Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin bắt buộc trên thuyết minh BCTC

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin bắt buộc trên thuyết minh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về công bố thông tin bắt buộc ở VN

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề công bố thông tin bắt buộc là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ thực trạng minh bạch tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào phần thuyết minh BCTC (Báo cáo tài chính) – một cấu phần thường bị xem nhẹ nhưng lại chứa đựng những thông tin chi tiết, giải thích cho các số liệu tổng hợp. Đối tượng chính của luận văn là các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trên hai Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX), nơi mà nghĩa vụ công bố thông tin được quy định chặt chẽ nhất. Mục tiêu của công trình không chỉ dừng lại ở việc đo lường mức độ công bố thông tin mà còn đi sâu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến CBTT, từ đó cung cấp một góc nhìn toàn diện cho nhà đầu tư, nhà quản lý và các cơ quan hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chất lượng công bố thông tin, thúc đẩy một thị trường chứng khoán lành mạnh và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc minh bạch thông tin tài chính

Sự minh bạch thông tin tài chính là nền tảng của một thị trường vốn hiệu quả. Đối với nhà đầu tư, thông tin đầy đủ và chính xác giúp giảm thiểu rủi ro, đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và bảo vệ quyền lợi của họ. Khi các doanh nghiệp công bố thông tin một cách rõ ràng, niềm tin của công chúng được củng cố, thu hút dòng vốn đầu tư cả trong và ngoài nước. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc giám sát thị trường trở nên dễ dàng hơn, giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, giao dịch nội gián. Luận văn nhấn mạnh, việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến tình trạng thông tin bất cân xứng, gây thiệt hại cho nhà đầu tư nhỏ lẻ và làm méo mó giá trị thực của cổ phiếu. Do đó, nghiên cứu về mức độ công bố thông tin không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Vai trò của thuyết minh BCTC trong báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC. Trong đó, Thuyết minh BCTC đóng vai trò giải thích chi tiết và bổ sung cho các số liệu đã trình bày. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, “thông tin và số liệu trên thuyết minh sẽ giúp giải thích rõ hơn về các con số tổng quát”. Ví dụ, một khoản mục “Đầu tư tài chính ngắn hạn” lớn trên Bảng cân đối kế toán có thể là tiền gửi ngân hàng an toàn hoặc các khoản đầu tư chứng khoán rủi ro. Chỉ có đọc thuyết minh BCTC, nhà đầu tư mới có thể hiểu rõ bản chất. Luận văn tập trung vào cấu phần này vì nó phản ánh rõ nhất sự tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và ý chí chủ quan của ban lãnh đạo trong việc cung cấp thông tin, là thước đo quan trọng về chất lượng công bố thông tin của doanh nghiệp.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn MBA tài chính

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, định lượng mức độ công bố thông tin bắt buộc trên thuyết minh BCTC của các công ty niêm yết, dựa trên danh mục các chỉ tiêu theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Thứ hai, xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến CBTT, bao gồm các yếu tố thuộc về đặc điểm doanh nghiệp và quản trị công ty. Cuối cùng, từ kết quả phân tích, luận văn đưa ra những hàm ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao mức độ và chất lượng công bố thông tin. Các mục tiêu này được giải quyết thông qua việc xây dựng một mô hình hồi quy tuyến tính vững chắc, góp phần lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ tập trung vào báo cáo tài chính nói chung thay vì đi sâu vào phần thuyết minh.

II. Top các lý thuyết nền tảng giải thích nhân tố ảnh hưởng CBTT

Để giải thích mối quan hệ giữa các đặc điểm của doanh nghiệp và mức độ công bố thông tin, luận văn đã dựa trên một hệ thống cơ sở lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu về chiều hướng tác động của từng nhân tố. Việc vận dụng các lý thuyết kinh điển không chỉ giúp lý giải các kết quả nghiên cứu một cách khoa học mà còn đặt công trình trong dòng chảy chung của các nghiên cứu quốc tế về quản trị công ty và tính minh bạch. Trong đó, hai lý thuyết quan trọng và được vận dụng nhiều nhất là Lý thuyết đại diện (Agency Theory)Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory). Bên cạnh đó, các lý thuyết về chi phí chính trị và chi phí sở hữu cũng góp phần làm rõ thêm động cơ đằng sau quyết định công bố hoặc che giấu thông tin của các nhà quản lý doanh nghiệp.

2.1. Ứng dụng Lý thuyết đại diện Agency Theory trong nghiên cứu

Lý thuyết đại diện (Agency Theory), theo Jensen và Meckling (1976), tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Nhà quản lý, với lợi thế về thông tin, có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Để giảm thiểu chi phí đại diện, cổ đông cần một cơ chế giám sát hiệu quả, và công bố thông tin là một phần của cơ chế đó. Theo lý thuyết này, các công ty có cơ chế quản trị công ty tốt, chẳng hạn như có hội đồng quản trị độc lập với tỷ lệ cao, sẽ có xu hướng công bố thông tin nhiều hơn để chứng tỏ sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ngược lại, khi quyền lực tập trung, nhà quản lý có thể hạn chế công bố thông tin để che giấu các quyết định tư lợi. Lý thuyết này giúp giải thích cho các giả thuyết về tác động của quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, và cấu trúc HĐQT.

2.2. Vai trò của Lý thuyết tín hiệu Signaling Theory trong CBTT

Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) cho rằng trong một thị trường có thông tin bất cân xứng, các doanh nghiệp có kết quả hoạt động tốt sẽ chủ động “phát tín hiệu” ra thị trường để phân biệt mình với các doanh nghiệp yếu kém hơn. Công bố thông tin đầy đủ và chi tiết chính là một tín hiệu đáng tin cậy về chất lượng và triển vọng của doanh nghiệp. Theo luận văn, các công ty có khả năng sinh lời (ROA, ROE) cao được kỳ vọng sẽ có mức độ công bố thông tin cao hơn. Họ muốn thị trường ghi nhận đúng giá trị của mình, từ đó làm tăng giá cổ phiếu và giảm chi phí huy động vốn. Ngược lại, các công ty hoạt động kém hiệu quả có thể có động cơ che giấu thông tin bất lợi. Lý thuyết này cung cấp cơ sở để giả định mối quan hệ cùng chiều giữa hiệu quả tài chính và mức độ minh bạch của doanh nghiệp.

III. Phương pháp xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng CBTT

Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và khoa học. Trọng tâm của phương pháp này là việc xây dựng một mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, cho phép đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố độc lập lên mức độ công bố thông tin bắt buộc. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ việc chọn mẫu đại diện, thu thập dữ liệu, đo lường các biến số cho đến việc xử lý và phân tích dữ liệu bằng SPSS/Stata. Phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn cho phép đưa ra những kết luận có độ tin cậy cao, dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Cách tiếp cận này đã kế thừa và phát triển các phương pháp luận từ những nghiên cứu uy tín trên thế giới, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

3.1. Thiết kế mô hình hồi quy và đo lường biến phụ thuộc

Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là mức độ công bố thông tin bắt buộc (CBTTBB). Để đo lường biến này, tác giả đã xây dựng một danh mục gồm các chỉ tiêu thông tin bắt buộc phải trình bày trên thuyết minh BCTC theo quy định của 22 chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) có liên quan. Mỗi doanh nghiệp trong mẫu sẽ được chấm điểm dựa trên việc có công bố hay không công bố một chỉ tiêu cụ thể. Chỉ số CBTTBB được tính bằng tỷ lệ giữa số mục thông tin đã công bố trên tổng số mục thông tin bắt buộc phải công bố. Mô hình nghiên cứu có dạng: CBTTBB = β0 + β1*QMDN + β2*ROA + β3*ĐBN + ... + ε. Mô hình này cho phép xác định các nhân tố ảnh hưởng đến CBTT và chiều hướng tác động của chúng một cách định lượng.

3.2. Quy trình chọn mẫu và đo lường các biến độc lập

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 100 doanh nghiệp niêm yết trên HOSEHNX trong năm 2014, không bao gồm các tổ chức tài chính, ngân hàng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của các công ty. Các biến độc lập đại diện cho các đặc điểm doanh nghiệpquản trị công ty được đo lường như sau: Quy mô công ty (QMDN) được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Khả năng sinh lời (ROA) được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản. Đòn bẩy tài chính (ĐBN) là tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản. Công ty kiểm toán độc lập (KTĐL) là biến giả, nhận giá trị 1 nếu được kiểm toán bởi Big 4. Các biến khác bao gồm thời gian niêm yết, tỷ lệ sở hữu nhà nước, mức độ độc lập của HĐQT, và lĩnh vực hoạt động.

IV. Kết quả Top các nhân tố ảnh hưởng mức độ công bố thông tin

Sau quá trình phân tích dữ liệu bằng SPSS/Stata, luận văn đã chỉ ra những kết quả quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin bắt buộc của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Phân tích hồi quy cho thấy một số đặc điểm doanh nghiệp và yếu tố quản trị công ty có tác động có ý nghĩa thống kê đến sự minh bạch trên thuyết minh BCTC. Kết quả này không chỉ xác nhận một số phát hiện từ các nghiên cứu quốc tế mà còn đưa ra những góc nhìn mới, phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các nhà đầu tư nhận diện doanh nghiệp minh bạch và hỗ trợ nhà quản lý trong việc cải thiện chiến lược công bố thông tin.

4.1. Tác động của quy mô công ty và khả năng sinh lời

Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng quy mô công ty có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với mức độ công bố thông tin. Các doanh nghiệp lớn hơn có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn. Điều này phù hợp với Lý thuyết đại diện, cho rằng các công ty lớn chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ công chúng và cơ quan quản lý, do đó họ có động lực lớn hơn để minh bạch hóa hoạt động. Tương tự, khả năng sinh lời (ROA) cũng cho thấy tác động tích cực. Các công ty làm ăn có lãi muốn phát tín hiệu tốt ra thị trường để khẳng định vị thế, phù hợp với Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory). Họ sử dụng việc công bố thông tin như một công cụ để nâng cao uy tín và thu hút nhà đầu tư.

4.2. Ảnh hưởng từ kiểm toán độc lập và đòn bẩy tài chính

Một phát hiện quan trọng là vai trò của kiểm toán độc lập. Những doanh nghiệp được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán lớn (Big 4) có mức độ công bố thông tin cao hơn đáng kể. Các công ty kiểm toán uy tín thường yêu cầu khách hàng tuân thủ chặt chẽ hơn các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định về công bố thông tin như Thông tư 96/2020/TT-BTC (và các văn bản tương đương tại thời điểm nghiên cứu) để bảo vệ danh tiếng của mình. Ngược lại, đòn bẩy tài chính cho thấy mối quan hệ ngược chiều. Các công ty có tỷ lệ nợ cao có xu hướng công bố ít thông tin hơn, có thể do lo ngại các chủ nợ sẽ có đánh giá tiêu cực về khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

4.3. Vai trò của hội đồng quản trị và tỷ lệ sở hữu nhà nước

Về khía cạnh quản trị công ty, mức độ độc lập của hội đồng quản trị (tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành) có tác động tích cực đến việc công bố thông tin. Một hội đồng quản trị độc lập có khả năng giám sát ban điều hành hiệu quả hơn, thúc đẩy tính minh bạch và bảo vệ lợi ích của cổ đông. Đáng chú ý, tỷ lệ sở hữu nhà nước trong nghiên cứu này lại cho thấy mối quan hệ ngược chiều với mức độ công bố thông tin. Điều này có thể giải thích bởi đặc thù của kinh tế Việt Nam, nơi các doanh nghiệp nhà nước có thể nhận được một số ưu đãi và ít chịu áp lực từ thị trường hơn so với doanh nghiệp tư nhân, dẫn đến động lực minh bạch thông tin thấp hơn.

V. Hàm ý chính sách từ luận văn MBA về quản trị công ty

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn MBA tài chính này không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những hàm ý chính sách thiết thực và có giá trị. Các đề xuất này hướng tới nhiều đối tượng khác nhau, từ các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán, các Sở giao dịch chứng khoán, cho đến bản thân các doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu chung là cải thiện môi trường thông tin, nâng cao chất lượng công bố thông tin và thúc đẩy các thông lệ quản trị công ty tốt nhất. Việc áp dụng các khuyến nghị này được kỳ vọng sẽ góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng minh bạch, hiệu quả và hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Đề xuất cho cơ quan quản lý và Sở giao dịch chứng khoán

Luận văn đề xuất các cơ quan quản lý cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ nghĩa vụ công bố thông tin của doanh nghiệp, đặc biệt là các thông tin trên thuyết minh BCTC. Cần có những chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi chậm trễ, công bố thiếu sót hoặc sai lệch. Bên cạnh đó, các quy định pháp lý, chẳng hạn như Thông tư 96/2020/TT-BTC và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để phù hợp với thông lệ quốc tế. Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX) có thể tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo để nâng cao nhận thức và năng lực cho các doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc minh bạch thông tin tài chính.

5.2. Khuyến nghị nâng cao tính minh bạch cho doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp niêm yết, luận văn khuyến nghị ban lãnh đạo cần nhận thức rằng công bố thông tin không chỉ là nghĩa vụ mà còn là một công cụ chiến lược để nâng cao giá trị công ty. Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng một chính sách công bố thông tin rõ ràng và chuyên nghiệp. Đặc biệt, cần chú trọng nâng cao vai trò và tính độc lập của hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán trong việc giám sát quy trình lập và trình bày báo cáo tài chính. Việc lựa chọn các công ty kiểm toán độc lập có uy tín cũng là một yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công bố thông tin, từ đó xây dựng niềm tin bền vững với các cổ đông và nhà đầu tư trên thị trường.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin bắt buộc trên thuyết minh báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công bố thông tin va các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bổ thông tin “Chương 2: Thiết kế mô hình nghiên cứu các nhân tổ ảnh hưởng đến mức độ công bồ thông tin bắt buộc trên thuyết minh báo cáo tải chính. “Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu “Chương4: Hàm ý chính sách và kết luận 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. “Trong những năm trước đây, các nghiên cứu về côngbố thông tin được.

rất nhiều tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu. Nhiễu nghiên cứu tập trung vào mức độ công bố thông tin trong doanh nghiệp niêm yết và các công ty chưa niêm yết. Các nghiên cứu trên thể giới có liên quan đến công bố thông tin như: Năm 1994, Casol Streuly với nghién eu “The primary objective of ‘finacial reporting: How are we doing?” đã thực hiện khảo sắt với 1.300 các chuyên gia phân tích tài chính ở Mỹ. Kết qua cho thay 53% số người được hỏi cho biết thông tin được công bổ trong BCTC hàng năm là đủ cơ sở để họ đưa ra quyết định đầu tư.

Nghiên cứu đa quốc gia về minh bạch thông tỉn của Meek &Gray (1995) với tựa đề “Factors influencing voluntary annual report disloseures b U.S, UK, and continental European miltinational corportions ” 8 cập các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bổ thông tin tự nguyên vẺ chiến lược, thông tin tai chính và phí tải chính trên báo cáo thường niên của các công ty đa quốc gia thuộc Mỹ, Anh và lục địa Châu Âu. Hay nghiên cứu của Zarzeski (1996) với tên goi “Spontaneous harmoization effects of culture and ‘maket forces on accuting disclose practinces” trong tap chi accouting Horizons, két qua chi ra ring mức độ công bố thông tỉn phụ thuộc vào văn hóa và sức mạnh của thị trường (hông qua nhân tỗ như doanh thu xuất khẩu, đòn bẩy tải chính và quy mô công ty. Nghiên cứu thực hiện trên 7 quốc gia với 256 công ty có quy mô nhỏ, vừa và lớn, Năm 2002, tác giả Almazan và cộng sự đã công bố nghiên cứu “Stakeholder, catital structure anh transparency”. Cong trình nghiên cứu mối quan hệ giữa tính mình bạch thông tin với quyết định cơ cầu vốn trong, doanh nghiệp và kết quả đã chỉ ra các doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn cơ.

cấu vốn an toàn thì mức độ minh bach thong tin cing cao. 'Năm 2003, một nghiên cứa của JefiFey và Marie nghiên cứu mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông in của các công ty, theo nhóm tác giả, ở góc đô công ty, các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bối thông tỉn của doanh nghiệp là: quyền sở hữu, tinh trang niêm yết, chính sách cỗ tức, kiểm toán và đòn bẫy tải chính. Ngoài ra, tác giá côn cho rằng quá trình hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng đến mức độ công bổ thông tin của các công ty niêm yết. Quá trình hoạt động này gồm: quy mô công ty, lĩnh vực kinh doanh và doanh thu xuất khẩu.

Năm 2004, nghỉ: itu “Transparecy, specialization and FDI” cia tắc giả Assaf Razi Efraim Sadka đã phân tích môi quan hệ giữa công bổ thông tin và sự phát triển của đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các quốc gia có dòng chảy FDI suy giảm thi mức độ công bổ thông tin kém. Năm 2005, Nhóm tác giả Cheung và công sự trong nghiên cứu “Determinants of Coporate disclosure and Transparecy: Evidence from HongKong and Thailand”48 xem xét mức độ công bỗ thông tin và tính mình bạch của công ty niêm yết ở hai thị trường Hồng Kông và Thái Lan. Nghiên cứu đã đưa ra 2 nhóm nhân tổ ảnh hưởng đến mức độ công bổ thông tin là nhóm nhân tổ tải chính và nhóm nhân tổ quản trị công ty.

Trong nhóm nhân tổ tài chính, tác giả đưa ra 5 biển có ảnh hưởng đến mức độ công bồ thông tin gẳm: quy mô công ty, đòn bẫy tải chính, kết quản tải chính, tải sản đảm bảo, và hiệu quả sử dụng tài sản. Đối với nhóm quản trị công ty, các biến gồm: mức độ tập trung quyền sở hữu, cơ cầu hội đồng quản trị và quy mô hội đồng quân trị. Nghiên cứu thực hiện khảo sát với 265 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Thái Lan và 148 công ty niêm yết trên thí trường chứng khoán Hồng Kông. Kết quả còn cho thấy mức độ công bỗ thông tin của các công ty Thái Lan cao hơn nhiễu so với các công ty ở Hồng Kông.

Bên cạnh các nghiên cứu của c tác giả nước ngoài, cí nghiên cứu của các tác giả trong nước về công bố thông tin cũng đáng quan tâm như: Nhóm tác giả Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng (2008) nghiên cứu về "các nhân tổ ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm vắt theo cảm nhận của nhà đầu ar”. Trong nghiên cứu này tác giả đã xây dựng mô hình su dung 5 bién nguyên nhân ảnh hưởng, a tinh minh bach thông tin bao gồm : quy mô, lợi nhuận, nợ phải trả tài sản cố định, vòng quay tài sản để kiếm định các nhân tổ ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán TP Hỗ Chỉ Minh và kết luận rằng chỉ có biển kết quả tải chính đại điện là chỉ tiêu lợi nhuận là ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, quá trình tiếp cận để đề xuất mô hình của tác giả chưa toàn diện và cỡ. mẫu khá nhỏ so với quy mô của thị trường chứng khoán (30 công ty niêm.

Nam 2010 nghiên cứu của tác giả Đoàn Nguyên Trang Phương về các nhãn tổ ảnh hưởng đến mức độ công bổ thông tin của các cũng ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cho thấy hai nhân tố chủ thể kiểm toán và khả năng sinh lời có ảnh hưởng đến mức độ công bổ thông tin ccủa doanh nghiệp niềm yẾt Nghiên cứu của tiến sĩ Nguyễn Đình Hùng (2010) đề cập dén “Hie thẳng kiểm soát sự mình bạch thông tin tải chỉnh công bỗ của các công y niêm vắt tại Việt Nam” Trong nghiên cứu này, tác giả đã xác định các thành phẳn, mỗi quan hệ và cơ cấu hoạt động của hệ thống kiểm soát gồm 6 thành phần: hệ thống chuẩn mực kế toán, quy định liên quan đến công bố thông tin, kiếm soát nội bộ, ban giám đốc, kiểm toán độc lập, ban giám đốc. Tuy nhiên, tác giả chỉ mới dùng lại ở việc thống kẽ mô tả các biển đại điện mà chưa thể hiện được mối quan hệ giữa các nhân tổ nghiên cứu cũng như mức độ ảnh "hưởng của các biển đó đến sự mình bạch thông tin như thể nào. Đồng thời tác giả cũng chủ yếu sử đụng phương pháp định tính thể hiện cho các kết luận của mình.

“Qua việc tim hiểu các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, có rất nhiều nhân tổ ảnh hưởng đến mức độ công bồ thông tin trong doanh nghiệp. Các nhân tố đó được xem xét ở nhiều góc độ từ vĩ mô như hệ thống kinh tế chính trị, văn hóa đến vi mô như các đặc điểm tai chinh hay đặc điểm quản trị công ty. Nhìn chung, các nghiên cứu của các tác giả nước ngoài hầu hết xem. xxết các nhân tổ ảnh hưởng tiếp cân ở nhiều góc độ khác nhau thông qua nhiều quốc gỉ ít nghiên cứu đi sâu vào một thị trường cu thể, trong đó chủ yếu.

sử dụng phương pháp định lượng. Trong khi đó các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp. niêm yết trên thị trường chứng khoán ở góc độ công ty. Các nghiên cứu trong nước còn mang tính đơn lẻ, ti hệ thống chưa cao, phương pháp nghiên cứu đa phần là định tính và tập trung vào mức độ công bố thông tin nói chung.

“Xác định các biển ảnh hưởng còn chưa đa dạng và chủ yếu là kế thửa từ những nghiên cứu trước. Và điều quan trọng hơn cả là các nghiên cứu trước. chủ yếu nghiên cứu mức độ công bố thông tin trên BCTC, phạm vi nghiên cứu khá rộng nhưng rất íttác giả nghiền cứu mức độ công bố thông tin trên thuyết minh BCTC. Tác giả nhận thấy thông tin trên thuyết minh BCTC là vô cũng quan trọng vì nó được lập.

thích và bổ sung thông tin hình hoạt động sản xuất - kinh doanh, tình hình tài chính cũng như kết quả kinh doanh của doanh nghiệp mà trong các bảng báo cáo khác không thể trình bay rõ rằng và chỉ tí “Từ việc xác định các khoảng trống trong các nghiên cứu, bên cạnh kế thừa các nghiên cứa của các tác giả đi tước, luận văn còn tập trung phát triển thêm các nhân tổ mới ảnh hưởng đến mức độc ông bố thông tin bắc buộc trên thuyết minh BCTC của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. CHƯƠNG1 CO SO LY THUYET VE MUC DQ CONG BO THONG TIN VA CAC NHAN TO ANH HUONG DEN MUC DQ CONG BO THONG TIN 1. MQT SO VAN DE CHUNG VE CONG BO THONG TIN VA THONG TIN TREN THUYET MINH BAO CAO TÀI CHÍNH 1. Khai niệm công bố thông tin và tầm quan trọng của việc công.

bố thông tin a. Khái niệm công bỗ thông tin Tủy thuộc vào trường hợp thực tế cụ thé hoặc từng góc nhìn mà có các khi niệm khác nhau về công bổ thông tin. Để hiểu được công bố thông tin là gì, luận văn tiến hành làm rõ khái niệm công bồ thông tin "Trong giao dịch tài sản, công bố thông tín liên quan đến việc người bán, người môi giới cung cấp những thông tin liên quan và có thé ảnh hưởng đến giá trị tải sản. Những quy định liên quan đến thông tin phải được công bổ dđủ người mua có yêu cầu thông tin đó hay không.

Trong kế toán, công khai liên quan đến việc phổ biến thông tin của công ty liên quan đến hoạt động quá khứ, dự báo cho tương lai, hoạt động hiện tại và các thông tin khác mà nhà đầu tư có thể yêu cầu Nói chung công bé thông tin là quá trình cung cấp tài liệu và những bằng chứng liên quan (video, hình ảnh, dữ liệu.) rộng rai cho quản chúng, không che dấu thông tin va phổ biến rộng rải trên các phương tiện như website, bio chi, internet Nội dung thông tin liên quan đến công ty niêm yết bao gồm các thông. tin trước và sau khi phát hành chứng khoán ra công chúng và sau khi chứng khoán được niêm yết giao dịch trên thị trương tập trung, các thông tin bao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ