Luận văn Kế toán quản trị chi phí tại Cty Vật tư Nông nghiệp Bình Định

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị chi phí tại công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp Bình Định, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Bình Định

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn KTQT chi phí tại Vật tư Nông nghiệp Bình Định

Luận văn thạc sĩ về kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp thực tiễn. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, áp lực cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất như Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định, phải có một hệ thống quản trị hiệu quả. Kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) đóng vai trò là công cụ cốt lõi, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản trị để ra quyết định. Thông tin từ kế toán quản trị không chỉ dừng lại ở các số liệu quá khứ như kế toán tài chính, mà còn bao gồm các dự báo và phân tích cho tương lai. Luận văn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí, từ khâu lập dự toán, tính giá thành đến phân tích biến động, nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, là tài liệu tham khảo quan trọng cho công ty trong quá trình hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ. Việc áp dụng thành công các giải pháp đề xuất sẽ giúp công ty đứng vững trên thị trường, đặc biệt trong ngành sản xuất phân bón NPK đầy cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp

Kế toán quản trị chi phí là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống kế toán quản trị. Chức năng chính của nó là cung cấp thông tin chi tiết về chi phí cho các nhà quản lý. Những thông tin này phục vụ trực tiếp cho ba chức năng quản trị cơ bản: lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Trong giai đoạn lập kế hoạch, KTQTCP giúp xây dựng các định mức chi phílập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh. Đây là cơ sở để doanh nghiệp hoạch định nguồn lực và đặt ra mục tiêu hoạt động. Trong quá trình kiểm soát, hệ thống này theo dõi, so sánh chi phí thực tế với dự toán, phát hiện các chênh lệch và phân tích nguyên nhân. Qua đó, nhà quản trị có thể thực hiện các điều chỉnh kịp thời. Cuối cùng, đối với việc ra quyết định, thông tin về chi phí giúp đánh giá hiệu quả của từng sản phẩm, lựa chọn phương án kinh doanh, định giá bán và quyết định các vấn đề chiến lược ngắn hạn và dài hạn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ tại công ty

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Về mặt lý luận, đề tài hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất, bao gồm các khái niệm, phương pháp phân loại chi phí, kỹ thuật lập dự toán, phương pháp tính giá thành và các công cụ phân tích thông tin. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu tập trung khảo sát và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác KTQTCP tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định. Qua việc phân tích các tài liệu, báo cáo và phỏng vấn trực tiếp, luận văn xác định những thành tựu và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Từ đó, mục tiêu cuối cùng là đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi, đồng bộ và phù hợp với đặc điểm của công ty nhằm hoàn thiện công tác quản trị chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

II. Thách thức trong công tác kế toán quản trị chi phí tại công ty

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định, luận văn đã chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức trong hệ thống kế toán quản trị chi phí hiện hành. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, công tác này vẫn còn mang tính tự phát, chủ yếu phục vụ cho yêu cầu của kế toán tài chính hơn là cung cấp thông tin cho quản trị nội bộ. Các vấn đề tồn tại diễn ra ở nhiều khâu, từ việc phân loại chi phí ban đầu, xây dựng định mức, cho đến việc kiểm soát và phân tích thông tin để ra quyết định. Một trong những nguyên nhân chính là do nhận thức về vai trò của KTQTCP chưa đầy đủ, cũng như việc thiếu một mô hình tổ chức bộ máy kế toán phù hợp để thực hiện chức năng này. Hậu quả là các nhà quản trị thiếu thông tin cần thiết để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động, khó khăn trong việc kiểm soát lãng phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc khắc phục những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để công ty có thể phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.

2.1. Hạn chế trong việc phân loại chi phí và lập dự toán

Một trong những hạn chế lớn nhất được đề cập là công ty chưa thực hiện phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí và định phí). Việc phân loại hiện tại chủ yếu theo chức năng hoạt động (chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) để phục vụ lập báo cáo tài chính. Điều này làm cho việc phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP) trở nên bất khả thi. Bên cạnh đó, công tác xây dựng định mức và lập dự toán chi phí còn chưa hoàn chỉnh. Các định mức tiêu hao nguyên vật liệu hay thời gian lao động được xây dựng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến dự toán thiếu chính xác và không phải là một công cụ kiểm soát hiệu quả.

2.2. Bất cập trong tính giá thành và kiểm soát chi phí thực tế

Công ty đang áp dụng phương pháp tính giá thành sản phẩm toàn bộ, gộp cả biến phí và định phí sản xuất vào giá thành. Phương pháp này phù hợp với yêu cầu của kế toán tài chính nhưng không cung cấp thông tin linh hoạt cho các quyết định quản trị ngắn hạn, chẳng hạn như định giá cho các đơn hàng đặc biệt. Hơn nữa, công tác kiểm soát chi phí chưa được quan tâm đúng mức. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa tổ chức phân tích biến động chi phí một cách hệ thống. Việc so sánh giữa chi phí thực tế và dự toán chỉ dừng lại ở mức tổng hợp, chưa đi sâu vào phân tích các nguyên nhân gây ra chênh lệch (biến động về giá, biến động về lượng), làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát.

2.3. Thiếu sót về tổ chức bộ máy kế toán quản trị chi phí

Thực trạng cho thấy bộ máy kế toán của công ty được tổ chức chủ yếu để thực hiện các công việc của kế toán tài chính. Chưa có một bộ phận hay cá nhân nào chuyên trách về kế toán quản trị. Các công việc liên quan đến KTQTCP nếu có thực hiện thì do các kế toán viên phần hành kiêm nhiệm. Mô hình này dẫn đến việc thu thập và xử lý thông tin quản trị không kịp thời, thiếu chuyên sâu và không đáp ứng được yêu cầu của các nhà quản lý. Đây là một rào cản lớn trong việc triển khai một hệ thống kế toán quản trị chi phí bài bản và hiệu quả tại Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định.

III. Giải pháp hoàn thiện phân loại và lập dự toán chi phí sản xuất

Để giải quyết các hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ nền tảng là hoàn thiện công tác phân loại và lập dự toán chi phí. Đây là bước đi cơ bản và quan trọng nhất, tạo tiền đề cho việc triển khai các công cụ quản trị chi phí hiện đại khác. Việc áp dụng các phương pháp khoa học vào hai công tác này sẽ giúp Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định có được một hệ thống thông tin chi phí minh bạch, chính xác và hữu ích hơn. Cụ thể, giải pháp tập trung vào việc chuyển đổi cách nhìn nhận về chi phí, không chỉ là một khoản mục cần ghi nhận mà là một yếu tố cần được quản lý và tối ưu hóa. Hoàn thiện phân loại chi phílập dự toán chi phí sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn sâu sắc về cấu trúc chi phí của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các chiến lược sản xuất kinh doanh phù hợp. Đây là nền tảng để xây dựng văn hóa tiết kiệm và kiểm soát chi phí trong toàn công ty.

3.1. Áp dụng phương pháp phân loại chi phí theo cách ứng xử

Giải pháp cốt lõi là tổ chức lại việc phân loại chi phí theo cách ứng xử, tức là tách bạch rõ ràng giữa biến phíđịnh phí. Biến phí là những chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động (ví dụ: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), trong khi định phí là những chi phí không đổi trong một phạm vi hoạt động nhất định (ví dụ: chi phí khấu hao nhà xưởng). Luận văn đề xuất các kỹ thuật thống kê như phương pháp cực đại - cực tiểu để phân tích và tách các chi phí hỗn hợp thành hai thành phần trên. Việc phân loại này là cơ sở để lập báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí, một công cụ cực kỳ hữu ích cho việc phân tích điểm hòa vốn và ra quyết định.

3.2. Cải tiến quy trình xây dựng định mức và dự toán linh hoạt

Luận văn đề nghị công ty cần xây dựng lại hệ thống định mức chi phí (nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung) một cách khoa học hơn, dựa trên phân tích kỹ thuật và đo lường thực tế thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Trên cơ sở các định mức chuẩn và việc đã phân loại chi phí, công ty nên xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt. Khác với dự toán tĩnh (chỉ lập cho một mức hoạt động), dự toán linh hoạt cho phép tính toán chi phí dự kiến ở nhiều mức độ hoạt động khác nhau. Điều này giúp việc so sánh, đánh giá kết quả thực hiện trở nên chính xác hơn, vì nó đối chiếu chi phí thực tế với chi phí dự toán ở cùng một mức sản lượng thực tế đạt được.

IV. Phương pháp kiểm soát và phân tích biến động chi phí hiệu quả

Sau khi đã có hệ thống định mức chuẩn và dự toán linh hoạt, bước tiếp theo là áp dụng các phương pháp kiểm soát chi phí một cách khoa học. Luận văn nhấn mạnh rằng kiểm soát không chỉ là việc đối chiếu con số cuối cùng, mà là một quá trình phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các chênh lệch. Việc triển khai công tác phân tích biến động chi phí một cách thường xuyên sẽ giúp các nhà quản trị tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định xác định được trách nhiệm của từng bộ phận, từ phòng mua hàng, phân xưởng sản xuất đến phòng kinh doanh. Qua đó, công ty có thể đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời đối với các biến động bất lợi và phát huy các biến động có lợi. Hệ thống này biến kế toán quản trị chi phí từ một công cụ ghi nhận thụ động thành một công cụ quản lý chủ động, góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng nguồn lực và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

4.1. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, luận văn hướng dẫn cách phân tích tổng biến động thành hai biến động thành phần: biến động về giá và biến động về lượng. Biến động về giá (chênh lệch giữa giá thực tế và giá định mức) phản ánh hiệu quả của công tác thu mua, thường thuộc trách nhiệm của phòng cung ứng. Biến động về lượng (chênh lệch giữa lượng sử dụng thực tế và lượng định mức cho phép) phản ánh hiệu quả của quá trình sử dụng vật tư, thường thuộc trách nhiệm của phân xưởng sản xuất. Việc bóc tách này giúp quy trách nhiệm rõ ràng và tìm ra nguyên nhân chính xác để cải thiện.

4.2. Quy trình kiểm soát chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung

Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp cũng được phân tích thành biến động về đơn giá tiền lương và biến động về năng suất (thời gian sử dụng). Đối với chi phí sản xuất chung, việc kiểm soát phức tạp hơn nhưng luận văn cũng đưa ra các mô hình phân tích biến động cho cả biến phí và định phí sản xuất chung. Việc kiểm soát định phí sản xuất chung đặc biệt quan trọng vì nó liên quan đến hiệu quả sử dụng năng lực sản xuất của nhà máy. Áp dụng các quy trình này một cách nhất quán sẽ tạo ra một cơ chế giám sát chặt chẽ, giúp giảm thiểu lãng phí và thất thoát trong quá trình sản xuất.

V. Ứng dụng thông tin KTQT chi phí vào ra quyết định kinh doanh

Giá trị sau cùng của hệ thống kế toán quản trị chi phí là cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định kinh doanh. Luận văn dành một phần quan trọng để trình bày cách thức ứng dụng các thông tin đã được xử lý vào việc giải quyết các bài toán quản trị cụ thể tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định. Khi đã có dữ liệu về biến phí và định phí, các nhà quản trị có thể sử dụng các công cụ phân tích mạnh mẽ để đánh giá các phương án khác nhau. Các quyết định như chấp nhận hay từ chối một đơn hàng dưới giá bán thông thường, nên tự sản xuất hay mua ngoài một chi tiết, hoặc nên đầu tư thêm máy móc để thay đổi kết cấu chi phí... đều có thể được đưa ra trên cơ sở phân tích định lượng khoa học. Điều này giúp hạn chế các quyết định cảm tính và nâng cao chất lượng quản trị, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích mối quan hệ CVP Chi phí Khối lượng Lợi nhuận

Luận văn đề xuất công ty ứng dụng phân tích CVP (Cost - Volume - Profit). Đây là một công cụ quản trị cơ bản nhưng rất hiệu quả. Dựa trên việc phân loại biến phí và định phí, nhà quản trị có thể xác định điểm hòa vốn (mức sản lượng mà tại đó doanh thu bằng tổng chi phí), tính toán sản lượng cần bán để đạt được mức lợi nhuận mục tiêu, và phân tích mức độ an toàn của hoạt động kinh doanh. Phân tích CVP còn giúp đánh giá tác động của những thay đổi về giá bán, biến phí đơn vị hoặc tổng định phí đến lợi nhuận, từ đó hỗ trợ việc xây dựng các kịch bản kinh doanh khác nhau.

5.2. Sử dụng thông tin thích hợp để lựa chọn phương án tối ưu

Một ứng dụng quan trọng khác là phân tích thông tin thích hợp (relevant information) cho các quyết định ngắn hạn. Thông tin thích hợp là những khoản doanh thu và chi phí chênh lệch giữa các phương án. Luận văn hướng dẫn cách xác định và sử dụng các thông tin này để đưa ra các quyết định tối ưu. Ví dụ, trong quyết định có nên tiếp nhận một đơn hàng đặc biệt hay không, chỉ cần so sánh doanh thu tăng thêm với chi phí biến đổi tăng thêm. Các chi phí chìm (sunk costs) và các khoản định phí chung không thay đổi giữa các phương án sẽ được loại bỏ khỏi phân tích. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa vấn đề và tập trung vào những yếu tố thực sự ảnh hưởng đến quyết định.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN THI KIEU TRAM. KE TOAN QUAN TR] CHI PHi TAI CONG TY CO PHAN VAT TU KY THUAT iG NGHIEP BINH DINH LUẬN VAN THAC SI QUAN TR] KINH DOANH Đà Nẵng~ Năm 2013 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN THI KIEU TRAM KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TAI CONG TY CO PHAN VAT TU KY THUAT NONG NGHIEP BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 60.30 LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. TRƯƠNG BÁ THANH Da Nẵng - Năm 2013 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác “Tác giả luận văn Nguyễn Thị Kiều Trâm MUC LUC MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục để tài 3 6. Tổng quan tải liệu nghiên cứu. 4 CHƯƠNG I1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP.1, TONG QUAN VE KE TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ. Bản chất của kế toán quản trị chỉ phí. Nhiệm vụ của kế toán quản trị chỉ phí trong doanh nghiệp.13, Vai trồ của kế toán quản trị chỉ phí trong quản trị doanh nghiệp, 9 1.2, CHI PHi VA CAC CACH PHAN LOAI CHI PHi TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm về chỉ phí. Phân loại chỉ phí " 1. NOI DUNG CUA KE TOAN QUAN TRI CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIEP SAN XUAT. Lập dự toán chỉ phí và ý nghĩa của dự toán chỉ phí. Xác định giá thành sản xuất sản phẩm. Phân tích biến động chỉ phí phục vụ cho kiểm soát trong doanh. Phân tích thông tin kế toán quản trị phục vụ cho việc ra quyết định31 1. TO CHỨC MO HINH KE TOAN PHYC VU KE TOAN QUAN TRI CHÍ PHÍ. 34 KET LUAN CHUONG 1 35 CHUONG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUAN TRI CHI PHI TAL CONG TY CO PHAN VAT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP BÌNH ĐỊNH 36 2. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CÓ PHẦN VẶT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP BÌNH ĐỊNH 36 2. Quá trình hình thành và phát triển của Công Ty Cổ Phần Vật Tư Kỹ. Thuật Nông Nghiệp Bình Dinh. Chức năng và nhiệm vụ của Công ty 3 2. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Đối thủ cạnh tranh. Đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của công ty. Đặc điểm tổ chức quản lý của công ty. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán tại công ty. THUC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TẠI CONG TY CO PHÀN VẶT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP BÌNH ĐỊNH 47 2. Phân loại chỉ phí sản xuất kinh doanh. Công tác lập dự toán chỉ phí sản xuất kinh doanh 4 2. Kế toán chỉ phí và tính giá thành sản xuất sản phẩm. Kiểm soát chỉ phí, phân tích thông tin phục vụ cho việc ra quyết định 65 23. BANH GIA THUC TRANG KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TAL CONG TY CO PHAN VAT TU KY THUAT NONG NGHIEP BÌNH ĐỊNH66. Về phân loại chỉ phí 66 3. Về xác định giá thành sản xuất sản phẩm. Về công tác lập kế hoạch, dự toán và phân tích chỉ phí cho việc ra quyết định. Về công tác kiểm soát chỉ phí 68 2. Vẻ tổ chức bộ máy kế toán phục vụ kế toán quản trị chỉ phí 69 24. NGUYÊN NHÂN CUA NHUNG HAN CHẾ TRONG VIỆC THỰC HIEN KTQT CHI PHi TAI CONG TY CO PHAN VAT TU’ KTNN BÌNH ĐỊNH 70 2. Nguyên nhân chủ quan. Nguyên nhân khách quan. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 7I CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN QUAN TR] CHI PHi TAL CONG TY CO PHAN VAT TU KY THUAT NÔNG NGHIỆP BÌNH ĐỊNH R 3. SỰ CÂN THIẾT VÀ YÊU CÂU CỦA VIỆC HOAN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHI TAL CONG TY CO PHAN VAT TƯ KỸ THUẬT NONG NGHIEP BINH ĐỊNH 72 3. Sự cần thiết phải hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty Cổ. phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Dinh n 3. Yêu cầu của việc hoàn thiện kế toán quản trị chi phi tại Công ty Cổ. phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bình Định 72 3. HOAN THIEN KE TOAN QUAN TRI CHI PHi TAI CONG TY CO PHAN VAT TU'KTNN BINH ĐỊNH 73 3. Hoàn thiện công tác phân loại chi phí phục vụ cho yêu cầu quản trị73 3. Hoàn thiện công tác lập dự toán chỉ phí 1 3. Hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ phí sản xu. Ứng dụng phân tích thông tin chỉ phí đưa ra quyết định ngắn hạn . Hoàn thiện công tác lập báo cáo KTQT. Hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy kế toán đảm bảo thực hiện KTQT 90 KET LUẬN CHUONG 3. 9 KẾT LUẬN 9 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT BCTC Báo cáo tài chính BHTN Bảo hiểm thất nghiệp. BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo. yté CPBH Chi phi ban hang, CPQLDN “Chỉ phí quản lý doanh nghiệp. CPSX Chỉ phí sản xuất CPSXC. Chỉ phí sản xuất chung. CVP Chi phi - khối lượng - lợi nhuận DN Doanh nghiệp KPCĐ Kinh phí công đoàn KQKD. Kết quả kinh doanh. KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính. NCTT Nhân công trực tiếp. NVLTT "Nguyên vật liệu trực tiếp SXKD Sản xuất kinh doanh TSCĐ. “ải sản cổ định TGLD “Thời gian lao động DANH MUC CAC BANG Số hiệu bảng “Tên bảng, Trang 2.1 | Đanh mục sản phim NPK Mat Trot 38 22 _ | Bang cơ cầu thị trường theo Khu vực của công ty, 39 23 | Bang dinh mức tiêu hao nguyên vật liệu sản xuất các loại phân bón MT năm 2012 (Tính cho một tắn phân NPK các loại) s0 2:4 [Bảng dự toán chỉ phí nguyên vậtliệu trựctiếp năm 2012 [ "ST 25 [Bảng tổng hợp dự toán chỉ phí nguyễn vật liệu trực tiếp. năm 2012 52 26 | Bang dinh mic tién Twong nhân công truc tigp nim 2012 [53 2.7 _| Bang du todn chi phi tign long nhan công trực tiếp năm 2012 54 28 _ | Bang dự toán chỉ phí sản xuất chung năm 2012 35 29 [Bảng tổng hợp dự toán chỉ phí sản xuất năm 2012.10 | Bang dự toán giá thành sản xuất sản phẩm năm 2012 37 2AT_| Bang tong hop chi phi san xuat— Quy 1/2012 s0 2.12 _| Bang tinh hệ số phân bỗ chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp NPK-MT Quy 11/2012 61 2.13 | Bang tinh gid thinh thanh phim — Quy 1/2012 “ 3.1 [Bảng tổng hop chỉ phí điện sản xuất năm 2012 T8 3-2 [Băng tính giá thành theo phương pháp trực tiếp - Quý. 1/2012 76 3-3 [Bãng dự toán chỉ phí sản xuất chung năm 2012 7 [34 [ Bảng dự toán chi phí bán hàng năm 2012.5 __ | Bảng dự toán chỉ phí quản lý doanh nghiệp- năm 2012 80 3. | Bảng dự toán giá thành sản xuất sản phâm NPK 20-20-15 — năm 2012 82 3. | Bảng dự toán chỉ phí linh hoạt sản phâm NPK 20-20-15 - năm 2012 82 3.8 [ Bảng phân tích biến động chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp~ NPK 20-20-15 ~ Quý II/2012 84 3.9 _ | Bảng phân tích biến động chỉ phí nhân công trực tiếp— Quy 1/2012 86 DANH MUC CAC SO DO Số hiệu R so db "Tên sơ đồ Trang 1.1 [Sơ đỗ phân loại chỉ phí theo cách ứng xử chỉ phí 14 12 __ [Tính giá thành sản xuất sàn phẩm theo phương pháp toàn bộ 23 13 __ | Tinh giá thành sản xuất sản phẩm theo phương pháp trực tiếp 2z 21 __ | Quy trinh sản xuất phân NPK một hạt hoặc bản thành phẩm 4 22 __ [Quy trình công nghệ phối trộn phân NPK dang hạt và dạng bột 4 23 [Sơ đỗ cơ cầu tô chức bộ máy quản lý của Công ty +“ 2.4 | Sơ đỗ bộ máy kế toán 46 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm vừa qua, Nhà nước chủ trương thực hiện đường lối phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có định hướng và có sự điều tiết của Nhả nước. Do đó nền kinh tế nước ta đã có những bi sâu sắc và phát triển mạnh mẽ trên nÏ lĩnh vực. Hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp cũng được xem. là nền móng chủ đạo của nền kinh tế và nó không ngừng đổi mới, hoàn thiện cho phủ hợp với cơ chế thị trường cũng như những thách thức của quá trình hội nhập kinh tế thế giới. Đặc biệt là khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức thương mại WTO, điều này có nghĩa là các doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước vận hội lớn, cũng như đang phải đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt nhất, vì vậy các doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị tốt về mọi mặt. "Trước bồi cảnh kể trên, trách nhiệm của các nhà quản trị doanh nghiệp là rất nặng nề. Các nhà quản trị phải điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp sao cho thật hiệu quả, tiết kiệm, tạo được ưu thể cạnh tranh của. doanh nghiệp trên thị trường. Muốn vậy, các nhà quản trị phải cần rất nhiều. thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp để phục vụ cho. Kế toán tài chính với chức năng cung cấp thông tin tài chính. cho các đối tượng liên quan đã hỗ trợ một phần cho công tác quản lý doanh. nghiệp của các nhà quản trị. Tuy nhiên, những thong tin của kế toán tài chính đều mang tính quá khứ, phản ánh những nghiệp vụ kinh tế đã qua, nên không, thể đáp ứng được đầy đủ nhu cầu thông tin của các nhà quản trị trong doanh nghiệp nhất là trong điều kiện nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay. Kế toán quản trị (KTQT) với chức năng cung cấp các thông tin quá. khứ, hiện tại và cả tương lai cho các nhà quản lý sẽ là công cụ hỗ trợ tốt cho. nhà quản trị trong việc điều hành doanh nghiệp. Thể nhưng hiện tại Việt Nam, KTQT vẫn còn là vấn đề khá mới mẻ và chưa được chú trọng đúng mức tại các doanh nghiệp, trong khi trên thể giới nó đã được ứng dụng từ khá lâu. Đề theo kịp với tiến độ phát triển của các doanh nghiệp trên thế giới thì việc ứng. dụng KTQT vào công tác quản lý tại các doanh nghiệp Việt Nam là hết sức cần thiết Trong KTỌT, công tác quản trị chỉ phí tốt sẽ giúp cho doanh nghiệp hoạt động kinh doanh có hiệu quả và có thể cạnh tranh được với các doanh. nghiệp khác trong nền kinh tế thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ