Luận văn thạc sĩ: Hạn chế rủi ro dịch vụ bảo lãnh tại Vietinbank Bình Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước tại chi nhánh ngân hàng tmcp công, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn MBA về hạn chế rủi ro dịch vụ bảo lãnh

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là một công cụ tài chính quan trọng, thúc đẩy giao thương và các dự án đầu tư. Tuy nhiên, đây cũng là một nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp. Một luận văn MBA chuyên sâu đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro trong lĩnh vực này, đặc biệt là tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, bảo lãnh là một cam kết tài chính ngoại bảng, nếu rủi ro xảy ra, tổn thất có thể lớn hơn cả rủi ro tín dụng thông thường, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hoạt động ngân hànghiệu quả kinh doanh. Các tổ chức tín dụng phải đối mặt với nhiều loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro đạo đức và rủi ro pháp lý. Do đó, việc xây dựng một chính sách tín dụng và quy trình bảo lãnh chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đi sâu phân tích các khái niệm, đặc điểm và phân loại các hình thức bảo lãnh như bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, và bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Nền tảng lý thuyết này là cơ sở để đánh giá thực trạng quản trị rủi ro và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể, giúp các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện và khoa học về vấn đề.

1.1. Tổng quan về nghiệp vụ bảo lãnh trong nước của NHTM

Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện đúng cam kết. Đặc điểm chính của nghiệp vụ này là tính độc lập tương đối so với hợp đồng gốc và yêu cầu khách hàng phải nhận nợ, hoàn trả cho ngân hàng. Có nhiều loại hình bảo lãnh phổ biến, bao gồm bảo lãnh thanh toán (đảm bảo nghĩa vụ trả tiền), bảo lãnh dự thầu (đảm bảo nghĩa vụ tham gia thầu), và bảo lãnh thực hiện hợp đồng (đảm bảo việc thực thi hợp đồng). Việc phân loại và hiểu rõ từng loại hình giúp ngân hàng đo lường rủi ro một cách chính xác hơn.

1.2. Nhận diện các loại rủi ro cốt lõi trong hoạt động bảo lãnh

Trong dịch vụ bảo lãnh, ngân hàng thương mại phải đối mặt với hai loại rủi ro chính. Thứ nhất là rủi ro tín dụng, phát sinh khi khách hàng được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ và ngân hàng phải trả thay, dẫn đến tổn thất tài chính. Thứ hai là rủi ro hoạt động (rủi ro tác nghiệp), xuất phát từ sai sót của con người, quy trình nội bộ không chặt chẽ, lỗi hệ thống công nghệ hoặc các yếu tố bên ngoài. Phòng ngừa rủi ro và quản lý hiệu quả hai loại rủi ro này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ bảo lãnh.

II. Thực trạng quản trị rủi ro bảo lãnh tại VietinBank Bình Định

Phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước tại VietinBank Bình Định giai đoạn 2010-2012 cho thấy những kết quả tích cực và cả những thách thức tồn tại. Chi nhánh đã triển khai nhiều biện pháp nhằm phòng ngừa rủi ro và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh biến động và sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác đã tạo ra áp lực lớn. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù đã có những thành công trong việc kiểm soát nợ quá hạn phát sinh từ bảo lãnh, chi nhánh vẫn đối mặt với các rủi ro tín dụng tiềm ẩn do năng lực tài chính của một số khách hàng suy giảm. Bên cạnh đó, rủi ro hoạt động cũng là một vấn đề cần quan tâm, đặc biệt trong khâu thu thập thông tin và giám sát sau khi cấp bảo lãnh. Nguyên nhân của các hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường pháp lý, môi trường kinh tế và yếu tố chủ quan từ quy trình nội bộ, năng lực cán bộ. Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường quản trị rủi ro trong tương lai.

2.1. Đánh giá các biện pháp hạn chế rủi ro đang áp dụng

VietinBank Bình Định đã áp dụng một hệ thống các biện pháp để hạn chế rủi ro. Các biện pháp này bao gồm việc tuân thủ quy trình thẩm định bảo lãnh nghiêm ngặt, yêu cầu tài sản đảm bảo, và thực hiện phân loại khách hàng. Hệ thống kiểm soát nội bộ được chú trọng nhằm giám sát việc tuân thủ quy định của cán bộ. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo đôi khi làm giảm sự chú trọng đến việc phân tích dòng tiền và tính khả thi của dự án, đây là một điểm cần được cải thiện.

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến các tồn tại hạn chế

Các tồn tại trong công tác quản trị rủi ro tại chi nhánh xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và những biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng tài chính của doanh nghiệp. Về chủ quan, áp lực cạnh tranh đôi khi dẫn đến việc nới lỏng điều kiện cấp bảo lãnh. Thêm vào đó, hệ thống thông tin quản lý khách hàng cần được cập nhật liên tục và đầy đủ hơn để việc đo lường rủi ro và cảnh báo sớm được thực hiện hiệu quả. Năng lực của một số cán bộ trong việc phân tích, dự báo cũng là một yếu tố cần được nâng cao.

III. Top giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định bảo lãnh hiệu quả

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, việc hoàn thiện quy trình thẩm định bảo lãnh là giải pháp nền tảng. Theo đề xuất trong luận văn MBA, quy trình này cần được chuẩn hóa và thực hiện một cách chặt chẽ, khoa học. Trọng tâm là nâng cao chất lượng thu thập và phân tích thông tin khách hàng, không chỉ dựa vào báo cáo tài chính mà còn phải đánh giá sâu về năng lực quản trị, uy tín trên thị trường và tính khả thi của phương án kinh doanh. Việc xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ dành riêng cho khách hàng bảo lãnh sẽ giúp đo lường rủi ro một cách khách quan hơn. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của bộ phận quản lý rủi ro độc lập trong việc thẩm định lại các hồ sơ, đảm bảo tính khách quan và tuân thủ chính sách tín dụng của toàn hệ thống. Một quy trình thẩm định bảo lãnh hiệu quả sẽ giúp phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu đầu vào, giảm thiểu xác suất phát sinh nghĩa vụ trả thay và bảo vệ an toàn hoạt động ngân hàng.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định và phân tích khách hàng

Chất lượng thẩm định là chốt chặn quan trọng nhất để phòng ngừa rủi ro. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích tài chính, phân tích ngành và đánh giá các rủi ro phi tài chính. Việc thẩm định không chỉ dừng lại ở hồ sơ do khách hàng cung cấp mà cần có các biện pháp xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập. Đặc biệt, đối với các loại bảo lãnh giá trị lớn như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, việc phân tích kỹ lưỡng năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu là yếu tố sống còn.

3.2. Chuẩn hóa quy trình giám sát sau khi cấp bảo lãnh

Công tác quản trị rủi ro không kết thúc sau khi thư bảo lãnh được phát hành. VietinBank Bình Định cần xây dựng một quy trình giám sát sau bảo lãnh chặt chẽ. Điều này bao gồm việc theo dõi tiến độ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh, cập nhật tình hình tài chính định kỳ và nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường. Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả sẽ giúp ngân hàng có biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa tổn thất khi rủi ro có nguy cơ xảy ra.

IV. Phương pháp nâng cao quản trị rủi ro tín dụng và hoạt động

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, các phương pháp quản trị rủi ro toàn diện cần được áp dụng đồng bộ. Đối với rủi ro tín dụng, luận văn đề xuất đa dạng hóa danh mục bảo lãnh, tránh tập trung quá nhiều vào một ngành nghề hoặc một nhóm khách hàng. Xây dựng các giới hạn bảo lãnh hợp lý cho từng đối tượng khách hàng dựa trên mức độ rủi ro là cần thiết. Đối với rủi ro hoạt động, cần tập trung vào ba yếu tố chính: con người, quy trình và hệ thống. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo liên tục về nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc rà soát và hoàn thiện các quy định nội bộ, ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa và tăng cường kiểm soát nội bộ sẽ giúp giảm thiểu sai sót do con người. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp VietinBank Bình Định hạn chế rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và tuân thủ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là lá chắn bảo vệ ngân hàng trước các rủi ro hoạt động. Cần tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc kiểm tra, kiểm toán đột xuất và định kỳ đối với nghiệp vụ bảo lãnh. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các cá nhân, bộ phận và áp dụng nguyên tắc "bốn mắt" trong các giao dịch quan trọng sẽ giúp ngăn chặn các hành vi gian lận. Đồng thời, văn hóa tuân thủ phải được đề cao trong toàn chi nhánh.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách về bảo lãnh

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. VietinBank Bình Định cần xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên trách, am hiểu sâu về lĩnh vực này. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng nhận diện, phân tích, đo lường rủi ro và xử lý các tình huống phức tạp. Chế độ đãi ngộ hợp lý sẽ khuyến khích cán bộ nâng cao trình độ, gắn bó lâu dài và làm việc với tinh thần trách nhiệm cao nhất, góp phần đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ luận văn quản trị kinh doanh

Các giải pháp nâng cao được đề xuất trong luận văn MBA không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn hoạt động của VietinBank Bình Định. Việc áp dụng một cách đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện quy trình thẩm định bảo lãnh, tăng cường kiểm soát nội bộ, đến phát triển nguồn nhân lực sẽ mang lại những kết quả tích cực. Kết quả kỳ vọng là giảm tỷ lệ các khoản bảo lãnh phải trả thay, kiểm soát chặt chẽ nợ xấu phát sinh từ nghiệp vụ này và nâng cao uy tín của chi nhánh trên thị trường. Quan trọng hơn, một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả sẽ giúp ngân hàng tự tin hơn trong việc mở rộng quy mô hoạt động bảo lãnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp, từ đó gia tăng thu nhập từ phí dịch vụ và cải thiện hiệu quả kinh doanh chung. Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một lộ trình rõ ràng để các ngân hàng thương mại nói chung và VietinBank Bình Định nói riêng có thể tối ưu hóa hoạt động, hướng tới sự phát triển an toàn và bền vững.

5.1. Đánh giá hiệu quả dự kiến của các giải pháp đề xuất

Hiệu quả của các giải pháp được đo lường thông qua các chỉ tiêu cụ thể như: tỷ lệ nợ quá hạn từ bảo lãnh trên tổng dư nợ bảo lãnh, tỷ lệ thu hồi các khoản nợ đã trả thay, và mức độ giảm thiểu tổn thất do rủi ro hoạt động. Việc áp dụng các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể các chỉ số trên, góp phần làm lành mạnh hóa tình hình tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh của chi nhánh.

5.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và VietinBank

Để các giải pháp phát huy hiệu quả tối đa, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động bảo lãnh. Đối với Hội sở chính VietinBank, cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, xây dựng trung tâm dữ liệu khách hàng tập trung và ban hành các chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng địa phương, tạo điều kiện cho các chi nhánh như VietinBank Bình Định hoạt động hiệu quả hơn.

09/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của quản lý giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG 5903 LD wer HO TH] THU HA HAN CHE RUI RO TRONG DICH VU BAO LANH TRONG NUOC TAI CHI NHANH NGAN HANG TMCP CÔNG THƯƠNG BÌNH ĐỊNH LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2014 | PDF | 97 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG 5903 LD wer HO THI THU HA HAN CHE RUI RO TRONG DICH VU BAO LANH TRONG NUOC TAI CHI NHANH NGAN HANG TMCP CÔNG THƯƠNG BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 60.20 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. HÒ HỮU TIÊN 2014 | PDF | 97 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng ~ Năm 2014 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giá Hồ Thị Thu Hà MUC LUC 1. Tính câp thiệt của đê tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 1 Y nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn. Kết cấu luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE HAN CHE RUI RO TRONG DỊCH Vy BAO LANH TRONG NUOC CUA NHTM . RỦI RO TRONG DICH VU BAO LANH TRONG NUGC CUA NHTM 1. Khái nệm NHTM . Dịch vụ bảo lãnh trong nước của NHTM. Rui ro trong dich vụ bảo lãnh trong nước của NHTM. HẠN CHẾ RỦI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LÃNH TRONG NƯỚC CUA NHTM .1 Quan niệm và nội dung hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước. Các chỉ tiêu phản ánh kết quả hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước. Các nhân tố ảnh hưởng hoạt động hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước.222tzttttrrreretrrrrrrrrrrrerereerr, 3U, KẾT LUẬN CHƯƠNG l. THỰC TRẠNG HAN CHE RUI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LÃNH TRONG NƯỚC TẠI VIETINBANK BÌNH ĐỊNH . GIỚI THIỆU VỀ VIETINBANK BÌNH ĐỊNH. Lịch sử hình thành và phát triển Vietinbank Bình Định. Cơ cấu tổ chức quản lý của Vietinbank Bình Định . Môi trường kinh doanh. Kết quả hoạt đông kinh doanh - 2. THUC TRANG HAN CHE RUI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LANH TRONG NƯỚC CỦA CHI NHÁNH. Thực trạng hoạt động bảo lãnh trong nước của chỉ nhánh. Các biện pháp mà chi nhánh thực hiện để hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước. Kết quả hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước của chỉ nhánh _ 259 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG ve HOAT DONG HAN CHẾ RỦI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LÃNH TRONG NƯỚC CỦA CHI NHÁNH. Thành công và nguyên nhân. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 CHUONG 3. GIAI PHAP TANG CUONG HAN CHE RUI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LÃNH TRONG NƯỚC TẠI VIETINBANK BÌNH ĐỊNH. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIEU HAN CHE RUI RO TRONG DICH VU BẢO LÃNH TRONG NƯỚC CỦA CHI NHÁNH. Định hướng phát triển của Vietinbank Bình Định. Định hướng và mục tiêu hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước của chỉ nhánh. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HẠNN CHẾ RRỦI RO TRONG DỊCH VỤ BẢO LÃNH TRONG NƯỚC CỦA CHI NHÁNH. Tiếp tục hoàn thiện việc chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro hoạt động bảo Hanh. Nâng cao chất lượng thâm định và đảm bảo thực hiện quy trình bảo lãnh chặt chẽ. Thực hiện tốt việc cập nhật và quản lý thông tin khoản bảo lãnh trên hệ thống dữ liệu. Hạn chế việc quan trọng hóa tài sản đảm bảo, quan tâm hơn nữa việc sử dụng công cụ bảo hiểm. Nâng cao năng lực và chất lượng kiểm tra của bộ phận kiểm tra kiểm soát nội bộ. Phối hợp chặt chẽ với cơ quan thực thi pháp luật 3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT BL Bảo lãnh HĐQT Hội đồng quản trị NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước. NHVN Ngân hàng Việt Nam NH Ngan hang NH TMCP CT VN Ngan hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam NQH Nợ quá hạn RRTD Rui ro tin dung RRTN Rủi ro tác nghiệp SXKD Sản xuất kinh doanh TMCP. Thương mại cỗ phần TCTD Tổ chức tín dụng TSDB Tai sin dam bao TSTC Tai san thé chap VIETINBANK Ngân hàng Thương mại cô phan Công thương Việt Nam VIETINBANK Ngân hàng Thương mại cô phần Công thương Việt Nam - Chỉ nhánh Bình Định DANH MUC CAC BANG BIEU Số hiệu a Tén bang Trang 31 _| Tinh hink uy dong von tai Vietinbank Bình Địnhtừ | „¡ năm 2010-2012 22 | Thnhhịnh dư nợ của Vietinbank Bình Định qua các a năm 2010-2012 2 — | KẾt quả hoạt động kính doanh của Vieinbank Bình| _ Định từ năm 2010 đến năm 2012 2a | Tình hình hoạt động bảo lành của Vieunbank Bình| Định qua các năm 2010-2012 „s — | Đảng phân tích kết quả hoạt động bảo lãnh cùa| Vietinbank Binh Dinh theo loại bảo lãnh 2ø —_ | KẾ quả hạn chế rủ ro tong bao Tank tai Vietinbank 7 Binh Dinh DANH MUC CAC SO DO Số hiệu 3 Tên sơ đồ Trang Sơ đô 11 Bảo lãnh trực tiếp 10 12 Bảo lãnh gián tiếp 1I 13 Bảo lãnh được xác nhận 12 14 Đồng bảo lãnh 13 N Cơ cấu tô chức và quản lý của Vietinbank Bình 9 Dinh 22 Tinh hinh huy dong von tai Vietinbank Bình Định | 42 23 Tinh hinh du ng tai Vietinbank Binh Định 44 24 Kết quả hoạt động bảo lãnh trong nước s2 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Một đất nước muốn có một nền kinh tế phát triển phải có một hệ thông. ngân hàng vững mạnh. Ngân hàng thực hiện chức năng tích tụ, tập trung và phân phối vốn, ngoài ra nó còn thực hiện rất nhiều các dịch vụ tài chính thúc đây quá trình luân chuyên vốn và làm tăng hiệu quả của nền kinh tế. Bắt cứ ai trong xã hội đều cần đến ngân hàng, doanh nghiệp nào cũng vay vốn từ ngân hàng để phục vụ cho sản xuất kinh doanh, đối với cá nhân, ngân hàng là một kênh để đầu tư và vay tiêu dùng, các tổ chức cũng cần đến sự tài trợ của ngân hàng. Trong giai đoạn công nghiệp hoá - hiện đại hoá hiện nay của Việt Nam, do thị trường chứng khoán chưa phát triển nên ngân hàng là kênh huy động vốn chính của doanh nghiệp không chỉ vốn ngắn hạn tài trợ cho tài sản lưu động mà cả vốn trung và dài hạn đầu tư vốn lưu động thường xuyên và tài sản có định. Ngân hàng đóng vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế đất nước. Sự phá sản của một ngân hàng sẽ có hiệu ứng lây lan và phản ứng dây chuyển làm suy yếu hệ thống ngân hàng và làm suy thoái nền kinh tế ảnh hưởng tắt cả mọi lĩnh vực kể cả đời sống xã hội. Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực tài chính gặp nhiều rủi ro do các dịch vụ nó cung cấp và các rủi ro vĩ mô, các rủi ro khác. và như trên đã thấy tác động của ngân hàng đối với nền kinh tế. Vì vậy mà ngân hàng được kiểm soát đặc biệt, an toàn phải được ưu tiên trên hết, và ngân hàng phải hạn chế các rủi ro một cách chặt chẽ Ở Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam là một ngân hàng thương mại lớn. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam thực hiện phong phú, đa dạng loại hình dịch vụ và chất lượng các dịch vụ đều được đánh giá cao. Trong đó có dịch vụ bảo lãnh ngân hàng, một dịch vụ thuộc về tài sản ngoại bảng được NHCT VN cung cấp chiếm thị phần chủ yếu ở nước ta. Hoạt động bảo lãnh được thực hiện dựa trên năng lực tài chính và uy tín của ngân hàng là chính. Bảo lãnh là một bộ phận quan trọng của hoạt động tín dụng, và thông thường mỗi hợp đồng bảo lãnh có một cam kết tài trợ rất lớn lại không có được chuẩi gudn như các khoản tài trợ cho vay. Vì vậy nếu rủi ro bảo lãnh xảy ra, lại không có sự dự phòng sẽ gây ảnh hưởng lớn hơn cả rủi ro tín dụng và gây rủi ro thanh khoản dẫn đến mắt khả năng thanh toán ngân hàng buộc phải đóng cửa và tuyên bố phá sản. Xuất phát từ đó mà nó đòi hỏi ngân hàng phải quản lý rủi ro bảo lãnh, làm hạn chế rủi ro và có biện pháp tài trợ khi rủi ro xây ra. Công tác quản lý rủi ro bảo lãnh rất phức tạp và gặp rất nhiều khó khăn, kể từ phía môi trường pháp luật, môi trường kinh tế xã hộ , đến cán bộ chuyên trách. Chính vì lý do đó mà tôi đã chọn đề tài “Hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước tại Vietinbank Bình Định” để làm luận văn tốt nghiệp 2. Mục đích nghiên cứu - Góp phần hệ thống hóa những vấn đề lý luận về hạn chế rủi ro trong, dịch vụ bảo lãnh trong nước của NHTM + Phân tích, đánh giá thực trạng hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước tại Vietinbank Bình Định, nhận định những thành công, hạn chế cùng nguyên nhân. + Đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước tại Vietinbank Bình Định. Câu hỏi nghiên cứu - Trong dịch vụ bảo lãnh trong nước, NHTM thường phải ối mặt với những loại rủi ro nào ? - NHTM thường áp dụng những giải pháp gì để hạn chế rủi ro trong bảo lãnh trong nước ? ~ Những tổn tại và nguyên nhân trong công tác hạn chế rủi ro trong bảo. lãnh trong nước tại chỉ nhánh Vietinbank Bình Định ? - Chỉ nhánh Vietinbank Bình Định cần làm gì để tăng cường hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước ? 4. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn hạn chế rủi ro trong dich vụ bảo lãnh trong nước tại chỉ nhánh Vietinbank Bình Định. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: Hạn chế rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh trong nước Phạm vi không gian: nghiên cứu tại chỉ nhánh Vietinbank Bình Định Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu thu thập từ năm 2010 đến năm 2012. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện, luận văn dựa trên cơ sở vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng hợp với các phương pháp như: ~ Phương pháp phân tích & tổng hợp; logic và lịch sử; quy nạp và diễn dịch. ~ Phương pháp thống kê mô tả - Phương pháp so sánh - đối chiếu 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ