Luận văn: Phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ của Ngân hàng Vietinbank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ của ngân hàng thương mại cổ phần công thương, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng Lưới Đơn Vị Chấp Nhận Thẻ Vietinbank

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, việc thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành một xu thế tất yếu. Các giao dịch bằng tiền mặt truyền thống không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu thanh toán quy mô lớn, tốc độ cao. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã khai sinh ra nhiều hình thức thanh toán hiện đại, trong đó dịch vụ thanh toán thẻ tại các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) là một trụ cột quan trọng. Việc phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ không chỉ là một chiến lược kinh doanh mà còn là yếu tố sống còn, giúp các ngân hàng thương mại gia tăng năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm và hội nhập với kinh tế toàn cầu. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank), với vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một mạng lưới ĐVCNT vững mạnh. Luận văn thạc sĩ của Lê Nguyệt Bảo Châu (2015) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mạng giá trị trong dịch vụ này, xem đây là một hệ thống phức hợp nơi các bên liên quan như ngân hàng phát hành, ngân hàng thanh toán, chủ thẻ, và ĐVCNT cùng nhau tạo ra và trao đổi giá trị. Việc mở rộng mạng lưới không đơn thuần là tăng số lượng thiết bị POS, mà là xây dựng một hệ sinh thái bền vững, mang lại lợi ích cho tất cả các thành viên tham gia, từ đó thúc đẩy doanh thu từ phí dịch vụ và củng cố thương hiệu ngân hàng trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của thanh toán không dùng tiền mặt hiện nay

Thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là thanh toán qua thẻ, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương thức truyền thống. Nó giúp giảm thiểu chi phí quản lý, in ấn và lưu thông tiền mặt cho toàn xã hội. Đối với người tiêu dùng, việc sử dụng thẻ mang lại sự tiện lợi, an toàn và khả năng quản lý chi tiêu hiệu quả. Đối với doanh nghiệp, việc chấp nhận thanh toán thẻ giúp tăng doanh thu bằng cách tiếp cận nhóm khách hàng hiện đại, giảm rủi ro thất thoát tiền mặt và đơn giản hóa quy trình kế toán. Theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, việc thúc đẩy các phương thức thanh toán điện tử là mục tiêu chiến lược để xây dựng một nền kinh tế minh bạch, hiệu quả và hội nhập. Do đó, việc đầu tư vào dịch vụ thanh toán thẻ là một bước đi tất yếu của các ngân hàng thương mại.

1.2. Mạng lưới ĐVCNT và vai trò trong mô hình mạng giá trị

Theo mô hình mạng giá trị được phân tích trong tài liệu gốc, mạng lưới ĐVCNT không chỉ là một kênh phân phối dịch vụ. Nó là một tập hợp các mối quan hệ phức tạp, nơi giá trị được đồng tạo ra và chia sẻ. Mỗi ĐVCNT là một nút mạng, vừa là khách hàng của ngân hàng, vừa là điểm cung cấp dịch vụ cho chủ thẻ. Vai trò của ngân hàng (trong trường hợp này là Vietinbank) là nhà quản lý mạng, có nhiệm vụ kết nối các thành viên, thiết lập quy tắc, và vận hành cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Một mạng lưới rộng khắp và hoạt động hiệu quả sẽ tạo ra giá trị gia tăng cho mọi bên: chủ thẻ có nhiều điểm thanh toán tiện lợi, ĐVCNT tăng doanh số bán hàng, và ngân hàng thu được phí dịch vụ, đồng thời củng cố mối quan hệ với cả hai nhóm khách hàng. Đây chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi mà mô hình chuỗi giá trị truyền thống khó có thể giải thích đầy đủ.

1.3. Sơ lược vị thế của Vietinbank trong thị trường thẻ Việt Nam

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam là một trong những định chế tài chính lớn, luôn tiên phong trong việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng. Trong lĩnh vực kinh doanh thẻ, Vietinbank đã sớm nhận ra tiềm năng và đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển mạng lưới ĐVCNT. Giai đoạn 2009-2014, ngân hàng đã đạt được những thành tựu nhất định về số lượng thiết bị POS và doanh số giao dịch. Tuy nhiên, thị trường ngày càng trở nên khốc liệt với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Vietinbank phải có những giải pháp đột phá để không chỉ mở rộng mạng lưới về số lượng mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giữ vững thị phần, hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng dẫn đầu trong lĩnh vực thanh toán bán lẻ.

II. Thách Thức Khi Phát Triển Mạng Lưới Chấp Nhận Thẻ Vietinbank

Mặc dù đã đạt được những thành công ban đầu, quá trình phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam trong giai đoạn 2009-2014 phải đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những rào cản này không chỉ đến từ môi trường cạnh tranh bên ngoài mà còn xuất phát từ các yếu tố nội tại của ngân hàng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sức ép cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, cả trong nước và quốc tế, những đơn vị cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào mảng dịch vụ thanh toán thẻ. Họ đưa ra các chính sách phí hấp dẫn, công nghệ hiện đại hơn để thu hút các ĐVCNT tiềm năng. Bên cạnh đó, nhận thức và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận lớn người dân và doanh nghiệp nhỏ vẫn là một trở ngại đáng kể. Nhiều cửa hàng còn e ngại về chi phí lắp đặt và vận hành thiết bị POS, cũng như các thủ tục liên quan. Nghiên cứu của Lê Nguyệt Bảo Châu (2015) chỉ ra rằng, dù số lượng POS của Vietinbank tăng trưởng, nhưng hiệu quả hoạt động trên mỗi thiết bị chưa cao, cho thấy mạng lưới chưa được khai thác tối ưu. Các hạn chế về cơ chế chính sách, quy trình nội bộ và chất lượng nguồn nhân lực cũng là những nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ mở rộng và chất lượng của mạng lưới ĐVCNT.

2.1. Phân tích thực trạng mạng lưới POS giai đoạn 2009 2014

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2009-2014, Vietinbank đã có sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng thiết bị POS được lắp đặt. Cụ thể, số lượng POS tăng đều qua các năm, giúp Vietinbank duy trì một thị phần đáng kể trên toàn quốc. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn về cơ cấu, mạng lưới này vẫn còn những điểm mất cân đối. Các ĐVCNT chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn và trong các ngành nghề có doanh thu cao như nhà hàng, khách sạn, siêu thị. Trong khi đó, các khu vực nông thôn và các ngành nghề tiềm năng khác như y tế, giáo dục, vận tải vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Doanh số thanh toán bình quân trên mỗi POS chưa đạt mức kỳ vọng, cho thấy tiềm năng của mạng lưới chưa được phát huy hết.

2.2. Những hạn chế cốt lõi và nguyên nhân kìm hãm tăng trưởng

Nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, chính sách chiết khấu đại lý (phí mà ĐVCNT trả cho ngân hàng) chưa đủ linh hoạt và cạnh tranh so với các đối thủ. Thứ hai, quy trình lắp đặt, bảo trì thiết bị POS và hỗ trợ kỹ thuật cho ĐVCNT đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến trải nghiệm của đối tác. Thứ ba, công tác marketing và tiếp cận các ĐVCNT mới chưa được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm việc nguồn lực nhân sự chuyên trách còn mỏng, cơ sở hạ tầng công nghệ cần được nâng cấp, và sự phối hợp giữa hội sở chính và các chi nhánh trong việc triển khai chiến lược chưa thực sự đồng bộ. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để tạo đà phát triển bền vững.

2.3. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác

Thị trường thanh toán thẻ tại Việt Nam là một sân chơi sôi động nhưng cũng đầy tính cạnh tranh. Các ngân hàng thương mại lớn khác như Vietcombank, Techcombank, ACB cũng xem việc phát triển mạng lưới ĐVCNT là một ưu tiên hàng đầu. Họ không ngần ngại đầu tư lớn vào công nghệ, tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho cả chủ thẻĐVCNT, đồng thời áp dụng chính sách phí linh hoạt để chiếm lĩnh thị phần. Sự tham gia của các tổ chức tài chính nước ngoài với tiềm lực mạnh mẽ càng làm tăng thêm sức nóng cho cuộc đua. Điều này buộc Vietinbank phải liên tục đổi mới, không chỉ trong sản phẩm dịch vụ mà còn trong cả mô hình kinh doanh và phương thức tiếp cận khách hàng để có thể đứng vững và phát triển.

III. Phương Pháp Cổ Động Mạng Lưới Cải Thiện Dịch Vụ ĐVCNT

Để giải quyết các thách thức, việc đưa ra các giải pháp đồng bộ nhằm phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào hai hoạt động chính trong mạng giá trị: cổ động mạng và cung cấp dịch vụ. Cổ động mạng lưới bao gồm các hoạt động tiếp thị, lựa chọn và ký kết hợp tác với các ĐVCNT tiềm năng. Thay vì mở rộng một cách dàn trải, Vietinbank cần tập trung vào các đối tác chiến lược, có doanh số lớn và ổn định, thuộc các lĩnh vực kinh tế trọng điểm. Việc xây dựng một quy trình thẩm định khách hàng chặt chẽ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn đảm bảo chất lượng của mạng lưới. Song song đó, việc cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp cho ĐVCNT là yếu tố then chốt để giữ chân đối tác. Điều này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị POS hiện đại, mà còn bao gồm việc tối ưu hóa quy trình thanh toán, xử lý tra soát nhanh chóng và xây dựng một cơ chế hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Một chính sách phí, đặc biệt là chiết khấu đại lý, cần được thiết kế linh hoạt, cạnh tranh và phù hợp với từng phân khúc ĐVCNT khác nhau, tạo ra lợi ích rõ ràng để khuyến khích họ ưu tiên sử dụng dịch vụ của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

3.1. Chiến lược tiếp thị và lựa chọn đối tác ĐVCNT tiềm năng

Giải pháp đầu tiên là phải đổi mới cách tiếp cận thị trường. Cần xây dựng các gói sản phẩm, dịch vụ trọn gói dành riêng cho từng ngành nghề (khách sạn, bán lẻ, ăn uống...). Các chiến dịch marketing cần được triển khai một cách chuyên nghiệp, nhắm đúng đối tượng khách hàng tiềm năng thông qua các kênh kỹ thuật số và đội ngũ bán hàng trực tiếp. Quan trọng hơn, quy trình thẩm định và lựa chọn ĐVCNT cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng về quy mô kinh doanh, uy tín, doanh thu dự kiến và tiềm năng tăng trưởng. Việc ưu tiên các đối tác chiến lược sẽ giúp Vietinbank tập trung nguồn lực và tạo ra hiệu quả lan tỏa trong mạng lưới.

3.2. Xây dựng chính sách chiết khấu đại lý linh hoạt cạnh tranh

Phí chiết khấu đại lý là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà ĐVCNT cân nhắc khi lựa chọn ngân hàng hợp tác. Một chính sách phí cứng nhắc sẽ làm giảm sức cạnh tranh của Vietinbank. Thay vào đó, cần xây dựng một biểu phí linh hoạt, có thể điều chỉnh dựa trên các yếu tố như doanh số thanh toán, ngành nghề kinh doanh, và mức độ cam kết hợp tác lâu dài của ĐVCNT. Việc áp dụng các chương trình ưu đãi, giảm phí theo doanh số hoặc miễn phí trong thời gian đầu sẽ là công cụ hiệu quả để thu hút các đối tác mới và khuyến khích các đối tác hiện hữu tăng cường giao dịch qua thiết bị POS của ngân hàng.

3.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc đối tác

Giá trị mà ngân hàng mang lại cho ĐVCNT không chỉ nằm ở thiết bị hay mức phí, mà còn ở chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Cần thiết lập một đường dây nóng chuyên biệt, hoạt động 24/7 để giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố kỹ thuật một cách nhanh chóng. Quy trình đối soát, thanh toán và xử lý các giao dịch tra soát, khiếu nại cần được tự động hóa và rút ngắn thời gian. Ngoài ra, việc thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo cho nhân viên của ĐVCNT về quy trình vận hành thiết bị POS, cách nhận biết và phòng chống gian lận thẻ cũng sẽ giúp nâng cao mối quan hệ hợp tác và đảm bảo an toàn cho cả hai bên.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hạ Tầng Kỹ Thuật Và Quản Trị Nguồn Lực

Nền tảng cho sự thành công của việc phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ chính là một cơ sở hạ tầng kỹ thuật vững chắc và một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Luận văn của Lê Nguyệt Bảo Châu (2015) nhấn mạnh rằng, các giải pháp về vận hành cơ sở hạ tầng, nhân sự và quản trị rủi ro là không thể tách rời. Về hạ tầng, Vietinbank cần đảm bảo hệ thống thiết bị POS luôn hoạt động ổn định, an toàn và có tốc độ xử lý giao dịch nhanh. Điều này đòi hỏi việc đầu tư vào các dòng máy POS thế hệ mới, hỗ trợ đa dạng các loại thẻ và phương thức thanh toán không tiếp xúc. Hệ thống xử lý dữ liệu trung tâm phải có khả năng chịu tải cao và kết nối thông suốt với các tổ chức thẻ quốc tế. Về nhân sự, việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách, am hiểu về dịch vụ thanh toán thẻ và có kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng tốt là yếu tố quyết định. Cần có các chương trình đào tạo định kỳ và cơ chế đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân nhân tài. Cuối cùng, quản trị rủi ro là một hoạt động tối quan trọng, giúp bảo vệ cả ngân hàng và ĐVCNT khỏi các hành vi gian lận, đảm bảo uy tín cho toàn bộ mạng lưới chấp nhận thẻ.

4.1. Vận hành và bảo trì cơ sở hạ tầng mạng lưới POS hiệu quả

Hoạt động vận hành cơ sở hạ tầng mạng bao gồm việc duy trì và nâng cấp hệ thống kỹ thuật. Vietinbank cần xây dựng một quy trình lắp đặt, bảo trì và thay thế thiết bị POS định kỳ, chuyên nghiệp trên toàn quốc. Hệ thống phần mềm quản lý cần được cập nhật thường xuyên để tích hợp các tính năng mới và vá các lỗ hổng bảo mật. Việc đầu tư vào công nghệ giám sát từ xa có thể giúp phát hiện và xử lý sự cố một cách chủ động, giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ tại ĐVCNT. Đảm bảo hạ tầng luôn sẵn sàng và ổn định là tiền đề để cung cấp dịch vụ một cách tin cậy.

4.2. Đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên trách phát triển ĐVCNT

Con người là yếu tố trung tâm. Cần thành lập các bộ phận chuyên trách về phát triển mạng lưới ĐVCNT từ hội sở đến chi nhánh. Đội ngũ này phải được đào tạo bài bản về sản phẩm, quy trình nghiệp vụ, kỹ năng đàm phán, và đặc biệt là kiến thức về quản trị rủi ro. Cần có cơ chế KPI rõ ràng, gắn liền kết quả kinh doanh với chính sách lương thưởng để tạo động lực cho nhân viên. Một đội ngũ chuyên nghiệp không chỉ giúp mở rộng mạng lưới nhanh hơn mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác bền chặt với các ĐVCNT.

4.3. Tăng cường các biện pháp quản trị rủi ro gian lận thẻ

Rủi ro gian lận là một thách thức lớn trong hoạt động thanh toán thẻ. Vietinbank cần áp dụng các hệ thống giám sát giao dịch tiên tiến, sử dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện các dấu hiệu bất thường và cảnh báo sớm. Phải có quy trình xử lý khủng hoảng rõ ràng khi xảy ra sự cố gian lận. Đồng thời, việc phổ biến kiến thức và hướng dẫn cho các ĐVCNT về cách nhận diện thẻ giả, các thủ đoạn lừa đảo phổ biến và quy trình xác thực chủ thẻ là vô cùng quan trọng. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả sẽ tạo dựng niềm tin cho cả chủ thẻ và đối tác, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn mạng lưới.

28/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lợi cho các tổ chức tài chính này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngân hàng và các chiến lược có thể áp dụng để tối ưu hóa lợi nhuận.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực tài chính và quản lý ngân hàng, hãy tham khảo thêm các tài liệu sau: Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ, nơi bạn có thể tìm hiểu về khả năng trả nợ của khách hàng và ảnh hưởng của nó đến ngân hàng. Bên cạnh đó, Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các chiến lược nâng cao lợi nhuận. Cuối cùng, Luận văn nâng cao chất lượng đội ngũ công chức cấp xã tại huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực ngân hàng và tài chính.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ NGUYỆT BẢO CHÂU PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐƠN VỊ CHÁP NHẬN THẺ CỦA NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN CONG THUONG VIET NAM 2015 | PDF | 96 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2015 BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ NGUYỆT BẢO CHÂU PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐƠN VỊ CHÁP NHẬN THẺ CỦA NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN CONG THUONG VIET NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN XUÂN LÃN Đà Nẵng - Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này công trình nghiên cứu của riêng Các dữ liệu, kết quả nêu trong là hoàn toàn trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, chưa từng được công bồ trong công trình nghiên cứu nào khác, được tìm hiểu thực tế tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. TÁC GIÁ Lê Nguyệt Bảo Châu MỤC LỤC 8 ĐT Mục tiêu nghiên cứu. anh Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ` nghĩa khoa học và thực tiễn của để tài. Tổng quan tải liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN ve MANG GIA TRI. TONG QUAN VE MANG GIA TR 1. Chuỗi giá trị 1. Mạng giá trị 1. Phân phối dịch vụ và mạng giá trị. Lợi thé cạnh tranh của mạng giá trí. MẠNG GIÁ TRỊ TRONG DỊCH VỤ THANH TOÁN THẺ 1. Các thành phần (role) tham gia trong mạng lưới thanh toán thẻ. Quy trình thanh toán thé trong dịch vụ thanh toán thẻ. Sơ đồ hoạt động mạng giá trị của dịch vụ thanh toán thẻ ngân hàng . THỰC TRẠNG ve VIỆC I PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐƠN VỊ CHÁP NHẠN THẺ CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. TONG QUAN VE NGAN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIET NAM - VIETINBANK. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triên của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Mô hình tổ chức về hoạt động của Ngân hàng Vietinbank. Tình hình hoạt động của Ngân hàng Vietinbank. THỰC TRẠNG VẺ MẠNG LƯỚI ĐVCNT CỦA NGÂN HÀNG TMCP CONG THƯƠNG VIỆT NAM - VIETINBANK. Mô hình hoạt động của Trung Tâm Thẻ - Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam 45 2. Hoạt động cung cấp dịch vụ thanh toán thẻ cho ĐVCNT của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Vietinbank. Thực trạng về mạng lưới ĐVCNT của Ngân hàng TMCP Công “Thương Việt Nam. ĐÁNH GIÁ VẺ MẠNG LƯỚI ĐVCNT CỦA NGÂN HÀNG TMCP CONG THUONG VIET NAM TAI KVMT 61 Thành công. 61 Hạn chế và nguyên nhân. GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐƠN VỊ CHAP NHAN THẺ CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIET NAM. CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG VIỆC PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐVCNT TẠI VIỆT NAM HIEN NAY. Thách thức. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Co cau tổ chức. Sản phẩm, dịch vụ. CÁC GIẢI PHÁP NHÄM PHÁT TRIÊN MẠNG LƯỚI ĐVCNT CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Các giải pháp è hoạt động cổ động mạng và quản trị hợp tác. Các giải pháp về cung cắp dịch vụ. Các giải pháp về vận hành cơ sở hạ tằng. Giải pháp về nhân sự. Giải pháp về quản trị rủi ro. TALLIEU THAM KHAO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT Vietinbank : Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam POS : Thiết bị thanh toán thẻ ĐVCNT : Đơn vị chấp nhận thẻ TMCP : Thương mại cô phần NHPH : Ngân hàng phát hành NHTT : Ngân hàng thanh toán DANH MỤC CÁC BẰNG Số hiệu Tên bảng Trang bang 21 Một số chỉ tiêu chủ yêu phản ánh kết quả hoạt động | 39 kinh doanh của Vietinbank giai đoạn 2009-2014 22 Cơ cấu mạng lưới ĐVCNT Vieinbank theo số| 50 lượng POS tính đến năm 2014 23 Cơ cấu mạng lưới ĐVCNT Vietinbank theo doanh | 52 số thanh toán tính đến năm 2014. 24 Phát triển mạng lưới ĐVCNT Vietinbank từ 2009- | _ 55 2014 25 Thi phan POS cia Vietinbank giai doan 2009-2014 | 59 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang 11 Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter 9 12 Sơ đỗ trao đổi giá tri trong mạng giá trị theo Verna |_ 14 Allee 13 Sơ đỗ hoạt động của mạng giá trị 18 14 Quy trình xử lý giao dịch thanh toán thẻ tại ĐVCNT | 27 15 Hoạt động mạng giá trị trong dịch vụ thanh toán thẻ |_ 29 tai DVCNT 16 Sơ đồ trao đối giá trị trong địch vụ thanh toán thẻ tại |_ 30 ĐVCNT 24 Cơ cầu bộ máy tô chức Vietinbank 35 22 Bộ máy quản trị điều hành của Vietinbank 37 23 Mô hình hoạt động của trung tâm thẻ NH TMCP|_ 47 Công thương VN 24 Ty trọng số lượng POS trong mạng lưới ĐVCNT| 51 của Vietinbank theo ngành nghề tính đến tháng 12/2014 25 Tỷ trọng doanh số thanh toán trong mạng lưới| 54 ĐVCNT của Vietinbank theo ngành nghề tính đến tháng 12/2014 26 Bigu do thé hign tốc độ tăng trưởng số lượng POS|_ 55 mở mới hàng năm DVCNT tir 2019-2014 27 Biểu đồ thể hiện tốc độ tăng trưởng Doanh số thanh | 56 toán tại ĐVCNT từ 2010-2014 28 Biểu đồ thể hiện tốc độ tăng trưởng phí thu từ| 56 DVCNT tir 2019-2014 Số hiệu hình Tên hình Trang 29 Biểu đỗ thê hiện tăng trưởng doanh số thanh toán và | 57 phí thu đại lý từ ĐVCNT từ 2019-2014 2.10 [Biểu đỗ thể hiện tốc độ tăng trưởng thị phần POS|_ 59 của Vietinbank giai đoạn 2009-2014.11 — [Biểu đỗ thể hiện thị phần POS của các ngân hàng| 60 năm 2014 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Thanh toán bằng tiền mặt là phương thức thanh toán đơn giản và tiện dụng nhất được sử dụng để mua bán hàng hoá một cách đễ dàng. Tuy nhiên, nó chỉ phù hợp với nền kinh tế có quy mô sản xuất nhỏ, sản xuất chưa phát triển, việc trao đổi thanh toán hàng hoá diễn ra với số lượng nhỏ, trong phạm vi hẹp. Khi nền kinh tế ngày một pháttriển với tốc độ cao cả về chất lượng và số lượng thì việc thanh toán bằng tiền mặt không còn đủ khả năng đáp ứng được những nhu cầu thanh toán của toàn bộ nền kinh tế. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ thông tỉn trong những năm qua, các hình thức thanh toán không bằng tiền mặt bằng công nghệ cao ra đời, góp phần giảm tải các giao dịch bằng tiền mặt, giấy tờ, đồng thời làm tăng khả năng lưu thông dòng tiền trong nền kinh tế. Trong đó, dịch vụ thanh toán thẻ tại các đơn vị chấp nhận thẻ (Point Of Sale) là một trong các hình thức thanh toán không bằng tiền mặt, phát triển dựa trên ứng dụng công nghệ cao đã có những bước tiến dài nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tiện ích, đáp ứng những nhu câu tắt yếu của xã hội toàn cầu hoá, chúng ta nhận thấy, trong một thời gian ngắn, thẻ thanh toán với những tiện ích của nó được xã hội chấp nhận rộng rãi một cách nhanh. Đối với các NHTM Việt Nam, trong xu thể hội nhập nền kinh tế thể giới, bên cạnh cơ hội là những thách thức không nhỏ đối với các NHTM Việt Nam. Với sự phát triển của xã hội, nhu cầu trao đôi. thanh toán ngày càng đa dạng, điều này đặt ra những đòi hỏi mới cho quá trình giao dịch thanh toán, tăng hiệu quả lao động bằng cách giảm tải các lượng giao dịch chứng từ thủ công. Do đó các dịch vụ ngân hàng hiện đại là sự lựa chọn cho quá trình phát triển bền vững cũng như gia tăng lợi nhuận về nguồn và phí cho các ngân hàng thương mại. Thanh toán thẻ hiện nay đã trở thành phương thức thanh toán thông minh, hiện đại và phổ biến trên toàn cẩu. Vì vậy, phát triển và mở rộng mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) là tắt yếu đối với các ngân hàng trong xu thế liên kết toàn cầu, đa dạng hóa dịch vụ, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, góp phần hội nhập với khu vực và quốc tế, trong đó có ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam là một trong những NHTM cổ phần lớn do Nhà nước nắm cỗ phần chỉ phối đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ để trở thành một tập đoàn tài chính hàng đầu Việt Nam, hoạt động đa năng cung cấp các dịch vụ tài chính ngân hàng với chất lượng cao. những năm qua, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam đã đạt được những. kết quả nhất định trong hoạt động kinh doanh, đáp ứng tốt nhu cầu đa dạng về các sản phẩm dịch vụ tiện ích ngân hàng cho các doanh nghiệp và các tầng lớp dân cư, góp phần thúc đây quá trình phát triển kinh tế xã hội của đất nước. “Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP công thương Việt 'Nam vẫn còn tập trung chủ yếu vào tín dụng và các sản phẩm dịch vụ truyền thống. Dịch vụ ngân hàng hiện đại mới chớm nở, sản phẩm dịch vụ vẫn còn ít, chất lượng chưa thực sự cao, sức cạnh tranh thấp. Trong khi đó, Việt Nam đã và đang từng bước thực hiện mở cửa thị trường dịch vụ, tài chính theo cam kết WTO, dịch vụ ngân hàng được dự báo sẽ là lĩnh vực cạnh tranh rất khốc liệt khi "vòng" bảo hộ cho NHTM trong nước không còn. Sự tham gia của các tô chức phi tài chính vào lĩnh vực ngân hàng càng ngày càng mạnh mẽ, các NHTM nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam chú trọng phát triển các dịch vụ ngân hàng bán lẻ - một thị trường còn bỏ ngỏ ở nước ta. Dịch vụ ngân hàng hướng tới các doanh nghiệp lớn ngày càng bị thu hẹp, ảnh hưởng không nhỏ đến sức cạnh tranh của các NHTM trong nước. Do đó, không còn sự lựa chọn nào khác, việc phát triển các sản phẩm. dich vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, da dang hóa các hoạt động kinh doanh, phân tán rủi ro, chống đỡ với sự cạnh tranh. khốc liệt của các NHTM trong và ngoài nước của Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam là đòi hỏi cấp thiết. “Trước tình hình đó, việc nghiên cứu để đưa ra những giải pháp nhằm mở rộng và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại, mà cụ thể là dịch vụ chấp nhận thẻ tại ĐVCNT có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn thu hút. Việc nghiên cứu đưa ra câu hỏi làm thế nào để thu hút sự quan tâm của các ĐVCNT, làm thể nào để mang lại những lợi ích tốt nhất cho các ĐVCNT, từ đó có cơ sở để phát triển mạng lưới ĐVCNT, không chỉ ngân hàng TMCP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ