Luận văn: Chính sách truyền thông marketing tại Vina Acecook - Chi nhánh Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách truyền thông marketing tại Vina Acecook chi nhánh Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn chính sách truyền thông marketing Acecook

Luận văn thạc sĩ về chính sách truyền thông marketing tại công ty cổ phần Vina Acecook chi nhánh Đà Nẵng là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về chiến lược tiếp thị của một trong những doanh nghiệp dẫn đầu ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam (FMCG). Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và thực thi một chính sách truyền thông hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì vị thế mà còn là yếu tố sống còn để phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung phân tích các hoạt động truyền thông đã triển khai, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính thực tiễn nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Vina Acecook, với các thương hiệu quen thuộc như Hảo Hảo, đã khẳng định vị thế vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng. Tuy nhiên, để đối phó với những thách thức mới và sự trỗi dậy của các đối thủ, việc liên tục cải tiến chiến lược là vô cùng cần thiết. Luận văn này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing, phân tích thực trạng tại chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn trước năm 2012, và đưa ra các định hướng chiến lược cụ thể. Đây là một nghiên cứu tình huống Vina Acecook điển hình, mang lại giá trị tham khảo quý báu cho không chỉ Acecook mà còn cho các doanh nghiệp khác trong ngành FMCG.

1.1. Bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam

Thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam, đặc biệt là thị trường mì ăn liền Đà Nẵng và khu vực miền Trung, được đặc trưng bởi sự cạnh tranh gay gắt. Theo tài liệu nghiên cứu, Acecook Việt Nam chiếm lĩnh hơn 60% thị phần toàn quốc vào năm 2010, thể hiện vị thế dẫn đầu tuyệt đối. Sự thành công này đến từ việc xây dựng một hệ thống phân phối rộng khắp và các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ. Tuy nhiên, thị trường không ngừng biến động với sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh đáng gờm. Việc duy trì thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng nỗ lực trong việc thấu hiểu hành vi người tiêu dùng mì gói và đổi mới sản phẩm cũng như phương thức tiếp cận khách hàng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một chiến lược truyền thông marketing bài bản và linh hoạt.

1.2. Tầm quan trọng của một chiến lược truyền thông marketing

Một chiến lược truyền thông marketing hiệu quả đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng. Nó không chỉ thông báo về sự tồn tại của sản phẩm mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu, tạo dựng lòng tin và thúc đẩy hành vi mua hàng. Đối với một công ty lớn như Vina Acecook, truyền thông marketing giúp củng cố vị thế dẫn đầu, tạo ra sự khác biệt hóa so với đối thủ và duy trì sự trung thành của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng các hoạt động như quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng (PR) và bán hàng cá nhân cần được phối hợp nhịp nhàng trong một chiến lược tổng thể. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra tác động cộng hưởng, tối đa hóa hiệu quả trên từng đồng chi phí đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là cốt lõi của một luận văn marketing FMCG có giá trị ứng dụng cao.

II. Phân tích thực trạng truyền thông marketing tại Acecook ĐN

Chương hai của luận văn tập trung vào việc phân tích hoạt động marketing mix và đi sâu vào thực trạng truyền thông marketing tại doanh nghiệp Vina Acecook chi nhánh Đà Nẵng. Tại thời điểm nghiên cứu, chi nhánh Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu đáng kể, chiếm 43,6% thị phần khu vực miền Trung vào năm 2010. Các hoạt động truyền thông chủ yếu bao gồm quảng cáo trên truyền hình, báo chí, các chương trình khuyến mãi và hoạt động quan hệ công chúng. Quảng cáo trên truyền hình được xem là công cụ chủ lực, giúp xây dựng nhận biết thương hiệu rộng rãi cho các nhãn hàng như Hảo Hảo, Lẩu Thái. Các chương trình khuyến mãi được triển khai thường xuyên nhằm kích thích tiêu thụ ngắn hạn. Mặc dù đạt được hiệu quả nhất định, các hoạt động này vẫn tồn tại một số hạn chế. Sự phối hợp giữa các công cụ chưa thực sự đồng bộ, và quy trình kiểm soát, đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên các chỉ số đầu ra như số lần phát sóng thay vì tác động thực tế đến nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Đây là những thách thức mà kế hoạch marketing của Acecook cần phải giải quyết.

2.1. Các hoạt động truyền thông marketing đã triển khai

Vina Acecook chi nhánh Đà Nẵng đã triển khai đa dạng các hoạt động truyền thông. Quảng cáo trên các kênh truyền hình địa phương và quốc gia chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất, nhằm mục tiêu xây dựng nhận biết và nhắc nhở về thương hiệu. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi như tặng kèm sản phẩm, rút thăm trúng thưởng được áp dụng để thu hút người tiêu dùng và hỗ trợ các nhà phân phối. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cũng được chú trọng thông qua các bài viết trên báo chí và tài trợ cho một số sự kiện cộng đồng. Tuy nhiên, các hoạt động này dường như hoạt động độc lập thay vì được tích hợp trong một chiến dịch chung, làm giảm hiệu quả cộng hưởng. Việc chưa khai thác các kênh truyền thông mới, đặc biệt là nền tảng số, cũng là một điểm yếu trong bối cảnh công nghệ bắt đầu phát triển.

2.2. Thách thức từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh của acecook

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra qua việc phân tích đối thủ cạnh tranh của acecook là sự vươn lên mạnh mẽ của Chinsu Food. Theo số liệu năm 2010, Chinsu Food đã chiếm thêm 5,8% thị phần tại khu vực miền Trung, tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp lên Vina Acecook. Đối thủ này đầu tư mạnh vào các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và hệ thống phân phối phủ rộng. Điều này đòi hỏi Vina Acecook không chỉ duy trì các hoạt động hiện tại mà còn phải có những chiến lược đột phá để giữ vững vị thế. Việc phân tích đối thủ không chỉ dừng lại ở thị phần mà cần đi sâu vào chiến lược thông điệp, kênh truyền thông và cách thức họ tương tác với khách hàng để có đối sách phù hợp.

2.3. Hạn chế trong việc đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông

Luận văn chỉ ra một hạn chế lớn trong thực trạng truyền thông marketing tại doanh nghiệp là quy trình kiểm soát và đánh giá hiệu quả. Công ty chủ yếu đo lường dựa trên các chỉ số như chi phí quảng cáo, tần suất xuất hiện, mà chưa có hệ thống theo dõi tác động đến các giai đoạn trong hành trình của khách hàng: từ nhận biết, yêu thích, tin tưởng đến hành động mua. Việc thiếu một cơ chế phản hồi và đo lường hiệu quả một cách khoa học khiến ban lãnh đạo khó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, lãng phí ngân sách và bỏ lỡ các cơ hội tối ưu hóa chiến dịch. Cần có một hệ thống các chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông một cách toàn diện.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing và truyền thông

Để giải quyết những thách thức đã phân tích, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing một cách toàn diện, bắt đầu từ việc xác định lại các yếu tố chiến lược cốt lõi. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một chiến lược truyền thông marketing có tính hệ thống, mục tiêu rõ ràng và thông điệp sắc bén, phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu. Thay vì cách tiếp cận chung chung, nghiên cứu đề nghị phân tách mục tiêu truyền thông cho từng dòng sản phẩm khác nhau, ví dụ như sản phẩm gốc mì (như Hảo Hảo) và sản phẩm gốc gạo (như phở Đệ Nhất). Cách tiếp cận này giúp thông điệp trở nên phù hợp và có sức thuyết phục cao hơn. Việc thiết kế thông điệp cần dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về lợi ích mà người tiêu dùng tìm kiếm (insight), kết hợp giữa các yếu tố lý tính (chất lượng, dinh dưỡng) và cảm tính (gắn kết gia đình, hương vị quê hương). Đây là nền tảng để xây dựng một luận văn quản trị thương hiệu Hảo Hảo nói riêng và các thương hiệu khác của Acecook nói chung một cách vững chắc.

3.1. Xác định lại công chúng mục tiêu và định vị thương hiệu

Giải pháp đầu tiên là thực hiện phân đoạn thị trường một cách chi tiết hơn. Dựa trên các tiêu chí nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi tiêu dùng, công ty có thể xác định các nhóm khán giả mục tiêu cụ thể. Ví dụ, nhóm sinh viên, nhân viên văn phòng có nhu cầu về sự tiện lợi, trong khi nhóm hộ gia đình lại quan tâm nhiều hơn đến yếu tố dinh dưỡng và an toàn. Từ đó, Vina Acecook có thể định vị từng dòng sản phẩm cho một phân khúc riêng, khắc họa hình ảnh thương hiệu rõ nét trong tâm trí khách hàng. Việc này giúp các nỗ lực truyền thông trở nên tập trung và hiệu quả hơn, tránh lãng phí nguồn lực vào các đối tượng không tiềm năng.

3.2. Thiết kế mục tiêu và thông điệp truyền thông chuyên biệt

Sau khi xác định khán giả mục tiêu, cần thiết lập mục tiêu truyền thông cụ thể cho từng giai đoạn, theo các mô hình như AIDA (Chú ý - Thích thú - Mong muốn - Hành động). Ví dụ, với sản phẩm mới, mục tiêu là tạo nhận biết; với sản phẩm chủ lực, mục tiêu là củng cố lòng trung thành. Dựa trên mục tiêu, thông điệp truyền thông được thiết kế cho phù hợp. Luận văn gợi ý sử dụng các luận cứ bán hàng độc đáo (USP) khác nhau: luận cứ lý tính (RSP) nhấn mạnh chất lượng Nhật Bản, luận cứ cảm tính (ESP) khơi gợi cảm xúc ấm áp, và luận cứ đạo đức (MSP) cam kết về trách nhiệm xã hội. Sự đa dạng trong cách thiết kế thông điệp giúp thương hiệu kết nối với khách hàng ở nhiều cấp độ.

IV. Phương pháp xây dựng kế hoạch truyền thông marketing IMC

Từ nền tảng chiến lược đã được xác định, luận văn đề xuất áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC) để đảm bảo tính nhất quán và cộng hưởng giữa các công cụ. IMC không chỉ là việc sử dụng nhiều kênh khác nhau, mà là sự phối hợp chặt chẽ để tất cả các thông điệp, hình ảnh, và hoạt động đều hướng về một mục tiêu chung, tạo ra một hình ảnh thương hiệu đồng nhất và mạnh mẽ. Kế hoạch marketing của Acecook cần được xây dựng theo hướng này, trong đó quảng cáo, PR, khuyến mãi, và bán hàng cá nhân không còn là những hoạt động riêng lẻ. Ví dụ, một chiến dịch ra mắt sản phẩm mới có thể bắt đầu bằng các hoạt động PR để tạo sự tò mò, tiếp theo là một chiến dịch quảng cáo rầm rộ trên truyền hình và kỹ thuật số, được hỗ trợ bởi các chương trình khuyến mãi tại điểm bán và hoạt động dùng thử sản phẩm. Sự kết hợp này tạo ra một dòng chảy thông tin liên tục, tác động đến người tiêu dùng từ nhiều điểm chạm, qua đó tối ưu hóa hiệu quả và ngân sách đầu tư.

4.1. Lựa chọn và phối hợp các kênh truyền thông đa dạng

Luận văn đề xuất một sự thay đổi trong việc phân bổ ngân sách cho các kênh truyền thông. Thay vì tập trung quá nhiều vào truyền hình, Acecook nên đa dạng hóa các kênh tiếp cận. Báo chí và tạp chí vẫn có vai trò trong việc tiếp cận các đối tượng cụ thể. Các hoạt động tại điểm bán (trade marketing) cần được tăng cường để ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động quan hệ công chúng như tài trợ sự kiện, các chương trình vì cộng đồng để xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu một cách bền vững.

4.2. Khai thác tiềm năng digital marketing cho ngành FMCG

Mặc dù được viết vào năm 2012, luận văn đã nhận thấy tiềm năng của Internet. Bảng 3.5 trong tài liệu cho thấy tỷ lệ truy cập website và mạng xã hội của giới trẻ là rất cao. Đây là cơ sở để đề xuất xu hướng digital marketing cho ngành FMCG. Doanh nghiệp cần xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng số, sử dụng website, mạng xã hội để tương tác trực tiếp với người tiêu dùng, lắng nghe phản hồi và lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên. Digital marketing cho phép nhắm chọn đối tượng mục tiêu chính xác hơn và đo lường hiệu quả một cách tức thì, là công cụ không thể thiếu trong bối cảnh hiện đại.

4.3. Phân bổ ngân sách và kiểm soát quá trình truyền thông

Để triển khai IMC hiệu quả, việc phân bổ ngân sách cần được thực hiện một cách khoa học. Luận văn đề nghị sử dụng phương pháp "căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ", tức là xác định mục tiêu cần đạt, các công việc cần làm để đạt mục tiêu đó, và tính toán chi phí tương ứng. Phương pháp này đảm bảo ngân sách được chi tiêu có mục đích và hiệu quả. Song song đó, cần xây dựng một hệ thống kiểm soát và đánh giá chặt chẽ, theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) xuyên suốt chiến dịch để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông một cách khách quan.

V. Case study Ứng dụng từ nghiên cứu tình huống Vina Acecook

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn là một nghiên cứu tình huống Vina Acecook điển hình với những phân tích dữ liệu thực tế sâu sắc. Thông qua các cuộc khảo sát người tiêu dùng tại Đà Nẵng, nghiên cứu đã phác họa một bức tranh chi tiết về nhận thức, thái độ và hành vi của khách hàng đối với các sản phẩm mì ăn liền. Các số liệu về mức độ nhận biết thương hiệu, yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, hay mức độ hài lòng đối với sản phẩm là những thông tin vô giá. Những phát hiện này chính là cơ sở để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing đã đề cập. Ví dụ, khi biết rằng người tiêu dùng đánh giá cao yếu tố "hương vị" và "tiện lợi", các thông điệp truyền thông có thể tập trung xoay quanh những đặc tính này. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giúp các quyết định marketing trở nên có cơ sở và giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng thành công cho các chiến dịch.

5.1. Thấu hiểu hành vi người tiêu dùng mì gói tại Đà Nẵng

Kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 3.2, 3.3) cho thấy mức độ nhận biết của nhãn hiệu Hảo Hảo là vượt trội so với các đối thủ. Điều này khẳng định sự thành công của các chiến dịch quảng cáo trước đó. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về hành vi người tiêu dùng mì gói cho thấy các yếu tố như "chất lượng sản phẩm" và "khuyến mãi hấp dẫn" cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn thương hiệu. Người tiêu dùng ngày càng thông thái hơn và không chỉ mua hàng dựa trên sự quen thuộc. Họ tìm kiếm giá trị thực sự từ sản phẩm. Hiểu được điều này giúp Acecook điều chỉnh chiến lược, không chỉ tập trung vào quảng cáo mà còn phải cải tiến chất lượng và đưa ra các chương trình ưu đãi thiết thực.

5.2. Bài học từ luận văn quản trị thương hiệu Hảo Hảo

Hảo Hảo là tài sản thương hiệu lớn nhất của Vina Acecook. Một luận văn quản trị thương hiệu Hảo Hảo có thể được phát triển từ chính những phân tích này. Bài học rút ra là sự thành công của Hảo Hảo đến từ sự nhất quán trong thông điệp ("chất lượng Nhật Bản", hương vị chua cay đặc trưng) và sự hiện diện rộng khắp trên các kênh truyền thông đại chúng. Để duy trì vị thế này, các chiến dịch trong tương lai cần tiếp tục củng cố những giá trị cốt lõi đó, đồng thời làm mới hình ảnh thương hiệu để phù hợp với thị hiếu của thế hệ người tiêu dùng mới, đặc biệt là giới trẻ. Việc bảo vệ và phát triển thương hiệu chủ lực như Hảo Hảo là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu.

VI. Định hướng tương lai cho kế hoạch marketing của Acecook

Tổng kết lại, luận văn đã cung cấp một lộ trình chi tiết và khả thi để Vina Acecook chi nhánh Đà Nẵng hoàn thiện chính sách truyền thông marketing của mình. Các đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường. Định hướng tương lai cho kế hoạch marketing của Acecook là chuyển đổi từ cách tiếp cận truyền thống, phân mảnh sang một chiến lược tích hợp, lấy khách hàng làm trung tâm và dựa trên dữ liệu. Việc áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC), đa dạng hóa kênh truyền thông với sự chú trọng vào kỹ thuật số, và xây dựng một quy trình đánh giá hiệu quả chặt chẽ sẽ là chìa khóa để thành công. Bằng cách thực hiện những thay đổi chiến lược này, Vina Acecook không chỉ có thể củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường mì ăn liền Đà Nẵng mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững trong tương lai, đối mặt hiệu quả với mọi thách thức cạnh tranh.

6.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing

Các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing được đề xuất trong luận văn có thể tóm tắt thành bốn điểm chính. Một là, tái định vị và phân khúc thị trường một cách khoa học để có chiến lược tiếp cận mục tiêu. Hai là, xây dựng thông điệp chuyên biệt cho từng dòng sản phẩm, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc insight khách hàng. Ba là, triển khai chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) để tạo sự nhất quán và cộng hưởng. Bốn là, thiết lập một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả dựa trên các chỉ số KPI rõ ràng. Đây là một khuôn khổ toàn diện giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

6.2. Triển vọng phát triển trên thị trường mì ăn liền Đà Nẵng

Thị trường miền Trung nói chung và thị trường mì ăn liền Đà Nẵng nói riêng vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Với uy tín thương hiệu sẵn có và một chiến lược truyền thông được cải tiến, Vina Acecook hoàn toàn có khả năng gia tăng thị phần và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành. Thách thức từ các đối thủ là có thật, nhưng đó cũng là động lực để doanh nghiệp không ngừng đổi mới. Tương lai của Acecook tại thị trường này phụ thuộc vào khả năng thích ứng và thực thi hiệu quả các chiến lược marketing hiện đại, biến những đề xuất từ luận văn marketing FMCG này thành những kết quả kinh doanh cụ thể.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục và phát triển kinh tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo viên và cải thiện thu nhập cho nông dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý hiệu quả trong các trường học cũng như các giải pháp để nâng cao đời sống kinh tế của người dân.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về việc phát triển giáo viên trong hệ thống giáo dục công lập. Ngoài ra, Luận văn giải pháp nâng cao thu nhập của nông dân huyện Đông Triều tỉnh Quảng Ninh sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện thu nhập cho nông dân. Cuối cùng, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý hoạt động giảng dạy trong bối cảnh đổi mới giáo dục.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề quan trọng trong giáo dục và phát triển kinh tế.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THÊ HIẾN CHÍNH SÁCH TRUYÈN THÔNG MARKETING TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN VINA ACEOOK - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 102 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2012 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Người cam đoan PHAN THÊ HIẾN MUC LUC LOI CAM DOAN i eT DANH MỤC CÁC BẢNG. cu vii DANH MỤC CÁC HÌNH "~. se + 1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VE CHÍNH SÁCH TRUYEN THONG MARKETING TRONG TO CHUC KINH DOANH. Marketing và chính sách truyền thông Marketing. Marketing và các chính sách Marketing trong tổ chức kinh doanh. Khái niệm và vai trò của Marketing. Các chính sách Marketing trong doanh nghiệp. Chính sách truyền thông Marketing trong hoạt động Marketing. Khái niệm chính sách truyền thông Marketing. Chức năng và vai trỏ. Quá trình truyền thông. Các chính sách truyền thong Marketing. Hoạt động quảng cáo. Khái nigm quang céo. Mục tiêu của quảng cáo. Các phương tiện quảng cáo. Khái niệm khuyến mãi. Mục tiêu của khuyến mãi. Các hình thức khuyến mãi 12 1. Marketing trực tiếp. Khái niệm Marketing trực tiếp 13 1. Mục tiêu của marketing trực tiếp 13 iii 1. Các hình thức Marketing trực tiế 13 1. Quan hệ công chúng. Khái niệm quan hệ công chúng. Mục tiêu của quan hệ công chúng. Các hình thức quan hệ công chúng. Bán hàng cá nhâi AS 1. Khái niệm bán hàng cá nhân. Mục tiêu của bán hàng cá nhân. Các hình thức bán hàng cá nhân. Tiến trình xây dựng chính sách truyền thông Marketing. Xác định khán giả mục tiêu TH Hee sel 1.1 Phân đoạn thị trường. Lựa chọn khán giả mục tiêu. Định vị sản phẩm trong thị trường mục tiêu. Xác định mục tiêu truyền thông. Các giai đoạn đáp ứng của người tiêu dùng. Mô hình thứ bậc. Thiếtkế thông điệp truyền thông . Nội dung thông điệp. Cấu trúc thông điệp. Hình thức thông điệp. Nguôn thông điệp. Lựa chọn phương tiện truyền thông. Kênh truyền thông cá nhân. Kênh truyền thông phi cá nhân. Xác định hỗn hợp các công cụ truyền thông Marketing. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập hồn hợp truyền thông . Xác định và phân bố ngân sách truyền thông marketing. Phương pháp căn cứ vào khả năng chỉ trả. Phương pháp căn cứ vào phẩn trăm doanh thu. Phương pháp căn cứ vào sự cân bằng cạnh tranh 30 1. Phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ. Kiểm soát và đánh giá quá trình truyền thông Marketing 30 1. Các phương pháp đo lường kết quả chính sách truyền thông Marketing . Đánh giá hiệu quả của chính sách truyền thông Marketing. 32 CHƯƠNG 2:THYC TRẠNG CHÍNH SÁCH TRUYEN THONG MARKETING TAI CONG TY CO PHAN VINA ACECOOK DA NANG THỜI GIAN QUA. Tổng quan về công ty Vina Acecook - CN Đà Nẵng. Lich sử hình thành, phát triễn công ty Vina Acecook. Mục tiêu, nhiệm vụ của công ty Vina Acecook - CN Đà Nẵng. Mục tiêu, nhiệm vụ. Tổ chức bộ máy công ty Vina Acecook - CN Đà Nẵng. Tình hình sản xuất kinh doanh mì ăn liền của công ty Vina Acecook. Kết quả hoạt động kinh doanh trong thời gian qiua. Phân tích đặc điễm tiêu thự theo vùng địa lJ. Phân tích đặc điểm tiêu thụ theo chủng loại sản phẩm. Chính sách truyền thông Marketing của công ty Vina Ace Cook trong thời gian qua. Về công chúng mục tiêu. Phân tích đặc điểm người tiêu dùng. Lựa chọn khán giả mục tiên. Về mục tiêu truyền thông Marketing 47 2. Về thông điệp truyền thông arketing. Về phương tiện truyền thông Marketing 49 2. Hoạt động quảng cáo. Khuyén mai sen sen nan se "1. Quan hệ công chúng (PR). Về ngân sách truyền thông Marketing. VỀ quá trình kiểm soát và đánh giá chính sách truyền thông Marketing CHUONG 3:HOAN THIỆN CHÍNH MARKETING TẠI CÔNG TY VINA ACECOOK -CN ĐÀ.63 NẴNG TRONG THỜI GIAN ĐẾN SG 3. Cơ sở chính sách truyền thông Marketing của công ty Vina Acecook-CN Đà Nẵng. sec TH Hee sen -63 3. Định hướng và chiến lược kinh doanh. Mục tiêu kinh doanh. Mục tiêu Marketing. Chính sách truyền thông Marketing tại công ty Vina Acecook - CN Đà Nẵng. Xác định khán giả mục tiêu. Đặc điểm của người tiêu dùng sản phẩm thực phẩm ăn liễn. Xác định khán giả mục tiêu. Xác định mục tiêu truyền thông. Cơ sở xác định mục tiêu của chính sách truyền thông Marketing. Mục tiêu của chính sách truyễn thông Marketing. Xác định mục tiêu truyền thông cho các sản phẩm gốc mì. Xác định mục tiêu truyền thông cho các sản phẩm gốc gạo. Thiết kế thông điệp truyền thông,. Thiết kế thông điệp cho đòng sản phẩm gốc mì . Thiết kế thông điệp cho dòng sản phẩm gốc gạo. Lựa chọn phương tiện truyền thông. Hoạt động quảng cáo. Hoạt động khuyến mãi. Hoạt động quan hệ công chúng. Các chương trình bản hàng, 85 3. Xác định và phân bồ ngân sách truyền thông Marketing 86 3. Kiểm soát và đánh giá quá trình truyền thông Marketing. 90 TÀI LIỆU THAM KHAO 92 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN vii DANH MUC CAC BANG số Tên bảng Trang hiệu bảng Bảng II [Một số mục tiêu của quảng cáo. 10 Bảng L2 |Một số hình thức khuyên mãi 13 Bảng 1.3 | Mục tiêu của bán hàng cá nhân 15 Bang 1.4 | Các biển số phân đoạn chủ yếu trong thị trường cá nhân 17 Bảng 1.5 _ | Các biển số phân đoạn chủ yêu trong thị trường tô chức.1 _ | Tìnhhìnhpháttiên doanhsố côngty Vina Acecook~CN ĐảNăng | 38 Bảng 22 _ | Tình hình phát triển doanh thu Vina Acecook~CN Đà Nẵng |_ 39 Bảng 2.3 _ | Doanh số sản phâm theo khu vực qua các năm 2008 — 2010 41 Bảng24 | Tốc độ phát triên của các khu vực qua các năm 2008-2010 | 42 Bảng 2.5 _ | Tình hình phát triển doanh số mì ăn liên trong các năm +4 Bảng 26 _ | Đặc điểm người tiêu dùng doi với các sản phẩm thực phẩm ăn liên | 46 Bảng27 [Ngân sách cho chính sách truyền thông Marketing của công ty | 60 Vina Acecook ~ CN Da Ning trong ba năm qua Bang 3.1_| Cac tiêu chí lựa chọn sản phẩm thực phẩm ăn liên, cụ thêđổi | 66 với các sản phâm của Vina Acecook Bảng3.2 [Mức độ nhận biết của người tiêu dùng vẻ các nhãn hiệu mì ăn | 70 liền đang bán trên thị trường.3 [Mức độ sử dụng các sản phẩm mì ăn liên Vina Acecookcủa | “7Ï người tiêu dùng trên thị trường Bảng 3.4 | Bảng đánh giá người tiêu dùng đổi với các sản phâm gốc gạo | 73 Bảng 3.5 | Tỷ lệ truy cập các trang website va trang xã hội của người sử | 79 dung dịch vụ Internet từ 15 - 34 tuổi Bảng 3.6 _ | Bảng phân bố ngân sách các phương tiện truyền thông 68 Marketing của công ty Vina Acecook ~ CN Da Ning Bảng 3.7 _ | Hệ thông các chỉ tiêu đánh giá chương trình khuyên mãi 88 viii DANH MUC CAC HiNH Số hiệu Tên hình Trang hình Hình 1.1 | Những yêu tổ trong quá trình truyền thông 7 Hình 1.2 | Tiễn tình xây dựng chính sách truyền thong Marketing 1 Hình 1.3 | Các mô hình đáp ứng dạng bậc thang 20 Hình 1.4 | Hiệu quả chỉ phí theo tính sẵn sàng của người mua 26 Hình 1.5 | Hiệu quả chi phí của các công cụ theo PLC 27 Hình 1.6 | Chiến lược đây và kéo 28 Hình 2.1 | Sơ đỗ tô chức công ty Vina Acecook — CN Da Nang 36 Hình 2.2 | Biểu đỗ tăng trưởng chỉ nhánh và mục tiêu dự Kiên năm 2011 39 Hình 2.3 | Thị phân các hãng sản xuất thực phâm ăn liên toàn quốc năm 2010 40 Hình 2⁄4 | Phần của các hãng sản xuất thục phẩm ăn liên tại khu vực d0 miễn Trung năm 2010.5 | Biểu đỗ thê hiện tốc độ tăng trưởng doanh số của các khu vực 42 Hình 2.6 | Cơ cấu tý trọng doanh số theo khu vực của Chi nhánh năm 2010 4 Hình 2.7 | Thời lượng quảng cáo của các đoanh nghiệp tại các kênh truyền hình | _ 51 Hình 2.8 | Chi phi quảng cáo trên truyền hình theo các san pham BỊ Hình 2, | Danh sách và cơ cầu phân bỏ ngân sách cho quảng cáo trên báo |. chí và tạp chí của các nhãn hàng 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện kinh doanh ngày nay, sự cạnh tranh đang ngày cảng gay gắt nhằm có một chỗ đứng vững chắc trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh hiện nay, các doanh nghiệp cần phải có một chiến lược. kinh doanh đúng đắn, trong đó chiến lược Marketing đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong chính sách Marketing, ngoài việc phát triển các sản phẩm mới, định giá hợp lý, thiết lập hệ thống phân phói hiệu quả, các doanh nghiệp còn phải tổ chức và đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm thông qua hoạt động truyền thông Marketing với các hình thức như quảng cáo, khuyến mãi, Marketing trực tiếp, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra cho các doanh nghiệp là phải thực hiện theo cách thức nào dé dat được hiệu quả cao nhất và đó cũng là mục tiêu của tác giả khi thực hiện luận văn này. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn kinh doanh, cùng với việc nghiên cứu và vận dụng kiến thức liên quan của Marketing nói chung và kiến thức về truyền thông Marketing nói riêng, tác giả xem xét đánh giá lại thực trạng hoạt động truyền thông. Marketing của công ty Vina Ace Cook - CN Đà Nẵng trong thời gian qua và xây dựng, đề xuất các giải pháp hoàn thiện cho hoạt động này với mong muốn góp phần vào sự phát triển của công ty Vina Ace Cook mang ý nghĩa thực tiễn nhất. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Về lý luận: Tập trung nghiên cứu những vấn đề cơ bản về chính sách truyền thông Marketing trong doanh nghiệp. 'Về thực tiễn: Nghiên cứu thực trạng chính sách truyền thông Marketing trong ngành hảng tiêu dùng chủ yếu là thực phẩm ăn liền từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách truyền thông Marketing đạt được hiệu quả cao nhất. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài tập trung vào chính sách truyền thông Marketing thực phẩm ăn liền cho các đối tượng khách hàng khác nhau từ các trung gian thương mại, khách hàng tô chức đến người tiêu dùng cuối củng trên địa bàn hoạt động khu vực miền Trung từ Quảng Bình đến Bình Định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ