Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại VPBank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng cổ phần việt nam thịnh vượng vpbank chi nhánh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về CRM tại VPBank Đà Nẵng

Trong bối cảnh ngành tài chính ngân hàng ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng đã trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng VPBank, Chi nhánh Đà Nẵng” của tác giả Huỳnh Thị Kim Phượng (2015) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Công trình nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng trong ngân hàng (CRM) mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết những nội dung cốt lõi của luận văn thạc sĩ marketing này, làm rõ các thách thức mà VPBank Đà Nẵng đối mặt và các giải pháp chiến lược được đề xuất để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc chuyển đổi từ tư duy tập trung vào giao dịch sang tư duy lấy khách hàng làm trọng tâm là một quá trình tất yếu. Để thành công, ngân hàng cần một chiến lược CRM toàn diện, kết hợp giữa công nghệ, quy trình và con người, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX) và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Các phát hiện và đề xuất trong luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho không chỉ VPBank mà còn cho các ngân hàng thương mại khác đang tìm cách cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc quản lý hiệu quả mối quan hệ với khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài quản trị quan hệ khách hàng

Tính cấp thiết của đề tài quản trị quan hệ khách hàng được luận văn chỉ ra một cách rõ ràng. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, khách hàng có nhiều lựa chọn và không trung thành với bất kỳ ngân hàng nào là một hiện tượng phổ biến. Việc xây dựng mối quan hệ dài hạn giúp giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ, tiết kiệm chi phí tìm kiếm khách hàng mới và tăng doanh thu bền vững. Đối với VPBank Đà Nẵng, nghiên cứu cho thấy số lượng khách hàng thực sự hài lòng với chất lượng sản phẩm, dịch vụ còn chưa cao. Do đó, việc xây dựng một hệ thống CRM của ngân hàng hiệu quả là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu của hệ thống này là tạo ra và duy trì mối quan hệ bền vững thông qua việc thấu hiểu và thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng, từ đó gia tăng giá trị cho họ. Một hệ thống CRM tốt không chỉ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn hỗ trợ hoạt động kinh doanh, đảm bảo khách hàng được phục vụ tốt nhất.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc mô hình nghiên cứu CRM của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các khái niệm, kiến thức liên quan đến CRM và lựa chọn mô hình nghiên cứu CRM phù hợp với điều kiện của ngân hàng thương mại. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng CRM tại các ngân hàng thương mại, cụ thể là tại VPBank Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2013. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng hệ thống CRM hữu hiệu, hướng tới việc tạo ra giá trị, duy trì và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Cấu trúc của luận văn được chia thành ba chương rõ ràng. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về CRM. Chương 2 tập trung vào tổng quan hoạt động kinh doanh và thực trạng công tác CRM tại chi nhánh. Chương 3 đưa ra các đánh giá và giải pháp hoàn thiện hệ thống CRM. Cách tiếp cận này đảm bảo tính logic và khoa học, đi từ lý thuyết đến thực tiễn và giải pháp.

II. Thực trạng CRM tại VPBank Đà Nẵng Thách thức và Cơ hội

Phân tích thực trạng CRM tại các ngân hàng thương mại qua trường hợp cụ thể của VPBank Đà Nẵng cho thấy một bức tranh vừa có điểm sáng vừa tồn tại nhiều thách thức. Luận văn của Huỳnh Thị Kim Phượng (2015) chỉ ra rằng ngân hàng đã có những bước đi ban đầu trong việc ứng dụng công nghệ để quản lý thông tin khách hàng, điển hình là hệ thống Core Banking T24. Tuy nhiên, các hoạt động này còn mang tính rời rạc, chưa tạo thành một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng trong ngân hàng đồng bộ và toàn diện. Việc thu thập dữ liệu chủ yếu phục vụ cho các nghiệp vụ cơ bản như tín dụng, tiền gửi mà chưa được khai thác sâu để thấu hiểu hành vi và nhu cầu của khách hàng. Công tác phân nhóm còn đơn giản, chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu tài chính cho khách hàng vay vốn, trong khi nhóm khách hàng tiền gửi chưa được quan tâm đúng mức. Những hạn chế này dẫn đến việc các chương trình chăm sóc khách hàng VPBank chưa thực sự được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Đây vừa là thách thức lớn, vừa là cơ hội để VPBank Đà Nẵng cải tổ và xây dựng một giải pháp CRM cho ngân hàng hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích quy trình thu thập và xây dựng CSDL khách hàng

Quy trình thu thập thông tin khách hàng tại VPBank Đà Nẵng được thực hiện qua hai kênh chính là bộ phận tín dụng và bộ phận dịch vụ khách hàng. Thông tin được lưu trữ trên hồ sơ giấy và cập nhật vào hệ thống CRM của ngân hàng thông qua phần mềm Core Banking T24. Module CIF (Customer Information File) trong hệ thống cho phép quản lý thông tin cơ bản và lịch sử giao dịch của từng khách hàng. Mặc dù vậy, nghiên cứu chỉ ra rằng dữ liệu thu thập được còn khá đơn giản, chủ yếu là thông tin định danh và giao dịch, thiếu các thông tin sâu hơn về hành vi, sở thích hay phản hồi. Việc cập nhật thông tin đôi khi chưa đầy đủ do một số nhân viên chưa nhận thức rõ tầm quan trọng hoặc chưa thành thạo kỹ năng sử dụng phần mềm. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu khách hàng một cách toàn diện, hạn chế khả năng xác định khách hàng mục tiêu và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả.

2.2. Đánh giá công tác phân nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp

Công tác phân nhóm khách hàng tại chi nhánh đã được thực hiện nhưng còn nhiều hạn chế. Đối với khách hàng doanh nghiệp VPBankkhách hàng cá nhân VPBank có quan hệ tín dụng, ngân hàng áp dụng phương pháp chấm điểm và xếp hạng dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Quy trình này khá chi tiết, giúp đánh giá rủi ro và quyết định cho vay. Tuy nhiên, đối với nhóm khách hàng tiền gửi, việc phân nhóm chỉ dừng lại ở mức độ phân loại thành tổ chức và cá nhân. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu một hệ thống phân loại chi tiết hơn (ví dụ: dựa trên giá trị vòng đời khách hàng, tần suất giao dịch, hay nhu cầu sản phẩm) khiến ngân hàng bỏ lỡ cơ hội để thiết kế các chương trình chăm sóc và bán chéo sản phẩm phù hợp. Đây là một điểm yếu trong chiến lược giữ chân khách hàng hiện tại.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM toàn diện cho ngân hàng

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình xây dựng giải pháp CRM cho ngân hàng một cách bài bản và toàn diện. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ cách tiếp cận manh mún sang một chiến lược có hệ thống, đặt nền móng vững chắc cho hoạt động quản trị quan hệ khách hàng trong ngân hàng. Giải pháp không chỉ tập trung vào việc đầu tư công nghệ, mà còn nhấn mạnh đến việc tái cấu trúc quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống CRM của ngân hàng tích hợp, có khả năng thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu khách hàng một cách thông minh. Điều này sẽ tạo điều kiện để ngân hàng thấu hiểu từng phân khúc khách hàng, từ đó đưa ra các tương tác phù hợp và cá nhân hóa, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng từng bước để cải thiện dần hiệu quả hoạt động CRM tại VPBank Đà Nẵng, hướng tới việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX).

3.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu để phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả

Nền tảng của một hệ thống CRM thành công là một cơ sở dữ liệu khách hàng đầy đủ và chính xác. Luận văn đề xuất VPBank Đà Nẵng cần bổ sung và hoàn thiện CSDL hiện có. Thay vì chỉ lưu trữ thông tin cơ bản, ngân hàng cần thu thập thêm các dữ liệu về lịch sử tương tác (cuộc gọi, email, khiếu nại), sở thích, nhu cầu tiềm năng và các thông tin nhân khẩu học sâu hơn. Việc xây dựng một kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse) sẽ cho phép thực hiện phân tích dữ liệu khách hàng đa chiều. Từ đó, ngân hàng có thể xác định các nhóm khách hàng có giá trị cao, dự đoán hành vi và phát hiện các cơ hội bán chéo sản phẩm, làm cơ sở cho các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng mục tiêu.

3.2. Triển khai mô hình CRM hoạt động và CRM phân tích

Luận văn gợi ý áp dụng hai cấp độ chính của CRM. Thứ nhất là CRM Hoạt động (Operational CRM), nhằm tự động hóa các quy trình kinh doanh cơ bản liên quan đến khách hàng như marketing, bán hàng và dịch vụ. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng tại ngân hàng, tăng hiệu suất làm việc của nhân viên và đảm bảo tính nhất quán trong mọi điểm chạm. Thứ hai là CRM Phân tích (Analytical CRM), tập trung vào việc khai thác dữ liệu từ CRM Hoạt động để có được những hiểu biết sâu sắc về khách hàng. Kết quả phân tích sẽ là đầu vào quan trọng để xây dựng các chiến lược marketing, cá nhân hóa sản phẩm và cải thiện sự hài lòng của khách hàng một cách bền vững.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng qua CRM

Việc triển khai một hệ thống CRM của ngân hàng không chỉ là một dự án công nghệ, mà là một chiến lược giữ chân khách hàng toàn diện. Luận văn đã chỉ ra các bí quyết cụ thể để VPBank Đà Nẵng có thể tận dụng CRM nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Cốt lõi của các phương pháp này là sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng và chủ động đáp ứng nhu cầu của họ, thậm chí trước khi họ nhận ra. Bằng cách xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và cá nhân hóa, ngân hàng có thể biến mỗi giao dịch thành một cơ hội để củng cố mối quan hệ. Điều này không chỉ giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng trong ngắn hạn mà còn xây dựng được lòng trung thành của khách hàng về lâu dài. Một quy trình chăm sóc khách hàng tại ngân hàng được thiết kế tốt sẽ là chìa khóa để giữ chân khách hàng cá nhân VPBankkhách hàng doanh nghiệp VPBank trong một thị trường đầy biến động.

4.1. Tối ưu hóa chiến lược giữ chân khách hàng và gia tăng lòng trung thành

Để gia tăng lòng trung thành của khách hàng, luận văn đề xuất xây dựng các chương trình quan hệ khách hàng mục tiêu. Thay vì áp dụng chính sách đại trà, ngân hàng cần thiết kế các chương trình riêng cho từng nhóm khách hàng đã được phân loại. Ví dụ, đối với nhóm khách hàng giá trị cao, có thể cung cấp dịch vụ ưu tiên, các sản phẩm tài chính được “may đo” riêng và các chương trình tri ân đặc biệt. Đối với nhóm khách hàng tiềm năng, cần có các hoạt động marketing chủ động để giới thiệu sản phẩm phù hợp. Việc triển khai các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà, hay gửi thư cảm ơn, chúc mừng sinh nhật... là những hành động cụ thể trong chiến lược giữ chân khách hàng mà VPBank có thể áp dụng.

4.2. Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng tại ngân hàng chuyên nghiệp

Một trải nghiệm khách hàng (CX) xuất sắc đòi hỏi một quy trình phục vụ chuyên nghiệp và nhất quán. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng tại ngân hàng. Điều này bao gồm việc thiết lập các kênh tiếp nhận và giải quyết khiếu nại hiệu quả (như mô hình trong Hình 3.2 của luận văn), quy định thời gian phản hồi cho từng loại yêu cầu, và trao quyền cho nhân viên giao dịch để xử lý các vấn đề đơn giản ngay tại quầy. Bên cạnh dịch vụ phản ứng (reactive), ngân hàng cần phát triển dịch vụ chủ động (proactive), tức là chủ động liên hệ với khách hàng để thông báo về các vấn đề tiềm ẩn hoặc giới thiệu các giải pháp có lợi cho họ. Đây là cách trực tiếp để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

V. Hướng dẫn ứng dụng và cách đo lường hiệu quả CRM tại VPBank

Một chiến lược dù tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn và đo lường hiệu quả. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn cung cấp định hướng về cách triển khai và đánh giá. Việc đo lường hiệu quả CRM là một bước quan trọng để xác định mức độ thành công của các sáng kiến, nhận diện các điểm cần cải thiện và chứng minh lợi tức đầu tư (ROI) của dự án. Phương pháp đánh giá cần được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm cả các chỉ số nội bộ liên quan đến hiệu suất hoạt động và các chỉ số bên ngoài phản ánh trực tiếp từ phía khách hàng. Việc áp dụng một khung đánh giá rõ ràng sẽ giúp ban lãnh đạo VPBank Đà Nẵng có cái nhìn khách quan về hiệu quả của công tác quản trị quan hệ khách hàng trong ngân hàng, từ đó đưa ra những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đây là một phần không thể thiếu trong bất kỳ đề tài quản trị quan hệ khách hàng nào.

5.1. Mô hình đánh giá chương trình CRM toàn diện được đề xuất

Luận văn giới thiệu một mô hình đánh giá chương trình CRM toàn diện (dựa trên Hình 1.9), bao gồm hai cấu phần chính: đánh giá bên trong và đánh giá bên ngoài. Đánh giá bên trong tập trung vào năng lực của ngân hàng, xem xét các chỉ số như tỷ lệ hoàn thành mục tiêu (lợi nhuận, thị phần), thời gian xử lý thông tin khách hàng, và tỷ lệ bán hàng thành công. Đánh giá bên ngoài tập trung vào phản ứng của khách hàng, đo lường các chỉ số như mức độ tin cậy vào thương hiệu, tỷ lệ chuyển đổi từ quan tâm sang mua hàng, và đặc biệt là chỉ số sự hài lòng của khách hàng. Việc kết hợp cả hai góc nhìn này sẽ mang lại một bức tranh đầy đủ về hiệu quả của các hoạt động CRM.

5.2. Các chỉ số hiệu suất chính KPIs để đo lường hiệu quả CRM

Để cụ thể hóa việc đo lường hiệu quả CRM, luận văn gợi ý một số chỉ số hiệu suất chính (KPIs) mà VPBank Đà Nẵng có thể áp dụng. Về mặt nội bộ, các KPIs có thể là: chi phí thu hút một khách hàng mới (Customer Acquisition Cost), giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - LCV), và tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate). Về mặt bên ngoài, các KPIs quan trọng bao gồm: chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT), chỉ số nỗ lực của khách hàng (Customer Effort Score - CES), và tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate). Việc theo dõi thường xuyên các chỉ số này sẽ giúp ngân hàng nhanh chóng xác định các vấn đề và tối ưu hóa chiến lược giữ chân khách hàng.

28/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực ngân hàng và giáo dục. Một trong những điểm nổi bật là việc nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần, điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc quản lý hoạt động dạy học của giáo viên tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh nội dung giảng dạy để phù hợp với nhu cầu học tập của học sinh. Điều này có thể giúp nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực cho thế hệ trẻ.

Để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, Luận văn quản lý hoạt động dạy học của giáo viên tiểu học theo hướng điều chỉnh nội dung dạy học các môn học, và Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh cần thơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI INGAN HANG CO PHAN VIET NAM THINH VUQNG VPBANK, CHI NHANH DA NANG Chuyén nganh: Quan trj kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. TRƯƠNG HÒNG TRÌNH ĐÀ NẴNG, 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Huỳnh Thị Kim Phượng MỤC LỤC MO DAU. Tính cắp thiết của dé tài. Mục tiêu nghiên cứ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận văn. Tổng quan về tài liệu nghiên cứa. CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HE K KHACH HÀNG. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG. Khách hàng. Giá trị khách hàng. Khái niệm về quan hệ khách hàng. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng. TIẾP CẬN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG. Triết lý tương tác khách hàng one - to - one. CRM hoạt động (Operational CRM). CRM phân tích ( Analycial CRM). TIEN TRINH THUC HIEN CR! 1. Tạo lập CSDL về khách hàng. Phân tích CSDL về khách hàng. Phân nhóm khách hàng và lựa chọn khách hàng mục tiêu. Công cụ sử dụng hướng tới khách hàng:. Xây dựng chương trình quan hệ với khách hàng mục tiê 1. Đánh giá công tic CRM. NHUNG NHAN TO ANH HUONG DEN CONG TAC QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG. Nhân tố bên ngoài . Nhân tố bên ngoài . CHUONG 2 THUC TRANG HOAT DONG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI TMCP VIET NAM THINH VUQNG - CHI NHANH DA NANG (VPBANK DA NANG). SO LUOC VE LICH SU HINH THANH, CHUC NĂNG, NHIỆM VỤ VA TINH HINH HOAT DONG KINH DOANH CUANGAN HANG TMCP. VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK).1 Lịch sử hình thành và quá trình phát triên VPBANK DA NANG.2 Các sản phẩm và dịch vụ kinh doanh .3 Chức năng và nhiệm vụ của VPBank Đà Nẵng.4 Cơ cấu bộ máy tô chức quản lý của VPBank Đà Nẵng 33 2.5 Tình hình hoạt động kinh doanh của VPBank Đà Nẵng 33 2.6 Kết quả hoạt động kinh doanh của VPBank Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2013 (Phụ lục 3).2 CÁC ĐẶC ĐIÊM CỦA NGÂN HÀNG VPBANK ĐÀ NẴNG ẢNH HƯỚNG DEN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNG.1 Đặc điểm khách hàng.2 Chất lượng nguồn nhân lực.22tz+zc2zzzztrrccccvrrrr.3 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC CRM TẠI VPBANK~ CHI NHÁNH ĐÀ.1 Thu thập thông tin khách hàng.2 Xây dựng CSDL về khách hàng.3 Công tác phân nhóm và lựa chọn khách hàng mục tiêu.4 Công cụ sử dụng hướng tới khách hàng .5 Xây dựng chương trình quan hệ với khách hàng mục tiêu 46 2.6 Đánh giá công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng — Chỉ nhánh Đà Nẵng (VPBank Da Ning).48 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG - CHI NHÁNH ĐÀ. CƠ SỞ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HE KHACH HANG TAI VPBANK DA NANG .1 Định hướng phát triển của VPBank (Phụ lục 9) 3.12 Mục tiêu kinh doanh của ngân hàng VPBank Đà Nẵng. Tình hình cạnh tranh giữa các ngân hàng.4 Năng lực quản trị của VPBank Đà Nẵng.2 GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG (VPBANK ĐÀ NẴNG).1 Mục tiêu CRM.2 Xay dung hé théng CRM.3 Một số giải pháp hỗ trợ cho hoạt động CRM tại ngân hàng VPBank.4 Không ngừng kiểm tra và đánh giá quản trị quan hệ khách hàng tại 'VPBank Đà Nẵng.5 Một số kiến nghị và đề xuất cho việc xây dựng hoàn thiện CRM tại 'VPBank Đà Nẵng. DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO QUYET DINH GIAO DE TAI (Ban sao) PHY LUC DANH MỤC BẢNG BIÊU Sốx Tén bang Trang higu 1.1 | Đánh giá các hình thức tương tác khách hàng 25 2¡ | TY trọng khách hàng giao dich với VPBank Đà Nẵng từ %6 2010-2013 3.1 [ Các kênh giao tiếp để trao đôi thông tin voi khách hàng, ø DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình vẽ Trang 1.1 |Mô hình phân tích giá trị khách hàng "1 1.2 _ | Thang đo về sự trung thành của khách hàng 12 13 | Ban chit cla CRM 14 1⁄4 | Các cấp độ của CRM 17 1-5 [Minh họa các cấp khác nhau của CRM hoạt động 18 146 | CRM phan tich — Thau hiểu khách hàng 19 1-7 | Thành phần kiến trúc của CRM 20 1.8 - | Tiễn trình thực hiện CRM 21 1.9 _ |Mô hình đánh giá chương trình CRM.1 | Sơ đồ cơ cấu tô chức của VPBank Da Ning 33 22 | Giao diện phần mém Core Banking T24 39 3 Giao diện thông tin về khách hàng, lịch sử tiền gửi và vay 0 của khách hàng 2. | Mô hình mạng của VPBank Đà Nẵng 45 2s _ | nh hoạtcủa VPBANK Đà Nẵng trong việc cấp tín 0 dụng cho khách hàng. 346 _| Sittin tung ota KH về mức độ an toàn và bảo mật của R CNTT +; _ | Mứeđộthường xuyên nhận thông tin eta VPBank DaNẵng qua | Q, các công cụ internet, điện thoại, gửi thư, bán hàng trực tiếp. | Cơ cấu bộ phận chăm sóc khách hàng 76 3.2 _ | Quy trình quản lý và giải quyết khiêu nại của khách hàng 81 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sự cạnh tranh ngày càng gia tăng, sự sống còn đối với các công ty trở nên khó khăn. Các công ty không ngừng nghiên cứu đề tìm kiếm các giải pháp. giúp công ty duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các tổ chức toàn cầu cũng bắt đầu dịch chuyển cơ cấu và tái kỹ thuật quy trình kinh doanh để cắt giảm chỉ phí và hoạt động hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh trạnh. Lựa chọn được xem là thông minh hiện nay đối với các công ty hiện nay là nỗ lực tập trung vào môi trường bên ngoài chính là khách hàng. Khi một khách hàng giao dịch với nhiều ngân hàng khác nhau và không trung thành với bắt kỳ ngân hàng nào thì đây là một hiện tượng khá phổ Việc xây dựng mối quan hệ khách hàng dài hạn sẽ giúp giảm bớt sự rời bỏ của khách hàng, giảm chỉ phí và tăng doanh thu. Đối với Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chỉ nhánh Đà Nẵng, đây là một trong số những ngân hàng có số lượng khách hàng thỏa mãn với chất lượng của sản phẩm, dịch vụ hiện tại chưa thật sự nhiều. Chính vì vậy, để có thể thành công trong chính sách sử dụng khách hàng như một công cụ cạnh tranh thì Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Đà Nẵng cần xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm tạo ra và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng thông qua việc thỏa mãn tối đa nhu cầu khách hàng, qua đó gia tăng giá trị cho khách hàng. Hơn nữa, việc CRM sẽ giúp Ngân hàng nâng cao được hình ảnh của mình đối với khách hàng, và hỗ trợ cho hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo khách hàng được phục vụ tốt nhất. Xuất phát từ nhận thức trên và với mong muốn tìm hiểu, đi sâu nghiên cứu và ứng dụng kiến thức đã được học vào thực tế, tôi quyết định chọn đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng cỗ phần Việt Nam Thịnh Vượng VPBank, Chỉ nhánh Đà Nẵng” làm luận văn tốt nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu Nội dung của luận văn chú trọng vào những vấn đề chính sau đây: - Hệ thống hóa các khái niệm, kiến thức và các vấn đề liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng và chọn lựa mô hình ứng dụng CRM phù hợp với điều kiện ngân hàng thương mại. - Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Đà Nẵng. - Đề xuất các giải pháp để xây dựng hệ thống CRM hữu hiệu với nhóm. khách hàng mục tiêu nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng, duy trì và gia tăng, lòng trung thành của khách hàng, giảm chỉ phí quản lý, tăng hiệu quả kinh doanh góp phần nâng cao năng lực phục vụ tại Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động CRM tại Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Đà Nẵng. ~ Phạm vi nghiên cứu: Trên cơ sở lý luận CRM cũng như nghiên cứu thực trạng hoạt động CRM ở Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chỉ nhánh Đà Nẵng từ 2010 -2013, tác giả xây dựng hệ thống CRM ở Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng tại thành phố Đà Nẵng. Phương pháp nghiên cứu ~ Phương pháp xử lý thông tin dựa trên những dữ liệu thứ cấp thu thập từ Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chỉ nhánh Đà Nẵng. - Phương pháp điều tra, phỏng vấn, thiết lập bảng câu hỏi kết hợp với phương pháp phân tích và trình bày thông tin. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài ~ Định hướng cụ thể hơn hoạt động CRM cho Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chỉ nhánh Đà Nẵng. ~ Phân tích khách hàng để có một bức tranh tổng thể về khách hang và hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ, thông qua đó xây dựng chính sách hợp ly dé thỏa mãn hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. ~ Xây dựng chính sách cho từng khách hàng mục tiêu ~ Nâng cao lòng trung thành của khách hàng thông qua hoạt động CRM 6. Cấu trúc của luận văn Ngoài phần mở đầu, kết luận và một số phụ lục, luận văn được chia thành 3 chương như sau: Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2:Tổng quan hoạt động kinh doanh và thực trạng CRM tại Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Đà Nẵng. Chương 3: Đánh giá và hoàn thiện hệ thống CRM tại Ngân hàng CP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Đà Nẵng. Téng quan về tài liệu nghiên cứu 7. Các nghiên cứu nước ngoài - Philip Kotler (1999), Quản trị marketing, Nhà xuất bản Thống kê: Nghiên cứu của Philip Kotler đã cung cấp những hiểu biết cơ bản về quản trị Marketing, làm thay đổi bản chất trong tư duy Marketing là chuyển từ quan điểm theo đuổi việc bán hàng sang quan điểm tạo giá trị cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ