Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Ngũ Hành Sơn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng TMCP Công Thương Ngũ Hành Sơn, phân tích và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Công thương Ngũ Hành Sơn” của tác giả Lê Thị Thu An là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM trong ngân hàng, đồng thời phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt trong ngành tài chính ngân hàng đòi hỏi các tổ chức phải thay đổi tư duy, chuyển từ tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào khách hàng. Đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng như một công cụ cạnh tranh cốt lõi. Thông qua việc phân tích dữ liệu, luận văn không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn đưa ra mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của họ. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên và những ai quan tâm đến đề tài nghiên cứu về CRM trong lĩnh vực ngân hàng. Nội dung của luận văn được cấu trúc chặt chẽ, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, mang lại cái nhìn toàn diện về hoạt động chăm sóc khách hàng Vietinbank.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngân hàng hiện đại

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam có nhiều biến động và mức độ cạnh tranh khốc liệt, việc áp dụng CRM trong ngân hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Luận văn chỉ rõ, thành công của một ngân hàng phụ thuộc lớn vào mối quan hệ với khách hàng. Hiện tượng một khách hàng giao dịch với nhiều ngân hàng và không trung thành là rất phổ biến. Do đó, xây dựng mối quan hệ dài hạn giúp giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ, tiết kiệm chi phí tìm kiếm khách hàng mới và tăng doanh thu bền vững. Một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu, phân loại và đáp ứng tối đa nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn MBA ngành ngân hàng

Đề tài đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, tổng hợp các vấn đề lý luận liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng. Thứ hai, phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Ngũ Hành Sơn. Thứ ba, đo lường mức độ hài lòng và xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, xây dựng một hệ thống giải pháp hoàn chỉnh nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, phân loại và xây dựng chính sách cho từng nhóm khách hàng mục tiêu, qua đó gia tăng lòng trung thành của khách hàng ngân hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Đây là những mục tiêu điển hình của một luận văn MBA ngành ngân hàng.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Vietinbank chi nhánh Đà Nẵng

Luận văn lựa chọn phạm vi nghiên cứu cụ thể là Ngân hàng TMCP Công thương Ngũ Hành Sơn (Vietinbank chi nhánh Đà Nẵng). Đây là một đơn vị có lịch sử hoạt động lâu năm, đã xây dựng được uy tín nhất định nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn. Việc nghiên cứu tại một chi nhánh cụ thể cho phép tác giả thu thập số liệu thực tế, khảo sát trực tiếp khách hàng và đưa ra những đánh giá, đề xuất mang tính ứng dụng cao, phù hợp với đặc thù hoạt động kinh doanh và tệp khách hàng của chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng

Việc phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Ngũ Hành Sơn là một phần cốt lõi của luận văn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù ngân hàng đã có những nỗ lực nhất định trong việc chăm sóc khách hàng, hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế và chưa được hệ thống hóa. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn Đà Nẵng, dẫn đến tình trạng khách hàng dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ. Lòng trung thành của khách hàng ngân hàng chưa cao, một bộ phận không nhỏ khách hàng chưa thực sự hài lòng với chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm chất lượng sản phẩm, thái độ phục vụ của nhân viên, sự tiện lợi trong giao dịch và chính sách giá cả. Các dữ liệu cho thấy quy trình dịch vụ khách hàng tại ngân hàng còn tồn tại một số điểm chưa tối ưu, đôi khi còn cứng nhắc và chưa linh hoạt theo nhu cầu cá biệt. Việc thiếu một hệ thống phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng chuyên nghiệp cũng khiến việc thấu hiểu và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng giữ chân khách hàng.

2.1. Cạnh tranh và sự sụt giảm lòng trung thành của khách hàng

Luận văn trích dẫn: “Hiện tượng một khách hàng giao dịch vơi nhiều ngân hàng khác nhau va không trung thanh vơi bất kỷ ngân hang nảo la rất phổ biến”. Điều này phản ánh một thực tế rằng lòng trung thành của khách hàng ngân hàng đang bị thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng của các ngân hàng cổ phần mới với các sản phẩm, dịch vụ linh hoạt và chính sách ưu đãi hấp dẫn đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Khách hàng ngày nay có nhiều lựa chọn hơn và họ không ngần ngại chuyển đổi nếu tìm thấy một nơi cung cấp dịch vụ tốt hơn. Đây là vấn đề mà Vietinbank Ngũ Hành Sơn cần có chiến lược giữ chân khách hàng tại ngân hàng một cách bài bản.

2.2. Hạn chế trong quy trình dịch vụ khách hàng tại ngân hàng

Qua khảo sát và phân tích, nghiên cứu nhận thấy quy trình dịch vụ khách hàng tại ngân hàng Vietinbank Ngũ Hành Sơn tuy đã được chuẩn hóa nhưng đôi khi còn thiếu sự linh hoạt. Các quy trình có thể chưa được tối ưu để giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng hoặc giải quyết các yêu cầu đặc thù một cách nhanh chóng. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng đòi hỏi không chỉ thái độ của nhân viên mà còn là sự cải tiến liên tục trong quy trình vận hành, từ khâu tiếp đón, tư vấn đến xử lý giao dịch và chăm sóc sau bán hàng.

2.3. Thiếu hụt hệ thống phân tích dữ liệu khách hàng chuyên sâu

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là ngân hàng chưa khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu khách hàng sẵn có. Việc phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng vẫn còn mang tính thủ công, chưa có công cụ và quy trình bài bản. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội để hiểu sâu hơn về hành vi, nhu cầu và tiềm năng của từng khách hàng. Nếu không có hệ thống phân tích mạnh mẽ, ngân hàng khó có thể thực hiện các chiến dịch marketing cá nhân hóa, bán chéo sản phẩm hiệu quả hay dự báo các nguy cơ khách hàng rời bỏ.

III. Phương pháp luận nghiên cứu quản trị quan hệ khách hàng CRM

Để giải quyết các vấn đề đặt ra, luận văn đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc về quản trị quan hệ khách hàng. Cốt lõi của phương pháp luận này là xem CRM không chỉ là một công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Nghiên cứu đã đi sâu vào các khái niệm nền tảng như giá trị khách hàng, các giai đoạn phát triển mối quan hệ và bản chất của CRM trong ngân hàng. Một trong những điểm nhấn của phần này là việc giới thiệu và phân tích mô hình IDIC (Identify - Nhận diện, Differentiate - Phân biệt, Interact - Tương tác, Customize - Cá biệt hóa) của Don Peppers và Martha Rogers. Đây là một đề tài nghiên cứu về CRM điển hình, áp dụng triết lý marketing one-to-one vào thực tiễn. Bên cạnh đó, luận văn cũng trình bày chi tiết quy trình 6 bước để thực hiện một chương trình CRM thành công, từ việc tạo lập cơ sở dữ liệu đến đo lường hiệu quả. Việc xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng dựa trên các trụ cột chính: yếu tố sản phẩm và giá cả, yếu tố thuận tiện và yếu tố con người, tạo ra một khung phân tích khoa học và dễ áp dụng.

3.1. Định nghĩa và bản chất của CRM trong ngành ngân hàng

Luận văn định nghĩa CRM là “một tiến trình tổng quát của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ khách hàng có lãi bằng việc cung cấp những giá trị và sự tha mãn cao hơn cho khách hàng”. Bản chất của CRM trong ngân hàng được thể hiện qua hai sự dịch chuyển tư duy cốt lõi: từ giao dịch sang mối quan hệ, và từ sản phẩm sang năng lực. Thay vì chỉ tập trung bán một sản phẩm, ngân hàng cần tập trung vào việc cùng khách hàng tạo ra giá trị, hỗ trợ họ trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ.

3.2. Mô hình IDIC trong đề tài nghiên cứu về CRM

Mô hình IDIC là kim chỉ nam cho việc triển khai CRM. Bước đầu tiên là Nhận diện (Identify) để biết khách hàng là ai. Tiếp theo là Phân biệt (Differentiate) họ dựa trên giá trị và nhu cầu. Sau đó là Tương tác (Interact) để xây dựng mối quan hệ và thu thập thông tin. Cuối cùng là Cá biệt hóa (Customize) sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Mô hình này giúp ngân hàng chuyển từ marketing đại trà sang marketing cá nhân hóa, một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

3.3. Quy trình 6 bước triển khai một chiến lược CRM hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất một quy trình thực hiện CRM bài bản gồm 6 bước: (1) Tạo lập cơ sở dữ liệu về khách hàng; (2) Phân tích cơ sở dữ liệu; (3) Lựa chọn khách hàng mục tiêu; (4) Sử dụng công cụ hướng tới khách hàng mục tiêu; (5) Xây dựng chương trình với khách hàng mục tiêu; (6) Đo lường thành công của chương trình. Quy trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp ngân hàng triển khai giải pháp CRM cho ngân hàng thương mại một cách có hệ thống và đo lường được.

IV. Cách đề xuất giải pháp CRM cho ngân hàng thương mại lớn

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp CRM cho ngân hàng thương mại Vietinbank Ngũ Hành Sơn. Các giải pháp này được xây dựng một cách toàn diện, bao trùm cả ba trụ cột của CRM: con người, quy trình và công nghệ. Trọng tâm của các giải pháp là việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và triển khai các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng hiện đại. Điều này cho phép ngân hàng phân khúc khách hàng một cách khoa học dựa trên giá trị và hành vi, từ đó xây dựng các chính sách chăm sóc khách hàng Vietinbank phù hợp cho từng nhóm. Luận văn đề xuất các chương trình cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, như cá biệt hóa sản phẩm, tối ưu hóa quy trình dịch vụ khách hàng tại ngân hàng, và xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết. Một phần quan trọng khác là giải pháp về phát triển nguồn nhân lực, đào tạo kỹ năng và xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm cho toàn bộ nhân viên. Những giải pháp này khi được áp dụng sẽ tạo ra một chiến lược giữ chân khách hàng tại ngân hàng hiệu quả và bền vững.

4.1. Xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng được một cơ sở dữ liệu khách hàng (customer database) thống nhất. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau như giao dịch, thông tin cá nhân, lịch sử tương tác cần được tổng hợp. Sau đó, cần ứng dụng công nghệ trong CRM ngân hàng để phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng, tìm ra các mẫu hành vi, dự đoán nhu cầu và xác định giá trị vòng đời của khách hàng. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động CRM sau này.

4.2. Chiến lược chăm sóc khách hàng Vietinbank theo phân khúc

Sau khi phân khúc khách hàng (ví dụ: khách hàng VIP, khách hàng tiềm năng cao, khách hàng phổ thông), ngân hàng cần xây dựng các chương trình chăm sóc riêng biệt. Đối với khách hàng VIP, cần có các chính sách ưu đãi đặc biệt, người quản lý quan hệ riêng. Với khách hàng phổ thông, cần tập trung vào việc tự động hóa và nâng cao trải nghiệm số. Chiến lược chăm sóc khách hàng Vietinbank này giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.3. Cá biệt hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

Dựa trên dữ liệu đã phân tích, ngân hàng có thể chủ động đề xuất các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân, thay vì chờ khách hàng yêu cầu. Ví dụ, đề xuất gói vay kinh doanh cho khách hàng là chủ doanh nghiệp hoặc sản phẩm tiết kiệm cho con cho các gia đình trẻ. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng thông qua cá biệt hóa giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng và thấu hiểu, từ đó gia tăng mạnh mẽ sự hài lòng của khách hàng.

V. Ứng dụng thực tiễn chiến lược giữ chân khách hàng ngân hàng

Phần cuối của luận văn tập trung vào ý nghĩa và khả năng ứng dụng thực tiễn của các giải pháp đã đề xuất. Việc triển khai thành công một chiến lược giữ chân khách hàng tại ngân hàng không chỉ giúp Vietinbank Ngũ Hành Sơn cải thiện các chỉ số kinh doanh trước mắt mà còn xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn. Luận văn nhấn mạnh vai trò của công nghệ, đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong CRM ngân hàng, như một công cụ đòn bẩy. Hệ thống phần mềm CRM, công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, cung cấp thông tin chi tiết và hỗ trợ nhân viên phục vụ khách hàng tốt hơn. Để đảm bảo thành công, nghiên cứu cũng đề xuất một bộ chỉ số (KPIs) để đo lường hiệu quả của chương trình CRM, ví dụ như tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng (CLV), và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp Vietinbank chi nhánh Đà Nẵng không chỉ giữ được khách hàng hiện tại mà còn thu hút thêm khách hàng mới thông qua marketing truyền miệng, khẳng định vị thế trên thị trường.

5.1. Vai trò của công nghệ trong việc triển khai giải pháp CRM

Công nghệ là xương sống của một hệ thống CRM hiện đại. Luận văn chỉ ra rằng Vietinbank đã có nền tảng công nghệ thông tin tốt, như việc triển khai kiến trúc SONA và Active Directory. Việc ứng dụng công nghệ trong CRM ngân hàng cần được tiếp tục đẩy mạnh bằng cách đầu tư vào các phần mềm CRM chuyên dụng, tích hợp các kênh giao tiếp (tổng đài, email, mạng xã hội) vào một nền tảng duy nhất. Điều này giúp tạo ra một cái nhìn 360 độ về khách hàng và mang lại trải nghiệm liền mạch, nhất quán.

5.2. Đo lường thành công và các chỉ số đánh giá chương trình CRM

Để biết một chiến lược có hiệu quả hay không, cần phải đo lường. Luận văn đề xuất các chỉ số đánh giá cả bên trong và bên ngoài. Các chỉ số bên trong bao gồm giá trị đạt được từ khách hàng, tỷ lệ bán chéo thành công. Các chỉ số bên ngoài bao gồm tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate), mức độ tin cậy của khách hàng, và đặc biệt là chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng. Việc theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên giúp nhà quản lý điều chỉnh chiến lược kịp thời.

5.3. Tác động của CRM đến lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh

Việc triển khai thành công giải pháp CRM cho ngân hàng thương mại sẽ mang lại tác động tích cực và trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Chi phí để giữ chân một khách hàng cũ thấp hơn nhiều so với chi phí tìm một khách hàng mới. Khách hàng trung thành có xu hướng sử dụng nhiều sản phẩm hơn và ít nhạy cảm về giá. Bằng cách xây dựng mối quan hệ bền chặt và tạo ra trải nghiệm vượt trội, Vietinbank Ngũ Hành Sơn có thể tạo ra một lợi thế cạnh tranh khó sao chép, giúp ngân hàng phát triển bền vững trong tương lai.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sơ ly luận về quan tri quan hê khach hang. Chương 2: Tổng quan hoạt đông kinh doanh vả thực trang CRM tại Vietinbank Ngủ Hanh Sơn. Chương 3: Xây dựng hệ thống CRM tai Vietinbank Ngu Hanh Son -3- CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm về khách hàng Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp.

có nhu cầu cần sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó của mình. Đối với một ngân hàng, khách hàng tham gia vào cả quá trình cung cấp. đầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu. đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng.

Mối quan hệ của ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau củng tồn tại và phát triển. Sự thành công hay thất bại của khách hàng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngược lại sự đôi mới của ngân hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ lại tạo điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng. Phân loại khách hàng Dựa vào hành vi mua của khách hàng để phân loại thì khách hàng được phân thành hai loại đó là khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân. - Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn.

Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tô chức. Việc mua của tổ chức mang tính phức tạp, có thể mất nhiều thời gian hơn dé đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tổ chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của người tiêu dùng. Các cuộc mua của tổ chức thường.

yêu cầu những chỉ tiết kỹ thuật của sản phẩm, thảo luận các yêu cầu về mua hàng, các nghiên cứu kỹ lưỡng về nhà cung cấp và sự phê chuẩn chính thức. -4- - Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Các loại khách hàng của ngân hàng, a.

Khách hàng thuộc nghiệp vụ huy động vốn Khách hàng là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong các lĩnh vực sản xuất, lưu thông, dịch vụ. Các doanh nghiệp khi gửi tiền vào ngân hàng mục đích là để giao dịch thanh toán cho các nghiệp vụ kinh doanh của họ, bởi vậy, nguồn vốn này của ngân hàng không phải trả lãi hoặc trả lãi rất thấp. vậy, rất có lợi cho ngân hàng khi dùng nguồn vốn này để cho vay. Mặt khác, ngân hàng còn tận dụng được nguồn vốn nhàn rỗi trong khâu thanh toán do dịch vụ ngân hàng tạo nên.

Khách hàng là các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp, các tổ chức đoàn thể. Trong quá trình hoạt động, một số đơn vị có những hoạt động kinh doanh phụ nằm trong khuôn khổ pháp luật được nhà nước cho phép hoặc có những khoản tiền không thuộc nguồn gốc từ ngân sách nhà nước như quà tặng, tiền cho thuê mặt bằng. Các khoản tiền này sẽ được gửi tại ngân hàng dưới hình thức tài khoản chuyên dùng. Mục đích tiền gửi vào ngân hàng là để lấy ngân hàng cần khai thác tốt nguồn vốn này và tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan đơn vị gửi Khách hàng là các tầng lớp đân cư.

Khi nền kinh tế tăng trưởng và phát triển thì các tầng lớp dân cư sẽ có các nguồn thu nhập dưới hình thức tiền tệ gia tăng. Số thu nhập này phân tán trong dân cư và là một nguồn vốn để ngân hàng huy động. Khách hàng thuộc nghiệp vụ cho vay Khách hàng vay vốn của ngân hàng có thể là những khách hàng sử -5- dụng vốn vay đúng mục đích và hoan tra vốn và lãi đúng theo cam kết. Nhưng cũng có những khách hàng có thể không hoàn trả món vay.

Việc này đòi hỏi ngân hàng cần có phương pháp lựa chọn khách hàng khi vay vốn dựa vào các chỉ tiêu tài chính như: khả năng thanh toán, chỉ tiêu hoạt động, khả năng tự tài trợ, khả năng sinh lời, chấp hành chế độ lập và gửi báo cáo tài chính; và dựa vào các chỉ tiêu phi tài chính như: uy tín trong quan hệ tín dụng, mức độ đảm bảo bằng tài sản, mức độ quan hệ với ngân hàng. Đối với từng chỉ tiêu có một thang điểm nhất định, tổng điểm là 100 điểm, từ đó phân khách hàng ra thành các nhóm. Ngân hàng xác định nhóm khách hàng mục tiêu và sau đó lập chiến lược quản trị quan hệ với các nhóm khách hàng, Nhìn chung, ngân hàng có nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, phân loại và quản lý tốt mối quan hệ với khách hàng mục tiêu không phải đơn giản. Vi vay can có sự tham gia của toàn tổ chức, trực tiếp chỉ đạo từ ban lãnh đạo.

e Khách hàng thuộc nghiệp vụ có liên quan đến các dịch vụ tài chính tiền tệ, tài sản của ngân hàng Thị trường tiêu dùng cá nhân: Đây là những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình và vì vậy họ có vai trò quan trọng, trong việc mua dịch vụ của ngân hàng. Nguồn khách hàng này thường nhiều và phân tán về mặt địa lý, họ thường mua với số lượng ít nên không có mối quan hệ qua lại, ràng buộc với các ngân hàng. Họ mua dịch vụ của ngân hàng là để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt của chính họ. Vì vậy, việc mua này chịu nhiều nhân tố ảnh hưởng: tâm lý, văn hóa, xã hội và các nhân tố thuộc về bản thân họ Thị trường tổ chức: Trái với thị trường tiêu dùng cá nhân, ở thị trường này tuy có số lượng người mua ít hơn nhưng họ mua với quy mô lớn, số lượng mua nhiều.

Chính vì vậy, mối quan hệ giữa thị trường mua tổ chức và ngân hàng thường gần gũi hơn, có mối quan hệ qua lại, ràng buộc lẫn nhau. -6- Họ là những khách hàng có trình độ, việc mua chủ yếu của họ là đẻ thực hiện công việc kinh doanh hoặc thực hiện một chức năng nào đó. Vì vậy, họ quan tâm nhiều đến vấn đề lợi nhuận, giảm chỉ phí, đàm phán kỹ về giá cả và hay đòi hỏi giảm giá trong những trường hợp nhất định hoặc khả năng thỏa mãn những nhu cầu cho công việc chẳng hạn như yêu cầu về kế hoạch cung cấp, số lượng, chất lượng, địa điểm. ngân hàng nên căn cứ vào những mong đợi này của khách hàng để thöa mãn tối đa nhu cầu của họ.

GIÁ TRỊ KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm gia tri khách hang Ngay nay, khach hang co nhiều quyền hơn trong việc lựa chọn đối vơi những sản phẩm va dich vu ma ho muén mua. Sự lựa chọn của họ căn cư vảo. nhân thưc cua chính họ về chất lượng va gia tri cua san phẩm, dich vu.

Cac doanh nghiệp cẩn nắm được những yếu tố quyết đỉnh gia tri vả sự thoa man cua khach hang. “Gia tri danh cho khach hang la su chénh léch gitra tong gia trị khach hang nhận được so với tổng chỉ phí cua khach hang. Tong gia wri khach hang la toan bộ những lợi ích má khach hang trông đợi một san phẩm hay dịch vụ nhất định”. Tông chỉ phí của khách hàng là toàn bộ chỉ phí mà khách hàng bỏ ra để đánh giá, mua, sử dụng, và loại bỏ một sản phim hay dịch vụ.

gia trí cho khach hảng sẽ gia tăng lỏng trung thành cua khách hảng và thu hút được khách hảng. Chính điều nảy sẽ gia tăng lợi nhuận cho. Phân loại giá trị khách hàng Các yếu tố quyết định giá trị của khách hàng: [5, tr. 47] Giá trị dành cho khách hàng [ Tổng giá trị của Tổng chỉ phí khách hàng của khách hàng.

I Giá , trị | | Giá , trị | | Giá , trị Giá 5 Chỉ : | | Chỉ ; | | Chỉ. sản | hin địch = || hình ảnh || ™ | | nhân Giá || mua phí | | phí | | thời phí công | | tỉnh P ụ sự gian sức thần Hình 1.1: Mô hình phân tích giá trị khách hàng Những giá trị mà tô chức có thể mang đến cho khách hàng được chia làm 2 loại cơ bản là giá trị chức năng và giá trị tâm lý. - Giá trị chức năng: Là những tiện ích xuất phát từ chất lượng và những đặc tính được mong đợi của sản phẩm hay dịch vụ. Các giá trị chức năng sẽ được tạo ra thông qua các yếu tố giá, sự tiện dụng, tính sẵn có và công nghệ khi khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ.

Những giá trị chức năng là cần thiết nhưng không thể tạo ra lợi thế cạnh tranh cho tổ chức bơi vì nó rất đễ bị sao chép. - Giá trị tâm lý: Những gi ¡ tâm lý thường khó sao chép hơn và nó không nhân mạnh đến yếu tố giá. Giá trị sẽ được tạo ra mỗi khi khách hang cảm nhận họ được chào đón, họ quan trọng và được quý trọng. Tổ chức có thê tạo ra giá trị khi họ sử dụng những lao động có năng lực, thân thiện và có ích.

Những giá trị có thể tạo ra những cảm xúc cho khách hàng mới là những giá trị bền vững. Cả hai giá trị này đều quan trọng. Tuy nhiên, những mối quan hệ vơi khách hàng thật sự không thể tạo thành nếu chỉ dựa trên những giá trị chức -8- năng. Quan hệ khách hàng yêu cầu sự kết nối cảm xúc giữa tổ chức và những khách hàng của họ.

Giá trị tâm lý sẽ bền vững hơn nhưng lại khó có được. Chiến lược gia tăng giá trị cơ sở khách hàng. Chiếm khách hàng (kiếm được những khách hàng sinh lợi) là thực hiện tiến trình bán và marketing không những hiệu quả mà còn phải phù hợp hơn. Giữ khách hàng (nắm giữ lâu dài khách hàng sinh lợi, lấy lại những khách hàng sinh lợi, loại bỏ những khách hàng không sinh lợi) đặt ra thách thức lớn trong kinh doanh ngày nay: quản trị sự hao mòn khách hàng.

Một số người cho rằng điều này đơn giản là câu hỏi của việc tăng lòng trong thành, giảm tỉ lệ doanh thu. Nhưng thách thức còn lớn hơn nhiều. Giữ khách hàng cũng là việc biết giữ đúng khách hàng. Về cơ bản, đây là câu hỏi về khả năng sinh lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của người đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu sâu hơn về dịch vụ thư viện. Ngoài ra, Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường cũng có thể cung cấp những góc nhìn về quản lý và tối ưu hóa nguồn lực trong các dự án. Cuối cùng, Luận văn tăng cường công tác kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp tại chi cục thuế thành phố phủ lý tỉnh hà nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy trình kiểm tra và quản lý trong lĩnh vực thuế, có thể liên quan đến việc quản lý tài chính trong thư viện. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan.