Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh DN xây dựng niêm yết

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về hiệu quả kinh doanh ngành xây dựng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đòi hỏi tính cấp thiết và giá trị thực tiễn cao. Đề tài nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết là một ví dụ điển hình. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững trở thành yêu cầu sống còn. Ngành xây dựng, với vai trò tiên phong trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố nội tại và ngoại vi ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh không chỉ giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định đúng đắn mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược dài hạn. Một luận văn mẫu QTKD chất lượng về chủ đề này thường tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp và phân tích dữ liệu thực tế từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE, HNX. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả kinh doanh

Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQKD) là công cụ quản trị cốt lõi. Nó phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (vốn, tài sản, con người) để đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Theo các tài liệu học thuật, HQKD là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được (doanh thu, lợi nhuận) và chi phí bỏ ra. Việc phân tích các chỉ số này không chỉ giúp doanh nghiệp tự đánh giá sức khỏe tài chính mà còn phát hiện các tiềm năng và hạn chế. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định vận hành, đầu tư và phòng ngừa rủi ro, đặc biệt trong một ngành có tính chu kỳ và biến động cao như xây dựng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài thạc sĩ ngành xây dựng

Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu khoa học này là hệ thống hóa lý luận về HQKD và các nhân tố ảnh hưởng. Từ đó, xây dựng một mô hình nghiên cứu định lượng để xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố cụ thể đến hiệu quả kinh doanh của 40 doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2014. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số tài chính quan trọng như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách cho doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

II. Top thách thức ảnh hưởng hiệu quả hoạt động kinh doanh

Các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam hoạt động trong một môi trường kinh doanh phức tạp, chịu tác động từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Việc nhận diện đúng các thách thức là bước đầu tiên để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng trực tiếp. Các biến số như tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô, tỷ lệ lạm phát, và biến động lãi suất có thể làm thay đổi chi phí đầu vào (sắt, thép, xi măng) và nhu cầu xây dựng. Ngành xây dựng mang tính chu kỳ, gắn liền với sự phát triển chung của nền kinh tế, do đó bất kỳ sự suy thoái nào cũng tác động tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Về mặt chủ quan, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực từ chính năng lực quản trị nội tại. Các vấn đề liên quan đến cấu trúc vốn, quản lý dòng tiền, tối ưu hóa chi phí và năng lực cạnh tranh trong đấu thầu là những bài toán nan giải. Việc quản trị không hiệu quả có thể dẫn đến chi phí vốn cao, rủi ro tài chính gia tăng và làm suy giảm lợi nhuận.

2.1. Tác động từ các yếu tố vĩ mô lạm phát và lãi suất

Môi trường kinh tế vĩ mô là một nhân tố khách quan có sức ảnh hưởng lớn. Khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, giá nguyên vật liệu đầu vào tăng mạnh, gây áp lực lên giá thành công trình và làm giảm biên lợi nhuận. Tương tự, chính sách lãi suất của ngân hàng nhà nước cũng tác động đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp. Trong một ngành thâm dụng vốn như xây dựng, việc lãi suất tăng sẽ làm tăng chi phí tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và khả năng sinh lời của các dự án.

2.2. Áp lực cạnh tranh và đặc thù của doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Thị trường xây dựng Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa thường gặp bất lợi về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý so với các đối thủ lớn. Đặc thù của ngành là việc lựa chọn nhà thầu qua đấu thầu cạnh tranh, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ có năng lực thi công tốt mà còn phải có năng lực cạnh tranh về giá, thương hiệu và uy tín.

III. Cách xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng

Để thực hiện một khóa luận tốt nghiệp thạc sĩ có giá trị, việc xây dựng mô hình nghiên cứu là bước cốt lõi. Luận văn này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Dữ liệu được thu thập là dữ liệu bảng (panel data) từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 40 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc sử dụng phân tích hồi quy giúp lượng hóa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (đại diện cho hiệu quả kinh doanh) và các biến độc lập (các yếu tố tác động). Các phần mềm thống kê chuyên dụng như phần mềm Stata, Eviews, SPSS được sử dụng để xử lý số liệu, ước lượng mô hình và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cho phép đưa ra những kết luận đáng tin cậy về mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố lên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

3.1. Lựa chọn biến phụ thuộc ROA và ROE làm thước đo

Biến phụ thuộc trong mô hình là các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu đã lựa chọn hai chỉ số tài chính phổ biến và toàn diện nhất là ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). ROA phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản đang có, trong khi ROE đo lường mức sinh lời trên vốn góp của cổ đông. Việc sử dụng đồng thời cả hai chỉ số này giúp có cái nhìn đa chiều về hiệu quả tài chính.

3.2. Xác định các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu

Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước đây và cơ sở lý luận, các biến độc lập (nhân tố ảnh hưởng) được đưa vào mô hình bao gồm: Cấu trúc vốn (đo bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản), Quy mô doanh nghiệp (đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), Tốc độ tăng trưởng (đo bằng tốc độ tăng trưởng của tổng tài sản), và Tỷ trọng tài sản cố định. Những biến này đại diện cho các quyết sách quản trị tài chính quan trọng trong nội tại doanh nghiệp.

3.3. Phương pháp phân tích hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy với dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến. Dữ liệu bảng kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian (2010-2014) và dữ liệu chéo (40 doanh nghiệp), cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Mô hình hồi quy bội (OLS) được sử dụng để xác định hệ số tác động của từng biến độc lập lên các chỉ số ROA và ROE.

IV. Phân tích 4 yếu tố then chốt tác động đến kết quả kinh doanh

Thông qua mô hình nghiên cứu định lượng, luận văn đã đi sâu phân tích bốn yếu tố nội tại chính có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng. Thứ nhất là cấu trúc vốn, phản ánh tỷ lệ nợ mà doanh nghiệp sử dụng. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro phá sản. Thứ hai là quy mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về kinh tế theo quy mô, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và có uy tín cao hơn trong đấu thầu. Thứ ba là tốc độ tăng trưởng, thể hiện sự mở rộng hoạt động của doanh nghiệp. Tăng trưởng nhanh có thể mang lại lợi ích nhưng nếu không được kiểm soát tốt sẽ gây áp lực lên nguồn lực và quản trị. Cuối cùng là tỷ trọng tài sản cố định, liên quan đến quyết định đầu tư vào máy móc, công nghệ. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng này giúp nhận diện đâu là đòn bẩy và đâu là rủi ro trong quản trị doanh nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính

Cấu trúc vốn là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Lý thuyết cho rằng việc sử dụng nợ vay giúp doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế từ chi phí lãi vay. Tuy nhiên, khi đòn bẩy tài chính quá cao, rủi ro tài chính sẽ tăng lên, chi phí kiệt quệ tài chính có thể vượt qua lợi ích từ lá chắn thuế. Các nghiên cứu thực nghiệm thường cho thấy mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ nợ và hiệu quả tài chính trong ngành xây dựng, do đặc thù ngành đòi hỏi dòng tiền ổn định để trang trải các khoản nợ.

4.2. Vai trò của quy mô doanh nghiệp trong năng lực cạnh tranh

Quy mô doanh nghiệp lớn thường đi kèm với nhiều lợi thế. Doanh nghiệp lớn có sức mạnh thị trường, khả năng đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp, và dễ dàng tiếp cận các dự án lớn. Lợi thế kinh tế theo quy mô giúp giảm chi phí bình quân trên mỗi đơn vị sản phẩm, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận. Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra tác động tích cực của quy mô đến các chỉ số tài chính như ROA và ROE.

V. Kết quả phân tích định lượng hiệu quả kinh doanh ngành xây dựng

Kết quả từ phân tích hồi quy dữ liệu của 40 doanh nghiệp xây dựng niêm yết đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu của Phan Thị Thu Trang (2016) đã chỉ ra rằng các yếu tố như cơ cấu vốn, quy mô doanh nghiệp có tác động có ý nghĩa thống kê đến các chỉ số sinh lời. Cụ thể, kết quả cho thấy một mối quan hệ rõ ràng giữa việc quản trị các yếu tố tài chính nội tại và kết quả kinh doanh cuối cùng. Những phát hiện này không chỉ xác nhận các lý thuyết tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà quản trị để điều chỉnh chiến lược. Việc hiểu rõ mức độ tác động của từng nhân tố giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có thể tạo ra sự cải thiện lớn nhất về hiệu quả tài chính, từ đó nâng cao giá trị cho cổ đông và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

5.1. Mối quan hệ nghịch giữa tỷ lệ nợ và chỉ số ROA ROE

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cấu trúc vốn, được đo bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (TDTA), có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với cả ROAROE. Điều này có nghĩa là khi doanh nghiệp xây dựng tăng cường sử dụng nợ vay, hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế, cho thấy rủi ro từ đòn bẩy tài chính cao trong ngành xây dựng có thể làm xói mòn lợi nhuận.

5.2. Tác động tích cực của quy mô đến hiệu quả tài chính

Ngược lại với tỷ lệ nợ, quy mô doanh nghiệp (SIZE) lại có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn có xu hướng đạt được tỷ suất sinh lời cao hơn. Điều này khẳng định sự tồn tại của lợi thế kinh tế theo quy mô trong ngành xây dựng Việt Nam. Các doanh nghiệp lớn có khả năng tối ưu hóa chi phí, giành được các hợp đồng giá trị cao và quản lý rủi ro tốt hơn, dẫn đến kết quả kinh doanh vượt trội.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp xây dựng

Từ kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học, các hàm ý chính sách và kiến nghị thực tiễn được đưa ra nhằm giúp các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đối với nhà quản trị, bí quyết nằm ở việc cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Cần xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu, tránh lạm dụng đòn bẩy tài chính và chú trọng vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Đồng thời, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để gia tăng quy mô doanh nghiệp một cách bền vững, không chỉ thông qua việc mở rộng tài sản mà còn bằng cách nâng cao uy tín, thương hiệu và năng lực quản lý dự án. Về phía Nhà nước, các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phátlãi suất là cực kỳ quan trọng. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và phát triển thị trường vốn sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh toàn ngành.

6.1. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng

Nhà quản trị cần thận trọng trong các quyết định tài trợ, duy trì tỷ lệ nợ ở mức hợp lý để giảm thiểu rủi ro tài chính. Nên tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quản lý tài sản và vốn lưu động để tối ưu hóa vòng quay vốn. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo nhân lực cũng là yếu tố then chốt để gia tăng năng suất và giảm giá thành, từ đó cải thiện ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu) và các chỉ số hiệu quả khác.

6.2. Kiến nghị đối với Nhà nước nhằm ổn định kinh tế vĩ mô

Chính phủ cần tiếp tục duy trì các chính sách nhằm ổn định tăng trưởng kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến xây dựng, đầu thầu và phát triển thị trường chứng khoán sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết trên HOSE, HNX, huy động vốn dài hạn một cách hiệu quả và minh bạch.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và các yếu tố ảnh hưởng. Chương 4: Hàm ý chính sách và kiến nghị.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Vào năm 2010, trong bài nghiên cứu “Capital Structure and Firm Performance: Evidence from Nigeria”, Onaolapo và Kajola thực hiện nghiên cứu các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới góc độ tài chính, được đại diện bởi chỉ số ROA, ROE Bài viét “Capital structure and corporate performance: evidan from Jordan” trong Autralasian Accounting Business and Finance Journal, 2007, 2 tac gid Zeitun, R. đã thực hiện nghiên cứu các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Dữ liệu nghiên cứu được thực hiện từ năm 1989 ~ 2003 của 167 công ty niêm yết trên sản giao dịch chứng khoán Amman — Jordan thuộc 16 ngành nghề kinh doanh khác nhau trong lĩnh vực phi tài chính. Abbasali Pouraghajan và Esfandiar Malekian có bài viết “The Relationship between Capital Structure and Firm Performance Evaluation Measures Evidence from the Tehran Stock Exchange” vao nam 2012 nghién cứu tác động của cơ cất én đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp với mẫu nghiên cứu là 400 công ty thuộc 12 ngành công nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Tehran trong những năm 2006 - 2010.

Maja Pervan va Josipa Visic trong bai viét “Influence of firm size on its business success” muc tiéu nghiên cứu ảnh hưởng quy mô Doanh nghiệp đối với HQKD. Bên cạnh đó tác giả cũng xem xét hoạt động của Doanh nghiệp còn bị ảnh hưởng bởi nhân tố chủ quan nào xuất phát từ nội lực Doanh nghiệp và nhân tố khách quan nào bên ngoài Doanh nghiệp. Vao năm 2011, Marian Siminica, Daniel Circiumaru, Dalia Simion da thuc hién nghién ciru “ Determinants of Profitability: What factors play a role when assessing a firm’s return on assets? ” nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời tài sản và các chỉ tiêu tài chính của 40 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Bucharest của Romania trong4 năm từ năm 2007 - 2010. Tại Việt Nam, luận văn “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu.

quả hoạt động kinh doanh của các công ty ngành sản xuất chế biến thực phâm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” của Nguyễn Lê Thanh Tuyển (2013), “Theo giáo trình Phân tích tài chính - Đại học Đà Nẵng “Hiệu quả kinh doanh” là xem xét hiệu quả sử dụng toàn bộ các phương tiện kinh doanh trong quá trình sản xuất, tiêu thụ. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE CAC YEU TO ANH HUONG TAC DONG DEN HIEU QUA HOAT DONG KINH DOANH 1. TONG QUAN VE HIEU QUA HOAT DONG KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP 1. Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Hiệu quả của Doanh nghiệp là đánh giá khả năng đạt được kết quả, khả năng sinh lãi của Doanh nghiệp do mục đích cuối cùng của người chủ sở hữu, của nhà quản trị là bảo đảm sự giàu có, sự tăng trưởng tài sản của Doanh nghiệp.

Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, Doanh nghiệp phải sử dụng và phát triển tiềm năng kinh tế của mình. Không đảm bảo được khả năng sinh lãi, lợi nhuận tương lai sẽ không chắc chắn, giá trị của Doanh nghiệp sẽ bị giảm, người chủ có nguy cơ bị mắt vốn. Phân tích hiệu quả hoạt động của Doanh nghiệp được đặc trưng bởi việc xem xét hiệu quả sử dụng toàn bộ các phương tiện kinh doanh trong quá trình sản xuắt, tiêu thụ cũng như các chính sách tài trợ. Do vậy hiệu quả hoạt động của một Doanh nghiệp được xem xét trên hai phương diện hoạt động kinh doanh và hoạt động tài chính.

Theo giáo trình Thống kê Doanh nghiệp của Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh thì hiệu quả hoạt động kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh lợi ích đạt được từ các hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp trên cơ sở so sánh giữa lợi ích thu được với chỉ phí bỏ ra trong quá trình SXKD, biểu hiện mức độ phát triển DN theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực nhằm thực hiện được mục tiêu kinh doanh. Dé dat HQKD cao, DN cần tối đa hóa các kết quả đầu ra trong điều kiện các nguồn lực hạn chế của mình. HQKD thể hiện mối quan hệ tương đối giữa kết quả kinh doanh và phương tiện tạo ra kết quả.

Bản chất của hiệu quả hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Từ khái niệm về hiệu quả nêu ở trên đã khẳng định bản chất của hiệu quả kinh doanh là phản ánh được trình độ sử dụng các nguồn lực của Doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội và nó chính là hiệu quả của lao động xã hội được xác định trong mối tương quan giữa lượng kết quả hữu ích cuối cùng thu được với lượng hao phí lao động xã hội bỏ ra. Hiệu quả kinh doanh của Doanh nghiệp phải được xem xét một cách toàn diện cả về không gian và thời gian, cả về mặt định tính và định lượng. Về mặt thời gian, hiệu quả mà doanh nghiệp đạt được trong từng thời kỳ, từng giai đoạn không được làm giảm sút hiệu quả của các giai đoạn, các thời kỳ, chu kỳ kinh doanh tiếp theo. Điều đó đòi hỏi bản thân Doanh nghiệp không được vì lợi ích trước mắt mà quên đi lợi ích lâu dài.

Trong thực tế kinh doanh, này dễ xảy ra khi con người khai thác sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên, môi trường và cả nguồn lao động. Không thể coi tăng thu giảm chỉ là có hiệu quả khi giảm một cách tuỳ tiện, thiếu cân nhắc các chỉ phí cải tạo môi trường, đảm bảo môi trường sinh thái, đầu tư cho giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực. Vai trò của hiệu quả kinh doanh đối với các Doanh nghiệp Hiệu quả kinh doanh chỉ được coi là đạt được một cách toàn diện khi hoạt động của các bộ phận mang lại hiệu quả không ảnh hưởng đến hiệu quả chung ( về mặt định hướng là tăng thu giảm chỉ ). Điều đó có nghĩa là tiết kiệm tối đa các chỉ phí kinh doanh và khai thác các nguồn lực sẵn có làm sao đạt được kết quả lớn nhất.

Hiệu quả hoạt động kinh doanh là công cụ hữu hiệu để các nhà quản trị doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ quản trị kinh doanh. Khi tiến hành bắt kỳ một hoạt động sản xuất kinh doanh nào thì các Doanh nghiệp đều phải huy động và sử dụng các nguồn lực mà Doanh nghiệp có khả năng có thể tạo ra kết quả phù hợp với mục tiêu mà Doanh nghiệp đề ra. Ở mỗi giai đoạn phát triển của Doanh nghiệp thì Doanh nghiệp đều có nhiều mục tiêu khác nhau, nhưng mục tiêu cuối cùng bao trùm toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở sử dụng tối ưu các nguồn lực của Doanh nghiệp. Để thực hiện mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận cũng như các mục tiêu khác, các nhà Doanh nghiệp phải sử dụng nhiều phương pháp, nhiều công cụ khác nhau.

Hiệu quả sản xuất kinh doanh là một trong các công cụ hữu hiệu nhất để các nhà quản trị thực hiện chức năng quản trị của mình. ‘Thong qua việc tính toán hiệu quả sản xuất kinh doanh không những cho phép các nhà quản trị kiểm tra đánh giá tính hiệu quả của các hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp (các hoạt động có hiệu quả hay không và hiệu quả đạt ở mức độ nào), mà còn cho phép các nhà quản trị phân tích tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến các hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp, để từ đó đưa ra được các biện pháp điều chỉnh thích hợp trên cả hai phương diện giảm chỉ phí tăng kết quả nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp. Với tư cách là một công cụ quản trị kinh doanh hiệu quả sản xuất kinh doanh không chỉ được sử dụng để kiểm tra, đánh giá và phân tích trình độ sử dụng tông hợp các nguồn lực đầu vào trong phạm vi toàn Doanh nghiệp mà còn được sử dụng để kiểm tra đánh giá trình độ sử dụng từng yếu tố đầu vào trong phạm vi toàn doanh nghiệp cũng như ở từng bộ phận cấu thành của Doanh nghiệp. Do vậy xét trên phương diện lý luận và thực tiễn thì phạm trù hiệu quả sản xuất kinh doanh đóng vai trò rất quan trọng và không thể thiếu được trong việc kiểm tra đánh giá và phân tích nhằm đưa ra các giải pháp tối ưu nhất, lựa chọn được các phương pháp hợp lý nhất đề thực hiện các mục tiêu của Doanh nghiệp đã đề ra.

HQKD của DN ngành xây dựng biểu hiện mói tương quan giữa kết quả đầu ra là thu nhập của DN và chỉ phí đầu vào cụ thể như sau: ~ Thu nhập của Doanh nghiệp xây dựng là toàn bộ khoản tiền thu được từ các hoạt động SXKD của DN. Các khoản thu nhập của DN xây dựng bao gồm: Thu nhập bán hàng hay còn gọi là doanh thu từ hoạt động bàn giao công, trình, hạng mục hoàn thành cho đơn vị giao thầu, đây là nội dung chủ yếu, chiết tỷ trọng lớn nhất trong tổng thu nhập của DN xây dựng. - Thu nhập về tiêu thụ sản phẩm từ các hoạt động kinh doanh của DN xây dựng. ~ Thu nhập từ các hoạt động đầu tư tài chính vào các đơn vị khác, bao gồm.

các khoản thu từ hoạt động liên doanh, góp vốn, đầu tư tài chính ra ngoài DN. ~ Thu nhập từ các hoạt động tài chính, bao gồm các khoản thu được từ các hoạt động có liên quan đến huy động, quản lý và sử dụng vốn kinh doanh của DN. Thu nhập từ các hoạt động khác (hoạt động bắt thường) bao gồm các khoản thu nhập không thường xuyên, không ổn định, khó dự kiến trước như thu nhập về thanh lý, nhượng bán tài sản có định. thu từ các khoản nợ không ai đòi.

~ Chỉ phí của DN xây dựng: Chỉ phí SXKD của DN là toàn bộ chỉ phí ma DN phải bỏ ra để thực hiện hoạt động SXKD trong một thời kỳ nhất định. Có rất nhiều cách để phân loại chỉ phí, nếu phân loại chỉ phí theo khoản mục tính giá thành thì chi phí bao gồm: chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công tiếp, chỉ phí sử dụng máy thi công và chỉ phí sản xuất chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ