Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về phát triển nguồn nhân lực tại kho bạc nhà nước Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phát triển nguồn nhân lực KBNN Đà Nẵng

Trong bối cảnh hội nhập và hiện đại hóa, nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Đối với hệ thống Kho bạc Nhà nước, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề phát triển nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nước thành phố Đà Nẵng của tác giả Phan Thị Thanh Hiếu (2014) đã đi sâu phân tích một cách hệ thống và khoa học về vấn đề này. Nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một đội ngũ cán bộ công chức (CBCC) chất lượng cao, có đủ năng lực và phẩm chất để đáp ứng yêu cầu của một nền tài chính công minh bạch, hiệu quả. Đề tài không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phát triển nhân sự mà còn tập trung vào việc phân tích thực trạng tại KBNN Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012. Thông qua các phương pháp khảo sát, thống kê và phân tích, luận văn đã chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác phát triển nguồn nhân lực tại đơn vị. Từ đó, các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hướng đến mục tiêu chiến lược là xây dựng đội ngũ CBCC chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống Kho bạc đến năm 2020. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc, làm cơ sở cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách nhân sự hiệu quả.

1.1. Ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức

Phát triển nguồn nhân lực mang ý nghĩa chiến lược đối với sự tồn tại và phát triển của bất kỳ tổ chức nào. Đối với đơn vị sử dụng lao động, đây là quá trình nâng cao năng suất, đạt hiệu quả cao trong công việc và giảm bớt sự giám sát. Một đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và nhận thức đúng đắn sẽ tạo ra tính ổn định và năng động cho tổ chức, duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hơn nữa, việc này còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và quản lý hiện đại. Đối với người lao động, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng nguyện vọng học tập, nâng cao trình độ và mở ra cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, là yếu tố cốt lõi tạo động lực làm việc. Quá trình này giúp tạo ra sự gắn bó giữa người lao động và tổ chức, tăng tính chuyên nghiệp và khả năng thích ứng với công việc hiện tại cũng như tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra mục tiêu chung là phân tích, đánh giá sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển nguồn nhân lực KBNN Thành phố Đà Nẵng. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển nhân sự trong hệ thống KBNN. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực tại KBNN Đà Nẵng trong giai đoạn 2010 – 2012, chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân. Thứ ba, trên cơ sở phân tích đó, đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu quả công tác này trong những năm tiếp theo, góp phần thực hiện thành công chiến lược phát triển hệ thống KBNN.

II. Thách thức trong công tác phát triển nguồn nhân lực kho bạc

Mặc dù đã đạt được những tiến bộ đáng kể, công tác phát triển nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nước thành phố Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã chỉ ra rằng công tác này về cơ bản vẫn thực hiện theo cách thức truyền thống, chủ yếu quan tâm đến phát triển về số lượng mà chưa có sự đột phá về chất lượng. Một trong những vấn đề nổi cộm là cơ cấu nguồn nhân lực chưa thực sự tối ưu. Dữ liệu giai đoạn 2010-2012 cho thấy dấu hiệu "già đi" của đội ngũ CBCC, với hơn 50% nhân sự nằm trong độ tuổi 41-50, trong khi lực lượng trẻ dưới 30 tuổi còn hạn chế. Điều này tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt đội ngũ kế cận và khả năng thích ứng chậm với công nghệ mới. Bên cạnh đó, dù tỷ lệ CBCC có trình độ đại học trở lên chiếm đa số (trên 71%), chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Nhiều CBCC tốt nghiệp hệ tại chức với các chuyên ngành không hoàn toàn phù hợp với hoạt động nghiệp vụ KBNN, dẫn đến hiệu suất công việc chưa cao. Đặc biệt, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, nhất là với các hệ thống hiện đại như TABMIS, còn là một rào cản lớn đối với nhiều CBCC, đặc biệt là nhóm lớn tuổi. Những bất cập trong chính sách cán bộ, từ tuyển dụng đến đãi ngộ, cũng là nguyên nhân làm giảm động lực phấn đấu và cống hiến của người lao động.

2.1. Cơ cấu độ tuổi và nguy cơ lão hóa đội ngũ cán bộ công chức

Phân tích số liệu tại Bảng 2.5 của luận văn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại về cơ cấu độ tuổi tại KBNN Đà Nẵng. Trong giai đoạn 2010-2012, nhóm CBCC từ 41 đến 50 tuổi luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50%), trong khi nhóm trên 50 tuổi có xu hướng tăng dần. Ngược lại, việc tuyển dụng và luân chuyển nhân sự trẻ còn hạn chế do bị giới hạn về chỉ tiêu biên chế. Cơ cấu này cho thấy dấu hiệu ngày càng “già đi” của nguồn nhân lực, tiềm ẩn rủi ro về sự năng động, sáng tạo và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Vấn đề thiếu hụt lực lượng kế cận có trình độ và nhiệt huyết có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện các mục tiêu chiến lược dài hạn của ngành.

2.2. Hạn chế về trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ thông tin

Mặc dù số lượng CBCC có trình độ đại học và trên đại học không ngừng tăng, chất lượng thực tế vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Luận văn chỉ ra rằng, một bộ phận CBCC được đào tạo các ngành không liên quan mật thiết đến nghiệp vụ Kho bạc, đòi hỏi phải tự học hỏi để đáp ứng công việc. Về kỹ năng công nghệ thông tin, đây là một thách thức lớn trong bối cảnh hiện đại hóa kho bạc. Việc triển khai các hệ thống phức tạp như TABMIS đã bộc lộ sự lúng túng của nhiều CBCC, đặc biệt là những người lớn tuổi. Quá trình tiếp thu, vận hành chương trình còn máy móc, thụ động, làm ảnh hưởng đến hiệu quả công tác và tốn nhiều thời gian để xử lý nghiệp vụ. Thực trạng này đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo bồi dưỡng CBCC chuyên sâu và phù hợp hơn.

III. Phương pháp nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ CBCC

Để giải quyết những thách thức về chất lượng nhân sự, việc nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ CBCC là giải pháp trọng tâm. Luận văn đề xuất cần xây dựng một chiến lược đào tạo và phát triển bài bản, có hệ thống, thay vì các hoạt động mang tính tự phát, nhỏ lẻ. Trọng tâm của chiến lược này là chuyển từ đào tạo theo số lượng sang đào tạo theo chất lượng, gắn liền với nhu cầu thực tế của từng vị trí công việc và định hướng phát triển của ngành. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, bao gồm cả kiến thức chuyên môn sâu, kỹ năng quản lý, kỹ năng mềm và đặc biệt là kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Đối với nghiệp vụ KBNN, việc cập nhật thường xuyên các quy định, chính sách mới của Bộ Tài chính và các thông tư hướng dẫn là yêu cầu bắt buộc. Các khóa học cần tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, tăng cường các buổi thực hành, thảo luận tình huống thay vì chỉ truyền đạt lý thuyết suông. Bên cạnh đó, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho CBCC tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ. Việc phát triển nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nước thành phố Đà Nẵng phải xem đào tạo là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai, đảm bảo đội ngũ CBCC không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn vững vàng về phẩm chất đạo đức.

3.1. Xây dựng kế hoạch đào tạo bồi dưỡng CBCC theo nhu cầu

Một kế hoạch đào tạo bồi dưỡng CBCC hiệu quả phải xuất phát từ việc khảo sát và xác định chính xác nhu cầu. Cần phân tích sự thiếu hụt về kiến thức, kỹ năng ở từng cá nhân và bộ phận để xây dựng nội dung đào tạo phù hợp. Thay vì tổ chức các lớp học đại trà, nên tập trung vào các chương trình chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng: nhóm lãnh đạo quản lý, nhóm chuyên viên nghiệp vụ, nhóm CBCC lớn tuổi cần cập nhật công nghệ. Kế hoạch này cần được lập chi tiết hàng năm và có tầm nhìn dài hạn, gắn với quy hoạch cán bộ và mục tiêu hiện đại hóa kho bạc. Việc đánh giá sau đào tạo cũng cần được chú trọng để đo lường hiệu quả và điều chỉnh các chương trình trong tương lai.

3.2. Đa dạng hóa hình thức đào tạo và phát triển kỹ năng

Để nâng cao hiệu quả, cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Bên cạnh việc cử CBCC tham gia các khóa học tập trung, cần phát huy các hình thức đào tạo tại chỗ, kèm cặp trực tiếp, tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, và khuyến khích học tập trực tuyến. Đối với các hệ thống công nghệ thông tin như TABMIS, cần tổ chức các lớp thực hành chuyên sâu, có chuyên gia hướng dẫn “cầm tay chỉ việc” để CBCC có thể thao tác thành thạo. Ngoài ra, việc tổ chức các kỳ thi nâng ngạch, kiểm tra nghiệp vụ định kỳ cũng là một hình thức hiệu quả để thúc đẩy CBCC không ngừng học hỏi, củng cố kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa cơ cấu và chính sách nhân sự kho bạc

Bên cạnh đào tạo, việc tối ưu hóa cơ cấu nguồn nhân lực và hoàn thiện chính sách cán bộ là yếu tố then chốt để phát triển nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nước thành phố Đà Nẵng một cách bền vững. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới toàn diện công tác quản trị nhân sự, từ khâu tuyển dụng, bố trí, sử dụng đến chính sách đãi ngộ và tạo động lực. Công tác tuyển dụng cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch, tập trung thu hút những cá nhân có năng lực, trình độ cao, đặc biệt là nguồn nhân lực trẻ để giải quyết bài toán lão hóa. Việc bố trí và luân chuyển cán bộ cần dựa trên cơ sở đánh giá năng lực khoa học, đảm bảo sắp xếp đúng người, đúng việc, phát huy tối đa sở trường của từng cá nhân. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn tạo cơ hội cho CBCC phát triển toàn diện. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và dân chủ cần được xây dựng, nơi mọi cống hiến đều được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Các chính sách đãi ngộ, bao gồm lương, thưởng, phụ cấp và các phúc lợi khác, cần được cải thiện để đảm bảo cuộc sống cho CBCC, giúp họ an tâm công tác và toàn tâm cống hiến cho sự phát triển của KBNN Đà Nẵng.

4.1. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và luân chuyển nguồn nhân lực

Để cải thiện chất lượng đầu vào, quy trình tuyển dụng cần được chuẩn hóa, ưu tiên các ứng viên tốt nghiệp từ các trường đại học uy tín, có chuyên ngành phù hợp như tài chính, kế toán, ngân hàng. Đồng thời, cần xây dựng một kế hoạch luân chuyển cán bộ định kỳ và khoa học. Luân chuyển nguồn nhân lực giữa các phòng ban và giữa văn phòng thành phố với các kho bạc quận, huyện giúp CBCC có cái nhìn tổng thể về hoạt động của ngành, tích lũy kinh nghiệm đa dạng và tránh tình trạng trì trệ, cục bộ. Đây cũng là cơ sở quan trọng để phát hiện và bồi dưỡng các cán bộ quản lý tiềm năng cho tương lai.

4.2. Cải thiện chính sách đãi ngộ và tạo động lực làm việc

Động lực làm việc là yếu tố quyết định đến năng suất và hiệu quả. Cần xây dựng một hệ thống chính sách đãi ngộ cạnh tranh, công bằng, gắn liền với kết quả thực hiện công việc. Việc đánh giá, xếp loại CBCC hàng năm phải được thực hiện một cách khách quan, minh bạch, làm cơ sở cho việc khen thưởng, kỷ luật và quy hoạch cán bộ. Ngoài các yếu tố vật chất như lương và thưởng, các yếu tố tinh thần cũng rất quan trọng. Cần tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, đoàn kết, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao để tăng cường sự gắn kết và tạo điều kiện cho CBCC phát triển trong một môi trường công bằng, dân chủ.

V. Kết quả thực trạng phát triển nhân lực tại KBNN Đà Nẵng

Luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng nguồn nhân lực tại KBNN Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012 thông qua hệ thống số liệu cụ thể. Về số lượng, tổng số lao động có sự gia tăng nhẹ và ổn định, từ 191 người năm 2010 lên 198 người năm 2012, cho thấy sự ổn định về quy mô. Về chất lượng, điểm sáng lớn nhất là sự cải thiện đáng kể về trình độ học vấn. Đến năm 2012, số CBCC có trình độ đại học là 142 người (chiếm 71.7%) và trên đại học là 6 người, tăng mạnh so với các năm trước. Điều này thể hiện sự chú trọng của đơn vị trong công tác đào tạo và tuyển dụng người có trình độ cao. Về trình độ lý luận chính trị, số lượng CBCC có trình độ từ trung cấp trở lên cũng tăng đều qua các năm, đặc biệt ở đội ngũ cán bộ lãnh đạo, đảm bảo sự vững vàng về tư tưởng chính trị. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra những mặt hạn chế. Cơ cấu nguồn nhân lực theo độ tuổi chưa cân đối, với tỷ trọng lớn thuộc nhóm tuổi trung niên và cao niên. Về trình độ tin học, dù đa số có chứng chỉ cơ bản, khả năng ứng dụng vào các phần mềm nghiệp vụ chuyên sâu như TABMIS còn nhiều bất cập. Những kết quả phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhận diện đúng các vấn đề và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực phù hợp.

5.1. Phân tích số lượng và cơ cấu nhân lực giai đoạn 2010 2012

Dữ liệu từ Bảng 2.1 và 2.5 trong luận văn cho thấy, tổng số lao động tại KBNN Đà Nẵng tăng nhẹ qua 3 năm, tập trung chủ yếu tại Văn phòng và các kho bạc quận trung tâm như Hải Châu, Thanh Khê. Tuy nhiên, cơ cấu độ tuổi lại là một vấn đề đáng lưu tâm. Năm 2012, có tới 94 CBCC (47.5%) ở độ tuổi 41-50 và 32 CBCC (16.2%) trên 50 tuổi. Trong khi đó, nhóm dưới 30 tuổi chỉ chiếm 16.7%. Sự mất cân đối này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc trẻ hóa đội ngũ thông qua công tác tuyển dụng mới để đảm bảo sự kế thừa và phát triển bền vững.

5.2. Đánh giá chất lượng đội ngũ qua trình độ đào tạo và kỹ năng

Chất lượng đội ngũ CBCC được thể hiện rõ qua trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Bảng 2.2 cho thấy sự gia tăng ấn tượng của nhóm có trình độ trên đại học (từ 3 người năm 2010 lên 6 người năm 2012) và đại học (từ 136 lên 142 người). Đây là kết quả của chính sách khuyến khích học tập và ưu tiên tuyển dụng người có trình độ. Tuy nhiên, như đã phân tích, chất lượng thực tế chưa đồng đều. Công tác đào tạo bồi dưỡng CBCC cần tập trung hơn vào việc nâng cao kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng tin học và ngoại ngữ, để đáp ứng yêu cầu của một kho bạc hiện đại và hội nhập.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ THANH HIẾU PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TAI IKHO BAC NHA NUOC THANH PHO DA NANG| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2014 | PDF | 111 Pages buihuuhanh@gmail.com Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN VĂN HÙNG Đà Nẵng- Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tac giả luận văn Phan Thị Thanh Hiếu MỤC LỤC MO DAU. Tính cấp thiết của đề t 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung chính của luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. > CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁTT TRIÊN NGUÔNNNHÂN LỰC. KHÁI QUÁT VỀ NGUÒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIÊN NGUÔN NHÂN LỰC. Phát triển nguồn nhân lực . Ý nghĩa của phát triển nguồn nhân lực. NOI DUNG CUA PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG CAC TO CHUC neers 1.1 Phát triển quy mô nguôn nhân lực. Xây dựng cơ cấu nguồn nhân lực đáp ứng mục tiêu của tô chức. Phat tri trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của nguôn nhân lực. Phát triển kỹ năng của nguồn nhân lực . Nâng cao nhận thức nguồn nhân lực. Nâng cao động lực thúc đây nguồn nhân lực. CÁC NHÂN TÓ ẢNH HƯỚNG ĐỀN PHÁT TRIÊN NGUÒN ). Các nhân tố thuộc vẻ cơ chế chính sách của Nhà nước. Các nhân tố thuộc về đơn vị sử dụng lao động. Quy mô, cơ cấu nguồn nhân lực của tô chức. Các nhân tố thuộc về người lao động. Trình độ dân trí và chuyên môn nghiệp vụ kỹ thuật nguồn Ma . KẾT LUẬN CHUONG 1. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. KHAI QUAT CHUNG VE KHO BAC NHA NUGC THANH PHO. Qua trinh hinh thanh va phat triển của Kho bạc Nhà nước Thành phố Đà Nẵng. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Kho bạc Nhà nước Thành phó Đà Nẵng. Các yếu tố nguồn lực của Kho bạc Nhà nước Thành phó Đà Nẵng. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NGUÔNN NHÂN LUCK KHO BAC NHÀ NƯỚC THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG . Tăng trưởng nguồn nhân lực KBNN Thànhhphó Đà Nẵng . Tuyển dụng và luân chuyển nguồn nhân lực. Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. Kết quả đánh giá, xép loại CBCC hàng năm 2. ĐÁNH GIÁ CỦA CBCC VÀ KHÁCH HÀNG VỀ CHÁT LƯỢNG NGUÒN NHÂN LỰC KBNN THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. Khái quát về mẫu điều tra, khảo sát. Đánh giá về các nhân tÓ. Đánh giá chung về chất lượng nguồn nhân lực KBNN Thành phố Da Nẵng. ĐÁNH GIÁ CHUNG ver THUC TRANG GNGUÔN! NHÂN LỰC KHO BẠC NHÀ NƯỚC THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC' TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG - 61 3. CĂN CỨ CHO VIỆC ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN 'NGUÔN NHÂN LỰC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC THÀNH PHÓ ĐÀ ))—. Nhận diện một số nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu phát triển hệ thống KBNN đến 2020. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực KBNN Thànhnh phố Đà Nẵng đến năm 2020. MỘT SÓ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC ĐÀ NẴNG. Các giải pháp chung. Các giải pháp cụ thẻ. KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. Ñ7 TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT CBCC Cán bộ công chức CTMT Chương trình mục tiêu DTBD Đào tạo bồi dưỡng DTKB Đầu tư Kho bạc KBNN Kho bạc Nhà nước KHKB Kế hoạch Kho bạc KQKB Kho quỹ Kho bạc KTKB Kế toán Kho bạc NSNN Ngân sách nhà nước QLNN Quản lý nhà nước Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và TABMIS Kho bạc TCS Hệ thống thu thuế trực tiếp TTBT Thanh toán bù trừ TTĐT Thanh toan điện tử XHCN Xã hội chủ nghĩa XDCB Xây dựng cơ bản UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tén bang Trang bang 2.1 [Nguồn nhân lực KBNN Thành phố Đà Nẵng qua 3 năm|_ 35 2010 - 2012 2⁄2 — [Số lượng công chức KBNN Thành phd Da Ning phin| 36 theo trình độ chuyên môn nghiệp vụ 23 — [Số lượng công chức KBNN Thành phố Đà Nẵng phân|_ 37 theo trình độ tin học-công nghệ thông tin 24 — [Số lượng công chức KBNN Thành phô Đà Nẵng phân|_ 40 theo trình độ lý luận chính trị 2.5 [Số lượng Công Chức KBNN Thành phố Đà Nẵng phin| 41 theo độ tuổi 246 — |Thống kê CBCC được tuyến dụng, điều động, luân| 42 chuyển và bổ nhiệm vào ngạch, thi nâng ngạch 2.7 |Thống kê các khóa đào tạo được tô chức qua 3 năm| 44 2010 - 2012 2.8 [Số lượng lao động được đào tạo về chuyên môn nghiệp | _ 45 vụ 2.9 — | Số lượng lao động được đào tạo về 46 kiến thức QLNN, tin học và ngoại ngữ 2.10 [Thống kê chỉ phí đào tạo qua 3 năm 2010 - 2012 48 2.11 [Kết quả đánh giá, xếp loại CBCC 49 qua 3 năm 2010 - 2012 2.12 __ | Thống kê mẫu điều tra, khảo sát nhóm CBCC 50 2.13 [Thống kê mẫu điều tra, khảo sát s2 nhóm khách hàng. DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ Số hiệu sơ đồ Tên sơ đồ Trang 21 Cơ câu tô chức của Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế nước ta trong thời kỳ bao cấp không thừa nhận sức lao. động của con người là hàng hóa, là một yếu tố đầu vào của nền sản xuất, do đó chất lượng của lao động trong một tổ chức không được ưu tiên phát triển hàng đầu. Ngày nay với xu thế khu vực hóa toàn cầu giữa các quốc gia là sự cạnh tranh về yếu tố con người, nguồn nhân lực đã thực sự trở thành thứ tài sản quý giá nhất, là chìa khóa dẫn đến thành công của mỗi tổ chức, mỗi doanh nghiệp trong nên kinh tế thị trường. Đề quản lý và sử dụng hợp lý nguồn nhân lực trong doanh nghiệp của mình các nhà quản lý phải giải quyết tốt các vấn đề đặt ra trong công tác quản trị, phát triển nguồn nhân lực hiện có trong tổ chức, một vấn đề hết sức quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Bên cạnh các yếu tố vật chất cấu thành nên nguồn lực của Kho bạc như: vốn, trụ sở làm việc, trang thiết bị, môi trường. thì nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của tổ chức, đặc biệt, trong một ngành kinh tế phát triển nhờ quy mô và tri thức như Kho bạc thì nguồn nhân lực có chất lượng cao lại càng có vai trò quan trọng Mặc dù sau hơn nhiều năm thực hiện công cuộc đổi mới, đội ngũ nhân lực của Kho bạc đã có sự phát triển đáng kể về số lượng và chất lượng, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều bat cập. Công tác phát triển nguồn nhân lực về cơ bản vẫn thực hiện theo cách thức truyền thống, chủ yếu quan tâm đến phát triển về số lượng. Công tác tổ chức cán bộ được thực hiện theo các quy định hiện hành của nhà nước về tuyên dụng, sử dụng, đãi ngộ và đào tạo cán bộ công. Mặt khác, do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, hiệu quả thực hiện các chức năng phát triển của quản trị nguồn nhân lực chưa cao, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng của đội ngũ nguồn nhân lực không tương xứng với trọng trách vai trò ngày càng gia tăng của Kho bạc nhà nước. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực của Kho bạc nhà nước là xây dựng đội ngũ chất lượng cao đáp ưng yêu cầu phát triển hội nhập kinh tế quốc tế. Xuất phát từ thực tiễn trên. Tôi đã chọn đề tài “ Phát triển nguôn nhân lực tại Kho bạc Nhà Nước Thành phố Đà Nẵng”. Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu chung Luận văn sẽ đi sâu phân tích, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực KBNN Thành phó Đà Nẵng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hoạt động nghiệp vụ KBNN trong những năm tiếp theo.2 Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển nguồn nhân. lực trong hệ thống KBNN. - Phân tích, đánh giá thực trạng công tác phát triển nguồn nhân lực KBNN Thành phó Đà Nẵng trong khoảng thời gian từ 2010 — 2012. - Đề xuất giải pháp có tính khả thi, có cơ sở khoa học nhằm nâng cao. hiệu quả công tác phát triển nguồn nhân lực tại KBNN Thành phố Đà Nẵng trong những năm tiếp theo. * Câu hỏi hay giả thuyết nghiên cứu Để phân tích chính xác, đề tài cần trả lời các câu hỏi sau: + Nguồn nhân lực là gì? Vì sao nguồn nhân lực quyết định sự thành công của tô chức, cụ thẻ là tại KBNN Thành phô Đà Nẵng. + Mục đích và ý nghĩa của việc phát triển nguồn nhân lực ? + Nội dung phát triển nguồn nhân lực? + Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại KBNN Thành phố Đà Nẵng. như thể nào ? + Giải pháp nào giúp phát triển nguồn nhân lực tại KBNN Thành phố Đà ning? 3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu « Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là công tác phát triển nguồn nhân lực mà trọng. tâm là công tác lập kế hoạch, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho những, năm tiếp theo của KBNN Thành phó Đà Nẵng * Phạm vi nghiên cứu: + Không gian: Công tác phát triển nguồn nhân lực của hệ thống KBNN. Thanh phé Da Nẵng với 7 đơn vị KBNN gồm: Kho bạc Thành phố và 07 Kho bạc quận, huyện trực thuộc. + Thời gian: Thực trạng nguồn nhân lực của Kho bạc Nhà nước Thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn 2010~ 2012. Phương pháp nghiên cứu Áp dụng phương pháp khảo sát, thống kê, tông hợp, phân tích, so sánh. để tổng kết, đánh giá thực trạng, trên cơ sở đó thấy được nguyên nhân, kết quả và rút ra những bài học kinh nghiệm liên quan đến nguồn nhân lực và chất lượng nhân lực, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm thực hiện thành công chiến lược phát triển hệ thống KBNN. Thanh phé Da Ning. * Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Dé tai là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập, đi sâu vào phân tích làm rõ về cơ sở lý luận và thực tiễn của nguồn nhân lực tại KBNN Thành phố Đà Nẵng. Đánh giá thực trạng nguồn nhân lực và những tác động từ cơ chế, chính sách liên quan đến quản lý nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ