Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng huy động vốn tại SHB Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong công tác huy động vốn tại ngân hàng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của quản trị quan hệ khách hàng huy động vốn

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, quản trị quan hệ khách hàng (CRM - Customer Relationship Management) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với các ngân hàng thương mại. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Nho Thi đã đi sâu phân tích tầm quan trọng của CRM, đặc biệt là trong công tác huy động vốn từ khách hàng cá nhân. Hoạt động huy động vốn từ dân cư được xem là nền tảng, tạo ra nguồn vốn ổn định và đa dạng về kỳ hạn, giúp ngân hàng chủ động trong các hoạt động kinh doanh và tín dụng. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, cạnh tranh hiện nay không chỉ dừng lại ở lãi suất hay thương hiệu, mà là cuộc đua trong việc củng cố và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Khách hàng ngày nay có nhiều thông tin hơn, yêu cầu cao hơn và sẵn sàng chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ khác nếu không hài lòng. Do đó, việc áp dụng một chiến lược CRM bài bản giúp ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, từ đó tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn. Luận văn định nghĩa quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh toàn diện nhằm "lựa chọn và quản lý các mối quan hệ khách hàng có giá trị nhất", chuyển dịch trọng tâm từ sản phẩm sang khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua việc xây dựng mối quan hệ tốt hơn, dựa trên sự thấu hiểu và cá biệt hóa. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội chi nhánh Quảng Nam (SHB Quảng Nam).

1.1. Định nghĩa và mục tiêu của CRM trong lĩnh vực ngân hàng

Theo luận văn, CRM được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh nhằm "lựa chọn và quản lý các mối quan hệ khách hàng có giá trị nhất". Đây là một triết lý kinh doanh hướng về khách hàng để hỗ trợ hiệu quả cho marketing, bán hàng và dịch vụ. Các định nghĩa từ nhiều chuyên gia như Peppers và Rogers (2004) cũng được trích dẫn, nhấn mạnh CRM là quá trình "gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn". Mục tiêu chính của CRM trong ngân hàng bao gồm: cung cấp dịch vụ tốt hơn, nâng cao hiệu quả hỗ trợ, đơn giản hóa quy trình bán hàng, phát hiện khách hàng mới và quan trọng nhất là tăng doanh thu từ mỗi khách hàng.

1.2. Mối liên hệ giữa CRM và hiệu quả huy động vốn

Hiệu quả huy động vốn phụ thuộc trực tiếp vào khả năng thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân. Một chiến lược CRM hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, thói quen và tiềm năng tài chính của từng khách hàng. Thông qua việc phân tích dữ liệu, ngân hàng có thể thiết kế các sản phẩm huy động vốn (tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi) phù hợp với từng phân khúc, tối ưu hóa lãi suất và các ưu đãi đi kèm. Việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp, chăm sóc khách hàng chu đáo sẽ làm tăng lòng trung thành của khách hàng, khiến họ tiếp tục gửi tiền và giới thiệu thêm khách hàng mới, tạo ra nguồn vốn ổn định và bền vững.

1.3. Các mô hình CRM và lựa chọn phù hợp cho SHB Quảng Nam

Luận văn đã phân tích các mô hình CRM phổ biến như mô hình IDC, mô hình chỉ số chất lượng cạnh tranh (QCI), mô hình chuỗi giá trị CRM, và mô hình 5 Lực lượng của Payne. Trong đó, mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2004) được đánh giá là phù hợp nhất với đặc thù của ngành ngân hàng và SHB Quảng Nam. Mô hình này đơn giản, tập trung vào 4 bước cốt lõi: Nhận diện (Identify), Phân biệt (Differentiate), Tương tác (Interact), và Cá biệt hóa (Customize). Tiến trình này giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng một cách có hệ thống, từ đó đưa ra chính sách chăm sóc riêng biệt cho từng nhóm đối tượng.

II. Thách thức trong quản trị quan hệ khách hàng tại SHB Quảng Nam

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của CRM, thực tiễn triển khai công tác quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại SHB Quảng Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại cụ thể trong từng bước của quy trình CRM, từ khâu thu thập thông tin đến việc chăm sóc sau giao dịch. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc nhận diện khách hàng và xây dựng cơ sở dữ liệu chưa thực sự toàn diện và được hệ thống hóa. Thông tin khách hàng còn phân mảnh, chưa được tập trung và khai thác hiệu quả để phác họa chân dung khách hàng 360 độ. Công tác phân biệt khách hàng, đặc biệt là giữa nhóm khách hàng VIP và khách hàng thông thường, còn dựa nhiều vào số dư tiền gửi mà chưa xem xét đến các yếu tố tiềm năng hay giá trị trọn đời (LTV). Điều này dẫn đến việc bỏ sót những khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao. Hơn nữa, các hoạt động tương táccá biệt hóa dịch vụ chưa được đầu tư đúng mức. Các chính sách chăm sóc khách hàng còn mang tính đại trà, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt và trải nghiệm độc đáo cho từng phân khúc. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng mà còn tác động trực tiếp đến kết quả huy động vốn của chi nhánh trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

2.1. Thực trạng nhận diện và phân loại khách hàng tại chi nhánh

Công tác nhận diện khách hàng tại SHB Quảng Nam chủ yếu dựa vào thông tin ban đầu khi mở tài khoản (CIF). Tuy nhiên, việc cập nhật và làm giàu dữ liệu (sở thích, nhu cầu, hành vi giao dịch) chưa được thực hiện thường xuyên. Việc phân loại khách hàng thành hai nhóm chính là khách hàng VIP và khách hàng thông thường dựa trên số dư tiền gửi bình quân. Theo Bảng 2.7 trong luận văn, số lượng khách hàng VIP có tăng nhưng vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ, cho thấy chính sách thu hút và nâng hạng khách hàng chưa thực sự hiệu quả. Cách phân loại này còn đơn giản, chưa đánh giá được toàn diện giá trị khách hàng đem lại.

2.2. Hạn chế trong tương tác và cá biệt hóa trải nghiệm

Hoạt động tương tác với khách hàng phần lớn diễn ra một cách bị động tại quầy giao dịch. Các kênh tương tác chủ động như email marketing, telemarketing hay sự kiện tri ân chưa được triển khai đồng bộ và thường xuyên. Khảo sát trong luận văn cho thấy, khách hàng đánh giá cao thái độ nhân viên nhưng các chính sách chăm sóc khách hàng sau giao dịch còn hạn chế (Bảng 2.18). Việc cá biệt hóa sản phẩm, dịch vụ gần như chưa có, các chương trình ưu đãi thường áp dụng chung cho tất cả khách hàng, làm giảm tính hấp dẫn và không khai thác được tối đa nhu cầu của từng cá nhân.

2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong chính sách CRM

Luận văn chỉ ra một số nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế. Thứ nhất, hệ thống công nghệ thông tin (CNTT) chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng một cách chuyên sâu. Thứ hai, nhận thức về tầm quan trọng của CRM ở một bộ phận nhân viên còn chưa đầy đủ, dẫn đến việc triển khai thiếu nhất quán. Thứ ba, ngân sách dành cho các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng còn hạn hẹp. Cuối cùng, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác trên địa bàn tỉnh Quảng Nam ngày càng lớn, đòi hỏi SHB phải có những bước đi đột phá hơn trong việc giữ chân khách hàng.

III. Áp dụng mô hình IDIC để tối ưu quản trị quan hệ khách hàng

Để giải quyết những thách thức đang tồn tại, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản dựa trên mô hình IDIC, một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ chiến lược, giúp SHB Quảng Nam hệ thống hóa các hoạt động quản trị quan hệ khách hàng cá nhân. Trọng tâm của giải pháp là chuyển đổi từ cách tiếp cận đại trà sang tập trung vào từng cá nhân, tối ưu hóa giá trị mang lại cho cả khách hàng và ngân hàng. Giai đoạn đầu tiên, Nhận diện (Identify), đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, đầy đủ và chính xác. Không chỉ dừng lại ở thông tin nhân khẩu học, dữ liệu cần bao gồm cả lịch sử giao dịch, phản hồi, và các điểm tiếp xúc khác. Giai đoạn thứ hai, Phân biệt (Differentiate), là bước cốt lõi để tối ưu hóa nguồn lực. Thay vì chỉ dựa vào số dư, ngân hàng cần phân loại khách hàng dựa trên hai tiêu chí chính: giá trị hiện tại (doanh thu, lợi nhuận mang lại) và giá trị tiềm năng (khả năng tăng trưởng trong tương lai). Cách tiếp cận này giúp SHB Quảng Nam xác định được đâu là những khách hàng có giá trị nhất (MVCs) cần được ưu tiên giữ chân, và đâu là những khách hàng có tiềm năng phát triển nhất (MGCs) cần được đầu tư nuôi dưỡng, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn.

3.1. Bước 1 Nhận diện Identify Xây dựng CSDL toàn diện

Giải pháp đầu tiên là phải chuẩn hóa và hợp nhất dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau (giao dịch tại quầy, internet banking, ATM) vào một cơ sở dữ liệu (CSDL) duy nhất. Mỗi khách hàng cần có một mã định danh duy nhất để theo dõi toàn bộ lịch sử tương tác. Luận văn đề xuất các trường thông tin cần thu thập bao gồm: thông tin cá nhân cơ bản, lịch sử giao dịch tiền gửi, các sản phẩm dịch vụ khác đang sử dụng, kênh giao dịch ưa thích, và các phản hồi, khiếu nại. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào hệ thống CNTT và đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của việc nhập liệu chính xác.

3.2. Bước 2 Phân biệt Differentiate khách hàng theo giá trị

Luận văn đề xuất một phương pháp phân loại khách hàng mới, chi tiết hơn. Cụ thể, thay vì chỉ dùng số dư bình quân, cần xây dựng một hệ thống tính điểm dựa trên nhiều tiêu chí: số dư tiền gửi bình quân, lợi nhuận khách hàng mang lại (tính toán dựa trên chênh lệch lãi suất), và thời gian duy trì quan hệ. Dựa trên tổng điểm, khách hàng sẽ được xếp hạng thành các nhóm khác nhau (ví dụ: Kim cương, Vàng, Bạc, Đồng). Bảng 3.8 và 3.9 trong luận văn minh họa chi tiết cách tính điểm và xếp hạng, giúp ngân hàng có cái nhìn chính xác hơn về giá trị của từng khách hàng.

IV. Bí quyết tương tác và cá biệt hóa dịch vụ cho từng khách hàng

Sau khi đã nhận diện và phân biệt được khách hàng, hai bước tiếp theo của mô hình IDIC là Tương tác (Interact)Cá biệt hóa (Customize) đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng tương tác không chỉ là giao dịch, mà là một cuộc đối thoại hai chiều, có giá trị. SHB Quảng Nam cần chủ động xây dựng các kênh giao tiếp đa dạng để tiếp cận khách hàng một cách phù hợp và hiệu quả. Mỗi tương tác thành công phải được ghi nhận và đặt trong bối cảnh của tất cả các tương tác trước đó, giúp nhân viên hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng. Từ sự thấu hiểu đó, ngân hàng có thể tiến đến bước Cá biệt hóa. Đây là việc cung cấp chính xác những gì khách hàng cần, thay vì áp dụng một chính sách cho tất cả mọi người. Cá biệt hóa không chỉ giới hạn ở sản phẩm mà còn thể hiện trong cách thức phục vụ, các chương trình ưu đãi, và các chính sách chăm sóc khách hàng. Ví dụ, một khách hàng VIP có thể nhận được một cố vấn tài chính riêng, trong khi một khách hàng trẻ tuổi có thể quan tâm đến các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất cạnh tranh. Việc triển khai thành công hai bước này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp SHB Quảng Nam nổi bật trên thị trường và tối ưu hóa công tác huy động vốn.

4.1. Bước 3 Tương tác Interact Xây dựng kênh giao tiếp đa dạng

Để cải thiện hiệu quả tương tác, luận văn đề xuất SHB Quảng Nam cần đa dạng hóa các kênh giao tiếp. Bên cạnh kênh truyền thống tại quầy, cần đẩy mạnh các kênh kỹ thuật số như SMS Banking, Email Marketing, và tận dụng mạng xã hội. Nội dung tương tác cần được cá nhân hóa, ví dụ như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật kèm theo ưu đãi lãi suất, thông báo về các sản phẩm mới phù hợp với hồ sơ rủi ro của khách hàng, hoặc thực hiện các cuộc gọi định kỳ để hỏi thăm và lắng nghe phản hồi từ các khách hàng VIP.

4.2. Bước 4 Cá biệt hóa Customize Nâng cao trải nghiệm người dùng

Dựa trên kết quả phân loại khách hàng, SHB Quảng Nam cần xây dựng các gói chính sách chăm sóc khách hàng riêng biệt. Đối với nhóm khách hàng Kim Cương/Vàng, các ưu đãi có thể bao gồm: lãi suất huy động cao hơn, ưu tiên phục vụ tại quầy, quà tặng vào các dịp lễ, tết, và các dịch vụ tư vấn tài chính chuyên biệt. Đối với nhóm khách hàng có tiềm năng tăng trưởng, ngân hàng có thể áp dụng các chương trình khuyến khích, tích điểm đổi quà để thúc đẩy họ tăng số dư tiền gửi. Việc cá biệt hóa này cho thấy sự trân trọng của ngân hàng đối với từng khách hàng, từ đó gia tăng sự gắn kết.

V. Hướng đi tương lai cho quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng

Nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng cá nhân tại SHB Quảng Nam không chỉ đưa ra những giải pháp cụ thể cho chi nhánh mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của ngành ngân hàng. Kết quả của luận văn khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, CRM không chỉ là một phần mềm hay một bộ phận chức năng, mà phải trở thành triết lý kinh doanh cốt lõi, thấm nhuần trong mọi hoạt động của tổ chức. Những đóng góp chính của nghiên cứu bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM trong huy động vốn, phân tích sâu sắc thực trạng tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể, và quan trọng nhất là đề xuất một mô hình ứng dụng (IDIC) khả thi và chi tiết. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới, đặc biệt là trong việc ứng dụng công nghệ. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) sẽ là những công cụ đắc lực giúp ngân hàng dự báo nhu cầu khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm ở quy mô lớn và tự động hóa các quy trình chăm sóc. Bài học rút ra cho SHB Quảng Nam và các ngân hàng khác là phải xem đầu tư vào CRM là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài thông qua việc xây dựng được tài sản quý giá nhất: một tệp khách hàng trung thành.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa lý thuyết về quản trị quan hệ khách hàng, đánh giá thực trạng công tác này tại SHB Quảng Nam và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Đóng góp nổi bật là việc xây dựng một quy trình CRM hoàn chỉnh theo mô hình IDIC, với các bảng tính điểm và phương pháp phân loại khách hàng cụ thể. Nghiên cứu cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho ban lãnh đạo chi nhánh trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và cải thiện hiệu quả huy động vốn.

5.2. Xu hướng CRM trong ngành tài chính và bài học cho SHB

Tương lai của CRM trong ngành ngân hàng gắn liền với chuyển đổi số. Xu hướng chính bao gồm: CRM xã hội (Social CRM) để tương tác trên các nền tảng mạng xã hội, CRM di động (Mobile CRM) để tiếp cận khách hàng mọi lúc mọi nơi, và CRM phân tích (Analytical CRM) để khai thác sâu dữ liệu. Bài học cho SHB là cần nhanh chóng bắt kịp các xu hướng này, đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ, và liên tục đào tạo nhân sự để có thể triển khai một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong công tác huy động vốn tại ngân hàng tmcp sài gòn hà nội chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quan tri quan hệ khách hàng Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong công tác huy động vốn tại ngân hàng TPCP Sài Gòn- Hà Nội CN Quảng Nam Chương 3: Một số giải pháp quản trị quan hệ khách hàng cá nhân trong công tác huy động vốn tại ngân hàng TPCP Sài Gòn- Hà Nội CN Quang Nam 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Khi thực hiện đề tài này, tôi đã tham khảo một số cơ sở lý luận về quản. trị quan hệ khách hàng từ một số bài nghiên cứu về CRM của một số tác giả trước đây, cũng như từ những bài báo, website về CRM kết hợp với tham khảo luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của các dé tài có liên quan,cụ thể là: “Bài giảng CRM” của giảng viên Trương Thị Vân Anh cho rằng CRM là hoạt động kinh tế khó định nghĩa, đồng thời đưa ra nhiều quan điểm và định nghĩa về CRM trong đó có quan cho rằng CRM là việc lưu trữ và phân tích dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu vào hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau (Hamilton, 2001).

CRM là việc khai thác và phân tích các cơ sở dữ liệu marketing và sử dụng các công nghệ thông tin nhằm đánh giá tình hình của doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực đại giá trị lâu dài ifetime value) của từng khách hàng đối với doanh nghiệp (Kumar và Reinartz, 2006). Hay Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào Các mối quan hệ chứ không phải Các giao dịch. Định nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tất cả các hoạt động biến khách hàng ngẫu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hài lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại (Swift, 2001). CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khach hang (Peppers va Rogers, 2004).

Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số định nghĩa của các chuyên gia hàng đầu trên các trang web như Website htp://www.com và http://www.vn Bài báo “Đánh giá mô hình CRM”, PC Word Việt Nam cho rằng việc xây dựng, vận hành hệ thống CRM ở mỗi doanh nghiệp thường khác nhau. Do vậy, vấn đề đầu tiên trong triển khai hệ thống CRM là phải đánh giá được mô hình CRM nào thích hợp nhất với đơn vị mình. Vì mỗi doanh nghiệp có tiêu chí hoạt động, mục tiêu kinh doanh và đặc thù khác nhau. Tuy nhiên, xét trên bình diện khảo sát chung, người ta có thê tham khảo mô hình mà số đông, các doanh nghiệp lựa chọn, từ đó tham chiếu mức độ phù hợp đối với doanh nghiệp.

Bài báo đã chỉ ra được một tiến trình CRM cơ bản. Tiến trình này gồm 6 phần chủ yếu: xác định mục tiêu CRM, xây dựng cơ sở dữ liệu; phân tích, thống kê, lựa chọn khách hàng mục tiêu, tương tác khách hàng; đánh giá hiệu quả. Đây là tiến trình chung nhất về CRM, giúp cho các doanh nghiệp có thể thực hiện chỉ tiết từng bước nhằm đạt được hiệu quả cao trong việc áp dụng CRM vào doanh nghiệp mình. Bài bao Models of CRM (Customer relationship management) cua trang http://www.org/2012/11/models-of-crm-customer- relationship.html đã nêu ra 5 mô hình để quản lý quan hệ khách hàng, mỗi một mô hình thích hợp với một loại hình kinh doanh riêng.

Điều duy nhất mà các doanh nghiệp cần làm là chọn mô hình kinh doanh CRM thích hợp nhất cho mình. 5 mô hình với những khác nhau về mục đích , phạm vi áp dụng. Một số trong chúng chủ yếu tập trung vào việc kinh doanh của công ty trong khi những cái khác đang tập trung nhiều hơn vào các mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ, tập trung phát triển giá trị. Doanh nghiệp cần xem xét và chọn lựa mô hình phù hợp để nâng cao hiệu quả trong công tác quản trị quan hệ khách hàng Trong quá trình làm luận văn, tác giả tham khảo thêm đề tài: “Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam- Chỉ nhánh Bình Định” của học viên Bành Thị Hồng Phượng thuộc đại học Đà Nẵng.

Trong luận văn này, tác giả đã khái quát hóa hệ thống căn bản cơ sở lý luận, thực tiễn khách quan, khoa học về vấn đề CRM trong ngân hàng, sử dụng nhiều phương pháp tổng hợp nghiên cứu như: phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử đồng thời kết hợp với các phương pháp. như: khảo sát, thống kê, so sánh, phân tích, quy nạp, diễn dịch. trên cơ sở đó đưa ra những nội dung cần hoàn thiện phù hợp với khả năng thực hiện nhằm đạt được các kết quả như: Nâng cao lòng trung thành của khách hàng, thông qua các hoạt động CRM, xây dựng các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng, tăng cường các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng. Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số tài liệu lưu hành nội bộ của Ngân hàng TMCP Sài Gòn- Hà Nội nói chung, ngân hàng TPCP Sài Gòn- Hà Nội CN Quảng Nam nói riêng như số tay văn hóa doanh nghiệp, các công.

văn, báo cáo tài chính, và các thông tin thu thập từ website của Ngân hàng http://www.vn Website http://www.com va http://www.vn là các trang web cung cấp những kiến thức cơ bản về CRM, cũng như thực trang CRM tại Việt Nam. Hiện nay với việc ứng dụng công nghệ thông tin, CRM đang mang lại hiệu quả và những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp. Chính vì xây dựng và áp dụng CRM đang là một trong những xu hướng và nhu. p bách của doanh nghiệp.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. TONG QUAN VE KHACH HANG 1. Khách hàng Khách hàng của một tô chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp. có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu câu đó.

Theo quan điểm của marketing: khách hàng là toàn bộ những người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ Theo bách khoa toàn thư thì khách hàng là người mua hoặc có sự quan tâm, theo đối một loại hàng hóa, dịch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thể dẫn đến hành động mua. Như vậy có rất nhiều khái niềm về khách hàng từ các góc độ nhìn nhận khác nhau. Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp cần phải có quan niệm đầy đủ hơn, bao quát hơn về khách hàng, Khách hàng không chỉ đơn thuần là những người mua hàng của doanh nghiệp, mà rộng hơn khách hàng còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp. Như vậy, đối với mỗi doanh nghiệp, trong kinh doanh luôn có hai loại khách hàng khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ Khách hàng bên ngoài: Đây là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp, bằng nhiều hình thức: gặp gỡ trực tiếp, giao dịch qua điện thoại hay giao dịch trực tuyến.

Đây chính là cách hiểu truyền thống về khách hàng, không có những khách hàng như thế này, doanh nghiệp cũng không thể tồn tại. Những khách hàng được thỏa mãn là những người mua và nhận sản phẩm, dịch vụ của chúng ta cung cấp. Khách hàng có quyền lựa chọn, nếu sản phẩm và dịch vụ của chúng ta không làm hài lòng khách hàng thì họ sẽ lựa chọn một nhà cung cấp khác. Khi đó doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại.

Những khách hàng được thỏa mãn là nguồn tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp và họ chính là người tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp. Khách hàng chính là ông chủ của doang nghiệp, họ là người trả lương cho chúng ta bằng cách tiêu tiền của họ khi dùng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng nội bộ: nhân viên chính là “khách hàng” của doanh nghiệp, và các nhân viên cũng chính là khách hàng của nhau. Về phía doanh nghiệp, họ phải đáp ứng được nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên.

Bên cạnh đó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc. Với khái niệm về khách hàng được hiểu theo một nghĩa rộng, doanh nghiệp sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn bởi chỉ khi nào doanh nghiệp có sự quan tâm tới nhân viên, xây dựng được lòng trung thành của nhân viên, đồng thời, các nhân viên trong doanh nghiệp có khả năng làm việc với nhau, quan tâm đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng đồng nghiệp thì họ mới có được tỉnh thần làm việc tốt, mới có thẻ phục vụ các khách hàng bên ngoài của doanh nghiệp một cách hiệu quả, thống nhất. Khách hàng nào cũng quan trọng và có mối quan hệ biện chứng với nhau, có khách hàng bên ngoài thì doanh nghiệp và khách hàng nội bộ mới tồn tại. Ngược lại, nhờ có sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong, doanh nghiệp thì doanh nghiệp và khách hàng mới có mối quan hệ trao đồi, mua bán.

Tuy nhiên trong luận văn này chủ yếu nói về khách hàng bên ngoài. Khách hàng đang là của doanh nghiệp hôm nay chưa chắc đã là của doanh nghiệp ngày mai, và hôm nay họ chưa phải của chúng ta nhưng ngày mai họ sẽ là của chúng ta. Điều này có nghĩa, doanh nghiệp luôn có khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai. Để liên tục phát triển và kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp buộc phải giữ chân khách hàng cũ, khách hàng trung thành đồng thời luôn phải đi tìm, phát triển khách hàng mới.

Phân loại khách hàng Khách hàng chắc chắn là người mua sản phẩm của doanh nghiệp nhưng. họ có thể là người sử dụng sản phẩm cũng có thể không sử dụng sản phẩm. Nguyên nhân là mục đích mua hàng của họ không giống nhau. Căn cứ vào qui mô mục đích mua của khách hàng, chúng ta có thể chia khách hàng làm hai loại sau: ' a.

Khách hàng là cá nhân Khách hàng cá nhân chỉ những người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu của cá nhân Họ có thể là người mua hàng cho mình hoặc cho gia đình, mục đích mua hàng là tự dùng chứ không bán lại ~ Đặc điểm của khách hàng cá nhân Đây là những cá nhân mua hàng để thoả mãn nhu cầu cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ