Luận văn ThS: Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Thép Dana - Ý

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần thép Dana Ý, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn CRM ngành thép Tổng quan nghiên cứu tại Dana Ý

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Thép Dana Ý (DNY) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về CRM trong bối cảnh đặc thù của ngành công nghiệp nặng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các khái niệm cốt lõi về khách hàng, giá trị khách hàng, và vai trò của CRM mà còn đi sâu vào mô hình IDIC (Identify, Differentiate, Interact, Customize) như một kim chỉ nam cho các hoạt động tác nghiệp. Luận văn nhấn mạnh sự dịch chuyển từ marketing đại chúng sang marketing 1:1, nơi mà việc thấu hiểu và đáp ứng từng nhu cầu cá biệt của khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Đặc biệt, nghiên cứu phân biệt rõ ràng giữa CRM B2C và quản trị quan hệ khách hàng B2B, một khía cạnh cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất như Thép Dana Ý, nơi khách hàng là các tổ chức, đại lý với quy trình ra quyết định phức tạp và giá trị giao dịch lớn. Việc phân tích cơ sở lý luận về CRM được trình bày một cách hệ thống, từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu, xác định khách hàng mục tiêu, đến lựa chọn công cụ tương tác và đánh giá hiệu quả, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau. Công trình này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách một doanh nghiệp trong thị trường thép Việt Nam có thể ứng dụng CRM để gia tăng lợi thế cạnh tranh.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng

Phần đầu của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM. Tác giả định nghĩa CRM không chỉ là một phần mềm công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Các khái niệm chính như giá trị khách hàng trọn đời (LTV), sự hài lòng của khách hàng, và lòng trung thành của khách hàng được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu trích dẫn các học giả nổi tiếng như Philip Kotler, Don Peppers và Martha Rogers để làm nổi bật tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ bền vững thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch đơn lẻ. Đặc biệt, mô hình IDIC được xem là xương sống của quy trình quản trị quan hệ khách hàng, bao gồm các bước: Nhận diện, Phân biệt, Tương tác và Cá biệt hóa. Đây là nền tảng để doanh nghiệp hiểu sâu sắc hơn về từng đối tượng khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược tiếp cận phù hợp, tối ưu hóa giá trị mang lại cho cả hai bên.

1.2. Đặc thù khách hàng ngành công nghiệp nặng và thị trường

Luận văn chỉ ra sự khác biệt cơ bản của quản trị quan hệ khách hàng B2B trong bối cảnh đặc thù khách hàng ngành công nghiệp nặng. Khách hàng của Công ty Thép Dana Ý không phải người tiêu dùng cuối cùng mà là các đại lý, nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng. Họ có quy trình mua hàng chuyên nghiệp, quyết định mua dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật, giá cả, và mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp. Nhu cầu của họ mang tính phái sinh và ít co giãn. Do đó, một chiến lược CRM hiệu quả phải tập trung vào việc xây dựng lòng tin, cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật kịp thời và duy trì giao tiếp thường xuyên. Nghiên cứu cũng phân tích bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường thép Việt Nam, nơi các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng dịch vụ và khả năng giữ chân khách hàng. Điều này càng nhấn mạnh tính cấp thiết của việc áp dụng một hệ thống CRM bài bản tại DNY.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại DNY

Chương hai của luận văn đi sâu vào việc phân tích và đánh giá thực trạng CRM tại doanh nghiệp Thép Dana Ý. Dựa trên dữ liệu thu thập trực tiếp và khảo sát, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chân thực về các hoạt động quản trị quan hệ khách hàng đang diễn ra tại công ty. Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu trong việc lưu trữ thông tin khách hàng, nhưng thực trạng CRM tại Công ty Cổ phần Thép Dana Ý cho thấy nhiều hạn chế mang tính hệ thống. Cơ sở dữ liệu khách hàng còn phân mảnh, chủ yếu được lưu trữ thủ công trên các file riêng lẻ, gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu khách hàng một cách tổng thể và đồng bộ. Việc phân loại khách hàng chủ yếu dựa trên doanh thu (Bảng 2.11), chưa thực sự khai thác các tiêu chí về giá trị tiềm năng hay mức độ trung thành. Các công cụ tương tác với khách hàng vẫn còn mang nặng tính truyền thống như điện thoại, gặp mặt trực tiếp, chưa tận dụng hiệu quả các kênh kỹ thuật số. Kết quả khảo sát (Bảng 2.19) cũng chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng đối với một số khía cạnh như tốc độ giải quyết phản hồi và các chương trình chăm sóc còn ở mức khiêm tốn. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để xác định các "điểm đau" và đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp trong chương tiếp theo.

2.1. Đánh giá hệ thống cơ sở dữ liệu và phân loại khách hàng

Theo luận văn, thực trạng cơ sở dữ liệu khách hàng tại DNY chưa được chuẩn hóa. Thông tin về khách hàng như lịch sử giao dịch, tần suất mua hàng, các khiếu nại hay phản hồi chưa được tập hợp vào một hệ thống duy nhất. Điều này dẫn đến tình trạng các bộ phận (kinh doanh, marketing, kế toán) có cái nhìn không nhất quán về khách hàng, làm giảm hiệu quả phối hợp. Việc phân loại khách hàng thành các nhóm (đại lý, bán sỉ/lẻ, kỹ nghệ) dù đã được thực hiện nhưng mới chỉ dừng lại ở mức độ cơ bản, chưa áp dụng các mô hình phân tích sâu hơn để xác định "những khách hàng giá trị nhất" (MVCs). Hạn chế này khiến cho các chiến lược giữ chân khách hàng trở nên dàn trải, thiếu tập trung và không tối ưu hóa được nguồn lực đầu tư cho từng nhóm đối tượng cụ thể.

2.2. Thách thức trong tương tác và chăm sóc khách hàng B2B

Nghiên cứu chỉ rõ các hoạt động tương tác và chăm sóc khách hàng doanh nghiệp sản xuất tại Dana Ý còn nhiều điểm cần cải thiện. Bảng 2.12 và 2.13 cho thấy các hình thức tương tác chính vẫn là gặp mặt trực tiếp và gọi điện thoại, trong khi email và website chưa được khai thác triệt để. Quy trình quản trị quan hệ khách hàng, đặc biệt là quy trình tiếp nhận và giải quyết phản hồi (Hình 2.2 và 2.3), còn chậm và chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các chương trình quan hệ khách hàng (Bảng 2.18) như chiết khấu theo doanh số tuy có nhưng chưa đủ sức tạo ra sự khác biệt và gắn kết sâu sắc. Việc thiếu một phần mềm CRM cho doanh nghiệp đã cản trở khả năng theo dõi lịch sử tương tác, cá nhân hóa trải nghiệm và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách có hệ thống.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một phương pháp hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng một cách toàn diện và có hệ thống cho Thép Dana Ý. Trọng tâm của giải pháp là xây dựng một quy trình chuẩn hóa, bắt đầu từ việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Đề tài gợi ý việc áp dụng công nghệ thông tin, cụ thể là một phần mềm CRM cho doanh nghiệp, để tích hợp mọi thông tin khách hàng vào một nơi duy nhất. Dữ liệu sau đó sẽ được sử dụng để phân loại khách hàng một cách khoa học hơn, không chỉ dựa vào doanh thu quá khứ mà còn dựa trên giá trị trọn đời (LTV) và giá trị tiềm năng. Tác giả đề xuất một mô hình chấm điểm khách hàng dựa trên doanh số và thời gian quan hệ (Bảng 3.1, 3.2) để xác định các nhóm khách hàng chiến lược. Quy trình tiếp theo là lựa chọn chính sách và công cụ tương tác phù hợp cho từng nhóm. Các giải pháp nâng cao hiệu quả CRM này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn rất thực tiễn, có thể áp dụng ngay vào hoạt động của công ty để cải thiện khả năng giữ chân và phát triển khách hàng.

3.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu khách hàng

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất được đề xuất là tái cấu trúc và hoàn thiện cơ sở dữ liệu. Luận văn khuyến nghị DNY cần xây dựng một kho dữ liệu (data warehouse) tập trung, thu thập thông tin từ nhiều nguồn: báo cáo bán hàng, phản hồi từ bộ phận chăm sóc khách hàng, khảo sát, và cả dữ liệu từ website. Việc phân tích dữ liệu khách hàng sẽ được thực hiện bằng các công cụ phân tích hiện đại, cho phép nhận diện các mẫu hành vi mua hàng, dự báo nhu cầu và đánh giá giá trị của từng khách hàng. Tác giả đã đưa ra một quy trình cụ thể để chấm điểm và phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau (Bảng 3.3), từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược cá nhân hóa, một bước tiến quan trọng trong quản trị quan hệ khách hàng B2B.

3.2. Chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng và giải quyết phản hồi

Một quy trình quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Luận văn đề xuất sơ đồ chuẩn hóa cho quy trình xử lý đơn hàng (Hình 3.2) và quy trình tiếp nhận, giải quyết phản hồi (Hình 3.3). Các quy trình này được thiết kế để giảm thiểu thời gian chờ đợi, đảm bảo thông tin được luân chuyển thông suốt và mọi vấn đề của khách hàng đều được ghi nhận, xử lý kịp thời. Việc chuẩn hóa này không chỉ nâng cao hiệu suất hoạt động nội bộ mà còn trực tiếp cải thiện trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng. Đây là một trong những kinh nghiệm triển khai CRM cốt lõi: công nghệ phải đi đôi với việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả

Để giải quyết bài toán về lòng trung thành của khách hàng, luận văn đã đưa ra những bí quyếtchiến lược giữ chân khách hàng mang tính đột phá, phù hợp với đặc thù của Công ty Thép Dana Ý. Thay vì áp dụng các chính sách cào bằng, nghiên cứu đề xuất một chiến lược phân biệt dựa trên giá trị khách hàng đã được phân loại ở bước trước. Cụ thể, tác giả xây dựng một ma trận chính sách chi tiết (Bảng 3.5) dành cho từng nhóm khách hàng, bao gồm các chính sách về giá, chiết khấu, công nợ, hỗ trợ kỹ thuật và các chương trình tri ân đặc biệt. Mô hình nghiên cứu CRM này nhấn mạnh vào việc cá biệt hóa, biến mỗi khách hàng thành một đối tác chiến lược. Các chương trình quan hệ khách hàng được đề xuất không chỉ dừng lại ở các ưu đãi tài chính mà còn mở rộng sang các hoạt động gia tăng giá trị như tổ chức hội thảo kỹ thuật, cập nhật thông tin thị trường, và các chuyến tham quan nhà máy. Những hoạt động này giúp củng cố mối quan hệ, tạo ra sự gắn kết về mặt cảm xúc và chuyên môn, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong môi trường B2B.

4.1. Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng doanh nghiệp

Luận văn đề xuất các chương trình chăm sóc khách hàng doanh nghiệp sản xuất một cách cụ thể. Đối với nhóm khách hàng giá trị nhất, công ty nên áp dụng chính sách chăm sóc đặc biệt: chỉ định một nhân viên kinh doanh chuyên trách, ưu tiên trong giao hàng, và tổ chức các sự kiện tri ân riêng. Đối với nhóm khách hàng có tiềm năng tăng trưởng, chiến lược tập trung vào việc gia tăng giá trị thông qua tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ bán hàng và các chính sách chiết khấu lũy tiến. Các chương trình này được thiết kế để không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn khuyến khích họ gia tăng giá trị giao dịch, qua đó nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Lựa chọn công cụ tương tác và cá biệt hóa theo khách hàng

Để thực thi chiến lược cá nhân hóa, việc lựa chọn công cụ tương tác phù hợp là rất cần thiết. Bảng 3.4 trong luận văn đã đề xuất các kênh tương tác tối ưu cho từng nhóm khách hàng. Ví dụ, với khách hàng lớn, các cuộc gặp mặt trực tiếp và gọi điện thoại định kỳ vẫn là kênh chủ đạo. Tuy nhiên, email marketing và cổng thông tin khách hàng trên website nên được sử dụng để gửi các thông tin cập nhật, báo giá và các chương trình khuyến mãi một cách nhanh chóng và có hệ thống. Việc đánh giá hiệu quả CRM sẽ dựa trên các chỉ số như tỷ lệ phản hồi, mức độ hài lòng sau mỗi lần tương tác và tỷ lệ mua lại, giúp công ty liên tục điều chỉnh và cải thiện chiến lược của mình.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả CRM và các yếu tố ảnh hưởng

Ngoài các giải pháp trực tiếp liên quan đến quy trình, luận văn còn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả CRM mang tính hỗ trợ nhưng không kém phần quan trọng. Đây là những giải pháp tập trung vào các yếu tố nền tảng, đảm bảo sự thành công bền vững của chiến lược CRM. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng vào khách hàng, nơi mọi nhân viên, từ ban lãnh đạo đến nhân viên giao hàng, đều thấu hiểu rằng khách hàng là tài sản quý giá nhất. Để làm được điều đó, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần được chú trọng. Nhân viên cần được trang bị không chỉ kiến thức về sản phẩm mà còn cả kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và sử dụng phần mềm CRM cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin được xem là điều kiện tiên quyết. Một hệ thống CRM mạnh mẽ sẽ là công cụ đắc lực giúp DNY tự động hóa các quy trình, phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác.

5.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và đào tạo nguồn nhân lực

Một trong các yếu tố ảnh hưởng đến CRM mạnh mẽ nhất chính là văn hóa doanh nghiệp. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng thuận của toàn thể nhân viên, mọi hệ thống CRM dù hiện đại đến đâu cũng sẽ thất bại. Do đó, DNY cần triển khai các chương trình truyền thông nội bộ, vinh danh những cá nhân/bộ phận có thành tích xuất sắc trong việc phục vụ khách hàng. Các khóa đào tạo về kỹ năng mềm, kỹ năng sử dụng phần mềm và triết lý CRM cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng lực cho đội ngũ, biến triết lý "khách hàng là trung tâm" thành hành động thực tế trong công việc hàng ngày.

5.2. Kinh nghiệm triển khai CRM và đầu tư hạ tầng công nghệ

Từ kinh nghiệm triển khai CRM tại các doanh nghiệp khác, luận văn rút ra bài học rằng việc đầu tư vào công nghệ phải đi đôi với chiến lược rõ ràng. Công ty cần lựa chọn một phần mềm CRM cho doanh nghiệp phù hợp với quy mô và đặc thù của ngành thép, có khả năng tùy biến và tích hợp với các hệ thống hiện có. Việc triển khai nên được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các chức năng cốt lõi như quản lý thông tin liên hệ và lịch sử giao dịch, sau đó mới mở rộng sang các module marketing và dịch vụ tự động. Một cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời cho việc ra quyết định.

VI. Kết luận luận văn CRM Giá trị và hướng phát triển tương lai

Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Thép Dana Ý đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Công trình không chỉ hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về CRM mà còn phân tích sâu sắc thực trạng tại một doanh nghiệp điển hình trong ngành thép. Dựa trên những phân tích đó, luận văn đã xây dựng một hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi và mang tính thực tiễn cao, từ việc tái cấu trúc dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, đến việc xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng cá biệt hóa và các giải pháp hỗ trợ về văn hóa, con người, công nghệ. Giá trị lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp một mô hình nghiên cứu CRM hoàn chỉnh, có thể được xem như một cẩm nang tham khảo quý giá cho không chỉ Thép Dana Ý mà còn cho các doanh nghiệp sản xuất khác trong thị trường thép Việt Nam. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới, khẳng định rằng trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, đầu tư vào quan hệ khách hàng chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững.

6.1. Tóm tắt giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, luận văn đã góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về quản trị quan hệ khách hàng B2B, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất đặc thù. Về mặt thực tiễn, các giải pháp nâng cao hiệu quả CRM được đề xuất có khả năng áp dụng cao, giúp DNY cải thiện sự hài lòng của khách hàng, tăng cường lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Đề tài đã trả lời được các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, từ việc xác định khách hàng mục tiêu, lựa chọn công cụ tương tác, đến cách thức đánh giá hiệu quả CRM. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp đang tìm kiếm con đường nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

6.2. Hướng phát triển cho hoạt động quản trị quan hệ khách hàng

Nghiên cứu cũng gợi mở những hướng phát triển trong tương lai cho hoạt động CRM. Khi công nghệ phát triển, các doanh nghiệp như DNY có thể ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng sâu hơn, dự báo xu hướng và tự động hóa các hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng. Việc tích hợp CRM với chuỗi cung ứng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tối ưu hóa toàn bộ trải nghiệm của khách hàng từ khi đặt hàng đến khi nhận sản phẩm. Tương lai của quản trị quan hệ khách hàng nằm ở khả năng tạo ra những trải nghiệm siêu cá nhân hóa và liền mạch trên mọi điểm chạm, và luận văn này chính là bước khởi đầu vững chắc cho hành trình đó.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quản lý trong giáo dục và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG THỊ LAN NGỌC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TAI CONG TY CO PHAN THEP DANA - Y 2013 | PDF | 117 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC SY QUAN TRI KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2013 BỘ GIÁO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ĐẶNG THỊ LAN NGỌC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN THÉP DANA - Ý Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH MA so: 60.05 LUAN VAN THAC SY QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN THỊ NHƯ LIÊM Đà Nẵng - Năm 2013 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào. Tác giả ĐẶNG THỊ LAN NGỌC MUC LUC MO DAU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghị: cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHACH HANG VA GIA TRI KHÁCH HÀNG . Giá trị khách hàng. KHAI QUAT VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG. Khái niệm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Vai tro cla CRM 1. Chức năng, mục tiêu cla CRM. CRM B2C và CRM B2B. NỘI DUNG VÀ TIÊN TRÌNH CRM. Xây dựng cơ sở dữ liệu về khách hàng. Xác định khách hàng mục tiêu 1. Lựa chọn công cụ tương tác với khách hàng mục tiêu 1. Xây dựng các chương trình quan hệ với khách hàng mục ti 1. Đánh giá và điều chỉnh CRM. “Tóm tắt Chương l. THYC TRANG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI CONG TY CO PHAN THEP DANA- Y . GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CÔ PHÀN THÉP DANA -Ý. Quá trình hình thành và phát triển của công ty. Tình hình sử dụng nguồn lực tại công ty. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CONG TY CO PHAN THÉP DANA - 2. Địa bàn và thị trường mục tiêu . Kết quả kinh doanh. THUC TRANG CRM TAI CONG TY CO PHAN THÉP DANA ~ 2. Thực trang cơ sở dữ liệu khách hàng 2. Thực trạng khách hàng mục tiêu tại công ty 2. Thực trạng về công cụ tương tác với khách hàng mục tiê 2. Các chương trình triển khai quan hệ với khách hàng mục tiêu. Đánh giá và điều chỉnh CRM. ĐÁNH GIÁ CHUNG VIỆC THỰC HIỆN CRM CUA CONG TY CÔ PHÀN THÉP DANA - Ý 2. “Tóm tắt Chương2 CHƯƠNG 3. HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN THÉP DANA - Ý 3. CĂN CỨ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP. Môi trường cạnh tranh. Mục tiêu và phương hướng kinh doanh của công ty. Mục tiêu marketing và CRM. GIÁI PHÁP HOÀN THIỆN CRM 3. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Phân loại khách hàng mục tiêu 3. Lựa chọn chính sách và tương tác với khách hàng mục tiêu 2. Xây dựng các chương trình quan hệ với khách hàng mục t 3. Đánh giá sự thành công của CRM và điều chỉnh. MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁC. Tạo dựng văn hóa công ty hướng vào khách hàng. Dao tao va phat trié n nguồn nhân lực 3. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng thông tin. “Tóm tắt Chương 3. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYET DINH GIAO DE TÀI LUẬN VĂN PHU LUC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT B2B Business to Business B2C Business to Consumer cb Cao ding CN Công nhân cP Cổ phần CRM Quản trị quan hệ khách hàng. CSH Chủ sở hữu DNTN Doanh nghiệp tư nhân DT Doanh thu DV Dịch vụ DVT Đơn vị tính KCN Khu công nghiệp KH Khách hàng LD Lao động MTV Một thành viên TC Trung cấp TM Thuong mai TNHH Trách nhiệm hữu hạn TS Tài sản DANH MUC CAC BANG Số hiệu 'Tên bảng Trang bảng 1.1 | Sự dịch chuyên từ mass - marketing sang CRM 16 12 [CRM B2C vàCRM B2B 2I 2.1 [Kết câu tài sản và nguồn vốn a 2.2 _ | Trinh dé lao dong tại công ty 42 2.3 [Báo cáo thu nhập 4ã 24 [Các chỉ số tài chính 4 25 [Cơ cầu doanh thu theo từng nhóm khách hàng 46 2.7 __ | Danh sách khách hàng đại lý 31 2.8 [Danh sách khách hàng bán si/lé 52 2:9 __ [Danh sách khách hàng kỹ nghệ 53 2.10 [ Số lượng khách hàng theo từng nhóm khách hàng 54 2.11 [Cơ câu doanh thu của từng nhóm khách hàng 54 2.12 | Hình thức công ty sử dụng để tương tác với khách hàng | — 55 2.13 [Hình thức khách hàng sử dụng đề tương tác với công ty | 56 2.14 iêu chuẩn và phân loại thép thanh vin DANA-Y | _57 2.15 _ [ Bảng tiêu chuân va phân loại thép cuộn DANA - Ý 57 2.16 Giá tham khảo một sô sản phâm (Tháng 07/2013) 58 2.17 [Mức chiết Khẩu theo doanh số tại DANA - Ý 39 2.18 [ Các chương trình đối với khách hàng mục tiêu 60 2.19 [Sự hài lòng của khách hàng đổi với các chỉ tiêu 63 2.20 [Mức độ quan tâm của khách hàng đổi với các chỉ tiêu 63 Số hiệu bảng Tén bing Trang 3.1 [Điễm tính giá trị Khách hàng dựa vào doanh số 81 3.2 [Điểm tính giá trị khách hàng dựa vào thời gian quan hệ | 81 3.3 [Đặc điểm Khách hàng và chiến lược của công ty 82 3.4 [Lựa chọn công cụ tương tác với khách hàng mục tiêu 85 3.5 [Chính sách dành cho các nhóm khách hàng 91 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang 1.1 | Xác định giá trị được phân phối cho khách hàng 9 1.2 [Các cấp độ Quản trị quan hệ khách hàng 20 1.3 [Mô hình các chương trình xây dựng mỗi quan hệ| 35 khách hàng 14 |Mô hình đánh giá chương trình Quản trị quan hệ| 39 khách hàng 2.1 | Quy trình quản trị quan hệ khách hàng 48 2.2___ | Thông tin khách hàng thường phản hỏi với công ty 65 2. [Tốc độ giải quyết phản hôi từ khách hàng của công ty | 66 3.1 | Sơ đỗ các nhóm chiến lược trong ngành thép 72 3.2 [Quy trình xử lý đơn hàng 88 3.3 | Quy tinh tiếp nhận và giải quyét phan hoi 92 3.4 | Quy trình đánh giá 94 MO DAI 1. Tính cấp thiết của đề tài Khoảng 40 năm trước, Peter Drucker nhấn mạnh tầm quan trọng của khách hàng đối với thành công của công ty. Ông cho rằng mục tiêu của công, ty là "tạo ra khách hàng”. Trong thời kỳ hiện nay, nền kinh tế đi vào giai đoạn khó khăn, các doanh nghiệp ngày càng cạnh tranh quyết liệt. Muốn tôn tại và phát triển thì các doanh nghiệp phải thích nghỉ được với những biến động của môi trường. Và nhân tổ đặc biệt quan trọng góp phần nên thành công ấy chính là doanh nghiệp phải hướng đến khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm. Như nhà kinh tế nồi tiếng Erwin Frand đã nhận định: “Không có khách hàng sẽ không có bất cứ công ty nào tồn tại”. Đúng vậy, doanh nghiệp càng giữ chân được khách hàng cũ cũng như thu hút thêm khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng để đạt được mục tiêu lợi nhuận là chìa khóa để giải quyết bài toán này. Tuy nhiên để xác định đâu là đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp. hướng đến mới là vấn đề quan trọng. Và chính từ đây với nền tảng quản trị quan hệ khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp tương tác tốt hơn với khách hàng mục tiêu nhằm mang lại hiệu quả như mong đợi. Việc phát triển và quản trị mối quan hệ với khách hàng, đồng thời cung cấp những dịch vụ tốt nhất sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng các cơ hội bán hàng và có thêm nhiều khách hàng trung thành. Bên cạnh đó, hiểu rõ thông tin về khách hàng cũng giúp doanh nghiệp gia tăng lợi nhuận vì có thể cắt giảm một phần không nhỏ chỉ phí, thời gian trong khâu marketing hay bán hàng. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng được đưa vào Việt Nam từ khoảng năm 1995 - 1996, được đánh giá là thị trường tiềm năng để ứng dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng do thị trường đa phần là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mặc đà chưa được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp nhưng chúng ta không thể phủ nhận tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng trong hoạt động của mỗi doanh nghiệp. Cùng với sự phát triển của khoa học, công nghệ thông tin thì hệ thống quản trị quan hệ khách hàng sẽ ngày càng hoàn thiện hơn nên sẽ góp phần không nhỏ tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp. Công ty cỗ phần thép DANA - Ý là công ty sản xuất thép xây dựng lớn tại miền Trung - Tây Nguyên. Tuy nhiên trong những năm qua khi khi nhiều dự án xây dựng bị bỏ ngỏ do thiếu vốn đầu tư; thêm vào đó là sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường với các đối thủ cạnh tranh cùng nhiều sản phẩm đa dạng, tiếp cận khách hàng dưới nhiều hình thức khác nhau. Chính lúc này, công ty cần phải làm tốt công tác quản trị quan hệ khách hàng nhằm tạo ra và duy trì mối quan hệ lâu dài và bền vững. Với tình hình thực tiễn đó, tác giả quyết định lựa chọn đi “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty cỗ phan thép DANA - Ý" nhằm khai thác khách hàng mới cũng như giữ chân những khách hàng đã có. Mục tiêu nghiên cứu ~ Nghiên cứu lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. - Phân tích thực trạng và đánh giá quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty cổ phần thép DANA - Ý. - Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty cổ phần thép DANA - Y. Câu hỏi nghiên cứu Với đề tài này sẽ giải quyết những câu hỏi chính như sau: - Tiếp cận khái niệm quản trị quan hệ khách hàng theo hướng nào? - Lam thé nào để xác định khách hàng mục tiêu để công ty phục vụ tốt hơn? - Công ty lựa chọn công cụ nào để tương tác và xây dựng chương trình tạo mối quan hệ với khách hàng mục tiêu? ~ Làm sao để đo lường được sự thành công của quản trị quan hệ khách hàng tại công ty và có những điều chỉnh hợp lý? 4. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về quản trị quan hệ khách. hàng và thực tiễn liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty cỗ phan thép DANA - Y dé từ đó có những giải pháp nhằm hoàn thiện hơn công tác quản trị quan hệ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ