Luận văn: Đo lường sự gắn kết người tiêu dùng với thương hiệu bằng Big Data

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng đối với các thương hiệu bằng big data, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ đo lường gắn kết người tiêu dùng

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc thấu hiểu và đo lường mức độ gắn kết của người tiêu dùng là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của một thương hiệu. Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào chủ đề này không chỉ mang tính học thuật cao mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Sự gắn kết của người tiêu dùng (Consumer Engagement) không đơn thuần là hành vi mua hàng, mà là một trạng thái tâm lý phức hợp, bao gồm các khía cạnh nhận thức, cảm xúc và hành vi tương tác với thương hiệu. Theo Brodie và cộng sự (2013), đây là một "trạng thái tâm lý xảy ra bởi những trải nghiệm tương tác, đồng sáng tạo". Sự phát triển của truyền thông xã hội đã tạo ra một môi trường tương tác hai chiều, nơi người tiêu dùng không còn là đối tượng tiếp nhận thông tin thụ động. Họ chủ động tạo ra nội dung, chia sẻ ý kiến, và tham gia vào các cuộc đối thoại xoay quanh thương hiệu. Chính vì vậy, việc phân tích các tương tác này trở thành chìa khóa để giải mã hành vi người tiêu dùng. Luận văn này sử dụng nền tảng Big Data như một công cụ đột phá để thu thập và phân tích khối dữ liệu khổng lồ này, vượt qua những giới hạn của phương pháp nghiên cứu truyền thống. Cách tiếp cận này cho phép đo lường sự gắn kết một cách liên tục, khách quan và ở quy mô lớn, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa người tiêu dùng và thương hiệu, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn. Việc nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa lý thuyết về sự gắn kết mà còn chứng minh tính khả thi của việc áp dụng công nghệ vào marketing.

1.1. Khái niệm cốt lõi về sự gắn kết thương hiệu Brand Engagement

Gắn kết thương hiệu là một khái niệm đa thuộc tính, phản ánh sự đầu tư của người tiêu dùng về mặt nhận thức, cảm xúc và hành vi vào các tương tác với thương hiệu. Hollebeek (2014) định nghĩa đây là "mức độ động lực của người tiêu dùng, liên quan đến thương hiệu và trạng thái nhận thức phụ thuộc ngữ cảnh". Khía cạnh nhận thức thể hiện qua sự tập trung và suy nghĩ của người tiêu dùng về thương hiệu. Khía cạnh cảm xúc liên quan đến những cảm giác tích cực như nhiệt tình, tự hào khi tương tác. Cuối cùng, khía cạnh hành vi là những hành động cụ thể vượt ra ngoài việc mua hàng, như bình luận, chia sẻ, hay tham gia vào cộng đồng thương hiệu. Đây là một trạng thái năng động, có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh tương tác.

1.2. Vai trò của truyền thông xã hội trong việc tạo ra tương tác

Truyền thông xã hội (Social Media) đã thay đổi hoàn toàn cách thương hiệu và người tiêu dùng tương tác. Các nền tảng như Facebook, diễn đàn hay website có chức năng bình luận đã trở thành kênh đối thoại hai chiều. Thay vì giao tiếp một chiều, doanh nghiệp có thể lắng nghe phản hồi trực tiếp, giải quyết vấn đề và cùng khách hàng tạo ra giá trị. Đối với người tiêu dùng, đây là nơi họ thể hiện quan điểm, kết nối với những người có cùng sở thích và ảnh hưởng đến thương hiệu. Các hành vi như "Thích" (Like) và "Bình luận" (Comment) trở thành những thước đo quan trọng, phản ánh mức độ quan tâm và tương tác của cộng đồng đối với các hoạt động của thương hiệu.

1.3. Phân biệt sự gắn kết và các khái niệm marketing khác

Cần phân biệt rõ sự gắn kết của người tiêu dùng với các khái niệm tương đồng. Sự liên đới (Involvement) mang tính thụ động hơn, chủ yếu là trạng thái nhận thức và cảm xúc. Trong khi đó, gắn kết bao hàm cả hành vi tương tác chủ động. Sự tham gia của khách hàng (Customer Participation) thường tập trung vào quá trình đồng sản xuất trong các tình huống trao đổi, còn gắn kết lại nhấn mạnh vào trải nghiệm thương hiệu. Niềm tin (Trust) và Cam kết (Commitment) thường được xem là kết quả hoặc tiền đề của quá trình gắn kết, nhưng không phải là bản thân sự gắn kết. Việc làm rõ những khác biệt này giúp định hình phạm vi nghiên cứu và đo lường khái niệm một cách chính xác.

II. Vượt qua thách thức đo lường sự gắn kết bằng công nghệ Big Data

Các phương pháp truyền thống để đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng, như khảo sát hay phỏng vấn nhóm, đối mặt với nhiều thách thức trong kỷ nguyên số. Những phương pháp này thường tốn kém, mất nhiều thời gian, quy mô mẫu nhỏ và mang tính chủ quan. Quan trọng hơn, chúng không thể nắm bắt được các tương tác diễn ra trong thời gian thực trên không gian mạng. Sự bùng nổ của truyền thông xã hội đã tạo ra một khối lượng dữ liệu khổng lồ, phi cấu trúc, chứa đựng những hiểu biết vô giá về hành vi người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc xử lý khối dữ liệu này vượt xa khả năng của các công cụ phân tích truyền thống. Đây chính là lúc công nghệ Big Data phát huy vai trò. Theo định nghĩa của Gartner, Big Data được đặc trưng bởi ba yếu tố (3V): Dung lượng (Volume), Vận tốc (Velocity) và Đa dạng (Variety). Việc áp dụng Big Data vào một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh cho phép thu thập dữ liệu từ hàng triệu nguồn trực tuyến một cách tự động và liên tục. Các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể phân tích nội dung, xác định chủ đề và thậm chí là sắc thái tình cảm (tích cực, tiêu cực, trung tính) trong các bình luận. Điều này mang lại một cái nhìn toàn cảnh, khách quan và sâu sắc về cách người tiêu dùng thực sự cảm nhận và tương tác với thương hiệu, giải quyết triệt để những hạn chế của phương pháp cũ.

2.1. Hạn chế của phương pháp khảo sát và phỏng vấn truyền thống

Phương pháp nghiên cứu truyền thống tồn tại những nhược điểm cố hữu. Các cuộc khảo sát thường có độ trễ, kết quả chỉ phản ánh một khoảnh khắc trong quá khứ. Việc thiết kế câu hỏi có thể dẫn dắt câu trả lời, làm sai lệch kết quả. Phỏng vấn sâu tuy cung cấp thông tin chi tiết nhưng chỉ thực hiện được với số lượng rất nhỏ, không mang tính đại diện. Hơn nữa, chi phí và nguồn lực để triển khai các hoạt động này là rất lớn, đặc biệt không phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các phương pháp này cũng khó đo lường được những tương tác tự nhiên và tức thời trên môi trường số.

2.2. Sự bùng nổ của dữ liệu phi cấu trúc từ các nền tảng số

Mỗi ngày, có hàng triệu bình luận, bài đăng, hình ảnh và video được người dùng tạo ra trên các trang mạng xã hội, diễn đàn và website bán lẻ. Đây là nguồn dữ liệu phi cấu trúc khổng lồ và vô cùng giá trị. Không giống dữ liệu từ khảo sát, nguồn dữ liệu này được tạo ra một cách tự phát, thể hiện suy nghĩ và cảm xúc thật của người tiêu dùng. Việc phân tích nguồn dữ liệu này giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường, phát hiện khủng hoảng tiềm tàng và thấu hiểu nhu cầu khách hàng một cách chân thực nhất. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để khai thác và biến mỏ vàng dữ liệu này thành thông tin hữu ích.

2.3. Nhu cầu cấp thiết về một công cụ đo lường hiệu quả tức thời

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu lỗi thời có thể dẫn đến thất bại. Doanh nghiệp cần một công cụ có khả năng đo lường sự gắn kết trong thời gian thực. Công cụ này phải có khả năng theo dõi liên tục các cuộc thảo luận về thương hiệu, cảnh báo khi có những biến động bất thường và cung cấp báo cáo phân tích trực quan. Việc này giúp bộ phận marketing nhanh chóng điều chỉnh chiến dịch, đội ngũ chăm sóc khách hàng phản hồi kịp thời và ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về sức khỏe thương hiệu. Đây chính là vai trò mà các công cụ lắng nghe mạng xã hội dựa trên nền tảng Big Data hướng tới.

III. Phương pháp luận văn thạc sĩ dùng Big Data để đo lường gắn kết

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề này, việc xây dựng một phương pháp luận chặt chẽ là cực kỳ quan trọng. Cách tiếp cận cốt lõi là sử dụng các công cụ lắng nghe mạng xã hội (Social Listening Tools). Nguyên lý của các công cụ này dựa trên việc tự động thu thập dữ liệu công khai trên Internet và áp dụng các thuật toán thông minh để phân tích. Quá trình này bao gồm ba bước chính. Đầu tiên là thu thập dữ liệu (Data Collection), nơi các robot (crawlers/spiders) sẽ quét các website, diễn đàn, mạng xã hội được chỉ định để tìm kiếm các thảo luận liên quan đến từ khóa thương hiệu. Bước thứ hai là xử lý và phân tích (Data Processing & Analysis). Tại đây, công nghệ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) được sử dụng để lọc nhiễu, chuẩn hóa dữ liệu và quan trọng nhất là thực hiện phân tích sắc thái (Sentiment Analysis). Thuật toán sẽ phân loại các bình luận theo ba hướng: tích cực, tiêu cực và trung tính. Cuối cùng là trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization), trình bày kết quả dưới dạng biểu đồ, đồ thị, giúp người nghiên cứu dễ dàng nhận diện xu hướng và đưa ra kết luận. Phương pháp này cho phép đo lường các chỉ số như Lượng thảo luận (Buzz Volume), Chia sẻ tiếng nói (Share of Voice) và Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score), cung cấp một bức tranh toàn diện về sự gắn kết của người tiêu dùng.

3.1. Giới thiệu công nghệ Lắng nghe mạng xã hội Social Listening

Công cụ lắng nghe mạng xã hội là giải pháp công nghệ giúp thương hiệu theo dõi, phân tích và phản hồi các cuộc thảo luận về họ trên Internet. Thay vì tìm kiếm thủ công, công cụ này tự động hóa toàn bộ quy trình. Nó không chỉ theo dõi các đề cập trực tiếp đến tên thương hiệu mà còn cả các từ khóa liên quan đến ngành hàng, sản phẩm và đối thủ cạnh tranh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt được bối cảnh của cuộc thảo luận, xác định những người có ảnh hưởng (Influencers) và hiểu rõ hơn về nhận thức của công chúng đối với thương hiệu.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu bằng robot tự động Data Scraping

Nền tảng của Social Listening là công nghệ thu thập dữ liệu, hay còn gọi là cào dữ liệu (Data Scraping). Các robot được lập trình để truy cập vào các trang web mục tiêu (ví dụ: trang sản phẩm của Thegioididong.com, FPTshop.com.vn) một cách có hệ thống. Chúng sẽ quét qua mã nguồn của trang, xác định và trích xuất các phần nội dung cần thiết, chẳng hạn như tên sản phẩm, nội dung bình luận, thời gian đăng, và lưu trữ vào một cơ sở dữ liệu. Quá trình này diễn ra liên tục để đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật, phản ánh chính xác các cuộc thảo luận mới nhất.

3.3. Phân tích chỉ số gắn kết Số lượng và sắc thái bình luận

Sau khi thu thập, dữ liệu thô sẽ được phân tích để rút ra các chỉ số đo lường sự gắn kết. Chỉ số cơ bản nhất là tổng số lượng bình luận liên quan đến một thương hiệu hoặc sản phẩm, thể hiện mức độ quan tâm của thị trường. Tuy nhiên, chỉ số quan trọng hơn là phân tích sắc thái. Một sản phẩm có nhiều bình luận nhưng phần lớn là tiêu cực thì không phải là một dấu hiệu tốt. Bằng cách sử dụng NLP, hệ thống có thể tự động gán nhãn cảm xúc cho từng bình luận, cho phép tính toán tỷ lệ tích cực/tiêu cực. Sự kết hợp giữa số lượng và chất lượng thảo luận cung cấp một thước đo sự gắn kết của người tiêu dùng một cách toàn diện.

IV. Top kết quả nghiên cứu Gắn kết người tiêu dùng và hiệu suất kinh doanh

Việc ứng dụng Big Data để đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang lại những kết quả thực tiễn có giá trị, được chứng minh qua các phân tích trong luận văn. Nghiên cứu đã chỉ ra một mối tương quan mạnh mẽ giữa các chỉ số gắn kết trực tuyến và hiệu suất kinh doanh ngoài đời thực. Cụ thể, những thương hiệu và dòng sản phẩm nhận được nhiều bình luận tích cực trên các trang web bán lẻ thường có doanh số bán ra cao hơn. Điều này cho thấy các cuộc thảo luận trực tuyến có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng khác. Hơn nữa, phân tích dữ liệu còn cho thấy mối liên hệ giữa sự gắn kết của người tiêu dùngthị phần thương hiệu. Các thương hiệu dẫn đầu về thị phần thường cũng là những thương hiệu tạo ra được nhiều cuộc thảo luận sôi nổi nhất. Một ứng dụng quan trọng khác là đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing. Bằng cách theo dõi lượng thảo luận trước, trong và sau chiến dịch, nhà nghiên cứu có thể đo lường mức độ lan tỏa và phản ứng của công chúng một cách khách quan, thay vì chỉ dựa vào các chỉ số truyền thông truyền thống. Những kết quả này khẳng định rằng dữ liệu từ mạng xã hội là một chỉ báo quan trọng cho sức khỏe và hiệu quả hoạt động của thương hiệu.

4.1. Mối liên hệ giữa mức độ gắn kết và doanh số bán ra sản phẩm

Phân tích dữ liệu từ các trang bán lẻ điện thoại di động cho thấy sự tương quan thuận rõ rệt. Các mẫu điện thoại như Samsung Galaxy J7 Prime và OPPO F1s, vốn tạo ra lượng bình luận và thảo luận khổng lồ, cũng chính là những sản phẩm nằm trong top bán chạy. Dữ liệu chứng minh rằng, khi một sản phẩm được thảo luận nhiều, nó sẽ tạo ra nhận thức và sự cân nhắc lớn hơn trong tâm trí khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số bán ra. Mức độ gắn kết cao hoạt động như một hình thức "bằng chứng xã hội" (social proof), củng cố niềm tin cho người mua tiềm năng.

4.2. Tương quan giữa thảo luận thương hiệu và thị phần trên thị trường

Khi so sánh dữ liệu thảo luận về các thương hiệu điện thoại (Share of Voice) với số liệu thị phần thương hiệu được công bố bởi các công ty nghiên cứu thị trường, một sự tương đồng đáng kể đã được ghi nhận. Các thương hiệu lớn như Samsung và Apple không chỉ chiếm thị phần lớn mà còn thống trị các cuộc thảo luận trực tuyến. Điều này cho thấy việc duy trì một mức độ thảo luận tích cực và sôi nổi là yếu tố quan trọng để củng cố và gia tăng vị thế trên thị trường. Việc theo dõi chỉ số này có thể giúp dự báo những thay đổi tiềm tàng về thị phần.

4.3. Đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing qua phân tích dữ liệu lớn

Luận văn đã phân tích trường hợp ra mắt sản phẩm Samsung Galaxy S8. Bằng cách theo dõi lượng bình luận và sắc thái thảo luận trong suốt chiến dịch đặt hàng trước, nghiên cứu đã đo lường được sức nóng và phản ứng của thị trường. Kết quả cho thấy một sự gia tăng đột biến về lượng thảo luận tích cực trong giai đoạn truyền thông mạnh mẽ, và lượng thảo luận này có tương quan trực tiếp với số lượng đơn đặt hàng. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc sử dụng Big Data để đánh giá hiệu quả đầu tư marketing (ROMI) một cách chính xác và kịp thời.

V. Kết luận và tương lai của luận văn thạc sĩ ứng dụng Big Data

Kết thúc luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng đối với các thương hiệu bằng Big Data", có thể khẳng định rằng đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự gắn kết của người tiêu dùng và chứng minh tính khả thi của việc áp dụng công nghệ Big Data để đo lường khái niệm này một cách hiệu quả. Điểm mới của đề tài nằm ở việc xây dựng và ứng dụng một công cụ đo lường thực tế, cho phép thu thập và phân tích dữ liệu từ bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Các kết quả phân tích đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sự gắn kết trực tuyến và các chỉ số kinh doanh quan trọng như doanh số bán rathị phần thương hiệu. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, như nguồn dữ liệu chỉ giới hạn ở một vài trang web hay việc phân tích sắc thái vẫn còn có thể cải thiện. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra nhiều nguồn dữ liệu hơn, kết hợp thêm các yếu tố nhân khẩu học và ứng dụng các mô hình học máy (Machine Learning) hay trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra những dự báo chính xác hơn về hành vi người tiêu dùng. Việc làm chủ dữ liệu lớn sẽ tiếp tục là chìa khóa thành công cho các doanh nghiệp trong tương lai.

5.1. Điểm mới và đóng góp của hướng nghiên cứu sử dụng Big Data

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc cung cấp một phương pháp luận mới, hiện đại để tiếp cận một khái niệm marketing phức tạp. Thay vì dựa vào các phương pháp truyền thống, đề tài đã mở ra hướng đi sử dụng dữ liệu lớn, giúp việc đo lường trở nên khách quan, liên tục và có quy mô lớn. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa tương tác trên mạng và kết quả kinh doanh, giúp các nhà quản trị marketing có cơ sở vững chắc hơn để đầu tư vào các kênh kỹ thuật số.

5.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, nghiên cứu vẫn có những giới hạn. Phạm vi dữ liệu chỉ tập trung vào ngành hàng điện thoại di động và một số website nhất định. Công cụ phân tích sắc thái tự động đôi khi chưa thể hiểu hết các sắc thái ngôn ngữ phức tạp như mỉa mai hay hài hước của người Việt. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể khắc phục bằng cách mở rộng nguồn thu thập dữ liệu (bao gồm cả Facebook, YouTube), cải tiến thuật toán NLP để phù hợp hơn với tiếng Việt, và kết hợp phân tích định lượng với các nghiên cứu định tính để có cái nhìn sâu sắc hơn.

5.3. Tiềm năng của Machine Learning và AI trong phân tích người tiêu dùng

Tương lai của việc phân tích dữ liệu người tiêu dùng nằm ở việc ứng dụng Machine Learning và AI. Các mô hình dự đoán có thể được xây dựng để dự báo doanh số dựa trên mức độ thảo luận hiện tại. Các thuật toán phân cụm có thể tự động nhận diện các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên hành vi thảo luận của họ. AI cũng có thể giúp tạo ra các chatbot thông minh hơn để tương tác và tăng cường sự gắn kết với khách hàng. Đây là những lĩnh vực hứa hẹn sẽ nâng tầm việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng lên một mức độ mới, sâu sắc và hiệu quả hơn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đo lường sự gắn kết của người tiêu dùng đối với các thương hiệu bằng big data

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý thuyết về gắn kết người tiêu dùng đối với các thương hiệu Chương 2: Phương pháp đo lường gắn kết người tiêu dùng với thương hiệu bằng Big data Chương 3: Xây dựng công cụ do lường gắn kết người tiêu dùng với thương hiệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Gắn kết người tiêu dùng (Consumer Engagement) và Gắn kết người tiêu dùng với thương hiệu (Consumer Brand Engagement), đang ngày càng dành được nhiều sự quan tâm trong các nghiên cứu marketing gần đây. Khái niệm này là chủ đề nghiên cứu của hàng loạt bài báo đặc biệt trong các Tạp san học thuật quốc tế (chăng han: Journal of Service Research, 2010; Journal of Strategic Marketing, 2010; Journal of Product and Brand Management, 2014). Có nguồn gốc từ marketing quan hệ, Gắn kết của người tiêu dùng mang, đến sự nâng cấp đáng kể so các lý thuyết hiện tại liên quan đến người tiêu dùng và mối quan hệ thương hiệu.

Giá trị gia tăng của nó chính là việc hỗ trợ gia tăng sự tương tác và bản chất sự trải nghiệm trong mối quan hệ với khách hàng, khi mở rộng khái niệm đối với các tình huống mua hàng. Bằng việc gắn kết, người tiêu dùng thể hiện nhiều hơn so với các mối quan hệ hành vi mua hàng truyền thống, theo đó về mặt logic là cùng tạo ra giá trị. Gắn kết của người tiêu dùng cũng liên quan đến thực tế: việc làm thế nào. để xây dựng được một nền tảng tương tác người tiêu dùng sẽ là nhân tố quan tâm chính của nhiều chuyên gia marketing.

Các kết quả tích cực gần đây về sự tương tác hành vi tiêu dùng và hiệu quả thương hiệu đang tạo tiền đề cho. sự quan tâm nhiều hơn trong việc giải thích và vận dụng trong lĩnh vực học thuật cũng như ứng dụng thực tế (Vivek, Beatty, Dalela và Morgan, 2014). Mặc dù dành được nhiều sự quan tâm, các tài liệu mới về gắn của người tiêu dùng vẫn còn nhiều thiếu sót. Cho đến này vẫn chưa có sự đồng thuận về định nghĩa khái niệm này; trong khi một số tác giả nhắn mạnh quá trình diễn biến tâm lý, thì những người khác chú trọng vào hành vi Brodie và cộng sự (2013) định nghĩa sự gắn kết của khách hàng là một "trạng thái tâm lý xảy ra bởi những trải nghiệm tương tác, đồng sáng tạo với một tác nhân hoặc đối tượng cụ thể (chẳng hạn: một thương hiệu) trong mối dịch vụ làm trọng tâm".

Quan điểm sự gắn kết là quá trình tông cùng dẫn đến lòng trung thành, Bowden (2009, trang 65) định nghĩa đó là “Quá trình tâm lý trong đó mô hình hóa các cách thức cơ bản thiết lập nên lòng trung thành của người tiêu dùng mới đối với thương hiệu dịch vụ, cũng như cách thức nhằm duy trì lòng trung thành nhằm lặp lại hành vi mua hàng của người tiêu dùng đối với một thương hiệu dich vụ". Mặc dù có sự khác biệt, nhưng cả hai cách tiếp cận này có cùng chung quan điểm tâm lý về sự gắn kết. Tuy nhiên, Van Doorn và cộng sự (2010), đưa ra cách tiếp cận khác và giải thích sự gắn kết của người tiêu dùng như là tông hòa của "Các biểu hiện hành vi trong đó có tập trung vào thương hiệu hoặc công ty, vượt ra ngoài việc mua hàng, là kết quả từ các nhân tố định hướng động cơ thúc đẩy". Trước những quan điểm trái ngược nhau này, việc sàng lọc khái niệm là điều cần được thực hiện.

Thứ hai là, hiện nay vẫn tồn tại tình trạng không nhất quán trong việc đánh giá các thuộc tính gắn kết của người tiêu dùng. Một số tác giả tập trung vào một khía cạnh duy nhất của sự gắn kết độc lập, trong đó quan tâm đến hành vi thường xuyên nhất (Van Doom và cộng sự, 2010). Các nghiên cứu khác đưa ra quan điểm rộng hơn bao gồm các khía cạnh cảm xúc và nhận thức (Brodie và cộng sự, 2013). Mặc dù đã có rất nhiều thuộc tính khác nhau của khái niệm đã được đề cập trong các nghiên cứu, nhưng phần lớn vẫn mang hàm ý khái niệm (Van Doom và cộng sự, 2010, Brodie và cộng sự, 2013; 'Wirtz và cộng sự, 2013).

Một vài kiểm tra thực nghiệm cho thấy sự không thống nhất về số lượng và tính chất các thuộc tính của gắn kết người tiêu dùng. Rõ ràng, cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm nữa đẻ xác định được rõ hơn các thuộc tính của hiện tượng. Thứ ba, các điều tra thực nghiệm về gắn kết của người tiêu dùng đang chỉ thực hiện trong bối cảnh hẹp với những sự quan tâm hạn chế. Gắn kết của người tiêu dùng là một trạng thái định hướng vào một đối tượng trong khi bản chất có thê rất khác nhau (Brodie và cộng sự, 2013).

Cho đến nay, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào sự gắn kết với ¡ tượng là thương hiệu hàng hóa hay dịch vụ, tô chức, hoặc thuộc tính khác của tổ chức (Bowden, 2009). Thông thường, trọng tâm nghiên cứu liên quan đến sự gắn kết với một thương. higu (Hollebeek, Glynn va Brodie, nam 2014; Vivek va cộng sự, 2014; Wallace, Buil & de Cheratony, 2014), đây chính là yêu cầu thực tiễn nhằm hiểu rõ ảnh hưởng trực tiếp của những nỗ lực của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng của họ. Tuy nhiên, sự gắn kết với các nhân tố thị trường khác, chẳng hạn như tương tác với những người tiêu dùng khác, cũng có thể ảnh hưởng lớn đến thương hiệu hoặc tô chức (Brodie và cộng sự, 201 1), điều này đã được ghi nhận trong các tài liệu về cộng đồng thương hiệu.

Nghiên cứu sâu hơn trong đó đánh giá sự tương tác trực tiếp của người tiêu dùng đối với thương hiệu và gắn kết của người tiêu dùng với những cá nhân có cùng quan điểm trong các bối cảnh xã hội phong phú vẫn chưa nhận được sự chú ý. 'Bên cạnh đó, với việc xuất hiện các phương tiện truyền thông xã hội, đặc biệt là các trang mạng xã hội, tạo ra những phương tiện mới mẻ để tương tác và gắn kết giữa người tiêu dùng và thương hiệu. Người tiêu dùng ngày càng sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội không chỉ để nghiên cứu các sản phẩm và dịch vụ, mà còn để liên kết với các doanh nghiệp mà họ mua hàng, và cả những người tiêu dùng khác có hiểu biết sâu sắc về các doanh nghiệp này. Các thương hiệu có thẻ tiếp cận người tiêu dùng bằng cách sử dụng cả truyền thông của họ và kênh giao tiếp của người tiêu dùng.

Trong môi trường. mới này, việc đạt được sự gắn kết của khách hàng là rất quan trọng đối với các thương hiệu để chống lại sự thờ ơ và hoài nghỉ của người tiêu dùng đối với phương tiện truyền thông truyền thống. Hơn nữa, hình thức tương tác trong các phương tiện truyền thông xã hội mới này mở ra nhiều cơ hội mới cho các thương hiệu để khai thác giá trị từ người tiêu dùng hiện tại và tiềm năng. Giờ đây, họ có thể đễ dàng nhận được phản hồi và đề xuất từ người tiêu dùng thông qua các trang mạng xã hội này, cho phép họ phản hồi lại người tiêu dùng, tăng cường các dịch vụ, giải quyết các vấn đề và cung cấp dịch vụ tốt hơn.

Mặc dù có nhiều hoạt động khác nhau, các hành vi cụ thể như thích và bình luận (Like và Comment) trên các trang truyền thông xã hội của thương hiệu đã trở nên phô biến đối với người tiêu dùng, và hiện đang được sử dụng như là thước đo sự gắn kết của người tiêu dùng trong các phương tiện truyền thông xã hội. Trong vài năm qua, các thương hiệu đã hiểu rõ vai trò của một trang web. có chức năng mạng xã hội, hoặc mạng xã hội chẳng hạn như Facebook, như là một kênh tiếp thị quan trọng đề thúc đây sự tham gia và nhận thức về thương, hiệu. Các fanpage hoặc các trang web có chức năng tương tác đã trở thành một kênh lớn thông qua đó người tiêu dùng có thể tương tác với các nhãn hiệu một cách trực tiếp bằng cách thích và/ hoặc bình luận về bài đăng và thông điệp của thương hiệu.

Trên thực tế, các chức năng thích và nhận xét này cho phép mọi người phản hồi lại bài đăng thương hiệu một cách dễ dàng. Do đó, một thương hiệu có thể nhận được hàng ngàn ý kiến từ người sử dụng Facebook hoặc trang web có chức năng tương tác, giúp dễ dàng tương tác với thương hiệu và những người bình luận khác, tạo nền tảng cho cuộc đối thoại trên phương tiện truyền thông xã hội, từ đó dễ thu thập thông tin, thu thập ý kiến phản hồi và hiểu rõ hơn về người tiêu dùng. Kê từ khi thuật ngữ Gắn kết của người tiêu dùng được công nhận là ưu tiên nghiên cứu chính của Viện Khoa học Tiếp thị (Journal of Service Research), ngày càng có sự quan tâm đáng kể trong việc hiểu được hoạt động tiêu dùng và sự gắn kết (tương tác) trong các phương tiện truyền thông xã hội. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu nghiên cứu các động cơ đề sử dụng hoặc không sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội.

Mặc dù không có nghỉ ngờ gì về những phát hiện của họ, nhưng các nghiên cứu như vậy đã không cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các hành vi cụ thể trên nền tảng. phương tiện truyền thông xã hội. Chính vì vậy, thay vì nghiên cứu chung chung, việc đo lường các hoạt động và hành vi cụ thẻ có thể là một cách toàn diện hơn dé hiểu phương tiện truyền thông xã hội tốt hơn các nghiên cứu trước đây. Mặc dù “Thích” và “Bình luận” là hai loại hành vi phổ biến trên Mạng xã hội cũng như các trang web có tính năng tương tác (đóng vai trò như mạng xã hội của doanh nghiệp và người tiêu dùng) và rất quan trọng đối với chiến lược tương tác truyền thông xã hội tổng thể của các thương hiệu, nghiên cứu khoa học về chủ đề này khá khan hiếm.

Với sự phổ của các hành vi này, việc phải hiểu rõ và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự ưa thích và bình luận của người tiêu dùng trên Mạng xã hội cũng như các trang web đóng, vai trò như mạng xã hội của doanh nghiệp và người tiêu dùng là điều bắt buộc vì nó có thể có ý nghĩa quản lý chiến lược đối với thương hiệu và hiệu quả của chúng. CHUONG 1 LY THUYET VE GAN KÉT NGƯỜI TIÊU DUNG VỚI THƯƠNG HIỆU 1. KHÁI NIỆM GẮN KẾT VÀ CÁCH THỨC ĐO LƯỜNG Khái niệm "gắn kết" có thể có nhiều ý nghĩa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ