Luận văn: Hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing tại chi nhánh ngân hàng tmcp ngoại thương đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn marketing tại Vietcombank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Khi thị trường dịch vụ tài chính mở cửa hoàn toàn theo cam kết WTO, áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước ngày càng gia tăng. Điều này đòi hỏi các ngân hàng, đặc biệt là các chi nhánh như Vietcombank Đà Nẵng, phải có một chiến lược marketing cho ngân hàng bài bản và hiệu quả để duy trì và mở rộng thị phần. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các lý luận cơ bản về marketing trong lĩnh vực ngân hàng mà còn đi sâu phân tích thực trạng hoạt động marketing tại chi nhánh, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp marketing tại Vietcombank được đưa ra không chỉ nhằm giải quyết những tồn tại trước mắt mà còn định hướng phát triển bền vững trong tương lai, giúp nâng cao hiệu quả marketing và khẳng định vị thế thương hiệu. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng, các chuyên gia marketing và sinh viên chuyên ngành, cung cấp một cái nhìn tổng thể về việc áp dụng lý thuyết marketing hiện đại vào thực tiễn ngành dịch vụ tài chính-ngân hàng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và sự cần thiết của marketing ngân hàng

Sự hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt cho ngành dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam. Theo tài liệu nghiên cứu, "việc mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ ngân hàng" đã loại bỏ các rào cản bảo hộ, buộc các ngân hàng thương mại trong nước phải đối đầu trực diện với các tổ chức tín dụng nước ngoài có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Trong bối cảnh đó, marketing không còn là một hoạt động thứ yếu mà đã trở thành công cụ sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Một chính sách marketing dịch vụ hiệu quả giúp ngân hàng không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ bền chặt với khách hàng, tạo ra sự khác biệt và gia tăng giá trị thương hiệu. Nếu không có marketing, ngân hàng sẽ trì trệ và dần mất đi vị thế trên thị trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc của đề tài thạc sĩ marketing

Mục tiêu chính của đề tài thạc sĩ marketing này bao gồm ba nhiệm vụ trọng tâm: (1) Hệ thống hóa các lý luận về marketing trong ngân hàng thương mại, đặc biệt là mô hình marketing-mix 7P trong ngân hàng. (2) Phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng chính sách marketing đang được triển khai tại Chi nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Đà Nẵng. (3) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp cụ thể và đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách marketing tại chi nhánh. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, gồm ba chương chính: Chương 1 trình bày cơ sở lý luận, Chương 2 tập trung vào phân tích thực trạng tại Vietcombank Đà Nẵng, và Chương 3 đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, sử dụng các công cụ phân tích, thống kê và điều tra để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

II. Thực trạng và thách thức trong marketing tại Vietcombank Đà Nẵng

Mặc dù đạt được những kết quả kinh doanh khả quan, Vietcombank Đà Nẵng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác marketing. Phân tích từ luận văn cho thấy, "công tác Marketing chưa được chi nhánh chú trọng đúng mức", dẫn đến việc các dịch vụ chưa được quảng bá rộng rãi và hiệu quả. Thực trạng hoạt động marketing bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Mặc dù có thế mạnh về thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ, thị phần tín dụng của chi nhánh còn khá khiêm tốn. Các dịch vụ ngân hàng bán lẻ chưa thực sự đột phá và khai thác hết tiềm năng thị trường. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng TMCP khác ngày càng quyết liệt, họ liên tục đưa ra các sản phẩm mới và chiến dịch truyền thông hấp dẫn, gây áp lực trực tiếp lên thị phần của Vietcombank. Hơn nữa, việc chậm trễ trong việc áp dụng marketing kỹ thuật số cho ngân hàng cũng là một hạn chế lớn, làm giảm khả năng tiếp cận nhóm khách hàng trẻ và năng động. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược hoàn thiện chính sách marketing hiệu quả.

2.1. Phân tích SWOT của Vietcombank và hạn chế trong tiếp thị

Một phân tích SWOT của Vietcombank cho thấy chi nhánh có điểm mạnh (Strengths) là thương hiệu uy tín, mạng lưới đối tác rộng và đội ngũ nhân viên kinh nghiệm. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) lại nằm ở chỗ các chính sách marketing chưa được phối hợp đồng bộ, sản phẩm tín dụng cá nhân còn đơn điệu và quy trình thủ tục đôi khi phức tạp. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự phát triển kinh tế của Đà Nẵng và nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Nhưng các mối đe dọa (Threats) cũng hiện hữu rõ rệt từ sự cạnh tranh gay gắt của các ngân hàng khác và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi của khách hàng. Luận văn chỉ rõ: "Các chính sách về giá, sản phẩm, phân phối, xúc tiến, nhân sự... chưa được phối hợp đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất".

2.2. Đánh giá chính sách sản phẩm và giá phí hiện tại

Về chính sách sản phẩm, Vietcombank Đà Nẵng có danh mục sản phẩm khá đa dạng nhưng vẫn tập trung chủ yếu vào các nhóm truyền thống như huy động vốn, tín dụng doanh nghiệp và thanh toán quốc tế. Các sản phẩm dành cho khách hàng cá nhân chưa có nhiều khác biệt, đặc biệt là trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng. Về chính sách giá, chi nhánh đã linh hoạt điều chỉnh lãi suất và phí dịch vụ để cạnh tranh. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đôi khi chỉ mang tính đối phó thụ động với thị trường thay vì chủ động dẫn dắt bằng một chiến lược giá trị toàn diện. Việc thiếu các gói sản phẩm "bán chéo" và các chương trình ưu đãi tích hợp làm giảm khả năng gia tăng giá trị trên mỗi khách hàng.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách marketing mix 7P cho ngân hàng

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên mô hình marketing-mix 7P trong ngân hàng. Đây là cách tiếp cận hiện đại, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn chú trọng đến các yếu tố con người (People), quy trình (Process) và cơ sở vật chất (Physical Evidence). Việc hoàn thiện đồng bộ cả 7 yếu tố này sẽ tạo ra một chiến lược marketing cho ngân hàng mạnh mẽ, giúp nâng cao hiệu quả marketing và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Chẳng hạn, việc cải tiến sản phẩm phải đi đôi với một chính sách giá hợp lý, được phân phối qua các kênh tiện lợi và quảng bá một cách sáng tạo. Đồng thời, yếu tố con người, tức đội ngũ nhân viên, phải được đào tạo chuyên nghiệp để thực thi các quy trình một cách hoàn hảo trong một môi trường giao dịch hiện đại, thân thiện. Các giải pháp marketing tại Vietcombank phải được xây dựng trên nguyên tắc lấy khách hàng làm trung tâm, đảm bảo mọi điểm chạm trong hành trình của khách hàng đều mang lại trải nghiệm tích cực.

3.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm Product và giá Price

Giải pháp đầu tiên là đa dạng hóa và cá nhân hóa danh mục sản phẩm. Thay vì các sản phẩm chung, Vietcombank cần phát triển các gói dịch vụ ngân hàng bán lẻ chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng (sinh viên, công chức, doanh nhân nhỏ). Cần đẩy mạnh "bán chéo" sản phẩm, ví dụ kết hợp tài khoản thanh toán với thẻ tín dụng, bảo hiểm và các sản phẩm đầu tư. Về giá, cần xây dựng chính sách giá linh hoạt dựa trên mối quan hệ và mức độ sử dụng dịch vụ của khách hàng. Các chương trình khách hàng thân thiết với các mức phí ưu đãi sẽ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng ngân hàng mới.

3.2. Đổi mới kênh phân phối Place và chiến lược xúc tiến Promotion

Về phân phối, cần kết hợp hài hòa giữa kênh giao dịch truyền thống tại quầy và các kênh kỹ thuật số. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào ứng dụng di động (Mobile Banking) và Internet Banking, biến chúng thành một kênh bán hàng và chăm sóc khách hàng toàn diện. Marketing kỹ thuật số cho ngân hàng phải được đẩy mạnh qua các kênh như mạng xã hội, email marketing và quảng cáo trực tuyến để tiếp cận hiệu quả hơn với khách hàng. Về xúc tiến, các chiến dịch quảng cáo cần sáng tạo hơn, tập trung vào việc truyền tải câu chuyện thương hiệu và những giá trị mà Vietcombank mang lại, thay vì chỉ thông tin về lãi suất hay phí dịch vụ.

IV. Phương pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng và nhân sự 3P

Ba yếu tố còn lại của mô hình 7P – Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) – đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm khách hàng (customer experience). Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là ngân hàng, sự tương tác giữa nhân viên và khách hàng là yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng và lòng trung thành. Một chính sách marketing dịch vụ thành công phải bắt đầu từ bên trong, với đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, có thái độ chuyên nghiệp và được trao quyền để giải quyết vấn đề cho khách hàng. Quy trình cung cấp dịch vụ cần được chuẩn hóa, đơn giản hóa và ứng dụng công nghệ để giảm thời gian chờ đợi và các thủ tục không cần thiết. Cuối cùng, không gian giao dịch vật lý phải được thiết kế hiện đại, sạch sẽ và chuyên nghiệp, tạo cảm giác tin cậy và thoải mái cho khách hàng. Việc đầu tư vào 3P này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả marketing mà còn trực tiếp cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng, biến họ thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

4.1. Đầu tư vào con người People và tối ưu hóa quy trình Process

Nhân viên là "bộ mặt" của ngân hàng. Cần xây dựng các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ và xử lý tình huống. Chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ tạo động lực để nhân viên phục vụ khách hàng tốt hơn. Về quy trình, cần rà soát lại tất cả các quy trình giao dịch, đặc biệt là thủ tục vay vốn và mở tài khoản, để loại bỏ các bước rườm rà. Việc áp dụng chữ ký số, xác thực điện tử (eKYC) và tự động hóa sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, mang lại trải nghiệm liền mạch và hiệu quả cho khách hàng.

4.2. Xây dựng môi trường vật chất Physical Evidence chuyên nghiệp

Môi trường vật chất không chỉ là các phòng giao dịch. Nó bao gồm cả website, ứng dụng di động, đồng phục nhân viên, và các ấn phẩm marketing. Tất cả các yếu tố này phải được thiết kế đồng bộ theo bộ nhận diện thương hiệu của Vietcombank, tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và nhất quán. Các phòng giao dịch cần được bố trí khoa học, có khu vực chờ thoải mái, wifi miễn phí và các thiết bị công nghệ hỗ trợ (máy tính bảng, màn hình tương tác) để nâng cao trải nghiệm trong khi chờ đợi.

V. Mô hình ứng dụng và đo lường hiệu quả marketing Vietcombank

Việc đề xuất giải pháp chỉ là bước đầu; triển khai và đo lường mới là yếu tố quyết định thành công. Luận văn đã phác thảo một lộ trình ứng dụng các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Đà Nẵng. Quá trình này cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ việc thành lập một bộ phận marketing chuyên trách, có đủ nguồn lực và thẩm quyền. Giai đoạn tiếp theo là triển khai các giải pháp ưu tiên, chẳng hạn như cải tiến các dịch vụ ngân hàng bán lẻ và đẩy mạnh marketing kỹ thuật số cho ngân hàng. Quan trọng nhất là phải xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Các chỉ số này không chỉ giới hạn ở doanh thu hay lợi nhuận, mà còn phải bao gồm các yếu tố phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ nhận diện thương hiệu, tỷ lệ khách hàng rời bỏ và giá trị vòng đời khách hàng. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo đánh giá được tác động của các chiến dịch, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để nâng cao hiệu quả marketing và đạt được các mục tiêu chiến lược dài hạn.

5.1. Lộ trình triển khai giải pháp marketing tại chi nhánh ngân hàng

Lộ trình triển khai được đề xuất gồm 3 giai đoạn. Giai đoạn 1 (6 tháng): Củng cố nền tảng, bao gồm việc tái cấu trúc phòng marketing, đào tạo lại nhân sự và xây dựng hệ thống dữ liệu khách hàng (CRM). Giai đoạn 2 (12 tháng): Triển khai các giải pháp trọng tâm về sản phẩm và kênh phân phối số, thực hiện các chiến dịch truyền thông tích hợp. Giai đoạn 3 (liên tục): Tối ưu hóa và đổi mới, liên tục thu thập phản hồi của khách hàng để cải tiến sản phẩm và dịch vụ, duy trì năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

5.2. Các chỉ số KPIs để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

Để đo lường hiệu quả, cần tập trung vào các KPIs sau: Chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT), Chỉ số nỗ lực của khách hàng (Customer Effort Score - CES) và Chỉ số khách hàng thiện cảm (Net Promoter Score - NPS). Các chỉ số này nên được thu thập định kỳ thông qua các cuộc khảo sát ngắn sau mỗi giao dịch, email hoặc qua ứng dụng di động. Phân tích kết quả sẽ giúp xác định chính xác những điểm yếu trong trải nghiệm khách hàng (customer experience) và đưa ra các hành động khắc phục cụ thể.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho marketing Vietcombank

Luận văn "Hoàn thiện chính sách marketing tại chi nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Đà Nẵng" đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng hoạt động marketing và đề xuất một hệ thống giải pháp khả thi, mang tính hệ thống. Kết luận cốt lõi của nghiên cứu là để thành công trong môi trường cạnh tranh hiện nay, Vietcombank Đà Nẵng phải chuyển đổi từ tư duy marketing truyền thống sang một chiến lược marketing cho ngân hàng hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm và tích hợp chặt chẽ công nghệ số. Các giải pháp không chỉ là những thay đổi đơn lẻ mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Nhìn về tương lai, xu hướng cá nhân hóa, tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn sẽ tiếp tục định hình ngành marketing ngân hàng. Việc đón đầu và áp dụng những công nghệ này sẽ là chìa khóa giúp Vietcombank không chỉ hoàn thiện chính sách marketing hiện tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, khẳng định vị thế là ngân hàng hàng đầu trên thị trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing then chốt tại Vietcombank

Tóm lại, các giải pháp chính yếu bao gồm: (1) Tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo hướng cá nhân hóa và đẩy mạnh bán chéo. (2) Xây dựng chiến lược giá trị thay vì chỉ cạnh tranh về lãi suất. (3) Phát triển mạnh mẽ các kênh phân phối kỹ thuật số. (4) Đầu tư vào con người và quy trình để nâng cao trải nghiệm khách hàng (customer experience). (5) Triển khai các chiến dịch truyền thông tích hợp, sáng tạo và đo lường hiệu quả bằng các chỉ số KPIs rõ ràng. Đây là những nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

6.2. Xu hướng phát triển marketing ngành ngân hàng trong tương lai

Tương lai của marketing ngân hàng sẽ gắn liền với công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được sử dụng để phân tích hành vi khách hàng và đưa ra các đề xuất sản phẩm siêu cá nhân hóa. Chatbot và trợ lý ảo sẽ đảm nhận việc hỗ trợ khách hàng 24/7. Công nghệ Blockchain có thể thay đổi cách thức thực hiện các giao dịch một cách an toàn và minh bạch. Ngân hàng nào nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng những xu hướng này sẽ chiếm lĩnh được thị trường và xây dựng được mối quan hệ bền vững với thế hệ khách hàng mới.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi của các ngân hàng thương mại cổ phần đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lợi cho các tổ chức tài chính này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngân hàng và các chiến lược có thể áp dụng để tối ưu hóa lợi nhuận.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực tài chính và quản lý ngân hàng, hãy tham khảo thêm các tài liệu sau: Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ, nơi bạn có thể tìm hiểu về khả năng trả nợ của khách hàng và ảnh hưởng của nó đến ngân hàng. Bên cạnh đó, Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các chiến lược sinh lợi. Cuối cùng, Luận văn nâng cao chất lượng đội ngũ công chức cấp xã tại huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về quản lý nguồn nhân lực trong các tổ chức tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực ngân hàng và tài chính.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Nguyễn Anh Khoa HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ THU 'THUÉĐÓI VỚI DOANH NGHIỆP NGOÀI QUOC DOAN TREN DIA BAN THANH PHO PLEIKU TINH GIA LAI LUAN VAN THAC SI KINH TE 2010 | PDF | 110 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2010 MỞ ĐÀU 1. Lý do lựa chọn đề tài Dịch vụ ngân hàng được dự báo sẽ là lĩnh vực cạnh tranh rất khốc liệt khi “vòng” bảo hộ cho ngân hàng thương mại trong nước không còn. Đến năm 2010, thực hiện mở cửa hoàn toàn thị trường địch vụ ngân hàng, loại bỏ căn bản các hạn chế tiếp cận thị trường dịch vụ ngân hàng trong nước, các giới hạn hoạt động ngân hàng (quy mô, tổng số dịch vụ ngân hàng được phép.) đối với các tổ chức tin dung nước ngoài, thực hiện đối xử công bằng giữa tổ chức tín dụng trong nước và tô chức tín dụng nước ngoài, giữa các tổ chức tín dụng nước ngoài với nhau theo nguyên tắc đối xử tối huệ quốc, đối xử quốc gia và các nguyên tắc khác trong “Thoả thuận GATS/WTO và các thoả thuận quốc tế khác không mâu thuẫn với thoả thuận GATS/WTO”. Trong những năm vừa qua, hoạt động ngân hàng nước ta đã có những chuyển biến sâu sắc, quy mô kinh doanh ngày càng mở rộng cả về số lượng lẫn phạm vi, các loại hình kinh doanh đa dạng và phong phú hơn. Từ đó, việc tiếp thị các sản phẩm dịch vụ ngân hàng là rất cần thiết, nếu không có Marketing thì ngân hàng sẽ bị trì trệ rất nhiều và dần dần mắt tính cạnh tranh trên thị trường. Vì thế các chiến lược chính sách Marketing ngân hàng đã được các ngân hàng quan tâm chú trọng. dến nhưng hiện nay hiệu quả của hoạt động này đem lại chưa tương xứng với tiềm năng hiện có. Chính thức chuyên sang mô hình cô phần hóa từ 02/06/2008 cùng với cả hệ thống, là một chỉ nhánh của Ngân hàng thương mại cỗ phần Ngoại thương Việt Nam, hoạt động của Chỉ nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Đà Nẵng trong những năm qua mặc dù phải đối mặt với tình hình khủng hoảng kinh tế thế giới, đặc biệt là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu từ mùa thu năm 2008, nhưng kết quả kinh doanh vẫn tương đối khả quan. Nguồn vốn huy động bằng đồng Việt Nam và ngoại tệ, đầu tư tín dụng trung và dài hạn đều tăng hàng năm. Tình hình nợ xấu và công tác xử lý công nợ ngày càng tốt, được kiểm soát chặt chẽ hơn. Công tác thanh toán quốc tế - một trong những thế mạnh của hệ thống Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, doanh số thanh toán xuất nhập khẩu tại chỉ nhánh luôn chiếm khoảng 30% so với tổng doanh số của các ngân hàng trên địa bàn. Hoạt động kinh doanh ngoại tệ, doanh số thanh toán thẻ tín dụng, cũng như số lượng thẻ phát hành chiếm tỉ trọng lớn nhất so với các ngân hàng thương mại khác trên địa bản. Bên cạnh những mặt đã đạt được, hoạt động kinh doanh của Chỉ nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Đà Nẵng cũng gặp những khó khăn và nhiều hạn chế. Thị phần tín dụng còn nhỏ so với vị trí của ngân hàng trên địa bàn, nhiều dịch vụ còn bỏ ngõ, chưa đáp ứng được yêu cầu của khách hàng. Hơn thế nữa, số lượng doanh nghiệp nhà nước trên địa bàn hầu như không tăng, quy mô ít phát triển do phải tập trung cho phương án cổ phần hoá theo quy định của Chính phủ, các doanh. nghiệp vừa và nhỏ hoạt động còn thiếu hiệu quả, các công ty có vốn đầu tư nước. ngoài cũng như công ty liên doanh còn ít do hạn chế trong chính sách khuyến khích đầu tư, trong khi đó số lượng các ngân hàng thương mại ngày càng tăng nhanh về số lượng làm cho sự cạnh tranh giữa các ngân hàng mạnh mẽ hơn, thị phần bị chia sẻ nhiều hơn. Công tác Marketing chưa được chỉ nhánh chú trọng đúng mức vì thế các dịch vụ chưa được tiếp cận và quảng bá tốt, các chính sách vẻ giá, sản phẩm, phân phí , xúc tiến, nhân sự. chưa được phối hợp đồng bộ để mang lại hiệu quả cao nhất nhằm khẳng định hình ảnh, thương hiệu của ngân hàng trên thị trường. Marketing là công cụ hữu hiệu nhất trong giai đoạn này đề nâng cao sức mạnh cạnh tranh của ngân hàng. Chính vì vậy, tôi chọn đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing tại chỉ nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Đà Nẵng” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn của mình. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu và hệ thống hoá các vấn đề lý luận về marketing ngân hàng thương mại. - Phan tích, đánh giá thực trạng chính sách marketing tại Chỉ nhánh Ngân hàng “TMCP Ngoại thương Đà Nẵng. - Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại Chỉ nhánh Ngân hàng. “TMCP Ngoại thương Đà Nẵng trong giai đoạn hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing của Chỉ nhánh Ngân hàng TMCP Ngoại thương Da Nang (Vietcombank Da Nẵng) - Phạm vi nghiên cứu: Thành phố Đà Nẵng . Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp phương pháp duy vật lịch sử, điều tra - phân tích - tổng hợp thống kê, kết hợp nghiên cứu lý thuyết với phân tích thực trạng chính sách marketing để đánh giá và đề xuất giải pháp. Bố cục của luận văn Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn gồm ba chương Chương 1 : Một số vấn đề lý luận về Marketing của ngân hàng thương mại Chương 2 : Thực trạng chính sách Marketing tại Vietcombank Đà Nẵng Chương 3: Hoàn thiện chính sách Marketing tại Vietcombank Đà Nẵng CHUONG 1: MOT SO VAN DE LY LUAN VE MARKETING NGAN HANG THUONG MAI 1.1 Tổng quan về Marketing Ngân hàng Thương mại 1.1 Một số khái niệm cơ bản về Marketing Ngân hàng Là một lĩnh vực đặc biệt, phong phú và đa dạng, marketing trên thế giới vẫn đang còn trong quá trình vận động và phát triển. Marketing đóng vai ò rât lớn trong tăng trưởng, phát triển kinh tế, là động lực kích thích việc nghiên cứu, tìm kiếm và đưa ra các tư duy mới. Marketing có ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người, hiệu quả của nó vô cùng quan trọng trong cả giai đoạn hiện tại và tương lai của mọi nền kinh tế. Không nằm ngoài quy luật đó, lĩnh vực ngân hàng cũng chịu sự tác động và ảnh hưởng lớn của hoạt động marketing và dần hình thành. nên chuyên ngành Marketing ngân hàng. Là một lĩnh vực kinh doanh dịch vụ đặc biệt nên những lý luận về marketing dịch vụ ngân hàng vẫn tiếp tục được hoàn thiện theo da phát triển và vận động của của marketing trên thế giới.1 Marketing, Marketing ngân hàng * Marketing là gì? Thật khó ính xác và trọn vẹn để đưa ra một định nghĩa về Marketing nói chung. Xuất phát từ vị trí, đặc trưng, đối tượng, nhiệm vụ. khác nhau của từng lĩnh vực để có một định nghĩa hợp lý về marketing từng chuyên ngành. Một số định nghĩa phổ biến như: + Định nghĩa của Ph. Kotler (Mỹ): "Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác." + Định nghĩa của Học viện Quản lý Malaysia: "Marketing là nghệ thuật kết hợp, vận dụng các nội lực thiết yếu nhằm khám phá, sáng tạo, thỏa mãn và gợi lên những nhu cầu của khách hàng để tạo ra lợi nhuận" + Định nghĩa từ Hiệp Hội MKT của Mỹ - American Marketing Association (AMA) "Marketing là một tiến trình bao gồm vạch kế hoạch và thực hiện các quan niệm, định giá, khuyến mãi, sự phân phối các tư tưởng, hàng hóa, dịch vụ để tạo ra một sự trao đổi có khả năng làm thỏa mãn/hài lòng các mục tiêu khác nhau của cá nhân và các tô chức." Như vậy, có thể nói marketing vận dụng tắt cả các nguồn lực sáng tạo để thỏa mãn nhu cầu cho khách hàng một cách tốt nhất. *Marketing dich vụ Từ khái niệm đó, di sâu vào nghiên cứu marketing dịch vụ cũng có nhiều quan điểm đề cập đến. Một số quan điểm đáng chú ý như: + Marketing dịch vụ đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng, năng suất sản phẩm dịch vụ, tác động làm thay đổi cầu và việc định giá cũng như phân phối và cổ động (Ph. Kotler) + Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, 'bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường. mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua sự phân phối các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích của doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Xét chung lại có thể nói marketing dịch vụ sử dụng các nguồn lực tác động vào toàn bộ quá trình từ tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ phù hợp với đặc điểm tiêu dùng riêng có của sản phẩm dịch vụ. *AMarketing ngân hàng Marketing ngân hàng là một quá trình quản lý của một ngân hàng để đạt được mục tiêu đặt ra là thoả mãn tốt nhất nhu cầu về vốn, cũng như các dịch vụ khác của ngân hàng đối với nhóm khách hàng lựa chọn bằng các chính sách, biện pháp hướng tới mục tiêu cuối cùng là tối đa hoá lợi nhuận.2 Thị trường và thị trường mục tiêu của Ngân hàng Đề cập đến marketing nói chung hoặc marketing ngân hàng nói riêng luôn phải xác định trên thị trường mục tiêu của nó. Chính vì thế khái niệm thị trường mục tiêu luôn gắn với các khái niệm cơ bản về marketing. Để nghiên cứu thị trường mục tiêu của một ngân hàng trước tiên cần phải hiểu thị trường là gì. Thi trường của một ngân hàng là một tập khách hàng, người cung ứng hiện thực và tiềm năng có nhu cầu, thị trường được ấn định rõ ràng về một loại sản phâm dịch vụ Ngân hàng trong danh mục sản phẩm của Ngân hàng hoặc có dự án kinh. doanh trong mi quan hệ với các nhân tố của môi trường marketing và tập các tô chức tín dụng là các đối thủ cạnh tranh của nó. Thị trường mục tiêu của một Ngân hàng là phần thị trường mà trong đó đang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ