Luận văn: Hoàn thiện chính sách marketing tại Công ty Cổ phần Pymepharco

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing tại công ty cổ phần pymepharco, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về chính sách marketing tại Pymepharco

Trong bối cảnh ngành dược Việt Nam hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing tại Công ty Cổ phần Pymepharco” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trong ngành dược phẩm, một lĩnh vực kinh doanh đặc thù với sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Công trình này không chỉ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Pymepharco giai đoạn 2009-2011 mà còn chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong các chính sách hiện hành. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa marketing mix (sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông), giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường. Việc hoàn thiện chính sách marketing tại Pymepharco không chỉ là một yêu cầu cấp thiết đối với riêng doanh nghiệp mà còn là một ví dụ điển hình cho các công ty dược khác trong việc thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia marketing và sinh viên chuyên ngành.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong ngành dược phẩm Việt Nam

Ngành dược phẩm là một ngành sản xuất kinh doanh đặc thù, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các sản phẩm dược phẩm không phải là hàng hóa thông thường, việc sản xuất và kinh doanh phải tuân thủ những quy định khắt khe của Bộ Y Tế. Trong xu thế hội nhập, các doanh nghiệp dược Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các hãng dược phẩm đa quốc gia, vốn có lợi thế về công nghệ và năng lực nghiên cứu. Do đó, marketing không chỉ đơn thuần là quảng cáo, mà là một hệ thống các hoạt động từ nghiên cứu thị trường mục tiêu, phát triển sản phẩm, đến xây dựng hệ thống phân phối dược phẩm và truyền thông hiệu quả. Một chiến lược marketing bài bản giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng – bao gồm bác sĩ, dược sĩ và bệnh nhân – để cung cấp những sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý. Nó cũng là công cụ để xây dựng thương hiệu, tạo dựng niềm tin và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong tâm trí người tiêu dùng và các chuyên gia y tế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính sách marketing Pymepharco

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về các chính sách marketing trong doanh nghiệp, đặc biệt là các đặc thù của marketing dược. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Pymepharco, từ đó xác định những thành công và những tồn tại cần khắc phục. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách marketing tại Pymepharco, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh. Để đạt được các mục tiêu này, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được dùng để xây dựng nền tảng cơ sở lý luận. Phương pháp thống kê và so sánh được áp dụng để phân tích các số liệu về hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2009-2011. Ngoài ra, phương pháp chuyên gia cũng được vận dụng để thu thập ý kiến, đánh giá từ các nhà quản lý và chuyên gia trong ngành, đảm bảo tính khách quan và thực tiễn cho các giải pháp đề xuất.

II. Phân tích thực trạng chính sách marketing tại Pymepharco

Để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, việc phân tích sâu thực trạng là bước đi nền tảng. Luận văn đã chỉ ra rằng trong giai đoạn 2009-2011, Pymepharco đã đạt được những thành công nhất định nhưng các hoạt động marketing vẫn còn nhiều hạn chế. Công ty đã có hệ thống phân phối rộng khắp cả nước và danh mục sản phẩm đa dạng. Tuy nhiên, các hoạt động marketing còn "rời rạc, chưa được quan tâm một cách đúng mức, cách tổ chức chưa mang tính chuyên môn sâu và cao". Việc thiếu thông tin kịp thời và chính xác về thị trường giữa các bộ phận đã gây khó khăn cho việc ra quyết định. Phân tích các yếu tố của marketing mix cho thấy chính sách sản phẩm chưa thực sự đa dạng hóa để đáp ứng các phân khúc thị trường khác nhau. Chính sách giá còn cứng nhắc, chưa linh hoạt theo đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng. Hệ thống phân phối dù rộng nhưng cần được tối ưu hóa để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Đặc biệt, hoạt động truyền thông cổ động chưa được đầu tư đúng mức để xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Những tồn tại này đặt ra thách thức lớn cho Pymepharco trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

2.1. Đánh giá hoạt động marketing mix 4P hiện tại của Pymepharco

Thực trạng chính sách marketing tại Pymepharco được luận văn đánh giá chi tiết qua 4 yếu tố. Về sản phẩm, công ty có gần 400 sản phẩm được cấp phép, chia thành 11 nhóm chính, bao gồm cả thuốc kê đơn (ETC) và không kê đơn (OTC). Tuy nhiên, việc phát triển sản phẩm mới và cải tiến bao bì, mẫu mã còn chậm. Về giá, chính sách định giá chủ yếu dựa vào chi phí sản xuất, chưa có sự linh hoạt và chiến lược giá khác biệt cho từng phân khúc thị trường. Về phân phối, Pymepharco sở hữu một kênh phân phối rộng khắp các tỉnh thành, nhưng hoạt động quản lý kênh và hỗ trợ các đại lý chưa thực sự hiệu quả. Về truyền thông cổ động, các hoạt động còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào đội ngũ trình dược viên tác động đến nhà thuốc và bác sĩ, trong khi các công cụ như quan hệ công chúng, quảng cáo trên các phương tiện đại chúng chưa được khai thác mạnh mẽ. Nhìn chung, các chính sách này chưa tạo thành một thể thống nhất, thiếu sự phối hợp chặt chẽ để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong chiến lược marketing dược

Luận văn chỉ rõ những tồn tại cốt lõi trong hoạt động marketing của Pymepharco. Đầu tiên là việc phân tích môi trường marketing chưa sâu, dẫn đến việc xác định thị trường mục tiêuđịnh vị sản phẩm chưa rõ nét. Thứ hai, đội ngũ marketing còn hạn chế về chuyên môn và kinh nghiệm, đặc biệt trong việc thu thập và xử lý thông tin thị trường. Một trích dẫn từ luận văn nêu rõ: "việc cung cấp lại thông tin về thị trường cho phòng marketing chưa kịp thời và chuẩn xác". Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành dược phẩm, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Thói quen tiêu dùng của người dân, như tâm lý chuộng thuốc ngoại hay tự ý mua thuốc không theo đơn, cũng là một rào cản. Việc không có một chiến lược marketing tổng thể và dài hạn khiến công ty khó có thể phản ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá Pymepharco

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể để hoàn thiện chính sách marketing tại Pymepharco, bắt đầu từ hai yếu tố cốt lõi là sản phẩm và giá. Đối với chính sách sản phẩm, giải pháp trọng tâm là nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới, đặc biệt là các sản phẩm đặc trị và các sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu. Việc cải tiến bao bì, mẫu mã sản phẩm cũng được nhấn mạnh nhằm tăng tính hấp dẫn và tiện dụng cho người dùng. Luận văn gợi ý cần xây dựng một quy trình phát triển sản phẩm mới bài bản, từ khâu lên ý tưởng, sàng lọc, đến thử nghiệm và tung ra thị trường. Về chính sách giá, cần chuyển từ định giá dựa trên chi phí sang định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng và mức giá của đối thủ cạnh tranh. Cần xây dựng các khung giá linh hoạt, áp dụng chính sách chiết khấu hợp lý cho các kênh phân phối và các nhóm khách hàng khác nhau. Việc kết hợp hài hòa giữa chính sách sản phẩmchính sách giá sẽ giúp Pymepharco tối ưu hóa lợi nhuận và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường dược phẩm.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa danh mục sản phẩm thuốc ETC và OTC

Để tối ưu hóa danh mục sản phẩm, Pymepharco cần tiến hành rà soát, đánh giá lại hiệu quả kinh doanh của từng nhóm sản phẩm hiện có. Đối với nhóm thuốc ETC (kê đơn), cần tập trung đầu tư vào các sản phẩm có chất lượng tương đương sinh học (BE/BA) cao, tạo uy tín với giới chuyên môn y tế. Đối với nhóm thuốc OTC (không kê đơn), cần đa dạng hóa các dạng bào chế, cải tiến bao bì để thân thiện hơn với người tiêu dùng cuối cùng. Luận văn đề xuất công ty nên tập trung vào các nhóm sản phẩm chủ lực có thế mạnh, đồng thời loại bỏ những sản phẩm không còn phù hợp hoặc hiệu quả kinh doanh thấp. Việc phát triển các sản phẩm mới nên hướng đến các bệnh phổ biến trong cộng đồng và các sản phẩm thực phẩm chức năng, vốn là xu hướng của thị trường chăm sóc sức khỏe hiện đại. Xây dựng một danh mục sản phẩm cân bằng giữa chiều rộng và chiều sâu sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường.

3.2. Xây dựng chiến lược định giá cạnh tranh cho thị trường dược phẩm

Một chiến lược marketing hiệu quả không thể thiếu chính sách giá linh hoạt. Thay vì chỉ dựa vào chi phí, Pymepharco cần áp dụng kết hợp nhiều phương pháp định giá. Luận văn đề xuất phương pháp định giá dựa vào cạnh tranh, theo đó công ty cần thường xuyên theo dõi và phân tích giá của các đối thủ chính để có sự điều chỉnh phù hợp. Bên cạnh đó, cần áp dụng định giá theo phân khúc thị trường, với các mức giá khác nhau cho kênh bệnh viện (ETC) và kênh nhà thuốc (OTC). Chính sách chiết khấu thương mại cho các nhà phân phối, đại lý cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên doanh số, mức độ cam kết và khả năng thanh toán. Điều này không chỉ kích thích tiêu thụ mà còn giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác trong kênh phân phối. Một chính sách giá hợp lý sẽ đảm bảo được mục tiêu lợi nhuận cho công ty và khả năng chấp nhận của thị trường.

IV. Bí quyết cải tiến chính sách phân phối và truyền thông

Bên cạnh sản phẩm và giá, phân phối và truyền thông là hai trụ cột không thể thiếu để hoàn thiện chính sách marketing tại Pymepharco. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối hiện có. Thay vì dàn trải, công ty nên tập trung xây dựng mối quan hệ chiến lược với các nhà phân phối lớn, có năng lực tài chính và hệ thống kho bãi đạt chuẩn GSP (Thực hành tốt bảo quản thuốc). Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động hỗ trợ bán hàng, đào tạo kiến thức sản phẩm cho các nhà thuốc và đại lý. Đối với chính sách truyền thông cổ động, giải pháp đưa ra là xây dựng một chiến lược truyền thông tích hợp (IMC). Cần kết hợp hài hòa giữa các công cụ: nâng cao chất lượng đội ngũ trình dược viên, đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi cho nhà thuốc, tổ chức các hội thảo khoa học để giới thiệu sản phẩm đến bác sĩ, dược sĩ. Bên cạnh đó, cần tận dụng sức mạnh của marketing trực tiếp và quan hệ công chúng (PR) để xây dựng hình ảnh một thương hiệu dược phẩm uy tín, vì sức khỏe cộng đồng.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối dược phẩm hiệu quả

Hệ thống phân phối dược phẩm là cầu nối đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người bệnh. Để tối ưu hóa kênh này, luận văn đề xuất Pymepharco cần đánh giá lại hiệu quả hoạt động của từng chi nhánh, từng đại lý. Cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn và phát triển các đối tác phân phối chiến lược. Các chính sách hỗ trợ như chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ trưng bày sản phẩm cần được áp dụng một cách công bằng và minh bạch. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hệ thống phân phối sẽ giúp theo dõi lượng hàng tồn kho, giám sát đơn hàng và thu thập phản hồi từ thị trường một cách nhanh chóng và chính xác. Tăng cường mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các thành viên trong kênh không chỉ giúp đẩy mạnh tiêu thụ mà còn tạo ra một hệ thống vững chắc trước các đối thủ cạnh tranh.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông cổ động và quan hệ công chúng

Để người tiêu dùng và giới chuyên môn biết đến sản phẩm, hoạt động truyền thông cổ động phải được đầu tư bài bản. Luận văn gợi ý Pymepharco cần xây dựng các thông điệp truyền thông rõ ràng, nhất quán, nhấn mạnh vào chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm. Đội ngũ trình dược viên cần được đào tạo không chỉ về kiến thức sản phẩm mà còn về kỹ năng giao tiếp và thuyết phục. Các chương trình khuyến mãi, hội thảo khách hàng cần được tổ chức thường xuyên hơn. Đặc biệt, hoạt động quan hệ công chúng (PR) cần được chú trọng thông qua việc đăng tải các bài viết chuyên môn trên các tạp chí y dược, tài trợ cho các sự kiện sức khỏe cộng đồng. Những hoạt động này sẽ góp phần xây dựng một hình ảnh thương hiệu Pymepharco chuyên nghiệp, đáng tin cậy và gần gũi hơn với công chúng, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing tại công ty cổ phần pymepharco

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về marketing Chương 2: Thực trạng sản xuất kinh doanh và hoạt động marketing tại Công ty Cô phần Pymepharco. Chương 3: Một số biện pháp nhằm hoàn thiện các chính sách marketing. của Công ty Cổ phần Pymepharco. Tong quan tài liệu nghiên cứu Công ty Cổ in Pymepharco, hiện tại chưa có công trình nào nghiên cứu về chính sách Marketing.

Vì vậy đề tài mà tác giả lựa chọn để thực hiện nghiên cứu sâu hơn về các chính sách marketing tại Công ty. Khi thực hiện đề tài, tác giả có sử dụng nhiều nguồn tư liệu khác nhau để tham khảo và làm cơ sở lý luận cũng như dẫn chứng con số cụ thể, như: *Báo cáo hoạt động sản xuất - kinh doanh giai đoạn 2009-2011. Phương hướng nhiệm vụ sản xuất kinh doanh tại Đại hội đồng cổ đông thường niên 2011, ngày 31/12/2011 của Công ty Cổ phần Pymepharco. “Báo cáo phân tích ngành Dược - tháng 5/2010” của Công ty cổ phân chứng khoán MHB - ngân hàng phát triển nhà đồng bằng Sông Cửu Long" Đây là bảng báo cáo dựa trên số liệu ngành Dược đã được tổng hợp từ các niêm yết sàn giao địch chứng khoán của 11 doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, hiệp hội sản xuất kinh doanh được, Tổng cục thống kê.

Nội dung chính của bảng báo cáo đã nêu lên những yếu tố chính tác động đến ngành dược trong nước (Kinh tế, xã hội, chính sách nhà nước.) so sánh các số liệu về vốn, tài sản, về sản lượng tiêu thụ, chỉ số tài chính, chênh lệch giá cả của các Công ty dược để từ đó nhận định về những cơ hội đầu tư cho ngành dược Việt Nam. Bài viết “Dự kiến một số giải pháp nâng cao năng lực phân phối dược phẩm” của tác giả Thạc Sĩ Phạm Văn Tiến đăng trên tở Sức khỏe và đời sống cudi tual số 688 ngày 21/10/2011". Tác giả phân tích những khó khăn và vướng mắc trong hệ thống phân phối dược phâm ở Việt Nam và qua đó đưa ra một số giải pháp bước đầu giúp cải thiện phân phôi dược phẩm. Đề án “Quy hoạch chỉ tiết phát triển công nghiệp được Việt Nam giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2030°.

Đề án mô tả hiện trạng và đánh giá tổng quát ngành công nghiệp dược Việt Nam. Hiện trạng về công nghiệp bao bì, sự ảnh hưởng của bao bì lên chất lượng của thuốc, quy hoạch và định hướng phát triển chung của ngành. Các giáo trình Marketing đã sử dụng tham khảo cho phần Cơ sở lý thuyết: Quản trị Marketing - tác giả Philip Kotler, Quản trị Marketing Định hướng giá trị - PGS.TS Lê Thế Giới, Quản trị Marketing - PGS.TS Trương Đình Chiến. Ngoài ra internet là một công cụ giúp tác giả tìm kiếm một số thông tin về ngành dược, về xu hướng thị trường cũng như thu thập các số liệu liên quan đến ngành trong và ngoài nước.

Đề tài “Hoàn thiện chính sách Marketing tai Céng ty Cé phan Pymepharco" là đề tài nghiên cứu riêng về các hoạt động Marketing trong ngành được phẩm. Dược phẩm là một loại hàng hóa rất đặc biệt bởi nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe và mạng sống của người sử dụng. Do vậy, việc sản xuất và kinh doanh dược phẩm phải tuân thủ những quy định khắt khe của Bộ Y Tế và các tiêu chuẩn thực hành tốt của Tổ chức y tế thế giới. Đề tài là kết quả kế thừa từ các công trình nghiên cứu của các tác giả nói trên để vận dụng vào doanh nghiệp dược phẩm.

Tạo điều kiện cho doanh nghiệp thấy rõ vai trò thực sự của Marketing trong sản xuất và kinh doanh, nhằm nâng cao. năng lực cạnh tranh, tạo một hệ thống Marketing hoàn chỉnh phục vụ hiệu quả cho các nhà quản lý. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING 1. KHAI QUAT VE MARKETING 1.

Khái niệm Marketing Marketing bắt nguồn từ một thuật ngữ tiếng Anh, nghĩa đen của nó là “làm thị trường”. Thuật ngữ “Marketing” được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1900 trên giảng đường ở trường đại học tổng hợp Michigan ở Mỹ. Cho đến ngày nay, môn học Marketing đã không ngừng được bỗ sung về lội dung của mình thông qua nhận thức ngày càng đầy đủ về vai trò của marketing trong sản xuất kinh doanh. Ngày nay lĩnh vực marketing đã phát triển rất rộng vì thế các nhà quản trị đã thay đổi nhận thức của mình.

Nếu như trước đây nhà kinh doanh bán “cái mình có" thì nay phải bán “Cái thị trường cần”. Nhờ nhận thức này, marketing đã bao hàm ý nghĩa rộng lớn hơn, đối tượng và phạm vi nghiên cứu rộng hơn, ứng dụng cũng rộng hơn trong thực tiễn. Marketing đã đem lại những hiệu quả kinh tế lớn lao trên nhiều mặt, nó là công cụ có vai trò và ý nghĩa quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn, là một môn khoa học không ngừng được phát triển và hoàn thiện. Hiện tại, các doanh nghiệp muốn kinh doanh đạt hiệu quả kinh tế cao đều cần phải có sự hiểu biết và vận dụng marketing hiện đại.

Có rất nhiều định nghĩa marketing, vậy marketing là gì? Theo Philip Kotler: “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi”. [I8] Hiệp hội Marketing Mỹ (America Marketing Associate-AMA) (1985): “Marketing là một tiến trình bao gồm vạch kế hoạch và thực hiện các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc n và hỗ trợ kinh doanh của hàng hóa, ý tưởng hay dịch vụ để tiến hành hoạt động trao đổi nhằm thỏa mãn mục tiêu khác nhau của cá nhân và các tô chức”. [13] “Marketing là toàn bộ hệ thống các hoạt động kinh doanh từ việc thiết kế, định giá, xúc tiền đến phân phối những sản phẩm thỏa mãn như cầu của thị trường mục tiêu nhằm đạt được những mục tiêu đã định.Etzel, Những nguyên tắc cơ bản của Marketing- Fundamental of Marketing]. Chúng ta định nghĩa marketing là “Một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”.

24] Theo một định nghĩa khác: “Marketing là quy trình xác định, phát triển và cung cấp các giá trị tốt hơn cho khách hàng”. Tóm lại, Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác. Cốt lõi của marketing là hướng đến thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Vi i trd ciia marketing Marketing quyết định và điều phối sự kết nối các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp với thị trường.

Đảm bảo cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hướng theo thị trường, biết lấy thị trường, nhu cầu và ước muốn của khách hàng làm chỗ dựa vững chắc nhất cho mọi quyết định kinh doanh. Vì thế marketing có vai trò hết sức quan trọng trong toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nhờ có marketing mà nhà sản xuất hiểu được người tiêu dùng muốn gì, để từ đó tìm cách thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ. Có thể nói marketing là chiếc cầu nói duy nhất giữa khách hàng và Công ty, có marketing mà việc hoạch định chiến lược của Công ty mang tính hiện thực và khả thi, giúp công nâng cao uy tín trên thị trường, đồng thời đưa ra các chính sách linh hoạt và hiệu quả trong cạnh tranh. Ngày nay, vận dụng marketing vào hoạt động kinh doanh là một điều hết sức quan trọng và là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp.

Vì thế, Marketing vừa là một môn khoa học trong quản lý, vừa là môn nghệ thuật trong lĩnh vực phục vụ và thuyết phục khách hàng, vừa là triết lý xã hội mang tính nhân văn sâu sắc. Chức năng của Marketing. Trong lĩnh vực kinh tế, chức năng của Marketing là những tác động vốn có, bắt nguồn từ bản chất khách quan của Marketing đối với quá trình tái sản xuất hàng hoá, bao gồm: - Làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường: Nhu cầu thị trường rất đa dạng, phong phú và không phải là bắt biến. Một sản phẩm có thích ứng với nhu cầu thị trường hay không là do chất lượng của sản phẩm hoặc do có những đổi mới cải tiến cả về mẫu mã và chất lượng của nó.

Marketing có chức năng làm cho sản phẩm luôn thích ứng với nhu cầu thị trường tức là nó thâu tóm, gắn bó các bộ phận sản xuắt, kỹ thuật một cách chặt chẽ trong quá trình hoạt động. Qua đó, đạt được mục tiêu cuối cùng là cho ra đời sản phẩm thoả mãn nhu cầu người tiêu dùng và tạo ra thị trường tiếp theo sẽ thu được lợi nhuận đạt hiệu quả kinh doanh cao. - Chức năng phân phối: Bao gồm toàn bộ hoạt động nhằm tổ chức vận động hàng hoá một cách tối ưu và hiệu quả từ nơi sản xuất tới nơi kinh doanh bán buôn, bán lẻ hoặc trực tiếp tới người tiêu dùng. + Tìm hiểu tập hợp khách hàng và lựa chọn tập hợp khách hàng mục tiêu + Hướng dẫn đầy đủ các thủ tục để sẵn sàng giao hàng + Hướng dẫn cho khách hàng để việc chuyên chở và giao hàng hợp lý về địa điểm, thời gian và phí tôn + Tổ chức hệ thống kho bãi bảo đảm sự lưu thông của kênh phân phối + Tổ chức bao gói vận chuyên hợp lý về mặt an toàn cho hàng hoá và thoả mãn nhu cầu của khách hàng + Tô chức dịch vụ hỗ trợ cho người tiêu thụ + Phát hiện và chỉnh lý sự trì trệ, ách tắc của kênh phân phối + Chức năng tiêu thụ hàng hoá + Kiểm soát về giá cả + Chỉ ra các nghiệp vụ và nghệ thuật bán hàng.

- Chức năng yêm trợ: Đây là chức năng mang tính bề nỗi của Marketing, tuy vậy phải có mức độ nhất định để có hiệu quả. Chức năng này gồm các hoạt động: + Quảng cáo + Kích thích tiêu thụ + Tuyên truyền + Bán hàng cá nhân. TIEN TRINH XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH MARKETING 1. Xác định mục tiêu marketing Mục tiêu marketing của doanh nghiệp được xác định nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

Những mục tiêu marketing cơ bản là: Tăng lợi nhuận bằng cách gia tăng doanh số hoặc giảm chỉ phí hoạt động hoặc cả hai. Doanh số có thê tăng bằng nhiều biện pháp như: tăng giá bán hoặc tăng sản lượng. Đề tăng sản lượng có thể tăng thị phần trên thị trường trong nước hoặc thâm nhập các thị trường mới ở nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi và quản lý trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Một trong những điểm nổi bật là việc nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng, điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra giá trị cho cổ đông. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi, cũng như các giải pháp quản lý hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố tác động đến khả năng tài chính của khách hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các chiến lược sinh lợi trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc để hiểu rõ hơn về sự phát triển của các doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề tài chính và quản lý trong lĩnh vực ngân hàng và doanh nghiệp.