Luận văn Thạc sĩ: Quản lý vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích quản lý vốn lưu động tại công ty cổ phần lương thực Đà Nẵng, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý vốn lưu động tại công ty lương thực

Luận văn thạc sĩ đi sâu vào khái niệm và vai trò cốt lõi của vốn lưu động. Đây là nguồn tài nguyên quyết định sự sống còn của doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành có tính thời vụ cao như lương thực. Vốn lưu động (working capital) được định nghĩa là giá trị của toàn bộ tài sản lưu động, có khả năng chuyển hóa thành tiền trong một chu kỳ kinh doanh. Theo tác giả Dương Hữu Hạnh (2005), nó bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc quản lý vốn lưu động hiệu quả không chỉ đảm bảo khả năng thanh toán các nợ ngắn hạn mà còn giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội đầu tư, tối ưu hóa lợi nhuận. Luận văn nhấn mạnh, một doanh nghiệp có lãi vẫn có thể phá sản nếu mất khả năng thanh khoản do quản trị vốn yếu kém. Nghiên cứu tập trung vào Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng (Danafood), một đơn vị kinh doanh mặt hàng đặc thù là gạo, đòi hỏi lượng vốn lưu động lớn và ổn định. Phân tích thực trạng tại đây cung cấp cái nhìn thực tiễn về những thách thức và cơ hội trong việc vận hành dòng tiền và tài sản ngắn hạn.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của vốn lưu động doanh nghiệp

Vốn lưu động là điều kiện vật chất không thể thiếu cho quá trình sản xuất và tái sản xuất liên tục. Vai trò của nó thể hiện qua ba giai đoạn tuần hoàn. Giai đoạn một, doanh nghiệp dùng tiền mua nguyên vật liệu, chuyển vốn từ hình thái tiền tệ sang hiện vật. Giai đoạn hai, vốn chuyển hóa trong quá trình sản xuất, tạo ra sản phẩm dở dang và thành phẩm. Giai đoạn ba, sản phẩm được bán, vốn trở lại hình thái tiền tệ với giá trị lớn hơn ban đầu. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải có đủ vốn để đầu tư đồng bộ vào các hình thái khác nhau. Thiếu hụt vốn lưu động sẽ gây gián đoạn sản xuất. Ngược lại, dư thừa sẽ gây lãng phí và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Do đó, việc xác định chính xác nhu cầu vốn là nhiệm vụ quản trị tài chính hàng đầu.

1.2. Các thành phần chính cấu thành nên tài sản lưu động

Tài sản lưu động của một doanh nghiệp thường được phân loại theo vai trò trong quá trình sản xuất kinh doanh. Nhóm thứ nhất là vốn trong khâu dự trữ, bao gồm nguyên vật liệu, nhiên liệu, công cụ dụng cụ. Nhóm thứ hai là vốn trong khâu sản xuất, gồm sản phẩm dở dang và chi phí chờ kết chuyển. Nhóm thứ ba là vốn trong khâu lưu thông, bao gồm thành phẩm, vốn bằng tiền và các khoản phải thu. Trong bối cảnh nghiên cứu, luận văn tập trung vào ba thành phần cơ bản và chiếm tỷ trọng lớn nhất: tiền mặt, các khoản phải thu, và hàng tồn kho. Việc quản lý riêng lẻ từng thành phần này có ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thể hiệu quả quản lý vốn lưu động của toàn công ty, đặc biệt là khả năng duy trì cân bằng tài chính và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.

II. Thách thức quản lý vốn lưu động tại công ty Danafood

Giai đoạn 2008-2010 là một thời kỳ đầy biến động đối với Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng. Phân tích từ luận văn cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong công tác quản lý vốn lưu động. Vấn đề nổi bật nhất là tình trạng mất cân bằng tài chính, thể hiện qua chỉ số vốn lưu động ròng (VLĐR) âm trong hai năm 2008 và 2010. Tình trạng này cho thấy công ty đã sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn, một quyết định tài chính tiềm ẩn rủi ro cao về thanh khoản. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn cũng cho thấy sự suy giảm đáng kể. Vòng quay vốn lưu động giảm mạnh từ 5,12 vòng (năm 2008) xuống chỉ còn 1,75 vòng (năm 2010). Nguyên nhân chính xuất phát từ việc tài sản lưu động bình quân tăng nhanh trong khi doanh thu thuần lại có xu hướng giảm. Những con số này phản ánh một thực tế rằng công tác hoạch định và kiểm soát các thành phần vốn chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến ứ đọng vốn và làm giảm khả năng sinh lời.

2.1. Thực trạng mất cân bằng tài chính và vốn lưu động ròng âm

Chỉ số vốn lưu động ròng là thước đo quan trọng về sức khỏe tài chính ngắn hạn. Tại Danafood, chỉ số này giảm từ 31.238 triệu đồng (2009) xuống mức âm 1.700 triệu đồng (2010). Tình trạng VLĐR âm cho thấy tài sản lưu động không đủ để trang trải cho các khoản nợ ngắn hạn. Điều này đặt công ty vào tình thế áp lực thanh toán thường trực, luôn phải tìm kiếm các khoản vay ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt. Luận văn chỉ rõ: “VLĐR của công ty đạt giá trị âm trong 2 năm, 2008 và 2010 là do công ty đã sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản cố định”. Tình hình ngân quỹ ròng luôn âm trong cả ba năm nghiên cứu càng khẳng định sự mất an toàn tài chính. Trong dài hạn, công ty cần có giải pháp điều chỉnh cơ cấu vốn để tạo ra sự cân bằng tài chính bền vững hơn.

2.2. Vòng quay vốn lưu động suy giảm và hiệu quả sử dụng vốn

Hiệu quả quản lý vốn lưu động thể hiện rõ qua tốc độ luân chuyển vốn. Tại Danafood, vòng quay vốn lưu động đã giảm hơn 65% trong giai đoạn 2008-2010. Cụ thể, từ 5,12 vòng giảm xuống còn 1,75 vòng. Sự sụt giảm này là hệ quả của việc vốn lưu động bình quân tăng 103% (năm 2009) và 19% (năm 2010), trong khi doanh thu thuần lại giảm. So sánh với các doanh nghiệp cùng ngành, hiệu quả này ở mức thấp. Ví dụ, so với Mecofood (3,31 vòng năm 2010), hiệu quả của Danafood thấp hơn đến 47%. Điều này cho thấy vốn của công ty bị ứ đọng, không được quay vòng nhanh để tạo ra doanh thu. Đây là một dấu hiệu cảnh báo, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những giải pháp cấp bách để nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản lưu động.

III. Phương pháp quản lý khoản phải thu và hàng tồn kho

Hai thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất và gây nhiều thách thức nhất trong cơ cấu vốn lưu động của Danafood là các khoản phải thuhàng tồn kho. Năm 2010, khoản phải thu chiếm tới 42% tổng tài sản lưu động, cao hơn cả tỷ trọng hàng tồn kho (26%). Tỷ trọng này là bất thường đối với một doanh nghiệp thương mại, phản ánh việc công ty đang mở rộng chính sách bán chịu nhưng công tác quản lý và thu hồi nợ chưa hiệu quả. Về hàng tồn kho, đặc thù ngành lương thực với tính thời vụ cao và biến động giá cả đặt ra yêu cầu quản trị chặt chẽ. Tuy nhiên, việc hoạch định mức tồn kho tối ưu chưa được chú trọng, dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. Luận văn đã phân tích sâu về thực trạng quản lý hai khoản mục này, chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục để giải phóng dòng tiền và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

3.1. Phân tích thực trạng quản lý các khoản phải thu khách hàng

Các khoản phải thu ngắn hạn tại Danafood tăng liên tục qua các năm, với mức tăng đột biến 41% trong năm 2010. Tỷ trọng của khoản mục này trong tổng tài sản lưu động tăng từ 4,7% (2008) lên 42% (2010). Điều này cho thấy công ty bị khách hàng chiếm dụng vốn ngày càng nhiều. Chính sách bán chịu có thể giúp tăng doanh thu, nhưng nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ gây rủi ro nợ khó đòi và làm chậm vòng quay vốn lưu động. Việc phân tích kỳ thu tiền bình quân là cần thiết để đánh giá tốc độ thu hồi công nợ. Dữ liệu cho thấy công tác quản lý nợ chưa tốt, dòng tiền vào bị chậm lại, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán và cơ hội tái đầu tư của doanh nghiệp.

3.2. Thách thức trong quản lý hàng tồn kho ngành lương thực

Hàng tồn kho là một bộ phận quan trọng của vốn lưu động nhưng cũng là nơi dễ gây ứ đọng vốn nhất. Trong ngành lương thực, việc dự trữ hàng hóa chịu ảnh hưởng lớn từ tính thời vụ và sự biến động của thời tiết. Vòng quay hàng tồn kho là chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả quản lý. Mặc dù luận văn không cung cấp số liệu chi tiết về chỉ số này, nhưng việc tỷ trọng hàng tồn kho chiếm trung bình 39% tài sản lưu động cho thấy một lượng vốn lớn đang bị "giam" trong kho. Quản lý tồn kho không hiệu quả sẽ làm tăng chi phí lưu kho, chi phí bảo hiểm, và rủi ro hàng hóa hỏng hóc, mất phẩm chất. Việc áp dụng các mô hình như Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) có thể giúp xác định mức tồn kho tối ưu, cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ.

IV. Cách hoạch định nhu cầu vốn và quản lý dòng tiền mặt

Công tác hoạch định nhu cầu vốn lưu động tại Danafood được luận văn đánh giá là còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch còn sơ sài, chưa xác định cụ thể nhu cầu cho từng khoản mục tài sản lưu động. Điều này dẫn đến các quyết định đầu tư mang tính tự phát, thiếu cơ sở khoa học. Khi nhu cầu vốn tăng cao, công ty bị động trong việc tìm nguồn tài trợ. Khi vốn nhàn rỗi, công ty không có kế hoạch đầu tư sinh lời hiệu quả. Về quản lý tiền mặt, mặc dù công ty làm tốt việc đẩy nhanh tốc độ thu tiền, lượng tiền mặt tồn quỹ lại quá cao. Năm 2010, tỷ trọng tiền mặt chiếm 13% tài sản lưu động. Việc nắm giữ lượng tiền lớn trong bối cảnh lạm phát và chi phí vốn vay cao đã gây ra một sự lãng phí đáng kể, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn chung của toàn công ty.

4.1. Sự cần thiết của việc hoạch định nhu cầu vốn lưu động

Luận văn chỉ rõ: “việc hoạch định nhu cầu vốn lưu động hầu như chưa được quan tâm đúng mức và hoạch định cụ thể”. Hậu quả là các quyết định tài chính thiếu tính chiến lược. Một kế hoạch vốn chính xác sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ với chi phí hợp lý, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng các khoản tiền nhàn rỗi. Việc xác định nhu cầu vốn có thể thực hiện theo phương pháp trực tiếp (tính toán cho từng khâu) hoặc gián tiếp (dựa trên số liệu quá khứ và kế hoạch tăng trưởng). Áp dụng một quy trình hoạch định nhu cầu vốn bài bản sẽ giúp Danafood tránh được tình trạng ứ đọng vốn hoặc thiếu hụt đột ngột, góp phần ổn định hoạt động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

4.2. Tối ưu hóa quản lý tiền mặt và các khoản tiền nhàn rỗi

Mục tiêu của quản lý tiền mặt là tối thiểu hóa lượng tiền nắm giữ nhưng vẫn đảm bảo khả năng thanh khoản. Tại Danafood, lượng tiền mặt năm 2009 tăng đến 726% so với 2008. Dù đã giảm vào năm 2010, tỷ lệ này vẫn ở mức cao. Luận văn nhận định, xu hướng này xuất phát từ tâm lý phòng ngừa rủi ro trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Tuy nhiên, việc duy trì một lượng tiền mặt lớn làm phát sinh chi phí cơ hội. Số tiền này không sinh lời, thậm chí mất giá do lạm phát. Thay vì để tiền nhàn rỗi trong tài khoản, công ty có thể xem xét đầu tư vào các chứng khoán ngắn hạn có tính thanh khoản cao để gia tăng lợi nhuận. Việc lập ngân sách tiền mặt chi tiết sẽ giúp công ty xác định được lượng tồn quỹ tối ưu.

V. Bài học thực tiễn từ luận văn quản lý vốn lưu động

Nghiên cứu về Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng cung cấp nhiều bài học quý giá về quản lý vốn lưu động trong thực tế. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng tài chính. Việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn là một con dao hai lưỡi, có thể dẫn đến khủng hoảng thanh khoản bất cứ lúc nào. Thứ hai, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thuhàng tồn kho là yếu tố sống còn. Tăng trưởng doanh thu bằng mọi giá thông qua nới lỏng chính sách bán chịu sẽ không bền vững nếu công tác thu hồi nợ yếu kém. Cuối cùng, công tác hoạch định đóng vai trò nền tảng. Thiếu một kế hoạch vốn bài bản, mọi hoạt động quản trị sẽ trở nên bị động và kém hiệu quả. Những phát hiện từ luận văn không chỉ có giá trị cho Danafood mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại và sản xuất.

5.1. Rủi ro từ việc mất cân bằng giữa tài sản và nguồn vốn

Trường hợp vốn lưu động ròng âm tại Danafood là một minh chứng rõ nét cho rủi ro này. Về nguyên tắc, nguồn vốn dài hạn (vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn) nên được dùng để tài trợ cho tài sản dài hạn và một phần tài sản lưu động thường xuyên. Khi doanh nghiệp phá vỡ nguyên tắc này, rủi ro thanh khoản tăng cao. Áp lực trả nợ liên tục có thể khiến doanh nghiệp phải bán rẻ tài sản hoặc vay nóng với lãi suất cao, gây thiệt hại nghiêm trọng. Bài học rút ra là phải luôn theo dõi chặt chẽ cơ cấu tài sản và nguồn vốn, đảm bảo một sự tương thích hợp lý để duy trì sự ổn định tài chính lâu dài.

5.2. Tầm quan trọng của các chỉ số tài chính trong quản trị

Luận văn đã sử dụng hiệu quả các chỉ số tài chính như vòng quay vốn lưu động, vốn lưu động ròng, và tỷ trọng các khoản mục để phân tích tình hình. Các chỉ số này không chỉ là những con số trên báo cáo. Chúng là công cụ chẩn đoán sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian và so sánh với trung bình ngành giúp nhà quản trị sớm phát hiện ra các vấn đề bất thường. Chẳng hạn, sự sụt giảm của vòng quay vốn lưu động là tín hiệu cảnh báo sớm về hiệu quả sử dụng tài sản đang đi xuống. Do đó, việc xây dựng một hệ thống theo dõi và phân tích chỉ số tài chính là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhà quản trị.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của quản lý giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG QUAN LY VON LUU DONG TAI CONG TY CO PHAN LUONG THUC DA NANG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 90 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2012 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận văn Kinh tế Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới như một tất yếu khách quan. Điều đó mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận, học hỏi, kế thừa công nghệ, trình độ quản lý của các nền kinh tế phát triển, có điều kiện mở rộng thị trường ra bên ngoài. Bên cạnh đó, cũng dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt hơn, môi trường kinh doanh nhiều rủi ro biến động hơn, đặc biệt trong lĩnh vực hính. Một doanh nghiệp kinh doanh luôn thua lỗ thì tất yếu dẫn đến phá sản. Nhưng một doanh nghiệp hoạt động có lãi trong nhiều năm vẫn đối mặt với nguy cơ phá sản nếu một lúc nào đó doanh nghiệp mắt khả năng thanh khoản. Kinh doanh có lợi nhuận nhưng không có tiền để thanh toán cho những khoản nợ đến hạn và tái sản xuất thì doanh nghiệp vẫn có thể bị phá sản. Vì vậy bên cạnh việc kinh doanh luôn hướng đến lợi nhuận thì việc quản lý và sử dụng hiệu quả vốn lưu động đóng vai trò quyết định cho sự tồn vong của doanh. Trong tình hình nền kinh tế thế giới và Việt Nam những năm gần đây đang trong giai đoạn suy thoái và khó khăn, đặc biệt về vốn. Công ty cổ phần lương thực Đà Nẵng hoạt động kinh doanh thương mại trong ngành lương thực, chủ yếu là gạo, một mặt hàng có những đặc thù riêng, đòi hỏi nhiều về vốn lưu động thì việc quản lý sử dụng hiệu quả vốn lưu động là việc làm rất cần thiết. “Trên thực tế, công tác quản lý vốn lưu động đã được thực hiện tại công, ty cỗ phần lương thực Đà Nẵng nhưng vẫn chưa thật sự đáp ứng nhu cầu quan lý do nhiều yếu tố tạo thành như chưa áp dụng phương pháp phân tích phù hợp, chưa có bộ phận phân tích chuyên nghiệp, độc lập; việc phân tích thường được tiến hành một cách không khoa học theo hướng “cần gì phân tích đó”, không theo quy trình nhất . Điều này dẫn đến sự bị động nhất định cho Lãnh đạo công ty, làm hạn chế hiệu quả kinh doanh nói chung và hiệu quả sử dụng vốn lưu động nói riêng. Xuất phát từ nhận thức trên, cùng với sự đồng thuận, nhiệt tình chỉ dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Vũ, tôi quyết định thực hiện đề tài “Quản lý vốn lưu động tại công ty cỗ phần lương thực Đà Nẵng” nhằm đưa ra cái nhìn toàn điện hơn qua một giai đoạn nghiên cứu cụ thẻ. Mục đích nghiên cứu ~ Khái quát những vấn đề cơ bản về vốn lưu động và quản lý vốn lưu động. ~ Phân tích thực trạng tình hình quản lý vốn lưu động tại công ty cỗ phần lương thực Đà Nẵng trong giai đoạn từ năm 2008 - 2010 ~ Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động, tại công ty cổ phần lương thực Da Nẵng. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu Luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản và thực trang về tình hình quản lý sử dụng vốn lưu động tại công ty cổ phần lương thực Đà Nẵng trong giai đoạn từ năm 2008 - 2010 4. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện, luận văn đã được sử dụng các phương pháp sau: ~—_ Phương pháp phân tích : Phương pháp so sánh, phương pháp cl theo thời gian và phương pháp liên hệ cân đối. — Phuong phap thống kê, tổng hợp. Kết cấu luận văn Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn kết cấu thành 3 chương: ~ Chương 1: Nhiing van dé co ban về vốn lưu động và quản lý vốn lưu động - Chương 2: Thực trạng quản lý vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng. - Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động tại Công ty Cổ phần Lương thực Đà Nẵng. CHUONG 1 NHUNG VAN DE CO BAN VE VON LUU DONG VA QUAN LY VON LUU DONG 1.1 KHAI QUAT VON LUU DONG 1.1 Khái niệm vốn lưu động Theo tác giả Trần Văn Chánh và Ngô Quang Huân (2000) thì “Vốn lưu động được định nghĩa như tài sản lưu động hay nguồn tài nguyên của doanh nghiệp” [2]. Thành phần vốn lưu động gồm vốn lưu động thường xuyên và vốn lưu động thay đổi. Trong đó vốn lưu động thường xuyên là nhu cầu về vốn tối thiểu để có thể hoạt động sản xuất, là nguồn vốn có nhu cầu thường xuyên trong thời kỳ hoạch toán ngắn hạn (01 năm); và vốn lưu động thay đổi là nhu cầu tăng thêm ở các thời điểm khác nhau trong năm. Tổng vốn lưu động = Tài sản lưu động Tác giả Nguyễn Tấn Bình (2007) thì cho rằng “Vốn lưu động chính là bằng tài sản lưu động trừ (-) nợ ngắn han” [1] Theo TS. Dương Hữu Hạnh (2005) thì “Vốn lưu động (working capital) di khi được gọi là vốn lưu động gộp (gross working capital) liên hệ đến tài sản lưu động được dùng cho hoạt động kinh doanh như: Tién mat (cash) Các cổ phiếu giao dich (marketable securities) Hang tén kho (inventory) «_ Các khoản phải thu (accounts receivable) ” [5] Va “Vốn lưu động ròng (net working capital) là tài sản lưu động trừ đi các khoản nợ ngắn hạn (current liabilities)” [5]. Tom lai, vốn lưu động là giá trị của toàn bộ tài sản lưu động, đó là các tài sản có khả năng chuyên hóa thành tiền mặt trong một chu kỳ kinh doanh, thường quy ước nhỏ hơn hoặc bằng một năm.2 Đặc điểm vốn lưu động Đặc điểm nỗi bật của vốn lưu động là không ngừng tuần hoàn và chu chuyển giá trị ~ Về mặt hiện vật : lồn lưu động thay đổi hình thái vật chất trong quá trình sản xuất kinh doanh, từ hình thái tiền tệ tuần tự qua các giai đoạn khác. nhau và biến đổi hình thái biểu hiện, cuối cùng trở về hình thái vốn bằng tiền như điểm xuất phát nhưng lớn hơn về lượng. ~ Về mặt giá trị: vốn lưu động chuyển một lần giá trị của vốn vào giá thành sản phẩm do nó tạo ra và thu hồi về khi tiêu thụ sản phẩm dé mua lại các yếu tố của tài sản lưu động cho chu kỳ tiếp theo. Với đặc điểm của vốn lưu động như trên, công tác quản lý vốn lưu động phải được quan tâm chú trọng thường xuyên liên tục nhằm nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng vốn lưu động.3 Vai trò của vốn lưu động Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì doanh nghiệp cần phải có hàng hoá, dịch vụ đầu vào hay hàng hóa, dịch vụ mà các doanh nghiệp mua sắm để sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh của họ. Các hàng hoá đầu vào được kết hợp với nhau trong quá trình sản xuất, tạo ra hàng hoá, dịch vụ đầu ra - đó là hàng loạt các hàng hoá, dịch vụ có ích được tiêu dùng hoặc được sử dụng cho quá trình sản xuất kinh doanh khác. Như vậy trong một thời kỳ nhất inh, các doanh nghiệp đã chuyển hoá hàng hoá, dịch vụ đầu ra để trao đổi (bán) và được mô tả như sau : Hàng hoá và dịch vụ (mua vào) Sản xuất - chuyển hoá {| † Hàng hoá và dịch vụ (bán ra) Trong vốn lưu động có một loại tài sản đặc biệt đó chính là tiền. cho phép các doanh nghiệp mua hang hoá, dịch vụ cần thiết để tạo ra những hàng hoá và dịch vụ phục vụ cho mục đích trao đổi. Mọi hoạt động trao đổi đều được thực hiện thông qua trung gian tiền. ~ Giai đoạn một thì doanh nghiệp dùng tiền để mua các loại đối tượng lao động để dự trữ cho sản xuất. Như vậy ở giai đoạn một thì vốn lưu động đã chuyển từ hình thái tiền tệ sang hình thái vật tư hàng hoá. ~ Giai đoạn hai thì doanh nghiệp dùng số vật tư hàng hoá đã dự trữ để tiến hành sản xuất sản phẩm, ở giai đoạn này vốn lưu động từ hình thái hiện vật này chuyền sang hình thái hiện vật khác là các sản phẩm để phục vụ người tiêu dùng. - Sang giai đoạn ba thì vốn lưu động đã từ hình thái hiện vật chuyển sang lại hình thái tiền tệ T', mà lượng tiền T' này lớn hơn lượng tiền T ban đầu thì doanh nghiệp đã tạm thời có lãi. Vốn lưu động là yếu tố không thể thiếu được đối với bất kỳ doanh. nghiệp nào muốn tiến hành sản xuất kinh doanh. Vốn lưu động luôn được chuyển hóa qua nhiều hình thái khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Vốn lưu động bắt đầu từ hình thái tiền tệ chuyền sang. hình thái dự trữ vật tư hàng hóa và cuối cùng lại trở về hình thái tiền tệ ban đầu của nó. Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục không ngừng, vốn lưu động vì thế tuần hoàn không ngừng theo chu kỳ sản xuất kinh doanh và chính là sự chu chuyển của vốn. Do sự chu chuyển liên tục nên vốn lưu động thường xuyên tồn tại đồng thời dưới nhiều hình thái khác nhau trong. sản xuất và lưu thông. Vốn lưu động chuyển toàn bộ giá trị một lần vào sản phẩm, tuần hoàn liên tục và hoàn thành vòng tuần hoàn sau một chu kỳ sản xuất kinh doanh. 'Vì vậy, vốn lưu động là điều kiện vật chất không thẻ thiếu của quá trình sản xuất, và tái sản xuất. Muốn cho quá trình tái sản xuất được liên tục, doanh nghiệp phải có đủ vốn lưu động đề đầu tư vào các hình tỉ tại song song. và khác nhau đó với mức hợp lý và đồng bộ đẻ việc chuyên hóa vốn được thuận lợi và hiệu quả. Nếu doanh nghiệp không đủ vốn lưu động thì việc tổ chức sản xuất kinh doanh, sử dụng vốn gặp nhiều khó khăn và đó chính là nguyên nhân làm cho quá trình sản xuất bị trở ngại hoặc gián đoạn.4 Phân loại vốn lưu động Mỗi cách phân loại vốn lưu động sẽ đáp ứng được yêu cầu nhất định của công tác quản lý và sử dụng vốn lưu động, giúp cho doanh nghiệp xác định đúng trọng điểm và quản lý vốn hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện cụ thể của doanh nghiệp. Thường có thể tiến hành phân loại vốn lưu động theo các tiêu thức sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ