Luận văn: Hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Vietcombank Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp ngoại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn VCB Quảng Nam Tối ưu quản trị quan hệ khách hàng

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững với khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trịnh Minh Nhật Vũ với đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương - chi nhánh Quảng Nam” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất một lộ trình chi tiết để Vietcombank Quảng Nam nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa CRM trong ngân hàng. Công tác quản trị quan hệ khách hàng (CRM) được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh toàn diện, tập trung vào việc lựa chọn và quản lý các mối quan hệ khách hàng có giá trị nhất. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng lòng trung thành của khách hàng, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tối đa hóa lợi nhuận từ khách hàng hiện tại. Đề tài nhấn mạnh rằng, để thành công, ngân hàng cần chuyển đổi từ tư duy tập trung vào sản phẩm sang tư duy lấy khách hàng làm trung tâm, đòi hỏi sự thay đổi trong cả văn hóa doanh nghiệp lẫn quy trình vận hành. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng các giải pháp CRM cho ngân hàng một cách hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngành ngân hàng cạnh tranh

Sự phát triển của công nghệ và sự gia nhập của nhiều ngân hàng mới đã trao cho khách hàng nhiều quyền lựa chọn hơn. Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến lãi suất hay phí dịch vụ mà còn chú trọng đến trải nghiệm khách hàng (CX). Một chiến lược CRM hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, hành vi và mong đợi của từng phân khúc khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cung cấp sản phẩm, dịch vụ được cá nhân hóa, tạo ra sự khác biệt và xây dựng mối quan hệ bền chặt. Theo nghiên cứu, chi phí để tìm kiếm một khách hàng mới có thể cao gấp 5-15 lần so với chi phí để giữ chân khách hàng ngân hàng hiện tại. Do đó, đầu tư vào quy trình quản trị quan hệ khách hàng không chỉ là một hoạt động marketing mà còn là một chiến lược đầu tư thông minh, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự phát triển bền vững.

1.2. Tổng quan mục tiêu nghiên cứu tại Vietcombank Quảng Nam

Luận văn tập trung vào ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá toàn diện công tác quản trị quan hệ khách hàng đang được triển khai tại Vietcombank chi nhánh Quảng Nam, xác định những thành công và hạn chế. Thứ hai, đo lường và đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ của chi nhánh. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng. Các giải pháp này hướng đến việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng, tăng cường sự gắn kết và tối ưu hóa giá trị vòng đời của khách hàng, góp phần củng cố vị thế của VCB Quảng Nam trên thị trường.

II. Thách thức trong quản trị quan hệ khách hàng tại VCB Quảng Nam

Luận văn đã chỉ ra một cách chi tiết thực trạng CRM tại Vietcombank chi nhánh Quảng Nam trong giai đoạn 2009-2011. Mặc dù chi nhánh đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc xây dựng thương hiệu và thu hút một lượng lớn khách hàng, công tác quản trị quan hệ khách hàng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc các hoạt động CRM chưa được hệ thống hóa thành một chiến lược toàn diện. Các chính sách tương tác và chăm sóc khách hàng Vietcombank còn mang tính thụ động (reactive), chủ yếu giải quyết vấn đề khi khách hàng phàn nàn thay vì chủ động (proactive) đoán trước nhu cầu. Việc phân tích dữ liệu khách hàng chưa được khai thác triệt để nhằm đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Mặc dù hệ thống công nghệ thông tin đã thu thập được lượng dữ liệu khổng lồ, việc biến những dữ liệu này thành thông tin chi tiết (insights) để cá nhân hóa dịch vụ vẫn còn hạn chế. Những thách thức này là rào cản lớn trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững trong môi trường cạnh tranh.

2.1. Hạn chế trong việc xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu

Mặc dù VCB Quảng Nam đã có hệ thống công nghệ hiện đại cho phép quản lý tập trung dữ liệu khách hàng, việc khai thác vẫn chưa thực sự hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng, dữ liệu chủ yếu được sử dụng cho mục đích báo cáo và tác nghiệp nội bộ hơn là phân tích chuyên sâu để xây dựng chiến lược CRM. Các thông tin về hành vi giao dịch, tần suất sử dụng dịch vụ hay phản hồi của khách hàng chưa được tổng hợp và phân tích một cách có hệ thống. Điều này dẫn đến việc ngân hàng bỏ lỡ nhiều cơ hội để bán chéo sản phẩm, bán thêm sản phẩm và nhận diện sớm các khách hàng có nguy cơ rời bỏ. Việc thiếu một phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên dụng, tích hợp đầy đủ các chức năng phân tích và tự động hóa, là một trong những nguyên nhân chính của hạn chế này.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ khách hàng còn tồn tại

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ khách hàng tại chi nhánh. Một trong số đó là quy trình chăm sóc chưa được chuẩn hóa trên toàn hệ thống. Chất lượng dịch vụ có thể không đồng đều giữa các phòng giao dịch hoặc giữa các nhân viên. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi tuy có nhưng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt và chưa được cá nhân hóa dựa trên giá trị mà mỗi khách hàng mang lại. Khách hàng chiến lược và khách hàng truyền thống đôi khi nhận được những chính sách chăm sóc không khác biệt nhiều so với khách hàng thông thường. Điều này làm giảm động lực gắn bó lâu dài và có thể khiến các khách hàng giá trị cao dễ dàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh có chính sách tốt hơn.

III. Phương pháp xây dựng mô hình CRM và phân loại khách hàng

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá là xây dựng một mô hình CRM cụ thể và khoa học. Trọng tâm của giải pháp này là hệ thống hóa quy trình đánh giá và phân loại khách hàng dựa trên các tiêu chí định lượng rõ ràng. Thay vì phân loại một cách cảm tính, mô hình này cho phép ngân hàng xác định chính xác đâu là những khách hàng có giá trị cao nhất cần được ưu tiên chăm sóc. Theo tác giả Trịnh Minh Nhật Vũ, việc áp dụng một hệ thống chấm điểm khách hàng sẽ là nền tảng để xây dựng các chính sách tương tác phù hợp. Các giải pháp CRM cho ngân hàng không thể thành công nếu không bắt đầu từ việc thấu hiểu và phân loại khách hàng. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn đảm bảo các hoạt động chăm sóc khách hàng được triển khai một cách công bằng và hiệu quả, trực tiếp góp phần vào mục tiêu giữ chân khách hàng ngân hàng và gia tăng lợi nhuận. Đây là bước đi chiến lược để chuyển đổi từ CRM thụ động sang chủ động.

3.1. Xây dựng hệ thống chấm điểm giá trị khách hàng Customer Value

Luận văn đề xuất một hệ thống chấm điểm chi tiết dựa trên nhiều chỉ tiêu. Ví dụ, điểm giá trị khách hàng được tính dựa trên số dư tiền gửi bình quân (Bảng 3.1), thời gian gửi tiền (Bảng 3.2), và đặc biệt là điểm lòng trung thành thông qua thời gian quan hệ với ngân hàng (Bảng 3.3). Mỗi chỉ tiêu có một tỷ trọng điểm khác nhau (Bảng 3.4), phản ánh mức độ quan trọng của nó đối với mục tiêu kinh doanh của chi nhánh. Việc định lượng hóa giá trị khách hàng giúp ngân hàng có cái nhìn khách quan, loại bỏ các yếu tố cảm tính trong việc ra quyết định. Đây là cốt lõi của việc phân tích dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả.

3.2. Phân loại và xây dựng chiến lược cho từng nhóm khách hàng

Sau khi có tổng điểm, khách hàng sẽ được phân thành các nhóm khác nhau như: Kim cương, Vàng, Bạc, Đồng (Bảng 3.5). Quan trọng hơn, luận văn đề xuất một chiến lược CRM riêng biệt cho từng nhóm (Bảng 3.6). Ví dụ, nhóm khách hàng Kim cương sẽ nhận được các dịch vụ chăm sóc đặc biệt, ưu đãi lãi suất, quà tặng vào các dịp lễ, và có một chuyên viên quan hệ khách hàng riêng. Trong khi đó, nhóm khách hàng Đồng có thể được chăm sóc thông qua các kênh tự động như SMS, email. Cách tiếp cận này đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý, tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng có giá trị nhất, đồng thời duy trì quan hệ với toàn bộ cơ sở khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình tương tác và dịch vụ khách hàng

Bên cạnh việc phân loại khách hàng, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng trong mọi điểm chạm. Một mô hình phân loại tốt sẽ trở nên vô nghĩa nếu trải nghiệm thực tế của khách hàng tại quầy giao dịch, qua điện thoại hay trên các nền tảng số không được cải thiện. Đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm chuẩn hóa hoạt động giao tiếp và phát triển các dịch vụ đi kèm để gia tăng giá trị cho khách hàng. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) đồng nhất, chuyên nghiệp và vượt trội so với đối thủ. Việc này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai. Các hoạt động này cần được theo dõi và đánh giá hiệu quả CRM một cách thường xuyên để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược luôn phù hợp với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

4.1. Chuẩn hóa quy trình giao tiếp và chăm sóc khách hàng

Để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất, luận văn đề nghị xây dựng một bộ tiêu chuẩn giao tiếp rõ ràng cho toàn bộ nhân viên. Điều này bao gồm từ kịch bản chào hỏi, quy trình tư vấn sản phẩm, đến cách xử lý phàn nàn. Việc đào tạo và huấn luyện nhân viên thường xuyên là yếu tố then chốt. Ngoài ra, việc thiết lập các kênh tiếp nhận phản hồi đa dạng (hotline, email, khảo sát trực tuyến) và xử lý chúng một cách nhanh chóng sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Một chính sách chăm sóc khách hàng Vietcombank chủ động, chẳng hạn như gọi điện thăm hỏi sau giao dịch hoặc chúc mừng sinh nhật, sẽ tạo ra những ấn tượng tích cực và củng cố mối quan hệ.

4.2. Phát triển các dịch vụ gia tăng và chương trình khách hàng thân thiết

Để gia tăng lòng trung thành của khách hàng, ngân hàng cần cung cấp nhiều hơn những dịch vụ tài chính cơ bản. Luận văn gợi ý phát triển các dịch vụ gia tăng như tư vấn tài chính cá nhân, hỗ trợ pháp lý, hoặc hợp tác với các đối tác khác để cung cấp ưu đãi (ví dụ: giảm giá khi mua sắm, ăn uống). Xây dựng một chương trình khách hàng thân thiết với cơ chế tích điểm và đổi quà hấp dẫn cũng là một giải pháp hiệu quả. Những chương trình này không chỉ là một công cụ marketing mà còn là cách để ngân hàng thể hiện sự trân trọng đối với những khách hàng đã gắn bó lâu dài, qua đó khuyến khích họ tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

V. Hướng đi tương lai cho quản trị quan hệ khách hàng VCB

Những đề xuất trong luận văn của tác giả Trịnh Minh Nhật Vũ, dù được nghiên cứu từ năm 2012, vẫn còn nguyên giá trị và mang tính định hướng chiến lược cho tương lai. Trong kỷ nguyên số, CRM trong ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc quản lý thông tin mà còn phải tích hợp các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data). Hướng đi tương lai đòi hỏi Vietcombank Quảng Nam phải liên tục đổi mới, không chỉ trong công nghệ mà còn trong tư duy quản trị. Việc xây dựng một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm phải được thấm nhuần từ cấp lãnh đạo đến mỗi nhân viên giao dịch. Đầu tư vào một phần mềm CRM cho ngân hàng hiện đại, có khả năng phân tích dự báo và tự động hóa các chiến dịch marketing cá nhân hóa, sẽ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Cuối cùng, việc liên tục đánh giá hiệu quả CRM thông qua các chỉ số rõ ràng như tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng (CLV) và chỉ số hài lòng (CSAT) sẽ giúp ngân hàng luôn đi đúng hướng.

5.1. Tích hợp công nghệ và tự động hóa trong chiến lược CRM

Công nghệ là yếu tố then chốt để triển khai một chiến lược CRM hiện đại. Việc ứng dụng AI để phân tích dữ liệu khách hàng có thể giúp ngân hàng dự đoán nhu cầu, nhận diện các mẫu hành vi và đề xuất sản phẩm phù hợp một cách tự động. Chatbot và trợ lý ảo có thể hỗ trợ khách hàng 24/7, giải đáp các thắc mắc cơ bản và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Tự động hóa marketing (Marketing Automation) cho phép ngân hàng gửi các thông điệp được cá nhân hóa đến đúng đối tượng, vào đúng thời điểm, giúp tăng hiệu quả của các chiến dịch và tiết kiệm nguồn lực.

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm

Công nghệ chỉ là công cụ, yếu tố quyết định sự thành công của CRM chính là con người. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó mọi quyết định, mọi quy trình đều xuất phát từ lợi ích và sự hài lòng của khách hàng là điều tối quan trọng. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, các chương trình đào tạo liên tục cho nhân viên và một cơ chế khen thưởng, ghi nhận những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong công tác chăm sóc khách hàng Vietcombank. Khi mỗi nhân viên đều hiểu rằng vai trò của mình là góp phần tạo ra giá trị cho khách hàng, lòng trung thành của khách hàng sẽ được xây dựng một cách tự nhiên và bền vững nhất.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp ngoại thương chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TRONG NGAN HANG THUONG MAI 1. Khách hàng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm khách hàng Theo tiêu chuẩn ISO 9000: 2000: Khách hàng là tổ chức hay cá nhân nhận một sản phẩm hay dịch vụ. Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp hay ngân hàng cần phải có quan niệm đầy đủ hơn về khách hàng như sau: Khách hàng không chỉ đơn thuần là người mua hàng mà rộng hơn, khách hàng còn là những người mà doanh nghiệp phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Dựa trên nhiều phương diện khác nhau, KH được chia làm nhiều loại: ~ Theo mục đích mua hàng: + KH tiêu dùng là những người mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp với mục đích tiêu dùng. Họ thường là những người mua với số lượng nhỏ, mua nhiều lần, quy trình mua đơn giản và ít chịu ảnh hưởng của môi trường trong tiến trình mua, họ chịu ảnh hưởng nhiều bởi giá. + KH tổ chức là những KH mua sản phẩm, dịch vụ đề phục vụ cho quá trình sản xuất của mình, đó là đầu vào của quá trình sản xuất. Họ thường là những người mua với số lượng lớn, tiến trình mua chuyên nghiệp, ít chịu ảnh hưởng bởi giá nhưng chất lượng và quy trình phục vụ ảnh hưởng dang ké đến quyết định mua của họ.

~ Theo lịch sử mua hàng: + KH hiện có: là những tổ chức hay cá nhân đã, đang tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa hay dịch vụ của doanh nghiệp. Nói cách khác, KH hiện có là người đang có quan hệ mua bán với doanh nghiệp. KH hiện có của doanh nghiệp được chia thành nhiều cáp bậc là KH mua hàng lần đầu, KH mua hàng lặp lại, KH mua thường xuyên và KH trung thành. Làm hài lòng KH hiện có là mục tiêu luôn hướng đến của bắt kỳ doanh nghiệp nào.

Khi KH hiện có của doanh nghiệp được thỏa mãn tố nhu cầu thì họ là nguồn cung cấp thông tin hiệu quả nhất đến các KH tiềm năng cho doanh nghiệp. + KH tiềm năng: là tổ chức hoặc cá nhân có khả năng trở thành hoặc không trở thành KH hiện có của doanh nghiệp trong tương lai. Chi phi dé tim kiếm một KH mới có thể gấp 5- 15 lần so với chi phí giữ KH cũ, nhưng để mở rộng khu vực hoạt động, tìm kiếm những thị trường mới và tìm kiếm nguồn lợi nhuận lâu dài trong tương lai. bắt buộc các doanh nghiệp phải “quan tâm” đến KH tiềm năng.

~ Theo phạm vi hoạt động: + KH bên trong: là đội ngũ ở bên trong tổ chức mà công việc của họ phụ thuộc vào công việc của các bộ phận khác, cần phải cung cấp cho họ những điều họ cần để họ có thể thực hiện công việc một cách tố nhất. + KH bên ngoài: là những người bên ngoài tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ do tổ chức cung cấp. Khách hàng nào cũng quan trọng và có mối quan hệ biện chứng với nhau, có khách hàng bên ngoài thì doanh nghiệp và khách hàng bên trong mới tồn tại. Ngược lại, nhờ có sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong doanh nghiệp thì doanh nghiệp và khách hàng bên ngoài mới có mối quan hệ trao đổi, mua bán.

Tuy nhiên, trong luận văn này, khi nói đến khách hàng thì chủ yếu là nói về khách hàng bên ngoài. Khách hàng đang là của doanh nghiệp hôm nay nhưng chưa chắc là khách hàng của doanh nghiệp ngày mai. Ngược lại, hôm nay họ chưa phải là khách hàng của doanh nghiệp nhưng có thể ngày mai họ lại là khách hàng của mình. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp luôn có khách hàng hiện tai và khách hàng tương lai.

Bé liên tục phát triển và kinh doanh có hiệu quả thì doanh nghiệp phải giữ khách hàng cũ, khách hàng trung thành và phải chú ý tìm kiếm, phát triển khách hàng mới Khách hàng là người quan trọng nhất đối với doanh nghiệp, vai trò của KH được th hiện. - KH quyết định sự sống còn của doanh nghiệp, doanh nghiệp chỉ có thê tồn tại khi có được niềm tin của KH. - KH là mục tiêu của doanh nghiệp, doanh nghiệp phải tìm hiểu nhu cầu của KH và đáp ứng các nhu cầu đó. - KH là nguồn lợi nhuận mà doanh nghiệp hướng tới, là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp.

Sự cạnh tranh gay gắt đã và đang đặt ra cho doanh nghiệp nhiều thách thức. KH ngày càng có nhiều sự lựa chọn đối với cùng một loại hàng hóa hay dịch vụ. Thực tế đã chứng minh rằng các doanh nghiệp có chiến lược và kế hoạch đầu tư hiệu quả nguồn nhân lực cho việc nâng cao giá trị KH thì thường là các doanh nghiệp dành được thị phần lớn trong thương trường. Rất nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được vấn đề này nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng thực hiện thành công.

Trở thành doanh nghiệp định hướng KH có thể kéo theo các thay đổi về cơ cấu, quá trình, năng lực nhân sự. Những thay đổi đó phải được thẻ hiện trong một lộ trình rõ ràng. Đặc điểm KH của ngân hàng Các KH của ngân hàng có thể là cá nhân và hộ gia đình, các tổ chức, thậm chí KH của nó có thể là một ngân hàng đồng nghiệp, một tổ chức tài chính tín dụng bắt kể quốc tịch hay họ cư trú nơi đâu a) KH cá nhân và hộ gia đình (tiêu dùng) - Những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình, tối thiểu là không phải trẻ vị thành niên sẽ giữ vai trò quan trọng trong việc mua dịch vụ của ngân hàng. ~ KH nhiều và thường phân tán về mặt địa lý.

- Thói quen thích giao dịch gần. - Nhu cau nhỏ, đàn hồi cao. ~ Ít có những mối quan hệ qua lại, ràng buộc với ngân hàng. - Thông thường, việc giao dịch là để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt ~ Tính chuyên nghiệp trong giao dịch thấp.

- Thời gian có liên quan đến quyết định thường ngắn hơn và không mang tính chất hình thức. - Việc mua dịch vụ chịu nhiều nhân tố ảnh hưởng: tâm lý, văn hóa, xã hội và các nhân tố thuộc về bản thân họ. b) Đặc điểm KH tổ chức - Số lượng người mua ít hơn so với loại thị trường là các cá nhân và hộ gia đình. - Thường tập trung về mặt địa lý.

- Nhu cầu của tổ chức là nhu cầu thứ phát và kém đàn hồi, thất thường, biến động lớn, nhưng có qui mô lớn, số lượng mua nhiều. - Có nhiều người tham gia vào tiến trình ra quyết định. ~ Có một bộ phận chuyên đảm trách việc giao dịch. - Mối quan hệ giữa ngân hàng và KH thường gần gũi hơn, có mối quan hệ qua lại, ràng buộc lẫn nhau.

- Việc giao dịch chủ yếu là đẻ thực hiện kinh doanh hoặc thực hiện một chức năng nào đó. Họ thường quan tâm đến vấn đề lợi nhuận, giảm chỉ phí, đảm phán kỹ về giá cả và hay đòi hỏi có giảm giá trong những trường hợp nhất định, hoặc khả năng thỏa mãn những yêu cầu cho công việc, chẳng hạn như yêu cầu về kế hoạch cung cắp, số lượng, chất lượng, địa điểm. - Là KH có trình độ. ~ Quyết định mua thường kéo dài và phức tạp hơn.

~ Trong quá trình giao dịch, KH và ngân hàng thường có tác động qua lại lẫn nhau, các KH thường tìm kiếm các giải pháp, cung cấp thông tin, tư vấn. ~ Hành vi giao dịch là trực tiếp và có nhân nhượng lẫn nhau. - Việc giao dịch chịu các nhân tố ảnh hưởng không giống KH tiêu dùng, bao gồm: + Các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô và vi mô. + Các nhân tố thuộc về tổ chức: quan điểm, chính sách, quy trình, cơ cầu tổ chức.

+ Các nhân tương hỗ: thâm quyền, vị trí, tình cảm, sự thuyết văn hóa, vị trí công việc, nhân cách, thái đi 1. Hành vi của KH ngân hàng Để có thể thành công trong Marketing dịch vụ nói chung và Marketing. ngân hàng nói riêng, nhà quản trị cần phải hiểu được cách thức mà người tiêu dùng đánh giá và lựa chọn dịch vụ. Về cơ bản, người tiêu dùng dịch vụ cũng trải qua những giai đoạn của tiến trình mua.

Tuy nhiên, xuất phát từ những đặc thù của hoạt động dịch vụ so với sản phẩm vật chất nên tiến trình mua dịch vụ cũng có những điểm khác biệt Nhìn chung, tiến trình mua của KH dịch vụ cũng có thể trải qua 5 bước cơ bản theo mô hình: Nhận Tìm Đánh giá Quyết Hành vi thức vấn. kiếm —* phượng TT đỉnh — saukhi đề mua mua thông tin án Với những loại dịch vụ khác nhau, đặc điểm KH khác nhau, trong những tình huống mua khác nhau, các KH khác nhau có thể có những dạng hành vi mua không giống nhau (xét ở những giai đoạn mà họ trải qua trong tiến trình mua và ở cái cách mà họ thực hiện những hoạt động trong mỗi giai đoạn.) Do những đặc điểm riêng có của dịch vụ nói chung và dịch vụ ngân hàng nói riêng, tiến trình giao dịch của KH ngân hàng cũng có những nét riêng biệt xuất hiện một cách phổ biến so với trường hợp anh ta đi mua sản phẩm vật chất. Những sự khác biệt này cần được người làm Marketing lưu ý. * Các dạng hành vi của KH ngân hàng Để xem xét các dạng hành vi mua hàng của KH, hai tiêu thức có tính đặc thù được sử dụng: - Mức độ liên đới (bận tâm) của KH, được thẻ hiện ở mong muốn kiểm soát và tham gia tích cực vào tình huống dịch vụ.

- Mức độ tin tưởng phụ thuộc vào sự phức tạp của sản phẩm và tính chắc chắn của kết quả. Với hai mức độ cho mỗi tiêu thức, có 4 dạng hành vi mua sau: Lặp lại- Thuan lý- thụđộng | chủ động Sự tin tưởng của KH - Khong mua | iQuanthude hệ- Sự liên đới Hình I.1: Các dạng hành vi mua a) Kiểu lặp lại- thụ động - KH thể hiện một mức độ bận tâm thấp đối với dịch vụ ngân hàng nhưng có sự tin tưởng khá lớn. - Họ sẽ lặp lại các giao dịch mà không chủ động tìm kiếm các phương án: “trung thành về hành vi”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của người đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường, và Luận văn xây dựng mô hình giao dịch quyền chọn cổ phiếu tại sở giao dịch chứng khoán tphcm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực thư viện và kinh tế.