Luận văn thạc sĩ: Hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm tại QUATEST 2

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm tại trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 2.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm tại QUATEST 2

Hoạch định chiến lược là quá trình thiết yếu đối với bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt là các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực khoa học công nghệ chuyên sâu. Đối với Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (QUATEST 2), việc hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn hợp quy không chỉ là một yêu cầu quản trị mà còn là yếu tố sống còn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Toàn (2014) cung cấp một cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược vững chắc, tiếp cận từ việc phân tích nguồn lực nội tại để xác định lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng chiến lược hiệu quả phải là sự kết hợp hài hòa giữa năng lực cốt lõi của tổ chức và các cơ hội từ môi trường bên ngoài. Đặc biệt, trong bối cảnh QUATEST 2 chuyển đổi sang mô hình đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính theo Nghị định 115/2005/NĐ-CP, áp lực cạnh tranh và yêu cầu hiệu quả kinh doanh trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết. Do đó, việc xây dựng một chiến lược bài bản cho mảng dịch vụ chứng nhận - một trong những hoạt động cốt lõi - là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo chiến lược phát triển bền vững và duy trì vị thế dẫn đầu tại khu vực Miền Trung - Tây Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của chứng nhận hợp chuẩn hợp quy

Hoạt động chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn, hợp quy đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Đây là quá trình đánh giá sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa với các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng. Việc tuân thủ Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) là tự nguyện, nhằm nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm. Ngược lại, việc tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) là bắt buộc đối với các sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường. Theo Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 2006, các quy định này đã tạo ra một thị trường dịch vụ chứng nhận sôi động, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về năng lực và tính minh bạch cho các tổ chức chứng nhận. Đối với doanh nghiệp, giấy chứng nhận là "giấy thông hành" để sản phẩm lưu thông trên thị trường, tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức chứng nhận.

1.2. Giới thiệu về Trung tâm Kỹ thuật 2 QUATEST 2

Trực thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, QUATEST 2 là đơn vị sự nghiệp khoa học hàng đầu tại khu vực Miền Trung – Tây Nguyên. Với lịch sử phát triển từ năm 1979, Trung tâm cung cấp đa dạng các dịch vụ như thử nghiệm, kiểm định, hiệu chuẩn, giám định và chứng nhận sản phẩm. Việc chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính từ năm 2010 đã đánh dấu một bước ngoặt, buộc Trung tâm phải hoạt động như một doanh nghiệp khoa học, chủ động tìm kiếm thị trường và nâng cao hiệu quả. Lĩnh vực chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn hợp quy là một trong những dịch vụ cốt lõi, đóng góp đáng kể vào doanh thu và khẳng định vị thế của Trung tâm. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Toàn (2014) tập trung vào việc hoạch định chiến lược cho mảng dịch vụ quan trọng này trong giai đoạn 2014-2020.

II. Thách thức trong hoạch định chiến lược tại trung tâm chứng nhận

Môi trường kinh doanh dịch vụ chứng nhận tại Việt Nam đã có nhiều biến đổi sâu sắc, đặt ra không ít thách thức cho các tổ chức lâu đời như QUATEST 2. Trước đây, với vị thế là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, Trung tâm có nhiều lợi thế. Tuy nhiên, chủ trương xã hội hóa và sự ra đời của các quy định pháp luật mới đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các trung tâm kỹ thuật thuộc các tỉnh thành mà còn từ các công ty tư nhân và sự thâm nhập của các tổ chức chứng nhận từ miền Bắc và miền Nam. Những đối thủ này, với sự linh hoạt và chiến lược giá cạnh tranh, đang dần chiếm lĩnh thị phần. Thêm vào đó, việc phải vận hành theo cơ chế đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính đòi hỏi QUATEST 2 phải cân bằng giữa nhiệm vụ phục vụ quản lý nhà nước và mục tiêu kinh doanh. Điều này tạo ra thách thức trong việc phân bổ nguồn lực, cải tiến quy trình dịch vụ, và xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả để duy trì và phát triển thị trường dịch vụ khoa học công nghệ.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các tổ chức chứng nhận mới nổi

Chủ trương xã hội hóa của Bộ Khoa học và Công nghệ đã cho phép nhiều trung tâm tiêu chuẩn đo lường chất lượng địa phương và các công ty tư nhân tham gia vào lĩnh vực chứng nhận. Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới này làm gia tăng cường độ cạnh tranh trong ngành. Các đơn vị này thường có lợi thế về sự linh hoạt, chi phí hoạt động thấp hơn và khả năng tiếp cận khách hàng tại địa phương tốt hơn. Ngoài ra, sự xâm nhập thị trường của các trung tâm lớn từ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh càng khiến cuộc đua giành thị phần trở nên gay gắt. Điều này buộc QUATEST 2 phải xem xét lại chiến lược giá, chất lượng dịch vụ và các hoạt động marketing dịch vụ chứng nhận để giữ vững năng lực cạnh tranh của tổ chức chứng nhận.

2.2. Khó khăn trong quản trị rủi ro trong hoạt động chứng nhận

Hoạt động chứng nhận luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến tính chính xác, khách quan và bảo mật. Sai sót trong quá trình đánh giá sự phù hợp hay thử nghiệm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức và an toàn của người tiêu dùng. Việc quản trị rủi ro trong hoạt động chứng nhận đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, đội ngũ chuyên gia có năng lực cao và quy trình được chuẩn hóa. Đối với một đơn vị lớn như QUATEST 2, việc duy trì sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ trên một địa bàn rộng và với nhiều lĩnh vực sản phẩm khác nhau là một thách thức không nhỏ. Bất kỳ sự cố nào cũng có thể trở thành đòn bẩy cho đối thủ cạnh tranh khai thác, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh đã được xây dựng qua nhiều năm.

III. Phương pháp phân tích môi trường để xây dựng chiến lược kinh doanh

Để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc phân tích toàn diện môi trường bên trong và bên ngoài là bước đi nền tảng. Luận văn của Nguyễn Văn Toàn (2014) đã áp dụng các công cụ phân tích kinh điển và hiện đại để đánh giá thực trạng của QUATEST 2 và ngành chứng nhận. Cách tiếp cận này không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của Trung tâm mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc lựa chọn chiến lược phù hợp. Việc sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter giúp nhận diện cường độ cạnh tranh và cấu trúc ngành, từ đó đánh giá sức hấp dẫn của thị trường. Song song đó, phân tích môi trường vĩ mô (PEST) làm rõ các cơ hội và thách thức từ các yếu tố chính trị - pháp luật, kinh tế, xã hội và công nghệ. Quan trọng nhất, việc phân tích SWOT trung tâm chứng nhận giúp tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu nội tại và đối chiếu chúng với cơ hội, nguy cơ từ bên ngoài, tạo cơ sở vững chắc để hình thành các phương án chiến lược khả thi, hướng tới một chiến lược phát triển bền vững.

3.1. Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết 5 áp lực cạnh tranh đối với dịch vụ chứng nhận của QUATEST 2. (1) Đối thủ cạnh tranh trong ngành: sự cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm khu vực khác, trung tâm địa phương và tổ chức tư nhân. (2) Đối thủ tiềm ẩn: rào cản gia nhập ngành không quá cao đối với các đơn vị có đủ năng lực kỹ thuật và được cấp phép, làm tăng nguy cơ có thêm đối thủ mới. (3) Sản phẩm thay thế: hiện chưa có sản phẩm thay thế trực tiếp cho dịch vụ chứng nhận bắt buộc, nhưng đối với chứng nhận tự nguyện, các hình thức tự công bố của doanh nghiệp có thể là một dạng thay thế. (4) Quyền lực thương lượng của khách hàng: khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn, do đó quyền lực thương lượng của họ tăng lên, gây áp lực về giá và chất lượng dịch vụ. (5) Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp: áp lực không lớn do nhà cung cấp chủ yếu là chuyên gia, nhân lực và thiết bị.

3.2. Phân tích SWOT trung tâm chứng nhận QUATEST 2

Ma trận SWOT được xây dựng dựa trên phân tích nguồn lực nội tại và môi trường bên ngoài. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu uy tín lâu năm, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất và phòng thử nghiệm hiện đại, mối quan hệ tốt với cơ quan quản lý nhà nước. Điểm yếu (Weaknesses): Cơ cấu tổ chức còn mang tính hành chính, quy trình đôi khi chưa linh hoạt, chi phí hoạt động cao hơn so với đối thủ tư nhân. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu chứng nhận ngày càng tăng do yêu cầu pháp luật và hội nhập kinh tế, chính sách nhà nước khuyến khích phát triển thị trường dịch vụ khoa học công nghệ. Thách thức (Threats): Cạnh tranh ngày càng gay gắt, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và tiêu chuẩn, rủi ro về pháp lý trong hoạt động chứng nhận. Việc phân tích SWOT trung tâm chứng nhận là cơ sở để kết hợp điểm mạnh với cơ hội và khắc phục điểm yếu để đối phó thách thức.

IV. Cách hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm hiệu quả nhất

Từ những phân tích sâu sắc về môi trường kinh doanh và năng lực nội tại, luận văn đề xuất một lộ trình hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn hợp quy bài bản cho QUATEST 2. Trọng tâm của quá trình này là xác định rõ tầm nhìn, sứ mệnh và các mục tiêu chiến lược cụ thể cho giai đoạn 2014-2020. Cách tiếp cận dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) được ưu tiên, nhấn mạnh vào việc khai thác các năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh sẵn có. Thay vì cạnh tranh trực diện về giá, chiến lược được đề xuất tập trung vào sự khác biệt hóa dịch vụ. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng tư vấn, cải tiến quy trình dịch vụ để rút ngắn thời gian, và cung cấp các gói dịch vụ tích hợp (chứng nhận - thử nghiệm - giám định). Việc xây dựng và truyền thông một hình ảnh thương hiệu uy tín, chuyên nghiệp và đáng tin cậy là nền tảng để thu hút và giữ chân khách hàng. Chiến lược này không chỉ giúp QUATEST 2 đối phó với thách thức cạnh tranh mà còn tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho khách hàng và xã hội.

4.1. Xác định tầm nhìn sứ mệnh và mục tiêu chiến lược

Một chiến lược thành công bắt đầu từ việc xác định rõ định hướng. Tầm nhìn được đề xuất là đưa QUATEST 2 trở thành tổ chức chứng nhận hàng đầu Việt Nam, được công nhận quốc tế. Sứ mệnh là cung cấp dịch vụ chứng nhận khách quan, tin cậy, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm Việt Nam và bảo vệ người tiêu dùng. Các mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2014-2020 bao gồm: tăng trưởng doanh thu dịch vụ chứng nhận trung bình 15%/năm, mở rộng thị phần tại các khu công nghiệp trọng điểm, đa dạng hóa các lĩnh vực chứng nhận theo yêu cầu của các Bộ, ngành và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.2. Lựa chọn chiến lược cạnh tranh khác biệt hóa dịch vụ

Dựa trên phân tích lợi thế cạnh tranh, chiến lược khác biệt hóa được xem là phù hợp nhất với QUATEST 2. Thay vì chạy đua về giá, Trung tâm nên tập trung vào các yếu tố tạo nên sự khác biệt. Cụ thể: (1) Chất lượng chuyên môn: phát huy thế mạnh về đội ngũ chuyên gia và hệ thống phòng thử nghiệm hiện đại. (2) Tốc độ và sự thuận tiện: cải tiến quy trình dịch vụ theo hướng tinh gọn, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian xử lý hồ sơ và trả kết quả. (3) Dịch vụ trọn gói: cung cấp các giải pháp tích hợp từ dịch vụ thử nghiệm và giám định đến chứng nhận, tư vấn hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM), giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí. (4) Thương hiệu: đẩy mạnh các hoạt động marketing dịch vụ chứng nhận để củng cố hình ảnh một tổ chức uy tín, chuyên nghiệp và chính thống.

V. Bí quyết triển khai chiến lược chứng nhận sản phẩm bền vững

Việc hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn hợp quy chỉ là bước khởi đầu; thành công phụ thuộc phần lớn vào quá trình triển khai và thực thi. Luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp đồng bộ trên nhiều phương diện để đảm bảo chiến lược được hiện thực hóa tại QUATEST 2. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào các hoạt động chức năng như marketing, nhân sự hay tài chính mà còn chú trọng đến việc xây dựng một cấu trúc tổ chức và văn hóa doanh nghiệp phù hợp. Để thực thi chiến lược khác biệt hóa, cần có sự đầu tư tương xứng vào việc phát triển nguồn nhân lực, nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật, và đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu phát triển. Phong cách lãnh đạo quyết liệt, dám đổi mới và một văn hóa tổ chức hướng đến khách hàng là những yếu tố xúc tác quan trọng. Quá trình triển khai cần được theo dõi, đánh giá thường xuyên thông qua các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược phát triển bền vững và đạt được các mục tiêu đã đề ra.

5.1. Giải pháp về marketing và phát triển thị trường

Để hỗ trợ chiến lược khác biệt hóa, hoạt động marketing cần được đẩy mạnh. Cần xây dựng một kế hoạch marketing dịch vụ chứng nhận chuyên nghiệp, tập trung vào việc truyền thông các giá trị cốt lõi: uy tín, chất lượng, và sự tin cậy. Các kênh truyền thông đa dạng cần được khai thác, từ hội thảo chuyên ngành, website, đến các nền tảng kỹ thuật số. Đồng thời, cần tăng cường công tác nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu của khách hàng và xác định các lĩnh vực chứng nhận tiềm năng mới. Việc phát triển thị trường dịch vụ khoa học công nghệ không chỉ giới hạn ở địa bàn truyền thống Miền Trung - Tây Nguyên mà cần hướng đến các khu vực kinh tế năng động khác trên cả nước.

5.2. Giải pháp về tổ chức nhân sự và tài chính

Con người là yếu tố trung tâm của dịch vụ. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng và đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia đầu ngành. Về tổ chức, cần rà soát và cải tiến quy trình dịch vụ theo hướng linh hoạt, giảm bớt thủ tục hành chính, tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban. Về tài chính, cần xây dựng một cơ chế phân bổ ngân sách hợp lý, ưu tiên đầu tư cho các hoạt động nâng cấp thiết bị, công nghệ và phát triển dịch vụ mới. Việc quản lý tài chính hiệu quả là điều kiện tiên quyết cho một đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính như QUATEST 2 có thể triển khai thành công chiến lược dài hạn.

5.3. Xây dựng văn hóa tổ chức hướng đến chất lượng

Một chiến lược phát triển bền vững phải được xây dựng trên nền tảng văn hóa tổ chức vững mạnh. Cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi thành viên đều thấu hiểu và cam kết với mục tiêu chung về chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Các nguyên tắc của quản lý chất lượng toàn diện (TQM) cần được áp dụng triệt để trong mọi hoạt động. Lãnh đạo cần đóng vai trò tiên phong trong việc truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần cải tiến liên tục. Văn hóa tổ chức mạnh mẽ sẽ là chất keo gắn kết, giúp QUATEST 2 vượt qua thách thức và thực thi thành công chiến lược đã đề ra.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoạch định chiến lược chứng nhận sản phẩm hợp chuẩn hợp quy tại trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 2 trung tâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC VÀ CHIẾN LUGC CAP ĐƠN VỊ KINH DOANH Chuong 2: GIGI THIEU TRUNG TAM KY THUAT TIEU CHUAN DO LUGONG CHAT LUOQNG 2 VA PHAN TICH THUC TRANG CHUNG NHAN SAN PHAM HOP CHUAN HOP QUY Chuong 3: HOACH DINH CHIEN LUGC “CHUNG NHAN SAN PHAM HOP CHUAN HOP QUY” CUA TRUNG TAM KY THUAT TIEU CHUAN DO LUONG CHAT LUONG 2 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện đề tài, tác giả tiến hành xác định, lựa chọn, nghiên cứu và tổng hợp kiến thức từ các tài liệu cần thiết về quan điểm, cách tiếp cận về chiến lược và chiến lược kinh doanh.TS Lê Thế Giớ, TS. Nguyễn Thanh Liêm, ThS. Trần Hữu Hải, 2011, trong cuốn “Quản trị iến lược” đưa ra cách tiếp cận chiến lược là nhằm giành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

“Chiến lược là các ý tưởng, các kế hoạch và sự hỗ trợ đề một doanh nghiệp tiến hành cạnh tranh thành công trước các đối thủ của nó”. “Lợi thế cạnh tranh là những gì cho phép doanh nghiệp có được sự vượt trội so với đối thủ của nó. Lợi thế này tạo khả năng đề doanh nghiệp duy trì sự thành công một cách lâu dài”. Theo cách tiếp cận này, chiến lược được hình thành theo mô hình quan trị chung nhất, đó là: (1) Lựa chọn sứ mệnh và các mục tiêu chủ yếu của công ty; (2) Phân tích môi trường bên ngoài để nhận dạng các cơ hội và đe dọa; (3) Phân tích môi trường bên trong để nhận dạng các điểm mạnh và điềm yếu của tô chức; (4) Lựa chọn các chiến lược trên cơ sở tìm kiếm các nguồn lực, khả năng và năng lực cốt lõi và phát triển nó để hóa giải các nguy cơ, tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài; (5) Thực thi chiến lược.

- Nghiên cứu của tác giả Robert M.Grant trong bài “Nguồn lực - dựa trên lý thuyết về lợi thế cạnh tranh: Cách thức thực hiện chiến lược”, chiến lược được hiểu là “sự phù hợp mà tổ chức tạo ra giữa các ngun lực, kỹ năng bên trong và những cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài”. Nghiên cứu tiếp cận chiến lược trên quan điểm nguồn lực và vai trò của nguồn lực tô chức, coi đó như là nền tảng cho chiến lược công ty. + Nguồn lực và khả năng bên trong là nền tảng của chiến lược: giúp. cho công ty có những định hướng cơ bản về chiến lược và là tài sản quan trọng tạo giá trị cho công ty.

+ Nguồn lực và khả năng bên trong được xem như nguồn có tính định hướng: khi nhu cầu khách hàng, môi trường thay đổi liên tục không thể dự đoán được thì nguồn lực và khả năng của công ty có thể là nền tảng ổn định hơn rất nhiều để nhận dạng doanh nghiệp. + Nguồn lực được xem là nên tảng lợi nhuận của công ty: tính hấp dẫn của ngành không han là nền tảng chủ yếu của khả năng sinh lợi vượt trội do sự cạnh tranh quốc tế, sự thay đổi công nghệ và sự đa dạng của công ty. Việc nhận ra lợi thế cạnh tranh (tức là xem xét khả năng của tô chức), chứ không phải môi trường bên ngoài, là nguồn chủ yếu tạo khác biệt lợi nhuận giữa các công ty đã khiến doanh nghiệp tập trung vào nguồn tạo ra lợi thế cạnh tranh từ bên trong - đó chính là nguồn lực và khả năng của công ty. + Nghiên cứu đưa ra mô hình với năm quá trình thực hiện chiến lược theo quan điểm tiếp cận dựa vào nguồn lực bao gồm: (1) Nhận biết và phân loại các nguồn lực của công ty nhằm xác định các nguồn lực có giá trị (có ý nghĩa chiến lược); (2) Nhận biết các khả năng/tiềm năng của công ty vượt trội hơn các đối thủ và các nguồn lực cần thiết cho khả năng đó để xác định các khả năng thực thụ; (3) Đánh giá các tiềm năng chung của các nguồn lực và các khả năng để xác định lợi thế cạnh tranh; (4) Lựa chọn một chiến lược mà có thể khai thác tốt nhất các nguồn lực và khả năng của công ty liên quan đến các cơ hội từ bên ngoài và (5) Nhận diện độ lệch về các nguồn lực và phát triển nền tảng nguồn lực.

Chu trình tiếp tục được xem xét để cập nhật vào. ~ Nghiên cứu của các tác giả David J.Collis và Cynthia A.Montgomery trong bài “Cạnh tranh dựa vào nguồn lực: Chiến lược trong thập niên 90” cũng đưa ra cách tiếp cận chiến lược dựa trên nguồn lực, trong đó nhắn mạnh vai trò của nguồn lực vô hình. Theo quan điểm này, lợi thế cạnh tranh có được, cuối cùng có thể quy cho việc sở hữu những nguồn lực giá trị khiến công ty có thể duy trì hoạt động tốt hơn hay rẻ hơn so với đối thủ cạnh tranh. Điều này đúng với từng đơn vị kinh doanh và đối với toàn công ty, nơi mà những nguồn lực có giá trị ẩn chứa và phát huy trong từng chức năng cụ thể.

Quan điểm dựa vào nguồn lực kết nối rất chặt chẽ giữa các khả năng bên trong của tổ chức với môi trường bên ngoài và hình thành phối thức chiến lược kinh doanh hữu hiệu. Công ty được xem như tập hợp khác nhau giữa tài sản vô hình, tài sản hữu hình và các khả năng. Trong đó, tài sản vô hình được xem là pl quan trọng của tô chức. Nó được đánh giá qua các tiêu chí như: tính khó bắt chước, tính lâu bÈn, tính phù hợp, khả năng bị thay thế và tính vượt trội trong cạnh tranh.

Các tác giả đưa ra mô hình xác định lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lực qua hai yếu tố chính là (1) các khả năng và (2) các yếu tố vô hình. Cần đặc biệt quan tâm đến việc đầu tư để duy trì và xây dựng các nguồn lực giá trị và việc sử dụng chúng một cách hợp lý. - Nghiên cứu của tác giả C.Prahalad và Gary Hamel trong bài “Năng lực cốt lõi của công ty” phân tích và nhắn mạnh vai trò của năng lực cốt lõi của công ty và việc ứng dụng, triển khai năng lực đó trong đơn vị kinh doanh. Nang lực cốt lõi là kiến thức tập thê trong tô chức, đặc biệt là cách thức phối hợp những kỹ năng sản xuất đa dạng và tích hợp nhiều dòng công nghệ phức tạp; Nó còn là sự truyền thông, là các cam kết sâu sắc tới công việc vượt qua các ranh giới của tô chức; Nó liên quan đến nhiều cấp con người và tắt cả các chức năng trong tổ chức; Nó không giảm đi giá trị khi được áp dụng và chia sẻ mà ngược lại được phát triển, gia tăng giá trị.

Năng lực cốt lõi được đánh giá trên ba tiêu chí: (1) Một năng lực ct lõi cung cấp khả năng tiềm tàng tiếp cận đến một phạm vi rộng các thị trường khác nhau; (2) Năng lực cốt lõi đóng góp đáng kể. lợi ích có thể nhận thức được của khách hàng và (3) Năng lực cót lõi rất khó cho đối thủ bắt chước. Sản phẩm cốt lõi (hay các SBU) được dùng để chỉ sự liên kết giữa các năng lực cốt lõi và sản phẩm cuối cùng - nó là hiện thân về mặt vật chất của một hay nhiều năng lực cốt lõi. Sản phẩm cốt lõi góp phần vào năng lực cạnh tranh của phổ rộng các sản phẩm cuối cùng.

“Trong ngắn hạn, khả năng cạnh tranh của công ty phát sinh từ đặc tính giá cả/ hiệu suất của những sản phẩm nhưng trong dài hạn, khả năng cạnh tranh bắt nguồn từ khả năng tạo dựng các năng lực cốt lõi với chỉ phí thấp hơn và nhanh hơn so với đối thủ cạnh tranh, nhờ đó tạo ra những sản phẩm khác biệt không thể dự kiến trước. Nghiên cứu không đưa ra mô hình cho việc xây dựng chiến lược dựa trên năng lực cốt lõi nhưng cho rằng tổ chức cần thiết lập một cầu trúc chiến lược dựa trên việc xác định các năng lực cốt lõi và cấu trúc của công ty được tô chức theo các sản phẩm chủ đạo trên nền tảng những năng lực cốt lõi thực thụ, đồng thời cần ưu tiên phân bổ nguồn lực cho các năng lực cốt lõi đó. * Tóm lại: các lý thuyết về xây dựng/hoạch định chiến lược đều nhằm đến việc tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tuy nl , có một số cách tiếp cận khác nhau để inh thanh cl lược: nó có thể từ việc xem xét sứ mệnh và các mục tiêu đến việc phân tích môi trường bên ngoài và bên trong; có thể từ việc xác định năng lực cốt lõi hay lợi thế cạnh tranh của tỏ chức.

Trong đó, đặc biệt là cách tiếp cận từ việc phân tích các nguồn lực có giá trị và khả năng thực thụ của công ty để xác định lợi thế cạnh tranh và hình thành chiến lược trong mối quan hệ giữa: nguồn lực - khả năng - lợi thế cạnh tranh - chiến lược. Mô hình nghiên cứu của Robert M.Grant rất thuyết phục và thích hợp trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE CHIEN LUQC VA CHIEN LUQC CAP DON VI KINH DOANH 1. CHIEN LUQC VA QUAN TRI CHIEN LUQC 1.

Khái lệm chiến lược ~ Chandler là một trong những người đầu tiên khởi xướng lý thuyết quản trị chiến lược, theo ông: "Chiến lược là việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bỗ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này" [3, tr10]. - Đến những năm 1980, Quinn đưa ra định nghĩa chiến lược có tính khái quát hơn, theo ông “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chủ yếu, các chính sách và chuỗi hành động vào một tổng thể được gắn kết một cách chặt chẽ” [3, tr. - Xem xét trong điều kiện môi trường kinh doanh liên tục thay đổi, Johnson và Seholes cho rằng: “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tô chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan” [3, tr.Porter, 1996: ““Thứ nhất, chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị và độc đáo bao gồm các hoạt động khác biệt; Thứ hai, chiến lược là sự lựa chọn, đánh đổi trong cạnh tranh; Thứ ba, chiến lược là việc tạo sự phù hợp giữa tất cả các hoạt động của công ty”. ~ Mintzberg khái quát các khía cạnh của quản trị chiến lược qua định nghĩa chiến lược với 5 chữ P [3, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ