụ thể theo phân loại nhóm nợ. Khi một khoản nợ trở thành nợ xấu ngân hàng, các biện pháp xử lý sẽ được kích hoạt, bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi nợ, hoặc tiến hành xử lý tài sản đảm bảo. Trong một số trường hợp, ngân hàng có thể lựa chọn bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (AMC) hoặc chứng khoán hóa các khoản vay để chuyển rủi ro và thu hồi vốn nhanh chóng.

V. Thực trạng quản trị rủi ro tại Ngân hàng TMCP Nam Việt

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Nam Việt - Chi nhánh Đà Nẵng (Navibank Đà Nẵng) giai đoạn 2010-2013. Bối cảnh chung cho thấy, dù tổng dư nợ có xu hướng giảm do khó khăn của nền kinh tế, dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp lại chiếm tỷ trọng ngày càng cao, từ 77,3% năm 2010 lên 85,4% vào quý III/2013. Điều này cho thấy vai trò trọng yếu nhưng cũng đầy rủi ro của mảng tín dụng này. Đáng chú ý, danh mục cho vay tập trung chủ yếu vào hai lĩnh vực là thương mại - dịch vụ và xây dựng, làm gia tăng rủi ro tập trung. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu ngân hàng có xu hướng tăng lên trong giai đoạn này, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét và cải thiện mô hình quản trị rủi ro của chi nhánh. Việc phân tích thực trạng này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu về tầm quan trọng của việc đa dạng hóa danh mục và siết chặt quy trình thẩm định.

5.1. Phân tích cơ cấu dư nợ và xu hướng rủi ro tín dụng

Số liệu từ Navibank Đà Nẵng cho thấy sự sụt giảm tổng dư nợ từ 715 tỷ đồng (2010) xuống còn 447 tỷ đồng (QIII/2013). Tuy nhiên, cơ cấu dư nợ lại cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khách hàng doanh nghiệp. Dư nợ tập trung vào ngành xây dựng có xu hướng tăng tỷ trọng, đây là ngành có độ rủi ro cao trong bối cảnh thị trường bất động sản đóng băng. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tăng qua các năm (Bảng 2.5) là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về những yếu kém trong công tác quản lý chất lượng tín dụng. Sự gia tăng rủi ro tín dụng này là kết quả tổng hòa của các yếu tố khách quan từ thị trường và những hạn chế trong nội tại quy trình cho vay doanh nghiệp của ngân hàng.

5.2. Đánh giá quy trình quản trị rủi ro đang áp dụng

Qua phân tích, quy trình cho vay doanh nghiệp tại Navibank Đà Nẵng tuân thủ các bước cơ bản: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Chi nhánh đã áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ để đo lường rủi ro (Bảng 2.8) và có quy trình kiểm soát sau vay. Tuy nhiên, áp lực tăng trưởng dư nợ trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt có thể đã dẫn đến một số nới lỏng trong khâu thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Công tác nhận diện rủi ro, đặc biệt là các rủi ro phi tài chính, chưa thực sự sâu sắc. Việc danh mục cho vay thiếu đa dạng cũng cho thấy công tác quản lý danh mục cho vay chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến khả năng chống chịu kém khi một ngành kinh tế gặp khó khăn.

VI. Hướng đi hoàn thiện quản trị rủi ro cho vay doanh nghiệp

Từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và phân tích sâu sắc thực trạng quản trị rủi ro tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể, các giải pháp hoàn thiện công tác này trở nên rõ ràng và cấp thiết. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc sửa chữa các quy trình hiện có mà còn phải xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức. Việc hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro phải bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, phù hợp với khẩu vị rủi ro và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời, cần liên tục đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự để nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ là công cụ phòng thủ mà còn là một lợi thế để nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp ngân hàng phát triển bền vững trong dài hạn.

6.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình

Để hạn chế rủi ro tín dụng, cần bắt đầu từ việc rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng. Chính sách này cần xác định rõ các ngành nghề ưu tiên, hạn chế cho vay, cũng như các giới hạn tín dụng cho từng khách hàng và từng ngành. Quy trình cho vay doanh nghiệp cần được chuẩn hóa, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng doanh nghiệp, với các tiêu chí đánh giá rõ ràng cả về tài chính và phi tài chính. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro sẽ giúp ngân hàng có những hành động can thiệp kịp thời. Hơn nữa, cần tăng cường vai trò và trách nhiệm của bộ phận quản lý rủi ro độc lập trong việc giám sát và ra quyết định tín dụng.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh qua quản trị rủi ro hiệu quả

Quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất mà còn trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh. Một ngân hàng có danh mục tín dụng lành mạnh, tỷ lệ nợ xấu ngân hàng thấp sẽ có uy tín cao hơn, dễ dàng huy động vốn với chi phí thấp hơn. Khi đó, ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm tín dụng với lãi suất cạnh tranh hơn để thu hút các khách hàng doanh nghiệp tốt. Hơn nữa, một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc cho phép ngân hàng tự tin hơn trong việc đổi mới sản phẩm, mở rộng thị trường mà vẫn đảm bảo được an toàn vốn. Vì vậy, đầu tư vào quản trị rủi ro chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững và vị thế dẫn đầu trên thị trường.

09/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục và phát triển kinh tế, với những điểm nổi bật về cách thức nâng cao chất lượng giáo dục và thu nhập cho người dân. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng giáo viên và quản lý hiệu quả trong các cơ sở giáo dục, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dạy và học.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao chất lượng giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức tổ chức và quản lý hoạt động dạy học trong bối cảnh đổi mới. Cuối cùng, Luận văn nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG sẽ mang đến những góc nhìn về việc cải thiện thu nhập cho người dân thông qua các giải pháp kinh doanh hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề quan trọng trong giáo dục và kinh tế.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HƯỜNG XUÂN TÁ QUAN TRI RUI RO TRONG CHO VAY DOANH NGHIEP TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN NAM VIET CHI NHANH DA NANG LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH 2014 | PDF | 125 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng, năm 2014 BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG HUONG XUAN TA QUAN TRI RUI RO TRONG CHO VAY IDOANH NGHIEP TAI NGAN HANG THUONG MA CO PHAN NAM VIET CHI NHANH DA NANG Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh MA s6: 60.05 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYÊN THỊ NHƯ LIÊM Đà Nẵng, năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Hường Xuân Tá MỤC LỤC MỞ ĐÀU 1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MAL. RỦI RO TÍN DUNG TRONG CHO VAY TAI NHTM. Khái niệm rủi ro tín dụng . Đặc điểm rủi ro tin dung a 1. Phân loại rủi ro tín dụng. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng. Hậu quả của rủi ro tín dụng. QUY TRINH QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG CHO VAY DOANH NGHIỆP. Nhận diện rủi ro. Do lường rủi ro. Kiểm soát rủi ro. Tài trợ rủi ro. NOI DUNG VÀ YEU CAU QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG CHO VAY DOANH NGHIỆP. Nội dung quản trị rủi ro tin dung trong cho vay DN . Yêu cầu của quản tri RRTD trong cho vay doanh nghiệp.29 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TMCP NAM VIET CHI NHANH DA NANG .1 KHAI QUAT VE HOAT DONG KINH DOANH CUA NGAN HANG TMCP NAM VIET CHI NHANH DA NANG . Giới thiệu chung về Ngân hàng TMCP Nam Việt chỉ nhánh Đà Ning . Tình hình hoạt động kinh doanh của NVB Da Nẵng. THỰC TRẠNG DƯ NỢ VÀ RỦI RO TÍN DỰNG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI NVB ĐÀ NẴNG GIAI ĐOẠN 2010-2013. Thực trạng dư nợ cho vay doanh nghiệp tại NVB Đà Nẵng . Thực trạng rủi ro tín dụng trong cho vay DN. QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI NGAN HANG TMCP NAM VIET- CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG . Công tác nhận diện rủi ro. Công tác đo lường rủi ro. Công tác kiểm soát rủi ro. Công tác tài trợ rủi ro. ĐÁNH GIÁ CHUNG 2. Kết quả đạt được. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TMCP NAM VIỆT CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG . Mục tiêu trong công tác QTRR tín dụng của Navibank Đà Nẵng 3. Định hướng phát triển hoạt động cho vay doanh nghiệp tại NVB Đà Nẵng. HOAN THIEN QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG CHO VAY DOANH NGHIEP TAI NGAN HANG TMCP NAM VIET CHI NHÁNH ĐÀ. Hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro. Tăng cường công tác đo lường rủi ro. Tăng cường công tác kiểm soát rủi ro. Tăng cường các biện pháp tài trợ rủi ro. MỘT SÓ KIÊN NGHỊ. Kiến nghị đối với Ngân hang TMCP Nam Việt. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước.100 KET LUAN CHƯƠNG 3. 103 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. — QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT Ký hiệu Ý nghĩa CIC Trung tam thông tin tín dụng Ngân hàng Nhà nước CV GSTD Chuyên viên giám sát tin dung CV QHKH Chuyén vién quan hé khach hang CV QLTD Chuyên viên quản lý tín dụng CV TĐTD Chuyên viên thâm định tín dụng DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa KH Khách hàng NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại Navibank Ngân hàng thương mại cỗ phần Nam Việt Navibank Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Việt Chi Đà Nẵng nhánh Đà Nẵng PGD Phòng giao dịch RRTD Rủi ro tín dụng TSĐB Tài sản đảm bảo. DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang 21 Tình hình huy động vôn tai Navibank Da Nang 34 222 | Dư nợ cho vay tại Navibank Đà Nẵng, 35 23 Kết quả hoạt động kinh doanh 37 34 Du ng cho vay tai Navibank Da Nang giai đoạn 2010- 38 2013 25 Tinh hình nợ quá hạn, ng xau tai NVB Da Nang 42 2.6 | Nợ quá hạn phân theo ngành nghề kinh tế 4 2.7 | Nợ quá hạn phân theo thời gian vay 44 2.8 | Bảng điềm tông hợp xếp loại Doanh nghiệp 54 2.9 | Tong hop xếp loại doanh nghiệp tại Navibank 55 2.10 | Xếp loại rủi ro tài sản đảm bảo.11 | Tỉ lệ cho vay trên giá trị thâm định giá TSĐB.12 | Tình hình phân loại nợ DN $6 2-13 [ Thực trạng nhân sự tại NVB Đà Nẵng s9 2.14 | Hỗ sơ từ chỗi cho vay tại Navibank Đà Nẵng qua các năm |_ 61 2-15 [ Trích lập dự phòng và xử lý rủi ro qua các năm 64 3.1 Bang câu hỏi rà soát rủi ro đôi với vị trí CV QHKH 82 3. | Bảng câu hỏi rà soát rủi ro đôi với vị trí CV QLTD 84 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang 2.1 [Mô hình tổ chức quản lý của NVB Đà Nẵng 34 2.2 | Cơ câu dư nợ cho vay doanh nghiệp qua các năm 39 23 | Dư nợ cho vay doanh nghiệp phân theo thời gian vay 40 2.4 | Cơ cầu dư nợ cho vay doanh nghiệp theo ngành 4I 25 [ Ti lệ nợ quá hạn, nợ xấu qua các năm 4 2.6 | Lưu do cap tin dung tai Navibank 48 2.7 _ | Tình hình phân loại nợ 57 3.1 Quy trình kiêm soát rủi ro 90 MỞ ĐÀU 1. Lý do chọn đề tài “Trước thực trạng khó khăn hiện tại của nền kinh tế, số lượng các doanh. nghiệp làm ăn thua lỗ ngày càng nhiều, hơn 50.000 doanh nghiệp phá sản trong năm 2012, hàng chục ngàn doanh nghiệp đang trong tình trạng ốm yếu trầm trọng. Các doanh nghiệp còn trụ lại luôn phải đối mặt với vô vàn khó khăn và thách thức. Đằng sau sự thua lỗ, phá sản của hàng chục ngàn doanh nghiệp là các khoản nợ xấu tại các ngân hàng thương mại tăng lên đột biến. Sự gia tăng nợ xấu ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của các ngân hàng thương mại vì nguồn thu từ hoạt động cho vay luôn chiếm tỉ trọng khá lớn trong cơ cấu thu nhập của ngân hàng. Thậm chí nợ xấu có thẻ đẩy nhiều NHTM đến nguy cơ phải sáp nhập, tái cấu trúc hoặc bị đặt trong tình trạng, kiểm soát đặc biệt của NHNN. Hiện tại nguồn vốn huy động của các NHTM đang dồi dào trong khi đầu ra của nguồn vốn đang bị bế tắc, ỳ ạch bởi công tác phát triển tín dụng đang gặp nhiều khó khăn. Nhu cầu vay vốn và khả năng tiếp cận được nguồn vốn vay của doanh nghiệp đang bị hạn chế. Sự thanh lọc nghiệt ngã đang diễn ra trên thương trường. Các doanh nghiệp đang hoạt động tốt thì có xu hướng e đè, hoạt động ở quy mô hiện tại, không muốn mở rộng kinh doanh trong điều kiện kinh tế khó khăn. Còn các doanh nghiệp có nhu cầu vay thêm vốn thì không còn tài sản thế chấp vì hầu hết các tài sản có giá trị đều được thế chấp tại các ngân hàng. Nguồn vốn bị ứ đọng, các NHTM 6 at tung ra nhiều chương trình khuyến mãi, các gói tín dụng với lãi suất ưu đãi nhằm đây mạnh đầu ra. Tuy nhiên, kết quả của các gói tín dụng này vẫn chưa mang lại được kết quả mong đợi và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vay lam thé nao dé hạn chế được nợ xấu tiềm ẩn trong điều kiện khó khăn hiện tại và dự báo tình trạng khó khăn sẽ còn kéo dài trong thời gian đến? Công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay đặc biệt là cho vay doanh nghiệp thời điểm hiện tại được đặt ra như một vắt lề bức thiết với vô vàn thách thức Trải qua hơn 6 năm có mặt tại thị trường Đà Nẵng, Ngân hàng TMCP Nam Việt chỉ nhánh Đà Nẵng luôn kiểm soát được chất lượng nợ và khống chế tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Tuy nhiên, thời gian gần đây, tỷ lệ nợ quá hạn có xu hướng tăng lên đặc biệt là đối tượng khách hàng doanh nghiệp. Vậy đâu là nguyên nhân và làm thế nào để kiểm soát chất lượng nợ trong thời gian đến. Công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp đang là một vấn đề cấp thiết tại đơn vị. Đó là lý do tác giả chọn đề tài “Quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Việt Chỉ nhánh Đà Nẵng” làm định hướng nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu giải quyết 3 vấn đề cơ bản sau: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp. ~ Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và công tác quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Nam Việt chỉ nhánh Đà Nẵng. - Trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp. tại Ngân hàng TMCP Nam Việt - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: đề tài chỉ tập trung nghiên cứu lý luận và thực. tiễn về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Nam Việt Chi nhánh Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng hoạt động quản trị rủi ro trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Nam Việt Chỉ nhánh Đà Nẵng trong thời gian từ 2010 đến 2013. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp tiếp cận dựa vào bốn bước của quá trình quản trị rủi ro đó là nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro Phương pháp cụ thể: phương pháp luận nghiên cứu duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phương pháp thống kê, phương pháp so sánh, phân tích tổng hợp. Bố cục luận văn Ngoài phần mục lục, mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn được thành 3 chương: Chương 1 ~ Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay tại Ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ