Luận văn thạc sĩ: Quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp tại BHXH tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế về quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Nam cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống an sinh xã hội. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi thị trường lao động ngày càng phát triển và đối mặt với nhiều biến động. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), chính thức có hiệu lực từ năm 2009, ra đời như một công cụ thiết yếu để hỗ trợ người lao động mất việc làm, giúp họ ổn định cuộc sống và sớm quay trở lại thị trường. Nghiên cứu tập trung vào địa bàn tỉnh Quảng Nam, một địa phương có sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này kéo theo những thách thức không nhỏ trong việc quản lý lao động và thực thi chính sách BHTN. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chi, phân tích sâu sắc thực trạng quản lý chi BHTN tại BHXH tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2015-2019, từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân gốc rễ. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chi BHTN một cách khoa học và khả thi, góp phần hoàn thiện chính sách và đảm bảo hiệu quả sử dụng quỹ BHTN tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách bảo hiểm thất nghiệp

Bảo hiểm thất nghiệp không chỉ là một chính sách kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Nó là một tấm lưới an toàn, bù đắp một phần thu nhập cho người lao động mất việc làm, giúp họ và gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn. Theo Luật Việc làm 2013, chính sách này còn hỗ trợ người lao động học nghề, tư vấn tìm việc làm, và cấp thẻ BHYT trong thời gian hưởng trợ cấp. Tại Quảng Nam, với hàng chục nghìn người thất nghiệp mỗi năm, vai trò của BHTN càng trở nên cấp thiết. Dẫn chứng từ luận văn cho thấy, "năm 2019 là 24.100 người" thất nghiệp, trong khi số người hưởng chế độ là 14.116 người. Điều này cho thấy chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã phát huy tác dụng nhưng vẫn còn một bộ phận lớn lao động chưa tiếp cận được. Việc quản lý hiệu quả hoạt động chi trả không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tham gia mà còn góp phần ổn định thị trường lao động và trật tự xã hội.

1.2. Vai trò của Bảo hiểm xã hội tỉnh trong quản lý quỹ BHTN

Vai trò của Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Nam là trung tâm trong việc tổ chức thực hiện chính sách. Cơ quan này không chỉ thực hiện thu, quản lý quỹ mà còn là đơn vị trực tiếp thực hiện chi trả trợ cấp thất nghiệp và các chế độ liên quan. Theo quy định, BHXH tỉnh phối hợp chặt chẽ với Sở Lao động - Thương binh & Xã hội và Trung tâm dịch vụ việc làm Quảng Nam để tạo thành một quy trình liên thông. Cụ thể, BHXH tỉnh chịu trách nhiệm chi trả dựa trên các quyết định do Sở LĐTBXH ban hành. Do đó, hiệu quả của toàn bộ chính sách phụ thuộc rất lớn vào năng lực tổ chức, sự minh bạch và chính xác trong hoạt động của BHXH tỉnh. Một hệ thống quản lý chi chuyên nghiệp sẽ giúp cân đối quỹ BHTN, ngăn chặn lạm dụng và củng cố niềm tin của người lao động cũng như doanh nghiệp vào hệ thống an sinh xã hội.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý chi BHTN tại Quảng Nam

Thực trạng quản lý chi BHTN tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn 2015-2019 đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn tồn tại không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ BHTN. Luận văn chỉ rõ: "Số người hưởng TCTN sai quy định còn nhiều, số tiền phải thu hồi hàng năm khá lớn, số lũy kế đến năm 2019 trên 1,2 tỷ đồng, nhưng việc thu hồi gặp nhiều khó khăn". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường kiểm soát chi trả BHTN. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa ba cơ quan là BHXH tỉnh, Sở LĐTBXH và Trung tâm dịch vụ việc làm đôi khi "chưa thực sự đồng bộ, luân chuyển hồ sơ chậm trễ". Sự thiếu chặt chẽ này tạo ra kẽ hở cho các hành vi tiêu cực, đồng thời gây phiền hà cho người lao động. Ngoài ra, công tác tuyên truyền chính sách dù đã được quan tâm nhưng vẫn chưa sâu rộng, dẫn đến nhiều doanh nghiệp và người lao động chưa hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, gây ra tình trạng nợ đọng, trốn đóng BHTN. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả chi BHTN một cách toàn diện.

2.1. Bất cập trong kiểm soát chi trả và nguy cơ trục lợi quỹ

Vấn đề kiểm soát chi trả BHTN là một trong những thách thức lớn nhất. Các hình thức lạm dụng phổ biến bao gồm người lao động đã có việc làm mới nhưng vẫn làm hồ sơ hưởng trợ cấp, hoặc thỏa thuận với doanh nghiệp để chấm dứt hợp đồng lao động tạm thời nhằm hưởng BHTN. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả ý thức của người lao động và sự lỏng lẻo trong khâu hậu kiểm. Việc xác minh tình trạng việc làm của người lao động sau khi nộp hồ sơ còn hạn chế. Hậu quả trực tiếp là gây thất thoát quỹ, ảnh hưởng đến mục tiêu cân đối quỹ BHTN và làm giảm tính bền vững của chính sách. Việc thu hồi số tiền chi sai quy định là một bài toán nan giải, tác động tiêu cực đến công tác quản lý tài chính công trong lĩnh vực an sinh.

2.2. Khó khăn trong phối hợp liên ngành và xử lý nợ đọng

Sự phối hợp giữa BHXH, Sở LĐTBXH và Trung tâm dịch vụ việc làm là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của chính sách. Tuy nhiên, thực tế tại Quảng Nam cho thấy sự liên thông dữ liệu và quy trình vẫn còn điểm nghẽn. Việc luân chuyển hồ sơ chậm có thể làm kéo dài thời gian người lao động nhận được trợ cấp. Mặt khác, tình trạng doanh nghiệp nợ đọng, trốn đóng BHTN kéo dài cũng là một rào cản lớn. Khi doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ, cơ quan BHXH không thể chốt sổ BHXH, khiến người lao động mất việc làm không đủ điều kiện để hưởng chế độ. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi trực tiếp của người lao động mà còn làm suy giảm nguồn thu và nhiệm vụ chi của quỹ BHTN, tạo áp lực lên sự bền vững của toàn bộ hệ thống.

III. Phương pháp quản lý chi BHTN Cơ sở lý luận và nội dung cốt lõi

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp. Theo đó, quản lý chi BHTN được định nghĩa là sự tác động có chủ đích của các chủ thể quản lý (Nhà nước, cơ quan LĐTBXH, cơ quan BHXH) lên đối tượng quản lý (người lao động, người sử dụng lao động) thông qua một hệ thống các công cụ và quy trình. Mục tiêu chính là đảm bảo việc chi trả kịp thời, chính xác, đúng đối tượng và đúng chế độ, đồng thời ngăn chặn lạm dụng và đảm bảo cân đối quỹ BHTN trong dài hạn. Nội dung quản lý chi bao gồm năm thành phần cốt lõi: (1) Ban hành và tuyên truyền văn bản pháp luật; (2) Tổ chức bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả; (3) Lập dự toán chi chính xác; (4) Tổ chức quy trình chi trả khoa học; và (5) Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Việc nắm vững các nội dung này là nền tảng để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả chi BHTN, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và phát huy vai trò là một trụ cột của an sinh xã hội.

3.1. Năm nội dung trọng tâm của quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp

Năm nội dung của công tác quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp được phân tích chi tiết. Thứ nhất, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm nâng cao nhận thức cho cả người lao động và doanh nghiệp. Thứ hai, việc xây dựng một bộ máy tổ chức tinh gọn, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các phòng ban và giữa các cơ quan liên quan. Thứ ba, công tác lập dự toán chi phải dựa trên cơ sở phân tích số liệu quá khứ và dự báo tình hình kinh tế - xã hội để đảm bảo tính chính xác. Thứ tư, quy trình tổ chức chi trả trợ cấp thất nghiệp cần được chuẩn hóa, đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra phải được thực hiện thường xuyên và đột xuất để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, góp phần răn đe và bảo vệ quỹ.

3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng quỹ BHTN

Hiệu quả sử dụng quỹ BHTN chịu tác động bởi nhiều nhân tố. Luận văn chỉ ra ba nhóm nhân tố chính. Nhóm thứ nhất là điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương; một nền kinh tế phát triển ổn định sẽ giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng nguồn thu cho quỹ. Nhóm thứ hai là nhân tố về đối tượng quản lý, bao gồm ý thức chấp hành pháp luật của người sử dụng lao động và nhận thức về quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động. Nhóm thứ ba, và ngày càng quan trọng, là việc ứng dụng công nghệ thông tin. Một hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông, hiện đại sẽ giúp quản lý đối tượng chính xác, giải quyết chế độ nhanh chóng và kiểm soát chi trả BHTN hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh tinh giản biên chế như hiện nay.

IV. Phân tích thực trạng quản lý chi trả trợ cấp thất nghiệp ở Quảng Nam

Phân tích thực trạng quản lý chi BHTN tại Quảng Nam giai đoạn 2015-2019 cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, số người tham gia BHTN và số tiền chi trả cho các chế độ không ngừng tăng, phản ánh sự mở rộng của chính sách và vai trò ngày càng lớn trong việc hỗ trợ người lao động mất việc làm. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh qua nhiều hình thức đa dạng như phối hợp với báo chí, đài truyền hình, tổ chức đối thoại trực tiếp. Luận văn trích dẫn số liệu: "BHXH tỉnh Quảng Nam đã ban hành 17 văn bản về công tác thanh tra...; 15 quy chế, chương trình phối hợp". Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng bộc lộ những hạn chế. Công tác lập dự toán chi đôi khi còn chênh lệch lớn so với thực tế. Quy trình phối hợp giữa BHXH và Trung tâm dịch vụ việc làm Quảng Nam dù đã có nhưng vẫn tồn tại độ trễ. Đặc biệt, công tác thanh tra, kiểm tra tuy được thực hiện nhưng việc xử lý vi phạm và thu hồi tiền chi sai còn gặp nhiều trở ngại, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng quỹ BHTN.

4.1. Đánh giá công tác lập dự toán và tổ chức chi trả BHTN

Công tác lập dự toán chi BHTN hàng năm được BHXH tỉnh Quảng Nam thực hiện dựa trên số liệu của năm trước và dự báo tình hình lao động. Tuy nhiên, số liệu từ Bảng 2.11 và 2.12 trong luận văn cho thấy có sự chênh lệch giữa dự toán do tỉnh lập, dự toán do BHXH Việt Nam giao và số chi thực tế. Về tổ chức chi trả, quy trình đã được chuẩn hóa theo sơ đồ 1.1, bắt đầu từ khi người lao động nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ việc làm cho đến khi BHXH tỉnh thực hiện chi tiền. Giai đoạn 2015-2019, số người hưởng và số tiền chi trả trợ cấp thất nghiệp tăng đều qua các năm. Đáng chú ý, hình thức chi trả qua tài khoản ATM ngày càng phổ biến, chiếm tỷ lệ lớn (Bảng 2.22), góp phần tăng tính minh bạch và thuận tiện.

4.2. Hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Công tác thanh tra, kiểm tra được xem là công cụ quan trọng để đảm bảo việc tuân thủ chính sách bảo hiểm thất nghiệp. Giai đoạn 2016-2019, BHXH tỉnh đã tiến hành nhiều cuộc thanh tra, kiểm tra chuyên ngành. Kết quả được thể hiện qua Bảng 2.20, cho thấy số đơn vị được thanh tra, số tiền truy đóng và số tiền xử phạt vi phạm hành chính. Mặc dù vậy, luận văn cũng chỉ ra rằng, số vụ vi phạm được phát hiện và xử lý vẫn chưa phản ánh hết thực tế. Thách thức lớn nhất vẫn là việc thu hồi số tiền trợ cấp đã chi sai quy định, do người lao động thường đã chuyển đi nơi khác hoặc không có khả năng tài chính để hoàn trả. Điều này đòi hỏi cần có cơ chế chế tài mạnh mẽ hơn và sự phối hợp quyết liệt hơn từ các cơ quan liên quan.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi BHTN tại Quảng Nam

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả chi BHTN tại BHXH tỉnh Quảng Nam, hướng đến giai đoạn 2020-2025. Các giải pháp này mang tính đồng bộ, tác động vào cả năm nội dung của công tác quản lý. Trọng tâm là việc hoàn thiện tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, liên thông giữa các ngành. Bên cạnh đó, cần đổi mới và tăng cường công tác tuyên truyền chính sách bảo hiểm thất nghiệp để mọi người lao động và doanh nghiệp hiểu đúng, hiểu đủ và thực hiện nghiêm túc. Cải tiến công tác lập dự toán theo hướng khoa học hơn, bám sát thực tiễn biến động của thị trường lao động cũng là một giải pháp quan trọng. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh việc tăng cường thanh tra, kiểm tra, đi đôi với việc xây dựng các chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi trốn đóng, nợ đọng và trục lợi quỹ, nhằm đảm bảo tính bền vững của quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

5.1. Hoàn thiện bộ máy và ứng dụng công nghệ thông tin quản lý

Để nâng cao hiệu quả, giải pháp đầu tiên là kiện toàn tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp. Cần phân công rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân, phòng ban trong quy trình kiểm soát chi trả BHTN. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là yêu cầu tất yếu. Xây dựng một phần mềm quản lý chung, chia sẻ dữ liệu real-time giữa BHXH - Sở LĐTBXH - Trung tâm Dịch vụ Việc làm sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, hạn chế sai sót và là công cụ đắc lực để phát hiện các trường hợp một người hưởng trợ cấp ở nhiều nơi hoặc đã có việc làm nhưng không khai báo. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng phục vụ mà còn giúp quản lý đối tượng một cách chặt chẽ, minh bạch.

5.2. Đẩy mạnh tuyên truyền và cải tiến quy trình chi trả BHTN

Nâng cao nhận thức là giải pháp mang tính nền tảng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHTN, các hành vi bị nghiêm cấm và chế tài xử lý. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng, hướng đến từng nhóm đối tượng cụ thể như công nhân trong khu công nghiệp, lao động tự do, chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính trong quy trình chi trả trợ cấp thất nghiệp. Đơn giản hóa hồ sơ, niêm yết công khai quy trình, thời gian giải quyết và đẩy mạnh chi trả không dùng tiền mặt là những bước đi cần thiết để tạo thuận lợi tối đa cho người lao động mất việc làm, đảm bảo họ tiếp cận chính sách một cách nhanh chóng và dễ dàng nhất.

5.3. Tăng cường thanh tra và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành

Để ngăn chặn trục lợi, không có giải pháp nào hiệu quả hơn việc tăng cường thanh tra, kiểm tra. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các doanh nghiệp có nguy cơ rủi ro cao về nợ đọng, trốn đóng. Quan trọng hơn, cần hoàn thiện quy chế phối hợp giữa các cơ quan. Quy chế này phải xác định rõ trách nhiệm của từng bên trong việc trao đổi thông tin, xác minh đối tượng, xử lý vi phạm và thu hồi tiền chi sai. Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ sẽ bịt kín những kẽ hở trong chính sách, đảm bảo hiệu quả sử dụng quỹ BHTN và củng cố vai trò của hệ thống an sinh xã hội.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý chi bảo hiểm thất nghiệp tại bảo hiểm xã hội tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý chỉ BHTN. - Chương 2: Thực trạng quản lý chỉ BHTN tại BHXH tỉnh Quảng Nam - Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý chỉ BHTN tại BHXH tỉnh Quảng Nam. Tổng quan tài liệu nghiên cứu BHTN là một trong những chính sách mới và quan trọng trong hệ thống chính sách an sinh xã hội nhằm mục đích mang lại sự an tâm cho người lao động và đảm bảo an sinh xã hội. Do đó, đã có một số công trình nghiên cứu nhằm góp phần hoàn thiện chính sách BHTN ở những khía cạnh khác nhau trên các địa bàn khác nhau.

- Sách “Giáo trình Kinh tế bảo hiểm” của Phạm Thị Định và Nguyễn Văn Định, đã hệ thống những vấn đề cơ bản về BHTN: khái niệm thất nghiệp, người thất nghiệp và phân loại thất nghiệp. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến thất nghiệp, song trên thế giới người ta đã tổng kết do những nguyên nhân chính như: Chu kỳ sản xuất kinh doanh có thể mở rộng hay thu hẹp; do sự tiến bộ của khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là sự tự động hóa quá trình sản xuất diễn ra nhanh chóng nên trong một chừng mực nhất định máy móc thay thế con người. Các chính sách và biện pháp khắc phục thất nghiệp: Do những tác động tiêu cực của tình trạng thất nghiệp đến các vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội, nên buộc chính phủ các nước phải quan tâm giải quyết. Tùy theo điều kiện thực tế mà mỗi nước có những chính sách và biện pháp giải quyết khác nhau.

Tác giả đã đưa ra một số chính sách và biện pháp mà các nước đã và đang áp dụng, đó là: Chính sách về dân số; ngăn ngừa di cư từ nông thôn ra thành thị; áp dụng các công nghệ thích hợp; giảm độ tuổi nghỉ hưu; chính phủ tăng cường đầu tư cho nền kinh tế; trợ cấp thôi việc, mất việc làm; trợ cấp thất nghiệp; bảo hiểm thất nghiệp. Ngoài ra, cuốn sách đã đề cập đến vai trò của BHTN; nội dung cơ bản của BHTN; kinh nghiệm thực hiện BHTN ở mộ số nước trên thế giới như: Trung Quốc, Mông Cổ và Hàn Quốc; chính sách và tổ chức thực hiện chính sách BHTN ở Việt Nam. - Luận văn tiến sĩ “Quản lý nhà nước về BHTN ở nước ta hiện nay” của tác giả Nguyễn Quang Trường đã nghiên cứu thực trạng về ất nghiệp, BHTN và quản lý nhà nước về BHTN tại Việt Nam. Tác giả đã phân tích về sự cần thiết và tính tất yếu khách quan phải có quản lý nhà nước về BHTN.

Theo đó, tác giả đã chỉ ra những lý do, căn cứ về nhu cầu của thị trường lao. động trong xã hội (cả bên cung là người lao động và bên cầu là chủ sử dụng. lao động) đối với sự can thiệp của Nhà nước vào hoạt động BHTN; phân tích về bản chất và nội dung của quản lý nhà nước về BHTN trong nền kinh tế thi trường; đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố khách quan, chủ quan tới hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về BHTN ở Việt Nam. Theo tác giả, tổ chức thực hiện chính sách BHTN bao gồm quản lý thu BHTN va quan ly chi BHTN.

Quan lý thu BHTN bao gồm quản lý mức đóng, quản lý các khoản thu hợp pháp khác, quản lý người tham gia. Quản lý chỉ BHTN là các hoạt động liên quan đến xây dựng quy trình, thủ tục chỉ BHTN; xây dựng hệ thống dữ liệu thông tin đăng ký thất nghiệp; kiểm tra, kiểm soát quá trình chỉ BHTN và xử lý vi phạm về chi BHTN. Luận văn cũng đưa ra kinh nghiệm quản lý BHTN tại một số quốc gia như: Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc, Canada, CHLB Đức; đồng thời rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về đối tượng tham gia, về mức đóng và mức hưởng BHTN, về điều kiện hưởng BHTN, về trình tự, thủ tục hưởng BHTN, về tổ chức bộ máy thực hiện BHTN và quản lý quy BHTN Luận văn đã đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về BHTN ở nước ta giai đoạn 2009 - 2014 về những thành công, tồn tại, hạn chế và nguyên nhân; đồng thời đề xuất phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về BHTN ở nước ta đến năm 2025 gồm 04 nhóm giải pháp: Bảo đảm cho mọi người lao động được tham gia BHTN; nâng cao vai trò quản lý nhà nước về BHTN trong mọi khâu, mọi cấp; xây dựng quy trình thực hiện giải quyết chế độ BHTN, chỉ trả TCTN, hỗ trợ học nghề một cách khoa học, hợp lý; đây mạnh công tác cải cách thủ tục hành chính tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho các đơn vị sử dụng lao động, người lao động, giảm phiền hà, nâng cao. chất lượng phục vụ.

- Luận văn thạc sĩ “Quản lý nhà nước về BHTN trên địa bàn thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum ” của tác giả Văn Công Học. Luận văn đã đánh giá về thực trạng thất nghiệp và quản lý nhà nước về BHTN trên địa bàn thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum trong giai đoạn 2011 — 2016 trên các lĩnh vực: Cụ thể hóa các quy định của pháp luật về BHTN; tổ chức bộ máy cho hoạt động. quản lý nhà nước về BHTN; công tác tổ chức thu BHTN; công tác tô chức chỉ BHTN; công tác kiểm soát hoạt động BHTN. Tác giả đánh giá kết quả đạt được trong công tác quản lý nhà nước về BHTN trên địa bàn Thành phố là số đơn vị sử dụng lao động và người lao động tham gia BHTN ngày càng tăng; nhận thức của người lao động về chế độ, quy định về BHTN ngày càng được nâng cao; tình hình giải quyết hưởng các chế độ BHTN ngày càng đi vào nền nếp, công tác chỉ trả TCTN và hỗ trợ người thất nghiệp ngày càng nhanh chóng, hiệu quả.

Bên cạnh đó vẫn còn một số hạn chế đó là còn nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa tham gia BHTN hoặc tham gia không đủ số lao động đang làm việc tại đơn vị; nhiều đơn vị để nợ BHTN số tiền lớn, trong thời gian dài ảnh hưởng đến việc chốt số BHXH khiến nhiều người lao động không kịp thời đăng ký thất nghiệp, không hưởng được TCTN; công tác chỉ tra TCTN đôi khi còn chậm. Trên cơ sở dự báo những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về BHTN trên địa bàn Thành phố trong thời gian đến; mục tiêu, định hướng hoạt động BHTN của tỉnh; tác giả đã đề xuất 05 nhóm giải pháp để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về BHTN trên địa bàn thành phố Kon Tum đến năm 2020. - Đề tài nghiên cứu cấp Ngành “Đề án triển khai thực hiện chính sách BHTN 6 Viét Nam” của tiễn sĩ Phạm Đình Thành đã nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về thị trường lao động, sự mắt cân bằng trên thị trường lao động, tỷ lệ thất nghiệp, hậu quả của thất nghiệp liên quan đến vấn đề tài chính, xã hội,. Tác giả đã nêu khái quát về thi trường lao động ở Việt Nam; hiện trạng thất nghiệp và các xu hướng thất nghiệp phổ biến ở Việt Nam; hệ thống trung.

tâm giới thiệu việc làm; hệ thống đào tạo nghề; hệ thống chính sách việc làm và chính sách thị trường lao động ở Việt Nam. Tác giả đề xuất 03 mô hình tô chức thực hiện chính sách BHTN gồm: Thành lập mới cơ quan chuyên trách tổ chức thực hiện chính sách BHTN nhằm kiểm đếm chính xác nguồn lao động, số người thất nghiệp vào từng thời điểm nhất định. Ngành BHXH tô chức thực hiện dựa trên cơ sở vật chất, quy trình và con người sẵn có của hệ thống BHXH Việt Nam. Liên kết hai ngành LĐTBXH và BHXH, đây là mô hình đang triển khai thực hiện hiện nay.

Tác giả đề xuất các điều kiện và giải pháp nhằm thực hiện tốt chính sách BHTN gồm: Hoàn thiện cơ sở vật chất, kỹ thuật cho hệ thống tô chức thực hiện; tăng cường quan hệ hợp tác, phối hợp giữa ngành LĐTBXH và ngành BHXH nhằm đảm bảo tốt quyền lợi cho. người thất nghiệp; tăng cường tuyên truyền về chính sách BHTN; thực hiện tốt thông tin về thị trường lao động; tăng cường chế tài đảm bảo việc thực thi của chính sách BHTN - Đề tài nghiên cứu cấp Ngành “7hực trạng, giải pháp phòng chống lạm dụng quy BHTN trên địa bàn tỉnh Bình Dương” của Lê Minh Lý. Tác giả đánh giá tình hình thực hiện chính sách BHTN trên địa bàn tỉnh Bình Dương. về công tác thu, giải quyết và chỉ trả các chế độ BHTN trong 03 năm 2009 — 2011; trong đó có sự gia tăng bắt thường về số người hưởng và số tiền chỉ trả 'BHTN của năm 201 I so với năm 2010 (số người hưởng tăng 65%, số tiền gấp 10 2,3 lần).

Tác giả đã tiến hành khảo sát 400 người lao động và 100 chủ sử dụng lao động về thực hiện chính sách BHTN trên địa bàn tỉnh và đưa ra kết luận về hình thức lạm dụng BHTN chủ yếu là: Người lao động tự ý chấm dứt HDLD với đơn vị, sang đơn vị khác làm việc vẫn làm hồ sơ hưởng BHTN; người lao động tự ý nghỉ việc hưởng BHTN, sau đó quay lại HĐLĐ; làm thủ tục hưởng BHTN nhưng thực tế vẫn làm việc bình thường hoặc nghỉ việc trong thời gian ngắn;. tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm phòng. chống lạm dụng quỹ BHTN trên dia ban tinh Bình Dương gồm: Hoàn thiện chính sách BHTN; giải pháp về công tác quản lý, về tổ chức thực hiện và tuyên truyền giáo dục. - Đề tài nghiên cứu cấp Bộ “Đánh giá và hoàn thiện cơ chế chính sách BHTN nhằm tăng cường tính bên vững” do Lê Quang Trung làm Chủ nhiệm đề tài.

Tác giả đã phân tích quy trình thực hiện BHTN và cho rằng BHTN phải được mở rộng từng bước để tránh tăng đột ngột các chỉ phí và gây ra khó khăn đối với các chủ doanh nghiệp trong việc tham gia BHTN cho người lao động, ảnh hưởng tiêu cực đến duy trì việc làm cho người lao động của doanh nghiệp. Vì vậy, chính sách BHTN thường được áp dụng khi hệ thống BHXH đã phát triển và khi điều kiện kinh tế, trình độ quản lý nhà nước về thất nghiệp cho phép. Cũng vì vậy mà Chính phủ các nước thường thực hiện chính sách BHTN từng bước theo khả năng quản lý của Chính phủ và khả năng về nguồn tài chính cho thực hiện chính sách này. Công trình nghiên cứu này cũng đề cập tới cơ quan thực hiện dịch vụ việc làm là các Trung tâm dịch vụ việc làm, thực hiện chức năng cầu nói giữa người lao động và người sử dụng lao động, thực hiện sắp xếp việc làm cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Chi BHTN tại Quảng Nam: Thực trạng và Giải pháp" mang đến một phân tích chuyên sâu và toàn diện về tình hình chi trả bảo hiểm thất nghiệp tại tỉnh Quảng Nam. Tài liệu này đi sâu vào thực trạng, nhận diện những thách thức và hạn chế trong công tác quản lý và chi trả, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp tại địa phương. Đây là nguồn thông tin quý giá không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản lý mà còn cho bất kỳ ai quan tâm đến an sinh xã hội, cung cấp cái nhìn chân thực và định hướng cải tiến quan trọng.

Để mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về quản lý bảo hiểm xã hội, bạn có thể tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác. Chẳng hạn, để hiểu sâu hơn về quản lý nguồn thu – một yếu tố quan trọng đảm bảo sự bền vững của quỹ bảo hiểm, hãy khám phá Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý thu bảo hiểm y tế hộ gia đình tại bảo hiểm xã hội thành phố pleiku tỉnh gia lai. Tác phẩm này sẽ cung cấp cho bạn những phân tích chi tiết về công tác thu bảo hiểm y tế, một mảng lớn khác của hệ thống an sinh xã hội, từ đó đưa ra các bài học quý giá về quản lý dòng tiền và đảm bảo nguồn lực. Hơn nữa, nếu bạn muốn đào sâu vào vấn đề an toàn quỹ và quản lý rủi ro trong bảo hiểm xã hội, đừng bỏ qua Luận văn thạc sĩ đảm bảo an toàn quỹ ốm đau thai sản của bảo hiểm xã hội việt nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc duy trì sự ổn định và an toàn của quỹ bảo hiểm ốm đau, thai sản – một khía cạnh cực kỳ quan trọng để đảm bảo quyền lợi của người tham gia. Việc tìm hiểu các luận điểm trong tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cách thức bảo vệ và phát triển các quỹ bảo hiểm xã hội, từ đó áp dụng vào bối cảnh quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn đào sâu hơn, mở rộng kiến thức chuyên môn và có cái nhìn toàn diện về lĩnh vực bảo hiểm xã hội đầy phức tạp này.